1. According to a leading business consultancy, 3-14% of the global workforce will need to switch to a different occupation within the next 10-15 years, and all workers will need to continuously adapt as their occupations evolve alongside increasingly sophisticated machines. Automation, also referred to as ‘embodied artificial intelligence’ (AI), represents one facet of the technological disruption impacting labor markets. ‘Disembodied AI,’ exemplified by the algorithms operating in our smartphones, is another.
2. Algorithms now possess the ability to analyze data and perform tasks previously reliant on human judgment. ‘In many cases, they can surpass human performance,’ says Pachidi. ‘Organisations are attracted to using algorithms to make decisions based on what they consider “perfect information” while simultaneously reducing costs and enhancing productivity.’
3. Economist Professor Hamish Low contends that the future of work over a lifetime will undergo radical changes. ‘The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work and a pensioned retirement is becoming obsolete,’ says Low. Instead, he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs and voluntary unemployment.
4. On the subject of job losses, Low believes the predictions are founded on a fallacy: ‘It assumes that the number of jobs is fixed. If in 30 years, half of 100 jobs are being carried out by robots, that doesn’t mean we are left with just 50 jobs for humans. The number of jobs will increase: we would expect there to be 150 jobs.’
5. Dr Ewan McGaughey, at Cambridge’s Centre for Business Research and King’s College London, agrees that ‘apocalyptic’ views about the future of work are misguided. ‘It’s the laws that restrict the supply of capital to the job market, not the advent of new technologies that causes unemployment.’
6. His recently published research answers the question of whether automation, AI and robotics will mean a ‘jobless future’ by looking at the causes of unemployment. ‘History is clear that change can mean redundancy. But social policies can tackle this through retraining and redeployment.’ He adds: ‘If there is going to be change to jobs as a result of AI and robotics then I’d like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can “reprogramme” the law to prepare for a fairer future of work and leisure.’ McGaughey’s findings are a call to arms to leaders of organisations, governments and banks to pre-empt the coming changes with bold new policies that guarantee full employment, fair incomes and a thriving economic democracy.
2. Algorithms now possess the ability to analyze data and perform tasks previously reliant on human judgment. ‘In many cases, they can surpass human performance,’ says Pachidi. ‘Organisations are attracted to using algorithms to make decisions based on what they consider “perfect information” while simultaneously reducing costs and enhancing productivity.’
3. Economist Professor Hamish Low contends that the future of work over a lifetime will undergo radical changes. ‘The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work and a pensioned retirement is becoming obsolete,’ says Low. Instead, he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs and voluntary unemployment.
4. On the subject of job losses, Low believes the predictions are founded on a fallacy: ‘It assumes that the number of jobs is fixed. If in 30 years, half of 100 jobs are being carried out by robots, that doesn’t mean we are left with just 50 jobs for humans. The number of jobs will increase: we would expect there to be 150 jobs.’
5. Dr Ewan McGaughey, at Cambridge’s Centre for Business Research and King’s College London, agrees that ‘apocalyptic’ views about the future of work are misguided. ‘It’s the laws that restrict the supply of capital to the job market, not the advent of new technologies that causes unemployment.’
6. His recently published research answers the question of whether automation, AI and robotics will mean a ‘jobless future’ by looking at the causes of unemployment. ‘History is clear that change can mean redundancy. But social policies can tackle this through retraining and redeployment.’ He adds: ‘If there is going to be change to jobs as a result of AI and robotics then I’d like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can “reprogramme” the law to prepare for a fairer future of work and leisure.’ McGaughey’s findings are a call to arms to leaders of organisations, governments and banks to pre-empt the coming changes with bold new policies that guarantee full employment, fair incomes and a thriving economic democracy.
(Source: ieltsmentor)
Câu 1 [0]: The best title for the passage can be _____.
A, Preparing for Retirement in a Changing World
B, The Future of Work in the Age of AI
C, The Decline of Jobs in Traditional Sectors
D, Education Reform in the Digital Era
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là _____
Căn cứ vào nội dung các đoạn:
Đoạn 1, 2: Giới thiệu AI và tự động hóa (Automation, embodied AI, disembodied AI) đang thay đổi lực lượng lao động và cách thức làm việc
Đoạn 3: Mô tả sự thay đổi "tận gốc" ("radical changes") trong quỹ đạo nghề nghiệp
Đoạn 4, 5, 6: Các chuyên gia tranh luận về tác động của AI đối với việc làm và các giải pháp chính sách cần thiết.
Xét các đáp án:
A. Preparing for Retirement in a Changing World (Chuẩn bị cho việc nghỉ hưu trong một thế giới thay đổi)
=> Sai. Chỉ là một phần nhỏ trong thay đổi quỹ đạo cuộc đời
B. The Future of Work in the Age of AI (Tương lai của việc làm trong Kỷ nguyên AI)
=> Đúng. Đây là tiêu đề bao quát nhất, bao gồm việc AI/Tự động hóa tác động đến thị trường lao động (Đoạn 1, 2), sự thay đổi về quỹ đạo nghề nghiệp (Đoạn 3), và các quan điểm/giải pháp về thất nghiệp (Đoạn 4, 5, 6)
C. The Decline of Jobs in Traditional Sectors (Sự suy giảm công việc trong các lĩnh vực truyền thống)
=> Sai. Bài khẳng định tổng số việc làm sẽ tăng (Đoạn 4), chứ không phải là sự suy giảm
D. Education Reform in the Digital Era (Cải cách giáo dục trong Kỷ nguyên số)
=> Sai. Cải cách giáo dục không được đề cập mà chỉ là việc đào tạo lại trong suốt cuộc đời làm việc
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ vào nội dung các đoạn:
Đoạn 1, 2: Giới thiệu AI và tự động hóa (Automation, embodied AI, disembodied AI) đang thay đổi lực lượng lao động và cách thức làm việc
Đoạn 3: Mô tả sự thay đổi "tận gốc" ("radical changes") trong quỹ đạo nghề nghiệp
Đoạn 4, 5, 6: Các chuyên gia tranh luận về tác động của AI đối với việc làm và các giải pháp chính sách cần thiết.
Xét các đáp án:
A. Preparing for Retirement in a Changing World (Chuẩn bị cho việc nghỉ hưu trong một thế giới thay đổi)
=> Sai. Chỉ là một phần nhỏ trong thay đổi quỹ đạo cuộc đời
B. The Future of Work in the Age of AI (Tương lai của việc làm trong Kỷ nguyên AI)
=> Đúng. Đây là tiêu đề bao quát nhất, bao gồm việc AI/Tự động hóa tác động đến thị trường lao động (Đoạn 1, 2), sự thay đổi về quỹ đạo nghề nghiệp (Đoạn 3), và các quan điểm/giải pháp về thất nghiệp (Đoạn 4, 5, 6)
C. The Decline of Jobs in Traditional Sectors (Sự suy giảm công việc trong các lĩnh vực truyền thống)
=> Sai. Bài khẳng định tổng số việc làm sẽ tăng (Đoạn 4), chứ không phải là sự suy giảm
D. Education Reform in the Digital Era (Cải cách giáo dục trong Kỷ nguyên số)
=> Sai. Cải cách giáo dục không được đề cập mà chỉ là việc đào tạo lại trong suốt cuộc đời làm việc
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 2 [0]: In paragraph 1, the author tells us about ___________.
A, specific types of jobs will be most affected by the rise of AI
B, the percentage of workers worldwide who will have AI-related jobs in the future
C, the extent to which AI will change the nature of the work that people do
D, how embodied AI and disembodied AI will affect workers differently
Trong đoạn 1, tác giả cho chúng ta biết về ___________
Căn cứ thông tin:
"3-14% of the global workforce will need to switch to a different occupation within the next 10-15 years, and all workers will need to continuously adapt as their occupations evolve alongside increasingly sophisticated machines"
(3-14% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần chuyển sang một nghề nghiệp khác trong vòng 10-15 năm tới, và tất cả người lao động sẽ cần phải liên tục thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với các cỗ máy ngày càng tinh vi)
A. specific types of jobs will be most affected by the rise of AI (các loại công việc cụ thể sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự trỗi dậy của AI)
=> Sai. Chỉ đưa ra tỷ lệ chuyển nghề/thay đổi công việc, không chỉ rõ loại công việc cụ thể bị ảnh hưởng
B. the percentage of workers worldwide who will have AI-related jobs in the future (tỷ lệ phần trăm công nhân trên toàn thế giới sẽ có công việc liên quan đến AI trong tương lai)
=> Sai. Đề cập đến tỷ lệ phải chuyển nghề, không phải tỷ lệ có việc làm liên quan đến AI
C. the extent to which AI will change the nature of the work that people do (mức độ mà AI sẽ thay đổi bản chất công việc mà con người làm)
=> Đúng. Tỷ lệ người phải chuyển nghề (3-14%) và việc tất cả mọi người phải thích nghi khi công việc tiến hóa cho thấy mức độ thay đổi sâu rộng của bản chất công việc
D. how embodied AI and disembodied AI will affect workers differently (cách AI hữu hình và AI vô hình sẽ ảnh hưởng đến người lao động khác nhau)
=> Sai. Tác giả chỉ định nghĩa hai loại AI (embodied và disembodied), không so sánh chi tiết tác động khác nhau của chúng
=> Đáp án C
Đáp án: C
Căn cứ thông tin:
"3-14% of the global workforce will need to switch to a different occupation within the next 10-15 years, and all workers will need to continuously adapt as their occupations evolve alongside increasingly sophisticated machines"
(3-14% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần chuyển sang một nghề nghiệp khác trong vòng 10-15 năm tới, và tất cả người lao động sẽ cần phải liên tục thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với các cỗ máy ngày càng tinh vi)
A. specific types of jobs will be most affected by the rise of AI (các loại công việc cụ thể sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự trỗi dậy của AI)
=> Sai. Chỉ đưa ra tỷ lệ chuyển nghề/thay đổi công việc, không chỉ rõ loại công việc cụ thể bị ảnh hưởng
B. the percentage of workers worldwide who will have AI-related jobs in the future (tỷ lệ phần trăm công nhân trên toàn thế giới sẽ có công việc liên quan đến AI trong tương lai)
=> Sai. Đề cập đến tỷ lệ phải chuyển nghề, không phải tỷ lệ có việc làm liên quan đến AI
C. the extent to which AI will change the nature of the work that people do (mức độ mà AI sẽ thay đổi bản chất công việc mà con người làm)
=> Đúng. Tỷ lệ người phải chuyển nghề (3-14%) và việc tất cả mọi người phải thích nghi khi công việc tiến hóa cho thấy mức độ thay đổi sâu rộng của bản chất công việc
D. how embodied AI and disembodied AI will affect workers differently (cách AI hữu hình và AI vô hình sẽ ảnh hưởng đến người lao động khác nhau)
=> Sai. Tác giả chỉ định nghĩa hai loại AI (embodied và disembodied), không so sánh chi tiết tác động khác nhau của chúng
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 3 [0]: In paragraph 2, which of the following is NOT mentioned?
A, Algorithms can perform better than humans in certain situations.
B, Algorithms help organizations cut costs and boost productivity.
C, Algorithms are capable of performing tasks that once needed human judgment.
D, Algorithms have completely replaced human workers in many companies.
Trong đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?
A. Algorithms can perform better than humans in certain situations. (Các thuật toán có thể hoạt động tốt hơn con người trong một số tình huống)
B. Algorithms help organizations cut costs and boost productivity. (Các thuật toán giúp các tổ chức cắt giảm chi phí và tăng năng suất)
C. Algorithms are capable of performing tasks that once needed human judgment. (Các thuật toán có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây cần sự phán đoán của con người)
D. Algorithms have completely replaced human workers in many companies. (Các thuật toán đã thay thế hoàn toàn người lao động trong nhiều công ty)
Căn cứ vào các thông tin:
“Algorithms now possess the ability to... perform tasks previously reliant on human judgment”
(Các thuật toán hiện nay có khả năng... thực hiện các nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người)
“In many cases, they can surpass human performance”
(Trong nhiều trường hợp, chúng có thể vượt trội hơn hiệu suất của con người)
“using algorithms to make decisions based on what they consider “perfect information” while simultaneously reducing costs and enhancing productivity”
(sử dụng thuật toán để đưa ra quyết định dựa trên những gì chúng coi là “thông tin hoàn hảo” đồng thời giảm chi phí và nâng cao năng suất)
=> A, B, C đều được đề cập đến trong bài
=> D không được đề cập. Bài nói thuật toán thực hiện nhiệm vụ và vượt qua hiệu suất con người, nhưng KHÔNG nói chúng đã thay thế hoàn toàn người lao động trong nhiều công ty
=> Đáp án D
Đáp án: D
A. Algorithms can perform better than humans in certain situations. (Các thuật toán có thể hoạt động tốt hơn con người trong một số tình huống)
B. Algorithms help organizations cut costs and boost productivity. (Các thuật toán giúp các tổ chức cắt giảm chi phí và tăng năng suất)
C. Algorithms are capable of performing tasks that once needed human judgment. (Các thuật toán có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây cần sự phán đoán của con người)
D. Algorithms have completely replaced human workers in many companies. (Các thuật toán đã thay thế hoàn toàn người lao động trong nhiều công ty)
Căn cứ vào các thông tin:
“Algorithms now possess the ability to... perform tasks previously reliant on human judgment”
(Các thuật toán hiện nay có khả năng... thực hiện các nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người)
“In many cases, they can surpass human performance”
(Trong nhiều trường hợp, chúng có thể vượt trội hơn hiệu suất của con người)
“using algorithms to make decisions based on what they consider “perfect information” while simultaneously reducing costs and enhancing productivity”
(sử dụng thuật toán để đưa ra quyết định dựa trên những gì chúng coi là “thông tin hoàn hảo” đồng thời giảm chi phí và nâng cao năng suất)
=> A, B, C đều được đề cập đến trong bài
=> D không được đề cập. Bài nói thuật toán thực hiện nhiệm vụ và vượt qua hiệu suất con người, nhưng KHÔNG nói chúng đã thay thế hoàn toàn người lao động trong nhiều công ty
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 4 [0]: In paragraph 3, Economics Professor Hamish Low thinks that future workers may _______.
A, move through different jobs and retrain over time
B, face a greater risk of unemployment
C, pursue a single career path in their lives
D, depend entirely on technology to do their work
Trong đoạn 3, Giáo sư Kinh tế Hamish Low nghĩ rằng người lao động tương lai có thể _______
Căn cứ thông tin:
"Instead, he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs and voluntary unemployment."
(Thay vào đó, ông hình dung ra một cuộc sống làm việc đa giai đoạn, nơi người lao động tham gia đào tạo lại trong suốt cuộc đời và di chuyển giữa các giai đoạn nhiều công việc và thất nghiệp tự nguyện)
Xét các đáp án:
A. move through different jbs and retrain over time (chuyển đổi qua các công việc khác nhau và đào tạo lại theo thời gian)
=> Đúng
B. face a greater risk of unemployment (đối mặt với rủi ro thất nghiệp lớn hơn)
=> Sai. Ông tập trung vào sự thay đổi mô hình nghề nghiệp, không phải rủi ro thất nghiệp
C. pursue a single career path in their lives (theo đuổi một con đường sự nghiệp duy nhất trong đời)
=> Sai. Ông cho rằng quỹ đạo truyền thống đang trở nên lỗi thời
D. depend entirely on technology to do their work (phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ để làm việc)
=> Sai. Bài không đề cập đến sự phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"Instead, he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs and voluntary unemployment."
(Thay vào đó, ông hình dung ra một cuộc sống làm việc đa giai đoạn, nơi người lao động tham gia đào tạo lại trong suốt cuộc đời và di chuyển giữa các giai đoạn nhiều công việc và thất nghiệp tự nguyện)
Xét các đáp án:
A. move through different jbs and retrain over time (chuyển đổi qua các công việc khác nhau và đào tạo lại theo thời gian)
=> Đúng
B. face a greater risk of unemployment (đối mặt với rủi ro thất nghiệp lớn hơn)
=> Sai. Ông tập trung vào sự thay đổi mô hình nghề nghiệp, không phải rủi ro thất nghiệp
C. pursue a single career path in their lives (theo đuổi một con đường sự nghiệp duy nhất trong đời)
=> Sai. Ông cho rằng quỹ đạo truyền thống đang trở nên lỗi thời
D. depend entirely on technology to do their work (phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ để làm việc)
=> Sai. Bài không đề cập đến sự phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 5 [0]: In paragraph 3, the word obsolete is closest in meaning to _____.
A, outdated
B, necessary
C, innovative
D, successful
Trong đoạn 3, từ “obsolete” gần nghĩa nhất với _____
A. outdated (lỗi thời)
B. necessary (cần thiết)
C. innovative (đổi mới)
D. successful (thành công)
Căn cứ thông tin:
"The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work and a pensioned retirement is becoming obsolete"
(Quỹ đạo truyền thống gồm học toàn thời gian, sau đó làm việc toàn thời gian và nghỉ hưu có lương hưu đang dần trở nên lỗi thời)
=> “Obsolete” có nghĩa là không còn được sử dụng hoặc đã lỗi thời vì có cái gì mới tốt hơn
=> Đáp án A
Đáp án: A
A. outdated (lỗi thời)
B. necessary (cần thiết)
C. innovative (đổi mới)
D. successful (thành công)
Căn cứ thông tin:
"The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work and a pensioned retirement is becoming obsolete"
(Quỹ đạo truyền thống gồm học toàn thời gian, sau đó làm việc toàn thời gian và nghỉ hưu có lương hưu đang dần trở nên lỗi thời)
=> “Obsolete” có nghĩa là không còn được sử dụng hoặc đã lỗi thời vì có cái gì mới tốt hơn
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 6 [0]: In paragraph 5, the author uses the word apocalyptic in order to _____.
A, describe a hopeful future for workers
B, show exaggerated fears about job loss
C, explain the disadvantages of automation
D, criticize government policies on employment
Trong đoạn 5, tác giả sử dụng từ “apocalyptic” để _____
A. describe a hopeful future for workers (mô tả một tương lai đầy hy vọng cho người lao động)
B. show exaggerated fears about job loss (thể hiện nỗi sợ hãi phóng đại về việc mất việc làm)
C. explain the disadvantages of automation (giải thích những bất lợi của tự động hóa)
D. criticize government policies on employment (chỉ trích các chính sách của chính phủ về việc làm)
Căn cứ vào thông tin:
“Dr Ewan McGaughey, at Cambridge’s Centre for Business Research and King’s College London, agrees that ‘apocalyptic’ views about the future of work are misguided”
(Tiến sĩ Ewan McGaughey thuộc Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh của Đại học Cambridge và Trường King’s College London đồng ý rằng những quan điểm mang tính “tận thế” về tương lai của công việc là sai lầm)
=> Từ “apocalyptic” (tận thế) được dùng để mô tả những quan điểm sai lầm về việc mất việc làm hàng loạt do AI gây ra. Tác giả sử dụng từ này để nhấn mạnh rằng những nỗi sợ hãi đó là phóng đại
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. describe a hopeful future for workers (mô tả một tương lai đầy hy vọng cho người lao động)
B. show exaggerated fears about job loss (thể hiện nỗi sợ hãi phóng đại về việc mất việc làm)
C. explain the disadvantages of automation (giải thích những bất lợi của tự động hóa)
D. criticize government policies on employment (chỉ trích các chính sách của chính phủ về việc làm)
Căn cứ vào thông tin:
“Dr Ewan McGaughey, at Cambridge’s Centre for Business Research and King’s College London, agrees that ‘apocalyptic’ views about the future of work are misguided”
(Tiến sĩ Ewan McGaughey thuộc Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh của Đại học Cambridge và Trường King’s College London đồng ý rằng những quan điểm mang tính “tận thế” về tương lai của công việc là sai lầm)
=> Từ “apocalyptic” (tận thế) được dùng để mô tả những quan điểm sai lầm về việc mất việc làm hàng loạt do AI gây ra. Tác giả sử dụng từ này để nhấn mạnh rằng những nỗi sợ hãi đó là phóng đại
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 7 [0]: Paragraphs 1, 3, and 6 present _____ respectively as responses to the future of work.
A, proactive policy reforms, continuous workforce adaptation, and a flexible multistage career model
B, continuous workforce adaptation, proactive policy reforms, and a flexible multistage career model
C, a flexible multistage career model, continuous workforce adaptation, and proactive policy reforms
D, continuous workforce adaptation, a flexible multistage career model, and proactive policy reforms
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 1, 3 và 6 lần lượt trình bày _____ như là những phản ứng đối với tương lai của việc làm.
A. cải cách chính sách chủ động, sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, và mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt
B. sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, cải cách chính sách chủ động, và mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt
C. mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt, sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, và cải cách chính sách chủ động
D. sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt, và cải cách chính sách chủ động
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "...all workers will need to continuously adapt as their occupations evolve alongside increasingly sophisticated machines."
(tất cả công nhân sẽ cần phải liên tục thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với những máy móc ngày càng tinh vi.)
=> Đề cập đến sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động.
- Đoạn 3: "...he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs..."
(...ông hình dung ra một cuộc đời làm việc đa giai đoạn, nơi công nhân tham gia đào tạo lại trong suốt cuộc đời và luân chuyển giữa các giai đoạn làm nhiều công việc...)
=> Đề cập đến mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt.
- Đoạn 6: "...I’d like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can “reprogramme” the law to prepare for a fairer future of work and leisure."
(...tôi muốn thấy các chính phủ nắm bắt cơ hội để cải thiện chính sách nhằm thực thi an ninh việc làm tốt. Chúng ta có thể “lập trình lại” luật pháp để chuẩn bị cho một tương lai công bằng hơn của công việc và giải trí.)
=> Đề cập đến cải cách chính sách chủ động.
=> Chọn D. Đáp án: D
Các đoạn 1, 3 và 6 lần lượt trình bày _____ như là những phản ứng đối với tương lai của việc làm.
A. cải cách chính sách chủ động, sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, và mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt
B. sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, cải cách chính sách chủ động, và mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt
C. mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt, sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, và cải cách chính sách chủ động
D. sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động, mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt, và cải cách chính sách chủ động
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "...all workers will need to continuously adapt as their occupations evolve alongside increasingly sophisticated machines."
(tất cả công nhân sẽ cần phải liên tục thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với những máy móc ngày càng tinh vi.)
=> Đề cập đến sự thích nghi liên tục của lực lượng lao động.
- Đoạn 3: "...he envisages a multistage employment life, where workers engage in retraining across the life course and move between periods of multiple jobs..."
(...ông hình dung ra một cuộc đời làm việc đa giai đoạn, nơi công nhân tham gia đào tạo lại trong suốt cuộc đời và luân chuyển giữa các giai đoạn làm nhiều công việc...)
=> Đề cập đến mô hình sự nghiệp đa giai đoạn linh hoạt.
- Đoạn 6: "...I’d like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can “reprogramme” the law to prepare for a fairer future of work and leisure."
(...tôi muốn thấy các chính phủ nắm bắt cơ hội để cải thiện chính sách nhằm thực thi an ninh việc làm tốt. Chúng ta có thể “lập trình lại” luật pháp để chuẩn bị cho một tương lai công bằng hơn của công việc và giải trí.)
=> Đề cập đến cải cách chính sách chủ động.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 8 [0]: The word this in paragraph 6 refers to _______.
A, automation
B, the published research
C, redundancy
D, the change
Từ “this” trong đoạn 6 đề cập đến _______
A. automation (tự động hóa)
B. the published research (nghiên cứu đã công bố)
C. redundancy (sự dư thừa/thừa thải)
D. the change (sự thay đổi)
Căn cứ thông tin:
"History is clear that change can mean redundancy. But social policies can tackle this through retraining and redeployment."
(Thay đổi có thể dẫn đến sự dư thừa. Nhưng các chính sách xã hội có thể giải quyết điều này bằng cách đào tạo lại và tái bố trí)
=> "Redundancy" (sự dư thừa/thừa thải) là hậu quả tiêu cực trực tiếp của thay đổi và là vấn đề mà các chính sách xã hội được đề xuất để giải quyết
=> “This” chính là sự dư thừa
=> Đáp án C
Đáp án: C
A. automation (tự động hóa)
B. the published research (nghiên cứu đã công bố)
C. redundancy (sự dư thừa/thừa thải)
D. the change (sự thay đổi)
Căn cứ thông tin:
"History is clear that change can mean redundancy. But social policies can tackle this through retraining and redeployment."
(Thay đổi có thể dẫn đến sự dư thừa. Nhưng các chính sách xã hội có thể giải quyết điều này bằng cách đào tạo lại và tái bố trí)
=> "Redundancy" (sự dư thừa/thừa thải) là hậu quả tiêu cực trực tiếp của thay đổi và là vấn đề mà các chính sách xã hội được đề xuất để giải quyết
=> “This” chính là sự dư thừa
=> Đáp án C
Đáp án: C