Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [742345]: _______ the language, Susan found it difficult to get by.
A, Doesn’t know
B, Knowing
C, Not knowing
D, Having known
Kiến thức về danh động từ, phân từ, động từ nguyên mẫu
Câu này cần sử dụng cụm phân từ để bổ nghĩa cho mệnh đề chính. 
(A) sai. "doesn’t know" là động từ trong thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ pháp vì không thể dùng động từ chia thì trong cụm phân từ. 
(B) sai. "knowing" có nghĩa là "biết", trái ngược với ý nghĩa cần diễn đạt (không biết ngôn ngữ). 
(C) đúng. "not knowing" là cụm phân từ hiện tại dạng phủ định, diễn tả lý do tại sao Susan gặp khó khăn. Cách sử dụng này ngắn gọn và đúng ngữ pháp. 
(D) sai. "having known" là cụm phân từ hoàn thành, diễn tả hành động đã biết trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh cần diễn tả việc không biết ở hiện tại. 
Tạm dịch: Vì không biết ngôn ngữ, Susan cảm thấy khó khăn để xoay xở.
Đáp án: C
Câu 2 [290274]: When _____ about their favorite book, many children say that they like comic books most.
A, having asked
B, asking
C, asked
D, are asked
Kiến thức về Mệnh đề trạng ngữ
Quy tắc để rút gọn mệnh đề trạng ngữ có động từ trong mệnh đề trạng ngữ là động từ "to be" hoặc động từ nối (linking verb):
- 2 mệnh đề phải có cùng chủ ngữ.
- Trong mệnh đề trạng ngữ:
+ lược bỏ chủ ngữ,
+ bỏ động từ "to be', chỉ giữ lại phần phía sau "to be”
⇒ Trong đề, động từ chính trong mệnh đề trạng ngữ “when” là động từ “to be” do câu được chia bị động “children were asked about their favorite book” nên ta lược chủ ngữ và động từ “to be” đi.
Tạm dịch: Khi được hỏi về cuốn sách yêu thích nhất, nhiều em nói rằng các em thích truyện tranh nhất. Đáp án: C
Câu 3 [1075019]: ______ the importance of saving for the future, she sets aside a portion of her salary every month.
A, Have understood
B, Understanding
C, Understood
D, Understand
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc cô ấy nhận thức được tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho tương lai, nên cô ấy dành ra một phần lương hàng tháng. Việc hiểu rõ diễn ra đồng thời và là nguyên nhân dẫn đến hành động dành tiền tiết kiệm. Vì vậy, cần dùng hiện tại phân từ để diễn tả nguyên nhân đồng thời.
Xét các đáp án:
A. Have understood (V present perfect) /hæv ˈʌndəstʊd/: đã hiểu
=> Sai. Dạng hoàn thành không được dùng để bắt đầu mệnh đề phân từ.
B. Understanding (Ving) /ˌʌndəˈstændɪŋ/: hiểu, nhận thức được
=> Đúng.
C. Understood (V3) /ˌʌndəˈstʊd/: đã hiểu
=> Sai. Dạng quá khứ phân từ không dùng để mở đầu mệnh đề phân từ mang nghĩa chủ động.
D. Understand (Vinf) /ˌʌndəˈstænd/: hiểu
=> Sai. Mệnh đề phân từ không bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Vì hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho tương lai, cô ấy dành ra một phần lương mỗi tháng. Đáp án: B
Câu 4 [1075020]: ______ the potential side effects, the doctor carefully explained the medication instructions to the patient.
A, To knowing
B, Knowing
C, Know
D, To know
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc bác sĩ nhận thức được các tác dụng phụ tiềm ẩn, nên đã giải thích cẩn thận hướng dẫn dùng thuốc cho bệnh nhân. Việc biết rõ các tác dụng phụ diễn ra đồng thời và là nguyên nhân dẫn đến hành động giải thích. Vì vậy, cần dùng hiện tại phân từ để diễn tả nguyên nhân đồng thời.
Xét các đáp án:
A. To knowing
=> Sai. “To” không đi với Ving.
B. Knowing (Ving) /ˈnəʊɪŋ/: biết, nhận thức được
=> Đúng.
C. Know (v) /nəʊ/: biết
=> Sai. Mệnh đề phân từ không có động từ nguyên mẫu đứng đầu câu.
D. To know (to V) /tə nəʊ/: để biết
=> Sai. to V không dùng để bắt đầu mệnh đề phân từ. Ngoài ra, to V chỉ mục đích, không diễn tả nguyên nhân.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Vì biết rõ các tác dụng phụ tiềm ẩn, bác sĩ đã cẩn thận giải thích hướng dẫn dùng thuốc cho bệnh nhân. Đáp án: B
Câu 5 [1075021]: ________ the itinerary carefully, the tour guide ensured that all participants visited the main attractions on time.
A, Planning
B, Planned
C, Having planned
D, Having been planned
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc hướng dẫn viên đã lên kế hoạch kỹ lưỡng cho hành trình từ trước, sau đó đảm bảo mọi người tham quan đúng giờ. Hai hành động xảy ra theo trình tự, vì vậy, cần dùng dạng phân từ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Xét các đáp án:
A. Planning (Ving) /ˈplænɪŋ/: đang lên kế hoạch
=> Sai. Dạng này chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc, không phù hợp vì việc lên kế hoạch xảy ra trước.
B. Planned (V3) /plænd/: được lên kế hoạch
=> Sai. Dạng bị động, không hợp nghĩa vì hướng dẫn viên là người chủ động lên kế hoạch.
C. Having planned /ˈhævɪŋ plænd/: đã lên kế hoạch
=> Đúng. Diễn tả hành động đã hoàn tất trước khi hướng dẫn viên đảm bảo lịch trình diễn ra đúng giờ.
D. Having been planned /ˈhævɪŋ bɪn plænd/: đã được lên kế hoạch
=> Sai. Dạng bị động, không hợp nghĩa vì hướng dẫn viên là người chủ động lên kế hoạch.
=> Chọn C.
Tạm dịch:
Sau khi đã lên kế hoạch kỹ lưỡng cho hành trình, hướng dẫn viên đảm bảo rằng tất cả các thành viên đều đến thăm các điểm chính đúng giờ.
Đáp án: C
Câu 6 [1075022]: ______ the impact of air pollution, some companies still fail to adopt eco-friendly policies.
A, Not acknowledging
B, Not acknowledge
C, Have not acknowledged
D, Not acknowledged
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc một số công ty không thừa nhận tác động của ô nhiễm không khí nên vẫn không áp dụng chính sách thân thiện môi trường. Hai hành động diễn ra đồng thời, việc không thừa nhận là nguyên nhân dẫn đến việc không hành động. Vì vậy, cần dùng hiện tại phân từ để diễn tả nguyên nhân song song.

Xét các đáp án:
A. Not acknowledging (Ving) /nɒt ˈæk.nə.lɪdʒɪŋ/: không thừa nhận
=> Đúng.
B. Not acknowledge (v) /nɒt ˈæk.nə.lɪdʒ/: không thừa nhận
=> Sai. Mệnh đề phân từ không có động từ nguyên mẫu đứng đầu câu.
C. Have not acknowledged /hæv nɒt ˈæk.nə.lɪdʒd/: chưa thừa nhận
=> Sai. Đây là cụm động từ, không phải phân từ, cần có chủ ngữ.
D. Not acknowledged (V3) /nɒt ˈæk.nə.lɪdʒd/: không được thừa nhận
=> Sai. Dạng bị động, không hợp nghĩa vì chủ ngữ “companies” là người thực hiện hành động.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Dù không thừa nhận tác động của ô nhiễm không khí, một số công ty vẫn chưa thực hiện các chính sách thân thiện với môi trường. Đáp án: A
Câu 7 [1075023]: ________ on the banks of the river in the early 20th century, the museum attracts thousands of visitors every year.
A, Constructed
B, Constructing
C, To construct
D, Construct
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về một bảo tàng được xây dựng bên bờ sông vào đầu thế kỷ 20, và hiện nay thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm. Cần điền phân từ quá khứ ở dạng bị động.
Xét các đáp án:
A. Constructed (V3) /kənˈstrʌktɪd/: được xây dựng
=> Đúng.
B. Constructing (Ving) /kənˈstrʌktɪŋ/: đang xây dựng
=> Sai. Mang nghĩa chủ động, không hợp vì bảo tàng là đối tượng bị xây, không phải người xây.
C. To construct (to V) /tə kənˈstrʌkt/: để xây dựng
=> Sai. to V không dùng để bắt đầu mệnh đề phân từ.
D. Construct (Vinf) /kənˈstrʌkt/: xây dựng
=> Sai. Mệnh đề phân từ không có động từ nguyên mẫu đứng đầu câu.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Được xây dựng bên bờ sông vào đầu thế kỷ 20, bảo tàng này thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm. Đáp án: A
Câu 8 [1075024]: ______ the new restaurant already, they decided to try a café down the street instead, where they enjoyed freshly baked pastries.
A, Having been visited
B, Visiting
C, Visited
D, Having visited
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc nhóm người đã từng đến nhà hàng mới rồi, nên họ quyết định thử quán cà phê khác. Hành động đến nhà hàng mới xảy ra trước hành động quyết định thử quán khác, do đó cần dùng phân từ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước.
Xét các đáp án:
A. Having been visited
=> Sai. “Having been” + V3 dùng ở dạng bị động, trong khi ở đây chủ ngữ là “they” (người thực hiện hành động), không phải nhà hàng.
B. Having visiting
=> Sai. Cấu trúc không tồn tại, “having” phải đi với V3/V-ed, không đi với Ving.
C. Visited
=> Sai. “Visited” chỉ có thể dùng nếu nó là phân từ bị động (được viếng thăm), nhưng ở đây là chủ động.
D. Having visited
=> Đúng. “Having” + V3 diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Vì đã đến nhà hàng mới rồi, họ quyết định thử quán cà phê ở phía dưới phố, nơi họ thưởng thức bánh ngọt mới nướng.
Đáp án: D
Câu 9 [1075025]: When ______ about the new online learning platform, many teachers reported improvements in student engagement.
A, having introducing
B, is introducing
C, asked
D, are asked
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả tình huống giáo viên trả lời khảo sát hoặc phỏng vấn về một nền tảng học trực tuyến mới. Hành động giới thiệu nền tảng (introduce) không hợp nghĩa vì giáo viên không phải người giới thiệu nền tảng mới, mà là người được hỏi về nó, cần sử dụng động từ “ask”. Vì chủ ngữ “teachers” là người chịu tác động của hành động “ask”, cần dùng phân từ quá khứ mang nghĩa bị động.
Xét các đáp án:
A. having introducing
=> Sai. Động từ “introduce” không hợp nghĩa. “Having” + Ving không phải cấu trúc đúng.
B. is introducing (V present continuous) /ɪz ɪntrəˈdjuːsɪŋ/: đang giới thiệu
=> Sai. Động từ “introduce” không hợp nghĩa. “is introducing” không phải phân từ bị động mà là thì hiện tại tiếp diễn, cần có chủ ngữ.
C. asked (V3) /æskt/: được hỏi
=> Đúng. Dạng quá khứ phân từ diễn tả nghĩa bị động.
D. are asked (V passive present) /ɑːr ɑːskt/: được hỏi
=> Sai. Mệnh đề chính dùng thì quá khứ (“reported”), nên không thể dùng bị động ở hiện tại. Cụm này không thể đứng một mình, cần có chủ ngữ đứng trước.
=> Chọn C.
Tạm dịch:
Khi được hỏi về nền tảng học trực tuyến mới, nhiều giáo viên đã báo cáo rằng mức độ tham gia của học sinh được cải thiện. Đáp án: C
Câu 10 [1075026]: ______ the documents thoroughly, she felt confident presenting her proposal to the board.
A, Having reviewed
B, Reviewed
C, Having reviewing
D, Having been reviewed
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng sau khi xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, cô ấy cảm thấy tự tin khi trình bày đề xuất trước hội đồng. Vì hành động xem xét xảy ra trước việc cảm thấy tự tin, cần dùng phân từ hoàn thành.
Xét các đáp án:
A. Having reviewed (Vpp) /ˈhævɪŋ rɪˈvjuːd/: đã xem xét
=> Đúng. Dạng phân từ hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trước.
B. Reviewed (Vpp) /rɪˈvjuːd/: đã xem xét
=> Sai. Dùng “Reviewed” đứng đầu câu không có trợ động từ “having”, không đủ cấu trúc hoàn chỉnh cho mệnh đề phân từ.
C. Having reviewing (Ving) /ˈhævɪŋ rɪˈvjuːɪŋ/: đang xem xét
=> Sai. “Having” phải đi với V3, không đi với Ving.
D. Having been reviewed (Vpp passive) /ˈhævɪŋ biːn rɪˈvjuːd/: đã được xem xét
=> Sai. Cô ấy chủ động xem xét tài liệu, không phải bị động.
=> Chọn A.
Tạm dịch
: Sau khi xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, cô ấy cảm thấy tự tin khi trình bày đề xuất trước hội đồng. Đáp án: A
Câu 11 [1075027]: ______ by the volunteers’ dedication, the organizers decided to extend the charity event for another week.
A, Having admired
B, Having been admired
C, Having been impressed
D, Impress
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng nhờ sự tận tâm của các tình nguyện viên, những người tổ chức quyết định kéo dài sự kiện từ thiện thêm một tuần. Vì những người tổ chức bị ấn tượng, cần dùng phân từ hoàn thành ở thể bị động.
Xét các đáp án:
A. Having admired (Vpp) /ˈhævɪŋ əˈmaɪəd/: đã ngưỡng mộ
=> Sai. Thể chủ động, nghĩa là chính họ ngưỡng mộ, trong khi câu gốc là họ bị ấn tượng.
B. Having been admired (Vpp passive) /ˈhævɪŋ bɪn əˈmaɪəd/: đã được ngưỡng mộ
=> Sai. Nghĩa là họ được sự tận tâm của tình nguyện viên ngưỡng mộ, không hợp lý.
C. Having been impressed (Vpp passive) /ˈhævɪŋ bɪn ɪmˈprest/: đã được ấn tượng
=> Đúng.
D. Impress (Vinf) /ɪmˈpres/: gây ấn tượng
=> Sai. Động từ nguyên mẫu không mở đầu được mệnh đề phân từ, không thể hiện được sắc thái bị động.
=> Chọn C.
Tạm dịch:
Vì ấn tượng với sự tận tâm của các tình nguyện viên, những người tổ chức quyết định kéo dài sự kiện từ thiện thêm một tuần. Đáp án: C
Câu 12 [1075028]: ______ the heavy workload, she always manages to submit her projects on time.
A, To facing
B, Facing
C, Face
D, To face
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc dù phải đối mặt với khối lượng công việc nặng nề, cô ấy vẫn luôn hoàn thành dự án đúng hạn. 2 hành động này diễn ra song song, do đó cần dùng hiện tại phân từ.
Xét các đáp án:
A. To facing (to Ving) /tə ˈfeɪsɪŋ/
=> Sai. “To” không đi kèm với Ving.
B. Facing (Ving) /ˈfeɪsɪŋ/: đối mặt với
=> Đúng.
C. Face (Vinf) /feɪs/: đối mặt
=> Sai. Động từ nguyên mẫu không mở đầu mệnh đề phân từ.
D. To face (to V) /tə feɪs/: để đối mặt
=> Sai. “To V” diễn tả mục đích, không phù hợp ngữ cảnh. to V không mở đầu mệnh đề phân từ.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Mặc dù phải đối mặt với khối lượng công việc nặng nề, cô ấy vẫn luôn nộp các dự án đúng hạn.
Đáp án: B
Câu 13 [696174]: ______ to add flavor to foods, refined sugar can also act as a preservative in jams and jellies or help foods like pickles and breads ferment.
A, Typically using
B, Typically used
C, Having typically used
D, Typically use
Kiến thức về phân từ quá khứ:
Chỗ trống cần một cụm từ bị động, vì chủ ngữ refined sugar (đường tinh luyện) là đối tượng được sử dụng để tăng hương vị thực phẩm. Khi muốn rút gọn một mệnh đề bị động, ta dùng past participle (V3/ed).
=> Tạm dịch:
Typically used to add flavor to foods, refined sugar can also act as a preservative in jams and jellies or help foods like pickles and breads ferment.
(Thường được dùng để tăng hương vị cho thực phẩm, đường tinh luyện cũng có thể đóng vai trò như một chất bảo quản trong mứt và thạch hoặc giúp các loại thực phẩm như dưa chua và bánh mì lên men.)
Đáp án: B
Câu 14 [1075029]: _______ about the potential data breach, the IT department implemented stricter security protocols to safeguard sensitive information.
A, Having informed
B, Having been informed
C, Being informing
D, Having been informing
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau khi được thông báo về khả năng rò rỉ dữ liệu, phòng CNTT đã triển khai các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt hơn. Hành động thông báo xảy ra trước hành động triển khai biện pháp, nên cần dùng phân từ hoàn thành. Vì chủ ngữ “the IT department” là người được nhận thông báo, do đó cần dùng thể bị động.

Xét các đáp án:
A. Having informed /ˈhævɪŋ ɪnˈfɔːmd/: đã thông báo
=> Sai. Dạng chủ động, mang nghĩa đã thông báo cho ai đó, trong khi chủ ngữ “the IT department” là người được thông báo, không phải người thông báo.
B. Having been informed /ˈhævɪŋ bɪn ɪnˈfɔːmd/: đã được thông báo
=> Đúng.
C. Being informing (Ving) /ˈbiːɪŋ ɪnˈfɔːmɪŋ/
=> Sai. “Being” + Ving không phải cấu trúc đúng.
D. Having been informing (perfect continuous) /ˈhævɪŋ bɪn ɪnˈfɔːmɪŋ/: đã liên tục thông báo
=> Sai. Cấu trúc này diễn tả việc họ đang liên tục thông báo cho ai đó về điều gì, không khớp nghĩa câu gốc.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Sau khi được thông báo về khả năng rò rỉ dữ liệu, phòng CNTT đã triển khai các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Đáp án: B
Câu 15 [1075030]: ______ immediate feedback from stakeholders, the development team organized an emergency meeting to refine the project proposal before the final review.
A, Having need
B, Needed
C, Needing
D, Having needed
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhóm phát triển đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để chỉnh sửa đề xuất dự án vì cần phản hồi ngay từ các bên liên quan. Việc cần phản hồi diễn ra đồng thời và là nguyên nhân dẫn đến hành động tổ chức cuộc họp, do đó, cần dùng hiện tại phân từ.
Xét các đáp án:
A. Having need /ˈhævɪŋ niːd/
=> Sai. Cấu trúc “having” + Vinf không đúng.
B. Needed (V3) /ˈniːdɪd/: được cần đến
=> Sai. Dạng quá khứ phân từ không phù hợp vì nhóm phát triển là chủ thể cần phản hồi, không phải được cần.
C. Needing (Ving) /ˈniːdɪŋ/: cần
=> Đúng.
D. Having needed (perfect participle) /ˈhævɪŋ ˈniːdɪd/: đã cần
=> Sai. Dạng hoàn thành dùng khi hành động này xảy ra trước hành động khác, trong khi ở đây hai hành động diễn ra gần như đồng thời.
=> Chọn C.
Tạm dịch:
Vì cần phản hồi ngay từ các bên liên quan, nhóm phát triển đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để chỉnh sửa đề xuất dự án trước khi đánh giá cuối cùng. Đáp án: C
Câu 16 [1075031]: _______ concerned about deforestation, the NGO launched a global campaign to encourage tree planting in urban areas.
A, Having being
B, To be
C, Having been
D, Being
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc tổ chức phi chính phủ (NGO) đã phát động chiến dịch toàn cầu nhằm khuyến khích trồng cây ở khu vực đô thị vì lo ngại về nạn phá rừng. Việc quan ngại diễn ra đồng thời và là nguyên nhân dẫn đến hành động phát động chiến dịch, do đó, cần dùng hiện tại phân từ.
Xét các đáp án:
A. Having being /ˈhævɪŋ ˈbiːɪŋ/: đã đang
=> Sai. “Having” + Ving không phải cấu trúc đúng.
B. To be /tə biː/: để
=> Sai. to V diễn tả mục đích.
C. Having been /ˈhævɪŋ bɪn/: đã từng, đã được
=> Sai. Dạng hoàn thành chỉ hành động xảy ra trước hành động khác, trong khi 2 hành động này diễn ra gần như đồng thời.
D. Being /ˈbiːɪŋ/: là, vì là
=> Đúng.
=> Chọn D.
Tạm dịch:
Vì lo ngại về nạn phá rừng, tổ chức phi chính phủ đã phát động chiến dịch toàn cầu nhằm khuyến khích việc trồng cây ở khu vực đô thị. Đáp án: D
Câu 17 [1075032]: _______ the international conference, she expanded her professional network and discovered new collaboration opportunities.
A, Having joined
B, Having been joined
C, Joined
D, Joining
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau khi tham dự hội nghị quốc tế, cô ấy đã mở rộng mạng lưới nghề nghiệp và tìm thấy cơ hội hợp tác mới. Hành động tham dự hội nghị xảy ra trước việc mở rộng mạng lưới, cần dùng phân từ hoàn thành để chỉ một hành động đã hoàn tất trước hành động khác.
Xét các đáp án:

A. Having joined /ˈhævɪŋ dʒɔɪnd/: đã tham dự
=> Đúng.
B. Having been joined /ˈhævɪŋ bɪn dʒɔɪnd/: đã được tham dự
=> Sai. Dạng bị động, sai nghĩa vì cô ấy là người chủ động tham dự.
C. Joined /dʒɔɪnd/: đã tham gia
=> Sai. Động từ chia quá khứ đơn mang nghĩa bị động, trong khi cô ấy là người chủ động tham gia hội nghị.
D. Joining /ˈdʒɔɪnɪŋ/: đang tham gia
=> Sai. Diễn tả hành động đồng thời, trong khi việc tham dự hội nghị xảy ra trước việc mở rộng mạng lưới.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Sau khi tham dự hội nghị quốc tế, cô ấy đã mở rộng mạng lưới nghề nghiệp và tìm thấy cơ hội hợp tác mới. Đáp án: A
Câu 18 [1075033]: _______ in traditional medicine, ginger is believed to reduce inflammation and improve digestion.
A, Widely using
B, Widely used
C, Having widely used
D, Widely use
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc gừng được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền và được tin là có tác dụng giảm viêm, hỗ trợ tiêu hóa. Gừng là đối tượng bị sử dụng, nên cần dùng thể bị động.
Xét các đáp án:
A. Widely using /ˈwaɪdli ˈjuːzɪŋ/: đang dùng rộng rãi
=> Sai. Dạng chủ động, trong khi “ginger” là đối tượng bị sử dụng.
B. Widely used /ˈwaɪdli juːzd/: được dùng rộng rãi
=> Đúng.
C. Having widely used /ˈhævɪŋ ˈwaɪdli juːzd/: đã sử dụng rộng rãi
=> Sai. Dạng chủ động, sai nghĩa vì gừng không phải là chủ thể thực hiện hành động.
D. Widely use /ˈwaɪdli juːz/: sử dụng rộng rãi
=> Sai. Động từ nguyên mẫu không thể đứng đầu mệnh đề phân từ.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, gừng được tin là có tác dụng giảm viêm và cải thiện tiêu hóa. Đáp án: B
Câu 19 [1075034]: ______ the house for Christmas, they eagerly awaited the holiday festivities and planned to host a Christmas Eve party for friends and neighbors.
A, Decorating
B, Having decorated
C, Decorate
D, Having been decorated
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau khi họ trang trí xong nhà cửa cho Giáng Sinh, họ háo hức chờ đợi kỳ nghỉ và dự định tổ chức tiệc Giáng Sinh. Hành động trang trí xảy ra trước hành động chờ đợi và lên kế hoạch, cần dùng phân từ hoàn thành. Chủ ngữ “they” là người thực hiện hành động trang trí, cần dùng dạng chủ động.
Xét các đáp án:
A. Decorating /ˈdekəreɪtɪŋ/: đang trang trí
=> Sai. Dạng này chỉ hành động đang diễn ra cùng thời điểm, không thể hiện trình tự thời gian.
B. Having decorated /ˈhævɪŋ ˈdekəreɪtɪd/: đã trang trí
=> Đúng.
C. Decorate /ˈdekəreɪt/: trang trí
=> Sai. Động từ nguyên mẫu không mở đầu mệnh đề phân từ.
D. Having been decorated /ˈhævɪŋ bɪn ˈdekəreɪtɪd/: đã được trang trí
=> Sai. Dạng bị động, trong khi chủ ngữ “they” là người thực hiện hành động.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Sau khi đã trang trí nhà cửa cho Giáng Sinh, họ háo hức chờ đợi kỳ nghỉ lễ và dự định tổ chức tiệc đêm Giáng Sinh cho bạn bè và hàng xóm.
Đáp án: B
Câu 20 [1075035]: ______ enough money, they decided to buy a house in the suburbs, where they could enjoy more space and a quieter neighborhood.
A, Saved
B, Having saved
C, Saving
D, Having been saved
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau khi họ đã tiết kiệm đủ tiền, họ quyết định mua nhà ở ngoại ô. Hành động tiết kiệm tiền xảy ra trước hành động quyết định mua nhà, và chủ ngữ “they” là người thực hiện hành động tiết kiệm, nên cần dùng phân từ hoàn thành chủ động.
Xét các đáp án:
A. Saved /seɪvd/: đã tiết kiệm
=> Sai. Động từ chia quá khứ đơn mang nghĩa bị động, trong khi họ chủ động tiết kiệm.
B. Having saved /ˈhævɪŋ seɪvd/: đã tiết kiệm
=> Đúng.
C. Saving /ˈseɪvɪŋ/: đang tiết kiệm
=> Sai. Dạng hiện tại phân từ chỉ hành động đang diễn ra cùng thời, không thể hiện trình tự thời gian.
D. Having been saved /ˈhævɪŋ bɪn seɪvd/: đã được tiết kiệm
=> Sai. Đây là dạng bị động, trong khi chủ ngữ “they” là người tiết kiệm tiền, không phải được tiết kiệm.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Sau khi đã tiết kiệm đủ tiền, họ quyết định mua một ngôi nhà ở ngoại ô, nơi họ có thể tận hưởng không gian rộng rãi hơn và khu phố yên tĩnh hơn.
Đáp án: B
Questions 21-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 21 [1075036]: After submit the research proposal to the committee, the student felt relieved and took a short vacation.
A, submit
B, to
C, felt
D, a
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau khi nộp bản đề xuất nghiên cứu, sinh viên cảm thấy nhẹ nhõm và đi nghỉ ngắn. Sau giới từ “after” phải dùng Ving, do đó động từ “submit” ở dạng nguyên thể sai ngữ pháp. Vì hành động nộp bài xảy ra trước việc cảm thấy nhẹ nhõm và đi nghỉ, cần dùng phân từ hoàn thành.
=> Chọn A.
Sửa lỗi
: submit /səbˈmɪt/: nộp → having submitted /ˈhævɪŋ səbˈmɪtɪd/: đã nộp.
Tạm dịch: Sau khi nộp bản đề xuất nghiên cứu cho ủy ban, sinh viên cảm thấy nhẹ nhõm và đi nghỉ ngắn. Đáp án: A
Câu 22 [1075037]: Carry a heavy backpack filled with textbooks, Emma struggled to climb the steep stairs.
A, Carry
B, with
C, struggled
D, steep
Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả việc Emma gặp khó khăn khi leo cầu thang dốc vì mang chiếc ba lô nặng đầy sách giáo khoa. Động từ “carry” sai ngữ pháp vì đứng đầu câu cần dùng cụm phân từ hiện tại để diễn tả hành động đồng thời hoặc nguyên nhân. “Emma” là chủ thể thực hiện hành động nên cần dùng dạng chủ động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
carry (Vinf) /ˈkæri/: mang → carrying (Ving) /ˈkæriɪŋ/: đang mang.
Tạm dịch: Mang một chiếc ba lô nặng đầy sách giáo khoa, Emma đã vật lộn để leo lên cầu thang dốc. Đáp án: A
Câu 23 [1075038]: Having warned about the storm, they rescheduled their company's team-building activities to a more suitable time.
A, Having warned
B, about
C, rescheduled
D, to
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng sau khi được cảnh báo về cơn bão, họ đã lên lịch lại cho hoạt động team-building của công ty. Vì họ là người được nhận cảnh báo, cần dùng dạng bị động, nhưng “having warned” lại là chủ động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
having warned /ˈhævɪŋ wɔːnd/: đã cảnh báo → having been warned /ˈhævɪŋ bɪn wɔːnd/: đã được cảnh báo.
Tạm dịch: Sau khi được cảnh báo về cơn bão, họ đã dời lịch hoạt động team-building của công ty sang thời điểm thích hợp hơn. Đáp án: A
Câu 24 [1075039]: Giving more financial support, the researchers might have achieved groundbreaking results.
A, Giving
B, financial
C, achieved
D, results
Phân tích ngữ cảnh: Câu này diễn tả tình huống giả định - nếu được hỗ trợ tài chính nhiều hơn, các nhà nghiên cứu đã có thể đã đạt được kết quả mang tính đột phá. Động từ “Giving” ở đầu câu mang nghĩa chủ động, diễn tả hành động thực tế, trong khi câu này nói về điều giả định không có thật trong quá khứ và mang nghĩa bị động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
giving /ˈɡɪvɪŋ/: đang cho → having been given /ˈhævɪŋ bɪn ˈɡɪvən/: đã được cho.
Tạm dịch: Nếu được hỗ trợ tài chính nhiều hơn, các nhà nghiên cứu có thể đã đạt được những kết quả mang tính đột phá. Đáp án: A
Câu 25 [1075040]: Understood the risks involved, the scientists always conduct the experiment with great caution.
A, Understood
B, involved
C, conduct
D, with
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các nhà khoa học hiểu rõ những rủi ro liên quan, nên họ luôn tiến hành thí nghiệm một cách thận trọng. Vì việc hiểu rõ rủi ro là nguyên nhân dẫn đến hành động tiến hành thí nghiệm thận trọng, đồng thời, hành động hiểu rõ rủi ro là chủ động, do đó phải dùng phân từ hiện tại (Ving). Tuy nhiên, câu dùng “understood” lại mang nghĩa bị động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
understood /ˌʌndəˈstʊd/: đã hiểu → understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/: hiểu.
Tạm dịch: Vì hiểu rõ những rủi ro liên quan, các nhà khoa học luôn tiến hành thí nghiệm một cách thận trọng.
Đáp án: A
Câu 26 [700456]: Seen (A) the damage (B) to a (C) motorbike, Jenny became furious (D).
A, Seen
B, damage
C, a
D, furious

Cấu trúc phân từ hoàn thành: Having + quá khứ phân từ (V-ed/V3), mệnh đề chính

=> diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác xảy ra trong quá khứ

=> A sai

Sửa lại: Seen --> Having seen

Tạm dịch: Nhìn thấy chiếc xe máy bị hư hỏng, Jenny vô cùng tức giận.

Đáp án: A
Câu 27 [1075041]: Having taught by an experienced teacher, the students performed exceptionally well in the exam.
A, Having taught
B, experienced
C, the
D, exceptionally
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc học sinh được dạy bởi một giáo viên giàu kinh nghiệm, nên họ đã làm bài thi rất tốt. Vì chủ ngữ “the students” là người được dạy, cần dùng dạng bị động. Tuy nhiên, “having taught” lại là chủ động, mang nghĩa đã dạy.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
having taught /ˈhævɪŋ tɔːt/: đã dạy → having been taught /ˈhævɪŋ bɪn tɔːt/: đã được dạy.
Tạm dịch: Vì đã được dạy bởi một giáo viên giàu kinh nghiệm, các học sinh đã làm bài thi xuất sắc. Đáp án: A
Câu 28 [1075042]: They forgot having been sign the confidentiality agreement and revealed sensitive information to outsiders.
A, having been sign
B, confidentiality
C, revealed
D, sensitive
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc họ quên rằng mình đã ký thỏa thuận bảo mật và sau đó tiết lộ thông tin nhạy cảm cho người ngoài. Vì họ là người ký nên cần dùng dạng chủ động. “having been sign” sai vì đây là dạng bị động, và “sign” phải ở dạng V3 (signed).
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
having been sign /ˈhævɪŋ bɪn saɪn/: đã được ký → having signed /ˈhævɪŋ saɪnd/: đã ký.
Tạm dịch: Họ quên rằng mình đã ký thỏa thuận bảo mật và tiết lộ thông tin nhạy cảm cho người ngoài.
Đáp án: A
Câu 29 [1075043]: Had completed the research on renewable energy sources gave the students a strong foundation for their final thesis.
A, Had
B, on
C, gave
D, for
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng việc hoàn thành nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo đã giúp sinh viên có nền tảng vững chắc cho luận văn tốt nghiệp. “had completed” là quá khứ hoàn thành, không thể mở đầu mệnh đề phân từ.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
had completed /hæd kəmˈpliːtɪd/: đã hoàn thành → having completed /ˈhævɪŋ kəmˈpliːtɪd/: sau khi đã hoàn thành.
Tạm dịch: Việc hoàn thành nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo đã mang lại cho sinh viên nền tảng vững chắc cho luận văn tốt nghiệp.
Đáp án: A
Câu 30 [1075044]: I regretted not having prepare more thoroughly for the job interview, which left me feeling underconfident.
A, regretted
B, prepare
C, thoroughly
D, which
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng người nói cảm thấy hối tiếc vì đã không chuẩn bị kỹ hơn cho buổi phỏng vấn xin việc. Sau “having” phải đi với quá khứ phân từ (V3) để diễn tả hành động đã xảy ra trước đó. “prepare” ở dạng nguyên thể là sai ngữ pháp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
prepare /prɪˈpeə/: chuẩn bị → prepared /prɪˈpeəd/: đã chuẩn bị.
Tạm dịch: Tôi đã hối tiếc vì không chuẩn bị kỹ hơn cho buổi phỏng vấn xin việc, điều đó khiến tôi cảm thấy thiếu tự tin.
Đáp án: B
Câu 31 [1075045]: She was excited about had completed the intensive summer course in neuroscience, which boosted her confidence.
A, was
B, had
C, neuroscience
D, which
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng cô ấy cảm thấy hào hứng vì đã hoàn thành khóa học hè chuyên sâu về thần kinh học, điều đó giúp tăng sự tự tin của cô. Ngoài ra, sau giới từ cần là danh động từ (Ving), không dùng quá khứ hoàn thành “had completed”. Hành động hoàn thành khoá học xảy ra trước việc cảm thấy hào hứng, do đó, phải dùng phân từ hoàn thành.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
had completed /hæd kəmˈpliːtɪd/ → having completed /ˈhævɪŋ kəmˈpliːtɪd/: đã hoàn thành.
Tạm dịch: Cô ấy cảm thấy hào hứng về việc đã hoàn thành khóa học hè chuyên sâu về thần kinh học, điều này giúp tăng sự tự tin của cô. Đáp án: B
Câu 32 [1075046]: Having been completed their internships abroad, the graduates possessed valuable international experience that gave them a competitive edge.
A, Having been completed
B, graduates
C, valuable
D, them
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng sau khi hoàn thành kỳ thực tập ở nước ngoài, các sinh viên tốt nghiệp có được kinh nghiệm quốc tế quý giá giúp họ có lợi thế cạnh tranh. Ở đây, hành động hoàn thành kỳ thực tập là chủ động do sinh viên thực hiện, nên phải dùng phân từ hoàn thành chủ động. Tuy nhiên, câu lại dùng “having been completed” là bị động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
having been completed /ˈhævɪŋ bɪn kəmˈpliːtɪd/: đã được hoàn thành → having completed /ˈhævɪŋ kəmˈpliːtɪd/: đã hoàn thành.
Tạm dịch: Sau khi hoàn thành kỳ thực tập ở nước ngoài, các sinh viên tốt nghiệp có được kinh nghiệm quốc tế quý giá giúp họ có lợi thế cạnh tranh.
Đáp án: A
Câu 33 [1075047]: Being suffered from constant criticism by her colleagues pushed her to prove her abilities even harder.
A, Being suffered
B, colleagues
C, to prove
D, harder
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng việc phải chịu đựng sự chỉ trích liên tục từ đồng nghiệp đã thúc đẩy cô ấy chứng minh năng lực của mình nhiều hơn. Vì việc chịu đựng sự chỉ trích là nguyên nhân và diễn ra gần như đồng thời với việc chứng minh năng lực, do đó cần dùng phân từ hiện tại. Hành động chịu đựng là do cô ấy thực hiện, trong khi đó “being suffered” đang ở dạng bị động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
being suffered /ˈbiːɪŋ ˈsʌfəd/: đang bị chịu đựng → suffering /ˈsʌfərɪŋ/: đang chịu đựng.
Tạm dịch: Do đã phải chịu đựng sự chỉ trích liên tục từ đồng nghiệp, cô ấy càng nỗ lực chứng minh năng lực của mình hơn.
Đáp án: A
Câu 34 [1075048]: The supervisor caught them violated the company’s safety rules several times, so they were suspended from work for a whole month.
A, caught
B, violated
C, so
D, were suspended
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng người giám sát bắt gặp họ vi phạm quy tắc an toàn của công ty nhiều lần, nên họ bị đình chỉ làm việc một tháng. Sau động từ tri giác “caught” phải dùng Ving để chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm bị bắt gặp, vì vậy “violated” ở dạng quá khứ là không phù hợp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
violated /ˈvaɪəleɪtɪd/: đã vi phạm → violating /ˈvaɪəleɪtɪŋ/: đang vi phạm.
Tạm dịch: Người giám sát bắt gặp họ đang vi phạm quy tắc an toàn của công ty nhiều lần, nên họ bị đình chỉ làm việc trong một tháng. Đáp án: B
Câu 35 [1075049]: Having been entrust with such a confidential project at an early stage in her career, she felt both the weight of responsibility and the thrill of professional recognition.
A, entrust
B, such
C, confidential
D, thrill
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng cô ấy được giao một dự án tuyệt mật khi sự nghiệp còn ở giai đoạn đầu, và điều đó khiến cô vừa cảm thấy áp lực vừa thấy tự hào. Vì cô là người được giao nhiệm vụ, cần dùng dạng bị động của phân từ hoàn thành. Tuy nhiên, “entrust” sau “having been” lại ở dạng nguyên thể, sai ngữ pháp.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
entrust /ɪnˈtrʌst/: giao phó → entrusted /ɪnˈtrʌstɪd/: được giao phó.
Tạm dịch: Được giao một dự án tuyệt mật khi sự nghiệp còn ở giai đoạn đầu, cô ấy vừa cảm thấy trọng trách nặng nề vừa thấy phấn khích vì được công nhận chuyên môn.
Đáp án: A
Câu 36 [1075050]: He was frustrated by not having invited to participate in the high-level strategic meeting thatdetermined the company’s future direction.
A, frustrated
B, having invited
C, high-level
D, determined
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng anh ta cảm thấy thất vọng vì không được mời tham dự cuộc họp chiến lược cấp cao quyết định định hướng tương lai của công ty. Cần dùng phân từ quá khứ dạng bị động để diễn tả việc được mời. Tuy nhiên, câu dùng “having invited” ở dạng chủ động.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: having invited /ˈhævɪŋ ɪnˈvaɪtɪd/: đã mời → having been invited /ˈhævɪŋ bɪn ɪnˈvaɪtɪd/: đã được mời.
Tạm dịch: Anh ta cảm thấy thất vọng vì không được mời tham dự cuộc họp chiến lược cấp cao quyết định định hướng tương lai của công ty. Đáp án: B
Câu 37 [1075051]: She admitted been betrayed by her closest friend during the final year of high school, which made her lose trust in people for a long time.
A, been betrayed
B, during
C, which
D, for
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng cô ấy thừa nhận đã bị phản bội bởi người bạn thân nhất trong năm cuối cấp, khiến cô mất niềm tin vào người khác trong một thời gian dài. Sau “admitted” phải dùng Ving. Vì hành động bị phản bội đã xảy ra trước, cần dùng dạng “having been” + V3. Tuy nhiên, câu lại dùng “been betrayed” mà thiếu “having” ở trước, sai ngữ pháp.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
been betrayed → having been betrayed /ˈhævɪŋ bɪn bɪˈtreɪd/: đã bị phản bội.
Tạm dịch: Cô ấy thừa nhận rằng mình đã bị người bạn thân nhất phản bội trong năm cuối cấp, điều đó khiến cô mất niềm tin vào người khác trong một thời gian dài. Đáp án: A
Câu 38 [1075052]: Gathered all the necessary evidence, the lawyer presented a compelling argument that convinced the jury in less than an hour.
A, Gathered
B, presented
C, that
D, less
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng sau khi thu thập đầy đủ bằng chứng, luật sư đã trình bày một lập luận thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn bị thuyết phục trong chưa đầy một giờ. Hành động thu thập bằng chứng xảy ra trước hành động trình bày lập luận, nên cần dùng phân từ hoàn thành “having” + V3. Câu dùng “gathered” mang nghĩa bị động, trong khi luật sư là người chủ động thu thập bằng chứng.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
gathered /ˈɡæðəd/ → having gathered /ˈhævɪŋ ˈɡæðəd/: đã thu thập.
Tạm dịch: Sau khi thu thập đầy đủ bằng chứng, luật sư đã trình bày một lập luận thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn bị thuyết phục trong chưa đầy một giờ. Đáp án: A
Câu 39 [1075053]: Want to improve sales figures, the company launched a new marketing campaign and offered special discounts.
A, Want
B, figures
C, launched
D, discounts
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng vì muốn cải thiện doanh số bán hàng, công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị mới và cung cấp các chương trình giảm giá đặc biệt. Việc muốn cải thiện doanh số là nguyên nhân dẫn đến hành động tung ra chiến dịch mới, do đó cần dùng phân từ hiện tại (Ving) để diễn tả lý do. Tuy nhiên, câu lại dùng động từ nguyên thể “want”, sai ngữ pháp khi mở đầu mệnh đề phân từ.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
want /wɒnt/ → wanting /ˈwɒntɪŋ/: muốn.
Tạm dịch: Vì muốn cải thiện doanh số bán hàng, công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị mới và cung cấp các chương trình giảm giá đặc biệt. Đáp án: A
Câu 40 [1075054]: Be allergic to seafood, he always makes sure to inform the server and avoids ordering dishes with shellfish at the restaurant.
A, Be
B, makes
C, to inform
D, avoids
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng vì bị dị ứng với hải sản, anh ấy luôn báo trước cho nhân viên phục vụ và tránh gọi các món có vỏ tại nhà hàng. Việc bị dị ứng với hải sản là nguyên nhân dẫn đến hành động báo trước với nhân viên và tránh gọi món, nên cần dùng phân từ hiện tại (Ving). Tuy nhiên, câu lại dùng động từ nguyên thể “be”, sai ngữ pháp khi mở đầu mệnh đề phân từ.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
be /biː/ → being /ˈbiːɪŋ/: bị.
Tạm dịch: Vì bị dị ứng với hải sản, anh ấy luôn báo trước cho nhân viên phục vụ và tránh gọi các món có vỏ tại nhà hàng. Đáp án: A
Questions 41-70: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 41 [742880]: Since we hadn’t met Laura for ages, we didn’t recognise her at first.
A, Since we hadn’t met Laura for ages, we immediately recognised her.
B, Having met Laura for ages, we didn’t recognise her at first.
C, We hadn’t met Laura for ages, but we didn’t recognise her at first.
D, Not having met Laura for ages, we didn’t recognise her at first.
Kiến thức rút gọn mệnh đề nguyên nhân
Nếu chủ ngữ trong cả hai mệnh đề giống nhau, có thể rút gọn mệnh đề nguyên nhân bằng Ving hoặc Not + Ving
A. Since we hadn’t met Laura for ages, we immediately recognised her: Vì đã lâu chúng tôi không gặp Laura, chúng tôi nhận ra cô ấy ngay lập tức => Sai nghĩa
B. Having met Laura for ages, we didn’t recognise her at first: Đã gặp Laura trong một thời gian dài, chúng tôi không nhận ra cô ấy lúc đầu => Sai nghĩa
C. We hadn’t met Laura for ages, but we didn’t recognise her at first: Chúng tôi đã lâu không gặp Laura, nhưng chúng tôi không nhận ra cô ấy lúc đầu => Sai từ nối "but"
D. Not having met Laura for ages, we didn’t recognise her at first: Vì đã lâu không gặp Laura, chúng tôi không nhận ra cô ấy lúc đầu => Đúng
=> Đáp án D
Tạm dịch: Vì đã lâu chúng tôi không gặp Laura, chúng tôi không nhận ra cô ấy lúc đầu. Đáp án: D
Câu 42 [742914]: After Lucy had written her essay, she handed it to her teacher.
A, Handed the essay to her teacher, Lucy wrote it
B, Having written her essay, Lucy handed it to her teacher.
C, Writing the essay. Lucy handed it to her teacher.
D, Handing the essay, Lucy had written her essay.
Kiến thức mệnh đề rút gọn
Khi hai hành động xảy ra liên tiếp và có cùng chủ ngữ, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề phụ với cấu trúc "Having + past participle"
Câu gốc: Sau khi Lucy viết xong bài luận, cô ấy đã nộp nó cho giáo viên.
A. Nộp bài luận cho giáo viên, Lucy viết nó => Sai trật tự thời gian

B. Viết xong bài luận, Lucy đã nộp nó cho giáo viên => Đúng

C. Đang viết bài luận, Lucy đã nộp nó cho giáo viên => Sai vì hành động "writing" chưa hoàn tất

D. Nộp bài luận, Lucy đã viết bài luận của cô ấy => Sai trật tự và ý nghĩa
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 43 [743055]: While the guide was taking us through the Vietnam Military History Museum, he provided us with detailed information.
A, Having taken us through the museum, detailed information was provided by the guide.
B, Took us through the museum, the guide provided us with detailed information.
C, Detailed information was provided to us while taking us through the museum.
D, Taking us through the museum, the guide provided us with detailed information.
Câu gốc: Khi hướng dẫn viên dẫn chúng tôi tham quan Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, ông ấy đã cung cấp cho chúng tôi thông tin chi tiết.
A. Sau khi đã dẫn chúng tôi qua bảo tàng, thông tin chi tiết được cung cấp bởi hướng dẫn viên. => Sai vì câu này diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác, trong khi câu gốc nhấn mạnh quá trình đang diễn ra

B. Sai ngữ pháp vì vì "Took" không thể đứng một mình đầu câu

C. Thông tin chi tiết đã được cung cấp cho chúng tôi trong khi đưa chúng tôi đi tham quan bảo tàng => Sai vì "while taking us through the museum" không có chủ ngữ rõ ràng

D. Dẫn chúng tôi qua bảo tàng, hướng dẫn viên đã cung cấp cho chúng tôi thông tin chi tiết. => Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 44 [692386]: I remember having told John about the presentation, yet he says I didn’t.
A, John denies having been told about the presentation, but I recall telling him about it.
B, John accuses me of not telling him about the presentation, which I forgot.
C, I reminded John about the presentation, even if I knew he wouldn’t remember.
D, I remembered telling John about the presentation and he agreed.
Dịch đầu bài:
Tôi nhớ đã nói với John về buổi thuyết trình, nhưng anh ấy lại nói rằng tôi không nói.
Xét các đáp án:
A. John denies having been told about the presentation, but I recall telling him about it.
(John phủ nhận việc đã được thông báo về buổi thuyết trình, nhưng tôi nhớ đã nói với anh ấy về nó.)
B. John accuses me of not telling him about the presentation, which I forgot.
(John buộc tội tôi không nói với anh ấy về buổi thuyết trình, điều mà tôi đã quên.)
C. I reminded John about the presentation, even if I knew he wouldn’t remember.
(Tôi đã nhắc nhở John về buổi thuyết trình, mặc dù tôi biết anh ấy sẽ không nhớ.)
D. I remembered telling John about the presentation and he agreed.
(Tôi nhớ đã nói với John về buổi thuyết trình và anh ấy đồng ý.)
=> Chọn A phù hợp nghĩa
Đáp án: A
Câu 45 [1075055]: She doesn't have a car so she finds it difficult to get around.
A, Not having a car, she finds it difficult to get around.
B, To not have a car, she finds it difficult to get around.
C, She finds it difficult to get around although she doesn't have a car.
D, Because not have a car, she finds it difficult to get around.
Tạm dịch: Vì không có xe hơi, cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc đi lại.
Xét các đáp án:
A. Not having a car, she finds it difficult to get around.
(Vì không có xe hơi, cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc đi lại.)
=> Đúng.
B. To not have a car, she finds it difficult to get around.
(Để không có xe hơi, cô ấy cảm thấy khó khăn khi đi lại.)
=> Sai. to V diễn tả mục đích, không phù hợp để nói về nguyên nhân.
C. She finds it difficult to get around although she doesn't have a car.
(Cô ấy cảm thấy khó khăn khi đi lại mặc dù cô không có xe hơi.)
=> Sai. “Although” diễn tả sự tương phản, trái nghĩa với ý nguyên nhân trong câu gốc.
D. Because not have a car, she finds it difficult to get around.
(Vì không có xe hơi, cô ấy cảm thấy khó khăn khi đi lại.)
=> Sai. Sau “because” phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 46 [1075056]: Because she was impressed by the performance, she gave the actor a standing ovation.
A, Giving the actor a standing ovation, she impressed by the performance.
B, She gave the actor a standing ovation being impressed by the performance.
C, She was impressed giving the actor a standing ovation.
D, Being impressed by the performance, she gave the actor a standing ovation.
Tạm dịch: Vì ấn tượng với màn trình diễn, cô ấy đã đứng lên hoan hô diễn viên.

Xét các đáp án:
A. Giving the actor a standing ovation, she impressed by the performance
(Vì đứng lên hoan hô diễn viên, cô ấy gây ấn tượng bởi màn trình diễn)
=> Sai. Thiếu “was” trước “impressed”, khiến câu như thể cô ấy gây ấn tượng bằng màn trình diễn. Đồng thời, hai vế bị đảo làm đảo trật tự thời gian và nguyên nhân.
B. She gave the actor a standing ovation being impressed by the performance
(Cô ấy đứng lên hoan hô diễn viên khi ấn tượng với màn trình diễn)
=> Sai. Mệnh đề phân từ được đặt sau mệnh đề chính khiến cấu trúc không tự nhiên.
C. She was impressed giving the actor a standing ovation
(Cô ấy ấn tượng trong khi đứng lên hoan hô diễn viên)
=> Sai. Cách diễn đạt này gây nhầm lẫn rằng cô bị ấn tượng trong khi đang hoan hô.
D. Being impressed by the performance, she gave the actor a standing ovation
(Vì ấn tượng với màn trình diễn, cô ấy đứng lên hoan hô diễn viên)
=> Đúng.

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 47 [1075057]: After he had finished his work, he went straight to bed.
A, Finished his work, he went straight to bed.
B, Having finished his work, he went straight to bed.
C, Finished his work, he had gone to bed.
D, Going to bed, he had finished his work.
Tạm dịch: Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đi thẳng lên giường ngủ.

Xét các đáp án:
A. Finished his work, he went straight to bed
(Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đi thẳng lên giường ngủ)
=> Sai. Thiếu “Having” để diễn tả hành động xảy ra trước mệnh đề chính.
B. Having finished his work, he went straight to bed
(Sau khi đã hoàn thành công việc, anh ấy đi thẳng lên giường ngủ)
=> Đúng. Dùng phân từ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính trong câu.
C. Finished his work, he had gone to bed
(Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đã lên giường ngủ)
=> Sai. Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, trong khi việc anh ấy đi ngủ xảy ra sau khi anh ấy hoàn thành công việc.
D. Going to bed, he had finished his work
(Khi đi ngủ, anh ấy đã hoàn thành công việc)
=> Sai. Anh ấy không thể vừa đi ngủ vừa hoàn thành công việc.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 48 [1075058]: While I was waiting for Mark, I made some tea.
A, Waited for Mark, I made some tea.
B, Waiting for Mark, I made some tea.
C, I made some tea before waiting for Mark.
D, While waiting, Mark and I made some tea.
Tạm dịch: Trong khi chờ Mark, tôi pha một ít trà.
Xét các đáp án:
A. Waited for Mark, I made some tea
(Chờ Mark, tôi pha một ít trà)
=> Sai. “Waited” là quá khứ đơn, đứng đầu mệnh đề phân từ mang nghĩa bị động, trong khi tôi là người chủ động chờ đợi.
B. Waiting for Mark, I made some tea
(Đang chờ Mark, tôi pha một ít trà)
=> Đúng. Dùng phân từ hiện tại “Waiting” để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
C. I made some tea before waiting for Mark
(Tôi pha trà trước khi chờ Mark)
=> Sai. Ý nghĩa thay đổi, hành động pha trà xảy ra trước khi chờ, trong khi câu gốc nói rằng tôi pha trà trong lúc chờ.
D. While waiting, Mark and I made some tea
(Khi chờ, Mark và tôi pha trà)
=> Sai. Thêm chủ ngữ Mark không có trong câu gốc, thay đổi nghĩa.
=> Chọn B.
Đáp án: B
Câu 49 [1075059]: While I was walking through the park, I saw an old friend.
A, I was walking through the park seeing an old friend.
B, Seen an old friend, I walked through the park.
C, Walking through the park, I saw an old friend.
D, Having seen an old friend, I walked through the park.
Tạm dịch: Trong khi đi bộ qua công viên, tôi gặp một người bạn cũ.
Xét các đáp án:
A. I was walking through the park seeing an old friend
(Khi tôi đang đi bộ qua công viên, tôi gặp một người bạn cũ)
=> Sai. “Seeing” tạo cảm giác hai hành động xảy ra đồng thời, trong khi ở câu gốc, việc gặp bạn cũ xen vào trong khi đi bộ. Ngoài ra, vị trí của mệnh đề phân từ và mệnh đề chính bị đảo, khiến cấu trúc câu không tự nhiên.
B. Seen an old friend, I walked through the park
(Gặp một người bạn cũ, tôi đi bộ qua công viên)
=> Sai. Quá khứ phân từ “seen” thường dùng trong mệnh đề hoàn thành “having” + V3, nhưng ở đây nó đứng mở đầu câu mà không có “having”, tạo thành cấu trúc không đúng. Ngoài ra, trật tự hành động bị đảo, tạo cảm giác việc đi bộ xảy ra sau khi gặp bạn cũ.
C. Walking through the park, I saw an old friend
(Đi bộ qua công viên, tôi gặp một người bạn cũ)
=> Đúng.
D. Having seen an old friend, I walked through the park
(Sau khi gặp một người bạn cũ, tôi đi bộ qua công viên)
=> Sai. “Having seen” diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính, thay đổi thứ tự thời gian so với câu gốc.
=> Chọn C.
Đáp án: C
Câu 50 [1075060]: Since he moved to London, he has made many new friends.
A, Since moving to London, he has made many new friends.
B, Since moved to London, he has made many new friends.
C, He has moved to London since making many new friends.
D, Since having moved, he made many new friends in London.
Tạm dịch: Kể từ khi chuyển đến London, anh ấy đã kết bạn được với nhiều người mới.
Xét các đáp án:
A. Since moving to London, he has made many new friends.
(Kể từ khi chuyển đến London, anh ấy đã kết bạn được nhiều người mới.)
=> Đúng.
B. Since moved to London, he has made many new friends
(Kể từ khi chuyển đến London, anh ấy đã kết bạn được nhiều người mới.)
=> Sai. Thiếu chủ ngữ “he” trước “moved”.
C. He has moved to London since making many new friends.
(Anh ấy đã chuyển đến London kể từ khi kết bạn được nhiều người mới.)
=> Sai. Trật tự thời gian bị đảo ngược.
D. Since having moved, he made many new friends in London.
(Kể từ khi đã chuyển đến, anh ấy kết bạn được nhiều người mới ở London.)
=> Sai. Thì quá khứ đơn “made” không khớp với hiện tại hoàn thành ở vế trước.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 51 [1075061]: Because he didn't know her address, he couldn't send the invitation.
A, He didn’t send the invitation because not known her address.
B, Not to know her address, he didn’t send the invitation.
C, Not knowing her address, he couldn’t send the invitation.
D, Knowing not her address, he couldn’t send the invitation.
Tạm dịch: Vì không biết địa chỉ của cô ấy, anh ấy đã không thể gửi lời mời.
Xét các đáp án:
A. He didn’t send the invitation because not known her address.
(Anh ấy đã không gửi lời mời vì không biết địa chỉ của cô ấy.)
=> Sai. “not known” không đúng ngữ pháp, cần động từ dạng Ving sau “because”.
B. Not to know her address, he didn’t send the invitation.
(Vì không biết địa chỉ của cô ấy, anh ấy không gửi lời mời.)
=> Sai. “Not to know” sai ngữ pháp. to V chỉ mục đích, không phải nguyên nhân.
C. Not knowing her address, he couldn’t send the invitation.
(Vì không biết địa chỉ của cô ấy, anh ấy không thể gửi lời mời.)
=> Đúng.
D. Knowing not her address, he couldn’t send the invitation.
(Vì không biết địa chỉ của cô ấy, anh ấy không thể gửi lời mời.)
=> Sai. “Knowing not” không phải cấu trúc đúng.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 52 [1075062]: Since we were warned about the risks, we decided to postpone the hike.
A, Warning about the risks, we decided to postpone the hike.
B, To be warned about the risks, we decided to postpone the hike.
C, We were warned about the risks as soon as we postponed the hike immediately.
D, Having been warned about the risks, we decided to postpone the hike.
Tạm dịch: Vì đã được cảnh báo về các rủi ro, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi leo núi.

Xét các đáp án:
A. Warning about the risks, we decided to postpone the hike.
(Vì cảnh báo về các rủi ro, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi leo núi)
=> Sai. “Warning” là hiện tại phân từ chủ động, nghĩa là chính chúng tôi đang cảnh báo, trong khi câu gốc nói chúng tôi được cảnh báo.
B. To be warned about the risks, we decided to postpone the hike.
(Để được cảnh báo về các rủi ro, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi leo núi)
=> Sai. “To be warned” diễn tả mục đích, không diễn tả nguyên nhân.
C. We were warned about the risks as soon as we postponed the hike immediately.
(Chúng tôi được cảnh báo về các rủi ro ngay khi chúng tôi hoãn chuyến đi leo núi ngay lập tức)
=> Sai. Trật tự thời gian bị đảo ngược. “As soon as” + “immediately” khiến câu không rõ nghĩa về thời gian.
D. Having been warned about the risks, we decided to postpone the hike.
(Vì đã được cảnh báo về các rủi ro, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi leo núi)
=> Đúng. Dùng phân từ hoàn thành bị động “having been warned” để diễn tả nguyên nhân xảy ra trước hành động chính.
=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 53 [1075063]: She thought about the last five years as she was packing her things.
A, While packing her things, she thought about the last five years.
B, Packing her things, she had thought about the last five years.
C, Having packed her things, she thought about the last five years.
D, She was thinking about the last five years while she had packed her things.
Tạm dịch: Khi đang thu dọn đồ đạc, cô ấy nghĩ về năm năm vừa qua.

Xét các đáp án:
A. While packing her things, she thought about the last five years.
(Khi đang thu dọn đồ đạc, cô ấy nghĩ về năm năm vừa qua)
=> Đúng.
B. Packing her things, she had thought about the last five years.
(Khi thu dọn đồ đạc, cô ấy đã nghĩ về năm năm vừa qua)
=> Sai. “Had thought” là quá khứ hoàn thành, không phù hợp vì 2 hành động xảy ra đồng thời, không phải trước - sau.
C. Having packed her things, she thought about the last five years.
(Sau khi đã thu dọn đồ đạc, cô ấy nghĩ về năm năm vừa qua)
=> Sai. “Having packed” diễn tả hành động xảy ra trước, nhưng câu gốc nói việc nghĩ xảy ra đồng thời với thu dọn.
D. She was thinking about the last five years while she had packed her things.
(Cô ấy đang nghĩ về năm năm vừa qua trong khi đã thu dọn đồ đạc)
=> Sai. Quá khứ hoàn thành “had packed” không phù hợp với hành động đồng thời, thứ tự thời gian bị đảo ngược.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 54 [1075064]: Because the instructions confused him, he asked for help.
A, Confusing by the instructions, he asked for help.
B, Asking for help, he was confused by the instructions.
C, He asked for help, confusing the instructions.
D, Confused by the instructions, he asked for help.
Tạm dịch: Vì những hướng dẫn gây bối rối cho anh ấy, anh ấy đã nhờ giúp đỡ.

Xét các đáp án:
A. Confusing by the instructions, he asked for help.
(Gây bối rối bởi các hướng dẫn, anh ấy nhờ giúp đỡ)
=> Sai. “Confusing” là hiện tại phân từ, mang nghĩa chủ động gây bối rối, trong khi câu gốc là bị động (hướng dẫn gây bối rối cho anh ấy).
B. Asking for help, he was confused by the instructions.
(Đang nhờ giúp đỡ, anh ấy bị bối rối bởi các hướng dẫn)
=> Sai. Hành động nhờ giúp đỡ không phải là nguyên nhân gây bối rối, mối quan hệ nguyên nhân - kết quả bị đảo ngược.
C. He asked for help, confusing the instructions.
(Anh ấy nhờ giúp đỡ, gây bối rối các hướng dẫn)
=> Sai. “Confusing” khiến chủ ngữ trở thành người gây bối rối.
D. Confused by the instructions, he asked for help.
(Bị bối rối bởi các hướng dẫn, anh ấy nhờ giúp đỡ)
=> Đúng. Dùng quá khứ phân từ bị động “Confused” để diễn tả nguyên nhân dẫn đến hành động chính.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 55 [1075065]: Although I had read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
A, Had read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
B, In spite of having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
C, Despite of having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
D, Although having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
Tạm dịch: Mặc dù tôi đã đọc kỹ các hướng dẫn, tôi vẫn không thể hiểu cách sử dụng chúng.
Xét các đáp án:
A. Had read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
(Đã đọc kỹ các hướng dẫn, tôi vẫn không thể hiểu cách sử dụng chúng)
=> Sai. Thiếu liên từ nhượng bộ. Quá khứ hoàn thành “had read” không thể mở đầu mệnh đề phân từ.
B. In spite of having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
(Mặc dù đã đọc kỹ các hướng dẫn, tôi vẫn không thể hiểu cách sử dụng chúng)
=> Đúng.
C. Despite of having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
(Mặc dù đã đọc kỹ các hướng dẫn, tôi vẫn không thể hiểu cách sử dụng chúng)
=> Sai. “Despite” không đi với “of”.
D. Although having read the instructions carefully, I still couldn’t understand how to use it.
(Mặc dù đã đọc kỹ các hướng dẫn, tôi vẫn không thể hiểu cách sử dụng chúng)
=> Sai. “Although” phải được theo sau bởi 1 mệnh đề.
=> Chọn B.
Đáp án: B
Câu 56 [1075066]: The church, which was built in the 18th century, attracts many visitors.
A, Built in the 18th century, the church attracts many visitors.
B, The church was built in the 18th century, attracted many visitors.
C, Building in the 18th century, the church attracts many visitors.
D, Attracting many visitors, the church built in the 18th century.
Tạm dịch: Nhà thờ, được xây dựng vào thế kỷ 18, thu hút nhiều khách tham quan.
Xét các đáp án:
A. Built in the 18th century, the church attracts many visitors.
(Nhà thờ, được xây dựng vào thế kỷ 18, thu hút nhiều khách tham quan.)
=> Đúng.
B. The church was built in the 18th century, attracted many visitors.
(Nhà thờ được xây dựng vào thế kỷ 18, đã thu hút nhiều khách tham quan.)
=> Sai. Thì của động từ “attracted” là quá khứ, không phù hợp với hành động vẫn xảy ra ở hiện tại.
C. Building in the 18th century, the church attracts many visitors.
(Nhà thờ đang được xây dựng vào thế kỷ 18, thu hút nhiều khách tham quan.)
=> Sai. “Building” là hiện tại phân từ chủ động, mang nghĩa nhà thờ đang xây dựng, không hợp lý vì nó phải được xây dựng.
D. Attracting many visitors, the church built in the 18th century.
(Nhà thờ thu hút nhiều khách tham quan, được xây dựng vào thế kỷ 18.)
=> Sai. thiếu động từ to be “was” trước “built”.
=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 57 [1075067]: The school was damaged by the storm, so classes were canceled.
A, Damaged the school by the storm, classes were canceled.
B, The storm damaged the school, the school canceling classes.
C, The school was damaged by the storm, causing classes to be canceled.
D, The school was damaged by the storm, caused classes to be canceled.
Tạm dịch: Trường học bị hư hại bởi cơn bão, vì vậy các lớp học đã bị hủy.

Xét các đáp án:
A. Damaged the school by the storm, classes were canceled.
(Làm hư hại trường học bởi cơn bão, các lớp học bị hủy.)
=> Sai. Câu ngụ ý rằng các lớp học bị hư hại bởi cơn bão, nhưng trong câu gốc, trường học mới là chủ thể bị hư hại.

B. The storm damaged the school, the school canceling classes.
(Cơn bão làm hư hại trường học, trường đang hủy các lớp học.)
=> Sai. “Canceling” phải ở thì quá khứ đơn “canceled”.

C. The school was damaged by the storm, causing classes to be canceled.
(Trường học bị hư hại bởi cơn bão, dẫn đến các lớp học bị hủy.)
=> Đúng.

D. The school was damaged by the storm, caused classes to be canceled.
(Trường học bị hư hại bởi cơn bão, đã khiến các lớp học bị hủy.)
=> Sai. Không thể dùng động từ quá khứ đơn (caused) ngay sau dấu phẩy để liên kết hai mệnh đề mà không có liên từ (and).

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 58 [1075068]: After she finished the novel, she had a long holiday.
A, The novel finished, she had a long holiday.
B, She had a long holiday finishing the novel.
C, Having finished the novel, she had a long holiday.
D, Finished the novel, she had a long holiday.
Tạm dịch: Sau khi cô ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết, cô ấy có một kỳ nghỉ dài.

Xét các đáp án:
A. The novel finished, she had a long holiday.
(Cuốn tiểu thuyết xong, cô ấy có một kỳ nghỉ dài.)
=> Sai. “The novel finished” ngụ ý cuốn tiểu thuyết tự kết thúc.

B. She had a long holiday finishing the novel.
(Cô ấy có một kỳ nghỉ dài đọc cuốn tiểu thuyết.)
=> Sai. “Finishing” diễn tả hành động đang diễn ra trong khi nghỉ, thay vì hoàn tất trước khi nghỉ, thay đổi trật tự thời gian.

C. Having finished the novel, she had a long holiday.
(Sau khi đọc xong cuốn tiểu thuyết, cô ấy có một kỳ nghỉ dài.)
=> Đúng. Phân từ hoàn thành “Having finished” diễn tả hành động xảy ra trước kỳ nghỉ.

D. Finished the novel, she had a long holiday.
(Đọc xong cuốn tiểu thuyết, cô ấy có một kỳ nghỉ dài.)
=> Sai. “Finished” phải là Ving hoặc “having” + V3 cho hành động chủ động.

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 59 [1075069]: Because the building is made of stone, it is quite cool in the summer.
A, Making of stone, the building is quite cool in the summer.
B, Made of stone, the building is quite cool in the summer.
C, The building is quite cool in the summer because it’s stone.
D, Because made of stone, the building is quite cool in the summer.
Tạm dịch: Vì tòa nhà được làm bằng đá, nên vào mùa hè nó khá mát mẻ.

Xét các đáp án:
A. Making of stone, the building is quite cool in the summer.
(Tạo ra từ đá, tòa nhà khá mát mẻ vào mùa hè.)
=> Sai. “Making of stone” sai ngữ pháp, cần phân từ quá khứ để diễn tả trạng thái bị động.

B. Made of stone, the building is quite cool in the summer.
(Được làm bằng đá, tòa nhà khá mát mẻ vào mùa hè.)
=> Đúng.

C. The building is quite cool in the summer because it’s stone.
(Tòa nhà khá mát mẻ vào mùa hè vì nó là đá.)
=> Sai. “it’s stone” diễn đạt kém tự nhiên và không chính xác về mặt ngữ nghĩa.

D. Because made of stone, the building is quite cool in the summer.
(Vì được làm bằng đá, tòa nhà khá mát mẻ vào mùa hè.)
=> Sai. Sau “because” phải là một mệnh đề đầy đủ với chủ ngữ và động từ.

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 60 [1075070]: A truck that was carrying fresh fruit crashed on the motorway.
A, Having carried fresh fruit, a truck crashed on the motorway.
B, A truck was carrying fresh fruit crashed on the motorway.
C, There was a crash on the motorway which was carrying fresh fruit.
D, A truck carrying fresh fruit crashed on the motorway.
Tạm dịch: Một chiếc xe tải chở trái cây tươi đã bị tai nạn trên đường cao tốc.
Xét các đáp án:
A. Having carried fresh fruit, a truck crashed on the motorway.
(Một chiếc xe tải đã chở trái cây tươi đã bị tai nạn trên đường cao tốc.)
=> Sai. Dùng “having carried” diễn tả hành động hoàn tất trước đó, khiến câu hiểu rằng xe đã chở xong trái cây rồi mới bị tai nạn.

B. A truck was carrying fresh fruit crashed on the motorway.
(Một chiếc xe tải đang chở trái cây tươi đã bị tai nạn trên đường cao tốc.)
=> Sai. Lỗi run-on sentence, vì hai động từ chính “was carrying” và “crashed” đứng liền nhau mà không có liên từ hay dấu câu phù hợp.

C. There was a crash on the motorway which was carrying fresh fruit.
(Trên đường cao tốc đã có một vụ tai nạn đang chở trái cây tươi.)
=> Sai. Chủ ngữ “which” tham chiếu đến “crash” thay vì “truck”.

D. A truck carrying fresh fruit crashed on the motorway.
(Một chiếc xe tải chở trái cây tươi đã bị tai nạn trên đường cao tốc.)
=> Đúng.

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 61 [1075071]: They should try doing something positive, rather than complaining about it.
A, While complaining about it, they should try to do something positive.
B, Instead of complaining about it, they should try doing something positive.
C, Not complaining about it, they should try doing something positive.
D, Complained about it, they should do something positive instead.
Tạm dịch: Họ nên thử làm điều gì đó tích cực, thay vì chỉ than phiền về nó.

Xét các đáp án:
A. While complaining about it, they should try to do something positive.
(Khi đang than phiền về nó, họ nên thử làm điều gì đó tích cực.)
=> Sai. “While” diễn tả hành động đồng thời, làm thay đổi nghĩa gốc vốn là sự lựa chọn thay thế giữa hai hành động.

B. Instead of complaining about it, they should try doing something positive.
(Thay vì than phiền về nó, họ nên thử làm điều gì đó tích cực.)
=> Đúng. “Instead of” chính xác diễn tả sự lựa chọn thay thế.

C. Not complaining about it, they should try doing something positive.
(Không than phiền về nó, họ nên thử làm điều gì đó tích cực.)
=> Sai. “Not” + Ving thường dùng để diễn tả lý do hoặc điều kiện, không phải để chỉ sự lựa chọn thay thế.

D. Complained about it, they should do something positive instead.
(Đã than phiền về nó, họ nên làm điều gì đó tích cực thay vào đó.)
=> Sai. “Complained” là quá khứ, nghĩa trở thành họ đã than phiền rồi, không còn nhấn mạnh sự lựa chọn thay thế.

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 62 [742887]: Sometimes having professional assistance with your CV can increase your chance of finding a job.
A, Having your CV professionally prepared determines whether you'll get the job or not.
B, The prospects for finding employment can possibly be enhanced by a professionally produced CV.
C, Having a professional help you with your CV is a sure way to find a job.
D, Without a professional CV, it is impossible to find a job.
Câu gốc: Đôi khi có sự hỗ trợ chuyên nghiệp với CV của bạn có thể tăng cơ hội tìm được việc làm.
A. Việc có CV chuyên nghiệp quyết định liệu bạn có được việc làm hay không => Sai vì câu mang ý nghĩa tuyệt đối, không phù hợp với câu gốc

B. Triển vọng tìm được việc làm có thể được cải thiện nhờ một CV được chuẩn bị chuyên nghiệp => Đúng

C. Nhờ một chuyên gia giúp bạn với CV là cách chắc chắn để tìm được việc làm => Sai vì câu mang ý nghĩa tuyệt đối, không phù hợp với câu gốc

D. Không có một CV chuyên nghiệp, không thể tìm được việc làm => Sai vì câu mang ý nghĩa tuyệt đối, không phù hợp với câu gốc
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 63 [696098]: Elon Musk's journey is remarkable because his achievements reflect a good blend of vision and overcoming obstacles.
A, The achievements of Elon Musk showcase a combination of vision and the ability to overcome obstacles, making his journey remarkable.
B, Because Elon Musk's journey is remarkable, it reflects his ability to overcome obstacles and his vision.
C, Elon Musk has a remarkable journey that shows how well he overcomes obstacles with his vision.
D, The remarkable journey of Elon Musk demonstrates that he has vision and overcomes obstacles effectively.
Hành trình của Elon Musk thật đáng chú ý vì những thành tựu của ông phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn và việc vượt qua trở ngại.
Xét các đáp án:
A. Những thành tựu của Elon Musk thể hiện sự kết hợp giữa tầm nhìn và khả năng vượt qua trở ngại, khiến hành trình của ông trở nên đáng chú ý.
-> Phù hợp nghĩa
B. Vì hành trình của Elon Musk đáng chú ý, nên nó phản ánh khả năng vượt qua trở ngại và tầm nhìn của ông.
-> Sai nghĩa
C. Elon Musk có một hành trình đáng chú ý, cho thấy cách ông vượt qua trở ngại nhờ tầm nhìn của mình.
-> Sai vì chưa nhấn mạnh đủ về sự kết hợp giữa tầm nhìn và việc vượt qua trở ngại.
D. Hành trình đáng chú ý của Elon Musk chứng minh rằng ông có tầm nhìn và vượt qua trở ngại một cách hiệu quả.
 =-> Sai vì chỉ nói về việc Elon Musk có tầm nhìn và vượt qua khó khăn mà không đề cập đến sự phản ánh trong thành tựu của ông.
=> Chọn A
Đáp án: A
Câu 64 [1075072]: If you use participles in this way, your writing becomes more concise.
A, Having using participles in this way, your writing becomes concise.
B, Used in this way, participles can make your writing more concise.
C, Using this way, participles are written more concisely in your writing.
D, Participles using in this way can make your writing concise.
Tạm dịch: Nếu bạn sử dụng phân từ theo cách này, bài viết của bạn sẽ trở nên súc tích hơn.

Xét các đáp án:
A. Having using participles in this way, your writing becomes concise.
(Nếu đã sử dụng phân từ theo cách này, bài viết của bạn sẽ trở nên súc tích.)
=> Sai. “Having using” sai ngữ pháp, phải là “Having” + V3 (having used).

B. Used in this way, participles can make your writing more concise.
(Khi được sử dụng theo cách này, phân từ có thể làm bài viết của bạn súc tích hơn.)
=> Đúng.

C. Using this way, participles are written more concisely in your writing.
(Sử dụng cách này, các phân từ được viết súc tích hơn trong bài viết của bạn.)
=> Sai. “Using this way” là thể chủ động, trong khi “participles” là đối tượng bị sử dụng, không phải chủ thể thực hiện hành động, nên phải dùng dạng bị động (used).

D. Participles using in this way can make your writing concise.
(Phân từ sử dụng theo cách này có thể làm bài viết của bạn súc tích.)
=> Sai. “participles” là đối tượng bị sử dụng, không phải chủ thể thực hiện hành động, nên phải dùng dạng bị động (used).

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 65 [1075073]: Because I had spent all my money, I couldn’t pay the restaurant bill.
A, I couldn’t pay the restaurant bill spent all my money.
B, Having spent all my money, the restaurant bill couldn’t be paid.
C, Having spent all my money, I couldn't pay the restaurant bill.
D, I couldn’t afford the restaurant bill as I didn’t bring enough money.
Tạm dịch: Vì tôi đã tiêu hết tiền, tôi không thể trả hóa đơn nhà hàng.

Xét các đáp án:
A. I couldn’t pay the restaurant bill spent all my money.
(Không thể trả hóa đơn nhà hàng tiêu hết tiền.)
=> Sai. Thiếu liên từ hoặc mệnh đề phân từ, “spent all my money” đứng một mình sau mệnh đề chính sai ngữ pháp.

B. Having spent all my money, the restaurant bill couldn’t be paid.
(Vì đã tiêu hết tiền, hóa đơn nhà hàng không thể được trả.)
=> Sai. Chủ ngữ là “the restaurant bill”, ngụ ý hoá đơn đã tiêu hết tiền, phi logic.

C. Having spent all my money, I couldn't pay the restaurant bill.
(Vì đã tiêu hết tiền, tôi không thể trả hóa đơn nhà hàng.)
=> Đúng. Phân từ hoàn thành chỉ hành động xảy ra trước mệnh đề chính.

D. I couldn’t afford the restaurant bill as I didn’t bring enough money.
(Tôi không thể trả hóa đơn vì tôi không mang đủ tiền.)
=> Sai. Câu thay đổi nguyên nhân từ đã tiêu hết tiền sang không mang đủ tiền.
=> Chọn C.
Đáp án: C
Câu 66 [1075074]: If we were given more time, we could finish the project perfectly.
A, Giving more time, we could finish the project perfectly.
B, The project could be finished perfectly in the given time.
C, Given more time, we could finish the project perfectly.
D, Finishing the project perfectly, we were given more time.
Tạm dịch: Nếu chúng tôi được cho thêm thời gian, chúng tôi có thể hoàn thành dự án một cách hoàn hảo.

Xét các đáp án:
A. Giving more time, we could finish the project perfectly.
(Cho thêm thời gian, chúng tôi có thể hoàn thành dự án một cách hoàn hảo.)
=> Sai. “Giving” là hiện tại phân từ chủ động, khiến câu như thể chính chúng tôi đang cho thêm thời gian.

B. The project could be finished perfectly in the given time.
(Dự án có thể được hoàn thành hoàn hảo trong thời gian đã cho.)
=> Sai. Thay đổi trọng tâm sang việc hoàn thành dự án trong thời gian hiện có, không còn giữ ý điều kiện giả định nếu được cho thêm thời gian.

C. Given more time, we could finish the project perfectly.
(Nếu được cho thêm thời gian, chúng tôi có thể hoàn thành dự án một cách hoàn hảo.)
=> Đúng.

D. Finishing the project perfectly, we were given more time.
(Khi hoàn thành dự án hoàn hảo, chúng tôi được cho thêm thời gian.)
=> Sai. Đảo trật tự nguyên nhân - kết quả, khiến việc được cho thêm thời gian trở thành kết quả của việc hoàn thành dự án.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 67 [1075075]: Many workers were looking for work because their factory was closed for a year of renovations.
A, The factory having closed for a year of renovations, many workers looked for work.
B, Closing for a year of renovations, many workers were left looking for work by the factory.
C, Being closed for a year of renovations, left many workers looking for work.
D, The factory closed for a year of renovations, leaving many workers looking for work.
Tạm dịch: Nhiều công nhân phải đi tìm việc vì nhà máy của họ bị đóng cửa để cải tạo trong một năm.
Xét các đáp án:
A. The factory having closed for a year of renovations, many workers looked for work.
(Nhà máy đã bị đóng cửa để cải tạo trong một năm, nhiều công nhân đi tìm việc.)
=> Sai. Cấu trúc “having closed” là chủ động, khiến câu như thể nhà máy tự đóng cửa. Động từ chính (looked) ở quá khứ đơn, trong khi câu gốc dùng quá khứ tiếp diễn (were looking), làm thay đổi sắc thái thời gian.
B. Closing for a year of renovations, many workers were left looking for work by the factory.
(Bị đóng cửa để cải tạo trong một năm, nhiều công nhân phải đi tìm việc bởi nhà máy.)
=> Sai. “Closing” là hiện tại phân từ chủ động, ngụ ý nhiều công nhân là chủ thể đang đóng cửa.
C. Being closed for a year of renovations, left many workers looking for work.
(Bị đóng cửa để cải tạo trong một năm, khiến nhiều công nhân phải đi tìm việc.)
=> Sai. Thiếu chủ ngữ trước “left”.
D. The factory closed for a year of renovations, leaving many workers looking for work.
(Nhà máy bị đóng cửa để cải tạo trong một năm, khiến nhiều công nhân phải đi tìm việc.)
=> Đúng.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 68 [1075076]: The wooden floor stays shiny and smooth since it is polished regularly.
A, Polished regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
B, Polishing regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
C, Having polished regularly, the wooden floor is shiny and smooth.
D, Being polishing regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
Tạm dịch: Sàn gỗ luôn bóng và mịn vì được đánh bóng thường xuyên.

Xét các đáp án:
A. Polished regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
(Sàn gỗ được đánh bóng thường xuyên, luôn bóng và mịn.)
=> Đúng. Dùng quá khứ phân từ “Polished” diễn tả trạng thái bị động.
B. Polishing regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
(Sàn gỗ đang đánh bóng thường xuyên, luôn bóng và mịn.)
=> Sai. “Polishing” là hiện tại phân từ chủ động, khiến câu như thể sàn gỗ tự đánh bóng.
C. Having polished regularly, the wooden floor is shiny and smooth.
(Đã đánh bóng thường xuyên, sàn gỗ thì bóng và mịn.)
=> Sai. “Having polished” là phân từ hoàn thành chủ động, ngụ ý rằng sàn gỗ là chủ thể thực hiện việc đánh bóng.
D. Being polishing regularly, the wooden floor stays shiny and smooth.
(Sàn gỗ đang bị đánh bóng thường xuyên, luôn bóng và mịn.)
=> Sai. Cấu trúc “Being polishing” sai ngữ pháp, phải là “being polished”.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 69 [1075077]: After she had been made redundant, she started looking for a new job.
A, Having been made redundant, she started looking for a new job.
B, Making redundant, she started to look for a new job.
C, To be made redundant, she has started looking for a new job.
D, She had looked for a new job, making herself redundant.
Tạm dịch: Sau khi bị sa thải do cắt giảm nhân sự, cô ấy bắt đầu tìm việc mới.

Xét các đáp án:
A. Having been made redundant, she started looking for a new job.
(Sau khi bị sa thải, cô ấy bắt đầu tìm việc mới.)
=> Đúng.

B. Making redundant, she started to look for a new job.
(Cô ấy sa thải, bắt đầu tìm việc mới.)
=> Sai. “Making redundant” là chủ động, ngụ ý cô ấy làm ai đó bị sa thải.

C. To be made redundant, she has started looking for a new job.
(Để bị sa thải, cô ấy đã bắt đầu tìm việc mới.)
=> Sai. to V diễn tả mục đích. Thì hiện tại hoàn thành “has started” trong câu này cũng không khớp với thì quá khứ hoàn thành “had been made redundant” trong câu gốc.

D. She had looked for a new job, making herself redundant.
(Cô ấy đã tìm việc mới, khiến bản thân bị sa thải.)
=> Sai. Câu này ngụ ý rằng vì cô ấy đi tìm việc mới, cô ấy tự khiến bản thân bị sa thải, không khớp nghĩa câu gốc.

=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 70 [1075078]: Jewellery worth a million dollars that belongs to the Princess has been stolen.
A, Jewellery worth a million dollars belonged to the Princess has been stolen.
B, A million dollars’ worth of jewellery belongs to the Princess has been stolen.
C, A million dollars’ worth of jewellery belonging to the Princess has been stolen.
D, Jewellery worth a million dollars stolen belonging to the Princess.
Tạm dịch: Trang sức trị giá một triệu đô la của công chúa đã bị đánh cắp.
Xét các đáp án:
A. Jewellery worth a million dollars belonged to the Princess has been stolen.
(Trang sức trị giá một triệu đô la thuộc về công chúa đã bị đánh cắp.)
=> Sai. Dùng động từ chia “belonged” ngay sau chủ ngữ tạo ra câu hai động từ chính nối liền nhau mà không có liên từ, sai ngữ pháp.
B. A million dollars' worth of jewellery belongs to the Princess has been stolen.
(Trang sức trị giá một triệu đô la thuộc về công chúa đã bị đánh cắp.)
=> Sai. Dùng “belongs” ngay sau chủ ngữ cũng tạo ra hai động từ chính liên tiếp mà không có liên từ, sai ngữ pháp.
C. A million dollars' worth of jewellery belonging to the Princess has been stolen.
(Trang sức trị giá một triệu đô la của công chúa đã bị đánh cắp.)
=> Đúng.
D. Jewellery worth a million dollars stolen belonging to the Princess.
(Trang sức trị giá một triệu đô la bị đánh cắp của công chúa.)
=> Sai. Câu thiếu động từ chính, chỉ còn cụm danh từ, không hoàn chỉnh.
=> Chọn C. Đáp án: C