Questions 1-5: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [1076985]: It is easier to grow vegetables in a greenhouse than outdoors _______ the environment can be controlled.
A, due to
B, although
C, because
D, therefore
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến việc trồng rau trong nhà kính dễ hơn so với ngoài trời vì môi trường có thể được kiểm soát. Như vậy, cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
Xét các đáp án:
A. due to (prep) /ˈdjuː tuː/: do, bởi vì
=> Sai. “Due to” là giới từ, phía sau phải là N/Ving, không phải một mệnh đề.
B. although (conj) /ɔːlˈðəʊ/: mặc dù
=> Sai. “Although” diễn tả sự tương phản, không phù hợp để giải thích nguyên nhân.
C. because (conj) /bɪˈkɒz/: bởi vì
=> Đúng. “Because” dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện lý do.
D. therefore (adv) /ˈðeə.fɔːr/: vì vậy, do đó
=> Sai. “Therefore” là trạng từ chỉ kết quả, không chỉ nguyên nhân.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Trồng rau trong nhà kính dễ hơn ngoài trời vì môi trường có thể được kiểm soát. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. due to (prep) /ˈdjuː tuː/: do, bởi vì
=> Sai. “Due to” là giới từ, phía sau phải là N/Ving, không phải một mệnh đề.
B. although (conj) /ɔːlˈðəʊ/: mặc dù
=> Sai. “Although” diễn tả sự tương phản, không phù hợp để giải thích nguyên nhân.
C. because (conj) /bɪˈkɒz/: bởi vì
=> Đúng. “Because” dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện lý do.
D. therefore (adv) /ˈðeə.fɔːr/: vì vậy, do đó
=> Sai. “Therefore” là trạng từ chỉ kết quả, không chỉ nguyên nhân.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Trồng rau trong nhà kính dễ hơn ngoài trời vì môi trường có thể được kiểm soát. Đáp án: C
Câu 2 [1076986]: They advise that a passport ________ carried with you at all times.
A, be
B, to be
C, is being
D, being
Phân tích ngữ cảnh: Cấu trúc câu giả định với “advise” diễn tả lời khuyên S1 + advise that + S2 + [should] + Vinf. Do đó, cần điền một động từ nguyên thể.
Xét các đáp án:
A. be (Vinf)
B. to be (to Vinf)
C. is being (HTTD)
D. being (Ving)
=> Chọn A.
Tạm dịch: Họ khuyên rằng hộ chiếu nên được mang theo bên người mọi lúc.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. be (Vinf)
B. to be (to Vinf)
C. is being (HTTD)
D. being (Ving)
=> Chọn A.
Tạm dịch: Họ khuyên rằng hộ chiếu nên được mang theo bên người mọi lúc.
Đáp án: A
Câu 3 [1076987]: You can't go out until you ______ your homework.
A, would finish
B, finished
C, will finish
D, finish
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến điều kiện phải hoàn thành bài tập trước khi được ra ngoài. Vì đây là mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “until” nói về hành động tương lai, cần dùng thì hiện tại đơn để chỉ hành động xảy ra trước.
Xét các đáp án:
A. would finish /wʊd ˈfɪn.ɪʃ/: sẽ hoàn thành
=> Sai. “Would” dùng trong câu điều kiện giả định, không phù hợp trong bối cảnh thời gian thực tế.
B. finished /ˈfɪn.ɪʃt/: đã hoàn thành
=> Sai. Thì quá khứ đơn không phù hợp vì đang nói về hành động ở hiện tại.
C. will finish /wɪl ˈfɪn.ɪʃ/: sẽ hoàn thành
=> Sai. Sau “until” không dùng thì tương lai vì “until” đã bao hàm ý về thời điểm tương lai, nên chỉ cần dùng thì hiện tại.
D. finish /ˈfɪn.ɪʃ/: hoàn thành
=> Đúng. Dùng hiện tại đơn sau “until”.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Bạn không thể ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập.
Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. would finish /wʊd ˈfɪn.ɪʃ/: sẽ hoàn thành
=> Sai. “Would” dùng trong câu điều kiện giả định, không phù hợp trong bối cảnh thời gian thực tế.
B. finished /ˈfɪn.ɪʃt/: đã hoàn thành
=> Sai. Thì quá khứ đơn không phù hợp vì đang nói về hành động ở hiện tại.
C. will finish /wɪl ˈfɪn.ɪʃ/: sẽ hoàn thành
=> Sai. Sau “until” không dùng thì tương lai vì “until” đã bao hàm ý về thời điểm tương lai, nên chỉ cần dùng thì hiện tại.
D. finish /ˈfɪn.ɪʃ/: hoàn thành
=> Đúng. Dùng hiện tại đơn sau “until”.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Bạn không thể ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập.
Đáp án: D
Câu 4 [1076988]: ______ by the changing information, they thought the plane was cancelled.
A, Confused
B, Having confused
C, They confused
D, Confusing
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói diễn tả việc họ nghĩ rằng chuyến bay bị hủy vì bị bối rối do thông tin thay đổi. Như vậy, cần một phân từ quá khứ mang nghĩa bị động để diễn tả trạng thái bị làm cho bối rối.
Xét các đáp án:
A. Confused: bối rối, bị làm cho rối
=> Đúng. Dạng quá khứ phân từ “confused” diễn tả trạng thái bị động.
B. Having confused: đã làm ai đó bối rối
=> Sai. Nghĩa chủ động, diễn tả người gây ra sự bối rối.
C. They confused: họ đã làm rối
=> Sai. Đây là mệnh đề độc lập, không thể đứng trước dấu phẩy.
D. Confusing: gây bối rối, khiến người khác rối
=> Sai. Nghĩa chủ động, diễn tả người gây ra sự bối rối.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Bị rối bởi những thông tin thay đổi, họ nghĩ rằng chuyến bay đã bị hủy. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. Confused: bối rối, bị làm cho rối
=> Đúng. Dạng quá khứ phân từ “confused” diễn tả trạng thái bị động.
B. Having confused: đã làm ai đó bối rối
=> Sai. Nghĩa chủ động, diễn tả người gây ra sự bối rối.
C. They confused: họ đã làm rối
=> Sai. Đây là mệnh đề độc lập, không thể đứng trước dấu phẩy.
D. Confusing: gây bối rối, khiến người khác rối
=> Sai. Nghĩa chủ động, diễn tả người gây ra sự bối rối.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Bị rối bởi những thông tin thay đổi, họ nghĩ rằng chuyến bay đã bị hủy. Đáp án: A
Câu 5 [1076989]: Oh no, it’s already 11:30! It’s time we ________ home.
A, go
B, went
C, going
D, to go
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói thể hiện sự ngạc nhiên vì đã muộn, và người nói muốn nhấn mạnh rằng đã đến lúc họ nên về nhà. Cấu trúc “It’s (high) time + S + V2” được dùng để diễn tả việc nên làm ngay bây giờ vì đã muộn.
Xét các đáp án:
A. go (Vinf)
B. went (V2)
C. going (Ving)
D. to go (to Vinf)
=> Chọn B.
Tạm dịch: Ôi không, đã 11 giờ 30 rồi! Đã đến lúc chúng ta nên về nhà. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. go (Vinf)
B. went (V2)
C. going (Ving)
D. to go (to Vinf)
=> Chọn B.
Tạm dịch: Ôi không, đã 11 giờ 30 rồi! Đã đến lúc chúng ta nên về nhà. Đáp án: B
Questions 6-10: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 6 [1076990]: In spite several unexpected delays and budget constraints, the construction team managed to finish the building on time.
A, In spite
B, and
C, to finish
D, on
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc đội xây dựng đã hoàn thành công trình đúng hạn dù gặp nhiều sự chậm trễ và hạn chế về ngân sách. Sau “in spite” phải có giới từ “of”.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: in spite → in spite of (prep) /ɪn spaɪt əv/: mặc dù.
Tạm dịch: Mặc dù có vài sự chậm trễ bất ngờ và hạn chế về ngân sách, đội xây dựng vẫn hoàn thành công trình đúng hạn. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: in spite → in spite of (prep) /ɪn spaɪt əv/: mặc dù.
Tạm dịch: Mặc dù có vài sự chậm trễ bất ngờ và hạn chế về ngân sách, đội xây dựng vẫn hoàn thành công trình đúng hạn. Đáp án: A
Câu 7 [1076991]: They postponed the launch of the new product, so several technical issues still needed to be resolved before it could go to market.
A, launch
B, so
C, technical
D, be resolved
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc họ hoãn việc ra mắt sản phẩm mới vì vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật cần giải quyết trước khi tung ra thị trường. Từ “so” diễn tả kết quả, nhưng ở đây mệnh đề sau lại nêu nguyên nhân.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: so (conj) /səʊ/: vì vậy → because (conj) /bɪˈkɒz/: bởi vì.
Tạm dịch: Họ đã hoãn việc ra mắt sản phẩm mới vì vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật cần được giải quyết trước khi sản phẩm có thể tung ra thị trường. Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: so (conj) /səʊ/: vì vậy → because (conj) /bɪˈkɒz/: bởi vì.
Tạm dịch: Họ đã hoãn việc ra mắt sản phẩm mới vì vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật cần được giải quyết trước khi sản phẩm có thể tung ra thị trường. Đáp án: B
Câu 8 [1076992]: I enjoyed it a lot because it was built many years ago. I felt as though I am in the year 1830!
A, a lot
B, was built
C, as
D, am
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói diễn tả cảm giác tưởng tượng, không có thật - người nói cảm thấy như thể đang ở năm 1830, nhưng thực tế không phải. Sau “as though” khi nói về điều không có thật hoặc trái với thực tế, phải dùng thì quá khứ để thể hiện sự giả định.
=> Chọn D.
Sửa lỗi: am /æm/: là (HTĐ) → was /wɒz/: là (QKĐ).
Tạm dịch: Tôi rất thích nơi đó vì nó được xây dựng từ nhiều năm trước. Tôi cảm thấy như thể mình đang ở năm 1830!
Đáp án: D
=> Chọn D.
Sửa lỗi: am /æm/: là (HTĐ) → was /wɒz/: là (QKĐ).
Tạm dịch: Tôi rất thích nơi đó vì nó được xây dựng từ nhiều năm trước. Tôi cảm thấy như thể mình đang ở năm 1830!
Đáp án: D
Câu 9 [1076993]: Inspiring by true events, the film tells the story of a young girl who overcame incredible obstacles to fulfill her dream.
A, Inspiring
B, the
C, who
D, to fulfill
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói nêu bối cảnh bộ phim được lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật. Bộ phim không thể tự truyền cảm hứng, do đó cần dùng mệnh đề phân từ rút gọn dạng bị động. Tuy nhiên, “inspiring” là dạng chủ động.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: inspiring (Ving) /ɪnˈspaɪərɪŋ/: truyền cảm hứng → inspired (Ved) /ɪnˈspaɪəd/: được lấy cảm hứng từ.
Tạm dịch: Được lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật, bộ phim kể về câu chuyện của một cô gái trẻ đã vượt qua những trở ngại phi thường để thực hiện ước mơ của mình. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: inspiring (Ving) /ɪnˈspaɪərɪŋ/: truyền cảm hứng → inspired (Ved) /ɪnˈspaɪəd/: được lấy cảm hứng từ.
Tạm dịch: Được lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật, bộ phim kể về câu chuyện của một cô gái trẻ đã vượt qua những trở ngại phi thường để thực hiện ước mơ của mình. Đáp án: A
Câu 10 [1076994]: We support the Committee's recommendation that the company reducing its carbon emissions by 50% before 2030.
A, support
B, Committee's
C, reducing
D, by
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc ủng hộ khuyến nghị của ủy ban yêu cầu công ty giảm lượng khí thải carbon. Trong cấu trúc giả định, động từ trong mệnh đề giả định phải ở dạng nguyên thể. Tuy nhiên, “reducing” là Ving.
=> Chọn C.
Sửa lỗi: reducing (Ving) /rɪˈdjuːsɪŋ/: giảm → reduce (Vinf) /rɪˈdjuːs/: giảm.
Tạm dịch: Chúng tôi ủng hộ khuyến nghị của ủy ban rằng công ty nên giảm 50% lượng khí thải carbon trước năm 2030. Đáp án: C
=> Chọn C.
Sửa lỗi: reducing (Ving) /rɪˈdjuːsɪŋ/: giảm → reduce (Vinf) /rɪˈdjuːs/: giảm.
Tạm dịch: Chúng tôi ủng hộ khuyến nghị của ủy ban rằng công ty nên giảm 50% lượng khí thải carbon trước năm 2030. Đáp án: C
Questions 11- 15: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 11 [1076995]: The manager wasn’t available to answer our questions, and the assistant wasn’t either.
A, Neither the manager or the assistant was available to answer our questions.
B, Neither the manager nor the assistant was available to answer our questions.
C, Either the manager or the assistant was available to answer our questions.
D, The manager and the assistant were neither available to answer our questions.
Tạm dịch: Người quản lý không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi, và người trợ lý cũng vậy.
Xét các đáp án:
A. Neither the manager or the assistant was available to answer our questions.
(Cả người quản lý hoặc người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. Sau “neither” phải dùng “nor”, không dùng “or”.
B. Neither the manager nor the assistant was available to answer our questions.
(Cả người quản lý lẫn người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Đúng. “Neither…nor…” diễn tả sự phủ định kép, nghĩa là cả hai đều không.
C. Either the manager or the assistant was available to answer our questions.
(Một trong hai người – quản lý hoặc trợ lý – có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. “Either…or…” mang nghĩa khẳng định – một trong hai – trái với nghĩa phủ định của câu gốc.
D. The manager and the assistant were neither available to answer our questions.
(Người quản lý và người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. Cấu trúc đúng là “neither A nor B”. “neither” cần đứng trước “the manager”, thiếu phần “nor”.
=> Chọn B. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Neither the manager or the assistant was available to answer our questions.
(Cả người quản lý hoặc người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. Sau “neither” phải dùng “nor”, không dùng “or”.
B. Neither the manager nor the assistant was available to answer our questions.
(Cả người quản lý lẫn người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Đúng. “Neither…nor…” diễn tả sự phủ định kép, nghĩa là cả hai đều không.
C. Either the manager or the assistant was available to answer our questions.
(Một trong hai người – quản lý hoặc trợ lý – có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. “Either…or…” mang nghĩa khẳng định – một trong hai – trái với nghĩa phủ định của câu gốc.
D. The manager and the assistant were neither available to answer our questions.
(Người quản lý và người trợ lý đều không có mặt để trả lời câu hỏi của chúng tôi.)
=> Sai. Cấu trúc đúng là “neither A nor B”. “neither” cần đứng trước “the manager”, thiếu phần “nor”.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 12 [1076996]: Every student needs to submit their assignment before the deadline.
A, To submit an assignment before the deadline is essential for every student.
B, When every student submits their assignment, the deadline is vital.
C, It is vital that every student submit their assignment before the deadline.
D, It is vital every student to submit their assignment before the deadline.
Tạm dịch: Mỗi sinh viên cần nộp bài tập của mình trước thời hạn.
Xét các đáp án:
A. To submit an assignment before the deadline is essential for every student.
(Việc nộp bài tập trước thời hạn là điều cần thiết đối với mỗi sinh viên.)
=> Sai. to V làm chủ ngữ thường diễn tả mục đích hoặc ý định chứ không dùng làm danh từ chỉ hành động chung, cần dùng danh động từ “submitting”. Ngoài ra, câu này khiến trọng tâm chuyển sang hành động nộp bài, chứ không còn nhấn vào nghĩa vụ của từng sinh viên như câu gốc.
B. When every student submits their assignment, the deadline is vital.
(Khi mọi sinh viên nộp bài tập, thời hạn là rất quan trọng.)
=> Sai. Câu này đổi hoàn toàn nghĩa, ngụ ý tầm quan trọng của thời hạn phụ thuộc vào việc sinh viên nộp bài, thay vì việc nộp bài phải phụ thuộc vào thời hạn như trong câu gốc.
C. It is vital that every student submit their assignment before the deadline.
(Điều quan trọng là mọi sinh viên phải nộp bài tập của mình trước thời hạn.)
=> Đúng.
D. It is vital every student to submit their assignment before the deadline.
(Điều quan trọng là mỗi sinh viên để nộp bài tập của họ trước thời hạn.)
=> Sai. Sau “It is vital” phải thêm “that”.
=> Chọn C. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. To submit an assignment before the deadline is essential for every student.
(Việc nộp bài tập trước thời hạn là điều cần thiết đối với mỗi sinh viên.)
=> Sai. to V làm chủ ngữ thường diễn tả mục đích hoặc ý định chứ không dùng làm danh từ chỉ hành động chung, cần dùng danh động từ “submitting”. Ngoài ra, câu này khiến trọng tâm chuyển sang hành động nộp bài, chứ không còn nhấn vào nghĩa vụ của từng sinh viên như câu gốc.
B. When every student submits their assignment, the deadline is vital.
(Khi mọi sinh viên nộp bài tập, thời hạn là rất quan trọng.)
=> Sai. Câu này đổi hoàn toàn nghĩa, ngụ ý tầm quan trọng của thời hạn phụ thuộc vào việc sinh viên nộp bài, thay vì việc nộp bài phải phụ thuộc vào thời hạn như trong câu gốc.
C. It is vital that every student submit their assignment before the deadline.
(Điều quan trọng là mọi sinh viên phải nộp bài tập của mình trước thời hạn.)
=> Đúng.
D. It is vital every student to submit their assignment before the deadline.
(Điều quan trọng là mỗi sinh viên để nộp bài tập của họ trước thời hạn.)
=> Sai. Sau “It is vital” phải thêm “that”.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 13 [1076997]: Although the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
A, In spite of the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
B, Despite the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
C, They decided to go hiking in the mountains in spite the cold weather.
D, They decided to go hiking in the mountains despite the cold weather.
Tạm dịch: Mặc dù thời tiết lạnh, họ vẫn quyết định đi leo núi.
Xét các đáp án:
A. In spite of the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
(Mặc dù thời tiết lạnh, họ quyết định đi leo núi.)
=> Sai. Sau “in spite of” phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng mệnh đề.
B. Despite the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
(Mặc dù thời tiết lạnh, họ quyết định đi leo núi.)
=> Sai. Sau “despite” không được dùng mệnh đề, phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.
C. They decided to go hiking in the mountains in spite the cold weather.
(Họ quyết định đi leo núi mặc dù thời tiết lạnh.)
=> Sai. Thiếu “of” trong cụm “in spite of”.
D. They decided to go hiking in the mountains despite the cold weather.
(Họ quyết định đi leo núi mặc dù thời tiết lạnh.)
=> Đúng.
=> Chọn D. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. In spite of the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
(Mặc dù thời tiết lạnh, họ quyết định đi leo núi.)
=> Sai. Sau “in spite of” phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng mệnh đề.
B. Despite the weather was cold, they decided to go hiking in the mountains.
(Mặc dù thời tiết lạnh, họ quyết định đi leo núi.)
=> Sai. Sau “despite” không được dùng mệnh đề, phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.
C. They decided to go hiking in the mountains in spite the cold weather.
(Họ quyết định đi leo núi mặc dù thời tiết lạnh.)
=> Sai. Thiếu “of” trong cụm “in spite of”.
D. They decided to go hiking in the mountains despite the cold weather.
(Họ quyết định đi leo núi mặc dù thời tiết lạnh.)
=> Đúng.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 14 [1076998]: Immediately after we went down to around 15 metres in depth, we saw a lot of coloured fish.
A, We saw a lot of coloured fish as soon as we went down to around 15 metres in depth.
B, We saw a lot of coloured fish before we went down to around 15 metres in depth.
C, We went down to around 15 metres in depth so we could see a lot of coloured fish.
D, By the time we went down to around 15 metres in depth, we had seen a lot of coloured fish.
Tạm dịch: Ngay sau khi chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét, chúng tôi thấy rất nhiều cá nhiều màu.
Xét các đáp án:
A. We saw a lot of coloured fish as soon as we went down to around 15 metres in depth.
(Chúng tôi thấy rất nhiều cá nhiều màu ngay khi chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét.)
=> Đúng.
B. We saw a lot of coloured fish before we went down to around 15 metres in depth.
(Chúng tôi thấy rất nhiều cá nhiều màu trước khi xuống độ sâu khoảng 15 mét.)
=> Sai. Thời gian bị đảo ngược so với câu gốc.
C. We went down to around 15 metres in depth so we could see a lot of coloured fish.
(Chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét để có thể thấy nhiều cá nhiều màu.)
=> Sai. Câu này diễn tả mục đích, trong khi câu gốc không có ý rằng họ lặn xuống để nhìn thấy cá nhiều màu.
D. By the time we went down to around 15 metres in depth, we had seen a lot of coloured fish.
(Tính đến khi chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét, chúng tôi đã thấy rất nhiều cá nhiều màu.)
=> Sai. Trình tự thời gian bị đảo ngược so với câu gốc. Họ xuống 15 mét mới bắt đầu nhìn thấy cá nhiều màu.
=> Chọn A. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. We saw a lot of coloured fish as soon as we went down to around 15 metres in depth.
(Chúng tôi thấy rất nhiều cá nhiều màu ngay khi chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét.)
=> Đúng.
B. We saw a lot of coloured fish before we went down to around 15 metres in depth.
(Chúng tôi thấy rất nhiều cá nhiều màu trước khi xuống độ sâu khoảng 15 mét.)
=> Sai. Thời gian bị đảo ngược so với câu gốc.
C. We went down to around 15 metres in depth so we could see a lot of coloured fish.
(Chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét để có thể thấy nhiều cá nhiều màu.)
=> Sai. Câu này diễn tả mục đích, trong khi câu gốc không có ý rằng họ lặn xuống để nhìn thấy cá nhiều màu.
D. By the time we went down to around 15 metres in depth, we had seen a lot of coloured fish.
(Tính đến khi chúng tôi xuống độ sâu khoảng 15 mét, chúng tôi đã thấy rất nhiều cá nhiều màu.)
=> Sai. Trình tự thời gian bị đảo ngược so với câu gốc. Họ xuống 15 mét mới bắt đầu nhìn thấy cá nhiều màu.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 15 [1076999]: Because Michael knew she loved reading, he bought her a book.
A, Known she loved reading, Michael bought her a book.
B, Knowing she loved reading, Michael bought her a book.
C, Michael bought her a book in order that she loved reading.
D, Because her love for reading, Michael bought her a book.
Tạm dịch: Vì Michael biết cô ấy thích đọc sách, anh ấy đã mua cho cô ấy một cuốn sách.
Xét các đáp án:
A. Known she loved reading, Michael bought her a book.
(Vì biết cô ấy thích đọc sách, Michael đã mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Sai. “Known” là quá khứ phân từ bị động, trong khi câu gốc diễn tả lý do chủ động.
B. Knowing she loved reading, Michael bought her a book.
(Vì biết cô ấy thích đọc sách, Michael đã mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Đúng. “Knowing” là mệnh đề phân từ rút gọn chủ động.
C. Michael bought her a book in order that she loved reading.
(Michael mua cho cô ấy một cuốn sách để cô ấy thích đọc sách.)
=> Sai. Câu này thay đổi nghĩa, diễn tả mục đích Michael mua sách nhằm khiến cô ấy yêu thích đọc sách, trong khi câu gốc nói rằng Michael biết cô ấy thích đọc nên mới mua.
D. Because her love for reading, Michael bought her a book.
(Vì cô ấy yêu thích đọc sách, Michael mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Sai. Thiếu “of” sau “because”.
=> Chọn B. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Known she loved reading, Michael bought her a book.
(Vì biết cô ấy thích đọc sách, Michael đã mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Sai. “Known” là quá khứ phân từ bị động, trong khi câu gốc diễn tả lý do chủ động.
B. Knowing she loved reading, Michael bought her a book.
(Vì biết cô ấy thích đọc sách, Michael đã mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Đúng. “Knowing” là mệnh đề phân từ rút gọn chủ động.
C. Michael bought her a book in order that she loved reading.
(Michael mua cho cô ấy một cuốn sách để cô ấy thích đọc sách.)
=> Sai. Câu này thay đổi nghĩa, diễn tả mục đích Michael mua sách nhằm khiến cô ấy yêu thích đọc sách, trong khi câu gốc nói rằng Michael biết cô ấy thích đọc nên mới mua.
D. Because her love for reading, Michael bought her a book.
(Vì cô ấy yêu thích đọc sách, Michael mua cho cô ấy một cuốn sách.)
=> Sai. Thiếu “of” sau “because”.
=> Chọn B. Đáp án: B
Questions 16- 22: Read the passage carefully.
1. With Gen Z’s increased prevalence of mental health struggles, stress, and trauma, there has also been an influx in the conversations surrounding mental health. Gen Z, more than any other generation, is willing to discuss mental health openly, whether to trusted loved ones and friends or on social media for the whole world to see.
2. An estimated 87% of Gen Z young adults feel comfortable talking about mental health in general with other people, and 63% feel comfortable opening up about their own mental health struggles. Furthermore, one in three Gen Z young adults has posted about their mental health on their social media profiles. Just open up TikTok and search for a mental health keyword of choice, and you’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from “story times” to making relatable jokes using trending audios.
3. By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health, and normalizing and destigmatizing everything from dissociative disorders to psychiatric medications to inpatient hospitalization.
4. Beyond this, many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources and, ultimately, mental healthcare. This starkly contrasts older generations who grew up with far more of a stigma surrounding mental health conditions and therapy, being told that mental health struggles were to be kept secret.
5. Whether Gen Z is honestly opening up about their battles offline or online, doing so is prompting meaningful discussions, making people feel less alone, and hopefully, inspiring people to reach out for help.
2. An estimated 87% of Gen Z young adults feel comfortable talking about mental health in general with other people, and 63% feel comfortable opening up about their own mental health struggles. Furthermore, one in three Gen Z young adults has posted about their mental health on their social media profiles. Just open up TikTok and search for a mental health keyword of choice, and you’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from “story times” to making relatable jokes using trending audios.
3. By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health, and normalizing and destigmatizing everything from dissociative disorders to psychiatric medications to inpatient hospitalization.
4. Beyond this, many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources and, ultimately, mental healthcare. This starkly contrasts older generations who grew up with far more of a stigma surrounding mental health conditions and therapy, being told that mental health struggles were to be kept secret.
5. Whether Gen Z is honestly opening up about their battles offline or online, doing so is prompting meaningful discussions, making people feel less alone, and hopefully, inspiring people to reach out for help.
(Source: https://www.charliehealth.com/)
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
Câu 16 [1077000]: What is the best title for the passage?
A, Mental Health Revolution of Gen Z
B, Gen Z’s Favorite Social Media Platforms
C, The History of Mental Health Treatments
D, How Stress Affects Teenagers
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là _______.
A. Cuộc cách mạng sức khỏe tinh thần của Gen Z
B. Các nền tảng mạng xã hội ưa thích của Gen Z
C. Lịch sử các phương pháp điều trị sức khỏe tinh thần
D. Cách căng thẳng ảnh hưởng đến thanh thiếu niên
Bài đọc nhấn mạnh thế hệ Gen Z đang thay đổi cách xã hội nhìn nhận và trao đổi về sức khỏe tinh thần. Đoạn đầu giới thiệu xu hướng Gen Z cởi mở chia sẻ các vấn đề tâm lý với người thân, bạn bè hoặc trên mạng xã hội. Các đoạn tiếp theo trình bày tác động tích cực của việc chia sẻ, như: xây dựng cộng đồng trực tuyến hỗ trợ, bình thường hóa các vấn đề sức khỏe tinh thần, phá bỏ định kiến và sử dụng mạng xã hội để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần. Toàn bài thể hiện rằng việc cởi mở và thảo luận về sức khỏe tinh thần đang tạo ra một cuộc cách mạng về nhận thức và hành động trong Gen Z.
=> Chọn A. Đáp án: A
A. Cuộc cách mạng sức khỏe tinh thần của Gen Z
B. Các nền tảng mạng xã hội ưa thích của Gen Z
C. Lịch sử các phương pháp điều trị sức khỏe tinh thần
D. Cách căng thẳng ảnh hưởng đến thanh thiếu niên
Bài đọc nhấn mạnh thế hệ Gen Z đang thay đổi cách xã hội nhìn nhận và trao đổi về sức khỏe tinh thần. Đoạn đầu giới thiệu xu hướng Gen Z cởi mở chia sẻ các vấn đề tâm lý với người thân, bạn bè hoặc trên mạng xã hội. Các đoạn tiếp theo trình bày tác động tích cực của việc chia sẻ, như: xây dựng cộng đồng trực tuyến hỗ trợ, bình thường hóa các vấn đề sức khỏe tinh thần, phá bỏ định kiến và sử dụng mạng xã hội để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần. Toàn bài thể hiện rằng việc cởi mở và thảo luận về sức khỏe tinh thần đang tạo ra một cuộc cách mạng về nhận thức và hành động trong Gen Z.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 17 [1077001]: The word prevalence in paragraph 1 most likely means ______.
A, popularity
B, incubation
C, diffusion
D, effectiveness
Từ “prevalence” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. popularity /ˌpɒp.jʊˈlær.ə.ti/ (n): phổ biến, được ưa chuộng
B. incubation /ˌɪn.kjʊˈbeɪ.ʃən/ (n): ủ bệnh, giai đoạn ấp
C. diffusion /dɪˈfjuː.ʒən/ (n): sự lan truyền
D. effectiveness /ɪˈfek.tɪv.nəs/ (n): hiệu quả
Căn cứ thông tin: “With Gen Z’s increased prevalence of mental health struggles, stress, and trauma, there has also been an influx in the conversations surrounding mental health.”
(Với sự phổ biến tăng lên của các vấn đề về sức khỏe tinh thần, căng thẳng và chấn thương ở Gen Z, cũng đã xuất hiện nhiều cuộc trò chuyện xoay quanh sức khỏe tinh thần.)
=> Chọn A. prevalence /ˈprev.əl.əns/ (n) = popularity /ˌpɒp.jʊˈlær.ə.ti/ (n): sự phổ biến, được ưa chuộng. Đáp án: A
A. popularity /ˌpɒp.jʊˈlær.ə.ti/ (n): phổ biến, được ưa chuộng
B. incubation /ˌɪn.kjʊˈbeɪ.ʃən/ (n): ủ bệnh, giai đoạn ấp
C. diffusion /dɪˈfjuː.ʒən/ (n): sự lan truyền
D. effectiveness /ɪˈfek.tɪv.nəs/ (n): hiệu quả
Căn cứ thông tin: “With Gen Z’s increased prevalence of mental health struggles, stress, and trauma, there has also been an influx in the conversations surrounding mental health.”
(Với sự phổ biến tăng lên của các vấn đề về sức khỏe tinh thần, căng thẳng và chấn thương ở Gen Z, cũng đã xuất hiện nhiều cuộc trò chuyện xoay quanh sức khỏe tinh thần.)
=> Chọn A. prevalence /ˈprev.əl.əns/ (n) = popularity /ˌpɒp.jʊˈlær.ə.ti/ (n): sự phổ biến, được ưa chuộng. Đáp án: A
Câu 18 [1077002]: According to paragraph 2, what is a key characteristic of TikTok content created by Gen Z about mental health?
A, It includes informative sessions conducted by experts in mental health.
B, It features personal stories and humorous content regarding mental health using trending audios.
C, It focuses on providing professional consultations and advice.
D, It emphasizes maintaining complete privacy and avoiding public discussions.
Theo đoạn 2, một đặc điểm nổi bật của nội dung trên TikTok do Gen Z tạo ra về sức khỏe tinh thần là gì?
A. Bao gồm các buổi chia sẻ thông tin do chuyên gia về sức khỏe tinh thần thực hiện.
B. Chứa các câu chuyện cá nhân và nội dung hài hước về sức khỏe tinh thần sử dụng các audio đang thịnh hành.
C. Tập trung cung cấp tư vấn và lời khuyên chuyên nghiệp.
D. Nhấn mạnh việc giữ kín hoàn toàn thông tin và tránh thảo luận công khai.
Căn cứ thông tin: “Just open up TikTok and search for a mental health keyword of choice, and you’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from ‘story times’ to making relatable jokes using trending audios.”
(Mở TikTok và tìm kiếm một từ khóa về sức khỏe tinh thần, bạn sẽ thấy rất nhiều video từ Gen Z, từ kể chuyện cá nhân đến làm những trò đùa liên quan sử dụng các audio đang thịnh hành.)
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Bao gồm các buổi chia sẻ thông tin do chuyên gia về sức khỏe tinh thần thực hiện.
B. Chứa các câu chuyện cá nhân và nội dung hài hước về sức khỏe tinh thần sử dụng các audio đang thịnh hành.
C. Tập trung cung cấp tư vấn và lời khuyên chuyên nghiệp.
D. Nhấn mạnh việc giữ kín hoàn toàn thông tin và tránh thảo luận công khai.
Căn cứ thông tin: “Just open up TikTok and search for a mental health keyword of choice, and you’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from ‘story times’ to making relatable jokes using trending audios.”
(Mở TikTok và tìm kiếm một từ khóa về sức khỏe tinh thần, bạn sẽ thấy rất nhiều video từ Gen Z, từ kể chuyện cá nhân đến làm những trò đùa liên quan sử dụng các audio đang thịnh hành.)
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 19 [1077003]: What does the word that in paragraph 3 refer to?
A, gen Z individuals
B, online community
C, other conditions
D, inpatient hospitalization
Từ “that” trong đoạn 3 đề cập đến ________.
A. Cá nhân thuộc thế hệ Gen Z
B. Cộng đồng trực tuyến
C. Các tình trạng khác
D. Việc nhập viện điều trị nội trú
Căn cứ thông tin: "Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health…"
(Các cá nhân Gen Z đang xây dựng một cộng đồng trực tuyến mà có thể trở nên toàn diện và hỗ trợ hơn bao giờ hết cho sức khỏe tinh thần…)
=> “that” là đại từ quan hệ thay thế cho “online community” - danh từ đứng ngay trước nó.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Cá nhân thuộc thế hệ Gen Z
B. Cộng đồng trực tuyến
C. Các tình trạng khác
D. Việc nhập viện điều trị nội trú
Căn cứ thông tin: "Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health…"
(Các cá nhân Gen Z đang xây dựng một cộng đồng trực tuyến mà có thể trở nên toàn diện và hỗ trợ hơn bao giờ hết cho sức khỏe tinh thần…)
=> “that” là đại từ quan hệ thay thế cho “online community” - danh từ đứng ngay trước nó.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 20 [1077004]: According to paragraph 4, which of the following does NOT align with the description of Gen Z’s approach to mental health?
A, Sharing personal stories to foster a more inclusive online space
B, Concentrating solely on individual experiences without advocating for systemic reforms
C, Incorporating humor and viral trends to discuss mental health topics
D, Building community to destigmatize mental health issues
Căn cứ vào bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG phù hợp với cách Gen Z tiếp cận vấn đề sức khỏe tinh thần?
A. Chia sẻ các câu chuyện cá nhân để tạo ra một không gian trực tuyến bao dung hơn
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health.”
(Bằng việc cởi mở và chia sẻ về chấn thương hoặc các tình trạng khác, các cá nhân Gen Z đang xây dựng một cộng đồng trực tuyến bao dung và hỗ trợ hơn bao giờ hết về sức khỏe tinh thần.)
B. Chỉ tập trung vào trải nghiệm cá nhân mà không thúc đẩy thay đổi hệ thống
=> Sai. Căn cứ thông tin: “Many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources, and ultimately, mental healthcare.”
(Nhiều người sử dụng các nền tảng của họ để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận tài nguyên, cũng như dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.)
C. Kết hợp yếu tố hài hước và xu hướng lan truyền để thảo luận về chủ đề sức khỏe tinh thần
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “You’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from ‘story times’ to making relatable jokes using trending audios.”
(Bạn sẽ thấy rất nhiều video từ Gen Z, từ kể chuyện cá nhân đến làm những trò đùa liên quan sử dụng các audio đang thịnh hành.)
D. Xây dựng cộng đồng nhằm phá bỏ định kiến về sức khỏe tinh thần
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health, and normalizing and destigmatizing everything from dissociative disorders to psychiatric medications to inpatient hospitalization.”
(Khi dám bộc lộ sự tổn thương và chia sẻ cởi mở về sang chấn hay các vấn đề tâm lý, Gen Z đang tạo nên một cộng đồng trực tuyến bao dung và hỗ trợ hơn bao giờ hết cho sức khỏe tinh thần. Họ cũng đang bình thường hóa và xóa bỏ định kiến về mọi khía cạnh — từ rối loạn phân ly, việc dùng thuốc điều trị tâm thần cho đến chuyện phải nhập viện điều trị.)
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Chia sẻ các câu chuyện cá nhân để tạo ra một không gian trực tuyến bao dung hơn
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health.”
(Bằng việc cởi mở và chia sẻ về chấn thương hoặc các tình trạng khác, các cá nhân Gen Z đang xây dựng một cộng đồng trực tuyến bao dung và hỗ trợ hơn bao giờ hết về sức khỏe tinh thần.)
B. Chỉ tập trung vào trải nghiệm cá nhân mà không thúc đẩy thay đổi hệ thống
=> Sai. Căn cứ thông tin: “Many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources, and ultimately, mental healthcare.”
(Nhiều người sử dụng các nền tảng của họ để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận tài nguyên, cũng như dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.)
C. Kết hợp yếu tố hài hước và xu hướng lan truyền để thảo luận về chủ đề sức khỏe tinh thần
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “You’ll be flooded with tons of videos from Gen Zers ranging from ‘story times’ to making relatable jokes using trending audios.”
(Bạn sẽ thấy rất nhiều video từ Gen Z, từ kể chuyện cá nhân đến làm những trò đùa liên quan sử dụng các audio đang thịnh hành.)
D. Xây dựng cộng đồng nhằm phá bỏ định kiến về sức khỏe tinh thần
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “By being so vulnerable and open about their trauma or other conditions, Gen Z individuals are building an online community that might be more inclusive and supportive than ever for mental health, and normalizing and destigmatizing everything from dissociative disorders to psychiatric medications to inpatient hospitalization.”
(Khi dám bộc lộ sự tổn thương và chia sẻ cởi mở về sang chấn hay các vấn đề tâm lý, Gen Z đang tạo nên một cộng đồng trực tuyến bao dung và hỗ trợ hơn bao giờ hết cho sức khỏe tinh thần. Họ cũng đang bình thường hóa và xóa bỏ định kiến về mọi khía cạnh — từ rối loạn phân ly, việc dùng thuốc điều trị tâm thần cho đến chuyện phải nhập viện điều trị.)
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 21 [1077005]: In paragraph 4, what difference between older generations and Gen Z is emphasized in the passage?
A, Older generations kept mental health issues private, while Gen Z is more vocal.
B, Older generations focused on systemic advocacy, while Gen Z avoided it.
C, Gen Z openly discusses mental health in professional settings, unlike older generations.
D, Older generations had access to more mental health resources than Gen Z.
Theo đoạn 4, sự khác biệt nào giữa thế hệ cũ và Gen Z được nhấn mạnh trong bài đọc?
A. Thế hệ cũ giữ các vấn đề sức khỏe tinh thần riêng tư, trong khi Gen Z cởi mở hơn.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “This starkly contrasts older generations who grew up with far more of a stigma surrounding mental health conditions and therapy, being told that mental health struggles were to be kept secret.”
(Điều này trái ngược rõ rệt với các thế hệ trước, những người lớn lên với nhiều định kiến hơn về các vấn đề sức khỏe tinh thần và trị liệu, được dạy rằng các vấn đề tâm lý nên giữ bí mật.)
B. Thế hệ cũ tập trung vào việc vận động thay đổi hệ thống, trong khi Gen Z tránh nó.
=> Sai. Căn cứ thông tin: “Many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources, and ultimately, mental healthcare.”
(Nhiều người sử dụng các nền tảng của họ để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.)
=> Gen Z không tránh vận động thay đổi hệ thống, mà ngược lại, họ chủ động sử dụng các nền tảng của mình để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.
C. Gen Z cởi mở thảo luận về sức khỏe tinh thần trong môi trường chuyên nghiệp, trái với thế hệ cũ.
=> Sai. Không có thông tin.
D. Thế hệ cũ có nhiều tài nguyên sức khỏe tinh thần hơn Gen Z.
=> Sai. Không có thông tin.
=> Chọn A.
Đáp án: A
A. Thế hệ cũ giữ các vấn đề sức khỏe tinh thần riêng tư, trong khi Gen Z cởi mở hơn.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “This starkly contrasts older generations who grew up with far more of a stigma surrounding mental health conditions and therapy, being told that mental health struggles were to be kept secret.”
(Điều này trái ngược rõ rệt với các thế hệ trước, những người lớn lên với nhiều định kiến hơn về các vấn đề sức khỏe tinh thần và trị liệu, được dạy rằng các vấn đề tâm lý nên giữ bí mật.)
B. Thế hệ cũ tập trung vào việc vận động thay đổi hệ thống, trong khi Gen Z tránh nó.
=> Sai. Căn cứ thông tin: “Many are using their platforms to advocate for systemic changes and greater accessibility to resources, and ultimately, mental healthcare.”
(Nhiều người sử dụng các nền tảng của họ để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.)
=> Gen Z không tránh vận động thay đổi hệ thống, mà ngược lại, họ chủ động sử dụng các nền tảng của mình để thúc đẩy thay đổi hệ thống và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.
C. Gen Z cởi mở thảo luận về sức khỏe tinh thần trong môi trường chuyên nghiệp, trái với thế hệ cũ.
=> Sai. Không có thông tin.
D. Thế hệ cũ có nhiều tài nguyên sức khỏe tinh thần hơn Gen Z.
=> Sai. Không có thông tin.
=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 22 [1077006]: According to paragraph 5, what can be inferred about the effect of Gen Z’s openness regarding mental health struggles?
A, It may cause individuals to feel more disconnected and alone.
B, It prompts people to suppress their personal struggles instead of sharing them.
C, It fosters in-depth conversations and a sense of connection among individuals.
D, It results in trivial exchanges without fostering meaningful understanding.
Có thể suy luận từ đoạn 5 rằng việc thế hệ Gen Z cởi mở về các khó khăn về sức khỏe tinh thần ________.
A. Có thể khiến các cá nhân cảm thấy cô lập và lạc lõng hơn
B. Khiến mọi người kìm nén khó khăn cá nhân thay vì chia sẻ
C. Thúc đẩy các cuộc trò chuyện sâu sắc và tạo cảm giác gắn kết giữa các cá nhân
D. Dẫn đến những trao đổi hời hợt mà không tạo ra sự thấu hiểu thực sự
Căn cứ thông tin: "Whether Gen Z is honestly opening up about their battles offline or online, doing so is prompting meaningful discussions, making people feel less alone…"
(Dù Gen Z cởi mở về những khó khăn của họ trực tiếp hay trực tuyến, việc làm này đang thúc đẩy các cuộc trò chuyện có ý nghĩa, giúp mọi người cảm thấy bớt cô đơn…)
=> Việc cởi mở của Gen Z thúc đẩy giao tiếp sâu sắc và kết nối giữa các cá nhân.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Có thể khiến các cá nhân cảm thấy cô lập và lạc lõng hơn
B. Khiến mọi người kìm nén khó khăn cá nhân thay vì chia sẻ
C. Thúc đẩy các cuộc trò chuyện sâu sắc và tạo cảm giác gắn kết giữa các cá nhân
D. Dẫn đến những trao đổi hời hợt mà không tạo ra sự thấu hiểu thực sự
Căn cứ thông tin: "Whether Gen Z is honestly opening up about their battles offline or online, doing so is prompting meaningful discussions, making people feel less alone…"
(Dù Gen Z cởi mở về những khó khăn của họ trực tiếp hay trực tuyến, việc làm này đang thúc đẩy các cuộc trò chuyện có ý nghĩa, giúp mọi người cảm thấy bớt cô đơn…)
=> Việc cởi mở của Gen Z thúc đẩy giao tiếp sâu sắc và kết nối giữa các cá nhân.
=> Chọn C. Đáp án: C
Questions 23- 30: Read the passage carefully.
1. This has been the decade of Al, with one astonishing feat after another. A chess-playing Al that can defeat not only all human chess players but also all previous human-programmed chess machines after learning the game in just four hours? That's yesterday's news, what's next? True, these prodigious accomplishments are all in so-called narrow Al, where machines perform highly specialized tasks. But many experts believe this restriction is very temporary. By mid-century, we may have artificial general intelligence (AGI)—machines that can achieve human-level performance on the full range of tasks that we ourselves can tackle.
2. If so, there's little reason to think it will stop there. Machines will be free of many of the physical constraints on human intelligence. Our brains run at slow biochemical processing speeds on the power of a light bulb, and their size is restricted by the dimensions of the human birth canal. It is remarkable what they accomplish, given these handicaps. But they may be as far from the physical limits of thought as our eyes are from the incredibly powerful Webb Space Telescope.
3. Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate. What would this mean for us? Could we ensure a safe and worthwhile coexistence with such machines? On the plus side, Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable. But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care. Folklore is full of tales of people who ask for the wrong thing, with disastrous consequences—King Midas, for example, might have wished that everything he touched turned to gold, but didn’t really intend this to apply to his breakfast.
4. So we need to create powerful AI machines that are ‘human-friendly’—that have goals reliably aligned with our own values. One thing that makes this task difficult is that we are far from reliably human-friendly ourselves. We do many terrible things to each other and to many other creatures with whom we share the planet. If superintelligent machines don't do a lot better than us, we'll be in deep trouble. We'll have powerful new intelligence amplifying the dark sides of our own fallible natures.
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
2. If so, there's little reason to think it will stop there. Machines will be free of many of the physical constraints on human intelligence. Our brains run at slow biochemical processing speeds on the power of a light bulb, and their size is restricted by the dimensions of the human birth canal. It is remarkable what they accomplish, given these handicaps. But they may be as far from the physical limits of thought as our eyes are from the incredibly powerful Webb Space Telescope.
3. Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate. What would this mean for us? Could we ensure a safe and worthwhile coexistence with such machines? On the plus side, Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable. But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care. Folklore is full of tales of people who ask for the wrong thing, with disastrous consequences—King Midas, for example, might have wished that everything he touched turned to gold, but didn’t really intend this to apply to his breakfast.
4. So we need to create powerful AI machines that are ‘human-friendly’—that have goals reliably aligned with our own values. One thing that makes this task difficult is that we are far from reliably human-friendly ourselves. We do many terrible things to each other and to many other creatures with whom we share the planet. If superintelligent machines don't do a lot better than us, we'll be in deep trouble. We'll have powerful new intelligence amplifying the dark sides of our own fallible natures.
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
Câu 23 [1077007]: The best title of the passage can be ________.
A, The Promises and Perils of Artificial Intelligence
B, AI as a Solution to Human Weaknesses
C, Human Intelligence vs. Machine Intelligence
D, A Brief History of AI Development
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là ________
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1, 2: Hứa hẹn (Promises). Đề cập đến những thành tựu của AI hẹp và tiềm năng đạt đến AGI, vượt qua giới hạn sinh học của con người.
Đoạn 3, 4: Hiểm họa (Perils). Đặt ra câu hỏi về sự an toàn, tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu cẩn thận và nguy cơ AI khuếch đại những mặt tối của bản chất con người.
Xét các đáp án:
A. The Promises and Perils of Artificial Intelligence (Những hứa hẹn và hiểm họa của Trí tuệ Nhân tạo)
=> Đúng
B. AI as a Solution to Human Weaknesses (AI như là giải pháp cho những điểm yếu của con người.)
=> Sai. AI chỉ là công cụ cần được "căn chỉnh" với giá trị con người, không phải là giải pháp sẵn có cho điểm yếu con người
C. Human Intelligence vs. Machine Intelligence (Trí tuệ con người đối lập với Trí tuệ máy móc.)
=> Sai. So sánh chỉ là phương tiện để chứng minh tiềm năng vượt trội của máy móc, không phải chủ đề bao quát.
D. A Brief History of AI Development (Lịch sử tóm tắt về sự phát triển của AI)
=> Sai. Bài chỉ đề cập đến những phát triển gần đây, không phải lịch sử
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1, 2: Hứa hẹn (Promises). Đề cập đến những thành tựu của AI hẹp và tiềm năng đạt đến AGI, vượt qua giới hạn sinh học của con người.
Đoạn 3, 4: Hiểm họa (Perils). Đặt ra câu hỏi về sự an toàn, tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu cẩn thận và nguy cơ AI khuếch đại những mặt tối của bản chất con người.
Xét các đáp án:
A. The Promises and Perils of Artificial Intelligence (Những hứa hẹn và hiểm họa của Trí tuệ Nhân tạo)
=> Đúng
B. AI as a Solution to Human Weaknesses (AI như là giải pháp cho những điểm yếu của con người.)
=> Sai. AI chỉ là công cụ cần được "căn chỉnh" với giá trị con người, không phải là giải pháp sẵn có cho điểm yếu con người
C. Human Intelligence vs. Machine Intelligence (Trí tuệ con người đối lập với Trí tuệ máy móc.)
=> Sai. So sánh chỉ là phương tiện để chứng minh tiềm năng vượt trội của máy móc, không phải chủ đề bao quát.
D. A Brief History of AI Development (Lịch sử tóm tắt về sự phát triển của AI)
=> Sai. Bài chỉ đề cập đến những phát triển gần đây, không phải lịch sử
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 24 [1077008]: The phrase narrow AI in paragraph 1 means ________.
A, artificial intelligence operating at a level equivalent to human cognition
B, machine intelligence tailored to accomplish specific functions
C, systems designed to replicate the mechanisms of human thought
D, intelligence inherently bound by physical limitations
Cụm từ narrow AI (AI hẹp) trong đoạn 1 có nghĩa là ________
A. artificial intelligence operating at a level equivalent to human cognition (trí tuệ nhân tạo hoạt động ở mức tương đương nhận thức của con người)
B. machine intelligence tailored to accomplish specific functions (trí tuệ máy móc được điều chỉnh để hoàn thành các chức năng cụ thể)
C. systems designed to replicate the mechanisms of human thought (các hệ thống được thiết kế để tái tạo cơ chế tư duy của con người)
D. intelligence inherently bound by physical limitations (trí tuệ bị giới hạn về mặt vật lý)
Căn cứ thông tin:
"these prodigious accomplishments are all in so-called narrow AI, where machines perform highly specialized tasks."
(những thành tựu phi thường này đều nằm trong cái gọi là AI hẹp, nơi máy móc thực hiện các nhiệm vụ có tính chuyên môn hóa cao)
=> AI hẹp là nơi máy móc thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt cao
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. artificial intelligence operating at a level equivalent to human cognition (trí tuệ nhân tạo hoạt động ở mức tương đương nhận thức của con người)
B. machine intelligence tailored to accomplish specific functions (trí tuệ máy móc được điều chỉnh để hoàn thành các chức năng cụ thể)
C. systems designed to replicate the mechanisms of human thought (các hệ thống được thiết kế để tái tạo cơ chế tư duy của con người)
D. intelligence inherently bound by physical limitations (trí tuệ bị giới hạn về mặt vật lý)
Căn cứ thông tin:
"these prodigious accomplishments are all in so-called narrow AI, where machines perform highly specialized tasks."
(những thành tựu phi thường này đều nằm trong cái gọi là AI hẹp, nơi máy móc thực hiện các nhiệm vụ có tính chuyên môn hóa cao)
=> AI hẹp là nơi máy móc thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt cao
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 25 [1077009]: In paragraph 2, the author mentions the Webb Space Telescope in order to _____.
A, describe how telescopes influence artificial intelligence
B, compare human intelligence with the potential of machine intelligence
C, explain how space technology limits human cognition
D, introduce a new type of astronomical instrument
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Trong đoạn 2, tác giả đề cập đến kính thiên văn vũ trụ Webb nhằm mục đích _____.
A. mô tả cách các kính thiên văn ảnh hưởng đến trí tuệ nhân tạo
B. so sánh trí tuệ con người với tiềm năng của trí tuệ máy móc
C. giải thích cách công nghệ vũ trụ hạn chế nhận thức của con người
D. giới thiệu một loại dụng cụ thiên văn mới
Căn cứ thông tin:
"It is remarkable what they accomplish, given these handicaps. But they may be as far from the physical limits of thought as our eyes are from the incredibly powerful Webb Space Telescope."
(Thật đáng kinh ngạc về những gì chúng [não bộ con người] đạt được, xét đến những khiếm khuyết này. Nhưng chúng có thể còn cách xa các giới hạn vật lý của tư duy giống như mắt chúng ta cách xa kính thiên văn vũ trụ Webb cực kỳ mạnh mẽ.)
=> Việc so sánh giữa mắt người và kính thiên văn vũ trụ Webb nhằm làm nổi bật khoảng cách khổng lồ giữa khả năng hiện tại của con người với giới hạn vật lý của tư duy mà trí tuệ máy móc có thể đạt tới. Qua đó, tác giả khẳng định tiềm năng vượt trội của máy móc khi không bị ràng buộc bởi các hạn chế sinh học như con người.
=> Chọn B. Đáp án: C
Trong đoạn 2, tác giả đề cập đến kính thiên văn vũ trụ Webb nhằm mục đích _____.
A. mô tả cách các kính thiên văn ảnh hưởng đến trí tuệ nhân tạo
B. so sánh trí tuệ con người với tiềm năng của trí tuệ máy móc
C. giải thích cách công nghệ vũ trụ hạn chế nhận thức của con người
D. giới thiệu một loại dụng cụ thiên văn mới
Căn cứ thông tin:
"It is remarkable what they accomplish, given these handicaps. But they may be as far from the physical limits of thought as our eyes are from the incredibly powerful Webb Space Telescope."
(Thật đáng kinh ngạc về những gì chúng [não bộ con người] đạt được, xét đến những khiếm khuyết này. Nhưng chúng có thể còn cách xa các giới hạn vật lý của tư duy giống như mắt chúng ta cách xa kính thiên văn vũ trụ Webb cực kỳ mạnh mẽ.)
=> Việc so sánh giữa mắt người và kính thiên văn vũ trụ Webb nhằm làm nổi bật khoảng cách khổng lồ giữa khả năng hiện tại của con người với giới hạn vật lý của tư duy mà trí tuệ máy móc có thể đạt tới. Qua đó, tác giả khẳng định tiềm năng vượt trội của máy móc khi không bị ràng buộc bởi các hạn chế sinh học như con người.
=> Chọn B. Đáp án: C
Câu 26 [1077010]: In paragraph 3, the word accelerate can be replaced by ________.
A, slow down
B, cut up
C, speed up
D, break down
Trong đoạn 3, từ “accelerate” có thể được thay thế bằng ________
A. slow down (chậm lại)
B. cut up (cắt nhỏ)
C. speed up (tăng tốc)
D. break down (hỏng hóc)
Căn cứ vào thông tin:
“Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate”
(Khi máy móc trở nên giỏi hơn con người trong việc thiết kế ra những cỗ máy thông minh hơn nữa, tiến trình tiến gần tới những giới hạn này có thể sẽ tăng tốc)
=> “Accelerate” có nghĩa là tăng tốc độ, diễn ra nhanh hơn
=> Đáp án C
Đáp án: C
A. slow down (chậm lại)
B. cut up (cắt nhỏ)
C. speed up (tăng tốc)
D. break down (hỏng hóc)
Căn cứ vào thông tin:
“Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate”
(Khi máy móc trở nên giỏi hơn con người trong việc thiết kế ra những cỗ máy thông minh hơn nữa, tiến trình tiến gần tới những giới hạn này có thể sẽ tăng tốc)
=> “Accelerate” có nghĩa là tăng tốc độ, diễn ra nhanh hơn
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 27 [1077011]: In paragraph 3, it is NOT mentioned that ________.
A, AI advancements may accelerate once machines can design superior versions of themselves.
B, defining AI's objectives carefully is crucial to avoid unintended consequences.
C, AI is anticipated to be even more advantageous and profitable.
D, the profitability of AI is guaranteed to exceed all current expectations.
Trong đoạn 3, KHÔNG đề cập rằng ________
A. AI advancements may accelerate once machines can design superior versions of themselves. (Những tiến bộ của AI có thể tăng tốc khi máy móc có thể tự thiết kế các phiên bản ưu việt hơn)
Căn cứ vào thông tin:
“Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate”
(Một khi máy móc vượt trội hơn chúng ta trong việc thiết kế những cỗ máy thậm chí còn thông minh hơn, tiến trình hướng tới những giới hạn này có thể được đẩy nhanh)
=> A được đề cập đến
B. defining AI's objectives carefully is crucial to avoid unintended consequences. (việc xác định cẩn thận các mục tiêu của AI là rất quan trọng để tránh hậu quả không mong muốn)
Căn cứ vào thông tin:
“But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care”
(Nhưng AI càng mạnh mẽ, việc xác định mục tiêu của nó một cách cẩn thận càng trở nên quan trọng)
=> B được đề cập đến
C. AI is anticipated to be even more advantageous and profitable. (AI được dự đoán sẽ còn có lợi và sinh lời nhiều hơn nữa)
Căn cứ vào thông tin:
“Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable”
(AI đã hữu ích và mang lại lợi nhuận cho nhiều thứ, và AI siêu việt có thể được kỳ vọng sẽ cực kỳ hữu ích và mang lại lợi nhuận siêu việt)
=> C được đề cập đến
D. the profitability of AI is guaranteed to exceed all current expectations. (khả năng sinh lời của AI được đảm bảo sẽ vượt quá mọi kỳ vọng hiện tại)
Căn cứ vào thông tin:
“Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable”
(AI đã hữu ích và mang lại lợi nhuận cho nhiều thứ, và AI siêu việt có thể được kỳ vọng sẽ cực kỳ hữu ích và mang lại lợi nhuận siêu việt)
=> Bài nói AI "might be expected" (có thể được kỳ vọng) là siêu lợi nhuận, nhưng KHÔNG đảm bảo ("guaranteed") rằng nó sẽ vượt qua mọi kỳ vọng hiện tại.
=> Đáp án D Đáp án: D
A. AI advancements may accelerate once machines can design superior versions of themselves. (Những tiến bộ của AI có thể tăng tốc khi máy móc có thể tự thiết kế các phiên bản ưu việt hơn)
Căn cứ vào thông tin:
“Once machines are better than us at designing even smarter machines, progress towards these limits could accelerate”
(Một khi máy móc vượt trội hơn chúng ta trong việc thiết kế những cỗ máy thậm chí còn thông minh hơn, tiến trình hướng tới những giới hạn này có thể được đẩy nhanh)
=> A được đề cập đến
B. defining AI's objectives carefully is crucial to avoid unintended consequences. (việc xác định cẩn thận các mục tiêu của AI là rất quan trọng để tránh hậu quả không mong muốn)
Căn cứ vào thông tin:
“But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care”
(Nhưng AI càng mạnh mẽ, việc xác định mục tiêu của nó một cách cẩn thận càng trở nên quan trọng)
=> B được đề cập đến
C. AI is anticipated to be even more advantageous and profitable. (AI được dự đoán sẽ còn có lợi và sinh lời nhiều hơn nữa)
Căn cứ vào thông tin:
“Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable”
(AI đã hữu ích và mang lại lợi nhuận cho nhiều thứ, và AI siêu việt có thể được kỳ vọng sẽ cực kỳ hữu ích và mang lại lợi nhuận siêu việt)
=> C được đề cập đến
D. the profitability of AI is guaranteed to exceed all current expectations. (khả năng sinh lời của AI được đảm bảo sẽ vượt quá mọi kỳ vọng hiện tại)
Căn cứ vào thông tin:
“Al is already useful and profitable for many things, and super Al might be expected to be super useful and super profitable”
(AI đã hữu ích và mang lại lợi nhuận cho nhiều thứ, và AI siêu việt có thể được kỳ vọng sẽ cực kỳ hữu ích và mang lại lợi nhuận siêu việt)
=> Bài nói AI "might be expected" (có thể được kỳ vọng) là siêu lợi nhuận, nhưng KHÔNG đảm bảo ("guaranteed") rằng nó sẽ vượt qua mọi kỳ vọng hiện tại.
=> Đáp án D Đáp án: D
Câu 28 [1077012]: In paragraph 4, the author implies that superintelligent machines _________.
A, are expected to mimic human behavior
B, are required to go beyond human moral principles
C, are currently in harmony with human aspirations
D, may intensify human imperfections
Trong đoạn 4, tác giả ngụ ý rằng các cỗ máy siêu thông minh _________
Căn cứ thông tin:
"If superintelligent machines don't do a lot better than us, we'll be in deep trouble. We'll have powerful new intelligence amplifying the dark sides of our own fallible natures."
(Nếu máy móc siêu thông minh không làm tốt hơn chúng ta nhiều, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn. Chúng ta sẽ có trí tuệ mới mạnh mẽ khuếch đại những mặt tối của bản chất dễ sai lầm của chính chúng ta)
Xét các đáp án:
A. are expected to mimic human behavior (được kỳ vọng sẽ bắt chước hành vi con người)
=> Sai. Tác giả muốn chúng làm tốt hơn con người (không phải bắt chước)
B. are required to go beyond human moral principles (được yêu cầu phải vượt qua các nguyên tắc đạo đức của con người)
=> Sai. Tác giả muốn chúng aligned with our own values (căn chỉnh với giá trị của chúng ta), nhưng phải làm tốt hơn chúng ta, không nhất thiết là vượt ra ngoài ("go beyond") các nguyên tắc
C. are currently in harmony with human aspirations (hiện đang hòa hợp với khát vọng của con người)
=> Sai. Hiện tại chúng không tự động hòa hợp
D. may intensify human imperfections (có thể khuếch đại sự không hoàn hảo của con người)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Căn cứ thông tin:
"If superintelligent machines don't do a lot better than us, we'll be in deep trouble. We'll have powerful new intelligence amplifying the dark sides of our own fallible natures."
(Nếu máy móc siêu thông minh không làm tốt hơn chúng ta nhiều, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn. Chúng ta sẽ có trí tuệ mới mạnh mẽ khuếch đại những mặt tối của bản chất dễ sai lầm của chính chúng ta)
Xét các đáp án:
A. are expected to mimic human behavior (được kỳ vọng sẽ bắt chước hành vi con người)
=> Sai. Tác giả muốn chúng làm tốt hơn con người (không phải bắt chước)
B. are required to go beyond human moral principles (được yêu cầu phải vượt qua các nguyên tắc đạo đức của con người)
=> Sai. Tác giả muốn chúng aligned with our own values (căn chỉnh với giá trị của chúng ta), nhưng phải làm tốt hơn chúng ta, không nhất thiết là vượt ra ngoài ("go beyond") các nguyên tắc
C. are currently in harmony with human aspirations (hiện đang hòa hợp với khát vọng của con người)
=> Sai. Hiện tại chúng không tự động hòa hợp
D. may intensify human imperfections (có thể khuếch đại sự không hoàn hảo của con người)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 29 [1077013]: It can be inferred from paragraph 4 that _________.
A, superintelligent machines may expose humanity's ethical contradictions
B, humanity has already established foolproof measures to ensure safe AI integration
C, superintelligent AI will only affect technological progress, not moral aspects
D, AI systems are designed to function without ethical considerations
Có thể suy ra từ đoạn 4 rằng _________
Căn cứ thông tin:
"One thing that makes this task difficult is that we are far from reliably human-friendly ourselves." và "We do many terrible things to each other..."
(Chúng ta còn lâu mới là những người thực sự thân thiện với con người... Chúng ta làm nhiều điều khủng khiếp với nhau...)
Xét các đáp án:
A. superintelligent machines may expose humanity's ethical contradictions (các cỗ máy siêu thông minh có thể phơi bày những mâu thuẫn đạo đức của nhân loại)
B. humanity has already established foolproof measures to ensure safe AI integration (nhân loại đã thiết lập các biện pháp tuyệt đối để đảm bảo tích hợp AI an toàn)
C. superintelligent AI will only affect technological progress, not moral aspects (AI siêu thông minh sẽ chỉ ảnh hưởng đến tiến bộ công nghệ, không phải khía cạnh đạo đức)
D. AI systems are designed to function without ethical considerations (các hệ thống AI được thiết kế để hoạt động mà không cần xem xét đạo đức)
=> A Đúng. Việc tác giả thừa nhận con người tự làm những điều khủng khiếp dù đang cố gắng tạo ra AI "human-friendly" cho thấy một sự mâu thuẫn đạo đức nội tại mà AI có thể phơi bày/khuếch đại
=> B, C, D. Sai. Bài khẳng định việc căn chỉnh AI là khó khăn và không đề cập đến các biện pháp tuyệt đối; đồng thời AI sẽ ảnh hưởng đến khía cạnh đạo đức
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"One thing that makes this task difficult is that we are far from reliably human-friendly ourselves." và "We do many terrible things to each other..."
(Chúng ta còn lâu mới là những người thực sự thân thiện với con người... Chúng ta làm nhiều điều khủng khiếp với nhau...)
Xét các đáp án:
A. superintelligent machines may expose humanity's ethical contradictions (các cỗ máy siêu thông minh có thể phơi bày những mâu thuẫn đạo đức của nhân loại)
B. humanity has already established foolproof measures to ensure safe AI integration (nhân loại đã thiết lập các biện pháp tuyệt đối để đảm bảo tích hợp AI an toàn)
C. superintelligent AI will only affect technological progress, not moral aspects (AI siêu thông minh sẽ chỉ ảnh hưởng đến tiến bộ công nghệ, không phải khía cạnh đạo đức)
D. AI systems are designed to function without ethical considerations (các hệ thống AI được thiết kế để hoạt động mà không cần xem xét đạo đức)
=> A Đúng. Việc tác giả thừa nhận con người tự làm những điều khủng khiếp dù đang cố gắng tạo ra AI "human-friendly" cho thấy một sự mâu thuẫn đạo đức nội tại mà AI có thể phơi bày/khuếch đại
=> B, C, D. Sai. Bài khẳng định việc căn chỉnh AI là khó khăn và không đề cập đến các biện pháp tuyệt đối; đồng thời AI sẽ ảnh hưởng đến khía cạnh đạo đức
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 30 [1077014]: Paragraphs 2, 3, and 4 present _____ respectively.
A, the necessity of moral alignment, the biological constraints of humans, and the potential dangers of AI goals
B, the biological constraints of humans, the potential dangers of AI goals, and the necessity of moral alignment
C, the potential dangers of AI goals, the necessity of moral alignment, and the biological constraints of humans
D, the biological constraints of humans, the necessity of moral alignment, and the potential dangers of AI goals
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____.
A. sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, các hạn chế sinh học của con người, và những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI
B. các hạn chế sinh học của con người, những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI, và sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức
C. những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI, sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, và các hạn chế sinh học của con người
D. các hạn chế sinh học của con người, sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, và những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "Our brains run at slow biochemical processing speeds... and their size is restricted by the dimensions of the human birth canal. It is remarkable what they accomplish, given these handicaps."
(Não bộ của chúng ta chạy với tốc độ xử lý hóa sinh chậm... và kích thước của chúng bị hạn chế bởi kích thước đường sinh sản của con người. Thật đáng kinh ngạc về những gì chúng đạt được, xét đến những khiếm khuyết này.)
=> Đoạn này trình bày về các hạn chế sinh học của con người.
- Đoạn 3: "But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care. Folklore is full of tales of people who ask for the wrong thing, with disastrous consequences..."
(Nhưng AI càng trở nên mạnh mẽ, việc xác định mục tiêu của nó một cách cực kỳ cẩn thận càng trở nên quan trọng hơn. Văn học dân gian đầy rẫy những câu chuyện về những người yêu cầu sai thứ, dẫn đến những hậu quả thảm khốc...)
=> Đoạn này trình bày về những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI.
- Đoạn 4: "So we need to create powerful AI machines that are ‘human-friendly’—that have goals reliably aligned with our own values."
(Vì vậy, chúng ta cần tạo ra những cỗ máy AI mạnh mẽ 'thân thiện với con người'—những cỗ máy có mục tiêu bám sát các giá trị của chính chúng ta một cách đáng tin cậy.)
=> Đoạn này trình bày về sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức/giá trị.
=> Chọn B. Đáp án: B
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____.
A. sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, các hạn chế sinh học của con người, và những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI
B. các hạn chế sinh học của con người, những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI, và sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức
C. những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI, sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, và các hạn chế sinh học của con người
D. các hạn chế sinh học của con người, sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức, và những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "Our brains run at slow biochemical processing speeds... and their size is restricted by the dimensions of the human birth canal. It is remarkable what they accomplish, given these handicaps."
(Não bộ của chúng ta chạy với tốc độ xử lý hóa sinh chậm... và kích thước của chúng bị hạn chế bởi kích thước đường sinh sản của con người. Thật đáng kinh ngạc về những gì chúng đạt được, xét đến những khiếm khuyết này.)
=> Đoạn này trình bày về các hạn chế sinh học của con người.
- Đoạn 3: "But the more powerful AI becomes, the more important it will be to specify its goals with great care. Folklore is full of tales of people who ask for the wrong thing, with disastrous consequences..."
(Nhưng AI càng trở nên mạnh mẽ, việc xác định mục tiêu của nó một cách cực kỳ cẩn thận càng trở nên quan trọng hơn. Văn học dân gian đầy rẫy những câu chuyện về những người yêu cầu sai thứ, dẫn đến những hậu quả thảm khốc...)
=> Đoạn này trình bày về những nguy hiểm tiềm tàng từ mục tiêu của AI.
- Đoạn 4: "So we need to create powerful AI machines that are ‘human-friendly’—that have goals reliably aligned with our own values."
(Vì vậy, chúng ta cần tạo ra những cỗ máy AI mạnh mẽ 'thân thiện với con người'—những cỗ máy có mục tiêu bám sát các giá trị của chính chúng ta một cách đáng tin cậy.)
=> Đoạn này trình bày về sự cần thiết của việc điều chỉnh đạo đức/giá trị.
=> Chọn B. Đáp án: B