1. Desertification is creating additional challenges to the survival of endangered animal species in India, according to a senior wildlife official who attended the 14th Conference of Parties (COP14) to the United Nations Convention to Combat Desertification (UNCCD) in New Delhi.
2. A few days earlier, at COP14 in New Delhi, Dr. Chandra had said that the statistics on species extinction have been derived from a database of more than 5.6 million specimens, which have lived across India and the neighbouring countries since before independence. The deteriorating pattern in the species’ distribution in geo-special platforms over the past 100 years clearly highlights the concerning impact of deforestation and desertification.
3. Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered” by the International Union for Conservation of Nature (IUCN). The Weather Channel India got in touch with Dr Chandra, who said that less than 150 Great Indian Bustards are alive today. “Desertification and land degradation are among the 20-30 risk factors to the survival of Great Indian Bustards,” Dr Chandra told Weather.com.
4. In simple terms, desertification is a process wherein fertile land becomes unusable, typically as a result of a long drought, deforestation, salinisation, intensive agricultural practices, and the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals leads to hazardous effects on not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity - right from microscopic organisms to human beings. Deforestation has affected over 30% of the land in India due to over-cultivation, soil erosion and depletion of wetlands. Along with India, the planet as a whole currently stares at the fast-growing threat of land degradation.
2. A few days earlier, at COP14 in New Delhi, Dr. Chandra had said that the statistics on species extinction have been derived from a database of more than 5.6 million specimens, which have lived across India and the neighbouring countries since before independence. The deteriorating pattern in the species’ distribution in geo-special platforms over the past 100 years clearly highlights the concerning impact of deforestation and desertification.
3. Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered” by the International Union for Conservation of Nature (IUCN). The Weather Channel India got in touch with Dr Chandra, who said that less than 150 Great Indian Bustards are alive today. “Desertification and land degradation are among the 20-30 risk factors to the survival of Great Indian Bustards,” Dr Chandra told Weather.com.
4. In simple terms, desertification is a process wherein fertile land becomes unusable, typically as a result of a long drought, deforestation, salinisation, intensive agricultural practices, and the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals leads to hazardous effects on not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity - right from microscopic organisms to human beings. Deforestation has affected over 30% of the land in India due to over-cultivation, soil erosion and depletion of wetlands. Along with India, the planet as a whole currently stares at the fast-growing threat of land degradation.
(Source: https://weather.com/)
Câu 1 [0]: What is the reading passage mainly about?
A, Effects of deforestation on desertification in India.
B, Threats from desertification, land degradation to endangered species.
C, Alarming statistics about species extinction.
D, The fast-growing threat of land degradation.
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
Căn cứ vào các thông tin:
Đoạn 1: Đặt vấn đề: Sa mạc hóa tạo ra thách thức bổ sung cho sự sống sót của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Đoạn 2: Dẫn chứng thống kê cho thấy tác động của sa mạc hóa và phá rừng lên sự phân bố loài.
Đoạn 3: Đưa ra ví dụ cụ thể về Great Indian Bustard (một loài có nguy cơ tuyệt chủng) bị đe dọa bởi suy thoái đất.
Đoạn 4: Giải thích định nghĩa của sa mạc hóa/suy thoái đất và tác động của nó lên toàn bộ đa dạng sinh học.
A. Effects of deforestation on desertification in India. (Ảnh hưởng của nạn phá rừng đối với sa mạc hóa ở Ấn Độ.)
=> Sai. Đây là một nguyên nhân được đề cập (Đoạn 4), nhưng không phải ý chính bao quát.
B. Threats from desertification, land degradation to endangered species. (Các mối đe dọa từ sa mạc hóa, suy thoái đất đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
=> Đúng. Tiêu đề bao quát nhất, kết nối chủ đề chính: Sa mạc hóa/Suy thoái đất (desertification/land degradation - Đoạn 1, 3, 4) và Các loài có nguy cơ tuyệt chủng (endangered species - Đoạn 1, 3)
C. Alarming statistics about species extinction. (Thống kê đáng báo động về sự tuyệt chủng của các loài.)
=> Sai. Thống kê chỉ là dẫn chứng cho mối đe dọa
D. The fast-growing threat of land degradation. (Mối đe dọa đang phát triển nhanh chóng của suy thoái đất.)
=> Sai. Mối đe dọa suy thoái đất là bối cảnh; ý chính là tác động của nó lên các loài động vật
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ vào các thông tin:
Đoạn 1: Đặt vấn đề: Sa mạc hóa tạo ra thách thức bổ sung cho sự sống sót của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Đoạn 2: Dẫn chứng thống kê cho thấy tác động của sa mạc hóa và phá rừng lên sự phân bố loài.
Đoạn 3: Đưa ra ví dụ cụ thể về Great Indian Bustard (một loài có nguy cơ tuyệt chủng) bị đe dọa bởi suy thoái đất.
Đoạn 4: Giải thích định nghĩa của sa mạc hóa/suy thoái đất và tác động của nó lên toàn bộ đa dạng sinh học.
A. Effects of deforestation on desertification in India. (Ảnh hưởng của nạn phá rừng đối với sa mạc hóa ở Ấn Độ.)
=> Sai. Đây là một nguyên nhân được đề cập (Đoạn 4), nhưng không phải ý chính bao quát.
B. Threats from desertification, land degradation to endangered species. (Các mối đe dọa từ sa mạc hóa, suy thoái đất đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
=> Đúng. Tiêu đề bao quát nhất, kết nối chủ đề chính: Sa mạc hóa/Suy thoái đất (desertification/land degradation - Đoạn 1, 3, 4) và Các loài có nguy cơ tuyệt chủng (endangered species - Đoạn 1, 3)
C. Alarming statistics about species extinction. (Thống kê đáng báo động về sự tuyệt chủng của các loài.)
=> Sai. Thống kê chỉ là dẫn chứng cho mối đe dọa
D. The fast-growing threat of land degradation. (Mối đe dọa đang phát triển nhanh chóng của suy thoái đất.)
=> Sai. Mối đe dọa suy thoái đất là bối cảnh; ý chính là tác động của nó lên các loài động vật
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 2 [0]: The word which in paragraph 2 refers to _______.
A, the statistics on species extinction
B, the database
C, the neighbouring countries
D, more than 5.6 million specimens
Từ “which” trong đoạn 2 đề cập đến _______
A. the statistics on species extinction (số liệu thống kê về sự tuyệt chủng của các loài)
B. the database (cơ sở dữ liệu)
C. the neighbouring countries (các nước láng giềng)
D. more than 5.6 million specimens (hơn 5,6 triệu mẫu vật)
Căn cứ thông tin:
"...derived from a database of more than 5.6 million specimens, which have lived across India and the neighbouring countries since before independence”
(...được lấy từ một cơ sở dữ liệu gồm hơn 5,6 triệu mẫu vật, những thứ này đã sống khắp Ấn Độ và các nước láng giềng từ trước độc lập)
=> Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" cung cấp thêm thông tin cho danh từ ngay trước đó. Danh từ này là "more than 5.6 million specimens" (hơn 5,6 triệu mẫu vật)
=> Đáp án D
Đáp án: D
A. the statistics on species extinction (số liệu thống kê về sự tuyệt chủng của các loài)
B. the database (cơ sở dữ liệu)
C. the neighbouring countries (các nước láng giềng)
D. more than 5.6 million specimens (hơn 5,6 triệu mẫu vật)
Căn cứ thông tin:
"...derived from a database of more than 5.6 million specimens, which have lived across India and the neighbouring countries since before independence”
(...được lấy từ một cơ sở dữ liệu gồm hơn 5,6 triệu mẫu vật, những thứ này đã sống khắp Ấn Độ và các nước láng giềng từ trước độc lập)
=> Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" cung cấp thêm thông tin cho danh từ ngay trước đó. Danh từ này là "more than 5.6 million specimens" (hơn 5,6 triệu mẫu vật)
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 2, what can be inferred about deforestation and desertification?
A, They have contributed significantly to the decline in species populations.
B, They began to cause major damage to animal populations in the last decade.
C, They mainly affect soil quality without harming animal species.
D, They have negatively affected both plant and animal in just a small area.
Trong đoạn 2, điều gì có thể được suy ra về nạn phá rừng và sa mạc hóa?
Căn cứ thông tin:
"The deteriorating pattern in the species’ distribution in geo-special platforms over the past 100 years clearly highlights the concerning impact of deforestation and desertification."
(Mô hình suy thoái trong sự phân bố của các loài trên các nền tảng địa lý đặc biệt trong 100 năm qua đã làm nổi bật rõ ràng tác động đáng lo ngại của nạn phá rừng và sa mạc hóa.)
A. They have contributed significantly to the decline in species populations. (Chúng đã đóng góp đáng kể vào sự suy giảm số lượng các loài)
=> Đúng
B. They began to cause major damage to animal populations in the last decade. (Chúng bắt đầu gây thiệt hại lớn cho quần thể động vật trong thập kỷ qua)
=> Sai. Tác động đã rõ ràng trong 100 năm qua, không chỉ trong thập kỷ qua
C. They mainly affect soil quality without harming animal species. (Chúng chủ yếu ảnh hưởng đến chất lượng đất mà không gây hại cho các loài động vật)
=> Sai. Đoạn 1, 2, 3 tập trung vào tác hại đối với các loài động vật
D. They have negatively affected both plant and animal in just a small area. (Chúng đã ảnh hưởng tiêu cực đến cả thực vật và động vật chỉ trong một khu vực nhỏ)
=> Sai. Dữ liệu mẫu vật là trên khắp Ấn Độ và các nước láng giềng, không phải chỉ một khu vực nhỏ
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"The deteriorating pattern in the species’ distribution in geo-special platforms over the past 100 years clearly highlights the concerning impact of deforestation and desertification."
(Mô hình suy thoái trong sự phân bố của các loài trên các nền tảng địa lý đặc biệt trong 100 năm qua đã làm nổi bật rõ ràng tác động đáng lo ngại của nạn phá rừng và sa mạc hóa.)
A. They have contributed significantly to the decline in species populations. (Chúng đã đóng góp đáng kể vào sự suy giảm số lượng các loài)
=> Đúng
B. They began to cause major damage to animal populations in the last decade. (Chúng bắt đầu gây thiệt hại lớn cho quần thể động vật trong thập kỷ qua)
=> Sai. Tác động đã rõ ràng trong 100 năm qua, không chỉ trong thập kỷ qua
C. They mainly affect soil quality without harming animal species. (Chúng chủ yếu ảnh hưởng đến chất lượng đất mà không gây hại cho các loài động vật)
=> Sai. Đoạn 1, 2, 3 tập trung vào tác hại đối với các loài động vật
D. They have negatively affected both plant and animal in just a small area. (Chúng đã ảnh hưởng tiêu cực đến cả thực vật và động vật chỉ trong một khu vực nhỏ)
=> Sai. Dữ liệu mẫu vật là trên khắp Ấn Độ và các nước láng giềng, không phải chỉ một khu vực nhỏ
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 4 [0]: In paragraph 3, what is the word classified closest in meaning to?
A, ignored
B, categorized
C, protected
D, endangered
Trong đoạn 3, từ “classified” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. ignored (bị bỏ qua)
B. categorized (được phân loại)
C. protected (được bảo vệ)
D. endangered (có nguy cơ tuyệt chủng)
Căn cứ thông tin:
"Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered” by the International Union for Conservation of Nature (IUCN)"
(Sự suy thoái đất đe dọa các loài như chim Bustard Ấn Độ lớn, được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào loại "cực kỳ nguy cấp")
=> “Classify” có nghĩa là sắp xếp, phân loại, xếp vào một nhóm
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. ignored (bị bỏ qua)
B. categorized (được phân loại)
C. protected (được bảo vệ)
D. endangered (có nguy cơ tuyệt chủng)
Căn cứ thông tin:
"Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered” by the International Union for Conservation of Nature (IUCN)"
(Sự suy thoái đất đe dọa các loài như chim Bustard Ấn Độ lớn, được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào loại "cực kỳ nguy cấp")
=> “Classify” có nghĩa là sắp xếp, phân loại, xếp vào một nhóm
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 5 [0]: According to paragraph 3, why is the Great Indian Bustard classified as “critically endangered”?
A, The total number of surviving individuals today is fewer than 150.
B, There are more than 150 individuals scattered across several regions.
C, The largest known group of Great Indian Bustards consists of 150 birds.
D, The harsh desert environment is not suitable for this species.
Theo đoạn 3, tại sao Great Indian Bustard được phân loại là “critically endangered”?
Căn cứ thông tin:
"Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered”... Dr Chandra, who said that less than 150 Great Indian Bustards are alive today"
(Sự thoái hóa đất đang đe dọa các loài như chim Ô tác Ấn Độ lớn (Great Indian Bustard), loài được xếp vào nhóm “cực kỳ nguy cấp”...Tiến sĩ Chandra cho biết hiện nay chỉ còn dưới 150 cá thể chim công Ấn Độ lớn còn tồn tại)
Xét các đáp án:
A. The total number of surviving individuals today is fewer than 150. (Tổng số cá thể sống sót ngày nay ít hơn 150.)
=> Đúng
B. There are more than 150 individuals scattered across several regions. (Có hơn 150 cá thể rải rác khắp nhiều khu vực)
=> Sai. Số lượng cá thể còn sống là ít hơn 150, không phải hơn
C. The largest known group of Great Indian Bustards consists of 150 birds. (Nhóm Great Indian Bustard lớn nhất được biết đến bao gồm 150 con chim)
=> Sai. Số lượng cá thể còn sống là ít hơn 150, không phải 150
D. The harsh desert environment is not suitable for this species. (Môi trường sa mạc khắc nghiệt không phù hợp cho loài này)
=> Sai. Bài không đề cập đến việc môi trường sa mạc không phù hợp. Vấn đề là suy thoái đất
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"Land degradation threatens species like the Great Indian Bustard, which is classified as “critically endangered”... Dr Chandra, who said that less than 150 Great Indian Bustards are alive today"
(Sự thoái hóa đất đang đe dọa các loài như chim Ô tác Ấn Độ lớn (Great Indian Bustard), loài được xếp vào nhóm “cực kỳ nguy cấp”...Tiến sĩ Chandra cho biết hiện nay chỉ còn dưới 150 cá thể chim công Ấn Độ lớn còn tồn tại)
Xét các đáp án:
A. The total number of surviving individuals today is fewer than 150. (Tổng số cá thể sống sót ngày nay ít hơn 150.)
=> Đúng
B. There are more than 150 individuals scattered across several regions. (Có hơn 150 cá thể rải rác khắp nhiều khu vực)
=> Sai. Số lượng cá thể còn sống là ít hơn 150, không phải hơn
C. The largest known group of Great Indian Bustards consists of 150 birds. (Nhóm Great Indian Bustard lớn nhất được biết đến bao gồm 150 con chim)
=> Sai. Số lượng cá thể còn sống là ít hơn 150, không phải 150
D. The harsh desert environment is not suitable for this species. (Môi trường sa mạc khắc nghiệt không phù hợp cho loài này)
=> Sai. Bài không đề cập đến việc môi trường sa mạc không phù hợp. Vấn đề là suy thoái đất
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 6 [0]: According to paragraph 4, which of the following is NOT mentioned as a cause of desertification?
A, The clearing of forests.
B, A build-up of salt in soil.
C, A prolonged period of abnormally low precipitation.
D, High surface temperature due to vegetation cover loss.
Theo đoạn 4, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là nguyên nhân của sa mạc hóa?
Căn cứ vào thông tin:
"Desertification is a process wherein fertile land becomes unusable, typically as a result of a long drought, deforestation, salinisation, intensive agricultural practices, and the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals..."
(Sa mạc hóa là một quá trình mà đất đai màu mỡ trở nên không sử dụng được, điển hình là kết quả của hạn hán kéo dài, nạn phá rừng, nhiễm mặn, thực hành nông nghiệp thâm canh, và việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và hóa chất...)
Xét các đáp án:
A. The clearing of forests (Việc phát quang rừng)
B. A build-up of salt in soil (Sự tích tụ muối trong đất)
C. A prolonged period of abnormally low precipitation. (Một thời gian kéo dài của lượng mưa thấp bất thường)
D. High surface temperature due to vegetation cover loss (Nhiệt độ bề mặt cao do mất thảm thực vật)
Căn cứ vào các thông tin:
=> A, B, C đều được đề cập
=> D Nhiệt độ bề mặt cao do mất thảm thực vật là một hậu quả của sa mạc hóa hoặc phá rừng, chứ không phải là một trong những nguyên nhân dẫn đến sa mạc hóa
=> Đáp án D
Đáp án: D
Căn cứ vào thông tin:
"Desertification is a process wherein fertile land becomes unusable, typically as a result of a long drought, deforestation, salinisation, intensive agricultural practices, and the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals..."
(Sa mạc hóa là một quá trình mà đất đai màu mỡ trở nên không sử dụng được, điển hình là kết quả của hạn hán kéo dài, nạn phá rừng, nhiễm mặn, thực hành nông nghiệp thâm canh, và việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và hóa chất...)
Xét các đáp án:
A. The clearing of forests (Việc phát quang rừng)
B. A build-up of salt in soil (Sự tích tụ muối trong đất)
C. A prolonged period of abnormally low precipitation. (Một thời gian kéo dài của lượng mưa thấp bất thường)
D. High surface temperature due to vegetation cover loss (Nhiệt độ bề mặt cao do mất thảm thực vật)
Căn cứ vào các thông tin:
=> A, B, C đều được đề cập
=> D Nhiệt độ bề mặt cao do mất thảm thực vật là một hậu quả của sa mạc hóa hoặc phá rừng, chứ không phải là một trong những nguyên nhân dẫn đến sa mạc hóa
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 7 [0]: According to paragraph 4, excessive use of agricultural chemicals __________.
A, leads to loss of diversity in the human food chain
B, threaten biodiversity at all levels, from microorganisms to humans
C, only affects agricultural crops and their growth
D, affects mainly animals at the top of the food chain
Theo đoạn 4, việc sử dụng quá mức các hóa chất nông nghiệp __________
Căn cứ thông tin:
"...the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals leads to hazardous effects on not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity - right from microscopic organisms to human beings"
(...việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và hóa chất dẫn đến tác hại nguy hiểm không chỉ đối với động vật, mà còn đối với chuỗi thức ăn và toàn bộ đa dạng sinh học - từ vi sinh vật cho đến con người)
Xét các đáp án:
A. leads to loss of diversity in the human food chain. (dẫn đến mất đa dạng trong chuỗi thức ăn của con người)
=> Sai. Bài nói về chuỗi thức ăn và toàn bộ đa dạng sinh học, không chỉ giới hạn ở chuỗi thức ăn của con người
B. threaten biodiversity at all levels, from microorganisms to humans. (đe dọa đa dạng sinh học ở mọi cấp độ, từ vi sinh vật đến con người)
=> Đúng
C. only affects agricultural crops and their growth. (chỉ ảnh hưởng đến cây trồng nông nghiệp và sự phát triển của chúng)
=> Sai. Bài nói tác động là "not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity" (không chỉ động vật, mà còn chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học nói chung)
D. affects mainly animals at the top of the food chain. (ảnh hưởng chủ yếu đến động vật ở đầu chuỗi thức ăn)
=> Sai. Bài nói ảnh hưởng đến "microscopic organisms to human beings" (vi sinh vật đến con người), là mọi cấp độ.
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ thông tin:
"...the excessive usage of insecticides, pesticides and chemicals leads to hazardous effects on not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity - right from microscopic organisms to human beings"
(...việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và hóa chất dẫn đến tác hại nguy hiểm không chỉ đối với động vật, mà còn đối với chuỗi thức ăn và toàn bộ đa dạng sinh học - từ vi sinh vật cho đến con người)
Xét các đáp án:
A. leads to loss of diversity in the human food chain. (dẫn đến mất đa dạng trong chuỗi thức ăn của con người)
=> Sai. Bài nói về chuỗi thức ăn và toàn bộ đa dạng sinh học, không chỉ giới hạn ở chuỗi thức ăn của con người
B. threaten biodiversity at all levels, from microorganisms to humans. (đe dọa đa dạng sinh học ở mọi cấp độ, từ vi sinh vật đến con người)
=> Đúng
C. only affects agricultural crops and their growth. (chỉ ảnh hưởng đến cây trồng nông nghiệp và sự phát triển của chúng)
=> Sai. Bài nói tác động là "not just animals, but also on the food chain and the overall biodiversity" (không chỉ động vật, mà còn chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học nói chung)
D. affects mainly animals at the top of the food chain. (ảnh hưởng chủ yếu đến động vật ở đầu chuỗi thức ăn)
=> Sai. Bài nói ảnh hưởng đến "microscopic organisms to human beings" (vi sinh vật đến con người), là mọi cấp độ.
=> Đáp án B
Đáp án: B