(Note: Bài đọc này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
1. Many of the major supermarket chains have come under fire with accusations of various unethical acts over the past decade. They've wasted tonnes of food, they've underpaid their suppliers and they've contributed to excessive plastic waste in their packaging, which has had its impact on our environment.
2. But supermarkets and grocers are starting to sit up and take notice. In response to growing consumer backlash against the huge amounts of plastic waste generated by plastic packaging, some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact promising to transform packaging and cut plastic wastage. In a pledge to reuse, recycle or compost all plastic wastage by 2025, supermarkets are now beginning to take some responsibility for the part they play in contributing to the damage to our environment, with one major supermarket announcing their plan to eliminate all plastic packaging in their own-brand products by 2023.
3. In response to criticisms over food waste, some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem. Some say that supermarkets are simply not doing enough. Most supermarkets operate under a veil of secrecy when asked for exact figures of food wastage, and without more transparency it is hard to come up with a systematic approach to avoiding waste and to redistributing surplus food.
4. Some smaller companies are now taking matters into their own hands and offering consumers a greener, more environmentally friendly option. Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops that have opened in recent years, encouraging customers to use their own containers or compostable bags. Online grocer Farmdrop eliminates the need for large warehouses and the risk of huge food surplus by delivering fresh produce from local farmers to its customers on a daily basis via electric cars, offering farmers the lion's share of the retail price.
5. There is no doubt that we still have a long way to go in reducing food waste and plastic waste. But perhaps the major supermarkets might take inspiration from these smaller grocers and gradually move towards a more sustainable future for us all.
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
1. Many of the major supermarket chains have come under fire with accusations of various unethical acts over the past decade. They've wasted tonnes of food, they've underpaid their suppliers and they've contributed to excessive plastic waste in their packaging, which has had its impact on our environment.
2. But supermarkets and grocers are starting to sit up and take notice. In response to growing consumer backlash against the huge amounts of plastic waste generated by plastic packaging, some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact promising to transform packaging and cut plastic wastage. In a pledge to reuse, recycle or compost all plastic wastage by 2025, supermarkets are now beginning to take some responsibility for the part they play in contributing to the damage to our environment, with one major supermarket announcing their plan to eliminate all plastic packaging in their own-brand products by 2023.
3. In response to criticisms over food waste, some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem. Some say that supermarkets are simply not doing enough. Most supermarkets operate under a veil of secrecy when asked for exact figures of food wastage, and without more transparency it is hard to come up with a systematic approach to avoiding waste and to redistributing surplus food.
4. Some smaller companies are now taking matters into their own hands and offering consumers a greener, more environmentally friendly option. Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops that have opened in recent years, encouraging customers to use their own containers or compostable bags. Online grocer Farmdrop eliminates the need for large warehouses and the risk of huge food surplus by delivering fresh produce from local farmers to its customers on a daily basis via electric cars, offering farmers the lion's share of the retail price.
5. There is no doubt that we still have a long way to go in reducing food waste and plastic waste. But perhaps the major supermarkets might take inspiration from these smaller grocers and gradually move towards a more sustainable future for us all.
(Adapted from https://learnenglish.britishcouncil.org/)
Câu 1 [0]: The most suitable title for the passage is __________.
A, The Inevitable Failure of Major Supermarket Chains
B, The Shift towards Sustainable Supermarket
C, Why Small Grocery Stores Are Replacing Large Supermarkets Worldwide
D, Innovative Packaging: The Only Solution to Food Waste
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn có thể là _____.
A. Sự thất bại tất yếu của các chuỗi siêu thị lớn
B. Sự chuyển dịch hướng tới các siêu thị bền vững
C. Tại sao các cửa hàng thực phẩm nhỏ đang thay thế các siêu thị lớn trên toàn thế giới
D. Bao bì sáng tạo: Giải pháp duy nhất cho lãng phí thực phẩm
Bài đọc tập trung thảo luận về nỗ lực và xu hướng thay đổi của các siêu thị nhằm trở nên thân thiện với môi trường hơn. Bài viết bắt đầu bằng việc chỉ ra những tác động tiêu cực của các chuỗi siêu thị lớn như lãng phí thực phẩm và rác thải nhựa. Tuy nhiên, nội dung chính nằm ở sự chuyển biến tích cực: các siêu thị lớn cam kết cắt giảm nhựa và quyên góp thực phẩm thừa, cùng với sự trỗi dậy của các mô hình cửa hàng nhỏ bền vững (không rác thải nhựa, giao hàng trực tiếp từ nông trại). Tác giả kết luận rằng dù còn một chặng đường dài, ngành bán lẻ thực phẩm đang dần tiến tới một tương lai bền vững hơn.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Sự thất bại tất yếu của các chuỗi siêu thị lớn
B. Sự chuyển dịch hướng tới các siêu thị bền vững
C. Tại sao các cửa hàng thực phẩm nhỏ đang thay thế các siêu thị lớn trên toàn thế giới
D. Bao bì sáng tạo: Giải pháp duy nhất cho lãng phí thực phẩm
Bài đọc tập trung thảo luận về nỗ lực và xu hướng thay đổi của các siêu thị nhằm trở nên thân thiện với môi trường hơn. Bài viết bắt đầu bằng việc chỉ ra những tác động tiêu cực của các chuỗi siêu thị lớn như lãng phí thực phẩm và rác thải nhựa. Tuy nhiên, nội dung chính nằm ở sự chuyển biến tích cực: các siêu thị lớn cam kết cắt giảm nhựa và quyên góp thực phẩm thừa, cùng với sự trỗi dậy của các mô hình cửa hàng nhỏ bền vững (không rác thải nhựa, giao hàng trực tiếp từ nông trại). Tác giả kết luận rằng dù còn một chặng đường dài, ngành bán lẻ thực phẩm đang dần tiến tới một tương lai bền vững hơn.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 2 [0]: In paragraph 1, the phrase come under fire is closest in meaning to _____.
A, been supported
B, been damaged
C, been praised
D, been criticized
Trong đoạn 1, cụm từ “come under fire” có nghĩa gần nhất với _____.
Căn cứ thông tin:
"Many of the major supermarket chains have come under fire with accusations of various unethical acts over the past decade."
(Nhiều chuỗi siêu thị lớn đã bị chỉ trích với những cáo buộc về các hành vi phi đạo đức khác nhau trong thập kỷ qua.)
Xét các đáp án:
A. been supported (v): được ủng hộ
B. been damaged (v): bị gây hại, bị hư hỏng
C. been praised (v): được khen ngợi
D. been criticized (v): bị chỉ trích
=> Chọn D. come under fire = been criticized: bị chỉ trích, bị lên án. Đáp án: D
Căn cứ thông tin:
"Many of the major supermarket chains have come under fire with accusations of various unethical acts over the past decade."
(Nhiều chuỗi siêu thị lớn đã bị chỉ trích với những cáo buộc về các hành vi phi đạo đức khác nhau trong thập kỷ qua.)
Xét các đáp án:
A. been supported (v): được ủng hộ
B. been damaged (v): bị gây hại, bị hư hỏng
C. been praised (v): được khen ngợi
D. been criticized (v): bị chỉ trích
=> Chọn D. come under fire = been criticized: bị chỉ trích, bị lên án. Đáp án: D
Câu 3 [0]: According to paragraph 1, ___________ is NOT mentioned as an unethical act of supermarkets.
A, paying suppliers less than they deserve.
B, using an excessive amount of plastic in packaging.
C, wasting large quantities of food.
D, selling products that are expired or low quality.
Trong đoạn 1, điều KHÔNG được đề cập như một hành vi phi đạo đức của các siêu thị là _____.
A. trả tiền cho các nhà cung cấp ít hơn mức họ xứng đáng được nhận
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...they've underpaid their suppliers..."
(...họ đã trả lương thấp cho các nhà cung cấp của mình...)
B. sử dụng một lượng nhựa quá mức trong đóng gói bao bì
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...they've contributed to excessive plastic waste in their packaging..."
(...họ đã góp phần tạo ra rác thải nhựa quá mức trong bao bì của mình...)
C. lãng phí một lượng lớn thực phẩm
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "They've wasted tonnes of food..."
(Họ đã lãng phí hàng tấn thực phẩm...)
D. bán các sản phẩm đã hết hạn hoặc có chất lượng thấp
=> Sai. Bài đọc liệt kê các hành vi như lãng phí thực phẩm, chèn ép giá nhà cung cấp và gây ô nhiễm nhựa, không nhắc đến việc bán hàng hết hạn hay hàng kém chất lượng.
=> Chọn D. Đáp án: D
A. trả tiền cho các nhà cung cấp ít hơn mức họ xứng đáng được nhận
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...they've underpaid their suppliers..."
(...họ đã trả lương thấp cho các nhà cung cấp của mình...)
B. sử dụng một lượng nhựa quá mức trong đóng gói bao bì
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...they've contributed to excessive plastic waste in their packaging..."
(...họ đã góp phần tạo ra rác thải nhựa quá mức trong bao bì của mình...)
C. lãng phí một lượng lớn thực phẩm
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "They've wasted tonnes of food..."
(Họ đã lãng phí hàng tấn thực phẩm...)
D. bán các sản phẩm đã hết hạn hoặc có chất lượng thấp
=> Sai. Bài đọc liệt kê các hành vi như lãng phí thực phẩm, chèn ép giá nhà cung cấp và gây ô nhiễm nhựa, không nhắc đến việc bán hàng hết hạn hay hàng kém chất lượng.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 4 [0]: What was the primary catalyst for UK supermarkets signing the pact in paragraph 2?
A, A proactive strategy to lead the green revolution by 2025.
B, A legislative requirement imposed by the UK government.
C, Intense pressure and negative reactions from the public.
D, The financial benefits of using compostable materials.
Theo đoạn 2, tác nhân chính khiến các siêu thị tại Anh ký kết hiệp ước là ________.
A. Một chiến lược chủ động nhằm dẫn đầu cuộc cách mạng xanh vào năm 2025.
B. Một yêu cầu pháp lý bắt buộc do chính phủ Anh áp đặt.
C. Áp lực dữ dội và những phản ứng tiêu cực từ công chúng.
D. Những lợi ích tài chính của việc sử dụng các vật liệu có thể phân hủy.
Căn cứ thông tin: "In response to growing consumer backlash against the huge amounts of plastic waste generated by plastic packaging, some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact..."
(Để đáp lại sự phản đối ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với lượng lớn rác thải nhựa tạo ra từ bao bì nhựa, một số siêu thị lớn nhất Vương quốc Anh đã ký kết một hiệp ước...)
=> Việc các siêu thị ký kết hiệp ước không phải do tự nguyện hoàn toàn hay do luật pháp, mà là kết quả trực tiếp từ sự phản đối mạnh mẽ của khách hàng đối với vấn đề rác thải nhựa.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Một chiến lược chủ động nhằm dẫn đầu cuộc cách mạng xanh vào năm 2025.
B. Một yêu cầu pháp lý bắt buộc do chính phủ Anh áp đặt.
C. Áp lực dữ dội và những phản ứng tiêu cực từ công chúng.
D. Những lợi ích tài chính của việc sử dụng các vật liệu có thể phân hủy.
Căn cứ thông tin: "In response to growing consumer backlash against the huge amounts of plastic waste generated by plastic packaging, some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact..."
(Để đáp lại sự phản đối ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với lượng lớn rác thải nhựa tạo ra từ bao bì nhựa, một số siêu thị lớn nhất Vương quốc Anh đã ký kết một hiệp ước...)
=> Việc các siêu thị ký kết hiệp ước không phải do tự nguyện hoàn toàn hay do luật pháp, mà là kết quả trực tiếp từ sự phản đối mạnh mẽ của khách hàng đối với vấn đề rác thải nhựa.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 5 [0]: The word this in paragraph 3 refers to _______.
A, the act of donating a small portion of food surplus.
B, the fact that supermarkets are being criticized.
C, the total amount of food wasted by supermarkets.
D, the systematic approach to avoiding food waste.
Từ “this” trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. hành động quyên góp một phần nhỏ thực phẩm dư thừa.
B. thực tế là các siêu thị đang bị chỉ trích.
C. tổng lượng thực phẩm lãng phí bởi các siêu thị.
D. cách tiếp cận có hệ thống để tránh lãng phí thực phẩm.
Căn cứ thông tin:
"In response to criticisms over food waste, some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem."
(Để đáp lại những chỉ trích về lãng phí thực phẩm, một số siêu thị đang quyên góp một phần thực phẩm dư thừa của họ. Tuy nhiên, các tổ chức từ thiện ước tính rằng họ chỉ tiếp cận được 2% tổng lượng thực phẩm dư thừa của các siêu thị, vì vậy điều này khó có thể giải quyết được vấn đề.)
=> Từ "this" ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc đã nêu ở vế trước: việc các siêu thị chỉ quyên góp một lượng nhỏ thực phẩm (tương đương 2% theo ước tính của các tổ chức từ thiện). Hành động quyên góp ít ỏi này không đủ để giải quyết triệt để vấn đề lãng phí thực phẩm đang tồn tại.
=> Chọn A. Đáp án: A
A. hành động quyên góp một phần nhỏ thực phẩm dư thừa.
B. thực tế là các siêu thị đang bị chỉ trích.
C. tổng lượng thực phẩm lãng phí bởi các siêu thị.
D. cách tiếp cận có hệ thống để tránh lãng phí thực phẩm.
Căn cứ thông tin:
"In response to criticisms over food waste, some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem."
(Để đáp lại những chỉ trích về lãng phí thực phẩm, một số siêu thị đang quyên góp một phần thực phẩm dư thừa của họ. Tuy nhiên, các tổ chức từ thiện ước tính rằng họ chỉ tiếp cận được 2% tổng lượng thực phẩm dư thừa của các siêu thị, vì vậy điều này khó có thể giải quyết được vấn đề.)
=> Từ "this" ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc đã nêu ở vế trước: việc các siêu thị chỉ quyên góp một lượng nhỏ thực phẩm (tương đương 2% theo ước tính của các tổ chức từ thiện). Hành động quyên góp ít ỏi này không đủ để giải quyết triệt để vấn đề lãng phí thực phẩm đang tồn tại.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 6 [0]: The author mentions companies like "Original Unverpakt" and "Bulk Market" in paragraph 4 in order to ___________.
A, present practical examples of sustainable retail practices
B, argue that small shops are more profitable than major supermarkets
C, criticize consumers for supporting large supermarket chains
D, show that plastic-free businesses are a recent marketing trend
Trong đoạn 4, tác giả đề cập đến các công ty như "Original Unverpakt" và "Bulk Market" nhằm mục đích ___________.
A. đưa ra các ví dụ thực tế về các thực hành bán lẻ bền vững
B. lập luận rằng các cửa hàng nhỏ mang lại nhiều lợi nhuận hơn các siêu thị lớn
C. chỉ trích người tiêu dùng vì đã ủng hộ các chuỗi siêu thị lớn
D. cho thấy rằng các doanh nghiệp không nhựa là một xu hướng tiếp thị gần đây
Căn cứ thông tin:
"Some smaller companies are now taking matters into their own hands and offering consumers a greener, more environmentally friendly option. Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops that have opened in recent years, encouraging customers to use their own containers or compostable bags."
(Một số công ty nhỏ hơn hiện đang tự mình giải quyết vấn đề và cung cấp cho người tiêu dùng một lựa chọn xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn. Các cửa hàng như Original Unverpakt của Berlin và Bulk Market của London là những cửa hàng không rác thải nhựa đã mở cửa trong những năm gần đây, khuyến khích khách hàng sử dụng hộp đựng riêng hoặc túi có thể phân hủy của họ.)
=> Việc liệt kê tên các cửa hàng cụ thể cùng với các hoạt động như không sử dụng rác thải nhựa hay sử dụng hộp đựng riêng là những ví dụ thực tiễn minh chứng cho mô hình bán lẻ bền vững mà tác giả đang đề cập.
=> Chọn A. Đáp án: A
A. đưa ra các ví dụ thực tế về các thực hành bán lẻ bền vững
B. lập luận rằng các cửa hàng nhỏ mang lại nhiều lợi nhuận hơn các siêu thị lớn
C. chỉ trích người tiêu dùng vì đã ủng hộ các chuỗi siêu thị lớn
D. cho thấy rằng các doanh nghiệp không nhựa là một xu hướng tiếp thị gần đây
Căn cứ thông tin:
"Some smaller companies are now taking matters into their own hands and offering consumers a greener, more environmentally friendly option. Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops that have opened in recent years, encouraging customers to use their own containers or compostable bags."
(Một số công ty nhỏ hơn hiện đang tự mình giải quyết vấn đề và cung cấp cho người tiêu dùng một lựa chọn xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn. Các cửa hàng như Original Unverpakt của Berlin và Bulk Market của London là những cửa hàng không rác thải nhựa đã mở cửa trong những năm gần đây, khuyến khích khách hàng sử dụng hộp đựng riêng hoặc túi có thể phân hủy của họ.)
=> Việc liệt kê tên các cửa hàng cụ thể cùng với các hoạt động như không sử dụng rác thải nhựa hay sử dụng hộp đựng riêng là những ví dụ thực tiễn minh chứng cho mô hình bán lẻ bền vững mà tác giả đang đề cập.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 7 [0]: Paragraphs 2, 3, and 4 present _____ respectively as responses or alternatives to the environmental issues of supermarkets.
A, innovative plastic-free packaging, systematic food waste reduction, and centralized warehouse distribution
B, plastic reduction commitments, limited food redistribution practices, and sustainable small-scale retail initiatives
C, systematic food waste reduction, centralized warehouse distribution, and innovative plastic-free packaging
D, plastic reduction commitments, sustainable small-scale retail initiatives, and limited food redistribution practices
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là các giải pháp ứng phó hoặc thay thế cho các vấn đề môi trường của siêu thị.
A. bao bì không nhựa sáng tạo, giảm thiểu lãng phí thực phẩm có hệ thống, và phân phối kho hàng tập trung
B. các cam kết cắt giảm nhựa, các hoạt động tái phân phối thực phẩm hạn chế, và các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững
C. giảm thiểu lãng phí thực phẩm có hệ thống, phân phối kho hàng tập trung, và bao bì không nhựa sáng tạo
D. các cam kết cắt giảm nhựa, các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững, và các hoạt động tái phân phối thực phẩm hạn chế
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "...some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact promising to transform packaging and cut plastic wastage. In a pledge to reuse, recycle, or compost all plastic wastage by 2025..."
(...một số siêu thị lớn nhất Vương quốc Anh đã ký kết một hiệp ước hứa hẹn sẽ thay đổi bao bì và cắt giảm lãng phí nhựa. Trong một cam kết tái sử dụng, tái chế hoặc ủ phân tất cả rác thải nhựa vào năm 2025...)
=> Đoạn này trình bày về các cam kết cắt giảm nhựa.
- Đoạn 3: "...some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem."
(...một số siêu thị đang quyên góp một phần thực phẩm dư thừa của họ. Tuy nhiên, các tổ chức từ thiện ước tính rằng họ chỉ tiếp cận được 2% tổng lượng thực phẩm dư thừa của các siêu thị, vì vậy điều này khó có thể giải quyết được vấn đề.)
=> Đoạn này trình bày về sự hạn chế trong các hoạt động tái phân phối thực phẩm.
- Đoạn 4: "Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops..., encouraging customers to use their own containers or compostable bags. Online grocer Farmdrop... delivering fresh produce from local farmers to its customers on a daily basis via electric cars..."
(Các cửa hàng như Original Unverpakt của Berlin và Bulk Market của London là các cửa hàng không rác thải nhựa..., khuyến khích khách hàng sử dụng hộp đựng riêng hoặc túi có thể phân hủy. Cửa hàng thực phẩm trực tuyến Farmdrop... giao nông sản tươi từ nông dân địa phương đến khách hàng hàng ngày bằng xe điện...)
=> Đoạn này trình bày về các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. bao bì không nhựa sáng tạo, giảm thiểu lãng phí thực phẩm có hệ thống, và phân phối kho hàng tập trung
B. các cam kết cắt giảm nhựa, các hoạt động tái phân phối thực phẩm hạn chế, và các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững
C. giảm thiểu lãng phí thực phẩm có hệ thống, phân phối kho hàng tập trung, và bao bì không nhựa sáng tạo
D. các cam kết cắt giảm nhựa, các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững, và các hoạt động tái phân phối thực phẩm hạn chế
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "...some of the largest UK supermarkets have signed up to a pact promising to transform packaging and cut plastic wastage. In a pledge to reuse, recycle, or compost all plastic wastage by 2025..."
(...một số siêu thị lớn nhất Vương quốc Anh đã ký kết một hiệp ước hứa hẹn sẽ thay đổi bao bì và cắt giảm lãng phí nhựa. Trong một cam kết tái sử dụng, tái chế hoặc ủ phân tất cả rác thải nhựa vào năm 2025...)
=> Đoạn này trình bày về các cam kết cắt giảm nhựa.
- Đoạn 3: "...some supermarkets are donating some of their food surplus. However, charities estimate that they are only accessing two per cent of supermarkets' total food surplus, so this hardly seems to be solving the problem."
(...một số siêu thị đang quyên góp một phần thực phẩm dư thừa của họ. Tuy nhiên, các tổ chức từ thiện ước tính rằng họ chỉ tiếp cận được 2% tổng lượng thực phẩm dư thừa của các siêu thị, vì vậy điều này khó có thể giải quyết được vấn đề.)
=> Đoạn này trình bày về sự hạn chế trong các hoạt động tái phân phối thực phẩm.
- Đoạn 4: "Shops like Berlin's Original Unverpakt and London's Bulk Market are plastic-free shops..., encouraging customers to use their own containers or compostable bags. Online grocer Farmdrop... delivering fresh produce from local farmers to its customers on a daily basis via electric cars..."
(Các cửa hàng như Original Unverpakt của Berlin và Bulk Market của London là các cửa hàng không rác thải nhựa..., khuyến khích khách hàng sử dụng hộp đựng riêng hoặc túi có thể phân hủy. Cửa hàng thực phẩm trực tuyến Farmdrop... giao nông sản tươi từ nông dân địa phương đến khách hàng hàng ngày bằng xe điện...)
=> Đoạn này trình bày về các sáng kiến bán lẻ quy mô nhỏ bền vững.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 8 [0]: It can be inferred about the author’s perspective on the future of the food industry that __________.
A, major supermarkets are expected to go bankrupt due to the rise of smaller shops.
B, the solution to environmental issues lies solely in the hands of the consumers.
C, large-scale change is possible if major retailers adopt the methods of niche innovators.
D, technology like electric cars will eventually replace the need for physical grocery stores.
Có thể suy luận về quan điểm của tác giả đối với tương lai của ngành thực phẩm rằng __________.
A. các siêu thị lớn dự kiến sẽ phá sản do sự trỗi dậy của các cửa hàng nhỏ hơn.
B. giải pháp cho các vấn đề môi trường chỉ nằm trong tay người tiêu dùng.
C. sự thay đổi quy mô lớn là khả thi nếu các nhà bán lẻ lớn áp dụng phương pháp của những đơn vị đổi mới chuyên biệt.
D. công nghệ như xe điện cuối cùng sẽ thay thế nhu cầu về các cửa hàng thực phẩm vật lý.
Căn cứ thông tin:
"But perhaps the major supermarkets might take inspiration from these smaller grocers and gradually move towards a more sustainable future for us all."
(Nhưng có lẽ các siêu thị lớn có thể lấy cảm hứng từ những người bán thực phẩm nhỏ hơn này và dần dần tiến tới một tương lai bền vững hơn cho tất cả chúng ta.)
=> Tác giả không cho rằng các siêu thị lớn sẽ biến mất, mà đặt kỳ vọng vào việc họ học hỏi và lấy cảm hứng từ mô hình của các cửa hàng nhỏ - những đơn vị đổi mới trong các mảng xanh/bền vững. Việc các ông lớn áp dụng những phương pháp này chính là chìa khóa để tạo ra sự chuyển dịch hướng tới một tương lai bền vững trên diện rộng.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. các siêu thị lớn dự kiến sẽ phá sản do sự trỗi dậy của các cửa hàng nhỏ hơn.
B. giải pháp cho các vấn đề môi trường chỉ nằm trong tay người tiêu dùng.
C. sự thay đổi quy mô lớn là khả thi nếu các nhà bán lẻ lớn áp dụng phương pháp của những đơn vị đổi mới chuyên biệt.
D. công nghệ như xe điện cuối cùng sẽ thay thế nhu cầu về các cửa hàng thực phẩm vật lý.
Căn cứ thông tin:
"But perhaps the major supermarkets might take inspiration from these smaller grocers and gradually move towards a more sustainable future for us all."
(Nhưng có lẽ các siêu thị lớn có thể lấy cảm hứng từ những người bán thực phẩm nhỏ hơn này và dần dần tiến tới một tương lai bền vững hơn cho tất cả chúng ta.)
=> Tác giả không cho rằng các siêu thị lớn sẽ biến mất, mà đặt kỳ vọng vào việc họ học hỏi và lấy cảm hứng từ mô hình của các cửa hàng nhỏ - những đơn vị đổi mới trong các mảng xanh/bền vững. Việc các ông lớn áp dụng những phương pháp này chính là chìa khóa để tạo ra sự chuyển dịch hướng tới một tương lai bền vững trên diện rộng.
=> Chọn C. Đáp án: C