1. In recent years, the concept of sustainable living has become a significant part of the global conversation on environmental issues. Sustainable living means making choices that reduce one’s negative impact on the environment by conserving resources, minimizing waste, and promoting practices that protect the planet. This approach not only benefits the environment but also contributes to the health and well-being of individuals and communities.
2. One essential aspect of sustainable living is reducing waste, particularly plastic waste. Many people now avoid single-use plastics, like straws and bags, in favor of reusable options. This shift has led to a growing demand for eco-friendly products, such as metal straws, cloth bags, and biodegradable packaging materials. By reducing plastic consumption, people help to decrease the amount of waste that ends up in oceans and landfills, where it can harm wildlife and release harmful chemicals into the environment.
3. Another core component of sustainable living is energy conservation. This can involve simple changes, like turning off lights when they are not in use or using energy-efficient appliances. Some individuals and households go further by installing solar panels to generate renewable energy. These efforts reduce dependency on fossil fuels, which are a major contributor to greenhouse gas emissions and global warming. Governments and businesses are also investing in renewable energy sources, such as wind and solar power, to promote a more sustainable energy infrastructure.
4. Water conservation is equally important in sustainable living practices. Freshwater resources are limited, yet they are essential for all forms of life. Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly. Additionally, using drought-resistant plants in landscaping can reduce the need for excessive watering, helping to conserve water in areas where it is scarce.
5. Sustainable transportation is another area gaining attention. The use of public transportation, biking, and carpooling are becoming more popular as people look for ways to reduce their carbon footprint. Electric vehicles (EVs) are also gaining popularity as they produce zero emissions, making them a cleaner alternative to traditional gasoline-powered cars. Many cities around the world are developing infrastructure to support EVs, including charging stations, which further encourages people to adopt sustainable travel options.
6. In conclusion, sustainable living encompasses various practices aimed at reducing environmental harm and promoting a balanced relationship with the planet. Through simple changes in daily routines, like reducing plastic use, and conserving energy, individuals and communities can contribute to a more sustainable future. This approach not only supports the planet but also encourages a healthier, more balanced lifestyle. Sustainable living reminds us of the importance of protecting our resources for future generations.
2. One essential aspect of sustainable living is reducing waste, particularly plastic waste. Many people now avoid single-use plastics, like straws and bags, in favor of reusable options. This shift has led to a growing demand for eco-friendly products, such as metal straws, cloth bags, and biodegradable packaging materials. By reducing plastic consumption, people help to decrease the amount of waste that ends up in oceans and landfills, where it can harm wildlife and release harmful chemicals into the environment.
3. Another core component of sustainable living is energy conservation. This can involve simple changes, like turning off lights when they are not in use or using energy-efficient appliances. Some individuals and households go further by installing solar panels to generate renewable energy. These efforts reduce dependency on fossil fuels, which are a major contributor to greenhouse gas emissions and global warming. Governments and businesses are also investing in renewable energy sources, such as wind and solar power, to promote a more sustainable energy infrastructure.
4. Water conservation is equally important in sustainable living practices. Freshwater resources are limited, yet they are essential for all forms of life. Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly. Additionally, using drought-resistant plants in landscaping can reduce the need for excessive watering, helping to conserve water in areas where it is scarce.
5. Sustainable transportation is another area gaining attention. The use of public transportation, biking, and carpooling are becoming more popular as people look for ways to reduce their carbon footprint. Electric vehicles (EVs) are also gaining popularity as they produce zero emissions, making them a cleaner alternative to traditional gasoline-powered cars. Many cities around the world are developing infrastructure to support EVs, including charging stations, which further encourages people to adopt sustainable travel options.
6. In conclusion, sustainable living encompasses various practices aimed at reducing environmental harm and promoting a balanced relationship with the planet. Through simple changes in daily routines, like reducing plastic use, and conserving energy, individuals and communities can contribute to a more sustainable future. This approach not only supports the planet but also encourages a healthier, more balanced lifestyle. Sustainable living reminds us of the importance of protecting our resources for future generations.
(Source: The Real IELTS)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _____. D.
A, Simple Habits That Can Save the Planet
B, The Role of Sustainable Living in Our Environment
C, The Challenges and Benefits of Sustainable Living
D, Practices of Sustainable Living
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là _____
Căn cứ vào nội dung:
Đoạn 1: Định nghĩa lối sống bền vững và các lợi ích toàn diện
Đoạn 2: Hoạt động 1: Giảm thiểu Rác thải
Đoạn 3: Hoạt động 2: Bảo tồn Năng lượng và vai trò của chính phủ và doanh nghiệp
Đoạn 4: Hoạt động 3: Bảo tồn Nước
Đoạn 5: Hoạt động 4: Giao thông Bền vững
Đoạn 6: Kết luận: Lối sống bền vững bao gồm nhiều hành động đơn giản, mang lại lợi ích cho hành tinh và khuyến khích lối sống lành mạnh hơn
Xét các đáp án:
A. Simple Habits That Can Save the Planet (Những thói quen đơn giản có thể cứu hành tinh)
=> Sai. Nội dung không chỉ là "thói quen đơn giản"; nó còn bao gồm đầu tư công nghệ là những hành động lớn hơn
B. The Role of Sustainable Living in Our Environment (Vai trò của lối sống bền vững trong môi trường của chúng ta)
=> Sai, tiêu đề này mang nội dung chung chung
C. The Challenges and Benefits of Sustainable Living (Những thách thức và lợi ích của lối sống bền vững)
=> Sai. Bài chỉ tập trung vào lợi ích và hoạt động; hầu như không đề cập đến thách thức
D. Practices of Sustainable Living (Các hoạt động của Lối sống Bền vững)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Căn cứ vào nội dung:
Đoạn 1: Định nghĩa lối sống bền vững và các lợi ích toàn diện
Đoạn 2: Hoạt động 1: Giảm thiểu Rác thải
Đoạn 3: Hoạt động 2: Bảo tồn Năng lượng và vai trò của chính phủ và doanh nghiệp
Đoạn 4: Hoạt động 3: Bảo tồn Nước
Đoạn 5: Hoạt động 4: Giao thông Bền vững
Đoạn 6: Kết luận: Lối sống bền vững bao gồm nhiều hành động đơn giản, mang lại lợi ích cho hành tinh và khuyến khích lối sống lành mạnh hơn
Xét các đáp án:
A. Simple Habits That Can Save the Planet (Những thói quen đơn giản có thể cứu hành tinh)
=> Sai. Nội dung không chỉ là "thói quen đơn giản"; nó còn bao gồm đầu tư công nghệ là những hành động lớn hơn
B. The Role of Sustainable Living in Our Environment (Vai trò của lối sống bền vững trong môi trường của chúng ta)
=> Sai, tiêu đề này mang nội dung chung chung
C. The Challenges and Benefits of Sustainable Living (Những thách thức và lợi ích của lối sống bền vững)
=> Sai. Bài chỉ tập trung vào lợi ích và hoạt động; hầu như không đề cập đến thách thức
D. Practices of Sustainable Living (Các hoạt động của Lối sống Bền vững)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 2 [0]: In paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as an alternative to plastic products?
A, Cloth bags
B, Metal straws
C, Glass containers
D, Compostable packaging
Trong đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một giải pháp thay thế cho các sản phẩm nhựa?)
A. Cloth bags (Túi vải)
B. Metal straws (Ống hút kim loại)
C. Glass containers (Hộp/chai thủy tinh)
D. Compostable packaging (Bao bì có thể phân hủy sinh học)
Căn cứ vào thông tin:
“This shift has led to a growing demand for eco-friendly products, such as metal straws, cloth bags, and biodegradable packaging materials”
(Sự thay đổi này đã dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, chẳng hạn như ống hút kim loại, túi vải và vật liệu đóng gói phân hủy sinh học)
=> A, B, D. Sai. Đều được đề cập
=> C. Đúng. Hộp/chai thủy tinh không được liệt kê trong đoạn này
=> Đáp án C
Đáp án: C
A. Cloth bags (Túi vải)
B. Metal straws (Ống hút kim loại)
C. Glass containers (Hộp/chai thủy tinh)
D. Compostable packaging (Bao bì có thể phân hủy sinh học)
Căn cứ vào thông tin:
“This shift has led to a growing demand for eco-friendly products, such as metal straws, cloth bags, and biodegradable packaging materials”
(Sự thay đổi này đã dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, chẳng hạn như ống hút kim loại, túi vải và vật liệu đóng gói phân hủy sinh học)
=> A, B, D. Sai. Đều được đề cập
=> C. Đúng. Hộp/chai thủy tinh không được liệt kê trong đoạn này
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 3 [0]: The word it in paragraph 2 refers to _____.
A, waste
B, landfill
C, packaging
D, biodegradable packaging
Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _____
A. waste (rác thải)
B. landfill (bãi rác)
C. packaging (bao bì)
D. biodegradable packaging (bao bì có thể phân hủy sinh học)
Căn cứ thông tin:
"...decrease the amount of waste that ends up in oceans and landfills, where it can harm wildlife and release harmful chemicals..."
(...giảm lượng rác thải đổ ra đại dương và bãi rác, nơi nó có thể gây hại cho động vật hoang dã và thải ra các hóa chất độc hại...)
=> “it" thay thế cho "waste"- chính rác thải là thứ gây hại cho môi trường
=> Đáp án A
Đáp án: A
A. waste (rác thải)
B. landfill (bãi rác)
C. packaging (bao bì)
D. biodegradable packaging (bao bì có thể phân hủy sinh học)
Căn cứ thông tin:
"...decrease the amount of waste that ends up in oceans and landfills, where it can harm wildlife and release harmful chemicals..."
(...giảm lượng rác thải đổ ra đại dương và bãi rác, nơi nó có thể gây hại cho động vật hoang dã và thải ra các hóa chất độc hại...)
=> “it" thay thế cho "waste"- chính rác thải là thứ gây hại cho môi trường
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 4 [0]: According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a way to promote sustainable energy practices?
A, Turning off unused electrical devices
B, Installing wind turbines in households
C, Investing in renewable energy sources like solar and wind power
D, Using energy-efficient household appliances
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một cách để thúc đẩy các hoạt động năng lượng bền vững?
A. Turning off unused electrical devices (Tắt các thiết bị điện không sử dụng)
B. Installing wind turbines in households (Lắp đặt tuabin gió trong các hộ gia đình)
C. Investing in renewable energy sources like solar and wind power (Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió)
D. Using energy-efficient household appliances (Sử dụng các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng)
Căn cứ vào các thông tin:
“This can involve simple changes, like turning off lights when they are not in use or using energy-efficient appliances”
(Điều này có thể bao gồm những thay đổi đơn giản, chẳng hạn như tắt đèn khi không sử dụng hoặc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng)
“Some individuals and households go further by installing solar panels to generate renewable energy”
(Một số cá nhân và hộ gia đình còn tiến xa hơn bằng cách lắp đặt các tấm pin mặt trời để tạo ra năng lượng tái tạo)
“Governments and businesses are also investing in renewable energy sources, such as wind and solar power”
(Chính phủ và doanh nghiệp cũng đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng gió và mặt trời)
=> A, C, D đều được đề cập đến
=> B không được đề cập vì bài chỉ nhắc đến lắp đặt solar panels (tấm pin mặt trời) ở hộ gia đình, không đề cập đến việc lắp đặt wind turbines (tuabin gió) ở hộ gia đình
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. Turning off unused electrical devices (Tắt các thiết bị điện không sử dụng)
B. Installing wind turbines in households (Lắp đặt tuabin gió trong các hộ gia đình)
C. Investing in renewable energy sources like solar and wind power (Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió)
D. Using energy-efficient household appliances (Sử dụng các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng)
Căn cứ vào các thông tin:
“This can involve simple changes, like turning off lights when they are not in use or using energy-efficient appliances”
(Điều này có thể bao gồm những thay đổi đơn giản, chẳng hạn như tắt đèn khi không sử dụng hoặc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng)
“Some individuals and households go further by installing solar panels to generate renewable energy”
(Một số cá nhân và hộ gia đình còn tiến xa hơn bằng cách lắp đặt các tấm pin mặt trời để tạo ra năng lượng tái tạo)
“Governments and businesses are also investing in renewable energy sources, such as wind and solar power”
(Chính phủ và doanh nghiệp cũng đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng gió và mặt trời)
=> A, C, D đều được đề cập đến
=> B không được đề cập vì bài chỉ nhắc đến lắp đặt solar panels (tấm pin mặt trời) ở hộ gia đình, không đề cập đến việc lắp đặt wind turbines (tuabin gió) ở hộ gia đình
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 5 [0]: In paragraph 4, the word promptly can be replaced by _______.
A, gradually
B, occasionally
C, carefully
D, immediately
Trong đoạn 4, từ “promptly” có thể được thay thế bằng _______
A. gradually (dần dần)
B. occasionally (thỉnh thoảng)
C. carefully (cẩn thận)
D. immediately (ngay lập tức, kịp thời)
Căn cứ vào ngữ cảnh:
“Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly”
(Nhiều người có thói quen tiết kiệm nước, chẳng hạn như tắm nhanh hơn và sửa chữa rò rỉ ngay lập tức)
=> “Promptly” có nghĩa là không chậm trễ, ngay lập tức
=> Đáp án D
Đáp án: D
A. gradually (dần dần)
B. occasionally (thỉnh thoảng)
C. carefully (cẩn thận)
D. immediately (ngay lập tức, kịp thời)
Căn cứ vào ngữ cảnh:
“Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly”
(Nhiều người có thói quen tiết kiệm nước, chẳng hạn như tắm nhanh hơn và sửa chữa rò rỉ ngay lập tức)
=> “Promptly” có nghĩa là không chậm trễ, ngay lập tức
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 6 [0]: In paragraph 4, why is water conservation considered critical in sustainable living, according to the passage?
A, Because water pollution is the main cause of global warming.
B, Because water is limited and essential for every living organism.
C, Water-saving habits are challenging to adopt.
D, Because clean water is becoming expensive in most developed countries.
Trong đoạn 4, tại sao bảo tồn nước được coi là quan trọng trong lối sống bền vững, theo đoạn văn?
Căn cứ vào thông tin:
“Water conservation is equally important in sustainable living practices. Freshwater resources are limited, yet they are essential for all forms of life”
(Bảo tồn nước cũng quan trọng không kém trong các hoạt động sống bền vững. Nguồn nước ngọt có hạn, nhưng lại thiết yếu cho mọi hình thái sự sống)
Xét các đáp án:
A. Because water pollution is the main cause of global warming. (Vì ô nhiễm nước là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu)
B. Because water is limited and essential for every living organism. (Vì nước bị giới hạn và thiết yếu cho mọi sinh vật sống)
C. Water-saving habits are challenging to adopt (Các thói quen tiết kiệm nước rất khó thực hiện)
D. Because clean water is becoming expensive in most developed countries. (Vì nước sạch đang trở nên đắt đỏ ở hầu hết các nước phát triển)
=> A, C, D. Sai. Không được đề cập
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ vào thông tin:
“Water conservation is equally important in sustainable living practices. Freshwater resources are limited, yet they are essential for all forms of life”
(Bảo tồn nước cũng quan trọng không kém trong các hoạt động sống bền vững. Nguồn nước ngọt có hạn, nhưng lại thiết yếu cho mọi hình thái sự sống)
Xét các đáp án:
A. Because water pollution is the main cause of global warming. (Vì ô nhiễm nước là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu)
B. Because water is limited and essential for every living organism. (Vì nước bị giới hạn và thiết yếu cho mọi sinh vật sống)
C. Water-saving habits are challenging to adopt (Các thói quen tiết kiệm nước rất khó thực hiện)
D. Because clean water is becoming expensive in most developed countries. (Vì nước sạch đang trở nên đắt đỏ ở hầu hết các nước phát triển)
=> A, C, D. Sai. Không được đề cập
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 7 [0]: According to paragraph 5, what is the purpose of developing infrastructure like charging stations in many cities?
A, To motivate people to choose eco-friendly travel alternatives
B, To promote the use of gasoline-powered vehicles
C, To generate renewable electricity for public transportation
D, To reduce the number of cars on the roads
Theo đoạn 5, mục đích của việc phát triển cơ sở hạ tầng như các trạm sạc ở nhiều thành phố là gì?
Căn cứ vào thông tin:
“Many cities around the world are developing infrastructure to support EVs, including charging stations, which further encourages people to adopt sustainable travel options”
(Nhiều thành phố trên thế giới đang phát triển cơ sở hạ tầng để hỗ trợ xe điện, bao gồm các trạm sạc, điều này khuyến khích mọi người áp dụng các lựa chọn di chuyển bền vững hơn)
Xét các đáp án:
A. To motivate people to choose eco-friendly travel alternatives (Để khuyến khích mọi người lựa chọn các phương tiện đi lại thân thiện với môi trường)
=> Đúng
B. To promote the use of gasoline-powered vehicles (Để thúc đẩy việc sử dụng các phương tiện chạy bằng xăng)
=> Sai. Trạm sạc hỗ trợ xe điện (EVs), trái ngược với xe chạy xăng
C. To generate renewable electricity for public transportation (Để tạo ra điện tái tạo cho giao thông công cộng)
=> Sai. Không phải là mục đích trực tiếp được nêu trong đoạn văn
D. To reduce the number of cars on the roads (Để giảm số lượng xe ô tô trên đường)
=> Sai. Không phải là mục đích trực tiếp được nêu trong đoạn văn
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin:
“Many cities around the world are developing infrastructure to support EVs, including charging stations, which further encourages people to adopt sustainable travel options”
(Nhiều thành phố trên thế giới đang phát triển cơ sở hạ tầng để hỗ trợ xe điện, bao gồm các trạm sạc, điều này khuyến khích mọi người áp dụng các lựa chọn di chuyển bền vững hơn)
Xét các đáp án:
A. To motivate people to choose eco-friendly travel alternatives (Để khuyến khích mọi người lựa chọn các phương tiện đi lại thân thiện với môi trường)
=> Đúng
B. To promote the use of gasoline-powered vehicles (Để thúc đẩy việc sử dụng các phương tiện chạy bằng xăng)
=> Sai. Trạm sạc hỗ trợ xe điện (EVs), trái ngược với xe chạy xăng
C. To generate renewable electricity for public transportation (Để tạo ra điện tái tạo cho giao thông công cộng)
=> Sai. Không phải là mục đích trực tiếp được nêu trong đoạn văn
D. To reduce the number of cars on the roads (Để giảm số lượng xe ô tô trên đường)
=> Sai. Không phải là mục đích trực tiếp được nêu trong đoạn văn
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 8 [0]: Paragraphs 2, 3, 4, and 5 present _____ respectively as key practices of sustainable living.
A, saving energy, reducing waste, protecting water resources, and green transport
B, cutting down on waste, saving energy, preserving water, and using eco-friendly vehicles
C, eco-friendly travel, waste reduction, water saving, and energy efficiency
D, cutting down on waste, protecting water, saving energy, and using eco-friendly vehicles
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3, 4 và 5 lần lượt trình bày về _____ như là các thực hành chính của lối sống bền vững.
A. tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải, bảo vệ nguồn nước, và giao thông xanh
B. cắt giảm rác thải, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn nguồn nước, và sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường
C. đi lại thân thiện với môi trường, giảm rác thải, tiết kiệm nước, và hiệu quả năng lượng
D. cắt giảm rác thải, bảo vệ nguồn nước, tiết kiệm năng lượng, và sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One essential aspect of sustainable living is reducing waste, particularly plastic waste. Many people now avoid single-use plastics... in favor of reusable options."
(Một khía cạnh thiết yếu của lối sống bền vững là giảm thiểu rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa. Nhiều người hiện nay tránh sử dụng nhựa dùng một lần... để chuyển sang các lựa chọn có thể tái sử dụng.)
=> Đoạn này trình bày về việc cắt giảm rác thải.
- Đoạn 3: "Another core component of sustainable living is energy conservation. This can involve simple changes, like turning off lights... or using energy-efficient appliances."
(Một thành phần cốt lõi khác của lối sống bền vững là bảo tồn năng lượng. Điều này có thể bao gồm những thay đổi đơn giản, như tắt đèn... hoặc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.)
=> Đoạn này trình bày về việc tiết kiệm năng lượng.
- Đoạn 4: "Water conservation is equally important... Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly."
(Bảo tồn nguồn nước cũng quan trọng không kém... Nhiều người thực hiện các thói quen tiết kiệm nước, chẳng hạn như tắm nhanh hơn và sửa chữa các chỗ rò rỉ kịp thời.)
=> Đoạn này trình bày về việc bảo tồn nguồn nước.
- Đoạn 5: "Sustainable transportation is another area gaining attention. The use of public transportation, biking... Electric vehicles (EVs) are also gaining popularity..."
(Giao thông bền vững là một lĩnh vực khác đang được chú ý. Việc sử dụng phương tiện công cộng, đi xe đạp... Xe điện (EVs) cũng đang trở nên phổ biến...)
=> Đoạn này trình bày về việc sử dụng các phương tiện thân thiện với môi trường.
=> Chọn B. Đáp án: B
Các đoạn 2, 3, 4 và 5 lần lượt trình bày về _____ như là các thực hành chính của lối sống bền vững.
A. tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải, bảo vệ nguồn nước, và giao thông xanh
B. cắt giảm rác thải, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn nguồn nước, và sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường
C. đi lại thân thiện với môi trường, giảm rác thải, tiết kiệm nước, và hiệu quả năng lượng
D. cắt giảm rác thải, bảo vệ nguồn nước, tiết kiệm năng lượng, và sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One essential aspect of sustainable living is reducing waste, particularly plastic waste. Many people now avoid single-use plastics... in favor of reusable options."
(Một khía cạnh thiết yếu của lối sống bền vững là giảm thiểu rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa. Nhiều người hiện nay tránh sử dụng nhựa dùng một lần... để chuyển sang các lựa chọn có thể tái sử dụng.)
=> Đoạn này trình bày về việc cắt giảm rác thải.
- Đoạn 3: "Another core component of sustainable living is energy conservation. This can involve simple changes, like turning off lights... or using energy-efficient appliances."
(Một thành phần cốt lõi khác của lối sống bền vững là bảo tồn năng lượng. Điều này có thể bao gồm những thay đổi đơn giản, như tắt đèn... hoặc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.)
=> Đoạn này trình bày về việc tiết kiệm năng lượng.
- Đoạn 4: "Water conservation is equally important... Many people practice water-saving habits, such as taking shorter showers and fixing leaks promptly."
(Bảo tồn nguồn nước cũng quan trọng không kém... Nhiều người thực hiện các thói quen tiết kiệm nước, chẳng hạn như tắm nhanh hơn và sửa chữa các chỗ rò rỉ kịp thời.)
=> Đoạn này trình bày về việc bảo tồn nguồn nước.
- Đoạn 5: "Sustainable transportation is another area gaining attention. The use of public transportation, biking... Electric vehicles (EVs) are also gaining popularity..."
(Giao thông bền vững là một lĩnh vực khác đang được chú ý. Việc sử dụng phương tiện công cộng, đi xe đạp... Xe điện (EVs) cũng đang trở nên phổ biến...)
=> Đoạn này trình bày về việc sử dụng các phương tiện thân thiện với môi trường.
=> Chọn B. Đáp án: B