Questions 1-32: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [1075079]: They will award the scholarship to _____ demonstrates exceptional leadership skills.
A, whoever
B, whomever
C, whom
D, that
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc học bổng sẽ được trao cho người thể hiện kỹ năng lãnh đạo xuất sắc. Người này là chủ ngữ thực hiện hành động thể hiện kỹ năng lãnh đạo xuất sắc, do đó cần dùng đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ.
Xét các đáp án:
A. whoever /huːˈɛvər/: người nào, bất cứ ai
=> Đúng. “Whoever” làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, phù hợp với nghĩa câu.
B. whomever /huːˈmɛvər/: người nào, bất cứ ai (làm tân ngữ)
=> Sai. “Whomever” chỉ dùng làm tân ngữ, trong khi động từ “demonstrates” cần chủ ngữ.
C. whom /huːm/: ai (tân ngữ)
=> Sai. Đây là dạng tân ngữ, không thể làm chủ ngữ cho động từ “demonstrates”.
D. that /ðæt/: cái mà, người mà
=> Sai. “That” không thể đứng sau một giới từ như “to” để đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề đi kèm.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Họ sẽ trao học bổng cho bất cứ ai thể hiện kỹ năng lãnh đạo xuất sắc. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. whoever /huːˈɛvər/: người nào, bất cứ ai
=> Đúng. “Whoever” làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, phù hợp với nghĩa câu.
B. whomever /huːˈmɛvər/: người nào, bất cứ ai (làm tân ngữ)
=> Sai. “Whomever” chỉ dùng làm tân ngữ, trong khi động từ “demonstrates” cần chủ ngữ.
C. whom /huːm/: ai (tân ngữ)
=> Sai. Đây là dạng tân ngữ, không thể làm chủ ngữ cho động từ “demonstrates”.
D. that /ðæt/: cái mà, người mà
=> Sai. “That” không thể đứng sau một giới từ như “to” để đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề đi kèm.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Họ sẽ trao học bổng cho bất cứ ai thể hiện kỹ năng lãnh đạo xuất sắc. Đáp án: A
Câu 2 [1075080]: Is this _____ she recommended to you last week?
A, what
B, that
C, which
D, who
Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi này hỏi về vật mà ai đó đã giới thiệu vào tuần trước. Đại từ quan hệ cần dùng ở đây vừa nối câu chính với mệnh đề quan hệ, vừa thay thế cho danh từ “this” (vật).
Xét các đáp án:
A. what /wɒt/: cái mà, thứ mà
=> Đúng.
B. that /ðæt/: cái mà, người mà
=> Sai. “That” thường đi sau danh từ cụ thể, còn ở đây “this” đã đứng trước, nên dùng “that” sẽ thừa.
C. which /wɪtʃ/: cái mà
=> Sai. “Which” yêu cầu có danh từ rõ ràng đứng trước để thay thế, nhưng câu gốc dùng “this” nên “which” không phù hợp.
D. who /huː/: ai, người mà
=> Sai. “Who” dùng cho người, trong khi đối tượng câu hỏi là vật.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Cái này là thứ mà cô ấy đã giới thiệu cho bạn tuần trước.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. what /wɒt/: cái mà, thứ mà
=> Đúng.
B. that /ðæt/: cái mà, người mà
=> Sai. “That” thường đi sau danh từ cụ thể, còn ở đây “this” đã đứng trước, nên dùng “that” sẽ thừa.
C. which /wɪtʃ/: cái mà
=> Sai. “Which” yêu cầu có danh từ rõ ràng đứng trước để thay thế, nhưng câu gốc dùng “this” nên “which” không phù hợp.
D. who /huː/: ai, người mà
=> Sai. “Who” dùng cho người, trong khi đối tượng câu hỏi là vật.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Cái này là thứ mà cô ấy đã giới thiệu cho bạn tuần trước.
Đáp án: A
Câu 3 [1075081]: Reward _____ completes the project ahead of schedule.
A, whom
B, when
C, whomever
D, whoever
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc thưởng cho người hoàn thành dự án trước thời hạn. Từ cần điền đóng vai trò chủ ngữ của động từ “completes”, nên phải điền đại từ quan hệ hoặc đại từ bất định đóng vai trò chủ ngữ.
Xét các đáp án:
A. whom /huːm/: ai, người mà
=> Sai. “Whom” chỉ dùng làm tân ngữ, không thể làm chủ ngữ của “completes”.
B. when /wen/: khi
=> Sai. “When” chỉ thời gian, không thể thay thế cho người.
C. whomever /huːˈmɛvər/: bất cứ ai
=> Sai. “Whomever” chỉ dùng làm tân ngữ.
D. whoever /huːˈɛvər/: bất cứ ai
=> Đúng. “Whoever” đóng vai trò chủ ngữ.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Hãy thưởng cho bất cứ ai hoàn thành dự án trước thời hạn. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. whom /huːm/: ai, người mà
=> Sai. “Whom” chỉ dùng làm tân ngữ, không thể làm chủ ngữ của “completes”.
B. when /wen/: khi
=> Sai. “When” chỉ thời gian, không thể thay thế cho người.
C. whomever /huːˈmɛvər/: bất cứ ai
=> Sai. “Whomever” chỉ dùng làm tân ngữ.
D. whoever /huːˈɛvər/: bất cứ ai
=> Đúng. “Whoever” đóng vai trò chủ ngữ.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Hãy thưởng cho bất cứ ai hoàn thành dự án trước thời hạn. Đáp án: D
Câu 4 [1075082]: “Are you familiar with modern art?"
"Yes, but explain to me why _________considered so controversial."
"Yes, but explain to me why _________considered so controversial."
A, it is
B, is it
C, it does
D, does it
Phân tích ngữ cảnh: Đây là một câu trần thuật gián tiếp một câu hỏi, do đó sau “why” phải là cấu trúc câu trần thuật (S + V) chứ không phải đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. it is /ɪt ɪz/: nó là
=> Đúng.
B. is it /ɪz ɪt/: nó có phải là
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ dùng trong câu hỏi trực tiếp, không phù hợp trong mệnh đề gián tiếp.
C. it does /ɪt dʌz/: nó làm
=> Sai. Vì “considered” đang ở dạng bị động, không thể dùng “does” mà phải là “be”.
D. does it /dʌz ɪt/: nó có làm
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ dùng trong câu hỏi trực tiếp, không phù hợp trong mệnh đề gián tiếp. Đồng thời, “considered” đang ở dạng bị động, không thể dùng “does” mà phải là “be”.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
– Bạn có quen thuộc với nghệ thuật hiện đại không?
– Có, nhưng hãy giải thích cho tôi tại sao nó lại bị coi là gây tranh cãi.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. it is /ɪt ɪz/: nó là
=> Đúng.
B. is it /ɪz ɪt/: nó có phải là
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ dùng trong câu hỏi trực tiếp, không phù hợp trong mệnh đề gián tiếp.
C. it does /ɪt dʌz/: nó làm
=> Sai. Vì “considered” đang ở dạng bị động, không thể dùng “does” mà phải là “be”.
D. does it /dʌz ɪt/: nó có làm
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ dùng trong câu hỏi trực tiếp, không phù hợp trong mệnh đề gián tiếp. Đồng thời, “considered” đang ở dạng bị động, không thể dùng “does” mà phải là “be”.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
– Bạn có quen thuộc với nghệ thuật hiện đại không?
– Có, nhưng hãy giải thích cho tôi tại sao nó lại bị coi là gây tranh cãi.
Đáp án: A
Câu 5 [1075083]: ____ is what many children wonder about every day.
A, How do birds build their nests
B, Birds build their nests how
C, How birds build their nests
D, The birds’ building nest
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về điều mà nhiều đứa trẻ thắc mắc mỗi ngày, đó là cách chim làm tổ. Cần điền một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Vì đây là một câu tường thuật gián tiếp, phải điền cấu trúc câu trần thuật (S + V) chứ không phải đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. How do birds build their nests: làm thế nào chim xây tổ của chúng
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp có đảo trợ động từ “do”, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
B. Birds build their nests how: chim xây tổ của chúng như thế nào
=> Sai. Trật tự từ sai.
C. How birds build their nests: cách mà chim xây tổ của chúng
=> Đúng. Đây là câu hỏi gián tiếp dùng như danh từ, có thể làm chủ ngữ của câu.
D. The birds’ building nest
=> Sai. Thiếu mạo từ cho danh từ số ít "nest". "building" là động từ đóng vai trò danh từ chính, do đó "nest" phải đứng trước để bổ nghĩa "nest-building".
=> Chọn C.
Tạm dịch: Cách mà chim xây tổ là điều mà nhiều đứa trẻ thắc mắc mỗi ngày. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. How do birds build their nests: làm thế nào chim xây tổ của chúng
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp có đảo trợ động từ “do”, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
B. Birds build their nests how: chim xây tổ của chúng như thế nào
=> Sai. Trật tự từ sai.
C. How birds build their nests: cách mà chim xây tổ của chúng
=> Đúng. Đây là câu hỏi gián tiếp dùng như danh từ, có thể làm chủ ngữ của câu.
D. The birds’ building nest
=> Sai. Thiếu mạo từ cho danh từ số ít "nest". "building" là động từ đóng vai trò danh từ chính, do đó "nest" phải đứng trước để bổ nghĩa "nest-building".
=> Chọn C.
Tạm dịch: Cách mà chim xây tổ là điều mà nhiều đứa trẻ thắc mắc mỗi ngày. Đáp án: C
Câu 6 [742464]: ____________ on the verge of extinction is of great concern to zoologists.
A, Tigers
B, Are tigers
C, Tigers are
D, That tigers are
Kiến thức về các loại mệnh đề
Trong câu này,
A: sai vì "Tigers" là danh từ số nhiều, nhưng không đủ để làm chủ ngữ hoàn chỉnh trong cấu trúc câu này. Thiếu mệnh đề hoặc động từ để bổ nghĩa.
B: sai vì "Are tigers" là câu hỏi đảo ngữ (dùng trong câu hỏi), không phù hợp để làm chủ ngữ.
C: sai vì "Tigers are" là một mệnh đề chưa hoàn chỉnh, không phù hợp làm chủ ngữ trong câu này.
D: đúng vì "That tigers are on the verge of extinction" là một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, có thể đóng vai trò làm chủ ngữ của câu. Nó diễn tả ý rằng "việc hổ đang trên bờ vực tuyệt chủng" là điều đáng quan tâm.
=> Chọn đáp án D.
Tạm dịch: Việc loài hổ đang trên bờ vực tuyệt chủng là mối quan tâm lớn đối với các nhà động vật học.
Đáp án: D
Câu 7 [1075084]: ____ being affected by climate change poses a serious threat to marine ecosystems.
A, That coral reefs are
B, Are coral reefs
C, Coral reefs are
D, Coral reef's
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các rạn san hô bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho hệ sinh thái biển. Cần điền một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của động từ “poses”, không phải một mệnh đề độc lập (S + V). Vì vậy, cần dùng cấu trúc “That + S + V” để danh từ hóa cả mệnh đề.
Xét các đáp án:
A. That coral reefs are: rằng các rạn san hô đang…
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, có thể làm chủ ngữ của “poses”.
B. Are coral reefs: các rạn san hô có phải là…
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ trong câu hỏi trực tiếp, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
C. Coral reefs are: các rạn san hô đang…
=> Sai. Dù có cấu trúc S + V, nhưng đây là mệnh đề độc lập, không có từ nối biến nó thành một mệnh đề danh từ, nên không thể làm chủ ngữ cho “poses”.
D. Coral reef’s: của rạn san hô
=> Sai. Cần dùng "of" để thể hiện sự sở hữu với sự vật vô tri vô giác. Ngoài ra, một rạn san hô bị ảnh hưởng thì đe dọa cả hệ sinh thái biển không hợp lý, do đó phải là số nhiều "coral reefs".
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc các rạn san hô bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các hệ sinh thái biển. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. That coral reefs are: rằng các rạn san hô đang…
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, có thể làm chủ ngữ của “poses”.
B. Are coral reefs: các rạn san hô có phải là…
=> Sai. Đây là dạng đảo ngữ trong câu hỏi trực tiếp, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
C. Coral reefs are: các rạn san hô đang…
=> Sai. Dù có cấu trúc S + V, nhưng đây là mệnh đề độc lập, không có từ nối biến nó thành một mệnh đề danh từ, nên không thể làm chủ ngữ cho “poses”.
D. Coral reef’s: của rạn san hô
=> Sai. Cần dùng "of" để thể hiện sự sở hữu với sự vật vô tri vô giác. Ngoài ra, một rạn san hô bị ảnh hưởng thì đe dọa cả hệ sinh thái biển không hợp lý, do đó phải là số nhiều "coral reefs".
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc các rạn san hô bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các hệ sinh thái biển. Đáp án: A
Câu 8 [1075085]: _____ is still a mystery for historians studying ancient civilizations.
A, How the pyramids were built
B, How were the pyramids built
C, The pyramids were built how
D, The pyramids’ construction
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về điều vẫn còn là bí ẩn đối với các nhà sử học nghiên cứu các nền văn minh cổ đại, đó là cách kim tự tháp được xây dựng. Cần điền một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Vì đây là một câu tường thuật gián tiếp, phải điền cấu trúc câu trần thuật (S + V) chứ không phải dạng đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. How the pyramids were built: cách mà kim tự tháp được xây dựng
=> Đúng. Đây là câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ trước động từ, dùng như danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu.
B. How were the pyramids built: làm thế nào kim tự tháp được xây dựng
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo ngữ, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
C. The pyramids were built how: kim tự tháp được xây như thế nào
=> Sai. Trật tự từ sai.
D. The pyramids’ construction: việc xây dựng các kim tự tháp
=> Sai. Không bao hàm được yếu tố “how” - yếu tố chính mà các nhà sử học đang nghiên cứu và còn đang bí ẩn. Việc xây dựng kim tự tháp không phải là bí ẩn, mà là cách thức mà việc xây dựng đó diễn ra.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Cách mà kim tự tháp được xây dựng vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học nghiên cứu các nền văn minh cổ đại. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. How the pyramids were built: cách mà kim tự tháp được xây dựng
=> Đúng. Đây là câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ trước động từ, dùng như danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu.
B. How were the pyramids built: làm thế nào kim tự tháp được xây dựng
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo ngữ, không thể làm chủ ngữ trong câu trần thuật.
C. The pyramids were built how: kim tự tháp được xây như thế nào
=> Sai. Trật tự từ sai.
D. The pyramids’ construction: việc xây dựng các kim tự tháp
=> Sai. Không bao hàm được yếu tố “how” - yếu tố chính mà các nhà sử học đang nghiên cứu và còn đang bí ẩn. Việc xây dựng kim tự tháp không phải là bí ẩn, mà là cách thức mà việc xây dựng đó diễn ra.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Cách mà kim tự tháp được xây dựng vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học nghiên cứu các nền văn minh cổ đại. Đáp án: A
Câu 9 [1075086]: After the meeting, several employees called to ask _____.
A, if would the new policy implemented or not
B, whether will the new policy implement
C, whether the new policy would be implemented
D, when do the new policy implement
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau cuộc họp, một số nhân viên đã gọi để hỏi chính sách mới có được thực thi hay không. Cụm cần điền là tân ngữ của động từ “ask”, nên phải là mệnh đề danh từ thể hiện nội dung câu hỏi. Vì đây là câu tường thuật gián tiếp, phải dùng cấu trúc câu trần thuật (S + V), không đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. if would the new policy implemented or not
=> Sai. “would” phải đứng sau chủ ngữ “the new policy” trong mệnh đề tường thuật gián tiếp. Đồng thời, cần thêm”be” trước “implemented” vì là dạng bị động.
B. whether will the new policy implement
=> Sai. Sai trật tự từ (đảo ngữ), sai dạng động từ (“implement” phải ở dạng bị động). Vì là câu tường thuật, động từ cần lùi thì (“will” → “would”).
C. whether the new policy would be implemented
=> Đúng.
D. when do the new policy implement
=> Sai. “Do” bị đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Dùng “do” không phù hợp, phải là “would”. Đồng thời, cần thêm”be” trước “implemented” vì là dạng bị động. Ngoài ra, đáp án này tập trung vào thời điểm chính sách được thực thi, trong khi câu gốc hỏi về việc liệu các chính sách có được thực hiện hay không.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Sau cuộc họp, một số nhân viên đã gọi để hỏi liệu chính sách mới có được thực thi hay không.
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. if would the new policy implemented or not
=> Sai. “would” phải đứng sau chủ ngữ “the new policy” trong mệnh đề tường thuật gián tiếp. Đồng thời, cần thêm”be” trước “implemented” vì là dạng bị động.
B. whether will the new policy implement
=> Sai. Sai trật tự từ (đảo ngữ), sai dạng động từ (“implement” phải ở dạng bị động). Vì là câu tường thuật, động từ cần lùi thì (“will” → “would”).
C. whether the new policy would be implemented
=> Đúng.
D. when do the new policy implement
=> Sai. “Do” bị đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Dùng “do” không phù hợp, phải là “would”. Đồng thời, cần thêm”be” trước “implemented” vì là dạng bị động. Ngoài ra, đáp án này tập trung vào thời điểm chính sách được thực thi, trong khi câu gốc hỏi về việc liệu các chính sách có được thực hiện hay không.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Sau cuộc họp, một số nhân viên đã gọi để hỏi liệu chính sách mới có được thực thi hay không.
Đáp án: C
Câu 10 [1075087]: Do you know ________? I think we might be late for the meeting.
A, that the time is
B, what time is it
C, what is the time
D, what the time is
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói đang hỏi người nghe có biết mấy giờ rồi không, vì họ nghĩ rằng có thể sẽ bị trễ cuộc họp. Cần điền một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “know”. Vì đây là một câu tường thuật gián tiếp, phải dùng cấu trúc câu trần thuật (S + V), không phải dạng đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. that the time is: rằng bây giờ là mấy giờ
=> Sai. “That” dùng để giới thiệu mệnh đề tường thuật, nhưng trong câu này đang hỏi về thời gian cụ thể, cần “what”, không phải “that”.
B. what time is it: mấy giờ rồi
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo ngữ “is it”, không thể làm tân ngữ trong câu trần thuật.
C. what is the time: mấy giờ rồi
=> Sai. Đây là dạng câu hỏi trực tiếp, động từ to be “is” được đảo lên trước chủ ngữ.
D. what the time is: mấy giờ
=> Đúng. Đây là dạng câu trần thuật, có thể dùng làm mệnh đề danh từ tân ngữ.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Cậu có biết mấy giờ rồi không? Tớ nghĩ chúng ta có thể sẽ bị trễ cuộc họp. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. that the time is: rằng bây giờ là mấy giờ
=> Sai. “That” dùng để giới thiệu mệnh đề tường thuật, nhưng trong câu này đang hỏi về thời gian cụ thể, cần “what”, không phải “that”.
B. what time is it: mấy giờ rồi
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo ngữ “is it”, không thể làm tân ngữ trong câu trần thuật.
C. what is the time: mấy giờ rồi
=> Sai. Đây là dạng câu hỏi trực tiếp, động từ to be “is” được đảo lên trước chủ ngữ.
D. what the time is: mấy giờ
=> Đúng. Đây là dạng câu trần thuật, có thể dùng làm mệnh đề danh từ tân ngữ.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Cậu có biết mấy giờ rồi không? Tớ nghĩ chúng ta có thể sẽ bị trễ cuộc họp. Đáp án: D
Câu 11 [1075088]: I can’t figure out _______ she managed to organize such a successful event all by herself despite having so little experience.
A, what
B, how
C, whether
D, if
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói không thể hiểu được bằng cách nào cô ấy có thể tự mình tổ chức một sự kiện thành công đến vậy dù có rất ít kinh nghiệm. Chỗ trống là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “figure out”, diễn tả cách thức thực hiện.
Xét các đáp án:
A. what: cái gì
=> Sai. “What” dùng để hỏi về vật hoặc điều gì, không phù hợp vì câu hỏi này nói về cách thức.
B. how: bằng cách nào
=> Đúng. “How” chỉ cách thức, phù hợp với nghĩa “bằng cách nào cô ấy làm được điều đó”.
C. whether: liệu rằng, có hay không
=> Sai. “Whether” thể hiện sự nghi vấn lựa chọn, không phù hợp vì câu không nói về sự lựa chọn.
D. if: nếu, liệu rằng
=> Sai. “If” cũng dùng cho nghi vấn liệu có hay không hoặc mệnh đề điều kiện, không phù hợp ngữ cảnh.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Tôi không thể hiểu bằng cách nào cô ấy lại có thể tự mình tổ chức một sự kiện thành công như vậy dù có rất ít kinh nghiệm.
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. what: cái gì
=> Sai. “What” dùng để hỏi về vật hoặc điều gì, không phù hợp vì câu hỏi này nói về cách thức.
B. how: bằng cách nào
=> Đúng. “How” chỉ cách thức, phù hợp với nghĩa “bằng cách nào cô ấy làm được điều đó”.
C. whether: liệu rằng, có hay không
=> Sai. “Whether” thể hiện sự nghi vấn lựa chọn, không phù hợp vì câu không nói về sự lựa chọn.
D. if: nếu, liệu rằng
=> Sai. “If” cũng dùng cho nghi vấn liệu có hay không hoặc mệnh đề điều kiện, không phù hợp ngữ cảnh.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Tôi không thể hiểu bằng cách nào cô ấy lại có thể tự mình tổ chức một sự kiện thành công như vậy dù có rất ít kinh nghiệm.
Đáp án: B
Câu 12 [1075089]: "I need to know the schedule for the upcoming conference. Can you tell me_________?"
– "The sessions are planned to begin at 10:00 AM on Monday."
– "The sessions are planned to begin at 10:00 AM on Monday."
A, when will the sessions begin
B, when do the sessions begin
C, when the sessions will begin
D, when are the sessions scheduled
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói muốn biết lịch trình của hội nghị sắp tới, cụ thể là thời điểm các phiên họp bắt đầu. Vì đây là câu tường thuật gián tiếp nên cần dùng cấu trúc câu trần thuật (S + V), không dùng đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. when will the sessions begin
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo “will” lên trước chủ ngữ “the sessions”.
B. when do the sessions begin
=> Sai. Cũng là cấu trúc câu hỏi trực tiếp ở hiện tại đơn.
C. when the sessions will begin
=> Đúng. Đây là mệnh đề danh từ ở dạng trần thuật (S + V).
D. when are the sessions scheduled
=> Sai. Có đảo động từ “are”, vẫn là dạng câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Tôi cần biết lịch trình của hội nghị sắp tới. Bạn có thể nói cho tôi biết khi nào các phiên họp sẽ bắt đầu không? Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. when will the sessions begin
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo “will” lên trước chủ ngữ “the sessions”.
B. when do the sessions begin
=> Sai. Cũng là cấu trúc câu hỏi trực tiếp ở hiện tại đơn.
C. when the sessions will begin
=> Đúng. Đây là mệnh đề danh từ ở dạng trần thuật (S + V).
D. when are the sessions scheduled
=> Sai. Có đảo động từ “are”, vẫn là dạng câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Tôi cần biết lịch trình của hội nghị sắp tới. Bạn có thể nói cho tôi biết khi nào các phiên họp sẽ bắt đầu không? Đáp án: C
Câu 13 [1075090]: Scientists are investigating the ocean depths to find out ………. unknown species exist there.
A, whether if
B, if or not
C, whether or not
D, if whether
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các nhà khoa học đang khám phá đáy đại dương để tìm hiểu xem có loài sinh vật chưa được biết đến nào tồn tại ở đó hay không. Chỗ trống là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “find out”, diễn tả sự nghi vấn có hay không.
Xét các đáp án:
A. whether if
=> Sai. Dùng “whether” và “if” cùng nhau gây thừa, chỉ cần 1 trong 2.
B. if or not
=> Sai. Cấu trúc “if or not” không tồn tại, phải là “whether or not”.
C. whether or not
=> Đúng.
D. if whether
=> Sai. Cấu trúc “if whether” không tồn tại.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ sâu của đại dương để tìm hiểu liệu rằng có loài sinh vật chưa được biết đến nào tồn tại ở đó hay không.
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. whether if
=> Sai. Dùng “whether” và “if” cùng nhau gây thừa, chỉ cần 1 trong 2.
B. if or not
=> Sai. Cấu trúc “if or not” không tồn tại, phải là “whether or not”.
C. whether or not
=> Đúng.
D. if whether
=> Sai. Cấu trúc “if whether” không tồn tại.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ sâu của đại dương để tìm hiểu liệu rằng có loài sinh vật chưa được biết đến nào tồn tại ở đó hay không.
Đáp án: C
Câu 14 [1075091]: _____, suggested by several economists, could help stabilize the volatile housing market.
A, Is the government increasing interest rates
B, The government increasing interest rates
C, How does the government increase interest rates
D, That the government should increase interest rates
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về đề xuất của một số nhà kinh tế rằng việc chính phủ tăng lãi suất có thể giúp ổn định thị trường nhà ở đang biến động. Phần trống cần điền là một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của động từ “could help”. Đây là câu trần thuật gián tiếp, không phải câu hỏi trực tiếp có đảo ngữ, vì vậy, cần dùng cấu trúc “That + S + V” để danh từ hóa toàn bộ mệnh đề.
Xét các đáp án:
A. Is the government increasing interest rates
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo động từ “is” lên trước chủ ngữ.
B. The government increasing interest rates
=> Sai. Đây là cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, không thể đi với 2 động từ “has been suggested” và “could help stabilize” mà không có liên từ hay đại từ quan hệ nối hai hành động. Có thể sửa lỗi bằng đại từ quan hệ: “The government increasing interest rates,which has been suggested by several economists, could help stabilize the volatile housing market.”
C. How does the government increase interest rates
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo trợ động từ “does” lên trước chủ ngữ. Ngoài ra, ngữ cảnh của câu là đề xuất việc chính phủ nên làm, không phải cách thức làm việc đó.
D. That the government should increase interest rates
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, dùng làm chủ ngữ cho “could help”.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Việc một số nhà kinh tế đề xuất rằng chính phủ nên tăng lãi suất có thể giúp ổn định thị trường nhà ở đang biến động. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Is the government increasing interest rates
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo động từ “is” lên trước chủ ngữ.
B. The government increasing interest rates
=> Sai. Đây là cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, không thể đi với 2 động từ “has been suggested” và “could help stabilize” mà không có liên từ hay đại từ quan hệ nối hai hành động. Có thể sửa lỗi bằng đại từ quan hệ: “The government increasing interest rates,which has been suggested by several economists, could help stabilize the volatile housing market.”
C. How does the government increase interest rates
=> Sai. Đây là câu hỏi trực tiếp, có đảo trợ động từ “does” lên trước chủ ngữ. Ngoài ra, ngữ cảnh của câu là đề xuất việc chính phủ nên làm, không phải cách thức làm việc đó.
D. That the government should increase interest rates
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, dùng làm chủ ngữ cho “could help”.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Việc một số nhà kinh tế đề xuất rằng chính phủ nên tăng lãi suất có thể giúp ổn định thị trường nhà ở đang biến động. Đáp án: D
Câu 15 [1075092]: She is trying to figure out __________ she could adapt her research methodology to meet international standards.
A, whom
B, how
C, whether
D, if
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy đang cố gắng tìm cách điều chỉnh phương pháp nghiên cứu của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Chỗ trống là một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “figure out”, diễn tả cách thức thực hiện.
Xét các đáp án:
A. whom
=> Sai. “Whom” chỉ người, không phù hợp vì câu nói về cách thức, không phải đối tượng.
B. how
=> Đúng. “How” giới thiệu mệnh đề chỉ cách thức mà cô ấy có thể điều chỉnh phương pháp nghiên cứu.
C. whether
=> Sai. “Whether” thể hiện sự lựa chọn hoặc nghi vấn “liệu có hay không”, không phù hợp vì câu không mang ý nghi vấn.
D. if
=> Sai. “If” chỉ dùng cho mệnh đề điều kiện hoặc câu gián tiếp diễn tả sự nghi vấn, không dùng để chỉ cách thức.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Cô ấy đang cố gắng tìm cách điều chỉnh phương pháp nghiên cứu của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. whom
=> Sai. “Whom” chỉ người, không phù hợp vì câu nói về cách thức, không phải đối tượng.
B. how
=> Đúng. “How” giới thiệu mệnh đề chỉ cách thức mà cô ấy có thể điều chỉnh phương pháp nghiên cứu.
C. whether
=> Sai. “Whether” thể hiện sự lựa chọn hoặc nghi vấn “liệu có hay không”, không phù hợp vì câu không mang ý nghi vấn.
D. if
=> Sai. “If” chỉ dùng cho mệnh đề điều kiện hoặc câu gián tiếp diễn tả sự nghi vấn, không dùng để chỉ cách thức.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Cô ấy đang cố gắng tìm cách điều chỉnh phương pháp nghiên cứu của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp án: B
Câu 16 [1075093]: _______ the central bank decides to adjust interest rates in response to inflationary pressures will have a profound impact on both domestic and international markets.
A, That
B, With
C, As
D, Because
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc quyết định của ngân hàng trung ương trong việc điều chỉnh lãi suất để đối phó với áp lực lạm phát sẽ có tác động sâu rộng đến cả thị trường trong nước và quốc tế. Chỗ trống cần điền là một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của “will have”. Vì vậy, cần dùng cấu trúc “That + S + V” để danh từ hóa toàn bộ mệnh đề.
Xét các đáp án:
A. That
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành một mệnh đề danh từ có thể làm chủ ngữ.
B. With
=> Sai. “With” là giới từ, không thể đứng đầu câu để giới thiệu mệnh đề.
C. As
=> Sai. “As” mang nghĩa “khi” hoặc “bởi vì”, chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, không phù hợp khi cần danh từ hoá mệnh đề.
D. Because
=> Sai. “Because” chỉ nguyên nhân, không thể danh từ hoá mệnh đề.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc ngân hàng trung ương quyết định điều chỉnh lãi suất để đối phó với áp lực lạm phát sẽ có tác động sâu rộng đến cả thị trường trong nước và quốc tế.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. That
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành một mệnh đề danh từ có thể làm chủ ngữ.
B. With
=> Sai. “With” là giới từ, không thể đứng đầu câu để giới thiệu mệnh đề.
C. As
=> Sai. “As” mang nghĩa “khi” hoặc “bởi vì”, chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, không phù hợp khi cần danh từ hoá mệnh đề.
D. Because
=> Sai. “Because” chỉ nguyên nhân, không thể danh từ hoá mệnh đề.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc ngân hàng trung ương quyết định điều chỉnh lãi suất để đối phó với áp lực lạm phát sẽ có tác động sâu rộng đến cả thị trường trong nước và quốc tế.
Đáp án: A
Câu 17 [1075094]: He wanted to know_________.
A, how might the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
B, how the proposed policy changes might affect cross-border trade and investment flows
C, how do the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
D, how will the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc một người muốn biết các thay đổi chính sách được đề xuất có thể ảnh hưởng như thế nào đến thương mại và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới. Mệnh đề cần điền là tân ngữ của động từ “wanted to know” nên phải là mệnh đề danh từ. Vì đây là câu tường thuật gián tiếp, cần dùng cấu trúc câu trần thuật (S + V), không đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Xét các đáp án:
A. how might the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Might” bị đảo lên trước chủ ngữ “the proposed policy changes” như trong câu hỏi trực tiếp.
B. how the proposed policy changes might affect cross-border trade and investment flows
=> Đúng.
C. how do the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Do” bị đảo lên trước chủ ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
D. how will the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Will” bị đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp, và trong câu gián tiếp cần lùi thì “will” → “would”.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Anh ấy muốn biết các thay đổi chính sách được đề xuất có thể ảnh hưởng như thế nào đến thương mại và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới.
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. how might the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Might” bị đảo lên trước chủ ngữ “the proposed policy changes” như trong câu hỏi trực tiếp.
B. how the proposed policy changes might affect cross-border trade and investment flows
=> Đúng.
C. how do the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Do” bị đảo lên trước chủ ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
D. how will the proposed policy changes affect cross-border trade and investment flows
=> Sai. “Will” bị đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp, và trong câu gián tiếp cần lùi thì “will” → “would”.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Anh ấy muốn biết các thay đổi chính sách được đề xuất có thể ảnh hưởng như thế nào đến thương mại và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới.
Đáp án: B
Câu 18 [1075095]: The environmental committee was deeply concerned because few members were aware_____ the long-term consequences of the proposed industrial development on the local ecosystem would be.
A, of what
B, whether if
C, of whom
D, of whether
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc ủy ban môi trường lo ngại vì chỉ có ít thành viên nhận thức được những hậu quả lâu dài của việc phát triển công nghiệp được đề xuất sẽ tác động đến hệ sinh thái địa phương như thế nào. Sau “aware” cần điền một giới từ thể hiện nhận thức về điều gì và một mệnh đề danh từ.
Xét các đáp án:
A. of what
=> Đúng. “aware” đi với giới từ “of”. “what” được dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “aware”.
B. whether if
=> Sai. “whether” và “if” không thể dùng cùng nhau, gây thừa thãi. “whether” cũng không đi với “aware”.
C. of whom
=> Sai. “Whom” chỉ người, trong khi danh từ “the long-term consequences” chỉ sự vật, sự việc.
D. of whether
=> Sai. “aware of whether” chỉ dùng khi nói về việc liệu rằng có hay không, không phù hợp với ngữ cảnh.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Ủy ban môi trường vô cùng lo ngại vì chỉ có ít thành viên nhận thức được những hậu quả lâu dài của việc phát triển công nghiệp được đề xuất đối với hệ sinh thái địa phương sẽ là gì. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. of what
=> Đúng. “aware” đi với giới từ “of”. “what” được dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “aware”.
B. whether if
=> Sai. “whether” và “if” không thể dùng cùng nhau, gây thừa thãi. “whether” cũng không đi với “aware”.
C. of whom
=> Sai. “Whom” chỉ người, trong khi danh từ “the long-term consequences” chỉ sự vật, sự việc.
D. of whether
=> Sai. “aware of whether” chỉ dùng khi nói về việc liệu rằng có hay không, không phù hợp với ngữ cảnh.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Ủy ban môi trường vô cùng lo ngại vì chỉ có ít thành viên nhận thức được những hậu quả lâu dài của việc phát triển công nghiệp được đề xuất đối với hệ sinh thái địa phương sẽ là gì. Đáp án: A
Câu 19 [1075096]: She was amazed by _______ the research team uncovered during their investigation into climate change patterns.
A, that
B, whether
C, if
D, what
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy kinh ngạc trước những gì mà nhóm nghiên cứu đã khám phá ra trong quá trình điều tra các mô hình biến đổi khí hậu. Chỗ trống cần một mệnh đề danh từ diễn tả điều mà nhóm nghiên cứu phát hiện ra, là tân ngữ của giới từ “by”.
Xét các đáp án:
A. that: rằng
=> Sai. “That” giới thiệu mệnh đề, nhưng không thể đứng sau giới từ “by”. Nếu muốn dùng “that”, phải sử dụng cụm danh từ “the fact that…”
B. whether: liệu rằng
=> Sai. “Whether” thể hiện sự lựa chọn hoặc nghi vấn, không phù hợp vì câu không mang ý hỏi.
C. if: liệu rằng / nếu
=> Sai. “If” dùng trong điều kiện hoặc nghi vấn gián tiếp, không dùng sau giới từ để chỉ nội dung cụ thể.
D. what: điều mà / cái mà
=> Đúng. “What” giới thiệu mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ của “by”, diễn tả điều mà nhóm nghiên cứu đã khám phá.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Cô ấy kinh ngạc trước những gì mà nhóm nghiên cứu đã khám phá ra trong quá trình điều tra các mô hình biến đổi khí hậu. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. that: rằng
=> Sai. “That” giới thiệu mệnh đề, nhưng không thể đứng sau giới từ “by”. Nếu muốn dùng “that”, phải sử dụng cụm danh từ “the fact that…”
B. whether: liệu rằng
=> Sai. “Whether” thể hiện sự lựa chọn hoặc nghi vấn, không phù hợp vì câu không mang ý hỏi.
C. if: liệu rằng / nếu
=> Sai. “If” dùng trong điều kiện hoặc nghi vấn gián tiếp, không dùng sau giới từ để chỉ nội dung cụ thể.
D. what: điều mà / cái mà
=> Đúng. “What” giới thiệu mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ của “by”, diễn tả điều mà nhóm nghiên cứu đã khám phá.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Cô ấy kinh ngạc trước những gì mà nhóm nghiên cứu đã khám phá ra trong quá trình điều tra các mô hình biến đổi khí hậu. Đáp án: D
Câu 20 [1075097]: ___ being disproportionately impacted by global supply chain disruptions has raised urgent policy debates among economists."
A, That small-scale manufacturers are
B, Since small-scale manufacturers
C, Small-scale manufacturers are
D, Because small-scale manufacturers are
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các nhà sản xuất quy mô nhỏ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, điều này đã làm dấy lên những cuộc tranh luận chính sách khẩn cấp giữa các nhà kinh tế học. Cần điền một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của động từ “has raised”. Vì vậy, phải dùng cấu trúc “That + S + V” để danh từ hóa toàn bộ mệnh đề.
Xét các đáp án:
A. That small-scale manufacturers are
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, dùng làm chủ ngữ cho “has raised”.
B. Since small-scale manufacturers
=> Sai. “Since” chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, tạo thành mệnh đề trạng ngữ, không phải mệnh đề danh từ.
C. Small-scale manufacturers are
=> Sai. Đây là mệnh đề độc lập, không có “that” để biến nó thành mệnh đề danh từ, nên không thể làm chủ ngữ của “has raised”.
D. Because small-scale manufacturers are
=> Sai. “Because” giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân, không có chức năng danh từ hóa.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc các nhà sản xuất quy mô nhỏ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã làm dấy lên những cuộc tranh luận chính sách khẩn cấp giữa các nhà kinh tế học.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. That small-scale manufacturers are
=> Đúng. “That + S + V” tạo thành mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, dùng làm chủ ngữ cho “has raised”.
B. Since small-scale manufacturers
=> Sai. “Since” chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, tạo thành mệnh đề trạng ngữ, không phải mệnh đề danh từ.
C. Small-scale manufacturers are
=> Sai. Đây là mệnh đề độc lập, không có “that” để biến nó thành mệnh đề danh từ, nên không thể làm chủ ngữ của “has raised”.
D. Because small-scale manufacturers are
=> Sai. “Because” giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân, không có chức năng danh từ hóa.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Việc các nhà sản xuất quy mô nhỏ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã làm dấy lên những cuộc tranh luận chính sách khẩn cấp giữa các nhà kinh tế học.
Đáp án: A
Questions 21-41: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 21 [1075098]: She wanted to know if was he planning to attend the conference in Paris next month.
A, wanted
B, was he
C, to attend
D, in
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy muốn biết liệu anh ấy có dự định tham dự hội nghị ở Paris vào tháng tới hay không. Đây là câu tường thuật gián tiếp, nên phải dùng trật tự câu trần thuật (S + V) thay vì đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Tuy nhiên, trong câu lại dùng đảo ngữ “was he planning”.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: was he → he was.
Tạm dịch: Cô ấy muốn biết liệu anh ta có dự định tham dự hội nghị ở Paris vào tháng tới hay không. Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: was he → he was.
Tạm dịch: Cô ấy muốn biết liệu anh ta có dự định tham dự hội nghị ở Paris vào tháng tới hay không. Đáp án: B
Câu 22 [1075099]: They didn’t say whether if they agreed with the new proposal presented at yesterday’s meeting.
A, didn’t
B, whether if
C, with
D, presented
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc họ không nói liệu họ có đồng ý với đề xuất mới được trình bày trong cuộc họp hôm qua hay không. Cụm “whether if” sai vì “whether” và “if” không đi cùng nhau, chỉ cần một trong hai để mở đầu mệnh đề gián tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: whether if → whether.
Tạm dịch: Họ không nói liệu họ có đồng ý với đề xuất mới được trình bày trong cuộc họp hôm qua hay không. Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: whether if → whether.
Tạm dịch: Họ không nói liệu họ có đồng ý với đề xuất mới được trình bày trong cuộc họp hôm qua hay không. Đáp án: B
Câu 23 [1075100]: I can’t explain that why he refused to attend the award ceremony at the city hall yesterday evening.
A, that
B, to attend
C, award
D, at
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói không thể giải thích lý do tại sao anh ta từ chối tham dự lễ trao giải tại tòa thị chính tối hôm qua. Sau “explain” không dùng “that” trước “why” vì “why” đã là liên từ mở đầu mệnh đề danh từ chỉ lý do.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: that → Ø.
Tạm dịch: Tôi không thể giải thích tại sao anh ta lại từ chối tham dự lễ trao giải ở tòa thị chính vào tối hôm qua. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: that → Ø.
Tạm dịch: Tôi không thể giải thích tại sao anh ta lại từ chối tham dự lễ trao giải ở tòa thị chính vào tối hôm qua. Đáp án: A
Câu 24 [1075101]: We should discuss when will we hold the next online meeting with the clients.
A, should
B, will we
C, next
D, clients
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc chúng ta nên thảo luận về thời điểm tổ chức cuộc họp trực tuyến tiếp theo với khách hàng. Sau “discuss”, cần một mệnh đề danh từ có trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, trong câu lại dùng “when will we hold”, là dạng đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: will we → we will.
Tạm dịch: Chúng ta nên thảo luận về thời điểm sẽ tổ chức cuộc họp trực tuyến tiếp theo với khách hàng. Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: will we → we will.
Tạm dịch: Chúng ta nên thảo luận về thời điểm sẽ tổ chức cuộc họp trực tuyến tiếp theo với khách hàng. Đáp án: B
Câu 25 [1075102]: I asked him when did he plan to submit the final report to the department head.
A, asked
B, did he plan
C, final
D, the
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói hỏi anh ta về thời điểm anh ta dự định nộp bản báo cáo cuối cùng cho trưởng bộ phận. Đây là câu tường thuật gián tiếp, nên mệnh đề theo sau “asked” phải dùng trật tự câu trần thuật (S + V), không dùng đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Tuy nhiên, trong câu lại dùng “did he plan”, là dạng đảo ngữ.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: did he plan → he planned.
Tạm dịch: Tôi đã hỏi anh ta khi nào anh ta dự định nộp bản báo cáo cuối cùng cho trưởng bộ phận.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: did he plan → he planned.
Tạm dịch: Tôi đã hỏi anh ta khi nào anh ta dự định nộp bản báo cáo cuối cùng cho trưởng bộ phận.
Đáp án: B
Câu 26 [1075103]: I don’t know whether why she refused to join the important project that the company had plannedlast year.
A, whether
B, refused
C, that
D, last year
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói không biết lý do tại sao cô ấy từ chối tham gia dự án quan trọng mà công ty đã lên kế hoạch vào năm ngoái. Sau “know”, chỉ cần một từ nối giới thiệu mệnh đề danh từ, nhưng trong câu lại dùng hai từ nối “whether” và “why” cùng lúc.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: whether → Ø.
Tạm dịch: Tôi không biết tại sao cô ấy lại từ chối tham gia dự án quan trọng mà công ty đã lên kế hoạch vào năm ngoái.
Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: whether → Ø.
Tạm dịch: Tôi không biết tại sao cô ấy lại từ chối tham gia dự án quan trọng mà công ty đã lên kế hoạch vào năm ngoái.
Đáp án: A
Câu 27 [1075104]: The investigator tried to find out when did the accident actually happened on the highway.
A, investigator
B, when did the
C, actually
D, on
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc điều tra viên cố gắng tìm ra thời điểm vụ tai nạn thực sự xảy ra trên đường cao tốc. Sau “find out”, cần một mệnh đề danh từ có trật tự câu trần thuật (S + V) vì đây là câu tường thuật gián tiếp. Tuy nhiên, trong câu lại dùng “when did the accident actually happened”, là dạng đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: when did the → when the.
Tạm dịch: Điều tra viên đã cố gắng tìm ra khi nào vụ tai nạn thực sự xảy ra trên đường cao tốc. Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: when did the → when the.
Tạm dịch: Điều tra viên đã cố gắng tìm ra khi nào vụ tai nạn thực sự xảy ra trên đường cao tốc. Đáp án: B
Câu 28 [1075105]: The gas station clerk kindly told us what we could go from Main Street to the highway.
A, clerk
B, told
C, what
D, the
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhân viên trạm xăng lịch sự chỉ cho chúng tôi cách đi từ Main Street đến đường cao tốc. “what” thường dùng để hỏi hoặc chỉ vật/việc, nhưng ở đây cần diễn đạt cách thức đi từ A đến B nên không phù hợp.
=> Chọn C.
Sửa lỗi: what → how.
Tạm dịch: Nhân viên trạm xăng lịch sự chỉ cho chúng tôi cách đi từ Main Street đến đường cao tốc. Đáp án: C
=> Chọn C.
Sửa lỗi: what → how.
Tạm dịch: Nhân viên trạm xăng lịch sự chỉ cho chúng tôi cách đi từ Main Street đến đường cao tốc. Đáp án: C
Câu 29 [1075106]: Tell me why who is responsible for this mistake that caused the delay in the shipment of goods.
A, why
B, this
C, caused
D, goods
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói yêu cầu được cho biết ai là người chịu trách nhiệm cho lỗi khiến việc giao hàng bị chậm trễ. Trong câu, “who is responsible for this mistake” đã là một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, vì vậy không thể thêm “why” ở trước, khiến câu trở nên sai ngữ pháp do có hai từ để hỏi liền nhau.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: why → Ø.
Tạm dịch: Hãy nói cho tôi biết ai là người chịu trách nhiệm cho lỗi đã gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng.
Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: why → Ø.
Tạm dịch: Hãy nói cho tôi biết ai là người chịu trách nhiệm cho lỗi đã gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng.
Đáp án: A
Câu 30 [290281]: What giant pandas are becoming extinct is of great concern to zoologists.
A, What
B, extinct
C, is
D, to
Kiến thức về Mệnh danh từ
Khi mệnh đề danh từ làm ngủ ngữ trong câu sẽ theo cấu trúc:
What/where/why/when/that/If/whether … + S + V1 + V2 + …
Với:
- Từ để hỏi WH-: What, why, who, where,...
- Whether/If: với nghĩa “liệu rằng; có phải hay không”.
- That: với nghĩa “là, rằng, …”
⇒ Dùng “what” khiến vế chứa “what” không hợp về nghĩa “Những gì mà loài gấu trúc khổng lồ nào đang bị tuyệt chủng”
⇒ Sửa lỗi: what ⇒ that
Tạm dịch: Việc loài gấu trúc khổng lồ sắp tuyệt chủng là mối quan tâm lớn của các nhà động vật học. Đáp án: A
Khi mệnh đề danh từ làm ngủ ngữ trong câu sẽ theo cấu trúc:
What/where/why/when/that/If/whether … + S + V1 + V2 + …
Với:
- Từ để hỏi WH-: What, why, who, where,...
- Whether/If: với nghĩa “liệu rằng; có phải hay không”.
- That: với nghĩa “là, rằng, …”
⇒ Dùng “what” khiến vế chứa “what” không hợp về nghĩa “Những gì mà loài gấu trúc khổng lồ nào đang bị tuyệt chủng”
⇒ Sửa lỗi: what ⇒ that
Tạm dịch: Việc loài gấu trúc khổng lồ sắp tuyệt chủng là mối quan tâm lớn của các nhà động vật học. Đáp án: A
Câu 31 [1075107]: I wonder who did the committee selected to receive the prestigious award for outstanding contributions to medical science.
A, did
B, to receive
C, prestigious
D, contributions
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói thắc mắc ủy ban đã chọn ai để nhận giải thưởng danh giá cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực y học. Vì đây là câu tường thuật gián tiếp, mệnh đề theo sau “wonder” phải có trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, trong câu lại dùng “did the committee select”, là dạng đảo ngữ trong câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: did → Ø.
Tạm dịch: Tôi tự hỏi ủy ban đã chọn ai để nhận giải thưởng danh giá cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực y học. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: did → Ø.
Tạm dịch: Tôi tự hỏi ủy ban đã chọn ai để nhận giải thưởng danh giá cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực y học. Đáp án: A
Câu 32 [1075108]: What she managed to finish the marathon despite her injury impressed everyone at the event.
A, What
B, to finish
C, despite
D, event
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc mọi người ấn tượng với việc cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp chấn thương. “what” không thể danh từ hoá cả mệnh đề “she managed to finish the marathon despite her injury” nên không phù hợp.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: what → that.
Tạm dịch: Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp chấn thương đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: what → that.
Tạm dịch: Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp chấn thương đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện. Đáp án: A
Câu 33 [1075109]: They haven’t decided will where they hold the international conference scheduled for next summer in the capital city.
A, haven’t
B, will where they
C, scheduled
D, next
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc họ chưa quyết định nơi tổ chức hội nghị quốc tế dự kiến vào mùa hè tới tại thủ đô. Cấu trúc câu tường thuật gián tiếp với từ để hỏi là Wh- word + S + V, do đó “will where they” sai thứ tự.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: will where they → where they will.
Tạm dịch: Họ chưa quyết định nơi sẽ tổ chức hội nghị quốc tế dự kiến vào mùa hè tới tại thủ đô.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: will where they → where they will.
Tạm dịch: Họ chưa quyết định nơi sẽ tổ chức hội nghị quốc tế dự kiến vào mùa hè tới tại thủ đô.
Đáp án: B
Câu 34 [1075110]: He didn’t know how could he convince the board members to approve the new policy that aimed to reduce costs but would significantly change the company’s workflow.
A, didn’t
B, could he
C, to approve
D, significantly
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc anh ta không biết làm thế nào để thuyết phục các thành viên trong hội đồng phê duyệt chính sách mới nhằm cắt giảm chi phí nhưng sẽ làm thay đổi đáng kể quy trình làm việc của công ty. Sau “know” là một mệnh đề danh từ gián tiếp diễn tả điều anh ta không biết, nên mệnh đề này phải theo trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, trong câu lại dùng “how could he convince”, là dạng đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: could he → he could.
Tạm dịch: Anh ta không biết làm thế nào anh ta có thể thuyết phục các thành viên hội đồng phê duyệt chính sách mới nhằm cắt giảm chi phí nhưng sẽ thay đổi đáng kể quy trình làm việc của công ty.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: could he → he could.
Tạm dịch: Anh ta không biết làm thế nào anh ta có thể thuyết phục các thành viên hội đồng phê duyệt chính sách mới nhằm cắt giảm chi phí nhưng sẽ thay đổi đáng kể quy trình làm việc của công ty.
Đáp án: B
Câu 35 [1075111]: He didn’t mention if was he coming to the urgent meeting regarding the budget cuts or not.
A, didn’t
B, was he
C, regarding
D, or
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc anh ta không đề cập liệu mình có đến cuộc họp khẩn cấp về việc cắt giảm ngân sách hay không. Đây là câu tường thuật gián tiếp, nên mệnh đề theo sau “mention” phải có trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, trong câu lại dùng “was he coming”, là dạng đảo ngữ trong câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: was he → he was.
Tạm dịch: Anh ta không đề cập liệu mình có đến cuộc họp khẩn cấp về việc cắt giảm ngân sách hay không.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: was he → he was.
Tạm dịch: Anh ta không đề cập liệu mình có đến cuộc họp khẩn cấp về việc cắt giảm ngân sách hay không.
Đáp án: B
Câu 36 [1075112]: The problem is that how we can reduce the production cost without lowering the quality of the final product.
A, that how
B, reduce
C, without
D, final
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về vấn đề đặt ra là làm thế nào để giảm chi phí sản xuất mà không làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sau “that”, cần một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh (S + V). Tuy nhiên, “how we can reduce” đã là một mệnh đề danh từ chỉ cách thức, nên không thể có thêm “that” phía trước.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: that how → how
Tạm dịch: Vấn đề là làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí sản xuất mà không làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: that how → how
Tạm dịch: Vấn đề là làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí sản xuất mà không làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đáp án: A
Câu 37 [1075113]: They still haven’t decided what should they do about the recent drop in sales figures.
A, haven’t
B, should they
C, about
D, in
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc họ vẫn chưa quyết định sẽ làm gì trước sự sụt giảm gần đây trong doanh số bán hàng. Sau “decided”, cần một mệnh đề danh từ có trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, “what should they do”, là dạng đảo ngữ trong câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: should they → they should.
Tạm dịch: Họ vẫn chưa quyết định họ nên làm gì trước sự sụt giảm gần đây trong doanh số bán hàng.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: should they → they should.
Tạm dịch: Họ vẫn chưa quyết định họ nên làm gì trước sự sụt giảm gần đây trong doanh số bán hàng.
Đáp án: B
Câu 38 [1075114]: Scientists are trying to determine what causes do the unusual climate patterns in the Pacific Ocean.
A, are trying
B, what
C, do
D, patterns
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân gây ra các kiểu khí hậu bất thường ở Thái Bình Dương. Sau “determine”, cần một mệnh đề danh từ mang trật tự câu trần thuật (S + V). Tuy nhiên, dù “what causes” đã tạo thành cấu trúc đúng, câu lại thêm trợ động từ “do”, khiến mệnh đề sai ngữ pháp.
=> Chọn C.
Sửa lỗi: do → Ø.
Tạm dịch: Các nhà khoa học đang cố gắng xác định điều gì gây ra các kiểu khí hậu bất thường ở Thái Bình Dương. Đáp án: C
=> Chọn C.
Sửa lỗi: do → Ø.
Tạm dịch: Các nhà khoa học đang cố gắng xác định điều gì gây ra các kiểu khí hậu bất thường ở Thái Bình Dương. Đáp án: C
Câu 39 [1075115]: Please check whether does the new software update fixes the compatibility issues with older devices.
A, whether
B, does
C, fixes
D, with
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói yêu cầu kiểm tra xem bản cập nhật phần mềm mới có khắc phục được các vấn đề tương thích với các thiết bị cũ hay không. Vì là câu trần thuật, cần điền mệnh đề danh từ có dạng S + V. Tuy nhiên, trong câu lại dùng đảo ngữ “does the new software update”, là dạng của câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: does → Ø.
Tạm dịch: Hãy kiểm tra xem bản cập nhật phần mềm mới có khắc phục được các vấn đề tương thích với các thiết bị cũ hay không.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: does → Ø.
Tạm dịch: Hãy kiểm tra xem bản cập nhật phần mềm mới có khắc phục được các vấn đề tương thích với các thiết bị cũ hay không.
Đáp án: B
Câu 40 [1075116]: What do I found hidden under the old oak tree in the park amazed all the children who were playing nearby.
A, do I found
B, under
C, amazed
D, who
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc thứ mà người nói phát hiện được dưới gốc cây sồi già trong công viên đã khiến tất cả bọn trẻ chơi gần đó kinh ngạc. Vì đây là câu trần thuật nên mệnh đề danh từ cần có dạng S + V. Tuy nhiên, trong câu lại dùng dạng đảo ngữ “what do I found” trong câu hỏi trực tiếp.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: do I found → I found.
Tạm dịch: Thứ mà tôi phát hiện được dưới gốc cây sồi già trong công viên đã khiến tất cả bọn trẻ chơi gần đó kinh ngạc.
Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: do I found → I found.
Tạm dịch: Thứ mà tôi phát hiện được dưới gốc cây sồi già trong công viên đã khiến tất cả bọn trẻ chơi gần đó kinh ngạc.
Đáp án: A
Câu 41 [1075117]: The students asked as why the ancient civilization developed such advanced irrigation systems.
A, The
B, as
C, developed
D, systems.
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các sinh viên thắc mắc lý do tại sao nền văn minh cổ đại lại phát triển hệ thống tưới tiêu tiên tiến như vậy. Sau “asked”, cần một mệnh đề danh từ gián tiếp để diễn tả nội dung câu hỏi. “why” đã giới thiệu mệnh đề danh từ, “as” không có chức năng giới thiệu mệnh đề, nên việc thêm “as” gây thừa và sai ngữ pháp.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: as → Ø.
Tạm dịch: Các sinh viên đã hỏi tại sao nền văn minh cổ đại lại phát triển hệ thống tưới tiêu tiên tiến như vậy.
Đáp án: B
=> Chọn B.
Sửa lỗi: as → Ø.
Tạm dịch: Các sinh viên đã hỏi tại sao nền văn minh cổ đại lại phát triển hệ thống tưới tiêu tiên tiến như vậy.
Đáp án: B