Quay lại
Đáp án
1. USAID Biodiversity Conservation launched a wild meat demand reduction campaign urging government agencies and Vietnamese citizens nationwide to enhance their actions for wildlife conservation.
2. For generations, the people of Viet Nam have been consuming wildlife meat and other wildlife products. The persistent demand for these products has led to a severe decline in the populations of wildlife in Viet Nam's natural habitats, including wild cattle and species of muntjac deer only found in the Central Annamites. A survey on wild meat consumption conducted by WWF-Viet Nam in 2021 reveals that 90% of wild animals hunted illegally end up mainly in urban restaurants, and the average consumption per consumer of wildlife meat is seven times per year.
3. These crucial findings highlight the urgency of better action plans to reduce wildlife consumption across sectors and at multiple levels. This entails significant investment in increasing public awareness through communication channels to actively curb both the illegal wildlife trade and the consumption of wildlife meat. Moreover, in the upcoming period, ongoing efforts are essential to strengthen the enforcement of biodiversity conservation laws, with a focus on integrating and implementing biodiversity conservation requirements into the national macro-policy planning process.
4. "While we work to support the improvement of law enforcement and conservation activities inside Vietnam’s forest protected areas, to give wildlife populations a chance to survive and recover from the decades of decline, it’s crucial to stop the illegal consumption of wildlife meat" said Nick Cox, Chief of Party, USAID Biodiversity Conservation project, WWF.
5. The campaign is promoting its messages through social media platforms and public engagement activities across the country. The campaign features the participation of Miss Universe Vietnam 2017 H’Hen Nie and dance talent Quang Dang as campaign messengers in a music video on wildlife protection.

(Adapted from: WWF Vietnam)
Câu 1 [0]: In paragraph 2, what is the cause of the decline in wildlife populations in Viet Nam?
A, Rapid urbanization and deforestation in rural areas
B, Natural disasters and climate change
C, The long-standing consumption of wildlife products
D, Pollution from industrial activities
Trong đoạn 2, nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm số lượng động vật hoang dã ở Việt Nam là gì?
A. Sự đô thị hóa nhanh chóng và phá rừng ở khu vực nông thôn
B. Thiên tai và biến đổi khí hậu
C. Việc tiêu thụ sản phẩm từ động vật hoang dã đã diễn ra từ lâu đời
D. Ô nhiễm từ các hoạt động công nghiệp
=> Chọn C
Căn cứ thông tin: “For generations, the people of Viet Nam have been consuming wildlife meat and other wildlife products. The persistent demand for these products has led to a severe decline in the populations of wildlife in Viet Nam's natural habitats…” (Trong nhiều thế hệ, người dân Việt Nam đã tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ động vật hoang dã. Nhu cầu kéo dài đối với những sản phẩm này đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên tại Việt Nam…)
→ nguyên nhân chính là nhu cầu tiêu thụ kéo dài nhiều thế hệ. Đáp án: C
Câu 2 [0]: In paragraph 2, the majority of illegally hunted wild animals in Viet Nam ______.
A, are primarily used in scientific research
B, are mainly consumed in city restaurants
C, are sold as medicinal and health products
D, are released into protected areas
Trong đoạn 2, phần lớn các loài động vật hoang dã bị săn bắt trái phép ở Việt Nam ______.
A. chủ yếu được sử dụng cho nghiên cứu khoa học
B. chủ yếu được tiêu thụ tại các nhà hàng ở thành phố
C. được bán dưới dạng các sản phẩm làm thuốc và chăm sóc sức khỏe
D. được thả vào các khu vực bảo tồn
=> Chọn B
Căn cứ thông tin: “...90% of wild animals hunted illegally end up mainly in urban restaurants…” (90% động vật hoang dã bị săn bắt trái phép chủ yếu xuất hiện tại các nhà hàng ở đô thị) Đáp án: B
Câu 3 [0]: The word this in paragraph 3 refers to _____.
A, the crucial findings
B, the increasing wildlife population
C, the wildlife consumption across sectors
D, the action plan to reduce wildlife consumption
Từ “this” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?
A. những phát hiện quan trọng
B. sự gia tăng số lượng động vật hoang dã
C. việc tiêu thụ động vật hoang dã trên nhiều lĩnh vực
D. kế hoạch hành động nhằm giảm tiêu thụ động vật hoang dã
=> Chọn D
Căn cứ thông tin: “These crucial findings highlight the urgency of better action plans to reduce wildlife consumption across sectors and at multiple levels. This entails significant investment in increasing public awareness through communication channels....” (Những phát hiện quan trọng này nhấn mạnh sự cấp thiết của các kế hoạch hành động mạnh mẽ hơn nhằm giảm tiêu thụ động vật hoang dã trên nhiều lĩnh vực và ở nhiều cấp độ. Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các kênh truyền thông...)

=> “This” (điều này) ám chỉ đến kế hoạch hành động nhằm giảm tiêu thụ động vật hoang dã vì đòi hỏi đầu tư lớn vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các kênh truyền thông Đáp án: D
Câu 4 [0]: In paragraph 3, what is the word curb closest in meaning to?
A, limit
B, promote
C, eliminate
D, support
Trong đoạn 3, từ “curb” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. limit /ˈlɪmɪt/ (v) giới hạn, hạn chế
B. promote /prəˈməʊt/ (v) thúc đẩy
C. eliminate /ɪˈlɪməneɪt/ (v) loại bỏ
D. support /səˈpɔːrt/ (v) ủng hộ, hỗ trợ
=> Chon A ta có:
curb /kɜːrb/ (v) kiềm chế, hạn chế, kìm hãm = limit

Tạm dịch: This entails significant investment in increasing public awareness through communication channels to actively curb both the illegal wildlife trade and the consumption of wildlife meat. (Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các kênh truyền thông để chủ động hạn chế cả buôn bán trái phép lẫn tiêu thụ thịt động vật hoang dã.) Đáp án: A
Câu 5 [0]: In paragraph 3, which of the following is NOT identified as a critical approach to address the issue of wildlife consumption?
A, Raising public awareness using various communication platforms
B, Enhancing the implementation of biodiversity conservation regulations
C, Embedding biodiversity conservation priorities into national policy frameworks
D, Broadening global collaboration for wildlife preservation
Trong đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được xem là một cách tiếp cận quan trọng để giải quyết vấn đề tiêu thụ động vật hoang dã?
A. Nâng cao nhận thức cộng đồng bằng nhiều nền tảng truyền thông khác nhau
=> Có đề cập
Căn cứ: “...increasing public awareness through communication channels…” (nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các kênh truyền thông)

B. Tăng cường thực thi các quy định về bảo tồn đa dạng sinh học
=> Có đề cập
Căn cứ: “...strengthen the enforcement of biodiversity conservation laws…” (tăng cường thực thi pháp luật về bảo tồn đa dạng sinh học)

C. Lồng ghép các ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học vào khuôn khổ chính sách quốc gia
=> Có đề cập
Căn cứ: “... integrating and implementing biodiversity conservation requirements into the national macro-policy planning process.” (lồng ghép các yêu cầu bảo tồn vào quá trình xây dựng các chính sách vĩ mô cấp quốc gia.)

D. Mở rộng hợp tác toàn cầu về bảo tồn động vật hoang dã
=> Không đề cập

=> Chọn D
Đáp án: D
Câu 6 [0]: Why does the author mention Nick Cox’s statement in paragraph 4?
A, To stress the need to deal with wildlife meat consumption alongside conservation efforts.
B, To introduce the USAID Biodiversity Conservation project as a major regional effort.
C, To show that enforcing the law is enough to solve Viet Nam’s wildlife problems.
D, To claim that protecting forests is the only way to help wildlife recover in the Central Annamites.
Tại sao tác giả đề cập đến phát biểu của Nick Cox trong đoạn 4?
A. Để nhấn mạnh cần xử lý việc tiêu thụ thịt động vật hoang dã song song với các nỗ lực bảo tồn
B. Để giới thiệu dự án Bảo tồn Đa dạng Sinh học của USAID như một nỗ lực lớn trong khu vực
=> Không phải để giới thiệu dự án USAID, mà nhấn mạnh thông điệp hành động.


C. Để cho rằng chỉ cần thực thi pháp luật là đủ để giải quyết vấn đề động vật hoang dã của Việt Nam
=> Không nói “thực thi pháp luật là đủ”, mà cần kết hợp với việc ngăn chặn tiêu thụ thịt.


D. Để khẳng định rằng bảo vệ rừng là cách duy nhất giúp động vật hoang dã phục hồi ở dãy Trường Sơn
=> Không chỉ đề cập bảo vệ rừng; đoạn trích còn nhấn mạnh cấm tiêu thụ thịt

=> Chọn A
Căn cứ thông tin:"While we work to support the improvement of law enforcement and conservation activities inside Vietnam’s forest protected areas, to give wildlife populations a chance to survive and recover from the decades of decline, it’s crucial to stop the illegal consumption of wildlife meat" said Nick Cox, Chief of Party, USAID Biodiversity Conservation project, WWF.

(“Trong khi chúng tôi đang hỗ trợ cải thiện công tác thực thi pháp luật và các hoạt động bảo tồn trong các khu bảo vệ rừng tại Việt Nam để tạo cơ hội cho quần thể động vật hoang dã phục hồi sau nhiều thập kỷ suy giảm, thì việc ngăn chặn tiêu thụ trái phép thịt động vật hoang dã là vô cùng quan trọng”, ông Nick Cox — Trưởng dự án USAID về Bảo tồn Đa dạng Sinh học thuộc WWF — chia sẻ.)

=> Mục đích của tác giả khi trích dẫn là nhấn mạnh rằng muốn bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả thì cần vừa bảo vệ rừng, vừa xử lý vấn đề tiêu thụ thịt động vật hoang dã. Đáp án: A
Câu 7 [0]: In paragraph 5, what can be inferred about the campaign?
A, It mainly targets young people through online platforms.
B, It mainly spreads its message through Facebook.
C, It involves celebrities to attract public attention.
D, It focuses only on rural areas in Viet Nam.
Trong đoạn 5, có thể suy ra điều gì về chiến dịch này?
A. Nó chủ yếu nhắm đến giới trẻ thông qua các nền tảng trực tuyến
=> Không chỉ nhắm vào giới trẻ, đoạn văn không nhấn mạnh độ tuổi.

B. Nó chủ yếu lan truyền thông điệp thông qua Facebook
=> Không nói “chỉ qua Facebook”, mà là qua mạng xã hội nói chung và hoạt động cộng đồng.

C. Nó có sự tham gia của người nổi tiếng để thu hút sự chú ý của công chúng
=> Đúng

D. Nó chỉ tập trung vào các khu vực nông thôn ở Việt Nam
=> Không chỉ tập trung vào vùng nông thôn, mà chiến dịch triển khai trên toàn quốc
=> Chọn C
Căn cứ đoạn 5: “The campaign is promoting its messages through social media platforms and public engagement activities across the country. The campaign features the participation of Miss Universe Vietnam 2017 H’Hen Nie and dance talent Quang Dang as campaign messengers in a music video on wildlife protection.”
(Chiến dịch đang lan tỏa thông điệp thông qua các nền tảng mạng xã hội và hoạt động tương tác cộng đồng trên khắp cả nước. Chiến dịch có sự tham gia của Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam 2017 H’Hen Niê và vũ công Quang Đăng với vai trò sứ giả trong một music video kêu gọi bảo vệ động vật hoang dã.)

=> Sử dụng người nổi tiếng (Hoa hậu H’Hen Niê, vũ công Quang Đăng) → mục tiêu thu hút sự chú ý của công chúng, lan tỏa thông điệp bảo vệ động vật hoang dã. Đây là chiến lược truyền thông nổi bật của chiến dịch, giúp tạo ảnh hưởng mạnh mẽ.
Đáp án: C