Quay lại
Đáp án
1. As the world's average temperatures creep higher, marine animals are far more vulnerable to extinction than their earthbound counterparts, according to a new analysis of more than 400 cold-blooded species. With fewer ways to seek refuge from warming, ocean-dwelling species are disappearing from their habitats at twice the rate of those on land, notes the research published Wednesday in the journal Nature. The study, led by researchers from New Jersey's Rutgers University, is the first to compare the impacts of higher temperatures in the ocean and on land for a range of cold-blooded wildlife, from fish and mollusks to lizards and dragonflies.
2. While previous research has suggested warm-blooded animals are better at adapting to climate change than cold-blooded ones, this study punctuates the special risk for sea creatures. As the oceans continue to absorb heat trapped in the atmosphere from carbon dioxide pollution, bringing waters to their warmest point in decades, undersea denizens don't have the luxury of ducking into a shady spot or a burrow.
3. "Marine animals live in an environment that, historically, hasn't changed temperature all that much," says Malin Pinsky, an ecologist and evolutionary biologist at Rutgers who led the research. "It's a bit like ocean animals are driving a narrow mountain road with temperature cliffs on either side." The scientists calculated thermal safety margins for 88 marine and 318 terrestrial species, determining how much warming they can tolerate and how much exposure they have to those heat thresholds. For many, the heat is already too much.
4. At the warm edges of the marine species' ranges, the study found, more than half had disappeared from historical territory as a result of warming. The rate for these local extinctions is twice that seen on land. "These impacts are already happening. It's not some abstract future problem," Pinsky says. The narrow safety margins for tropical marine animals, such as colorful damselfish and cardinalfish, average about 10 degrees Celsius. "That sounds like a lot," Pinsky says, "but the key is that populations actually go extinct long before they experience 10 degrees of warming."’ Even just a degree or half-degree boost, he adds, can lead to trouble finding food, reproducing, and other devastating effects. While some species will be able to migrate to new territory, others—coral and sea anemones, for example—can't move and will simply go extinct.
(Source: https://www.nationalgeographic.com)
Câu 1 [0]: The best title for the passage can be ________.
A, The rate of extinction for terrestrial species
B, Unique adaptations of ocean species
C, The vulnerability of marine species to climate change
D, Studies comparing fish and mollusks
Tiêu đề hay nhất cho đoạn văn là ________.
A. Tỉ lệ tuyệt chủng của các loài trên cạn
=> Sai vì bài tập trung vào sinh vật biển

B. Những khả năng thích nghi độc đáo của sinh vật biển
=> Sai thông tin. Ngược lại, sinh vật biển không có khả năng thích nghi tốt

C. Sự dễ tổn thương của sinh vật biển trước biến đổi khí hậu
=> Đúng. Bài hoàn toàn tập trung vào việc sinh vật biển (đặc biệt là loài máu lạnh) đang chịu tác động nghiêm trọng hơn sinh vật trên cạn và biến mất nhanh hơn do biến đổi khí hậu.

D. Các nghiên cứu so sánh cá và động vật thân mềm
=> Sai, lệch trọng tâm.

Chọn C
Giải thích:
Đoạn 1: Sinh vật biển tuyệt chủng nhanh gấp đôi sinh vật trên cạn.
Đoạn 2: Sinh vật biển không có nơi trú ẩn, bất lợi hơn trên cạn.
Đoạn 3: Nhiều loài vượt ngưỡng chịu nhiệt, đang gặp nguy hiểm.
Đoạn 4: Hơn một nửa đã biến mất, một số loài không thể di cư. Khẳng định sự nguy hiểm cực lớn, sinh vật biển đang ở ranh giới tuyệt chủng.
→ Tất cả đều nhấn mạnh sinh vật biển cực kỳ dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu
Đáp án: C
Câu 2 [0]: In paragraph 1, the word vulnerable in the first sentence can be replaced by_________.
A, resistant
B, susceptible
C, isolated
D, adaptable
Trong đoạn 1, từ vulnerable trong câu đầu có thể được thay thế bằng từ ________.
A. resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj) kháng lại, chống chịu được
B. susceptible /səˈseptəbl/ (adj) dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương
C. isolated /ˈaɪsəleɪtɪd/ (adj) bị cô lập, tách biệt
D. adaptable /əˈdæptəbl/ (adj) có thể thích nghi được
=> Chọn B ta có:
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (adj) dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng = susceptible

Tạm dịch: “As the world's average temperatures creep higher, marine animals are far more vulnerable to extinction than their earthbound counterparts, according to a new analysis of more than 400 cold-blooded species.” (Khi nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng dần, các loài động vật biển dễ bị tuyệt chủng hơn nhiều so với các loài sống trên cạn, theo một phân tích mới về hơn 400 loài động vật biến nhiệt.)
Đáp án: B
Câu 3 [0]: According to paragraph 2, why are marine animals at a disadvantage compared to land animals when it comes to coping with rising temperatures?
A, They cannot migrate quickly enough to new habitats.
B, They lack natural mechanisms for shade or shelter.
C, They adapt more slowly than land species.
D, They are more sensitive to small changes in temperature.
Theo đoạn 2, tại sao động vật biển lại bất lợi hơn động vật trên cạn trong việc đối phó với sự tăng nhiệt độ?
A. Chúng không thể di cư đủ nhanh đến môi trường sống mới.
B. Chúng thiếu cơ chế tự nhiên để tạo bóng râm hoặc tìm nơi trú ẩn.
C. Chúng thích nghi chậm hơn loài sống trên cạn.
D. Chúng nhạy cảm hơn với những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.
=> Chọn B
Căn cứ thông tin đoạn 2: “As the oceans continue to absorb heat trapped in the atmosphere from carbon dioxide pollution, bringing waters to their warmest point in decades, undersea denizens don't have the luxury of ducking into a shady spot or a burrow.
(Khi đại dương tiếp tục hấp thụ lượng nhiệt bị giữ lại trong khí quyển do ô nhiễm khí CO₂, khiến nước biển trở nên ấm nhất trong nhiều thập kỷ qua, thì các sinh vật sống dưới biển không có “đặc quyền” chui vào nơi râm mát hoặc hang trú.)

=> động vật biển bất lợi vì không có nơi trú ẩn khỏi sự nóng lên như loài trên cạn. Đáp án: B
Câu 4 [0]: The phrase “thermal safety margins” in paragraph 3 means __________.
A, the limits of temperature animals can safely endure
B, the physical distance between animals and hot water
C, the range of species that survive in cold climates
D, the difference between land and marine temperatures
Cụm từ “thermal safety margins” ở đoạn 3 có nghĩa là __________.
A. giới hạn nhiệt độ mà động vật có thể chịu đựng một cách an toàn
B. khoảng cách vật lý giữa động vật và vùng nước nóng
C. phạm vi các loài có thể sống sót trong khí hậu lạnh
D. sự chênh lệch giữa nhiệt độ đất liền và đại dương
=> Chọn A

Tạm dịch: “The scientists calculated "thermal safety margins" for 88 marine and 318 terrestrial species, determining how much warming they can tolerate and how much exposure they have to those heat thresholds” (Các nhà khoa học đã tính toán “biên độ an toàn nhiệt” cho 88 loài biển và 318 loài trên cạn, xác định mức độ nóng lên mà chúng có thể chịu đựng và mức độ tiếp xúc của chúng với các ngưỡng nhiệt đó.)


=> Do đó, “thermal safety margins” (biên độ an toàn nhiệt) chỉ ra giới hạn nhiệt độ mà động vật có thể chịu đựng một cách an toàn
Đáp án: A
Câu 5 [0]: According to paragraph 4, which of the following is NOT true?
A, Marine animals generally have narrower temperature tolerances than land species.
B, Tropical marine animals can survive up to 10°C of warming without extinction.
C, Many species disappear long before reaching their maximum heat tolerance.
D, Some immobile marine organisms will be unable to escape extinction.
Theo đoạn 4, điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. Động vật biển thường có phạm vi chịu nhiệt hẹp hơn các loài trên cạn.
=> Không đề cập đến sự so sánh. Chỉ nói rằng biên độ an toàn nhiệt hẹp của các loài động vật biển vùng nhiệt đới, chẳng hạn như cá thia và cá hồng, chỉ khoảng 10 độ C.

B. Các loài sinh vật biển vùng nhiệt đới có thể sống sót đến khi nhiệt độ tăng 10°C mà không tuyệt chủng.
=> Trái thông tin. Chúng tuyệt chủng từ lâu trước khi tăng đến 10°C.
Căn cứ: “but the key is that populations actually go extinct long before they experience 10 degrees of warming.” (điều quan trọng là quần thể thực chất bị tuyệt chủng từ rất lâu trước khi trải qua mức tăng 10 độ.)

C. Nhiều loài biến mất khỏi môi trường sống trước khi đạt đến ngưỡng chịu nhiệt tối đa.
=> Đúng thông tin.
Căn cứ: “but the key is that populations actually go extinct long before they experience 10 degrees of warming.” (điều quan trọng là quần thể thực chất bị tuyệt chủng từ rất lâu trước khi trải qua mức tăng 10 độ.)
-> 10 độ là ngưỡng nhiệt tối đa mà sinh vật biển có thể chịu đựng.

D. Một số loài sinh vật biển không thể di chuyển sẽ không thể thoát khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
=> Đúng thông tin.
Căn cứ: “While some species will be able to migrate to new territory, others—coral and sea anemones, for example—can't move and will simply go extinct.” (Trong khi một số loài có thể di cư sang vùng lãnh thổ mới, các loài khác — chẳng hạn san hô và hải quỳ — không thể di chuyển và sẽ đơn giản là tuyệt chủng.)
=> Chọn B Đáp án: B
Câu 6 [0]: Based on the information in the passage, which of the following conclusions can reasonably be drawn about marine biodiversity?
A, The number of cold-blooded marine species will likely continue to decline unless significant temperature stabilization occurs.
B, Ocean ecosystems will fully recover as species gradually adapt to new thermal conditions.
C, Marine extinctions will slow down because cold-blooded animals evolve faster than warm-blooded ones.
D, The effects of global warming on marine life will remain geographically limited to tropical zones.
Dựa trên thông tin trong đoạn văn, kết luận hợp lý nào sau đây có thể được rút ra về đa dạng sinh học biển?
A. Số lượng các loài sinh vật biển máu lạnh có khả năng sẽ tiếp tục suy giảm trừ khi nhiệt độ toàn cầu được ổn định đáng kể.
=> Đây là một kết luận hợp lý, mang tính cảnh báo. Bài viết nhấn mạnh rằng nhiệt độ biển đang tăng và nhiều loài sinh vật biển đã bắt đầu biến mất, đặc biệt là những loài có biên độ chịu nhiệt rất hẹp. Ngoài ra, nhiều loài không thể di chuyển để tránh nóng.
→ Vì thế, nếu nhiệt độ toàn cầu không được ổn định, thì số lượng loài sinh vật biển sẽ tiếp tục suy giảm.

B. Hệ sinh thái biển sẽ hoàn toàn phục hồi khi các loài dần thích nghi với điều kiện nhiệt mới.
=> Bài không nói động vật sẽ “dần thích nghi”, mà nhấn mạnh nhiều loài sẽ tuyệt chủng trước khi kịp thích nghi

C. Mức độ tuyệt chủng sinh vật biển sẽ chậm lại vì động vật máu lạnh tiến hóa nhanh hơn động vật máu nóng.
=> Không có thông tin

D. Ảnh hưởng của nóng lên toàn cầu đối với sinh vật biển chỉ giới hạn ở vùng biển nhiệt đới.
=> Không có thông tin
Chọn A Đáp án: A
Câu 7 [0]: What makes the study conducted by Rutgers University distinct from earlier research?
A, It was the first to directly compare temperature impacts on marine and terrestrial cold-blooded animals.
B, It primarily investigated how warm-blooded species respond to global temperature increases.
C, It focused on tropical marine creatures, including fish and mollusks populations.
D, It examined temperature-driven migration patterns among ocean fish and mollusk species.
Điều gì khiến nghiên cứu của Đại học Rutgers khác biệt so với các nghiên cứu trước đây?
A. Đây là nghiên cứu đầu tiên trực tiếp so sánh tác động nhiệt độ lên các loài máu lạnh sống dưới biển và trên cạn.
=> Đúng
Căn cứ đoạn 1: “The study, led by researchers from New Jersey's Rutgers University, is the first to compare the impacts of higher temperatures in the ocean and on land for a range of cold-blooded wildlife ...”
(Nghiên cứu do các nhà khoa học từ Đại học Rutgers của bang New Jersey dẫn đầu, là nghiên cứu đầu tiên so sánh tác động của nhiệt độ tăng cao dưới biển và trên đất liền đối với nhiều loài động vật máu lạnh...)

B. Nó chủ yếu nghiên cứu cách các loài động vật máu nóng phản ứng với sự tăng nhiệt độ toàn cầu.
=> Sai. Không nghiên cứu động vật máu nóng.

C. Nó tập trung vào sinh vật biển vùng nhiệt đới, bao gồm cá và động vật thân mềm.
=> Sai. Không chỉ tập trung vào sinh vật biển nhiệt đới.

D. Nó khảo sát các kiểu di cư do biến đổi nhiệt độ của cá và động vật thân mềm.
=> Sai. Không nói về di cư, mà nói về khả năng chịu nhiệt.
Chọn A Đáp án: A
Câu 8 [0]: It can be inferred from the entire passage that _________.
A, the rise in global temperatures primarily threatens ecosystems in tropical oceanic regions
B, most sea creatures have the potential to survive by relocating to more suitable environments
C, cold-blooded animals living on land face temperature risks comparable to those in marine habitats
D, human-driven climate change is causing marine species to disappear at a faster rate than predicted
Có thể suy ra từ toàn bộ đoạn văn rằng _________.
A. sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu chủ yếu đe dọa các hệ sinh thái ở vùng biển nhiệt đới
=> bài nhấn vùng nhiệt đới bị nặng nhưng không nói chủ yếu bị đe dọa ở đó.

B. hầu hết sinh vật biển có khả năng sống sót bằng cách di chuyển đến môi trường thích hợp hơn
=> Sai vì bài nêu rõ một số loài không thể di chuyển (ví dụ san hô) và nhiều loài đã biến mất — không thể kết luận phần lớn sẽ sống sót nhờ di cư.
Căn cứ đoạn 4: “While some species will be able to migrate to new territory, others—coral and sea anemones, for example—can't move and will simply go extinct.” (Trong khi một số loài có thể di cư sang vùng lãnh thổ mới, các loài khác — chẳng hạn san hô và hải quỳ — không thể di chuyển và sẽ đơn giản là tuyệt chủng.)

C. động vật máu lạnh sống trên cạn đối mặt với nguy cơ nhiệt độ tương đương như ở sinh vật biển
=> Sai vì bài khẳng định động vật biển dễ bị tổn thương hơn (tốc độ mất nhanh gấp đôi).

D. biến đổi khí hậu do con người gây ra đang khiến các loài sinh vật biển biến mất với tốc độ nhanh hơn dự đoán
→ D là đáp án hợp lý nhất.
Đoạn văn toàn bài nhấn mạnh rằng sinh vật biển đang biến mất khỏi môi trường sống nhanh gấp đôi so với sinh vật trên cạn do biến đổi khí hậu. Chỉ cần nóng thêm 0.5°C hoặc 1°C là đã tuyệt chủng → nhanh hơn tưởng tượng → rõ ràng nghiêm trọng hơn dự đoán trước đây. Đáp án: D