1. In recent decades, the push for gender equality in the workplace has gained significant momentum. Organizations worldwide are recognizing the importance of creating diverse and inclusive environments where all employees, regardless of gender, can thrive and contribute to their full potential. However, despite notable progress, challenges persist, and the journey towards true gender parity in professional settings continues.
2. One of the most visible indicators of progress has been the increasing number of women in leadership positions. Many companies have implemented policies to promote female talent, resulting in more women occupying executive roles and board positions. This shift not only provides role models for aspiring female professionals but also brings diverse perspectives to decision-making processes, which can lead to more innovative and inclusive business strategies.
3. Efforts to close the gender pay gap have also gained traction. Numerous countries have passed legislation requiring companies to report on gender pay disparities, putting pressure on organizations to address wage inequalities. Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders.
4. Work-life balance initiatives have emerged as another crucial aspect of gender equality in the workplace. Recognizing that women often bear a disproportionate share of family responsibilities, many employers now offer flexible working arrangements, parental leave policies, and on-site childcare facilities. These measures not only support working parents but also challenge traditional gender roles by encouraging men to take a more active role in family life.
5. Despite these positive developments, significant challenges remain. Unconscious bias continues to influence hiring, promotion, and day-to-day interactions in the workplace. Women still face barriers in male-dominated industries and struggle to break through the glass ceiling in many organizations. Additionally, the COVID-19 pandemic has highlighted and, in some cases, exacerbated gender inequalities, with women more likely to have lost jobs or taken on increased caregiving responsibilities.
6. Looking ahead, achieving true gender equality in the workplace will require ongoing commitment and action from employers, policymakers, and society as a whole. This includes addressing deep-rooted cultural norms, implementing and enforcing robust anti-discrimination policies, and fostering inclusive workplace cultures that value diversity in all its forms.
7. As we progress towards a more equitable future, it’s clear that gender equality in the workplace is not just a matter of fairness but also a key driver of economic growth and social progress. By harnessing the full potential of all individuals, regardless of gender, organizations and societies can unlock new levels of innovation, productivity, and prosperity.
2. One of the most visible indicators of progress has been the increasing number of women in leadership positions. Many companies have implemented policies to promote female talent, resulting in more women occupying executive roles and board positions. This shift not only provides role models for aspiring female professionals but also brings diverse perspectives to decision-making processes, which can lead to more innovative and inclusive business strategies.
3. Efforts to close the gender pay gap have also gained traction. Numerous countries have passed legislation requiring companies to report on gender pay disparities, putting pressure on organizations to address wage inequalities. Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders.
4. Work-life balance initiatives have emerged as another crucial aspect of gender equality in the workplace. Recognizing that women often bear a disproportionate share of family responsibilities, many employers now offer flexible working arrangements, parental leave policies, and on-site childcare facilities. These measures not only support working parents but also challenge traditional gender roles by encouraging men to take a more active role in family life.
5. Despite these positive developments, significant challenges remain. Unconscious bias continues to influence hiring, promotion, and day-to-day interactions in the workplace. Women still face barriers in male-dominated industries and struggle to break through the glass ceiling in many organizations. Additionally, the COVID-19 pandemic has highlighted and, in some cases, exacerbated gender inequalities, with women more likely to have lost jobs or taken on increased caregiving responsibilities.
6. Looking ahead, achieving true gender equality in the workplace will require ongoing commitment and action from employers, policymakers, and society as a whole. This includes addressing deep-rooted cultural norms, implementing and enforcing robust anti-discrimination policies, and fostering inclusive workplace cultures that value diversity in all its forms.
7. As we progress towards a more equitable future, it’s clear that gender equality in the workplace is not just a matter of fairness but also a key driver of economic growth and social progress. By harnessing the full potential of all individuals, regardless of gender, organizations and societies can unlock new levels of innovation, productivity, and prosperity.
(Source: https://www.ielts.net/)
Câu 1 [0]: The best title for the passage is ________.
A, Redefining Workplace Culture Through Gender Diversity
B, Women Breaking the Glass Ceiling in Modern Companies
C, Gender Equality in the Workplace: Progress and Challenges
D, Inclusive Policies for Employers in the workplace
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là _______.
A. Tái định nghĩa văn hóa công sở thông qua sự đa dạng giới tính
B. Phụ nữ phá vỡ “rào cản vô hình” trong các công ty hiện đại
C. Bình đẳng giới nơi làm việc: Tiến bộ và thách thức
D. Chính sách hòa nhập dành cho nhà tuyển dụng tại nơi làm việc
Bài đọc tập trung vào tiến trình đạt được bình đẳng giới trong môi trường làm việc, bao gồm sự gia tăng phụ nữ trong vai trò lãnh đạo, nỗ lực thu hẹp khoảng cách lương, chính sách cân bằng công việc – cuộc sống, và những thách thức như định kiến vô thức và “rào cản vô hình”. Bài viết cũng nhấn mạnh rằng bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là yếu tố thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Tái định nghĩa văn hóa công sở thông qua sự đa dạng giới tính
B. Phụ nữ phá vỡ “rào cản vô hình” trong các công ty hiện đại
C. Bình đẳng giới nơi làm việc: Tiến bộ và thách thức
D. Chính sách hòa nhập dành cho nhà tuyển dụng tại nơi làm việc
Bài đọc tập trung vào tiến trình đạt được bình đẳng giới trong môi trường làm việc, bao gồm sự gia tăng phụ nữ trong vai trò lãnh đạo, nỗ lực thu hẹp khoảng cách lương, chính sách cân bằng công việc – cuộc sống, và những thách thức như định kiến vô thức và “rào cản vô hình”. Bài viết cũng nhấn mạnh rằng bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là yếu tố thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 2 [0]: According to paragraph 2, increasing the number of women in leadership roles ________.
A, enhances decision-making diversity
B, ensures that companies achieve complete gender parity at all organizational levels
C, guarantees gender balance in all levels of management
D, leads to a lack of diverse perspectives in decision-making
Theo đoạn 2, việc gia tăng số lượng phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo ________.
A. tăng cường sự đa dạng trong quá trình ra quyết định
B. đảm bảo rằng các công ty đạt được bình đẳng giới hoàn toàn ở mọi cấp độ tổ chức
C. bảo đảm cân bằng giới ở tất cả các cấp quản lý
D. dẫn đến việc thiếu đa dạng trong quan điểm ra quyết định
Căn cứ thông tin: “This shift not only provides role models for aspiring female professionals but also brings diverse perspectives to decision-making processes, which can lead to more innovative and inclusive business strategies.”
(Sự thay đổi này không chỉ mang lại hình mẫu cho những phụ nữ đang phấn đấu trong sự nghiệp mà còn mang đến những góc nhìn đa dạng trong quá trình ra quyết định, có thể dẫn đến các chiến lược kinh doanh sáng tạo và toàn diện hơn.)
=> Chọn A. Đáp án: A
A. tăng cường sự đa dạng trong quá trình ra quyết định
B. đảm bảo rằng các công ty đạt được bình đẳng giới hoàn toàn ở mọi cấp độ tổ chức
C. bảo đảm cân bằng giới ở tất cả các cấp quản lý
D. dẫn đến việc thiếu đa dạng trong quan điểm ra quyết định
Căn cứ thông tin: “This shift not only provides role models for aspiring female professionals but also brings diverse perspectives to decision-making processes, which can lead to more innovative and inclusive business strategies.”
(Sự thay đổi này không chỉ mang lại hình mẫu cho những phụ nữ đang phấn đấu trong sự nghiệp mà còn mang đến những góc nhìn đa dạng trong quá trình ra quyết định, có thể dẫn đến các chiến lược kinh doanh sáng tạo và toàn diện hơn.)
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 3 [0]: In paragraph 3, the word equitable can be replaced by ________.
A, prejudiced
B, arbitrary
C, impartial
D, futuristic
Từ “equitable” trong đoạn 3 có thể được thay thế bằng _______.
A. prejudiced /ˈpredʒ.ə.dɪst/ (adj): thiên vị
B. arbitrary /ˈɑː.bɪ.trəri/ (adj): tùy tiện
C. impartial /ɪmˈpɑː.ʃəl/ (adj): công bằng
D. futuristic /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ (adj): mang tính tương lai
Căn cứ thông tin: “Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders.”
(Một số công ty có tư duy tiến bộ đã chủ động tiến hành kiểm toán nội bộ và thực hiện các biện pháp điều chỉnh để đảm bảo mức lương công bằng giữa các giới.)
=> Chọn C. impartial /ɪmˈpɑː.ʃəl/ (adj) ~ equitable /ˈek.wɪ.tə.bəl/ (adj): công bằng.
Đáp án: C
A. prejudiced /ˈpredʒ.ə.dɪst/ (adj): thiên vị
B. arbitrary /ˈɑː.bɪ.trəri/ (adj): tùy tiện
C. impartial /ɪmˈpɑː.ʃəl/ (adj): công bằng
D. futuristic /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ (adj): mang tính tương lai
Căn cứ thông tin: “Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders.”
(Một số công ty có tư duy tiến bộ đã chủ động tiến hành kiểm toán nội bộ và thực hiện các biện pháp điều chỉnh để đảm bảo mức lương công bằng giữa các giới.)
=> Chọn C. impartial /ɪmˈpɑː.ʃəl/ (adj) ~ equitable /ˈek.wɪ.tə.bəl/ (adj): công bằng.
Đáp án: C
Câu 4 [0]: The phrase glass ceiling in paragraph 5 refers to ________.
A, a type of corporate policy
B, an invisible barrier preventing career advancement
C, a type of discrimination that occurs in male-dominated industries
D, the limitation of women in male-dominated industries
Cụm “glass ceiling” trong đoạn 5 đề cập đến _______.
Căn cứ thông tin: “Women still face barriers in male-dominated industries and struggle to break through the glass ceiling in many organizations.”
(Phụ nữ vẫn phải đối mặt với những rào cản trong các ngành do nam giới chiếm ưu thế và nỗ lực phá vỡ “rào cản vô hình” trong nhiều tổ chức.)
=> “glass ceiling” là một ẩn dụ chỉ rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ thăng tiến lên các vị trí cao hơn trong sự nghiệp.
Xét các đáp án:
Căn cứ thông tin: “Women still face barriers in male-dominated industries and struggle to break through the glass ceiling in many organizations.”
(Phụ nữ vẫn phải đối mặt với những rào cản trong các ngành do nam giới chiếm ưu thế và nỗ lực phá vỡ “rào cản vô hình” trong nhiều tổ chức.)
=> “glass ceiling” là một ẩn dụ chỉ rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ thăng tiến lên các vị trí cao hơn trong sự nghiệp.
Xét các đáp án:
A. Một loại chính sách trong doanh nghiệp
B. Một rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến trong sự nghiệp
=> Đúng.
=> Đúng.
C. Một hình thức phân biệt đối xử xảy ra trong các ngành do nam giới chiếm ưu thế
D. Sự hạn chế của phụ nữ trong các ngành do nam giới chiếm ưu thế
=> Sai. Dù bài đọc có đề cập, nhưng ý này nhấn mạnh những khó khăn khi phụ nữ muốn gia nhập hoặc tồn tại trong các ngành nam giới chiếm ưu thế. Trong khi đó, "glass ceiling" tập trung vào thứ bậc, tức là phụ nữ có thể vào làm việc trong ngành đó, nhưng không thể leo lên được các chức vụ lãnh đạo cao nhất.
=> Chọn B.
Đáp án: B => Sai. Dù bài đọc có đề cập, nhưng ý này nhấn mạnh những khó khăn khi phụ nữ muốn gia nhập hoặc tồn tại trong các ngành nam giới chiếm ưu thế. Trong khi đó, "glass ceiling" tập trung vào thứ bậc, tức là phụ nữ có thể vào làm việc trong ngành đó, nhưng không thể leo lên được các chức vụ lãnh đạo cao nhất.
=> Chọn B.
Câu 5 [0]: It is implied in paragraph 5 that unconscious bias ________.
A, mainly influences women’s choices rather than employers’ actions
B, has been entirely eliminated in most organizations
C, no longer poses a problem in modern workplaces
D, continues to hinder workplace equality
Có thể suy ra từ đoạn 5 rằng định kiến vô thức ________.
A. chủ yếu ảnh hưởng đến lựa chọn của phụ nữ hơn là hành động của nhà tuyển dụng
B. đã bị loại bỏ hoàn toàn trong hầu hết các tổ chức
C. không còn là vấn đề trong nơi làm việc hiện đại
D. tiếp tục cản trở sự bình đẳng tại nơi làm việc
Căn cứ thông tin: “Unconscious bias continues to influence hiring, promotion, and day-to-day interactions in the workplace.”
(Định kiến vô thức vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến việc tuyển dụng, thăng chức và các tương tác hàng ngày tại nơi làm việc.)
=> Câu này cho thấy định kiến vô thức vẫn tồn tại và ảnh hưởng tiêu cực đến bình đẳng giới trong công việc. Nó khiến phụ nữ gặp bất lợi trong quá trình tuyển dụng, thăng chức và giao tiếp hằng ngày, từ đó cản trở cơ hội phát triển nghề nghiệp của họ.
=> Chọn D. Đáp án: D
A. chủ yếu ảnh hưởng đến lựa chọn của phụ nữ hơn là hành động của nhà tuyển dụng
B. đã bị loại bỏ hoàn toàn trong hầu hết các tổ chức
C. không còn là vấn đề trong nơi làm việc hiện đại
D. tiếp tục cản trở sự bình đẳng tại nơi làm việc
Căn cứ thông tin: “Unconscious bias continues to influence hiring, promotion, and day-to-day interactions in the workplace.”
(Định kiến vô thức vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến việc tuyển dụng, thăng chức và các tương tác hàng ngày tại nơi làm việc.)
=> Câu này cho thấy định kiến vô thức vẫn tồn tại và ảnh hưởng tiêu cực đến bình đẳng giới trong công việc. Nó khiến phụ nữ gặp bất lợi trong quá trình tuyển dụng, thăng chức và giao tiếp hằng ngày, từ đó cản trở cơ hội phát triển nghề nghiệp của họ.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 6 [0]: According to paragraph 6, which of the following is NOT identified as a step toward achieving workplace gender equality?
A, Increasing wages for all employees equally
B, Tackling deeply ingrained societal beliefs
C, Implementing and upholding strong anti-discrimination rules
D, Promoting inclusive and diverse workplace cultures
Theo đoạn 6, điều nào sau đây không được nêu ra như một bước hướng tới việc đạt được bình đẳng giới tại nơi làm việc?
A. Tăng lương cho tất cả nhân viên một cách đồng đều
B. Giải quyết những niềm tin xã hội ăn sâu
C. Thực thi và duy trì các quy định chống phân biệt đối xử mạnh mẽ
D. Thúc đẩy văn hóa làm việc mang tính hòa nhập và đa dạng
Căn cứ thông tin: “Looking ahead, achieving true gender equality in the workplace will require ongoing commitment and action from employers, policymakers, and society as a whole. This includes addressing deep-rooted cultural norms, implementing and enforcing robust anti-discrimination policies, and fostering inclusive workplace cultures that value diversity in all its forms.”
(Trong tương lai, để đạt được bình đẳng giới thực sự trong công việc, cần có sự cam kết lâu dài từ doanh nghiệp, chính phủ và toàn xã hội. Điều này đòi hỏi phải thay đổi tư duy văn hóa, thực thi mạnh mẽ các chính sách chống phân biệt đối xử và xây dựng môi trường làm việc cởi mở, coi trọng sự đa dạng và hòa nhập.)
=> B, C, D được đề cập.
=> Chọn A. Đáp án: A
A. Tăng lương cho tất cả nhân viên một cách đồng đều
B. Giải quyết những niềm tin xã hội ăn sâu
C. Thực thi và duy trì các quy định chống phân biệt đối xử mạnh mẽ
D. Thúc đẩy văn hóa làm việc mang tính hòa nhập và đa dạng
Căn cứ thông tin: “Looking ahead, achieving true gender equality in the workplace will require ongoing commitment and action from employers, policymakers, and society as a whole. This includes addressing deep-rooted cultural norms, implementing and enforcing robust anti-discrimination policies, and fostering inclusive workplace cultures that value diversity in all its forms.”
(Trong tương lai, để đạt được bình đẳng giới thực sự trong công việc, cần có sự cam kết lâu dài từ doanh nghiệp, chính phủ và toàn xã hội. Điều này đòi hỏi phải thay đổi tư duy văn hóa, thực thi mạnh mẽ các chính sách chống phân biệt đối xử và xây dựng môi trường làm việc cởi mở, coi trọng sự đa dạng và hòa nhập.)
=> B, C, D được đề cập.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 7 [0]: In paragraph 7, gender equality in the workplace ________.
A, is clearly a moral issue
B, contributes to societal and economic improvements
C, is primarily about fairness and social justice
D, should focus on increasing women’s promotion
Theo đoạn 7, bình đẳng giới trong môi trường làm việc ________.
A. rõ ràng là một vấn đề đạo đức
B. góp phần cải thiện kinh tế và xã hội
C. chủ yếu liên quan đến công bằng và công lý xã hội
D. nên tập trung vào việc tăng cơ hội thăng tiến cho phụ nữ
Căn cứ thông tin: "It’s clear that gender equality in the workplace is not just a matter of fairness but also a key driver of economic growth and social progress."
(Rõ ràng rằng bình đẳng giới trong môi trường làm việc không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội.)
=> Chọn B. Đáp án: B
A. rõ ràng là một vấn đề đạo đức
B. góp phần cải thiện kinh tế và xã hội
C. chủ yếu liên quan đến công bằng và công lý xã hội
D. nên tập trung vào việc tăng cơ hội thăng tiến cho phụ nữ
Căn cứ thông tin: "It’s clear that gender equality in the workplace is not just a matter of fairness but also a key driver of economic growth and social progress."
(Rõ ràng rằng bình đẳng giới trong môi trường làm việc không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội.)
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 8 [0]: Paragraphs 2, 3, and 4 present _____ respectively as areas of progress toward gender equality.
A, enhanced work-life balance measures, greater female representation in leadership, and narrowing wage disparities
B, fixing wage differences, increasing women in high roles, and supporting parents at work
C, greater female representation in leadership, narrowing wage disparities, and enhanced work-life balance measures
D, increasing women in high roles, supporting parents at work, and fixing wage differences
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là các lĩnh vực tiến bộ hướng tới bình đẳng giới.
A. tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống, sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo, và thu hẹp chênh lệch tiền lương
B. khắc phục sự khác biệt về tiền lương, tăng cường phụ nữ ở các vị trí cao, và hỗ trợ cha mẹ tại nơi làm việc
C. sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo, thu hẹp chênh lệch tiền lương, và tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống
D. tăng cường phụ nữ ở các vị trí cao, hỗ trợ cha mẹ tại nơi làm việc, và khắc phục sự khác biệt về tiền lương
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One of the most visible indicators of progress has been the increasing number of women in leadership positions. Many companies have implemented policies to promote female talent, resulting in more women occupying executive roles and board positions."
(Một trong những chỉ báo rõ rệt nhất về sự tiến bộ là số lượng phụ nữ ở các vị trí lãnh đạo ngày càng tăng. Nhiều công ty đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy tài năng nữ, dẫn đến việc có nhiều phụ nữ hơn nắm giữ các vai trò điều hành và vị trí trong hội đồng quản trị.)
=> Đoạn này trình bày về sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo.
- Đoạn 3: "Efforts to close the gender pay gap have also gained traction. ...Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders."
(Những nỗ lực nhằm thu hẹp khoảng cách tiền lương theo giới cũng đã đạt được đà phát triển. ...Một số công ty có tư duy tiến bộ đã thực hiện các bước chủ động, tiến hành kiểm toán nội bộ và triển khai các biện pháp khắc phục để đảm bảo thù lao công bằng giữa các giới.)
=> Đoạn này trình bày về việc thu hẹp chênh lệch tiền lương.
- Đoạn 4: "Work-life balance initiatives have emerged as another crucial aspect of gender equality in the workplace. ...many employers now offer flexible working arrangements, parental leave policies, and on-site childcare facilities."
(Các sáng kiến cân bằng công việc - cuộc sống đã nổi lên như một khía cạnh quan trọng khác của bình đẳng giới tại nơi làm việc. ...nhiều chủ lao động hiện cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt, chính sách nghỉ phép cho cha mẹ và các cơ sở chăm sóc trẻ tại chỗ.)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống.
=> Chọn C. Đáp án: C
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là các lĩnh vực tiến bộ hướng tới bình đẳng giới.
A. tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống, sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo, và thu hẹp chênh lệch tiền lương
B. khắc phục sự khác biệt về tiền lương, tăng cường phụ nữ ở các vị trí cao, và hỗ trợ cha mẹ tại nơi làm việc
C. sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo, thu hẹp chênh lệch tiền lương, và tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống
D. tăng cường phụ nữ ở các vị trí cao, hỗ trợ cha mẹ tại nơi làm việc, và khắc phục sự khác biệt về tiền lương
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One of the most visible indicators of progress has been the increasing number of women in leadership positions. Many companies have implemented policies to promote female talent, resulting in more women occupying executive roles and board positions."
(Một trong những chỉ báo rõ rệt nhất về sự tiến bộ là số lượng phụ nữ ở các vị trí lãnh đạo ngày càng tăng. Nhiều công ty đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy tài năng nữ, dẫn đến việc có nhiều phụ nữ hơn nắm giữ các vai trò điều hành và vị trí trong hội đồng quản trị.)
=> Đoạn này trình bày về sự hiện diện nhiều hơn của phụ nữ trong ban lãnh đạo.
- Đoạn 3: "Efforts to close the gender pay gap have also gained traction. ...Some forward-thinking companies have taken proactive steps, conducting internal audits and implementing corrective measures to ensure equitable compensation across genders."
(Những nỗ lực nhằm thu hẹp khoảng cách tiền lương theo giới cũng đã đạt được đà phát triển. ...Một số công ty có tư duy tiến bộ đã thực hiện các bước chủ động, tiến hành kiểm toán nội bộ và triển khai các biện pháp khắc phục để đảm bảo thù lao công bằng giữa các giới.)
=> Đoạn này trình bày về việc thu hẹp chênh lệch tiền lương.
- Đoạn 4: "Work-life balance initiatives have emerged as another crucial aspect of gender equality in the workplace. ...many employers now offer flexible working arrangements, parental leave policies, and on-site childcare facilities."
(Các sáng kiến cân bằng công việc - cuộc sống đã nổi lên như một khía cạnh quan trọng khác của bình đẳng giới tại nơi làm việc. ...nhiều chủ lao động hiện cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt, chính sách nghỉ phép cho cha mẹ và các cơ sở chăm sóc trẻ tại chỗ.)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường các biện pháp cân bằng công việc - cuộc sống.
=> Chọn C. Đáp án: C