1. Globalization has become one of the most influential forces. Its effects are particularly evident in education, bringing significant changes to curricula, teaching methods, student mobility, and the overall purpose of education. While there are numerous benefits, there are also notable challenges that must be addressed to ensure that education serves as an equalizing force in society.
2. One of the most apparent impacts of globalization on education is the increased access to information and resources. In the past, access to knowledge was often limited by geography, language, or socioeconomic status. However, with the advent of the internet and digital technologies, students and educators from all corners of the globe now have unprecedented access to a wealth of information. This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location. Moreover, globalization has facilitated student mobility, allowing individuals to pursue education beyond their home countries. Universities in developed countries, such as the United States, the United Kingdom, Canada, and Australia, have seen a significant influx of international students seeking higher education. This trend not only fosters a diverse learning environment but also enables the exchange of ideas and cultures.
3. However, globalization’s influence on education is not without challenges. One of the most pressing concerns is the potential for cultural homogenization. As educational systems around the world increasingly adopt Western curricula and teaching methods, there is a risk that local cultures, languages, and traditions may be marginalized or lost. Another challenge associated with globalization in education is the widening inequality between developed and developing countries. While globalization has increased access to educational resources for many, it has also exacerbated disparities between countries with well-established education systems and those with limited infrastructure.
4. Additionally, the commercialization of education is a growing concern in the context of globalization. As education becomes increasingly viewed as a commodity, there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education. Universities, particularly in developed countries, may prioritize attracting international students for financial gain rather than ensuring the best possible learning experience.
5. In conclusion, globalization has had a profound impact on education, bringing both opportunities and challenges. To fully harness the benefits of globalization while mitigating its negative effects, educational systems must be adaptable, inclusive, and responsive to the needs of a diverse and interconnected world.
2. One of the most apparent impacts of globalization on education is the increased access to information and resources. In the past, access to knowledge was often limited by geography, language, or socioeconomic status. However, with the advent of the internet and digital technologies, students and educators from all corners of the globe now have unprecedented access to a wealth of information. This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location. Moreover, globalization has facilitated student mobility, allowing individuals to pursue education beyond their home countries. Universities in developed countries, such as the United States, the United Kingdom, Canada, and Australia, have seen a significant influx of international students seeking higher education. This trend not only fosters a diverse learning environment but also enables the exchange of ideas and cultures.
3. However, globalization’s influence on education is not without challenges. One of the most pressing concerns is the potential for cultural homogenization. As educational systems around the world increasingly adopt Western curricula and teaching methods, there is a risk that local cultures, languages, and traditions may be marginalized or lost. Another challenge associated with globalization in education is the widening inequality between developed and developing countries. While globalization has increased access to educational resources for many, it has also exacerbated disparities between countries with well-established education systems and those with limited infrastructure.
4. Additionally, the commercialization of education is a growing concern in the context of globalization. As education becomes increasingly viewed as a commodity, there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education. Universities, particularly in developed countries, may prioritize attracting international students for financial gain rather than ensuring the best possible learning experience.
5. In conclusion, globalization has had a profound impact on education, bringing both opportunities and challenges. To fully harness the benefits of globalization while mitigating its negative effects, educational systems must be adaptable, inclusive, and responsive to the needs of a diverse and interconnected world.
(Adapted from therealielts.vn )
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _______.
A, The Impact of Globalization on Education
B, The Role of Technology in Modern Learning
C, How Globalization Challenges Equality in Education
D, The Commercialization and Cultural Effects of Education
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc có thể là _______.
A. Tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục
B. Vai trò của công nghệ trong học tập hiện đại
C. Cách toàn cầu hóa thách thức sự bình đẳng trong giáo dục
D. Tác động thương mại hóa và văn hóa của giáo dục
Bài viết phân tích tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục trên cả phương diện tích cực và tiêu cực. Toàn cầu hóa giúp mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, tăng giao lưu quốc tế và đa dạng hóa môi trường học tập, nhưng cũng gây ra nguy cơ đồng nhất văn hóa, gia tăng bất bình đẳng giáo dục và thương mại hóa vì lợi nhuận. Kết luận kêu gọi một hệ thống giáo dục linh hoạt, bao dung và thích ứng với thế giới toàn cầu hóa.
=> Chọn A.
Đáp án: A
A. Tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục
B. Vai trò của công nghệ trong học tập hiện đại
C. Cách toàn cầu hóa thách thức sự bình đẳng trong giáo dục
D. Tác động thương mại hóa và văn hóa của giáo dục
Bài viết phân tích tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục trên cả phương diện tích cực và tiêu cực. Toàn cầu hóa giúp mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, tăng giao lưu quốc tế và đa dạng hóa môi trường học tập, nhưng cũng gây ra nguy cơ đồng nhất văn hóa, gia tăng bất bình đẳng giáo dục và thương mại hóa vì lợi nhuận. Kết luận kêu gọi một hệ thống giáo dục linh hoạt, bao dung và thích ứng với thế giới toàn cầu hóa.
=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 2 [0]: The word Its in paragraph 1 refers to _________.
A, Education
B, Curricula
C, Student mobility
D, Globalization
Từ “Its” trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. Giáo dục
B. Chương trình học
C. Sự di chuyển của học sinh
D. Toàn cầu hóa
Căn cứ thông tin: "Globalization has become one of the most influential forces. Its effects are particularly evident in education, bringing significant changes to curricula, teaching methods, student mobility, and the overall purpose of education."
(Toàn cầu hóa đã trở thành một trong những lực lượng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ảnh hưởng của nó đặc biệt rõ rệt trong giáo dục, mang đến những thay đổi đáng kể về chương trình học, phương pháp giảng dạy, sự di chuyển của học sinh và mục đích tổng thể của giáo dục.)
=> “Its” đề cập đến toàn cầu hóa - chủ ngữ của câu trước, là chủ thể tác động đến giáo dục.
=> Chọn D. Đáp án: D
A. Giáo dục
B. Chương trình học
C. Sự di chuyển của học sinh
D. Toàn cầu hóa
Căn cứ thông tin: "Globalization has become one of the most influential forces. Its effects are particularly evident in education, bringing significant changes to curricula, teaching methods, student mobility, and the overall purpose of education."
(Toàn cầu hóa đã trở thành một trong những lực lượng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ảnh hưởng của nó đặc biệt rõ rệt trong giáo dục, mang đến những thay đổi đáng kể về chương trình học, phương pháp giảng dạy, sự di chuyển của học sinh và mục đích tổng thể của giáo dục.)
=> “Its” đề cập đến toàn cầu hóa - chủ ngữ của câu trước, là chủ thể tác động đến giáo dục.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 2, what has the internet and digital technologies enabled for students and educators worldwide?
A, Unprecedented access to lots of information
B, Access to information only in their own countries
C, Access to higher-quality learning materials
D, Restrictions on learning pace and areas of study
Trong đoạn 2, Internet và các công nghệ số đã mang lại điều gì cho học sinh và giáo viên trên toàn thế giới?
A. Truy cập chưa từng có vào lượng lớn thông tin
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “However, with the advent of the internet and digital technologies, students and educators from all corners of the globe now have unprecedented access to a wealth of information.”
(Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Internet và các công nghệ số, học sinh và giáo viên từ khắp nơi trên thế giới hiện có quyền truy cập chưa từng có vào một kho tàng thông tin.)
B. Truy cập thông tin chỉ trong quốc gia của họ
=> Sai. Căn cứ thông tin: “This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location.”
(Sự “dân chủ hóa” này cho phép mọi người học theo tốc độ riêng, khám phá các lĩnh vực mới và nâng cao kỹ năng mà không bị ràng buộc bởi thời gian hay địa điểm.)
C. Truy cập vào tài liệu học tập chất lượng cao hơn
=> Sai. Bài viết chỉ nhấn mạnh khối lượng thông tin, không đề cập đến chất lượng tài liệu.
D. Bị hạn chế về tốc độ học tập và lĩnh vực nghiên cứu
=> Sai. Căn cứ thông tin: “This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location.”
(Sự dân chủ hóa giáo dục này cho phép mỗi cá nhân học tập theo nhịp độ riêng, khám phá các lĩnh vực mới và nâng cao kỹ năng mà không bị giới hạn về thời gian hay địa điểm.)
=> Chọn A. Đáp án: A
A. Truy cập chưa từng có vào lượng lớn thông tin
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “However, with the advent of the internet and digital technologies, students and educators from all corners of the globe now have unprecedented access to a wealth of information.”
(Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Internet và các công nghệ số, học sinh và giáo viên từ khắp nơi trên thế giới hiện có quyền truy cập chưa từng có vào một kho tàng thông tin.)
B. Truy cập thông tin chỉ trong quốc gia của họ
=> Sai. Căn cứ thông tin: “This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location.”
(Sự “dân chủ hóa” này cho phép mọi người học theo tốc độ riêng, khám phá các lĩnh vực mới và nâng cao kỹ năng mà không bị ràng buộc bởi thời gian hay địa điểm.)
C. Truy cập vào tài liệu học tập chất lượng cao hơn
=> Sai. Bài viết chỉ nhấn mạnh khối lượng thông tin, không đề cập đến chất lượng tài liệu.
D. Bị hạn chế về tốc độ học tập và lĩnh vực nghiên cứu
=> Sai. Căn cứ thông tin: “This democratization of education enables individuals to learn at their own pace, explore new fields, and enhance their skills without the constraints of time or location.”
(Sự dân chủ hóa giáo dục này cho phép mỗi cá nhân học tập theo nhịp độ riêng, khám phá các lĩnh vực mới và nâng cao kỹ năng mà không bị giới hạn về thời gian hay địa điểm.)
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 4 [0]: According to paragraph 2, which of the following is mentioned as a benefit of student mobility?
A, Increased access to local resources
B, Access to digital learning tools
C, Exposure to foreign education
D, Reduced costs of higher education
Theo đoạn 2, lợi ích nào của việc di chuyển học tập của sinh viên được nhắc đến?
A. Tăng quyền truy cập vào các nguồn lực địa phương
=> Sai. Bài viết chỉ nhấn mạnh quyền tiếp cận thông tin nói chung và cơ hội học tập ở nước ngoài, không nhắc đến nguồn lực địa phương.
B. Truy cập vào công cụ học tập số
=> Sai. Bài đọc đề cập chung đến quyền truy cập thông tin, không chỉ là công cụ học tập số.
C. Tiếp xúc với nền giáo dục nước ngoài
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Moreover, globalization has facilitated student mobility, allowing individuals to pursue education beyond their home countries.”
(Hơn nữa, toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho việc di chuyển học tập của sinh viên, cho phép họ theo đuổi giáo dục ngoài quốc gia của mình.)
D. Giảm chi phí của giáo dục đại học
=> Sai. Thông tin về chi phí không được đề cập.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Tăng quyền truy cập vào các nguồn lực địa phương
=> Sai. Bài viết chỉ nhấn mạnh quyền tiếp cận thông tin nói chung và cơ hội học tập ở nước ngoài, không nhắc đến nguồn lực địa phương.
B. Truy cập vào công cụ học tập số
=> Sai. Bài đọc đề cập chung đến quyền truy cập thông tin, không chỉ là công cụ học tập số.
C. Tiếp xúc với nền giáo dục nước ngoài
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Moreover, globalization has facilitated student mobility, allowing individuals to pursue education beyond their home countries.”
(Hơn nữa, toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho việc di chuyển học tập của sinh viên, cho phép họ theo đuổi giáo dục ngoài quốc gia của mình.)
D. Giảm chi phí của giáo dục đại học
=> Sai. Thông tin về chi phí không được đề cập.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 5 [0]: In paragraph 3, which of the following is NOT a challenge posed by globalization’s influence on education?
A, The potential loss of local cultures, languages, and traditions due to cultural homogenization.
B, Increasing the educational gap between wealthy and poorer nations.
C, The preference of top students to study abroad rather than pursuing education in their home countries.
D, Exacerbation of disparities between countries with well-established and limited educational facilities.
Trong đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là thách thức do ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với giáo dục?
A. Nguy cơ mất đi các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống địa phương do sự đồng nhất văn hóa
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “One of the most pressing concerns is the potential for cultural homogenization. As educational systems around the world increasingly adopt Western curricula and teaching methods, there is a risk that local cultures, languages, and traditions may be marginalized or lost.”
(Một trong những mối quan tâm cấp bách nhất là nguy cơ đồng nhất văn hóa. Khi các hệ thống giáo dục trên toàn thế giới ngày càng áp dụng chương trình và phương pháp giảng dạy của phương Tây, có nguy cơ các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống địa phương bị lề hóa hoặc mất đi.)
B. Gia tăng khoảng cách giáo dục giữa các quốc gia giàu và nghèo
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Another challenge associated with globalization in education is the widening inequality between developed and developing countries.”
(Một thách thức khác liên quan đến toàn cầu hóa trong giáo dục là sự gia tăng bất bình đẳng giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển.)
C. Sự ưu tiên của học sinh giỏi đi du học thay vì học tại quốc gia của họ
=> Sai. Thông tin này không được đề cập.
D. Gia tăng sự chênh lệch giữa các quốc gia có cơ sở giáo dục phát triển tốt và các nước có cơ sở hạn chế
=> Sai. Căn cứ thông tin: “While globalization has increased access to educational resources for many, it has also exacerbated disparities between countries with well-established education systems and those with limited infrastructure.”
(Mặc dù toàn cầu hóa đã tăng quyền truy cập vào tài nguyên giáo dục cho nhiều người, nó cũng làm trầm trọng thêm sự chênh lệch giữa các quốc gia có hệ thống giáo dục phát triển tốt và những nước có cơ sở hạ tầng hạn chế.)
=> Chọn C. Đáp án: B
A. Nguy cơ mất đi các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống địa phương do sự đồng nhất văn hóa
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “One of the most pressing concerns is the potential for cultural homogenization. As educational systems around the world increasingly adopt Western curricula and teaching methods, there is a risk that local cultures, languages, and traditions may be marginalized or lost.”
(Một trong những mối quan tâm cấp bách nhất là nguy cơ đồng nhất văn hóa. Khi các hệ thống giáo dục trên toàn thế giới ngày càng áp dụng chương trình và phương pháp giảng dạy của phương Tây, có nguy cơ các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống địa phương bị lề hóa hoặc mất đi.)
B. Gia tăng khoảng cách giáo dục giữa các quốc gia giàu và nghèo
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Another challenge associated with globalization in education is the widening inequality between developed and developing countries.”
(Một thách thức khác liên quan đến toàn cầu hóa trong giáo dục là sự gia tăng bất bình đẳng giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển.)
C. Sự ưu tiên của học sinh giỏi đi du học thay vì học tại quốc gia của họ
=> Sai. Thông tin này không được đề cập.
D. Gia tăng sự chênh lệch giữa các quốc gia có cơ sở giáo dục phát triển tốt và các nước có cơ sở hạn chế
=> Sai. Căn cứ thông tin: “While globalization has increased access to educational resources for many, it has also exacerbated disparities between countries with well-established education systems and those with limited infrastructure.”
(Mặc dù toàn cầu hóa đã tăng quyền truy cập vào tài nguyên giáo dục cho nhiều người, nó cũng làm trầm trọng thêm sự chênh lệch giữa các quốc gia có hệ thống giáo dục phát triển tốt và những nước có cơ sở hạ tầng hạn chế.)
=> Chọn C. Đáp án: B
Câu 6 [0]: In paragraph 4, when education is viewed as a commodity, ________
A, students may lose interest in learning
B, schools’ focus may shift from academic excellence to financial profit
C, teachers spend more time on doing research rather than teaching
D, international students decrease significantly
Trong đoạn 4, khi giáo dục được xem như một mặt hàng, ________
A. học sinh có thể mất hứng thú trong học tập
=> Sai. Bài viết không đề cập việc học sinh mất hứng thú.
B. trọng tâm của các trường có thể chuyển từ chất lượng học tập sang lợi nhuận tài chính
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “As education becomes increasingly viewed as a commodity, there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education. Universities, particularly in developed countries, may prioritize attracting international students for financial gain rather than ensuring the best possible learning experience.”
(Khi giáo dục ngày càng được coi là một mặt hàng, có nguy cơ việc tập trung vào lợi nhuận có thể làm suy giảm chất lượng giáo dục. Các trường đại học, đặc biệt ở các nước phát triển, có thể ưu tiên thu hút sinh viên quốc tế vì lợi nhuận tài chính thay vì đảm bảo trải nghiệm học tập tốt nhất.)
C. giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu thay vì giảng dạy
=> Sai. Thông tin này không được đề cập.
D. số lượng sinh viên quốc tế giảm đáng kể
=> Sai. Bài viết nhấn mạnh việc thu hút sinh viên quốc tế “attracting international students”.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. học sinh có thể mất hứng thú trong học tập
=> Sai. Bài viết không đề cập việc học sinh mất hứng thú.
B. trọng tâm của các trường có thể chuyển từ chất lượng học tập sang lợi nhuận tài chính
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “As education becomes increasingly viewed as a commodity, there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education. Universities, particularly in developed countries, may prioritize attracting international students for financial gain rather than ensuring the best possible learning experience.”
(Khi giáo dục ngày càng được coi là một mặt hàng, có nguy cơ việc tập trung vào lợi nhuận có thể làm suy giảm chất lượng giáo dục. Các trường đại học, đặc biệt ở các nước phát triển, có thể ưu tiên thu hút sinh viên quốc tế vì lợi nhuận tài chính thay vì đảm bảo trải nghiệm học tập tốt nhất.)
C. giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu thay vì giảng dạy
=> Sai. Thông tin này không được đề cập.
D. số lượng sinh viên quốc tế giảm đáng kể
=> Sai. Bài viết nhấn mạnh việc thu hút sinh viên quốc tế “attracting international students”.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 7 [0]: In paragraph 5, the word harness can be replaced by ______.
A, dispose
B, foster
C, utilize
D, debilitate
Trong đoạn 5, từ “harness” có nghĩa gần nhất với ________?
A. dispose /dɪˈspəʊz/ (v): vứt bỏ, loại bỏ
B. foster /ˈfɒs.tər/ (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng
C. utilize /ˈjuː.tɪ.laɪz/ (v): tận dụng, khai thác
D. debilitate /dɪˈbɪl.ɪ.teɪt/ (v): làm suy yếu
Căn cứ thông tin: "To fully harness the benefits of globalization while mitigating its negative effects, educational systems must be adaptable, inclusive, and responsive to the needs of a diverse and interconnected world."
(Để tận dụng tối đa các lợi ích của toàn cầu hóa đồng thời giảm thiểu những tác động tiêu cực, các hệ thống giáo dục phải linh hoạt, bao trùm và đáp ứng nhu cầu của một thế giới đa dạng và kết nối.)
=> Chọn C. harness (v) /hɑːrnɪs/ = utilize (v) /ˈjuː.tɪ.laɪz/: tận dụng, khai thác. Đáp án: C
A. dispose /dɪˈspəʊz/ (v): vứt bỏ, loại bỏ
B. foster /ˈfɒs.tər/ (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng
C. utilize /ˈjuː.tɪ.laɪz/ (v): tận dụng, khai thác
D. debilitate /dɪˈbɪl.ɪ.teɪt/ (v): làm suy yếu
Căn cứ thông tin: "To fully harness the benefits of globalization while mitigating its negative effects, educational systems must be adaptable, inclusive, and responsive to the needs of a diverse and interconnected world."
(Để tận dụng tối đa các lợi ích của toàn cầu hóa đồng thời giảm thiểu những tác động tiêu cực, các hệ thống giáo dục phải linh hoạt, bao trùm và đáp ứng nhu cầu của một thế giới đa dạng và kết nối.)
=> Chọn C. harness (v) /hɑːrnɪs/ = utilize (v) /ˈjuː.tɪ.laɪz/: tận dụng, khai thác. Đáp án: C
Câu 8 [0]: Paragraphs 2, 3, and 4 discuss _____ respectively as impacts of globalization on education.
A, geographical barriers, infrastructure development, and international student fees
B, digital transformation, local language preservation, and global ranking systems
C, increased access and mobility, cultural and systemic challenges, and profit-oriented trends
D, educational democratization, Western curricula adoption, and academic exchange programs
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như những tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục.
A. các rào cản địa lý, sự phát triển cơ sở hạ tầng, và học phí của sinh viên quốc tế
B. chuyển đổi kỹ thuật số, bảo tồn ngôn ngữ địa phương, và các hệ thống xếp hạng toàn cầu
C. tăng cường khả năng tiếp cận và di động, các thách thức về văn hóa và hệ thống, và các xu hướng định hướng lợi nhuận
D. dân chủ hóa giáo dục, áp dụng chương trình giảng dạy phương Tây, và các chương trình trao đổi học thuật
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One of the most apparent impacts... is the increased access to information and resources... Moreover, globalization has facilitated student mobility..."
(Một trong những tác động rõ rệt nhất... là việc tăng cường tiếp cận thông tin và nguồn lực... Hơn nữa, toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho sự di động của sinh viên...)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường khả năng tiếp cận và tính di động.
- Đoạn 3: "However, globalization’s influence on education is not without challenges... potential for cultural homogenization... widening inequality between developed and developing countries."
(Tuy nhiên, ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với giáo dục không phải là không có những thách thức... khả năng đồng nhất hóa văn hóa... sự bất bình đẳng ngày càng rộng giữa các nước phát triển và đang phát triển.)
=> Đoạn này trình bày về những thách thức đối với bản sắc văn hóa và sự bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục toàn cầu.
- Đoạn 4: "Additionally, the commercialization of education is a growing concern... there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education."
(Ngoài ra, việc thương mại hóa giáo dục là một mối lo ngại ngày càng tăng... có nguy cơ là sự tập trung vào lợi nhuận có thể hủy hoại chất lượng giáo dục.)
=> Đoạn này trình bày về các xu hướng định hướng lợi nhuận.
=> Chọn C. Đáp án: C
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như những tác động của toàn cầu hóa đối với giáo dục.
A. các rào cản địa lý, sự phát triển cơ sở hạ tầng, và học phí của sinh viên quốc tế
B. chuyển đổi kỹ thuật số, bảo tồn ngôn ngữ địa phương, và các hệ thống xếp hạng toàn cầu
C. tăng cường khả năng tiếp cận và di động, các thách thức về văn hóa và hệ thống, và các xu hướng định hướng lợi nhuận
D. dân chủ hóa giáo dục, áp dụng chương trình giảng dạy phương Tây, và các chương trình trao đổi học thuật
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "One of the most apparent impacts... is the increased access to information and resources... Moreover, globalization has facilitated student mobility..."
(Một trong những tác động rõ rệt nhất... là việc tăng cường tiếp cận thông tin và nguồn lực... Hơn nữa, toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho sự di động của sinh viên...)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường khả năng tiếp cận và tính di động.
- Đoạn 3: "However, globalization’s influence on education is not without challenges... potential for cultural homogenization... widening inequality between developed and developing countries."
(Tuy nhiên, ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với giáo dục không phải là không có những thách thức... khả năng đồng nhất hóa văn hóa... sự bất bình đẳng ngày càng rộng giữa các nước phát triển và đang phát triển.)
=> Đoạn này trình bày về những thách thức đối với bản sắc văn hóa và sự bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục toàn cầu.
- Đoạn 4: "Additionally, the commercialization of education is a growing concern... there is a risk that the focus on profit may undermine the quality of education."
(Ngoài ra, việc thương mại hóa giáo dục là một mối lo ngại ngày càng tăng... có nguy cơ là sự tập trung vào lợi nhuận có thể hủy hoại chất lượng giáo dục.)
=> Đoạn này trình bày về các xu hướng định hướng lợi nhuận.
=> Chọn C. Đáp án: C