Quay lại
Đáp án
(Note: Bài đọc này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)

1. New Zealand's National Party spokesman on education, Dr Lockwood Smith, recently visited the US and Britain. Here he reports on the findings of his trip and what they could mean for New Zealand's education policy.
2. ‘Education To Be More' was published last August. It was the report of the New Zealand Government's Early Childhood Care and Education Working Group. The report argued for enhanced equity of access and better funding for childcare and early childhood education institutions. Unquestionably, that's a real need; but since parents don't normally send children to pre-schools until the age of three, are we missing out on the most important years of all?
3. A 13-year study of early childhood development at Harvard University has shown that, by the age of three, most children have the potential to understand about 1000 words - most of the language they will use in ordinary conversation for the rest of their lives.
4. Furthermore, research has shown that while every child is born with a natural curiosity, it can be suppressed dramatically during the second and third years of life. Researchers claim that the human personality is formed during the first two years of life, and during the first three years, children learn the basic skills they will use in all their later learning, both at home and at school. Once over the age of three, children continue to expand on existing knowledge of the world.
5. It is generally acknowledged that young people from poorer socio-economic backgrounds tend to do less well in our education system. That's observed not just in New Zealand, but also in Australia, Britain, and America. In an attempt to overcome that educational under-achievement, a nationwide programme called 'Headstart' was launched in the United States in 1965. A lot of money was poured into it. It took children into pre-school institutions at the age of three and was supposed to help the children of poorer families succeed in school.
6. Despite substantial funding, results have been disappointing. It is thought that there are two explanations for this. First, the programme began too late. Many children who entered it at the age of three were already behind their peers in language and measurable intelligence. Second, the parents were not involved. At the end of each day, 'Headstart' children returned to the same disadvantaged home environment.

 (Adapted from https://ielts-up.com/)

Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _____.
A, The Success of the 'Headstart' Programme
B, The Importance of Early Education
C, How New Zealand Models Its Education on the US
D, School Systems in Developed Countries
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn có thể là _____.
A. Sự thành công của chương trình 'Headstart'
B. Tầm quan trọng của giáo dục sớm
C. Cách New Zealand mô phỏng nền giáo dục theo Hoa Kỳ
D. Hệ thống trường học ở các nước phát triển

Bài đọc tập trung nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của giáo dục sớm trong 3 năm đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em. Nội dung bài viết chỉ ra rằng giai đoạn từ 0 đến 3 tuổi là "thời điểm vàng" để hình thành ngôn ngữ, tính cách và các kỹ năng nền tảng cho việc học tập sau này. Thông qua việc phân tích sự thất bại của chương trình 'Headstart' tại Mỹ, tác giả khẳng định rằng việc can thiệp giáo dục từ tuổi lên 3 là quá muộn và nhấn mạnh vai trò thiết yếu của môi trường gia đình cùng sự tham gia của phụ huynh trong quá trình giáo dục sớm.

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 2 [0]: The word It in paragraph 2 refers to _____.
A, the New Zealand Government
B, the Early Childhood Care and Education Working Group
C, early childhood education institutions
D, Education To Be More
Từ “It” trong đoạn 2 đề cập đến _____.
A. Chính phủ New Zealand
B. Nhóm công tác về Giáo dục và Chăm sóc Trẻ em sớm
C. Các cơ sở giáo dục mầm non
D. Báo cáo 'Education To Be More'

Căn cứ thông tin:
"‘Education To Be More’ was published last August. It was the report of the New Zealand Government's Early Childhood Care and Education Working Group."
(‘Education To Be More’ đã được xuất bản vào tháng 8 năm ngoái. Nó là báo cáo của Nhóm công tác về Giáo dục và Chăm sóc Trẻ em sớm của Chính phủ New Zealand.)

=> "It" đề cập đến Education To Be More vì nó thay thế cho chủ ngữ của câu trước đó - tên riêng của bản báo cáo.

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 2, the word enhanced is closest in meaning to _____.
A, reduced
B, replaced
C, improved
D, limited
Trong đoạn 2, từ “enhanced” có nghĩa gần nhất với _____.
Căn cứ thông tin:
"The report argued for enhanced equity of access and better funding for childcare and early childhood education institutions."
(Báo cáo lập luận cho việc nâng cao sự công bằng trong tiếp cận và tài trợ tốt hơn cho các cơ sở chăm sóc và giáo dục mầm non.)

Xét các đáp án:
A. reduced (adj) /rɪˈdjuːst/: bị giảm bớt, hạ thấp
B. replaced (adj) /rɪˈpleɪst/: bị thay thế
C. improved (adj) /ɪmˈpruːvd/: được cải thiện, nâng cao
D. limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/: bị hạn chế, có giới hạn

=> Chọn C. enhanced (adj) /ɪnˈhɑːnst/ = improved (adj) /ɪmˈpruːvd/: được cải thiện, được nâng cao. Đáp án: C
Câu 4 [0]: It can be inferred from paragraph 4 that _____.
A, early experiences can strongly influence a child’s desire to explore.
B, a child's personality continues to change drastically throughout their teenage years
C, basic skills learned after the age of three are more important than those learned before
D, natural curiosity is a trait that varies greatly among children from birth
Có thể suy luận từ đoạn 4 rằng _____.
A. những trải nghiệm sớm có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến khao khát khám phá của một đứa trẻ.
B. tính cách của một đứa trẻ tiếp tục thay đổi mạnh mẽ trong suốt những năm thiếu niên.
C. các kỹ năng cơ bản học được sau 3 tuổi quan trọng hơn những kỹ năng học được trước đó.
D. sự tò mò tự nhiên là một đặc điểm khác biệt rất lớn giữa các trẻ em ngay từ khi sinh ra.

Căn cứ thông tin: "research has shown that while every child is born with a natural curiosity, it can be suppressed dramatically during the second and third years of life."
(nghiên cứu đã chỉ ra rằng mặc dù mọi đứa trẻ sinh ra đều có sự tò mò tự nhiên, nhưng nó có thể bị kìm hãm một cách đáng kể trong năm thứ hai và thứ ba của cuộc đời.)

=> Đoạn văn khẳng định mọi trẻ em đều sinh ra với sự tò mò tự nhiên, nhưng chính những gì xảy ra trong giai đoạn từ 2 đến 3 tuổi có thể khiến sự tò mò này bị kìm hãm mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc các trải nghiệm trong những năm đầu đời đóng vai trò quyết định đối với việc duy trì hoặc làm mất đi khao khát khám phá của trẻ.

=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 5 [0]: It can be seen in paragraphs 2, 3, and 4 that _____.
A, formal schooling before the age of three is essential for children’s success
B, parents should send children to pre-schools as early as possible
C, the most influential stage of learning occurs in the earliest years of life
D, children’s learning ability declines noticeably after the age of three
Có thể thấy từ các đoạn 2, 3 và 4 rằng _____.
A. việc đi học chính quy trước 3 tuổi là thiết yếu đối với sự thành công của trẻ
B. cha mẹ nên cho con đi học mẫu giáo càng sớm càng tốt
C. giai đoạn học tập có ảnh hưởng lớn nhất diễn ra vào những năm đầu đời
D. khả năng học tập của trẻ suy giảm đáng kể sau 3 tuổi

Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "...are we missing out on the most important years of all?"
(...liệu chúng ta có đang bỏ lỡ những năm tháng quan trọng nhất hay không?)
- Đoạn 3: "...by the age of three, most children have the potential to understand about 1000 words - most of the language they will use... for the rest of their lives."
(...đến khi 3 tuổi, hầu hết trẻ em đã có khả năng hiểu khoảng 1000 từ - phần lớn ngôn ngữ mà các em sẽ sử dụng... trong suốt quãng đời còn lại.)
- Đoạn 4: "...during the first three years, children learn the basic skills they will use in all their later learning, both at home and at school."
(...trong ba năm đầu đời, trẻ em học được những kỹ năng cơ bản mà các em sẽ sử dụng trong tất cả quá trình học tập sau này cả ở nhà và ở trường.)

=> Cả ba đoạn đều nhấn mạnh rằng giai đoạn trước 3 tuổi là thời kỳ quan trọng nhất cho việc phát triển ngôn ngữ và các kỹ năng nền tảng, làm tiền đề cho toàn bộ việc học tập về sau.
Các đáp án khác không chính xác vì bài viết không bắt buộc phải đi học chính quy sớm và không nói rằng khả năng học tập bị suy giảm sau 3 tuổi, mà chỉ nói trẻ sẽ tiếp tục mở rộng kiến thức dựa trên nền tảng đã có.

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 6 [0]: The author mentions “Australia, Britain and America” in paragraph 5 in order to _____.
A, underline the worldwide scale of educational inequality and its varying impacts across nations
B, claim that all countries experience identical educational problems caused by the same social factors
C, place New Zealand’s educational challenges within a broader international debate
D, demonstrate that the issue of educational underachievement extends beyond a single country
Tác giả đề cập đến Úc, Anh và Mỹ ở đoạn 5 nhằm mục đích _____.
A. nhấn mạnh quy mô toàn cầu của sự bất bình đẳng giáo dục và những tác động khác nhau của nó đối với các quốc gia
B. khẳng định rằng tất cả các quốc gia đều trải qua những vấn đề giáo dục giống hệt nhau gây ra bởi cùng một yếu tố xã hội
C. đặt những thách thức giáo dục của New Zealand vào một cuộc tranh luận quốc tế rộng lớn hơn
D. chứng minh rằng vấn đề kém thành tích trong giáo dục mở rộng ra ngoài phạm vi của một quốc gia đơn lẻ

Căn cứ thông tin:
"It is generally acknowledged that young people from poorer socio-economic backgrounds tend to do less well in our education system. That's observed not just in New Zealand, but also in Australia, Britain, and America."
(Mọi người đều công nhận rằng những người trẻ từ bối cảnh kinh tế - xã hội nghèo khó hơn có xu hướng học tập kém hơn trong hệ thống giáo dục của chúng ta. Điều đó không chỉ được quan sát thấy ở New Zealand, mà còn ở Úc, Anh và Mỹ.)

Bằng cách liệt kê thêm ba quốc gia phát triển khác bên cạnh New Zealand, tác giả muốn làm rõ rằng hiện tượng học sinh nghèo có thành tích kém không phải là vấn đề riêng biệt của một nước nào, giúp người đọc thấy được tính phổ biến và phạm vi rộng lớn của vấn đề vượt ra ngoài ranh giới một quốc gia.

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 7 [0]: In paragraph 5, it is NOT mentioned about the "Headstart" programme that _____.
A, it received extensive funding from both public authorities and local enterprises.
B, it was designed to support children from disadvantaged families
C, it was a nationwide initiative in the United States
D, it was launched in the U.S. in the mid-1960s
Trong đoạn 5, điều KHÔNG được đề cập về chương trình "Headstart" là _____.
A. nó đã nhận được nguồn tài trợ rộng rãi từ cả các cơ quan công quyền và các doanh nghiệp địa phương.
=> Sai. Bài đọc chỉ đề cập "A lot of money was poured into it" (Rất nhiều tiền đã được đổ vào nó) mà không nêu cụ thể nguồn tiền đến từ doanh nghiệp địa phương.

B. nó được thiết kế để hỗ trợ trẻ em từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...was supposed to help the children of poorer families succeed in school." (...được cho là sẽ giúp trẻ em từ các gia đình nghèo hơn thành công ở trường học.)

C. nó là một sáng kiến có quy mô toàn quốc tại Hoa Kỳ
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...a nationwide programme called 'Headstart' was launched in the United States in 1965." (...một chương trình quy mô toàn quốc có tên là 'Headstart' đã được triển khai tại Hoa Kỳ vào năm 1965.)

D. nó được triển khai tại Mỹ vào giữa những năm 1960
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "...was launched in the United States in 1965." (...đã được triển khai tại Hoa Kỳ vào năm 1965.)

=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 8 [0]: Paragraphs 3, 4, 5, and 6 present _____ respectively as key arguments and findings regarding early childhood education and development.
A, formation of personality, early language development, limitations of intervention programs, and educational inequality
B, early language development, formation of personality, educational inequality, and limitations of intervention programs
C, educational inequality, early language development, formation of personality, and limitations of intervention programs
D, early language development, educational inequality, formation of personality, and limitations of intervention programs
Các đoạn 3, 4, 5 và 6 lần lượt trình bày về _____ như những lập luận và phát hiện chính liên quan đến giáo dục và phát triển sớm ở trẻ em.
A. sự hình thành tính cách, sự phát triển ngôn ngữ sớm, những hạn chế của các chương trình can thiệp, và bất bình đẳng giáo dục
B. sự phát triển ngôn ngữ sớm, sự hình thành tính cách, bất bình đẳng giáo dục, và những hạn chế của các chương trình can thiệp
C. bất bình đẳng giáo dục, sự phát triển ngôn ngữ sớm, sự hình thành tính cách, và những hạn chế của các chương trình can thiệp
D. sự phát triển ngôn ngữ sớm, bất bình đẳng giáo dục, sự hình thành tính cách, và những hạn chế của các chương trình can thiệp

Căn cứ thông tin:
- Đoạn 3: "...by the age of three, most children have the potential to understand about 1000 words - most of the language they will use in ordinary conversation for the rest of their lives."
(...đến khi 3 tuổi, hầu hết trẻ em có tiềm năng hiểu khoảng 1000 từ - phần lớn ngôn ngữ mà các em sẽ sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường trong suốt quãng đời còn lại.)
=> Đoạn này trình bày về sự phát triển ngôn ngữ sớm.

- Đoạn 4: "Researchers claim that the human personality is formed during the first two years of life..."
(Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng tính cách con người được hình thành trong hai năm đầu đời...)
=> Đoạn này trình bày về sự hình thành tính cách.

- Đoạn 5: "It is generally acknowledged that young people from poorer socio-economic backgrounds tend to do less well in our education system."
(Mọi người đều công nhận rằng những người trẻ từ bối cảnh kinh tế - xã hội nghèo khó hơn có xu hướng học tập kém hơn trong hệ thống giáo dục của chúng ta.)
=> Đoạn này trình bày về bất bình đẳng giáo dục.

- Đoạn 6: "Despite substantial funding, results have been disappointing. It is thought that there are two explanations for this. First, the programme began too late… Second, the parents were not involved."
(Mặc dù được tài trợ đáng kể, kết quả vẫn đáng thất vọng. Người ta cho rằng có hai lời giải thích cho điều này. Thứ nhất, chương trình bắt đầu quá muộn… Thứ hai, các bậc phụ huynh đã không tham gia.)
=> Đoạn này trình bày về những hạn chế của các chương trình can thiệp.

=> Chọn B. Đáp án: B