Questions 1-21: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [547994]: The teacher reminded the students to look ______ their belongings during the field trip.
A, into
B, after
C, of
D, for

Xét các đáp án

A. look into (phr):  điều tra, xem xét

B. look after (phr): chăm sóc, trông nom, để ý

C. look of --> không tồn tại

D. look for (phr): tìm kiếm

Tạm dịch: Giáo viên nhắc nhở học sinh bảo quản đồ đạc của mình trong suốt chuyến đi thực tế.

Đáp án: B
Câu 2 [689747]: The volunteers at the nursing home provide food, shelter, clothing and ______ the elderly.
A, care with
B, care into
C, care for
D, care to
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả các tình nguyện viên tại viện dưỡng lão cung cấp nhiều hỗ trợ như thức ăn, chỗ ở, quần áo và sự chăm sóc dành cho người cao tuổi. Cần chọn giới từ thể hiện đối tượng nhận sự chăm sóc.

Xét các đáp án:
A. care with (n + prep) /keər wɪð/ 
B. care into (n + prep) /keər ˈɪntuː/
C. care for (n + prep) /keər fɔːr/
=> Đúng. "for" nghĩa là dành cho, thể hiện chăm sóc hướng về ai đó.
D. care to (n + prep) /keər tuː/

=> Chọn C.

Tạm dịch: Các tình nguyện viên tại viện dưỡng lão cung cấp thức ăn, chỗ ở, quần áo và sự chăm sóc cho người cao tuổi.
Đáp án: C
Câu 3 [548007]: He decided to _____ the suit to see how it looked before the wedding.
A, try on
B, try out
C, come up
D, turn down

Xét các đáp án

A. try on (phr): mặc thử

B. try out (phr):  kiểm tra

C. come up (phr): xảy ra

D. turn down (phr): từ chối

Tạm dịch: Anh quyết định thử bộ vest đó để xem nó trông như thế nào trước đám cưới.

Đáp án: A
Câu 4 [290236]: I'm worried that his car has _____, or worse still, that he's had an accident.
A, broken up
B, broken away
C, broken down
D, broken off
Kiến thức về Cụm động từ
Xét các cụm động từ với “break”
A. break up: chia tay/ phân tán, phân rã thành nhiều phần
B. break away: rời khỏi, thoát khỏi
C. break down: không hoạt động, hỏng hóc
D. break off: kết thúc, chấm dứt cái gì đó
⇒ Đề đang cần cụm động từ nói lên tình trạng hỏng hóc của chiếc xe, do đó ta thấy “break down” là phù hợp nhất.
=> Đáp án

Tạm dịch: Tôi lo rằng xe của anh ấy bị hỏng, hoặc tệ hơn nữa là anh ấy đã gặp tai nạn. Đáp án: C
Câu 5 [548001]: When the sun began to set, the temperature started to _____ yesterday.
A, go up
B, go down
C, go into
D, go off

Xét các đáp án

A. go up (phr): tăng lên

B. go down (phr): giảm xuống

C. go into (phr):  điều tra, xem xét

D. go off (phr): đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng

Tạm dịch: Khi mặt trời bắt đầu lặn, nhiệt độ bắt đầu giảm vào ngày hôm qua.

Đáp án: B
Câu 6 [548002]: My son struggled with a difficult math exercise but he refused to _____ until he finally solved it.
A, give up
B, go after
C, give away
D, make up

Xét các đáp án

A. give up (phr): từ bỏ

B. go after (phr): đuổi theo, cố gắng để có được

C. give away (phr):  tiết lộ, phân phát

D. make up (phr): trang điểm

Tạm dịch: Con trai tôi đã vật lộn với một bài toán khó nhưng cháu không chịu bỏ cuộc cho đến khi giải xong.


Đáp án: A
Câu 7 [689749]: She always admired guitarists on stage and finally decided to take _____ playing guitar herself.
A, in
B, on
C, with
D, up
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả việc cô ấy luôn ngưỡng mộ những nghệ sĩ guitar trên sân khấu và cuối cùng quyết định bắt đầu học chơi guitar. Cần điền giới từ đi kèm động từ "take" tạo thành cụm động từ diễn tả việc bắt đầu một hoạt động, sở thích hoặc thói quen mới.

Xét các đáp án:
A. in (prep) /ɪn/ - take in (phr.v) /teɪk ɪn/: hiểu, bao gồm
B. on (prep) /ɒn/ - take on (phr.v) /teɪk ɒn/: đảm nhận, gánh vác, tuyển dụng
C. with (prep) /wɪð/ - "take with" không phải cụm động từ đúng
D. up (prep) /ʌp/ - take up (phr.v) /teɪk ʌp/: bắt đầu (một sở thích, thói quen)

=> Chọn D.

Tạm dịch: Cô ấy luôn ngưỡng mộ những nghệ sĩ guitar trên sân khấu và cuối cùng quyết định bắt đầu học chơi guitar.
Đáp án: D
Câu 8 [689744]: The pilot announced that there would be a slight delay before the plane could_____ due to bad weather.
A, take off
B, take over
C, take up
D, take away
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả thông báo của phi công rằng sẽ có một sự chậm trễ nhỏ trước khi máy bay có thể cất cánh do thời tiết xấu. Cần điền cụm động từ với "take" mang nghĩa cất cánh.

Xét các đáp án:
A. take off (phr.v) /teɪk ɒf/: cất cánh
B. take over (phr.v) /teɪk ˈəʊvər/: tiếp quản, đảm nhận
C. take up (phr.v) /teɪk ʌp/: bắt đầu (một sở thích, thói quen)
D. take away (phr.v) /teɪk əˈweɪ/: mang đi, lấy đi

=> Chọn A.

Tạm dịch: Phi công thông báo rằng sẽ có một sự chậm trễ nhỏ trước khi máy bay có thể cất cánh do thời tiết xấu.
Đáp án: A
Câu 9 [548003]: The children were excited to _____ their artwork to their parents.
A, show up
B, show off
C, let down
D, take back

Xét các đáp án

A. show up (phr): đến, xuất hiện

B. show off (phr): khoe khoang

C. let down (phr): làm thất vọng

D. take back (phr): rút lại, mang trả lại

Tạm dịch: Các em nhỏ rất hào hứng khoe tác phẩm nghệ thuật của mình với bố mẹ.

Đáp án: B
Câu 10 [548005]: The old photographs always _____wonderful memories of my childhood.
A, bring about
B, bring back
C, bring up
D, bring on

Xét các đáp án

A. bring about (phr): gây ra, mang lại

B. bring back (phr): mang lại, gợi nhớ

C. bring up (phr): nuôi nấng ai

D. bring on (phr): gây ra

Tạm dịch: Những bức ảnh cũ luôn gợi lại những kỷ niệm tuyệt vời của tuổi thơ tôi.


Đáp án: B
Câu 11 [547993]: We used to _____ a lot, but now we're trying to save money by cooking at home.
A, go out
B, bear out
C, eat out
D, come out

Xét các đáp án

A. go out (phr): mất điện, ra ngoài, đi chơi

B. bear out (phr): xác nhận, xác minh

C. eat out (phr): đi ăn ngoài

D. come out (phr):  lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành

Tạm dịch: Trước đây chúng tôi thường ăn ngoài, nhưng bây giờ chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà.

Đáp án: C
Câu 12 [547999]: The sign warned visitors to _____ from the construction site for their own safety.
A, put away
B, go around
C, turn around
D, keep away

Xét các đáp án

A. put away (phr): dọn đi, cất đi, để dành

B. go around (phr): đến thăm

C. turn around (phr): quay lại

D. keep away (phr): tránh xa

Tạm dịch: Biển báo cảnh báo du khách tránh xa công trường xây dựng vì sự an toàn của chính họ.

Đáp án: D
Câu 13 [548006]: Sarah takes _____ her mother in both appearances and personalities.
A, in
B, up
C, off
D, after

Xét các đáp án

A. take in (phr): hấp thụ, hít vào, hiểu

B. take up (phr): bắt đầu một thói quen/sở thích/công việc

C. take off (phr):  cởi, cất cánh, thành công

D. take after (phr): giống

Tạm dịch: Sarah giống mẹ mình về cả ngoại hình lẫn tính cách.

Đáp án: D
Câu 14 [548009]: Taking deep breaths can help you calm _____ when you're feeling anxious or stressed.
A, with
B, down
C, up
D, into

Ta có: calm /kɑːm/ (v): bình tĩnh, thư giãn

=> Cấu trúc: calm down (phr): trở nên bình tĩnh, thư giãn 

Tạm dịch: Hít thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh lại khi cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.

Đáp án: B
Câu 15 [689769]: Children often _____ superheroes in movies and comic books for their courage and strength.
A, look down on
B, look up to
C, look after
D, look up
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả trẻ em thường ngưỡng mộ các siêu anh hùng trong phim và truyện tranh vì lòng dũng cảm và sức mạnh. Cần điền cụm động từ với "look" diễn tả sự ngưỡng mộ, tôn trọng.

Xét các đáp án:
A. look down on (phr.v) /lʊk daʊn ɒn/: coi thường
B. look up to (phr.v) /lʊk ʌp tuː/: ngưỡng mộ, kính trọng
C. look after (phr.v) /lʊk ˈɑːftər/: chăm sóc
D. look up (phr.v) /lʊk ʌp/: tra cứu, tìm kiếm

=> Chọn B.

Tạm dịch: Trẻ em thường ngưỡng mộ các siêu anh hùng trong phim và truyện tranh vì lòng dũng cảm và sức mạnh.
Đáp án: B
Câu 16 [693576]: It stands to reason that _____ a promotion often requires demonstrating leadership skills and exceeding performance expectations.
A, doing
B, paying
C, getting
D, making
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói rằng việc thăng chức thường đòi hỏi phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo và vượt chỉ tiêu hiệu quả. Cần điền một động từ đi với "promotion" tạo thành cụm mang nghĩa được thăng chức.

Xét các đáp án:
A. doing (Ving) /ˈduːɪŋ/: làm
B. paying (Ving) /ˈpeɪɪŋ/: trả tiền
C. getting (Ving) /ˈɡetɪŋ/: nhận được, đạt được
D. making (Ving) /ˈmeɪkɪŋ/: tạo ra, thực hiện

=> Chọn C. get/receive a promotion: được thăng chức

Tạm dịch: Hợp lý khi cho rằng việc thăng chức thường đòi hỏi phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo và vượt chỉ tiêu hiệu quả.
Đáp án: C
Câu 17 [547996]: The delayed delivery of the package _____ the customer who had been eagerly awaiting its arrival.
A, go out
B, settle down
C, come up with
D, let down

Xét các đáp án

A. go out (phr): mất điện, ra ngoài, đi chơi

B. settle down (phr):  ổn định, định cư

C. come up with (phr):  nảy ra ý tưởng

D. let down (phr): làm thất vọng

Tạm dịch: Việc giao hàng chậm trễ đã làm thất vọng khách hàng đang háo hức chờ đợi sản phẩm.

Đáp án: D
Câu 18 [547997]: The company plans to _____ the new product launch with a press conference.
A, lay off
B, put off
C, kick off
D, go off

Xét các đáp án

A. lay off (phr): cho nghỉ việc

B. put off (phr):  trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa

C. kick off (phr): khởi động, bắt đầu

D. go off (phr): đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng

Tạm dịch: Công ty có kế hoạch tổ chức một cuộc họp báo để ra mắt sản phẩm mới.

Đáp án: C
Câu 19 [689743]: In order to scale up operations, the company has decided to _____ new employees across various departments.
A, take off
B, take in
C, take on
D, take into
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả công ty muốn mở rộng hoạt động và đã quyết định tuyển dụng thêm nhân viên cho các phòng ban khác nhau. Cần điền cụm động từ với "take" diễn tả việc tuyển dụng nhân sự.

Xét các đáp án:
A. take off (phr.v) /teɪk ɒf/: cất cánh
B. take in (phr.v) /teɪk ɪn/: hiểu, bao gồm, cho ở nhờ
C. take on (phr.v) /teɪk ɒn/: đảm nhận, tuyển dụng
D. take into (phr.v) /teɪk ˈɪntuː/: đưa vào, xem xét

=> Chọn C. take someone on (phr.v): tuyển dụng

Tạm dịch: Để mở rộng hoạt động, công ty đã quyết định tuyển dụng thêm nhân viên cho các phòng ban khác nhau.
Đáp án: C
Câu 20 [743722]: His guitar skills are really _______ and he can play several songs without any mistakes now.
A, coming about
B, coming along
C, going off
D, going up
Kiến thức về Cụm động từ
A. coming about: xảy ra
B. coming along: tiến bộ, phát triển tốt
C. going off: ra đi, nổ
D. going up: tăng lên
Dựa vào ngữ cảnh của câu: 
Kỹ năng chơi guitar của anh ấy thực sự_____và bây giờ anh ấy có thể chơi một vài bài hát mà không gặp phải sai sót nào
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 21 [689745]: The sales manager who took responsibility for this project had to _____ the decrease in sales figures during the last quarter.
A, account with
B, account for
C, account of
D, account to
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả người quản lý bán hàng chịu trách nhiệm về dự án này và phải giải thích sự giảm doanh số trong quý trước. Cần điền cụm động từ với “account” diễn tả nghĩa giải thích hoặc chịu trách nhiệm về.

Xét các đáp án:
A. account with /əˈkaʊnt wɪð/
B. account for (phr.v) /əˈkaʊnt fɔːr/: giải thích, giải trình
C. account of /əˈkaʊnt ɒv/
D. account to /əˈkaʊnt tuː/

=> Chọn B
Các đáp án còn lại không phải cụm động từ đúng.

Tạm dịch: Người quản lý bán hàng chịu trách nhiệm về dự án này đã phải giải thích sự giảm doanh số trong quý trước.
Đáp án: B
Questions 22-41: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 22 [289177]: She made goodmoney and knew she would be able to take after a child on her own.
A, made
B, would be
C, take after
D, on her own
Kiến thức về Cụm động từ
Một số cấu trúc cần lưu ý:
- make money: kiếm tiền
- take care of = look after: trông nom, chăm sóc
- take after: giống
=> Sửa lỗi: take => look hoặc after => care of
Tạm dịch: Cô kiếm được nhiều tiền và biết rằng mình có thể tự mình chăm sóc một đứa trẻ. Đáp án: C
Câu 23 [1075330]: The committee must abide with the recent guidelines to ensure compliance with international standards.
A, The
B, abide with
C, to ensure
D, with
Đáp án: B. abide with
Sửa: abide by

Giải thích: “abide by”: tuân theo, làm theo (quy định,..)
Tạm dịch: Ủy ban phải tuân theo các hướng dẫn gần đây để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp án: B
Câu 24 [1075331]: The prolonged negotiations between the two countries ultimately resulted to a comprehensive trade agreement.
A, prolonged
B, between
C, ultimately
D, to
Đáp án: C. to
Sửa: in
Giải thích: Cấu trúc đúng là “result in” (dẫn đến, gây ra).
Dịch: Cuộc đàm phán kéo dài giữa hai quốc gia cuối cùng dẫn đến một thỏa thuận thương mại toàn diện.
Đáp án: C
Câu 25 [1075332]: In order to mitigate potential conflicts, the management decided to call in discussions that could compromise internal strategies.
A, mitigate
B, decided
C, call in
D, compromise
Đáp án: C. call in
Sửa: call off
Giải thích: “call in” = gọi ai đến (bác sĩ, chuyên gia) → sai nghĩa.
call off: hủy bỏ/dừng lại
=> Trong ngữ cảnh này mang ý kêu gọi các cuộc thảo luận

=> Dịch: Để giảm thiểu xung đột tiềm ẩn, ban quản lý đã quyết định hủy bỏ các cuộc thảo luận có thể làm ảnh hưởng đến chiến lược nội bộ.
Đáp án: C
Câu 26 [1075333]: Volunteers carried in surveys in local communities to understand public opinion on environmental policies.
A, in
B, understand
C, on
D, policies
Đáp án: A. in
Sửa: out
Giải thích: “carry out” = tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, khảo sát).
=> Dịch: Các tình nguyện viên tiến hành khảo sát trong cộng đồng địa phương để hiểu ý kiến công chúng về chính sách môi trường. Đáp án: A
Câu 27 [1075334]: The employee was always missing deadlines, so he was taken on last week.
A, was
B, missing
C, so
D, taken on
Đáp án: D. taken on
=> Sửa thành: “laid off” (bị sa thải).

Giải thích:
take on = tuyển dụng, đảm nhận (một công việc hoặc trách nhiệm).
=> Trong ngữ cảnh này, “he was always missing deadlines” (anh ta luôn trễ hạn nộp công việc) → đây là lý do bị sa thải, không phải được tuyển.
=> Cụm đúng: lay off: sa thải
Tạm dịch:
Nhân viên đó thường xuyên trễ hạn nộp công việc, vì vậy anh ta đã bị sa thải vào tuần trước. Đáp án: D
Câu 28 [1075335]: The concert was put on because of a technical issue with the sound equipment.
A, was
B, on
C, technical
D, with
Đáp án: B. on
=> Sửa: off
Giải thích: “put off” = hoãn lại; “put on” = tổ chức (một buổi biểu diễn), mặc.

Dịch: Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại do sự cố kỹ thuật với thiết bị âm thanh. Đáp án: B
Câu 29 [1075336]: The car broke into in the middle of the highway, and we had to call for roadside assistance.
A, into
B, middle of
C, had to
D, for
Đáp án: A. into
=> Sửa: down
Giải thích: “break into” = đột nhập; “break down” = hỏng (xe).
Dịch: Chiếc xe bị hỏng giữa đường cao tốc, và chúng tôi phải gọi cứu hộ.
Đáp án: A
Câu 30 [1075337]: Students are encouraged to identify down the moral conflicts faced by characters in literature to foster critical thinking and empathetic reasoning.
A, down
B, conflicts
C, to foster
D, empathetic
Đáp án: A. down
=> Sửa: with
Giải thích: “identify with sb/sth” = đồng cảm với ai/cái gì.
Dịch: Học sinh được khuyến khích đồng cảm với những xung đột đạo đức mà các nhân vật trong văn học phải đối mặt.
Đáp án: A
Câu 31 [1075338]: Philanthropists often take aside large sums of money to support educational initiatives in underprivileged regions.
A, take
B, sums
C, support
D, underprivileged
Đáp án: A. take
Sửa: set
Giải thích: “set aside” = để dành, dành ra (một khoản tiền).
“take aside” = kéo ai ra chỗ riêng để nói chuyện.
=> Dịch: Những nhà hảo tâm thường dành ra một khoản tiền lớn để hỗ trợ các chương trình giáo dục. Đáp án: A
Câu 32 [1075339]: The research team needed to run over the statistical analysis multiple times to ensure the validity of their conclusions.
A, run
B, multiple
C, to ensure
D, their
Đáp án: A run.
Giải thích: “run over” = cán qua, xem lại nhanh; không phù hợp với ngữ cảnh “kiểm tra kỹ”.
Cụm đúng: go over = xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng.
=> Sửa lại: go over.
Tạm dịch: Nhóm nghiên cứu cần kiểm tra kỹ lại phân tích thống kê nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết luận. Đáp án: A
Câu 33 [1075340]: To ensure transparency, the auditors insisted on take over all documentation related to the financial discrepancies.
A, ensure
B, take
C, all
D, related
Đáp án: B
Giải thích:
Sau insist on, động từ phải ở dạng V-ing. Cụm “take over” = tiếp quản, giành quyền kiểm soát (không phù hợp với nghĩa “xem xét tài liệu”).
=> Sửa lại: going (Cụm go over: xem xét, kiểm tra kỹ)
Dịch: Để đảm bảo tính minh bạch, các kiểm toán viên đã khăng khăng xem xét tất cả tài liệu liên quan đến những sai lệch tài chính. Đáp án: B
Câu 34 [1075341]: Residents living near construction sites are often forced to come up with persistent noise and limited access to public spaces.
A, living
B, construction
C, forced
D, come
Đáp án: D. come
Sửa: put
Giải thích: “come up with” = nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, giải pháp); “put up with” = chịu đựng.
Dịch: Cư dân sống gần công trường thường bị buộc phải chịu đựng tiếng ồn liên tục và hạn chế không gian công cộng. Đáp án: D
Câu 35 [1075342]: The government was forced to look up to public criticism after failing to respond adequately to the crisis.
A, forced
B, look
C, failing
D, adequately
Đáp án B. look
Sửa: face
Giải thích: “look up to” = kính trọng ai; “face up to” = đối mặt với.
Dịch: Chính phủ buộc phải đối mặt với những lời chỉ trích của công chúng sau khi phản ứng không kịp thời với cuộc khủng hoảng. Đáp án: B
Câu 36 [1075343]: After the sudden resignation of the CEO, the deputy director was asked to take off the company’s operations temporarily.
A, After
B, was asked
C, off
D, temporarily
Đáp án C: off
Sửa: over
Giải thích: “take off” = cất cánh, cởi ra; “take over” = tiếp quản.
-> Câu này mang nghĩa tiếp quản (các hoạt động của công ty)
Dịch: Sau khi giám đốc điều hành từ chức đột ngột, phó giám đốc được yêu cầu tạm thời tiếp quản hoạt động của công ty. Đáp án: C
Câu 37 [1075344]: Historically, certain social classes looked up on manual labor, despite relying heavily on the workers who performed it.
A, up
B, manual
C, heavily
D, who
Đáp án: A. up
Sửa: down
Giải thích: “look down on” = coi thường. “look up to” = kính trọng, ngưỡng mộ
=> Câu này mang nghĩa coi thường
Dịch: Một số tầng lớp xã hội coi thường lao động chân tay, mặc dù họ phụ thuộc nhiều vào người lao động. Đáp án: A
Câu 38 [1075345]: The effectiveness of the treatment derives at its holistic approach rather than focusing solely on symptoms.
A, effectiveness
B, at
C, rather than
D, solely
Đáp án B: at
Sửa: from
Giải thích: “derive from” = bắt nguồn từ.
Dịch: Hiệu quả của phương pháp điều trị bắt nguồn từ cách tiếp cận toàn diện của nó thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng. Đáp án: B
Câu 39 [1075346]: During the debate, the candidate keep forward a detailed plan for tackling climate change through renewable energy investment.
A, keep
B, detailed
C, tackling
D, through
Đáp án A: keep
=> Sửa: put
Giải thích: “put forward” = đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
Dịch: Trong cuộc tranh luận, ứng viên đã đưa ra một kế hoạch chi tiết để giải quyết biến đổi khí hậu. Đáp án: A
Câu 40 [1075347]: Technology has made it increasingly difficult for people to get up with deception, as digital footprints often reveal the truth no matter how carefully one tries to hide it.
A, increasingly
B, get up
C, footprints
D, no matter
Đáp án B: get up
=> Sửa: get away
Giải thích: “get away with sth” = thoát tội, lừa được ai mà không bị phát hiện.
-> “get up” mang ý nghĩa “thức dậy” nên không phù hợp
Dịch: Công nghệ khiến con người ngày càng khó thoát khỏi hành vi gian dối, vì dấu vết kỹ thuật số luôn tiết lộ sự thật. Đáp án: B
Câu 41 [1075348]: Prolonged exposure to digital screens may interfere in children’s cognitive development and their capacity for sustained attention.
A, Prolonged
B, to
C, in
D, sustained
Đáp án C. in
=> Sửa: with
Giải thích: “interfere with” = cản trở; “interfere in” = can thiệp vào (vấn đề cá nhân).
-> Câu này mang ý nghĩa cản trở sự nhận thức của trẻ
Dịch: Tiếp xúc lâu dài với màn hình kỹ thuật số có thể cản trở sự phát triển nhận thức của trẻ em. Đáp án: C