Questions 1-21: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Xét các đáp án
A. look into (phr): điều tra, xem xét
B. look after (phr): chăm sóc, trông nom, để ý
C. look of --> không tồn tại
D. look for (phr): tìm kiếm
Tạm dịch: Giáo viên nhắc nhở học sinh bảo quản đồ đạc của mình trong suốt chuyến đi thực tế.
Đáp án: B=> Đúng. "for" nghĩa là dành cho, thể hiện chăm sóc hướng về ai đó.
Xét các đáp án
A. try on (phr): mặc thử
B. try out (phr): kiểm tra
C. come up (phr): xảy ra
D. turn down (phr): từ chối
Tạm dịch: Anh quyết định thử bộ vest đó để xem nó trông như thế nào trước đám cưới.
Đáp án: AXét các cụm động từ với “break”
A. break up: chia tay/ phân tán, phân rã thành nhiều phần
B. break away: rời khỏi, thoát khỏi
C. break down: không hoạt động, hỏng hóc
D. break off: kết thúc, chấm dứt cái gì đó
⇒ Đề đang cần cụm động từ nói lên tình trạng hỏng hóc của chiếc xe, do đó ta thấy “break down” là phù hợp nhất.
=> Đáp án
Tạm dịch: Tôi lo rằng xe của anh ấy bị hỏng, hoặc tệ hơn nữa là anh ấy đã gặp tai nạn. Đáp án: C
Xét các đáp án
A. go up (phr): tăng lên
B. go down (phr): giảm xuống
C. go into (phr): điều tra, xem xét
D. go off (phr): đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
Tạm dịch: Khi mặt trời bắt đầu lặn, nhiệt độ bắt đầu giảm vào ngày hôm qua.
Đáp án: BXét các đáp án
A. give up (phr): từ bỏ
B. go after (phr): đuổi theo, cố gắng để có được
C. give away (phr): tiết lộ, phân phát
D. make up (phr): trang điểm
Tạm dịch: Con trai tôi đã vật lộn với một bài toán khó nhưng cháu không chịu bỏ cuộc cho đến khi giải xong.
Xét các đáp án
A. show up (phr): đến, xuất hiện
B. show off (phr): khoe khoang
C. let down (phr): làm thất vọng
D. take back (phr): rút lại, mang trả lại
Tạm dịch: Các em nhỏ rất hào hứng khoe tác phẩm nghệ thuật của mình với bố mẹ.
Đáp án: BXét các đáp án
A. bring about (phr): gây ra, mang lại
B. bring back (phr): mang lại, gợi nhớ
C. bring up (phr): nuôi nấng ai
D. bring on (phr): gây ra
Tạm dịch: Những bức ảnh cũ luôn gợi lại những kỷ niệm tuyệt vời của tuổi thơ tôi.
Xét các đáp án
A. go out (phr): mất điện, ra ngoài, đi chơi
B. bear out (phr): xác nhận, xác minh
C. eat out (phr): đi ăn ngoài
D. come out (phr): lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
Tạm dịch: Trước đây chúng tôi thường ăn ngoài, nhưng bây giờ chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà.
Đáp án: CXét các đáp án
A. put away (phr): dọn đi, cất đi, để dành
B. go around (phr): đến thăm
C. turn around (phr): quay lại
D. keep away (phr): tránh xa
Tạm dịch: Biển báo cảnh báo du khách tránh xa công trường xây dựng vì sự an toàn của chính họ.
Đáp án: DXét các đáp án
A. take in (phr): hấp thụ, hít vào, hiểu
B. take up (phr): bắt đầu một thói quen/sở thích/công việc
C. take off (phr): cởi, cất cánh, thành công
D. take after (phr): giống
Tạm dịch: Sarah giống mẹ mình về cả ngoại hình lẫn tính cách.
Đáp án: DTa có: calm /kɑːm/ (v): bình tĩnh, thư giãn
=> Cấu trúc: calm down (phr): trở nên bình tĩnh, thư giãn
Tạm dịch: Hít thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh lại khi cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.
Đáp án: BXét các đáp án
A. go out (phr): mất điện, ra ngoài, đi chơi
B. settle down (phr): ổn định, định cư
C. come up with (phr): nảy ra ý tưởng
D. let down (phr): làm thất vọng
Tạm dịch: Việc giao hàng chậm trễ đã làm thất vọng khách hàng đang háo hức chờ đợi sản phẩm.
Đáp án: DXét các đáp án
A. lay off (phr): cho nghỉ việc
B. put off (phr): trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa
C. kick off (phr): khởi động, bắt đầu
D. go off (phr): đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
Tạm dịch: Công ty có kế hoạch tổ chức một cuộc họp báo để ra mắt sản phẩm mới.
Đáp án: CA. coming about: xảy ra
B. coming along: tiến bộ, phát triển tốt
C. going off: ra đi, nổ
D. going up: tăng lên
Dựa vào ngữ cảnh của câu:
Kỹ năng chơi guitar của anh ấy thực sự_____và bây giờ anh ấy có thể chơi một vài bài hát mà không gặp phải sai sót nào
=> Đáp án B Đáp án: B
Các đáp án còn lại không phải cụm động từ đúng.
Questions 22-41: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Một số cấu trúc cần lưu ý:
- make money: kiếm tiền
- take care of = look after: trông nom, chăm sóc
- take after: giống
=> Sửa lỗi: take => look hoặc after => care of
Tạm dịch: Cô kiếm được nhiều tiền và biết rằng mình có thể tự mình chăm sóc một đứa trẻ. Đáp án: C
Sửa: abide by
Giải thích: “abide by”: tuân theo, làm theo (quy định,..)
Tạm dịch: Ủy ban phải tuân theo các hướng dẫn gần đây để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp án: B
Sửa: in
Giải thích: Cấu trúc đúng là “result in” (dẫn đến, gây ra).
Dịch: Cuộc đàm phán kéo dài giữa hai quốc gia cuối cùng dẫn đến một thỏa thuận thương mại toàn diện.
Đáp án: C
Sửa: call off
Giải thích: “call in” = gọi ai đến (bác sĩ, chuyên gia) → sai nghĩa.
call off: hủy bỏ/dừng lại
=> Trong ngữ cảnh này mang ý kêu gọi các cuộc thảo luận
=> Dịch: Để giảm thiểu xung đột tiềm ẩn, ban quản lý đã quyết định hủy bỏ các cuộc thảo luận có thể làm ảnh hưởng đến chiến lược nội bộ.
Đáp án: C
Sửa: out
Giải thích: “carry out” = tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, khảo sát).
=> Dịch: Các tình nguyện viên tiến hành khảo sát trong cộng đồng địa phương để hiểu ý kiến công chúng về chính sách môi trường. Đáp án: A
=> Sửa thành: “laid off” (bị sa thải).
Giải thích:
take on = tuyển dụng, đảm nhận (một công việc hoặc trách nhiệm).
=> Trong ngữ cảnh này, “he was always missing deadlines” (anh ta luôn trễ hạn nộp công việc) → đây là lý do bị sa thải, không phải được tuyển.
=> Cụm đúng: lay off: sa thải
Tạm dịch:
Nhân viên đó thường xuyên trễ hạn nộp công việc, vì vậy anh ta đã bị sa thải vào tuần trước. Đáp án: D
=> Sửa: off
Giải thích: “put off” = hoãn lại; “put on” = tổ chức (một buổi biểu diễn), mặc.
Dịch: Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại do sự cố kỹ thuật với thiết bị âm thanh. Đáp án: B
=> Sửa: down
Giải thích: “break into” = đột nhập; “break down” = hỏng (xe).
Dịch: Chiếc xe bị hỏng giữa đường cao tốc, và chúng tôi phải gọi cứu hộ.
Đáp án: A
=> Sửa: with
Giải thích: “identify with sb/sth” = đồng cảm với ai/cái gì.
Dịch: Học sinh được khuyến khích đồng cảm với những xung đột đạo đức mà các nhân vật trong văn học phải đối mặt.
Đáp án: A
Sửa: set
Giải thích: “set aside” = để dành, dành ra (một khoản tiền).
“take aside” = kéo ai ra chỗ riêng để nói chuyện.
=> Dịch: Những nhà hảo tâm thường dành ra một khoản tiền lớn để hỗ trợ các chương trình giáo dục. Đáp án: A
Giải thích: “run over” = cán qua, xem lại nhanh; không phù hợp với ngữ cảnh “kiểm tra kỹ”.
Cụm đúng: go over = xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng.
=> Sửa lại: go over.
Tạm dịch: Nhóm nghiên cứu cần kiểm tra kỹ lại phân tích thống kê nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết luận. Đáp án: A
Giải thích:
Sau insist on, động từ phải ở dạng V-ing. Cụm “take over” = tiếp quản, giành quyền kiểm soát (không phù hợp với nghĩa “xem xét tài liệu”).
=> Sửa lại: going (Cụm go over: xem xét, kiểm tra kỹ)
Dịch: Để đảm bảo tính minh bạch, các kiểm toán viên đã khăng khăng xem xét tất cả tài liệu liên quan đến những sai lệch tài chính. Đáp án: B
Sửa: put
Giải thích: “come up with” = nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, giải pháp); “put up with” = chịu đựng.
Dịch: Cư dân sống gần công trường thường bị buộc phải chịu đựng tiếng ồn liên tục và hạn chế không gian công cộng. Đáp án: D
Sửa: face
Giải thích: “look up to” = kính trọng ai; “face up to” = đối mặt với.
Dịch: Chính phủ buộc phải đối mặt với những lời chỉ trích của công chúng sau khi phản ứng không kịp thời với cuộc khủng hoảng. Đáp án: B
Sửa: over
Giải thích: “take off” = cất cánh, cởi ra; “take over” = tiếp quản.
-> Câu này mang nghĩa tiếp quản (các hoạt động của công ty)
Dịch: Sau khi giám đốc điều hành từ chức đột ngột, phó giám đốc được yêu cầu tạm thời tiếp quản hoạt động của công ty. Đáp án: C
Sửa: down
Giải thích: “look down on” = coi thường. “look up to” = kính trọng, ngưỡng mộ
=> Câu này mang nghĩa coi thường
Dịch: Một số tầng lớp xã hội coi thường lao động chân tay, mặc dù họ phụ thuộc nhiều vào người lao động. Đáp án: A
Sửa: from
Giải thích: “derive from” = bắt nguồn từ.
Dịch: Hiệu quả của phương pháp điều trị bắt nguồn từ cách tiếp cận toàn diện của nó thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng. Đáp án: B
=> Sửa: put
Giải thích: “put forward” = đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
Dịch: Trong cuộc tranh luận, ứng viên đã đưa ra một kế hoạch chi tiết để giải quyết biến đổi khí hậu. Đáp án: A
=> Sửa: get away
Giải thích: “get away with sth” = thoát tội, lừa được ai mà không bị phát hiện.
-> “get up” mang ý nghĩa “thức dậy” nên không phù hợp
Dịch: Công nghệ khiến con người ngày càng khó thoát khỏi hành vi gian dối, vì dấu vết kỹ thuật số luôn tiết lộ sự thật. Đáp án: B
=> Sửa: with
Giải thích: “interfere with” = cản trở; “interfere in” = can thiệp vào (vấn đề cá nhân).
-> Câu này mang ý nghĩa cản trở sự nhận thức của trẻ
Dịch: Tiếp xúc lâu dài với màn hình kỹ thuật số có thể cản trở sự phát triển nhận thức của trẻ em. Đáp án: C