1. Research has shown that while over 90% of us want to volunteer, only 1 out of 4 Americans actually do. Research also revealed that volunteering has social and health benefits. So if most of us want to volunteer, and we believe it is good for us, why aren’t all of us volunteering?
2. The most common reason for not volunteering is lack of free time, and another common reason is that the volunteer schedules and commitments are too inflexible. This is interesting because retirees do not volunteer at higher rates than employees, and people ages 35 to 44, who are most likely to have young children at home and be employed, actually volunteer at slightly higher rates.
3. One solution is to understand “volunteering inertia”, which is basically the habit we create by volunteering or not volunteering. Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement. This suggests there is a “sweet spot” for volunteer recruitment in the years prior to retirement.
4. Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic. Employers could encourage volunteerism on-site or in a proximate location. Organisations could be more flexible in the way they use volunteer work, including work that could be done at home, or during evening or weekend hours.
5. Another very common reason is that people don’t have information about where to volunteer, or if they do, the jobs are not meaningful or purposeful. While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.
6. A solution would be for organisations that utilise volunteers to make sure they are matching the skills and experience of their volunteers to the roles they have available. Some organisations have a short interview process where they discuss the background of the potential volunteer to closely match it to the needs they have.
2. The most common reason for not volunteering is lack of free time, and another common reason is that the volunteer schedules and commitments are too inflexible. This is interesting because retirees do not volunteer at higher rates than employees, and people ages 35 to 44, who are most likely to have young children at home and be employed, actually volunteer at slightly higher rates.
3. One solution is to understand “volunteering inertia”, which is basically the habit we create by volunteering or not volunteering. Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement. This suggests there is a “sweet spot” for volunteer recruitment in the years prior to retirement.
4. Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic. Employers could encourage volunteerism on-site or in a proximate location. Organisations could be more flexible in the way they use volunteer work, including work that could be done at home, or during evening or weekend hours.
5. Another very common reason is that people don’t have information about where to volunteer, or if they do, the jobs are not meaningful or purposeful. While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.
6. A solution would be for organisations that utilise volunteers to make sure they are matching the skills and experience of their volunteers to the roles they have available. Some organisations have a short interview process where they discuss the background of the potential volunteer to closely match it to the needs they have.
(Adapted from Stanford)
Câu 1 [0]: What is the passage mainly about?
A, How volunteering habits develop and how to improve them
B, The history of community service in America
C, The health benefits of volunteering regularly
D, The difference between young and old volunteers
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
A. Thói quen làm tình nguyện phát triển như thế nào và cách cải thiện chúng
B. Lịch sử hoạt động phục vụ cộng đồng ở Mỹ
C. Lợi ích sức khỏe của việc làm tình nguyện thường xuyên
D. Sự khác biệt giữa tình nguyện viên trẻ và già
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) Đoạn 1: “Research has shown that while over 90% of us want to volunteer, only 1 out of 4 Americans actually do. Research also revealed that volunteering has social and health benefits. So if most of us want to volunteer, and we believe it is good for us, why aren’t all of us volunteering?”
(Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù hơn 90% chúng ta muốn làm tình nguyện, nhưng chỉ 1 trong 4 người Mỹ thực sự làm điều đó. . Vậy nếu hầu hết chúng ta đều muốn làm tình nguyện, và tin rằng điều đó tốt cho mình, tại sao không phải ai cũng tham gia?”)
→ Tác giả đặt vấn đề: Tại sao nhiều người muốn tình nguyện nhưng ít người thực sự làm?
+) Đoạn 2: “One solution is to understand ‘volunteering inertia’, which is basically the habit we create by volunteering or not volunteering.”
(Một giải pháp là hiểu về “sự trì trệ khi làm tình nguyện”, về cơ bản là thói quen mà chúng ta tạo ra khi làm tình nguyện hoặc không làm tình nguyện.)
→ Nói về thói quen tình nguyện hình thành như thế nào.
+) Đoạn 3: “Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic.”
(Một giải pháp khả thi khác là làm cho hoạt động tình nguyện dễ tiếp cận và tự động hơn.)
→ Đưa ra cách cải thiện hoạt động tình nguyện.
=> Đáp án A đúng vì toàn bộ bài viết xoay quanh việc hình thành thói quen tình nguyện và các giải pháp giúp tăng tỷ lệ người tham gia.
- Các đáp án khác sai vì:
+) B (The history of community service in America): Không có nội dung nào nói về lịch sử.
+) C (The health benefits of volunteering regularly): Lợi ích sức khỏe chỉ được nhắc qua trong một câu, không phải trọng tâm.
+) D (The difference between young and old volunteers): Sự khác biệt về độ tuổi chỉ xuất hiện ở đoạn 5, không phải chủ đề chính.
Đáp án: A
A. Thói quen làm tình nguyện phát triển như thế nào và cách cải thiện chúng
B. Lịch sử hoạt động phục vụ cộng đồng ở Mỹ
C. Lợi ích sức khỏe của việc làm tình nguyện thường xuyên
D. Sự khác biệt giữa tình nguyện viên trẻ và già
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) Đoạn 1: “Research has shown that while over 90% of us want to volunteer, only 1 out of 4 Americans actually do. Research also revealed that volunteering has social and health benefits. So if most of us want to volunteer, and we believe it is good for us, why aren’t all of us volunteering?”
(Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù hơn 90% chúng ta muốn làm tình nguyện, nhưng chỉ 1 trong 4 người Mỹ thực sự làm điều đó. . Vậy nếu hầu hết chúng ta đều muốn làm tình nguyện, và tin rằng điều đó tốt cho mình, tại sao không phải ai cũng tham gia?”)
→ Tác giả đặt vấn đề: Tại sao nhiều người muốn tình nguyện nhưng ít người thực sự làm?
+) Đoạn 2: “One solution is to understand ‘volunteering inertia’, which is basically the habit we create by volunteering or not volunteering.”
(Một giải pháp là hiểu về “sự trì trệ khi làm tình nguyện”, về cơ bản là thói quen mà chúng ta tạo ra khi làm tình nguyện hoặc không làm tình nguyện.)
→ Nói về thói quen tình nguyện hình thành như thế nào.
+) Đoạn 3: “Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic.”
(Một giải pháp khả thi khác là làm cho hoạt động tình nguyện dễ tiếp cận và tự động hơn.)
→ Đưa ra cách cải thiện hoạt động tình nguyện.
=> Đáp án A đúng vì toàn bộ bài viết xoay quanh việc hình thành thói quen tình nguyện và các giải pháp giúp tăng tỷ lệ người tham gia.
- Các đáp án khác sai vì:
+) B (The history of community service in America): Không có nội dung nào nói về lịch sử.
+) C (The health benefits of volunteering regularly): Lợi ích sức khỏe chỉ được nhắc qua trong một câu, không phải trọng tâm.
+) D (The difference between young and old volunteers): Sự khác biệt về độ tuổi chỉ xuất hiện ở đoạn 5, không phải chủ đề chính.
Đáp án: A
Câu 2 [0]: According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason people fail to volunteer?
A, Lack of free time
B, Inflexible volunteer schedules
C, Strong commitments to volunteering
D, Lack of interest in helping others
Theo đoạn 2, lý do nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến mọi người không tham gia tình nguyện?
A. Thiếu thời gian rảnh
B. Lịch trình tình nguyện không linh hoạt
C. Cam kết mạnh mẽ với công việc tình nguyện
D. Thiếu hứng thú giúp đỡ người khác
- Căn cứ vào những thông tin sau:
"The most common reason for not volunteering is lack of free time, and another common reason is that the volunteer schedules and commitments are too inflexible."
(Lý do phổ biến nhất để không tình nguyện là thiếu thời gian rảnh rỗi, và một lý do phổ biến khác là lịch trình và cam kết tình nguyện quá cứng nhắc.)
=> Đáp án A, B, C đều xuất hiện trong câu trên, không xuất hiện đáp án D.
=>Chọn D là đáp án chính xác.
Đáp án: D
A. Thiếu thời gian rảnh
B. Lịch trình tình nguyện không linh hoạt
C. Cam kết mạnh mẽ với công việc tình nguyện
D. Thiếu hứng thú giúp đỡ người khác
- Căn cứ vào những thông tin sau:
"The most common reason for not volunteering is lack of free time, and another common reason is that the volunteer schedules and commitments are too inflexible."
(Lý do phổ biến nhất để không tình nguyện là thiếu thời gian rảnh rỗi, và một lý do phổ biến khác là lịch trình và cam kết tình nguyện quá cứng nhắc.)
=> Đáp án A, B, C đều xuất hiện trong câu trên, không xuất hiện đáp án D.
=>Chọn D là đáp án chính xác.
Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 3, what does the word This refer to?
A, the low participation rate of retirees in volunteer programs
B, the pattern of volunteering before and after retirement
C, the limited motivation of younger adults to volunteer regularly
D, the common pattern of working long hours before retirement
Trong đoạn 3, từ “This” ám chỉ điều gì?
A. Tỷ lệ tham gia các chương trình tình nguyện của người về hưu thấp
B. Mô hình hoạt động tình nguyện trước và sau khi nghỉ hưu
C. Động lực tham gia tình nguyện thường xuyên của người trẻ tuổi còn hạn chế
D. Mô hình làm việc nhiều giờ trước khi nghỉ hưu
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement. This suggests there is a “sweet spot” for volunteer recruitment in the years prior to retirement.”
(Nghiên cứu cho thấy 75% số người tham gia tình nguyện trước khi nghỉ hưu có nhiều khả năng sẽ tiếp tục tham gia tình nguyện khi nghỉ hưu. Ngược lại, chỉ khoảng một phần ba số người nghỉ hưu không tham gia tình nguyện khi còn đi làm mới bắt đầu tham gia tình nguyện khi nghỉ hưu. Điều này cho thấy có một "điểm nóng" tuyển dụng tình nguyện viên trong những năm trước khi nghỉ hưu.)
- Phân tích câu trên: Từ “This” ở câu “This suggests there is a ‘sweet spot’...” chỉ về toàn bộ ý trước đó, cụ thể là mối liên hệ giữa việc tình nguyện trước khi nghỉ hưu và khả năng tiếp tục tình nguyện sau khi nghỉ hưu.
=>Chọn B là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:
+) A (the low participation rate of retirees...) chỉ nói một phần nhỏ trong câu , không bao quát toàn bộ ý.
+) C và D đề cập đến yếu tố tuổi trẻ hoặc làm việc lâu giờ, không liên quan trực tiếp đến đoạn văn. Đáp án: B
A. Tỷ lệ tham gia các chương trình tình nguyện của người về hưu thấp
B. Mô hình hoạt động tình nguyện trước và sau khi nghỉ hưu
C. Động lực tham gia tình nguyện thường xuyên của người trẻ tuổi còn hạn chế
D. Mô hình làm việc nhiều giờ trước khi nghỉ hưu
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement. This suggests there is a “sweet spot” for volunteer recruitment in the years prior to retirement.”
(Nghiên cứu cho thấy 75% số người tham gia tình nguyện trước khi nghỉ hưu có nhiều khả năng sẽ tiếp tục tham gia tình nguyện khi nghỉ hưu. Ngược lại, chỉ khoảng một phần ba số người nghỉ hưu không tham gia tình nguyện khi còn đi làm mới bắt đầu tham gia tình nguyện khi nghỉ hưu. Điều này cho thấy có một "điểm nóng" tuyển dụng tình nguyện viên trong những năm trước khi nghỉ hưu.)
- Phân tích câu trên: Từ “This” ở câu “This suggests there is a ‘sweet spot’...” chỉ về toàn bộ ý trước đó, cụ thể là mối liên hệ giữa việc tình nguyện trước khi nghỉ hưu và khả năng tiếp tục tình nguyện sau khi nghỉ hưu.
=>Chọn B là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:
+) A (the low participation rate of retirees...) chỉ nói một phần nhỏ trong câu , không bao quát toàn bộ ý.
+) C và D đề cập đến yếu tố tuổi trẻ hoặc làm việc lâu giờ, không liên quan trực tiếp đến đoạn văn. Đáp án: B
Câu 4 [0]: According to paragraph 4, what is suggested to make volunteering more accessible?
A, Providing transportation support for volunteers living far away
B, Offering short-term volunteer programs with flexible commitments
C, Creating online platforms to connect volunteers with local projects
D, Encouraging volunteering at nearby or familiar locations
Theo đoạn 4, điều gì được đề xuất để giúp hoạt động tình nguyện dễ tiếp cận hơn?
A. Cung cấp hỗ trợ đi lại cho các tình nguyện viên sống xa nhà
B. Cung cấp các chương trình tình nguyện ngắn hạn với cam kết linh hoạt
C. Tạo nền tảng trực tuyến để kết nối tình nguyện viên với các dự án địa phương
D. Khuyến khích hoạt động tình nguyện tại các địa điểm gần hoặc quen thuộc
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic. Employers could encourage volunteerism on-site or in a proximate location. Organisations could be more flexible in the way they use volunteer work, including work that could be done at home, or during evening or weekend hours.”
(Một giải pháp khả thi khác là làm cho hoạt động tình nguyện dễ tiếp cận và tự động hơn. Nhà tuyển dụng có thể khuyến khích hoạt động tình nguyện tại chỗ hoặc tại một địa điểm gần đó. Các tổ chức có thể linh hoạt hơn trong cách sử dụng công việc tình nguyện, bao gồm cả những công việc có thể được thực hiện tại nhà, hoặc vào buổi tối hoặc cuối tuần.)
- Xét thất cụm “on-site or in a proximate location” nghĩa là tại nơi làm việc hoặc ở địa điểm gần đó → tương ứng với
D. Encouraging volunteering at nearby or familiar locations.
=> Chọn đáp án D
- Các đáp án A, B, C (transportation support, short-term programs, online platforms) không xuất hiện trong bài. Đáp án: D
A. Cung cấp hỗ trợ đi lại cho các tình nguyện viên sống xa nhà
B. Cung cấp các chương trình tình nguyện ngắn hạn với cam kết linh hoạt
C. Tạo nền tảng trực tuyến để kết nối tình nguyện viên với các dự án địa phương
D. Khuyến khích hoạt động tình nguyện tại các địa điểm gần hoặc quen thuộc
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Another possible solution is to make volunteering more accessible and automatic. Employers could encourage volunteerism on-site or in a proximate location. Organisations could be more flexible in the way they use volunteer work, including work that could be done at home, or during evening or weekend hours.”
(Một giải pháp khả thi khác là làm cho hoạt động tình nguyện dễ tiếp cận và tự động hơn. Nhà tuyển dụng có thể khuyến khích hoạt động tình nguyện tại chỗ hoặc tại một địa điểm gần đó. Các tổ chức có thể linh hoạt hơn trong cách sử dụng công việc tình nguyện, bao gồm cả những công việc có thể được thực hiện tại nhà, hoặc vào buổi tối hoặc cuối tuần.)
- Xét thất cụm “on-site or in a proximate location” nghĩa là tại nơi làm việc hoặc ở địa điểm gần đó → tương ứng với
D. Encouraging volunteering at nearby or familiar locations.
=> Chọn đáp án D
- Các đáp án A, B, C (transportation support, short-term programs, online platforms) không xuất hiện trong bài. Đáp án: D
Câu 5 [0]: The word gratification in paragraph 5 can be best replaced by________.
A, discontent
B, intimidation
C, satisfaction
D, compliance
Từ "gratification" trong đoạn 5 có thể được thay thế bằng ________.
A. discontent (n) /ˌdɪskənˈtent/: sự không hài lòng, sự bất mã
B. intimidation (n) /ɪnˌtɪmɪˈdeɪʃn/: sự hăm dọa, đe dọa hoặc doạ dẫm
C. satisfaction (n) /ˌsætɪsˈfækʃn/: sự hài lòng
D. compliance (n) /kəmˈplaɪəns/: sự tuân thủ, sự đồng thuận
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.”
(Trong khi động lực làm tình nguyện có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, những tình nguyện viên trẻ tuổi có động lực nhiều hơn vì sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp, còn những tình nguyện viên lớn tuổi có nhiều khả năng coi tính sáng tạo là lý do để làm tình nguyện, thì hầu hết mọi người đều có động lực làm tình nguyện vì sự thỏa mãn cá nhân và có trải nghiệm có ý nghĩa.)
=> Từ “gratification”/ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/: sự thỏa mãn, sự hài lòng ~ satisfaction.
=> Chọn đáp án C
Đáp án: C
A. discontent (n) /ˌdɪskənˈtent/: sự không hài lòng, sự bất mã
B. intimidation (n) /ɪnˌtɪmɪˈdeɪʃn/: sự hăm dọa, đe dọa hoặc doạ dẫm
C. satisfaction (n) /ˌsætɪsˈfækʃn/: sự hài lòng
D. compliance (n) /kəmˈplaɪəns/: sự tuân thủ, sự đồng thuận
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.”
(Trong khi động lực làm tình nguyện có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, những tình nguyện viên trẻ tuổi có động lực nhiều hơn vì sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp, còn những tình nguyện viên lớn tuổi có nhiều khả năng coi tính sáng tạo là lý do để làm tình nguyện, thì hầu hết mọi người đều có động lực làm tình nguyện vì sự thỏa mãn cá nhân và có trải nghiệm có ý nghĩa.)
=> Từ “gratification”/ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/: sự thỏa mãn, sự hài lòng ~ satisfaction.
=> Chọn đáp án C
Đáp án: C
Câu 6 [0]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Retirees do not volunteer at higher rates than those who are still employed.
B, Younger volunteers are more likely to value long-term stability over career exploration.
C, People who never volunteer while working often become highly active volunteers after retirement.
D, The likelihood of volunteering after retirement is largely unaffected by previous volunteer experience.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Người về hưu không tham gia tình nguyện nhiều hơn những người vẫn đang đi làm.
B. Những tình nguyện viên trẻ tuổi có xu hướng coi trọng sự ổn định lâu dài hơn là việc khám phá sự nghiệp.
C. Những người không bao giờ tham gia tình nguyện khi còn đi làm thường trở thành những tình nguyện viên năng động sau khi nghỉ hưu.
D. Khả năng làm tình nguyện sau khi nghỉ hưu phần lớn không bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm làm tình nguyện trước đó.
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) “This is interesting because retirees do not volunteer at higher rates than employees, and people ages 35 to 44, who are most likely to have young children at home and be employed, actually volunteer at slightly higher rates.”
(Điều này thật thú vị vì người về hưu không tham gia tình nguyện nhiều hơn người đi làm, và những người ở độ tuổi từ 35 đến 44, những người có nhiều khả năng có con nhỏ ở nhà và đang đi làm, thực sự tham gia tình nguyện với tỷ lệ cao hơn một chút.)
→Đáp án A là đúng với trong bài.
+) “Younger volunteers are motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers.”
(Các tình nguyện viên trẻ tuổi được thúc đẩy bởi sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp.)
→Đáp án B sai vì bài nói người trẻ ưu tiên phát triển kỹ năng và tiến bộ nghề nghiệp (tức là tìm cơ hội phát triển/khám phá nghề nghiệp), chứ không nói họ ưu tiên ổn định lâu dài hơn khám phá nghề nghiệp.
+) “Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement.”
(Nghiên cứu cho thấy 75% những người tình nguyện trước khi nghỉ hưu có khả năng tình nguyện trong thời kỳ nghỉ hưu. Ngược lại, chỉ khoảng một phần ba số người nghỉ hưu mà trước đó không tình nguyện khi còn làm việc bắt đầu làm tình nguyện sau khi nghỉ hưu.)
→Đáp án C sai vì câu trên nói ngược với C. Nếu trước khi nghỉ hưu không tình nguyện, chỉ khoảng 1/3 bắt đầu tình nguyện khi nghỉ hưu — tức là phần lớn không trở nên 'highly active' sau nghỉ hưu.
→Đáp án D sai vì câu trên chỉ rõ mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc từng tình nguyện và khả năng tiếp tục sau này.
=> Chọn đáp án A
Đáp án: A
A. Người về hưu không tham gia tình nguyện nhiều hơn những người vẫn đang đi làm.
B. Những tình nguyện viên trẻ tuổi có xu hướng coi trọng sự ổn định lâu dài hơn là việc khám phá sự nghiệp.
C. Những người không bao giờ tham gia tình nguyện khi còn đi làm thường trở thành những tình nguyện viên năng động sau khi nghỉ hưu.
D. Khả năng làm tình nguyện sau khi nghỉ hưu phần lớn không bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm làm tình nguyện trước đó.
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) “This is interesting because retirees do not volunteer at higher rates than employees, and people ages 35 to 44, who are most likely to have young children at home and be employed, actually volunteer at slightly higher rates.”
(Điều này thật thú vị vì người về hưu không tham gia tình nguyện nhiều hơn người đi làm, và những người ở độ tuổi từ 35 đến 44, những người có nhiều khả năng có con nhỏ ở nhà và đang đi làm, thực sự tham gia tình nguyện với tỷ lệ cao hơn một chút.)
→Đáp án A là đúng với trong bài.
+) “Younger volunteers are motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers.”
(Các tình nguyện viên trẻ tuổi được thúc đẩy bởi sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp.)
→Đáp án B sai vì bài nói người trẻ ưu tiên phát triển kỹ năng và tiến bộ nghề nghiệp (tức là tìm cơ hội phát triển/khám phá nghề nghiệp), chứ không nói họ ưu tiên ổn định lâu dài hơn khám phá nghề nghiệp.
+) “Research shows that 75% of people who volunteer before retirement are more likely to volunteer in retirement. In contrast, only about a third of retirees who did not volunteer while working begin to volunteer in retirement.”
(Nghiên cứu cho thấy 75% những người tình nguyện trước khi nghỉ hưu có khả năng tình nguyện trong thời kỳ nghỉ hưu. Ngược lại, chỉ khoảng một phần ba số người nghỉ hưu mà trước đó không tình nguyện khi còn làm việc bắt đầu làm tình nguyện sau khi nghỉ hưu.)
→Đáp án C sai vì câu trên nói ngược với C. Nếu trước khi nghỉ hưu không tình nguyện, chỉ khoảng 1/3 bắt đầu tình nguyện khi nghỉ hưu — tức là phần lớn không trở nên 'highly active' sau nghỉ hưu.
→Đáp án D sai vì câu trên chỉ rõ mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc từng tình nguyện và khả năng tiếp tục sau này.
=> Chọn đáp án A
Đáp án: A
Câu 7 [0]: In paragraph 5, what can be inferred about the success of volunteer recruitment?
A, Younger volunteers are only motivated by social recognition rather than meaningful experience.
B, Organizations achieve higher recruitment when they offer formal certifications for volunteer work.
C, Volunteer programs are most successful when participants are paid a stipend for their time.
D, It is strongly influenced by how meaningful the work feels to volunteers.
Trong đoạn 5, điều gì có thể được suy ra về sự thành công của việc tuyển dụng tình nguyện viên?
A. Các tình nguyện viên trẻ tuổi chỉ được thúc đẩy bởi sự công nhận của xã hội chứ không phải bởi kinh nghiệm có ý nghĩa.
B. Các tổ chức đạt được tỷ lệ tuyển dụng cao hơn khi họ cung cấp các chứng chỉ chính thức cho công việc tình nguyện.
C. Các chương trình tình nguyện thành công nhất khi người tham gia được trả lương cho thời gian của họ.
D. Điều này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ý nghĩa của công việc đối với các tình nguyện viên.
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Another very common reason is that people don’t have information about where to volunteer, or if they do, the jobs are not meaningful or purposeful. While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.”
(Một lý do rất phổ biến khác là mọi người không có thông tin về nơi làm tình nguyện, hoặc nếu có thì công việc đó cũng không có ý nghĩa hay mục đích rõ ràng. Mặc dù động lực làm tình nguyện có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, với những tình nguyện viên trẻ tuổi có động lực hơn nhờ sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp, còn những tình nguyện viên lớn tuổi hơn thường lấy lý do "sáng tạo" làm lý do tham gia tình nguyện, thì hầu hết mọi người đều có động lực làm tình nguyện vì sự hài lòng cá nhân và những trải nghiệm ý nghĩa.)
=>Từ đoạn 5, có thể suy ra rằng việc tuyển dụng tình nguyện viên sẽ thành công khi công việc mang lại trải nghiệm có ý nghĩa và sự thỏa mãn cá nhân.
=> Đáp án D là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án A sai vì người trẻ bị thúc đẩy bởi việc chuẩn bị cho tương lai, như phát triển kỹ năng và nghề nghiệp, không phải vì social recognition (sự công nhận của xã hội).
+) Đáp án B sai vì trong toàn bộ đoạn 5, không có chi tiết nào nói về “formal certifications” (chứng chỉ chính thức) hay việc cấp bằng khen cho tình nguyện viên.
+) Đáp án C sai vì đoạn 5 không đề cập đến việc được trả tiền “Paid a stipend” được coi là động lực tuyển dụng. Đáp án: D
A. Các tình nguyện viên trẻ tuổi chỉ được thúc đẩy bởi sự công nhận của xã hội chứ không phải bởi kinh nghiệm có ý nghĩa.
B. Các tổ chức đạt được tỷ lệ tuyển dụng cao hơn khi họ cung cấp các chứng chỉ chính thức cho công việc tình nguyện.
C. Các chương trình tình nguyện thành công nhất khi người tham gia được trả lương cho thời gian của họ.
D. Điều này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ý nghĩa của công việc đối với các tình nguyện viên.
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“Another very common reason is that people don’t have information about where to volunteer, or if they do, the jobs are not meaningful or purposeful. While motivation to volunteer can vary by age, with younger volunteers more motivated by future preparation, such as increasing skills, knowledge, and advancing careers, and older volunteers are more likely to cite generativity as a reason for volunteering, most people are motivated to volunteer by personal gratification and having a meaningful experience.”
(Một lý do rất phổ biến khác là mọi người không có thông tin về nơi làm tình nguyện, hoặc nếu có thì công việc đó cũng không có ý nghĩa hay mục đích rõ ràng. Mặc dù động lực làm tình nguyện có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, với những tình nguyện viên trẻ tuổi có động lực hơn nhờ sự chuẩn bị cho tương lai, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp, còn những tình nguyện viên lớn tuổi hơn thường lấy lý do "sáng tạo" làm lý do tham gia tình nguyện, thì hầu hết mọi người đều có động lực làm tình nguyện vì sự hài lòng cá nhân và những trải nghiệm ý nghĩa.)
=>Từ đoạn 5, có thể suy ra rằng việc tuyển dụng tình nguyện viên sẽ thành công khi công việc mang lại trải nghiệm có ý nghĩa và sự thỏa mãn cá nhân.
=> Đáp án D là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án A sai vì người trẻ bị thúc đẩy bởi việc chuẩn bị cho tương lai, như phát triển kỹ năng và nghề nghiệp, không phải vì social recognition (sự công nhận của xã hội).
+) Đáp án B sai vì trong toàn bộ đoạn 5, không có chi tiết nào nói về “formal certifications” (chứng chỉ chính thức) hay việc cấp bằng khen cho tình nguyện viên.
+) Đáp án C sai vì đoạn 5 không đề cập đến việc được trả tiền “Paid a stipend” được coi là động lực tuyển dụng. Đáp án: D