Quay lại
Đáp án
1. Non-Governmental Organizations (NGOs) have become crucial players in international development. Their roles have grown from providing crisis aid to addressing sustainable development, poverty reduction, human rights advocacy, and social justice. NGOs often bridge the gap between local communities and international actors, including governments, intergovernmental organizations, and the private sector.
2. One of the most significant roles that NGOs play in international development is in the delivery of humanitarian aid. In times of natural disasters, conflicts, or pandemics, NGOs are often among the first responders. Their agility, local knowledge, and established networks allow them to act swiftly, delivering food, shelter, medical supplies, and other essential services to affected populations. However, their role is not limited to immediate relief; many NGOs also engage in long-term rehabilitation and reconstruction efforts, helping communities rebuild their lives and livelihoods after the crisis has passed.
3. Beyond emergency response, NGOs are heavily involved in development programs aimed at tackling the root causes of poverty and inequality. They carry out projects in various sectors, such as education, healthcare, agriculture, and infrastructure development. For instance, NGOs like Oxfam and CARE International run programs that empower local communities by providing education, vocational training, and access to microfinance, thereby helping individuals to achieve economic independence and improve their quality of life.
4. However, the role of NGOs in international development is not without its challenges and criticisms. One of the main criticisms is that NGOs, particularly those that are foreign-based, may impose external values and solutions that are not always aligned with the needs or desires of local communities. Additionally, the competition for funding among NGOs can sometimes lead to a duplication of efforts, inefficiencies, and a lack of coordination, which can ultimately hinder development outcomes.
5. Another challenge faced by NGOs is the complex and often volatile environments in which they operate. In conflict zones or areas with weak governance, NGOs may face significant security risks, political pressures, and logistical challenges. These factors can limit their ability to operate effectively and achieve their development objectives. Furthermore, the increasing scrutiny of NGOs, particularly regarding transparency, accountability, and the impact of their programs, has led to greater demands for evidence-based approaches and results-oriented interventions. This shift towards greater accountability is necessary, but it also adds to the operational burden of NGOs, which often operate with limited resources.
(Adapted from: The Real IELTS)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _________.
A, The Collaboration Between Government Agencies and NGOs in Resolving Global Conflict Zones
B, The Expanding Influence of NGOs and Complex Challenges of NGOs in Global Development
C, The Root Causes of Poverty and the Negative Effects on Vulnerable Local Communities
D, The Historical Development and Evolution of International Humanitarian Aid Organizations
Tiêu đề hay nhất của đoạn văn có thể là _________.
A. Sự hợp tác giữa các cơ quan chính phủ và các tổ chức phi chính phủ trong việc giải quyết các khu vực xung đột toàn cầu
B. Ảnh hưởng ngày càng mở rộng của các tổ chức phi chính phủ và những thách thức phức tạp của các tổ chức phi chính phủ trong phát triển toàn cầu
C. Nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói và những tác động tiêu cực đến các cộng đồng địa phương dễ bị tổn thương
D. Sự phát triển và tiến hóa trong lịch sử của các tổ chức viện trợ nhân đạo quốc tế
- Căn cứ vào các thông tin sau:
+) “Non-Governmental Organizations (NGOs) have become crucial players in international development. Their roles have grown from providing crisis aid to addressing sustainable development, poverty reduction, human rights advocacy, and social justice.”
(Các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã trở thành những nhân tố quan trọng trong phát triển quốc tế. Vai trò của họ đã mở rộng từ việc cung cấp viện trợ khủng hoảng sang giải quyết phát triển bền vững, giảm nghèo, vận động nhân quyền và công bằng xã hội.)
+) “However, their role is not limited to immediate relief; many NGOs also engage in long-term rehabilitation and reconstruction efforts, helping communities rebuild their lives and livelihoods after the crisis has passed.”
(Tuy nhiên, vai trò của họ không chỉ giới hạn ở việc cứu trợ tức thời; nhiều tổ chức phi chính phủ còn tham gia vào các nỗ lực phục hồi và tái thiết lâu dài, giúp cộng đồng xây dựng lại cuộc sống và sinh kế sau khi khủng hoảng qua đi.)
+) “However, the role of NGOs in international development is not without its challenges and criticisms.”
(Tuy nhiên, vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong phát triển quốc tế không phải là không có thách thức và chỉ trích.)
+) “Another challenge faced by NGOs is the complex and often volatile environments in which they operate. In conflict zones or areas with weak governance, NGOs may face significant security risks, political pressures, and logistical challenges.”
(Một thách thức khác mà các tổ chức phi chính phủ phải đối mặt là môi trường hoạt động phức tạp và thường xuyên biến động. Tại các khu vực xung đột hoặc khu vực quản lý yếu kém, các tổ chức phi chính phủ có thể phải đối mặt với những rủi ro an ninh, áp lực chính trị và thách thức đáng kể về hậu cần.)
=> Từ những thông tin trên ta có thấy NGOs ngày càng mở rộng vai trò và theo sau đó là những thách thức khác.
=> Đáp án B là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:

+) Đáp án A chỉ nói đến sự hợp tác giữa các cơ quan chính phủ và NGO trong khu vực xung đột, trong khi bài đề cập rộng hơn nhiều (bao gồm vai trò nhân đạo, phát triển, thách thức, và trách nhiệm).
+) Đáp án C đề cập đến “The root causes of poverty” chỉ là một phần nội dung nhỏ ở đoạn 3, không phải chủ đề chính.
+) Đáp án D sai vì không có chi tiết nào nói về lịch sử hình thành và tiến hóa của các tổ chức nhân đạo.
Đáp án: B
Câu 2 [0]: The phrase bridging the gap in paragraph 1 refers to NGOs’ role in _______.
A, connecting local communities with international actors and resources
B, reducing cultural misunderstandings between local residents and foreigners
C, separating local initiatives from the influence of foreign governments
D, preventing conflicts among international organizations and private sectors
Cụm từ “bridging the gap” trong đoạn 1 đề cập đến vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong việc _______.
A. kết nối cộng đồng địa phương với các tác nhân và nguồn lực quốc tế
B. giảm thiểu hiểu lầm văn hóa giữa cư dân địa phương và người nước ngoài
C. tách biệt các sáng kiến ​​địa phương khỏi ảnh hưởng của chính phủ nước ngoài
D. ngăn ngừa xung đột giữa các tổ chức quốc tế và khu vực tư nhân
- Căn cứ vào các thông tin sau:
“NGOs often bridge the gap
between local communities and international actors, including governments, intergovernmental organizations, and the private sector.”
(Các tổ chức phi chính phủ thường thu hẹp khoảng cách giữa cộng đồng địa phương và các tác nhân quốc tế, bao gồm chính phủ, các tổ chức liên chính phủ và khu vực tư nhân.)
- Xét thấy cụm“bridge the gap” nghĩa là kết nối hai bên vốn có khoảng cách, tức là nối kết cộng đồng địa phương với các tổ chức quốc tế và nguồn lực bên ngoài.
=> Đáp án A là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:

+) Đáp án B không có thông tin về giảm hiểu lầm văn hóa xuất hiện trong đoạn.
+) Đáp án C sai vì từ “bridge” là nối lại, không phải separate (tách ra).
+) Đáp án D sai vì không có chi tiết nào nói về ngăn ngừa xung đột giữa các tổ chức quốc tế.
Đáp án: A
Câu 3 [0]: In paragraph 2, NGOs are said to act faster mainly because _________.
A, they possess flexibility, understanding of local contexts, and well-developed community connections
B, they receive consistent support and coordination from international organizations and partners
C, they operate with simpler structures and more adaptable financial management systems
D, they employ qualified personnel and utilize more advanced technological equipment
Trong đoạn 2, các tổ chức phi chính phủ được cho là hành động nhanh hơn chủ yếu vì _________.
A. Họ có tính linh hoạt, hiểu biết về bối cảnh địa phương và có mối quan hệ cộng đồng phát triển tốt
B. Họ nhận được sự hỗ trợ và phối hợp nhất quán từ các tổ chức và đối tác quốc tế
C. Họ hoạt động với cơ cấu đơn giản hơn và hệ thống quản lý tài chính linh hoạt hơn
D. Họ tuyển dụng nhân sự có trình độ và sử dụng thiết bị công nghệ tiên tiến hơn
- Căn cứ vào các thông tin sau:
“In times of natural disasters, conflicts, or pandemics, NGOs are often among the first responders. Their agility, local knowledge, and established networks allow them to act swiftly, delivering food, shelter, medical supplies, and other essential services to affected populations.”
(Trong các thảm họa thiên nhiên, xung đột hoặc đại dịch, các tổ chức phi chính phủ thường là những người ứng cứu đầu tiên. Sự nhanh nhạy, hiểu biết địa phương và mạng lưới vững chắc cho phép họ hành động nhanh chóng, cung cấp thực phẩm, nơi trú ẩn, vật tư y tế và các dịch vụ thiết yếu khác cho người dân bị ảnh hưởng.)
- Xét thấy:
→“Agility” = flexibility (linh hoạt)
→ “Local knowledge” = understanding of local contexts
→ “Established networks” = community connections
=> Đáp án A là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:

+) B sai vì không có thông tin về “consistent support from international organizations trong bài.
+) C sai vì bài không nhắc đến “financial systems” hay “simpler structures.
+)D sai vì bài không đề cập “qualified personnel” hay “advanced technology.”
Đáp án: A
Câu 4 [0]: In paragraph 3, the author mentions "Oxfam and CARE International" in order to _____.
A, illustrate how NGOs provide immediate humanitarian relief in emergency situations
B, provide examples of NGOs addressing the root causes of problems
C, emphasize the importance of rapid response in disaster-affected areas
D, state the importance of international cooperation in reducing the global poverty rate
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)

Trong đoạn 3, tác giả đề cập đến "Oxfam and CARE International" nhằm mục đích _____.

A. minh họa cách các tổ chức phi chính phủ cung cấp cứu trợ nhân đạo ngay lập tức trong các tình huống khẩn cấp
B. cung cấp ví dụ về các tổ chức phi chính phủ đang giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
C. nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng nhanh tại các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai
D. nêu rõ tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc giảm tỷ lệ nghèo đói toàn cầu

Căn cứ thông tin:
"Beyond emergency response, NGOs are heavily involved in development programs aimed at tackling the root causes of poverty and inequality. ... For instance, NGOs like Oxfam and CARE International run programs that empower local communities by providing education, vocational training, and access to microfinance..."
(Ngoài việc ứng phó khẩn cấp, các tổ chức phi chính phủ còn tham gia sâu vào các chương trình phát triển nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói và bất bình đẳng. ... Ví dụ, các tổ chức phi chính phủ như Oxfam và CARE International thực hiện các chương trình trao quyền cho cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp giáo dục, đào tạo nghề và tiếp cận tài chính vi mô...)

=> Tác giả sử dụng Oxfam và CARE International như những ví dụ điển hình cho các tổ chức không chỉ cứu trợ nhất thời mà còn tập trung vào các giải pháp bền vững để giải quyết tận gốc vấn đề nghèo đói và bất bình đẳng.

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 5 [0]: The phrase duplication of efforts in paragraph 4 most nearly means _____.
A, coordinated planning among organizations
B, repeated work resulting in inefficiency
C, shared responsibility for common goals
D, additional funding for similar projects
Cụm từ "duplication of efforts" trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với _____.
A. lập kế hoạch phối hợp giữa các tổ chức
B. công việc lặp đi lặp lại dẫn đến kém hiệu quả
C. chia sẻ trách nhiệm cho các mục tiêu chung
D. tài trợ bổ sung cho các dự án tương tự
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Additionally, the competition for funding among NGOs can sometimes lead to a duplication of efforts, inefficiencies, and a lack of coordination, which can ultimately hinder development outcomes.”
(Thêm vào đó, cuộc đua tranh giành tài trợ giữa các tổ chức phi chính phủ đôi lúc gây ra tình trạng chồng chéo công việc, lãng phí nguồn lực và hạn chế về sự đồng bộ, hệ quả là làm suy yếu thành quả phát triển.)
→ Cụm “Duplication of efforts” được đặt song song với “inefficiencies” và “lack of coordination”, nghĩa là các tổ chức làm trùng lặp công việc dẫn đến kém hiệu quả.
=> Đáp án B là đáp án chính xác.
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án A sai vì “coordinated” nghĩa là có sự phối hợp, trái nghĩa với ý trong bài (“lack of coordination”).
+) Đáp án C sai vì “shared responsibility (chia sẻ trách nhiệm)” không đồng nghĩa với “duplication of efforts”.
+) Đáp án D sai vì không có chi tiết về “additional funding (tài trợ bổ sung” mà là “the competition for funding (cạnh tranh về viện trợ) Đáp án: B
Câu 6 [0]: The word volatile in paragraph 5 is closest in meaning to _____.
A, unstable
B, secure
C, predictable
D, consistent
Từ volatile trong đoạn 5 có nghĩa gần nhất với _____.
A. unstable /ʌnˈsteɪbl/: không ổn định, bấp bênh
B. secure /sɪˈkjʊr/: an toàn, vững chắc, được bảo vệ
C. predictable /prɪˈdɪktəbl/: có thể đoán trước, dễ hiểu hoặc lường trước được
D. consistent /kənˈsɪstənt/: kiên định, nhất quán, trước sau như một
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Another challenge faced by NGOs is the complex and often volatile environments in which they operate.”
(Một thách thức khác mà các tổ chức phi chính phủ phải đối mặt là môi trường hoạt động phức tạp và thường bất ổn.)
→ Từ “volatile” /ˈvɑːlətl/ dễ biến động, không ổn định ~ unstable
=> Chọn đáp án A
Đáp án: A
Câu 7 [0]: It can be inferred from paragraph 5 that for NGOs to maintain their effectiveness and credibility in the future, they must _____.
A, focus entirely on meeting the demands of international donors rather than addressing local realities
B, prioritize transparency, accountability, and measurable outcomes while managing limited resources effectively
C, expand their operations into unstable regions despite the political and security challenges involved
D, reduce their engagement in global partnerships to avoid administrative and ethical complications
Từ đoạn 5, có thể suy ra rằng để các tổ chức phi chính phủ duy trì hiệu quả và uy tín trong tương lai, họ phải _____.
A. tập trung hoàn toàn vào việc đáp ứng nhu cầu của các nhà tài trợ quốc tế thay vì giải quyết thực tế địa phương
B. ưu tiên tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và các kết quả có thể đo lường được trong khi quản lý hiệu quả các nguồn lực hạn chế
C. mở rộng hoạt động sang các khu vực bất ổn bất chấp những thách thức về chính trị và an ninh
D. giảm bớt sự tham gia của họ vào các quan hệ đối tác toàn cầu để tránh các rắc rối về hành chính và đạo đức
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Furthermore, the increasing scrutiny of NGOs, particularly regarding transparency, accountability, and the impact of their programs, has led to greater demands for evidence-based approaches and results-oriented interventions. This shift towards greater accountability is necessary, but it also adds to the operational burden of NGOs, which often operate with limited resources.
(Hơn nữa, việc giám sát ngày càng chặt chẽ đối với các tổ chức phi chính phủ, đặc biệt là về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tác động của các chương trình, đã dẫn đến nhu cầu ngày càng cao về các phương pháp tiếp cận dựa trên bằng chứng và các can thiệp hướng đến kết quả. Sự chuyển dịch sang trách nhiệm giải trình cao hơn này là cần thiết, nhưng cũng làm tăng gánh nặng hoạt động của các tổ chức phi chính phủ, vốn thường hoạt động với nguồn lực hạn chế.)

→ Từ đoạn này ta có thể thấy để duy trì hiệu quả và uy tín trong tương lai thì các tổ chức phi chính phủ cần:
+) Tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình (transparency, accountability)
+) Hướng tới kết quả có thể đo lường được (measurable outcomes ~ results-oriented interventions)
+) Đồng thời vẫn phải quản lý nguồn lực hạn chế (managing limited resources effectively ~ which often operate with limited resources)
=> Chọn đáp án B
Đáp án: B
Câu 8 [0]: What is the author’s attitude towards the role of NGOs in international development?
A, Wholly critical, emphasizing their inefficiency and dependency on external funding.
B, Skeptical, questioning the legitimacy and necessity of NGOs in modern development efforts.
C, Supportive, portraying NGOs as flawless organizations that solve all global issues effectively.
D, Balanced, acknowledging both their positive contributions and the challenges they encounter.
Thái độ của tác giả đối với vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong phát triển quốc tế là gì?
A. Hoàn toàn phê phán, nhấn mạnh sự kém hiệu quả và phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài của họ.
B. Hoài nghi, đặt câu hỏi về tính chính danh và sự cần thiết của các tổ chức phi chính phủ trong các nỗ lực phát triển hiện đại.
C. Ủng hộ, miêu tả các tổ chức phi chính phủ là những tổ chức hoàn hảo, có thể giải quyết hiệu quả mọi vấn đề toàn cầu.
D. Cân bằng, thừa nhận cả những đóng góp tích cực lẫn những thách thức mà họ gặp phải.
- Căn cứ vào thông tin sau:
+) Từ đoạn 1 - đoạn 3:

- “Non-Governmental Organizations (NGOs) have become crucial players in international development.”
(Các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã trở thành những nhân tố quan trọng trong phát triển quốc tế.)
- “Their agility, local knowledge, and established networks allow them to act swiftly, delivering food, shelter, medical supplies, and other essential services to affected populations.”
(Sự nhanh nhẹn, hiểu biết về địa phương và mạng lưới đã được thiết lập cho phép họ hành động nhanh chóng, cung cấp thực phẩm, nơi trú ẩn, vật tư y tế và các dịch vụ thiết yếu khác cho những người dân bị ảnh hưởng.)
- “Beyond emergency response, NGOs are heavily involved in development programs aimed at tackling the root causes of poverty and inequality.’
(Ngoài việc ứng phó khẩn cấp, các tổ chức phi chính phủ còn tham gia sâu vào các chương trình phát triển nhằm giải quyết nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói và bất bình đẳng.)
=> Đoạn 1 - 3 ca ngợi vai trò tích cực của NGOs
+) Từ đoạn 4 - đoạn 5:

- “However, the role of NGOs in international development is not without its challenges and criticisms.”
(Tuy nhiên, vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong phát triển quốc tế không phải là không có thách thức và chỉ trích.)
- “Another challenge faced by NGOs is the complex and often volatile environments in which they operate.”
(Một thách thức khác mà các tổ chức phi chính phủ phải đối mặt là môi trường hoạt động phức tạp và thường bất ổn.)
=> Đoạn 4 - 5 vừa chỉ ra khó khăn và hạn chế của NGOs
→ Tác giả nhìn nhận khách quan, cân bằng: công nhận đóng góp tích cực nhưng cũng chỉ ra khó khăn thực tế.
=> Chọn đáp án D
- Các đáp án khác sai vì:

+) Đáp án A sai vì tác giả không “wholly critical (hoàn toàn chỉ trích)” vì tác giả vẫn đánh giá cao vai trò của NGO.
+) Đáp án B sai vì tác giả không có thái độ nghi ngờ hay phủ nhận giá trị của NGO.
+) Đáp án C sai vì NGOs không “flawless (hoàn hảo)” vì bài có nhắc nhiều đến thách thức và giới hạn.
Đáp án: D