Questions 1-30: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Ta có:
- spend /spend/ (v): tiêu tốn => Cấu trúc: spend + time + doing sth: dành thời gian làm gì
--> loại A và D
- experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (n): thí nghiệm => Cấu trúc: do experiment: làm thí nghiệm
Tạm dịch: Các nhà khoa học dành nhiều năm để thực hiện thí nghiệm và phân tích dữ liệu để nghiên cứu trong lĩnh vực của họ.
Đáp án: BTa có: difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n): sự khó khăn
=> Cấu trúc: have difficulty doing sth: khó khăn trong việc làm gì
Tạm dịch: Nhân viên có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc hoặc văn hóa công ty mới.
Đáp án: DKhi miêu tả một số hoạt động thể thao, ta có cấu trúc: go + V-ing
=> go windsurfing (vp): đi lướt ván buồm
Tạm dịch: Khu nghỉ mát bãi biển cung cấp các bài học cho người mới bắt đầu muốn học lướt ván buồm.
Đáp án: CTa có: aerobics /eˈrəʊbɪks/ (n): thể dục nhịp điệu
=> Trước các môn thể thao không dùng đến trái bóng, thường mang tính cá nhân như: ballet, Judo, Yoga, aerobics,... ta dùng "do"
=> do aerobics: tập thể dục nhịp điệu
Tạm dịch: Các bác sĩ thường khuyên nên tập thể dục nhịp điệu như một cách để cải thiện sức khỏe tim mạch và duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Đáp án: CTa có: habit /ˈhæbɪt/ (n): thói quen
=> Cấu trúc: break a bad habit (vp): bỏ thói quen xấu
Tạm dịch: Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu từ bỏ thói quen xấu đang kìm hãm bạn phát huy hết tiềm năng của mình.
Đáp án: ATa có: accident /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn
=> Cấu trúc: have an accident: gặp tai nạn
Tạm dịch: Công ty bảo hiểm sẽ chi trả chi phí y tế trong trường hợp bạn gặp tai nạn khi đi du lịch nước ngoài.
Đáp án: ATa có: role /rəʊl/ (n): vai trò
=> Cấu trúc: play a/an + adj + role (vp): đóng một vai trò ... trong việc gì
Tạm dịch: Tập thể dục và hoạt động thể chất hàng ngày đóng vai trò cơ bản trong việc duy trì sức khỏe tim mạch.
Đáp án: BCác đáp án còn lại không phải cụm từ cố định đúng.
Ta có: seat /siːt/ (n): chỗ ngồi
=> Cấu trúc: take a seat: ngồi vào ghế
Tạm dịch: Tiếp viên hàng không lịch sự yêu cầu hành khách ngồi vào chỗ và thắt dây an toàn.
Đáp án: DTa có: Redundant /rɪˈdʌn.dənt/ (adj): bị sa thải, mất việc vì người chủ không cần bạn nữa.
⇒ Cụm cố định: make sb redundant: sa thải, làm ai mất việc vì người chủ không cần bạn nữa.
Tạm dịch: Cô ấy đã bị sa thải cách đây một năm và chưa tìm được việc làm nào kể từ đó. Đáp án: D
Ta có:
- Vị trí cần điền là động từ nguyên thể sau "to" --> loại B, D
- Cấu trúc: break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng và bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc tương tác với người khác thoải mái hơn
Tạm dịch: Nhân viên mới đã dùng lời giới thiệu thân thiện để phá vỡ sự ngại ngùng với các đồng nghiệp.
Đáp án: ATa có: makeup /ˈmeɪk ʌp/ (n): lớp trang điểm
=> Cấu trúc: wear makeup (vp): trang điểm
Tạm dịch: Tôi thường mất khoảng 15 phút để trang điểm vào buổi sáng trước khi đi làm.
Đáp án: BTa có: impact /ˈɪmpækt/ (n): sự ảnh hưởng, tác động
=> Cấu trúc: have an impact on: có ảnh hưởng, tác động đến ai
Tạm dịch: Sự tham gia của cha mẹ vào việc giáo dục có thể có tác động đáng kể đến thành công trong học tập của trẻ.
Đáp án: DTa có: control /kənˈtrəʊl/ (n): sự kiểm soát
=> Cấu trúc: take control of (vp): kiểm soát cái gì
Tạm dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát tỷ lệ tội phạm gia tăng trong thành phố
Đáp án: AXét các đáp án:
A. appearance /əˈpɪrəns/ (n): ngoại hình
B. belief /bɪˈliːf/ (n): niềm tin, tín ngưỡng
C. impression /ɪmˈpreʃn/ (n): cảm giác, ấn tượng
D. opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến
⇒ Ta có kết hợp từ với “give” give (somebody) an impression/a sense/an idea: làm cho cho (ai đó) ấn tượng/ cảm giác/ có ý tưởng gì đó.
=> Đáp án C
Tạm dịch: Hãy cố gắng và mỉm cười. Bạn sẽ không muốn làm cho mọi người có ấn tượng sai lầm về bạn chứ. Đáp án: C
Ta có: take a nap (vp): nghỉ trưa
Tạm dịch: Vào buổi chiều, tôi thường ngủ trưa trong văn phòng để nạp lại năng lượng cho phần còn lại của ngày.
Đáp án: BQuestions 31-50: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Ta có: harm /hɑːrm/ (n): sự tổn hại, thiệt hại
=> Cấu trúc: cause harm to (vp): gây tổn hại cho => C sai
Sửa lại: make --> cause
Tạm dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt đã được chứng minh là có hại cho sức khỏe.
Đáp án: Cburst into tears: bật khóc
Lỗi sai: eyes
Sửa thành: tears
=> Đáp án D
Tạm dịch: Đứa bé, sau khi đã dũng cảm kìm nén cảm xúc của mình trong suốt buổi biểu diễn, đột nhiên bật khóc khi nhìn thấy mẹ trong số khán giả. Đáp án: D
catch a cold: bị cảm lạnh
Lỗi sai: took
Sửa thành: caught
=> Đáp án D
Tạm dịch: Tướng Johnston tham dự đám tang của Sherman ở New York năm 1891, đứng dưới mưa để xem đoàn đưa tang đi qua, và bị cảm lạnh. Đáp án: D
make a living: kiếm sống
Lỗi sai: do
Sửa thành: make
=> Đáp án A
Tạm dịch: Trong quá khứ, các nghệ nhân kiếm sống bằng cách truyền lại nghề thủ công của họ qua nhiều thế hệ, nhưng công nghiệp hóa đã khiến những truyền thống đó khó duy trì hơn. Đáp án: A
break the news (to someone): báo tin (xấu/quan trọng) cho ai đó
Lỗi sai: crack
Sửa thành: break
=> Đáp án B
Tạm dịch: Người quản lý phải đưa tin về việc sa thải nhân viên của công ty trong cuộc họp, khiến mọi người bị sốc và lo lắng. Đáp án: B
give thought to (something): cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì.
Lỗi sai: make
Sửa thành: give
=> Đáp án B
Tạm dịch: Nhiều học sinh thất bại trong việc suy nghĩ về lựa chọn con đường sự nghiệp cho đến khi gần như quá muộn. Đáp án: B
give someone a lift/ride: cho ai đó đi nhờ
Lỗi sai: a turn
Sửa thành: a lift/a ride
=> Đáp án C
Tạm dịch: Bất cứ khi nào đồng nghiệp của cô ấy lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, cô ấy thỉnh thoảng cho họ đi nhờ, mặc dù điều đó đòi hỏi cô ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình. Đáp án: C
come/grind to a standstill: ngừng hoạt động, đi đến chỗ bế tắc.
Lỗi sai: ran
Sửa thành: came/ground (quá khứ của grind).
=> Đáp án D
Tạm dịch: Khi mất điện xảy ra, tất cả máy móc trong nhà máy ngừng hoạt động. Đáp án: D
give/show preference to (someone/something): ưu tiên ai/cái gì.
Lỗi sai: take
Sửa thành: give/show
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các trường đại học thường ưu tiên những ứng viên thể hiện cả khả năng học tập tốt và hoạt động ngoại khóa. Đáp án: A
bridge the gap/gulf between A and B: thu hẹp khoảng cách giữa A và B.
Lỗi sai: link
Sửa thành: the gap/the gulf.
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giáo viên đã sử dụng các hoạt động tương tác để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn. Đáp án: C
awareness of/about/regarding something: nhận thức về điều gì đó.
Lỗi sai: in
Sửa thành: of (hoặc about/regarding).
=> Đáp án C
Tạm dịch: Chiến dịch được phát động nhằm nâng cao nhận thức về những tác động có hại của rác thải nhựa đối với hệ sinh thái biển. Đáp án: C
hit the sack/hay: đi ngủ
Lỗi sai: hit
Sửa thành: got
get the sack: bị đuổi việc
=> Đáp án A
Tạm dịch: Anh ta gần như đã bị đuổi việc sau khi mắc lỗi nghiêm trọng trong dự án, nhưng người giám sát đã cho anh ta một cơ hội khác. Đáp án: A
“Insane” là tính từ, thường dùng với động từ nối “go, become, run”
Lỗi sai: turn
Sửa thành: go (hoặc become)
go insane: trở nên điên rồ
=> Đáp án B
Tạm dịch: Các nhà triết học thường tranh luận liệu con người thực sự trở nên điên rồ vì áp lực bên ngoài, hay sự điên rồ bắt nguồn từ sự mong manh bẩm sinh của trí tuệ con người. Đáp án: B
keep/move/stay pace with something: theo kịp/bắt kịp với điều gì đó
Lỗi sai: take
Sửa thành: keep (hoặc stay/move)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Trong nền kinh tế số ngày nay, các công ty phải liên tục theo kịp những đổi mới công nghệ nhanh chóng nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Đáp án: B
lay the blame on someone/something: đổ lỗi cho ai/cái gì
Lỗi sai: eggs
Sửa thành: blame
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các chính trị gia thường đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài như bất ổn kinh tế toàn cầu thay vì thừa nhận những thất bại trong chính sách đối nội. Đáp án: A
take/pride oneself in (something): tự hào về điều gì đó.
Lỗi sai: make
Sửa thành: takes
=> Đáp án A
Tạm dịch: Tổ chức tự hào không chỉ cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn mà còn cố vấn cho họ cho đến khi họ trở nên tự lực. Đáp án: A
lay claim to (something): tuyên bố quyền sở hữu/đòi hỏi điều gì.
Lỗi sai: pay
Sửa thành: lay
=> Đáp án A
Tạm dịch: Nhà phát minh là người đầu tiên tuyên bố quyền sở hữu đối với bằng sáng chế mới, khẳng định rằng nghiên cứu của ông đã được thực hiện độc lập. Đáp án: A
keep track of (something): theo dõi, nắm bắt được điều gì.
Lỗi sai: with
Sửa thành: of
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các nhà giáo dục được yêu cầu theo dõi sự tiến bộ của học sinh một cách tỉ mỉ để cung cấp phản hồi vừa thiết thực vừa sâu sắc. Đáp án: A
keep in mind that...: ghi nhớ rằng....
Lỗi sai: head
Sửa thành: mind
=> Đáp án B
Tạm dịch: Các doanh nhân nên ghi nhớ rằng hành vi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố tâm lý và kinh tế xã hội. Đáp án: B