Questions 1-30: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [548015]: Scientists spend years _____ experiments and analyzing data to do research in their field.
A, to do
B, doing
C, making
D, to make

Ta có: 

- spend /spend/ (v): tiêu tốn  => Cấu trúc: spend + time + doing sth: dành thời gian làm gì

--> loại A và D

- experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (n): thí nghiệm => Cấu trúc: do experiment: làm thí nghiệm

Tạm dịch: Các nhà khoa học dành nhiều năm để thực hiện thí nghiệm và phân tích dữ liệu để nghiên cứu trong lĩnh vực của họ.

Đáp án: B
Câu 2 [548019]: Employees may _____ difficulties adjusting to a new work environment or company culture.
A, do
B, pay
C, take
D, have

Ta có: difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n): sự khó khăn

=> Cấu trúc: have difficulty doing sth: khó khăn trong việc làm gì

Tạm dịch: Nhân viên có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc hoặc văn hóa công ty mới.

Đáp án: D
Câu 3 [548026]: The beach resort offers lessons for beginners who want to learn how to _____ windsurfing.
A, do
B, take
C, go
D, make

Khi miêu tả một số hoạt động thể thao, ta có cấu trúc: go + V-ing

=> go windsurfing (vp): đi lướt ván buồm

Tạm dịch: Khu nghỉ mát bãi biển cung cấp các bài học cho người mới bắt đầu muốn học lướt ván buồm.

Đáp án: C
Câu 4 [693579]: The teacher reminded the students to _____ attention and take notes during the presentation.
A, put
B, do
C, pay
D, take
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả giáo viên nhắc nhở học sinh tập trung chú ý và ghi chép trong buổi thuyết trình. Cần điền động từ đi kèm "attention" tạo thành cụm động từ mang nghĩa tập trung, chú ý.

Xét các đáp án:
A. put (Vinf) /pʊt/: đặt, để
B. do (Vinf) /duː/: làm
C. pay (Vinf) /peɪ/ - pay attention (vp): chú ý, để tâm
D. take (Vinf) /teɪk/: lấy, cầm

=> Chọn C.

Tạm dịch: Giáo viên nhắc nhở học sinh tập trung chú ý và ghi chép trong buổi thuyết trình.
Đáp án: C
Câu 5 [548025]: Doctors often recommend _____ aerobics as a way to improve cardiovascular health and maintain a healthy weight.
A, making
B, playing
C, doing
D, taking

Ta có: aerobics /eˈrəʊbɪks/ (n): thể dục nhịp điệu

=> Trước các môn thể thao không dùng đến trái bóng, thường mang tính cá nhân như: ballet, Judo, Yoga, aerobics,... ta dùng "do"

=> do aerobics: tập thể dục nhịp điệu

Tạm dịch: Các bác sĩ thường khuyên nên tập thể dục nhịp điệu như một cách để cải thiện sức khỏe tim mạch và duy trì cân nặng khỏe mạnh.

Đáp án: C
Câu 6 [548017]: It's never too late to start working on _____ a bad habit that's holding you back from reaching your full potential.
A, breaking
B, doing
C, taking
D, paying

Ta có: habit /ˈhæbɪt/ (n): thói quen

=> Cấu trúc: break a bad habit (vp): bỏ thói quen xấu

Tạm dịch: Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu từ bỏ thói quen xấu đang kìm hãm bạn phát huy hết tiềm năng của mình.

Đáp án: A
Câu 7 [548024]: The insurance company covers medical expenses in case you _____ an accident while traveling abroad.
A, have
B, do
C, take
D, pay

Ta có: accident /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn

=> Cấu trúc: have an accident: gặp tai nạn

Tạm dịch: Công ty bảo hiểm sẽ chi trả chi phí y tế trong trường hợp bạn gặp tai nạn khi đi du lịch nước ngoài.

Đáp án: A
Câu 8 [693582]: Technology has revolutionized the way we ______ businesses by offering new tools and opportunities for growth and efficiency.
A, make
B, take
C, get
D, run
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả công nghệ đã thay đổi cách chúng ta quản lý và vận hành các doanh nghiệp bằng cách cung cấp công cụ và cơ hội mới cho tăng trưởng và hiệu quả. Cần điền động từ phù hợp với “businesses” để diễn tả việc điều hành, quản lý doanh nghiệp.

Xét các đáp án:
A. make (Vinf) /meɪk/: làm, tạo ra
B. take (Vinf) /teɪk/: lấy, đảm nhận
C. get (Vinf) /ɡet/: nhận được
D. run (Vinf) /rʌn/: điều hành, quản lý

=> Chọn D. run a business (vp): vận hành một doanh nghiệp

Tạm dịch: Công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta điều hành các doanh nghiệp bằng cách cung cấp các công cụ và cơ hội mới cho tăng trưởng và hiệu quả.
Đáp án: D
Câu 9 [548027]: Doing exercises and physical activities every day _____ a fundamental role in maintaining cardiovascular health.
A, makes
B, plays
C, pays
D, puts

Ta có: role /rəʊl/ (n): vai trò

=> Cấu trúc: play a/an + adj + role (vp): đóng một vai trò ... trong việc gì

Tạm dịch: Tập thể dục và hoạt động thể chất hàng ngày đóng vai trò cơ bản trong việc duy trì sức khỏe tim mạch.

Đáp án: B
Câu 10 [693575]: I will really appreciate it if you can _____ me a favor and water my plants while I am going on my business trip next week.
A, do
B, make
C, pay
D, break
Phân tích ngữ cảnh: Câu diễn tả người nói sẽ rất biết ơn nếu ai đó giúp đỡ họ một việc gì đó khi họ đi công tác. Cần điền động từ đi với “a favor” tạo thành cụm từ cố định phổ biến mang nghĩa giúp đỡ, làm một việc tốt cho ai đó.

Xét các đáp án:
A. do (Vinf) /duː/ - do someone a favor (vp): làm một việc tốt cho ai đó
B. make (Vinf) /meɪk/
C. pay (Vinf) /peɪ/
D. break (Vinf) /breɪk/

=> Chọn A.
Các đáp án còn lại không phải cụm từ cố định đúng.

Tạm dịch: Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể giúp tôi một việc và tưới cây trong khi tôi đi công tác vào tuần tới.
Đáp án: A
Câu 11 [548029]: The flight attendant politely asked the passengers to _____ a seat and fasten their seatbelts.
A, do
B, put
C, go
D, take

Ta có: seat /siːt/ (n): chỗ ngồi

=> Cấu trúc: take a seat: ngồi vào ghế

Tạm dịch: Tiếp viên hàng không lịch sự yêu cầu hành khách ngồi vào chỗ và thắt dây an toàn.

Đáp án: D
Câu 12 [548022]: It's polite to offer to _____ the bill when you invite someone out for a meal.
A, show
B, take
C, pay
D, make
Xét các đáp án
A. show /ʃoʊ/ (v): cho xem 
B. take /teɪk/ (v): lấy, cầm 
C. pay /peɪ/ (v): trả tiền 
D. make /meɪk/ (v): làm, tạo ra 
=> Ta có: pay the bill: trả tiền hóa đơn
Tạm dịch: Thật lịch sự khi đề nghị trả tiền hóa đơn khi bạn mời ai đó đi ăn.
Đáp án: C
Câu 13 [693595]: The couple contacted the travel agency to make a _____ for their honeymoon destination.
A, speech
B, remark
C, mistake
D, reservation
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả cặp đôi liên hệ với đại lý du lịch để đặt chỗ cho địa điểm trăng mật. Cần điền danh từ đi với “make” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa đặt chỗ, đặt trước dịch vụ.

Xét các đáp án:
A. speech (n) /spiːtʃ/: bài phát biểu
B. remark (n) /rɪˈmɑːrk/: lời nhận xét
C. mistake (n) /mɪˈsteɪk/: lỗi
D. reservation (n) /ˌrezərˈveɪʃən/: sự đặt chỗ, đặt trước

=> Chọn D. make a reservation (vp): đặt chỗ

Tạm dịch: Cặp đôi đã liên hệ với đại lý du lịch để đặt chỗ cho địa điểm trăng mật của họ.
Đáp án: D
Câu 14 [693574]: The athlete's incredible performance allowed him to break a _____ in the 100-meter dash.
A, code
B, habit
C, rule
D, record
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả màn trình diễn xuất sắc của vận động viên giúp anh ấy phá vỡ một kỷ lục trong cuộc chạy 100 mét. Cần điền danh từ đi với “break” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa phá kỷ lục, đạt thành tích mới.

Xét các đáp án:
A. code (n) /koʊd/: luật, mật mã
B. habit (n) /ˈhæbɪt/: thói quen
C. rule (n) /ruːl/: quy tắc
D. record (n) /ˈrekɔːrd/: kỷ lục

=> Chọn D. break a record (vp): phá kỷ lục

Tạm dịch: Màn trình diễn tuyệt vời của vận động viên đã cho phép anh ấy phá vỡ kỷ lục trong cuộc chạy 100 mét.
Đáp án: D
Câu 15 [693587]: The children were excited to _____ a visit to the zoo and see all the animals last weekend.
A, pay
B, earn
C, get
D, turn
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả các em nhỏ rất hào hứng thực hiện một chuyến thăm vườn thú và xem tất cả các con vật vào cuối tuần trước. Cần điền động từ đi với “visit” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa ghé thăm.

Xét các đáp án:
A. pay (Vinf) /peɪ/ - pay a visit (vp): đến thăm
B. earn (Vinf) /ɜːrn/: kiếm, giành được
C. get (Vinf) /ɡet/: nhận được, đạt được
D. turn (Vinf) /tɜːrn/: quay lại

=> Chọn A. pay a visit (vp): thực hiện một chuyến thăm

Tạm dịch: Các em nhỏ rất hào hứng thực hiện một chuyến thăm vườn thú và xem tất cả các con vật vào cuối tuần trước.
Đáp án: A
Câu 16 [693601]: Students must register in advance to _____ for an entrance exam for the prestigious university.
A, give
B, sit
C, do
D, pay
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả học sinh phải đăng ký trước để tham dự một kỳ thi tuyển sinh vào trường đại học danh tiếng. Cần điền động từ đi với “for” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa tham gia kỳ thi.

Xét các đáp án:
A. give (Vinf) /ɡɪv/: đưa, cho
B. sit (Vinf) /sɪt/ - sit for an exam (vp): tham dự kỳ thi
C. do (Vinf) /duː/: làm
D. pay (Vinf) /peɪ/: trả

=> Chọn B. sit for an exam (vp): tham dự kỳ thi

Tạm dịch: Học sinh phải đăng ký trước để tham dự kỳ thi tuyển sinh vào trường đại học danh tiếng.
Đáp án: B
Câu 17 [1075349]: The country is investing heavily in infrastructure to_____pace with its rapidly growing population and urban development.
A, break
B, take
C, make
D, keep
Cấu trúc: keep pace with (something): theo kịp, bắt kịp tốc độ/sự phát triển của điều gì đó

=> Đáp án D

Tạm dịch: Đất nước đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng để bắt kịp tốc độ với dân số đang tăng nhanh và quá trình phát triển đô thị.
Đáp án: D
Câu 18 [290296]: She was _____ redundant a year ago and hasn't found any work since.
A, seen
B, left
C, let
D, made
Kiến thức về cụm cố định
Ta có: Redundant /rɪˈdʌn.dənt/ (adj): bị sa thải, mất việc vì người chủ không cần bạn nữa.
⇒ Cụm cố định: make sb redundant: sa thải, làm ai mất việc vì người chủ không cần bạn nữa.
Tạm dịch: Cô ấy đã bị sa thải cách đây một năm và chưa tìm được việc làm nào kể từ đó. Đáp án: D
Câu 19 [548012]: The new employee used a friendly introduction to _____ the ice with her coworkers.
A, break
B, broke
C, take
D, took

Ta có:

- Vị trí cần điền là động từ nguyên thể sau "to" --> loại B, D

- Cấu trúc: break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng và bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc tương tác với người khác thoải mái hơn

Tạm dịch: Nhân viên mới đã dùng lời giới thiệu thân thiện để phá vỡ sự ngại ngùng với các đồng nghiệp.

Đáp án: A
Câu 20 [548030]: It usually takes me about 15 minutes to _____ my makeup in the morning before going to work.
A, pay
B, wear
C, go
D, take

Ta có: makeup /ˈmeɪk ʌp/ (n): lớp trang điểm

=> Cấu trúc: wear makeup (vp): trang điểm

Tạm dịch: Tôi thường mất khoảng 15 phút để trang điểm vào buổi sáng trước khi đi làm.

Đáp án: B
Câu 21 [548023]: His commitment to personal growth and self-discipline has enabled him to make remarkable _____ in his career.
A, mistake
B, profit
C, decision
D, progress
Xét các đáp án
A. mistake /mɪsˈteɪk/ (n): lỗi, sai lầm 
B. profit /ˈprɒfɪt/ (n): lợi nhuận, thu nhập 
C. decision /dɪˈsɪʒən/ (n): quyết định 
D. progress /ˈprəʊɡres/ (n): sự tiến bộ, sự phát triển 
=> Ta có: make progress: tiến bộ, tiến triển
Tạm dịch: Cam kết của anh ấy đối với sự phát triển cá nhân và kỷ luật bản thân đã giúp anh ấy đạt được những bước tiến đáng kể trong sự nghiệp của mình.
Đáp án: D
Câu 22 [548020]: Parental involvement in education can _____a significant impact on a child's academic success.
A, do
B, take
C, put
D, have

Ta có: impact /ˈɪmpækt/ (n): sự ảnh hưởng, tác động

=> Cấu trúc: have an impact on: có ảnh hưởng, tác động đến ai

Tạm dịch: Sự tham gia của cha mẹ vào việc giáo dục có thể có tác động đáng kể đến thành công trong học tập của trẻ.

Đáp án: D
Câu 23 [693583]: The increase in demand during Tet holiday season can _____ a strain on delivery services which leads to delays in shipping.
A, do
B, earn
C, make
D, put
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả sự gia tăng nhu cầu trong dịp Tết có thể tạo ra áp lực lên dịch vụ giao hàng, dẫn đến chậm trễ trong vận chuyển. Cần điền động từ đi với “strain” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa gây ra, tạo ra áp lực.

Xét các đáp án:
A. do (Vinf) /duː/: làm
B. earn (Vinf) /ɜːrn/: kiếm, giành được
C. make (Vinf) /meɪk/: làm, tạo ra
D. put (Vinf) /pʊt/ - put a strain on (vp): tạo áp lực, gây căng thẳng lên

=> Chọn D

Tạm dịch: Sự gia tăng nhu cầu trong dịp Tết có thể tạo ra áp lực lên dịch vụ giao hàng, dẫn đến chậm trễ trong vận chuyển.
Đáp án: D
Câu 24 [693586]: Our company has increased production to _____ the growing demand for our products in the market.
A, take
B, do
C, meet
D, pay
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả công ty đã tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm trên thị trường. Cần điền động từ đi với “demand” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa thỏa mãn, đáp ứng nhu cầu.

Xét các đáp án:
A. take (Vinf) /teɪk/: lấy, đảm nhận
B. do (Vinf) /duː/: làm
C. meet (Vinf) /miːt/: đáp ứng
D. pay (Vinf) /peɪ/: trả tiền

=> Chọn C. meet the demand (vp): đáp ứng nhu cầu

Tạm dịch: Công ty chúng tôi đã tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm trên thị trường.
Đáp án: C
Câu 25 [693588]: The child made a(n) _____ for a stomach ache to avoid eating their vegetables.
A, choice
B, excuse
C, complaint
D, decision
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả đứa trẻ giả vờ đau bụng để tránh ăn rau. Cần điền danh từ đi với “make” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa biện minh, viện cớ.

Xét các đáp án:
A. choice (n) /tʃɔɪs/: lựa chọn
B. excuse (n) /ɪkˈskjuːs/: cớ, lý do bào chữa
C. complaint (n) /kəmˈpleɪnt/: lời than phiền
D. decision (n) /dɪˈsɪʒən/: quyết định

=> Chọn B. make an excuse (vp): viện cớ

Tạm dịch: Đứa trẻ viện cớ đau bụng để tránh ăn rau.
Đáp án: B
Câu 26 [548031]: The government implemented strict measures to ______ control of the rising crime rates in the city.
A, take
B, pay
C, go
D, do

Ta có: control /kənˈtrəʊl/ (n): sự kiểm soát

=> Cấu trúc: take control of (vp): kiểm soát cái gì

Tạm dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát tỷ lệ tội phạm gia tăng trong thành phố

Đáp án: A
Câu 27 [693580]: The cultural background of individuals can _____ a profound influence on their perspectives and beliefs.
A, have
B, do
C, take
D, come
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả nền tảng văn hóa của mỗi người có thể tác động sâu sắc đến quan điểm và niềm tin của họ. Cần điền động từ đi với “influence” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa tạo ảnh hưởng, tác động.

Xét các đáp án:
A. have (Vinf) /hæv/ - have an influence (vp): gây ảnh hưởng, tác động đến
B. do (Vinf) /duː/: làm
C. take (Vinf) /teɪk/: lấy
D. come (Vinf) /kʌm/: đến

=> Chọn A.

Tạm dịch: Nền tảng văn hóa của mỗi người có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm và niềm tin của họ.
Đáp án: A
Câu 28 [290235]: Try and smile! You don't want to give people the wrong _____.
A, appearance
B, belief
C, impression
D, opinion
Kiến thức về Cụm từ cố định
Xét các đáp án:
A. appearance /əˈpɪrəns/ (n): ngoại hình
B. belief /bɪˈliːf/ (n): niềm tin, tín ngưỡng
C. impression /ɪmˈpreʃn/ (n): cảm giác, ấn tượng
D. opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến
⇒ Ta có kết hợp từ với “give” give (somebody) an impression/a sense/an idea: làm cho cho (ai đó) ấn tượng/ cảm giác/ có ý tưởng gì đó.
=> Đáp án C

Tạm dịch: Hãy cố gắng và mỉm cười. Bạn sẽ không muốn làm cho mọi người có ấn tượng sai lầm về bạn chứ. Đáp án: C
Câu 29 [548014]: In the afternoons, I usually _____ a nap in my office to recharge my energy for the rest of the day.
A, do
B, take
C, make
D, break

Ta có: take a nap (vp): nghỉ trưa

Tạm dịch: Vào buổi chiều, tôi thường ngủ trưa trong văn phòng để nạp lại năng lượng cho phần còn lại của ngày.

Đáp án: B
Câu 30 [693593]: Each year, on the Vietnamese War Invalids' and Martyrs' Day , Vietnamese people gather to pay _____ to those who have saved our country with honor and sacrifice.
A, tribute
B, tax
C, attention
D, cash
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả người Việt tụ họp vào Ngày Thương binh Liệt sĩ để bày tỏ sự kính trọng và tưởng nhớ những người đã hy sinh vì đất nước. Cần điền danh từ đi với “pay” tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa tỏ lòng tôn kính, tưởng nhớ.

Xét các đáp án:
A. tribute (n) /ˈtrɪb.juːt/: sự tôn kính
B. tax (n) /tæks/: thuế
C. attention (n) /əˈten.ʃən/: sự chú ý
D. cash (n) /kæʃ/: tiền mặt

=> Chọn A. pay tribute (vp): bày tỏ sự kính trọng, tưởng nhớ

Tạm dịch: Mỗi năm, vào Ngày Thương binh Liệt sĩ, người Việt tụ họp để bày tỏ sự kính trọng đối với những người đã cứu nước với lòng danh dự và hy sinh.
Đáp án: A
Questions 31-50: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 31 [700428]: Students must register in advance to do for an entrance exam for the prestigious university.
A, register
B, advance
C, do
D, prestigious
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc học sinh cần đăng ký trước để dự kỳ thi tuyển vào một trường đại học danh tiếng. "do for an exam" không phải cụm từ cố định đúng để diễn tả việc tham gia kỳ thi.

=> Chọn C.

Sửa lỗi: do (v) /duː/: làm → sit (for) (v) /sɪt fɔːr/: dự thi.

Tạm dịch: Học sinh phải đăng ký trước để dự kỳ thi tuyển vào trường đại học danh tiếng.
Đáp án: C
Câu 32 [700459]: Eating too much (A) junk food is (B) proven to make (C) harm to (D) your health.
A, too much
B, is
C, make
D, to

Ta có: harm /hɑːrm/ (n): sự tổn hại, thiệt hại

=> Cấu trúc: cause harm to (vp): gây tổn hại cho => C sai

Sửa lại: make --> cause

Tạm dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt đã được chứng minh là có hại cho sức khỏe.

Đáp án: C
Câu 33 [1075350]: The child, after bravely holding back his feelings during the performance, suddenly burst into eyes when he spotted his mother in the audience.
A, after
B, feelings
C, suddenly
D, eyes
Ta có thành ngữ:
burst into tears: bật khóc
Lỗi sai: eyes
Sửa thành: tears
=> Đáp án D
Tạm dịch: Đứa bé, sau khi đã dũng cảm kìm nén cảm xúc của mình trong suốt buổi biểu diễn, đột nhiên bật khóc khi nhìn thấy mẹ trong số khán giả. Đáp án: D
Câu 34 [1075351]: General Johnston attended Sherman's funeral in New York in 1891, stood in the rain to watch the cortege pass, and took a cold.
A, Sherman's
B, in
C, the
D, took
Ta có thành ngữ:
catch a cold: bị cảm lạnh
Lỗi sai: took
Sửa thành: caught
=> Đáp án D
Tạm dịch: Tướng Johnston tham dự đám tang của Sherman ở New York năm 1891, đứng dưới mưa để xem đoàn đưa tang đi qua, và bị cảm lạnh. Đáp án: D
Câu 35 [1075352]: In the past, artisans would do a living by passing down their craft through generations, but industrialization has made such traditions harder to sustain.
A, do
B, their
C, has made
D, to sustain
Ta có thành ngữ:
make a living: kiếm sống
Lỗi sai: do
Sửa thành: make
=> Đáp án A
Tạm dịch: Trong quá khứ, các nghệ nhân kiếm sống bằng cách truyền lại nghề thủ công của họ qua nhiều thế hệ, nhưng công nghiệp hóa đã khiến những truyền thống đó khó duy trì hơn. Đáp án: A
Câu 36 [1075353]: The manager had to crack the news about the company’s lay-offs during the meeting, leaving everyone shocked and worried.
A, had
B, crack
C, lay-offs
D, shocked
Ta có thành ngữ:
break the news (to someone): báo tin (xấu/quan trọng) cho ai đó
Lỗi sai: crack
Sửa thành: break
=> Đáp án B
Tạm dịch: Người quản lý phải đưa tin về việc sa thải nhân viên của công ty trong cuộc họp, khiến mọi người bị sốc và lo lắng. Đáp án: B
Câu 37 [1075354]: Many students fail to make thought to choosing a career path until it is almost too late.
A, Many
B, make
C, until
D, almost
Ta có thành ngữ:
give thought to (something): cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì.
Lỗi sai: make
Sửa thành: give
=> Đáp án B
Tạm dịch: Nhiều học sinh thất bại trong việc suy nghĩ về lựa chọn con đường sự nghiệp cho đến khi gần như quá muộn. Đáp án: B
Câu 38 [1075355]: Whenever her coworkers miss the last bus, she occasionally gives them a turn, even though it requires her to adjust her own schedule.
A, Whenever
B, coworkers
C, turn
D, requires
Ta có thành ngữ:
give someone a lift/ride: cho ai đó đi nhờ
Lỗi sai: a turn
Sửa thành: a lift/a ride
=> Đáp án C
Tạm dịch: Bất cứ khi nào đồng nghiệp của cô ấy lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, cô ấy thỉnh thoảng cho họ đi nhờ, mặc dù điều đó đòi hỏi cô ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình. Đáp án: C
Câu 39 [1075356]: When the power outage happened, all the machines in the factory ran to a standstill.
A, When
B, outage
C, in
D, ran
Ta có thành ngữ:
come/grind to a standstill: ngừng hoạt động, đi đến chỗ bế tắc.
Lỗi sai: ran
Sửa thành: came/ground (quá khứ của grind).
=> Đáp án D
Tạm dịch: Khi mất điện xảy ra, tất cả máy móc trong nhà máy ngừng hoạt động. Đáp án: D
Câu 40 [1075357]: Universities often take preference to applicants who demonstrate both strong academic ability and extracurricular involvement.
A, take
B, who
C, both
D, involvement
Ta có thành ngữ:
give/show preference to (someone/something): ưu tiên ai/cái gì.
Lỗi sai: take
Sửa thành: give/show
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các trường đại học thường ưu tiên những ứng viên thể hiện cả khả năng học tập tốt và hoạt động ngoại khóa. Đáp án: A
Câu 41 [1075358]: The teacher used interactive activities to bridge the link between theory and practice, making the lesson more engaging.
A, interactive
B, to bridge
C, link
D, making
Ta có thành ngữ:
bridge the gap/gulf between A and B: thu hẹp khoảng cách giữa A và B.
Lỗi sai: link
Sửa thành: the gap/the gulf.
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giáo viên đã sử dụng các hoạt động tương tác để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn. Đáp án: C
Câu 42 [1075359]: The campaign was launched to raise awareness in the harmful effects of plastic waste on marine ecosystems.
A, launched
B, raise
C, in
D, ecosystems
Ta có giới từ cố định:
awareness of/about/regarding something: nhận thức về điều gì đó.
Lỗi sai: in
Sửa thành: of (hoặc about/regarding).
=> Đáp án C
Tạm dịch: Chiến dịch được phát động nhằm nâng cao nhận thức về những tác động có hại của rác thải nhựa đối với hệ sinh thái biển. Đáp án: C
Câu 43 [1075360]: He nearly hit the sack after making a serious mistake on the project, but his supervisor gave him another chance.
A, hit
B, making
C, but
D, gave
Ta có thành ngữ:
hit the sack/hay: đi ngủ
Lỗi sai: hit
Sửa thành: got
get the sack: bị đuổi việc
=> Đáp án A
Tạm dịch: Anh ta gần như đã bị đuổi việc sau khi mắc lỗi nghiêm trọng trong dự án, nhưng người giám sát đã cho anh ta một cơ hội khác. Đáp án: A
Câu 44 [1075361]: Philosophers often debate whether people truly turn insane because of external pressures, or whether madness originates from an innate fragility of the human mind.
A, debate
B, turn
C, whether
D, originates
Ta có:
“Insane” là tính từ, thường dùng với động từ nối “go, become, run”
Lỗi sai: turn
Sửa thành: go (hoặc become)
go insane: trở nên điên rồ
=> Đáp án B
Tạm dịch: Các nhà triết học thường tranh luận liệu con người thực sự trở nên điên rồ vì áp lực bên ngoài, hay sự điên rồ bắt nguồn từ sự mong manh bẩm sinh của trí tuệ con người. Đáp án: B
Câu 45 [1075362]: In today’s digital economy, companies must constantly take pace with rapid technological innovation if they are to remain competitive in the global market.
A, digital
B, take
C, if
D, remain
Ta có thành ngữ:
keep/move/stay pace with something: theo kịp/bắt kịp với điều gì đó
Lỗi sai: take
Sửa thành: keep (hoặc stay/move)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Trong nền kinh tế số ngày nay, các công ty phải liên tục theo kịp những đổi mới công nghệ nhanh chóng nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Đáp án: B
Câu 46 [1075363]: Politicians often lay the eggs on external factors such as global economic instability rather than acknowledging domestic policy failures.
A, eggs
B, factors
C, rather than
D, failures
Ta có thành ngữ:
lay the blame on someone/something: đổ lỗi cho ai/cái gì
Lỗi sai: eggs
Sửa thành: blame
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các chính trị gia thường đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài như bất ổn kinh tế toàn cầu thay vì thừa nhận những thất bại trong chính sách đối nội. Đáp án: A
Câu 47 [1075364]: The organization make pride in not only providing financial support to disadvantaged students but also mentoring them until they become self-reliant.
A, make
B, providing
C, until
D, self-reliant
Ta có thành ngữ:
take/pride oneself in (something): tự hào về điều gì đó.
Lỗi sai: make
Sửa thành: takes
=> Đáp án A
Tạm dịch: Tổ chức tự hào không chỉ cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn mà còn cố vấn cho họ cho đến khi họ trở nên tự lực. Đáp án: A
Câu 48 [1075365]: The inventor was the first to pay claim to the new patent, asserting that his research had been conducted independently.
A, pay
B, asserting
C, had been
D, independently
Ta có thành ngữ:
lay claim to (something): tuyên bố quyền sở hữu/đòi hỏi điều gì.
Lỗi sai: pay
Sửa thành: lay
=> Đáp án A
Tạm dịch: Nhà phát minh là người đầu tiên tuyên bố quyền sở hữu đối với bằng sáng chế mới, khẳng định rằng nghiên cứu của ông đã được thực hiện độc lập. Đáp án: A
Câu 49 [1075366]: Educators are required to keep track with students’ advancement meticulously in order to deliver feedback that is both actionable and insightful.
A, with
B, meticulously
C, to deliver
D, both
Ta có thành ngữ:
keep track of (something): theo dõi, nắm bắt được điều gì.
Lỗi sai: with
Sửa thành: of
=> Đáp án A
Tạm dịch: Các nhà giáo dục được yêu cầu theo dõi sự tiến bộ của học sinh một cách tỉ mỉ để cung cấp phản hồi vừa thiết thực vừa sâu sắc. Đáp án: A
Câu 50 [1075367]: Entrepreneurs should keep in head that consumer behavior is influenced by both psychological and socioeconomic factors.
A, should
B, head
C, influenced
D, factors
Ta có thành ngữ:
keep in mind that...: ghi nhớ rằng....
Lỗi sai: head
Sửa thành: mind
=> Đáp án B
Tạm dịch: Các doanh nhân nên ghi nhớ rằng hành vi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố tâm lý và kinh tế xã hội. Đáp án: B