1. Sometimes work, study or a sense of adventure takes us out of our familiar surroundings to live in a different culture. The experience can be difficult, even shocking. Almost everyone who studies, lives or works abroad has problems adjusting. This response is commonly referred to as ‘culture shock’, defined as ‘the physical and emotional discomfort a person experiences when entering a culture different from their own’ (Weaver, 1993).
2. For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice. A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one. They are expected to take action if something goes wrong. Australians accept a range of opinions rather than believing there is one truth, so students must form their own opinions and defend them.
3. Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names. They are uncomfortable taking anything too seriously and are ready to joke about themselves. They believe life should have a balance between work and leisure, and may be critical of those who do nothing but study. Privacy is valued: matters such as finances, appearance and relationships are only discussed with close friends. It is impolite to ask about earnings, age, marriage or the price of things.
4. Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out. This period may last weeks, but the letdown is inevitable. The second stage, the ‘rejection’ stage, brings irritation, frustration, anger and depression. People may reject the new culture, complain, and feel homesick or irritable.
5. Most gradually move to the third stage, ‘adjustment and reorientation’, with a more optimistic attitude. As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret some of the subtle cultural clues which passed by unnoticed earlier. They understand cultural clues, develop problem-solving skills, and anxiety lessens. Finally, in the fourth stage, newcomers adapt. They have accepted the new food, drinks, habits and customs and may even find themselves enjoying some of the very customs that bothered them so much previously. They settle into the new culture, gain self-confidence, accept customs, and realise every culture has good and bad things, just different.
(Source: ieltsvisa.com)
2. For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice. A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one. They are expected to take action if something goes wrong. Australians accept a range of opinions rather than believing there is one truth, so students must form their own opinions and defend them.
3. Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names. They are uncomfortable taking anything too seriously and are ready to joke about themselves. They believe life should have a balance between work and leisure, and may be critical of those who do nothing but study. Privacy is valued: matters such as finances, appearance and relationships are only discussed with close friends. It is impolite to ask about earnings, age, marriage or the price of things.
4. Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out. This period may last weeks, but the letdown is inevitable. The second stage, the ‘rejection’ stage, brings irritation, frustration, anger and depression. People may reject the new culture, complain, and feel homesick or irritable.
5. Most gradually move to the third stage, ‘adjustment and reorientation’, with a more optimistic attitude. As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret some of the subtle cultural clues which passed by unnoticed earlier. They understand cultural clues, develop problem-solving skills, and anxiety lessens. Finally, in the fourth stage, newcomers adapt. They have accepted the new food, drinks, habits and customs and may even find themselves enjoying some of the very customs that bothered them so much previously. They settle into the new culture, gain self-confidence, accept customs, and realise every culture has good and bad things, just different.
(Source: ieltsvisa.com)
Câu 1 [0]: What is the best title of the passage?
A, The Common Problems Faced by International Students Abroad
B, Understanding and Overcoming Culture Shock in New Environments
C, The Cultural Differences Between Australia and Other Nations
D, The Four Stages of Psychological Adaptation to Foreign Life
Tiêu đề nào là hay nhất cho đoạn văn này?
A. Những vấn đề thường gặp của sinh viên quốc tế ở nước ngoài
B. Hiểu và vượt qua cú sốc văn hóa trong môi trường mới
C. Sự khác biệt văn hóa giữa Úc và các quốc gia khác
D. Bốn giai đoạn thích nghi tâm lý với cuộc sống ở nước ngoài
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) Đoạn 1: “This response is commonly referred to as ‘culture shock’, defined as ‘the physical and emotional discomfort a person experiences when entering a culture different from their own’ (Weaver, 1993).”
(Phản ứng này thường được gọi là "sốc văn hóa", được định nghĩa là "sự khó chịu về thể chất và cảm xúc mà một người trải qua khi bước vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của họ" (Weaver, 1993).)
+) Đoạn 2: “For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice.”
(Đối với những người chuyển đến Úc, Price (2001) đã xác định một số giá trị nhất định có thể gây ra cú sốc văn hóa. Người Úc coi trọng sự độc lập và quyền tự do lựa chọn cá nhân.)
+) Đoạn 4: “Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out.”
(Kohls (1996) mô tả sốc văn hóa là một quá trình gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn “tuần trăng mật”: người mới đến hào hứng, bị thu hút bởi những hình ảnh và âm thanh mới, và những điểm tương đồng nổi bật.)
+) Đoạn 5: “Most gradually move to the third stage, ‘adjustment and reorientation’, with a more optimistic attitude. As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret some of the subtle cultural clues which passed by unnoticed earlier.”
(Hầu hết dần dần chuyển sang giai đoạn thứ ba, "điều chỉnh và định hướng lại", với thái độ lạc quan hơn. Khi người mới đến bắt đầu hiểu rõ hơn về nền văn hóa mới, họ có thể lý giải một số dấu hiệu văn hóa tinh tế mà trước đó họ không nhận ra.)
→ Toàn bài mô tả hiện tượng culture shock (đoạn 1), các giá trị văn hóa Úc gây ra cú sốc (đoạn 2–3), và các giai đoạn thích nghi (đoạn 4–5).
→ Nội dung bao gồm cả hiểu biết (understanding) và vượt qua (overcoming).
⇒ Chọn đáp án D
- Các đáp án còn lại sai vì:
+) Đáp án A sai vì chỉ nói đến “international students”, trong khi bài nói rộng hơn (người đi học, làm, hoặc du lịch).
+) Đáp án C sai vì chỉ tập trung vào “Australia and other nations”, trong khi các đoạn sau bàn về giai đoạn của culture shock nói chung.
+) Đáp án D sai vì ới nói tới “four stages”, nhưng bỏ qua phần giới thiệu và nguyên nhân của cú sốc văn hóa.
Đáp án: D
A. Những vấn đề thường gặp của sinh viên quốc tế ở nước ngoài
B. Hiểu và vượt qua cú sốc văn hóa trong môi trường mới
C. Sự khác biệt văn hóa giữa Úc và các quốc gia khác
D. Bốn giai đoạn thích nghi tâm lý với cuộc sống ở nước ngoài
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) Đoạn 1: “This response is commonly referred to as ‘culture shock’, defined as ‘the physical and emotional discomfort a person experiences when entering a culture different from their own’ (Weaver, 1993).”
(Phản ứng này thường được gọi là "sốc văn hóa", được định nghĩa là "sự khó chịu về thể chất và cảm xúc mà một người trải qua khi bước vào một nền văn hóa khác với nền văn hóa của họ" (Weaver, 1993).)
+) Đoạn 2: “For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice.”
(Đối với những người chuyển đến Úc, Price (2001) đã xác định một số giá trị nhất định có thể gây ra cú sốc văn hóa. Người Úc coi trọng sự độc lập và quyền tự do lựa chọn cá nhân.)
+) Đoạn 4: “Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out.”
(Kohls (1996) mô tả sốc văn hóa là một quá trình gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn “tuần trăng mật”: người mới đến hào hứng, bị thu hút bởi những hình ảnh và âm thanh mới, và những điểm tương đồng nổi bật.)
+) Đoạn 5: “Most gradually move to the third stage, ‘adjustment and reorientation’, with a more optimistic attitude. As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret some of the subtle cultural clues which passed by unnoticed earlier.”
(Hầu hết dần dần chuyển sang giai đoạn thứ ba, "điều chỉnh và định hướng lại", với thái độ lạc quan hơn. Khi người mới đến bắt đầu hiểu rõ hơn về nền văn hóa mới, họ có thể lý giải một số dấu hiệu văn hóa tinh tế mà trước đó họ không nhận ra.)
→ Toàn bài mô tả hiện tượng culture shock (đoạn 1), các giá trị văn hóa Úc gây ra cú sốc (đoạn 2–3), và các giai đoạn thích nghi (đoạn 4–5).
→ Nội dung bao gồm cả hiểu biết (understanding) và vượt qua (overcoming).
⇒ Chọn đáp án D
- Các đáp án còn lại sai vì:
+) Đáp án A sai vì chỉ nói đến “international students”, trong khi bài nói rộng hơn (người đi học, làm, hoặc du lịch).
+) Đáp án C sai vì chỉ tập trung vào “Australia and other nations”, trong khi các đoạn sau bàn về giai đoạn của culture shock nói chung.
+) Đáp án D sai vì ới nói tới “four stages”, nhưng bỏ qua phần giới thiệu và nguyên nhân của cú sốc văn hóa.
Đáp án: D
Câu 2 [0]: The phrase give rise to in paragraph 2 can be best replaced by_________.
A, derive from
B, consist of
C, detract from
D, result in
Cụm từ give rise to trong đoạn 2 có thể được thay thế hợp lý nhất bằng ________.
A. derive from : bắt nguồn từ, xuất phát từ
B. consist of: bao gồm, gồm có
C. detract from: bao gồm, gồm có
D. result in: dẫn đến, gây ra
- Căn cứ vào thông tin sau:
“ For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice.”
(Đối với những người chuyển đến Úc, Price (2001) đã xác định một số giá trị nhất định có thể gây ra cú sốc văn hóa. Người Úc coi trọng sự độc lập và quyền tự do lựa chọn cá nhân.)
⇒ Cụm “give rise to”: dẫn đến, gây ra điều gì ~result in
⇒ Chọn đáp án D
Đáp án: D
A. derive from : bắt nguồn từ, xuất phát từ
B. consist of: bao gồm, gồm có
C. detract from: bao gồm, gồm có
D. result in: dẫn đến, gây ra
- Căn cứ vào thông tin sau:
“ For people moving to Australia, Price (2001) identified certain values which may give rise to culture shock. Australians place a high value on independence and personal choice.”
(Đối với những người chuyển đến Úc, Price (2001) đã xác định một số giá trị nhất định có thể gây ra cú sốc văn hóa. Người Úc coi trọng sự độc lập và quyền tự do lựa chọn cá nhân.)
⇒ Cụm “give rise to”: dẫn đến, gây ra điều gì ~result in
⇒ Chọn đáp án D
Đáp án: D
Câu 3 [0]: The word they in paragraph 2 refers to _____.
A, students
B, teachers
C, Australians
D, foreigners
Từ "they" trong đoạn 2 ám chỉ _____.
A. học sinh
B. giáo viên
C. người Úc
D. người nước ngoài
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one.”
(Giáo viên sẽ không bảo học sinh phải làm gì mà sẽ đưa ra các lựa chọn và gợi ý để các em tìm ra phương án tốt nhất.)
⇒Từ “they” ám chỉ đến “students”
⇒ Chọn đáp án A
Đáp án: A
A. học sinh
B. giáo viên
C. người Úc
D. người nước ngoài
- Căn cứ vào những thông tin sau:
“A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one.”
(Giáo viên sẽ không bảo học sinh phải làm gì mà sẽ đưa ra các lựa chọn và gợi ý để các em tìm ra phương án tốt nhất.)
⇒Từ “they” ám chỉ đến “students”
⇒ Chọn đáp án A
Đáp án: A
Câu 4 [0]: According to paragraph 2, Australians expect students to _____.
A, demonstrate the ability to think critically and independently when solving problems
B, depend heavily on teachers’ instructions to avoid making unnecessary mistakes
C, conform strictly to established classroom structures that discourage questioning or debate
D, memorise fixed answers and avoid expressing controversial personal opinions
Theo đoạn 2, người Úc mong đợi học sinh ________.
A. thể hiện khả năng tư duy phản biện và độc lập khi giải quyết vấn đề
B. phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn của giáo viên để tránh mắc phải những sai lầm không đáng có
C. tuân thủ nghiêm ngặt các cấu trúc lớp học đã được thiết lập, không khuyến khích việc đặt câu hỏi hoặc tranh luận
D. ghi nhớ các câu trả lời cố định và tránh bày tỏ quan điểm cá nhân gây tranh cãi
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) “A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one.”
(Giáo viên sẽ không bảo học sinh phải làm gì, nhưng sẽ đưa ra các lựa chọn và gợi ý để các em tìm ra phương án tốt nhất.)
→ Học sinh phải tự quyết định, thể hiện khả năng tư duy độc lập và phản biện.
+) “They are expected to take action if something goes wrong.”
(Họ được kỳ vọng sẽ hành động nếu có điều gì đó không ổn.)
→ Phải tự giải quyết vấn đề, không phụ thuộc.
⇒ Từ đó suy ra học sinh được kỳ vọng là sẽ tự giải quyết được vấn đề độc lập và phát huy tư duy phản biện.
⇒Chọn đáp án A
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án B sai vì nói học sinh “ Depend heavily on teachers instructions (phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn của giáo viên) → trái nghĩa với “will not tell students what to do.” (giáo viên sẽ không chỉ cho học sinh biết phải làm gì)
+) Đáp án C sai vì nói “ conform strictly” (tuân thủ nghiêm ngặt → trái với “given options” (các lựa chọn được đưa ra)
+) Đáp án D sai vì nói “memorise fixed answers” (ghi nhớ những câu hỏi có sẵn)→ sai vì Úc khuyến khích nhiều quan điểm khác nhau. Đáp án: A
A. thể hiện khả năng tư duy phản biện và độc lập khi giải quyết vấn đề
B. phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn của giáo viên để tránh mắc phải những sai lầm không đáng có
C. tuân thủ nghiêm ngặt các cấu trúc lớp học đã được thiết lập, không khuyến khích việc đặt câu hỏi hoặc tranh luận
D. ghi nhớ các câu trả lời cố định và tránh bày tỏ quan điểm cá nhân gây tranh cãi
- Căn cứ vào những thông tin sau:
+) “A teacher will not tell students what to do, but will give options and suggest they work out the best one.”
(Giáo viên sẽ không bảo học sinh phải làm gì, nhưng sẽ đưa ra các lựa chọn và gợi ý để các em tìm ra phương án tốt nhất.)
→ Học sinh phải tự quyết định, thể hiện khả năng tư duy độc lập và phản biện.
+) “They are expected to take action if something goes wrong.”
(Họ được kỳ vọng sẽ hành động nếu có điều gì đó không ổn.)
→ Phải tự giải quyết vấn đề, không phụ thuộc.
⇒ Từ đó suy ra học sinh được kỳ vọng là sẽ tự giải quyết được vấn đề độc lập và phát huy tư duy phản biện.
⇒Chọn đáp án A
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án B sai vì nói học sinh “ Depend heavily on teachers instructions (phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn của giáo viên) → trái nghĩa với “will not tell students what to do.” (giáo viên sẽ không chỉ cho học sinh biết phải làm gì)
+) Đáp án C sai vì nói “ conform strictly” (tuân thủ nghiêm ngặt → trái với “given options” (các lựa chọn được đưa ra)
+) Đáp án D sai vì nói “memorise fixed answers” (ghi nhớ những câu hỏi có sẵn)→ sai vì Úc khuyến khích nhiều quan điểm khác nhau. Đáp án: A
Câu 5 [0]: Which of the following statements is NOT TRUE according to paragraph 3?
A, Australians typically favour casual interactions and often address one another by first names rather than titles.
B, Australians regard it as impolite to ask about personal matters such as salary, age, or marital status.
C, Australians emphasise maintaining equilibrium between professional duties, academic work, and leisure pursuits.
D, Australians consider asking about private matters a sign of genuine interest.
Theo đoạn 3, câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?
A. Người Úc thường ưa chuộng những tương tác thân mật và thường gọi nhau bằng tên riêng thay vì chức danh.
B. Người Úc coi việc hỏi về những vấn đề cá nhân như lương, tuổi tác hoặc tình trạng hôn nhân là bất lịch sự.
C. Người Úc nhấn mạnh việc duy trì sự cân bằng giữa nhiệm vụ chuyên môn, công việc học tập và các hoạt động giải trí.
D. Người Úc coi việc hỏi về những vấn đề riêng tư là dấu hiệu của sự quan tâm chân thành.
- Căn cứ vào thông tin sau:
+) Đoạn 3: “It is impolite to ask about earnings, age, marriage or the price of things.”
(Hỏi về thu nhập, tuổi tác, hôn nhân hoặc giá cả của đồ vật là bất lịch sự.)
→ Nghĩa là hỏi chuyện riêng tư là bất lịch sự, không phải là “dấu hiệu quan tâm thật sự”.
→Đáp án D là sai so với bài
→ Đáp án B là đúng so với bài
⇒Chọn đáp án D
+) “Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names.”
(Người Úc không thoải mái với sự khác biệt về địa vị và lý tưởng hóa việc đối xử bình đẳng với mọi người. Hầu hết người lớn đều gọi nhau bằng tên riêng.)
→ Thể hiện sự giao tiếp thân mật, bình đẳng, không trang trọng nên đáp án A đúng so với bài.
+) Đoạn 3: They believe life should have a balance between work and leisure, and may be critical of those who do nothing but study.
(Họ tin rằng cuộc sống phải cân bằng giữa công việc và giải trí, và có thể chỉ trích những người chỉ biết học.)
→ Người Úc coi trọng sự cân bằng giữa công việc/học tập và nghỉ ngơi
→ Đáp án C là đúng so với bài.
+) “Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names.”
(Người Úc không thoải mái với sự khác biệt về địa vị và lý tưởng hóa việc đối xử bình đẳng với mọi người. Hầu hết người lớn đều gọi nhau bằng tên riêng.)
→ Đáp án A là đúng so với bài.
Đáp án: D
A. Người Úc thường ưa chuộng những tương tác thân mật và thường gọi nhau bằng tên riêng thay vì chức danh.
B. Người Úc coi việc hỏi về những vấn đề cá nhân như lương, tuổi tác hoặc tình trạng hôn nhân là bất lịch sự.
C. Người Úc nhấn mạnh việc duy trì sự cân bằng giữa nhiệm vụ chuyên môn, công việc học tập và các hoạt động giải trí.
D. Người Úc coi việc hỏi về những vấn đề riêng tư là dấu hiệu của sự quan tâm chân thành.
- Căn cứ vào thông tin sau:
+) Đoạn 3: “It is impolite to ask about earnings, age, marriage or the price of things.”
(Hỏi về thu nhập, tuổi tác, hôn nhân hoặc giá cả của đồ vật là bất lịch sự.)
→ Nghĩa là hỏi chuyện riêng tư là bất lịch sự, không phải là “dấu hiệu quan tâm thật sự”.
→Đáp án D là sai so với bài
→ Đáp án B là đúng so với bài
⇒Chọn đáp án D
+) “Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names.”
(Người Úc không thoải mái với sự khác biệt về địa vị và lý tưởng hóa việc đối xử bình đẳng với mọi người. Hầu hết người lớn đều gọi nhau bằng tên riêng.)
→ Thể hiện sự giao tiếp thân mật, bình đẳng, không trang trọng nên đáp án A đúng so với bài.
+) Đoạn 3: They believe life should have a balance between work and leisure, and may be critical of those who do nothing but study.
(Họ tin rằng cuộc sống phải cân bằng giữa công việc và giải trí, và có thể chỉ trích những người chỉ biết học.)
→ Người Úc coi trọng sự cân bằng giữa công việc/học tập và nghỉ ngơi
→ Đáp án C là đúng so với bài.
+) “Australians are uncomfortable with differences in status and idealise treating everyone equally. Most adults call each other by first names.”
(Người Úc không thoải mái với sự khác biệt về địa vị và lý tưởng hóa việc đối xử bình đẳng với mọi người. Hầu hết người lớn đều gọi nhau bằng tên riêng.)
→ Đáp án A là đúng so với bài.
Đáp án: D
Câu 6 [0]: In paragraph 4, the phrase honeymoon stage refers to ________.
A, the early phase when individuals appreciate the welcoming atmosphere and believe adaptation will be effortless
B, the time when individuals feel isolated and struggle to understand local traditions
C, the initial period when everything in the new environment seems positive and exciting
D, the phase during which newcomers finally adjust to and accept foreign customs
Trong đoạn 4, cụm từ "giai đoạn trăng mật" đề cập đến ________.
A. giai đoạn đầu khi mọi người cảm thấy thích thú với bầu không khí chào đón và tin rằng việc thích nghi sẽ dễ dàng.
B. giai đoạn mà mọi người cảm thấy bị cô lập và khó khăn trong việc hiểu các truyền thống địa phương.
C. giai đoạn đầu khi mọi thứ trong môi trường mới có vẻ tích cực và thú vị.
D. giai đoạn mà những người mới đến cuối cùng cũng thích nghi và chấp nhận các phong tục tập quán nước ngoài.
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out.”
(Kohls (1996) mô tả sốc văn hóa là một quá trình gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn “tuần trăng mật”: người mới đến hào hứng, bị thu hút bởi những hình ảnh và âm thanh mới, và những điểm tương đồng nổi bật.)
→ “Honeymoon” chỉ đến giai đoạn đầu, mọi thứ đều mới lạ và thú vị.
⇒Chọn đáp án C
Đáp án: C
A. giai đoạn đầu khi mọi người cảm thấy thích thú với bầu không khí chào đón và tin rằng việc thích nghi sẽ dễ dàng.
B. giai đoạn mà mọi người cảm thấy bị cô lập và khó khăn trong việc hiểu các truyền thống địa phương.
C. giai đoạn đầu khi mọi thứ trong môi trường mới có vẻ tích cực và thú vị.
D. giai đoạn mà những người mới đến cuối cùng cũng thích nghi và chấp nhận các phong tục tập quán nước ngoài.
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Kohls (1996) describes culture shock as a process of four stages. The first is the “honeymoon” stage: newcomers are excited, intrigued by new sights and sounds, and similarities stand out.”
(Kohls (1996) mô tả sốc văn hóa là một quá trình gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn “tuần trăng mật”: người mới đến hào hứng, bị thu hút bởi những hình ảnh và âm thanh mới, và những điểm tương đồng nổi bật.)
→ “Honeymoon” chỉ đến giai đoạn đầu, mọi thứ đều mới lạ và thú vị.
⇒Chọn đáp án C
Đáp án: C
Câu 7 [0]: According to Kohls (1996), which of the following best describes the “rejection” stage of culture shock?
A, Newcomers feel confident and begin to interpret cultural cues accurately.
B, Newcomers feel frustrated and dissatisfied, often longing for their home culture.
C, Newcomers have fully adjusted and start enjoying the local customs.
D, Newcomers are fascinated by new experiences and find everything exciting.
Theo Kohls (1996), câu nào sau đây mô tả đúng nhất giai đoạn "từ chối" của cú sốc văn hóa?
A. Người mới đến cảm thấy tự tin và bắt đầu diễn giải chính xác các tín hiệu văn hóa.
B. Người mới đến cảm thấy thất vọng và không hài lòng, thường khao khát được trở về với văn hóa quê hương.
C. Người mới đến đã hoàn toàn thích nghi và bắt đầu yêu thích các phong tục địa phương.
D. Người mới đến bị cuốn hút bởi những trải nghiệm mới và thấy mọi thứ đều thú vị.
- Căn cứ vào thông tin đoạn 4:
“The second stage, the ‘rejection’ stage, brings irritation, frustration, anger and depression. People may reject the new culture, complain, and feel homesick or irritable.”
(Giai đoạn thứ hai, giai đoạn "từ chối", mang đến sự khó chịu, thất vọng, tức giận và chán nản. Mọi người có thể từ chối nền văn hóa mới, phàn nàn, và cảm thấy nhớ nhà hoặc cáu kỉnh.)
→ Câu này cho thấy giai đoạn này diễn tả rõ cảm xúc tiêu cực và nhớ nhà
⇒Chọn đáp án B
Đáp án: B
A. Người mới đến cảm thấy tự tin và bắt đầu diễn giải chính xác các tín hiệu văn hóa.
B. Người mới đến cảm thấy thất vọng và không hài lòng, thường khao khát được trở về với văn hóa quê hương.
C. Người mới đến đã hoàn toàn thích nghi và bắt đầu yêu thích các phong tục địa phương.
D. Người mới đến bị cuốn hút bởi những trải nghiệm mới và thấy mọi thứ đều thú vị.
- Căn cứ vào thông tin đoạn 4:
“The second stage, the ‘rejection’ stage, brings irritation, frustration, anger and depression. People may reject the new culture, complain, and feel homesick or irritable.”
(Giai đoạn thứ hai, giai đoạn "từ chối", mang đến sự khó chịu, thất vọng, tức giận và chán nản. Mọi người có thể từ chối nền văn hóa mới, phàn nàn, và cảm thấy nhớ nhà hoặc cáu kỉnh.)
→ Câu này cho thấy giai đoạn này diễn tả rõ cảm xúc tiêu cực và nhớ nhà
⇒Chọn đáp án B
Đáp án: B
Câu 8 [0]: What can be inferred from paragraph 5 about overcoming culture shock?
A, Successful adaptation occurs when individuals engage with the host culture, learn from experience, and adjust their perspectives.
B, Long-term adaptation can only be achieved if newcomers maintain complete loyalty to their original cultural values.
C, Overcoming culture shock primarily depends on professional competence rather than interpersonal understanding.
D, The most effective way to avoid emotional distress abroad is to minimize interaction with local people and customs.
Từ đoạn 5, chúng ta có thể suy ra điều gì về việc vượt qua cú sốc văn hóa?
A. Sự thích nghi thành công xảy ra khi mỗi cá nhân hòa nhập với nền văn hóa bản địa, học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh quan điểm của mình.
B. Sự thích nghi lâu dài chỉ có thể đạt được nếu người mới đến duy trì lòng trung thành tuyệt đối với các giá trị văn hóa ban đầu của họ.
C. Vượt qua cú sốc văn hóa chủ yếu phụ thuộc vào năng lực chuyên môn hơn là sự hiểu biết giữa các cá nhân.
D. Cách hiệu quả nhất để tránh căng thẳng về mặt cảm xúc khi ở nước ngoài là giảm thiểu tương tác với người dân và phong tục địa phương.
- Căn cứ vào thông tin sau:
+) “As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret cultural clues…”
(Khi người mới đến bắt đầu hiểu nhiều hơn về nền văn hóa mới, họ có thể diễn giải những manh mối về văn hóa…”)
+) “They settle into the new culture, gain self-confidence, accept customs, and realise every culture has good and bad things.”
(Họ hòa nhập vào nền văn hóa mới, tự tin hơn, chấp nhận các phong tục và nhận ra rằng mọi nền văn hóa đều có điều tốt và điều xấu.”)
→ Người vượt qua cú sốc là người hiểu, thích nghi, chấp nhận sự khác biệt — nghĩa là engage, learn, and adjust.
⇒Chọn đáp án A
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án B sai vì có “maintain complete loyalty (duy trì lòng trung thành hoàn toàn)” → trái với “accept customs.(chấp nhận các phong tục)”
+) Đáp án C sai vì “depends on professional competence” (phụ thuộc vào năng lực chuyên môn) → không liên quan đến bài.
+) Đáp án D sai vì “minimize interaction” (giảm thiểu tương tác)→ trái hoàn toàn, vì người vượt qua được cú sốc văn hoá là người tương tác nhiều hơn.
Đáp án: A
A. Sự thích nghi thành công xảy ra khi mỗi cá nhân hòa nhập với nền văn hóa bản địa, học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh quan điểm của mình.
B. Sự thích nghi lâu dài chỉ có thể đạt được nếu người mới đến duy trì lòng trung thành tuyệt đối với các giá trị văn hóa ban đầu của họ.
C. Vượt qua cú sốc văn hóa chủ yếu phụ thuộc vào năng lực chuyên môn hơn là sự hiểu biết giữa các cá nhân.
D. Cách hiệu quả nhất để tránh căng thẳng về mặt cảm xúc khi ở nước ngoài là giảm thiểu tương tác với người dân và phong tục địa phương.
- Căn cứ vào thông tin sau:
+) “As the newcomer begins to understand more of the new culture, they are able to interpret cultural clues…”
(Khi người mới đến bắt đầu hiểu nhiều hơn về nền văn hóa mới, họ có thể diễn giải những manh mối về văn hóa…”)
+) “They settle into the new culture, gain self-confidence, accept customs, and realise every culture has good and bad things.”
(Họ hòa nhập vào nền văn hóa mới, tự tin hơn, chấp nhận các phong tục và nhận ra rằng mọi nền văn hóa đều có điều tốt và điều xấu.”)
→ Người vượt qua cú sốc là người hiểu, thích nghi, chấp nhận sự khác biệt — nghĩa là engage, learn, and adjust.
⇒Chọn đáp án A
- Các đáp án khác sai vì:
+) Đáp án B sai vì có “maintain complete loyalty (duy trì lòng trung thành hoàn toàn)” → trái với “accept customs.(chấp nhận các phong tục)”
+) Đáp án C sai vì “depends on professional competence” (phụ thuộc vào năng lực chuyên môn) → không liên quan đến bài.
+) Đáp án D sai vì “minimize interaction” (giảm thiểu tương tác)→ trái hoàn toàn, vì người vượt qua được cú sốc văn hoá là người tương tác nhiều hơn.
Đáp án: A