1. When living and working in another country, there are numerous things to consider apart from climate, language, religion, or currency. Some are less obvious. For example, do you have a pet, or enjoy a hobby such as horse riding? Your animal or hobby may be perceived differently in another culture, so it’s important to consider the significance given to specific animals in different parts of the world.
2. One example often mentioned is the case of dogs. In some cultures, like the US or UK, dogs are loved and considered a great pet. In others, such as where Islam is the majority religion, dogs may be perceived as dirty or dangerous. While these animals are considered by many Western cultures to be ‘man’s best friend’, the Koran describes them as “unhygienic”. Muslims will therefore avoid touching a dog unless they can wash their hands afterwards, and almost never keep one at home.
3. In Iran, for instance, a cleric once denounced ‘the moral depravity’ of dog owners. If you are an international assignee living in Saudi Arabia or another Arabic country, you should remember this when inviting counterparts to your house in case you have a dog. This is one example of how Islam and other cultural beliefs can impact everyday life. A Middle Eastern man might be very surprised when going to Japan, for instance, and seeing dogs being dressed and pampered and carried around in baby prams!
4. Dogs are not the only animals perceived differently from one culture to another. In India, cows are sacred and treated with respect. Conversely, in Argentina, beef is a symbol of national pride because of its tradition and high quality. An Indian working in Argentina may be surprised at a welcome dinner where beef is served.
5. It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings. Understanding how your international colleagues may perceive certain animals can help you ensure you aren’t insensitive, and it may even provide you with a good topic for conversation.
2. One example often mentioned is the case of dogs. In some cultures, like the US or UK, dogs are loved and considered a great pet. In others, such as where Islam is the majority religion, dogs may be perceived as dirty or dangerous. While these animals are considered by many Western cultures to be ‘man’s best friend’, the Koran describes them as “unhygienic”. Muslims will therefore avoid touching a dog unless they can wash their hands afterwards, and almost never keep one at home.
3. In Iran, for instance, a cleric once denounced ‘the moral depravity’ of dog owners. If you are an international assignee living in Saudi Arabia or another Arabic country, you should remember this when inviting counterparts to your house in case you have a dog. This is one example of how Islam and other cultural beliefs can impact everyday life. A Middle Eastern man might be very surprised when going to Japan, for instance, and seeing dogs being dressed and pampered and carried around in baby prams!
4. Dogs are not the only animals perceived differently from one culture to another. In India, cows are sacred and treated with respect. Conversely, in Argentina, beef is a symbol of national pride because of its tradition and high quality. An Indian working in Argentina may be surprised at a welcome dinner where beef is served.
5. It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings. Understanding how your international colleagues may perceive certain animals can help you ensure you aren’t insensitive, and it may even provide you with a good topic for conversation.
(Source: therealielts.vn)
Câu 1 [0]: What is the passage mainly about?
A, The benefits of keeping pets while working abroad
B, How different countries train and use animals
C, Perceptions of animals across cultures
D, The history of pet ownership in different cultures
Bài đọc chủ yếu nói về điều gì?
A. Lợi ích của việc nuôi thú cưng khi làm việc ở nước ngoài
B. Cách các quốc gia huấn luyện và sử dụng động vật
C. Quan niệm về động vật giữa các nền văn hóa
D. Lịch sử nuôi thú cưng ở các nền văn hóa khác nhau
Căn cứ vào thông tin:
- Đoạn 1: Your animal or hobby may be perceived differently in another culture, so it’s important to consider the significance given to specific animals in different parts of the world. (Con vật bạn nuôi hoặc thú vui bạn yêu thích có thể được nhìn nhận rất khác trong một nền văn hóa khác, do đó, điều quan trọng là phải cân nhắc đến ý nghĩa biểu tượng của các loài động vật trong từng vùng văn hóa khác nhau trên thế giới.)
- Đoạn 2: One example often mentioned is the case of dogs. (Một ví dụ thường được đề cập là trường hợp của chó.)
- Đoạn 4: Dogs are not the only animals perceived differently from one culture to another. In India, cows are sacred and treated with respect. (Chó không phải là loài động vật duy nhất được nhìn nhận khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở Ấn Độ, bò là loài vật linh thiêng và được đối xử tôn trọng.)
- Đoạn 5: It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings. (Do đó, điều quan trọng là phải nhận thức được các giá trị cụ thể được gán cho các đồ vật hoặc động vật ở các nền văn hóa khác nhau để tránh những sai lầm hoặc hiểu lầm văn hóa.)
⇒ Bài đọc nói về việc các con vật được nhìn nhận khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau
⇒ Chọn C
Đáp án: C
A. Lợi ích của việc nuôi thú cưng khi làm việc ở nước ngoài
B. Cách các quốc gia huấn luyện và sử dụng động vật
C. Quan niệm về động vật giữa các nền văn hóa
D. Lịch sử nuôi thú cưng ở các nền văn hóa khác nhau
Căn cứ vào thông tin:
- Đoạn 1: Your animal or hobby may be perceived differently in another culture, so it’s important to consider the significance given to specific animals in different parts of the world. (Con vật bạn nuôi hoặc thú vui bạn yêu thích có thể được nhìn nhận rất khác trong một nền văn hóa khác, do đó, điều quan trọng là phải cân nhắc đến ý nghĩa biểu tượng của các loài động vật trong từng vùng văn hóa khác nhau trên thế giới.)
- Đoạn 2: One example often mentioned is the case of dogs. (Một ví dụ thường được đề cập là trường hợp của chó.)
- Đoạn 4: Dogs are not the only animals perceived differently from one culture to another. In India, cows are sacred and treated with respect. (Chó không phải là loài động vật duy nhất được nhìn nhận khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở Ấn Độ, bò là loài vật linh thiêng và được đối xử tôn trọng.)
- Đoạn 5: It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings. (Do đó, điều quan trọng là phải nhận thức được các giá trị cụ thể được gán cho các đồ vật hoặc động vật ở các nền văn hóa khác nhau để tránh những sai lầm hoặc hiểu lầm văn hóa.)
⇒ Bài đọc nói về việc các con vật được nhìn nhận khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau
⇒ Chọn C
Đáp án: C
Câu 2 [0]: In paragraph 1, when living and working in another country, climate, language, religion, or currency ______.
A, are cultural differences that most people would think of
B, are the most difficult cultural issues that people face
C, are cultural differences that people usually try to maintain
D, are local imprints that are more important than personal hobbies
Trong đoạn 1, khi sống và làm việc ở một quốc gia khác, khí hậu, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc tiền tệ ______.
A. là những khác biệt văn hóa mà hầu hết mọi người nghĩ đến
B. là những vấn đề văn hóa khó khăn nhất mà mọi người phải đối mặt
C. là những khác biệt văn hóa mà mọi người thường cố gắng duy trì
D. là những dấu ấn địa phương quan trọng hơn sở thích cá nhân
Căn cứ vào thông tin đoạn 1:
When living and working in another country, there are numerous things to consider apart from climate, language, religion, or currency. Some are less obvious.
(Khi sống và làm việc ở một quốc gia khác, có vô số điều cần cân nhắc ngoài khí hậu, ngôn ngữ, tôn giáo hay đơn vị tiền tệ. Một số yếu tố lại ít được chú ý hơn.)
⇒ Ngoài những yếu tố như khí hậu, ngôn ngữ, tôn giáo, tiền tệ - những thứ rõ ràng ai cũng nghĩ đến, còn có những yếu tố ít ai để ý (như thú cưng hay sở thích).
→ Do đó, những yếu tố này là sự khác biệt văn hóa mà hầu hết mọi người sẽ nghĩ tới đầu tiên.
⇒ Chọn A
Đáp án: A
A. là những khác biệt văn hóa mà hầu hết mọi người nghĩ đến
B. là những vấn đề văn hóa khó khăn nhất mà mọi người phải đối mặt
C. là những khác biệt văn hóa mà mọi người thường cố gắng duy trì
D. là những dấu ấn địa phương quan trọng hơn sở thích cá nhân
Căn cứ vào thông tin đoạn 1:
When living and working in another country, there are numerous things to consider apart from climate, language, religion, or currency. Some are less obvious.
(Khi sống và làm việc ở một quốc gia khác, có vô số điều cần cân nhắc ngoài khí hậu, ngôn ngữ, tôn giáo hay đơn vị tiền tệ. Một số yếu tố lại ít được chú ý hơn.)
⇒ Ngoài những yếu tố như khí hậu, ngôn ngữ, tôn giáo, tiền tệ - những thứ rõ ràng ai cũng nghĩ đến, còn có những yếu tố ít ai để ý (như thú cưng hay sở thích).
→ Do đó, những yếu tố này là sự khác biệt văn hóa mà hầu hết mọi người sẽ nghĩ tới đầu tiên.
⇒ Chọn A
Đáp án: A
Câu 3 [0]: In paragraph 2, what is the word perceived closest in meaning to?
A, seen
B, ignored
C, loved
D, trained
Trong đoạn 2, từ “perceived” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. seen /siːn/ (v): nhìn thấy
B. ignored /ɪɡˈnɔːd/ (v): phớt lờ, bỏ qua
C. loved /lʌvd/ (v): yêu, yêu quý
D. trained /treɪnd/ (v): huấn luyện, đào tạo
Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
In others, such as where Islam is the majority religion, dogs may be perceived as dirty or dangerous.
(Ở những nơi khác, chẳng hạn như nơi Hồi giáo là tôn giáo chính, chó có thể bị coi là bẩn thỉu hoặc nguy hiểm.)
Ta có: be perceived as = be seen as: được coi như, được nhìn nhận như là
⇒ Chọn A
Đáp án: A
A. seen /siːn/ (v): nhìn thấy
B. ignored /ɪɡˈnɔːd/ (v): phớt lờ, bỏ qua
C. loved /lʌvd/ (v): yêu, yêu quý
D. trained /treɪnd/ (v): huấn luyện, đào tạo
Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
In others, such as where Islam is the majority religion, dogs may be perceived as dirty or dangerous.
(Ở những nơi khác, chẳng hạn như nơi Hồi giáo là tôn giáo chính, chó có thể bị coi là bẩn thỉu hoặc nguy hiểm.)
Ta có: be perceived as = be seen as: được coi như, được nhìn nhận như là
⇒ Chọn A
Đáp án: A
Câu 4 [0]: Which of the following is NOT true according to paragraph 2?
A, In Western culture, dogs are considered beloved pets and close companions.
B, The Koran describes dogs as unclean animals that can cause disease or infection.
C, People whose religion is Islam avoid keeping dogs inside their houses.
D, Muslims often keep dogs indoors and treat them as part of the family.
Theo đoạn 2, câu nào sau đây KHÔNG đúng?
A. Trong văn hóa phương Tây, chó được coi là thú cưng được yêu quý và là người bạn đồng hành thân thiết.
B. Kinh Koran mô tả chó là loài động vật không sạch sẽ, có thể gây bệnh hoặc nhiễm trùng.
C. Những người theo đạo Hồi tránh nuôi chó trong nhà.
D. Người Hồi giáo thường nuôi chó trong nhà và coi chúng như thành viên trong gia đình.
Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
- In some cultures, like the US or UK, dogs are loved and considered a great pet. (Ở một số nền văn hóa, như Mỹ hoặc Anh, chó được yêu quý và coi là thú cưng tuyệt vời.) → A đúng
- While these animals are considered by many Western cultures to be ‘man’s best friend’, the Koran describes them as “unhygienic”. (Trong khi những loài động vật này được nhiều nền văn hóa phương Tây coi là "người bạn tốt nhất của con người", thì kinh Koran lại mô tả chúng là "không hợp vệ sinh".) → B đúng
- Muslims will therefore avoid touching a dog unless they can wash their hands afterwards, and almost never keep one at home. (Do đó, người Hồi giáo sẽ tránh chạm vào chó trừ khi họ có thể rửa tay sau đó, và hầu như không bao giờ nuôi chó ở nhà.) → C đúng, D sai
⇒ Chọn D
Đáp án: D
A. Trong văn hóa phương Tây, chó được coi là thú cưng được yêu quý và là người bạn đồng hành thân thiết.
B. Kinh Koran mô tả chó là loài động vật không sạch sẽ, có thể gây bệnh hoặc nhiễm trùng.
C. Những người theo đạo Hồi tránh nuôi chó trong nhà.
D. Người Hồi giáo thường nuôi chó trong nhà và coi chúng như thành viên trong gia đình.
Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
- In some cultures, like the US or UK, dogs are loved and considered a great pet. (Ở một số nền văn hóa, như Mỹ hoặc Anh, chó được yêu quý và coi là thú cưng tuyệt vời.) → A đúng
- While these animals are considered by many Western cultures to be ‘man’s best friend’, the Koran describes them as “unhygienic”. (Trong khi những loài động vật này được nhiều nền văn hóa phương Tây coi là "người bạn tốt nhất của con người", thì kinh Koran lại mô tả chúng là "không hợp vệ sinh".) → B đúng
- Muslims will therefore avoid touching a dog unless they can wash their hands afterwards, and almost never keep one at home. (Do đó, người Hồi giáo sẽ tránh chạm vào chó trừ khi họ có thể rửa tay sau đó, và hầu như không bao giờ nuôi chó ở nhà.) → C đúng, D sai
⇒ Chọn D
Đáp án: D
Câu 5 [0]: In paragraph 3, what can be inferred about Japanese people’s attitude towards dogs?
A, They are indifferent and do not pay much attention to dogs.
B, They love dogs and treat them like family members.
C, They see dogs mainly as working animals.
D, They think dogs should not be kept during international business trips.
Trong đoạn 3, chúng ta có thể suy ra điều gì về thái độ của người Nhật đối với chó?
A. Họ thờ ơ và không mấy quan tâm đến chó.
B. Họ yêu chó và coi chúng như thành viên trong gia đình.
C. Họ chủ yếu coi chó là động vật làm việc.
D. Họ cho rằng không nên nuôi chó trong các chuyến công tác quốc tế.
Căn cứ vào thông tin đoạn 3:
A Middle Eastern man might be very surprised when going to Japan, for instance, and seeing dogs being dressed and pampered and carried around in baby prams!
(Ví dụ, một người đàn ông Trung Đông có thể rất ngạc nhiên khi đến Nhật Bản và nhìn thấy những chú chó được mặc quần áo, được chăm sóc chu đáo và được bế trong xe đẩy trẻ em!)
⇒ chó được mặc đồ, được cưng chiều, được đẩy xe như em bé. → người Nhật yêu chó và đối xử với chúng như người thân trong gia đình.
⇒ Chọn B
Đáp án: B
A. Họ thờ ơ và không mấy quan tâm đến chó.
B. Họ yêu chó và coi chúng như thành viên trong gia đình.
C. Họ chủ yếu coi chó là động vật làm việc.
D. Họ cho rằng không nên nuôi chó trong các chuyến công tác quốc tế.
Căn cứ vào thông tin đoạn 3:
A Middle Eastern man might be very surprised when going to Japan, for instance, and seeing dogs being dressed and pampered and carried around in baby prams!
(Ví dụ, một người đàn ông Trung Đông có thể rất ngạc nhiên khi đến Nhật Bản và nhìn thấy những chú chó được mặc quần áo, được chăm sóc chu đáo và được bế trong xe đẩy trẻ em!)
⇒ chó được mặc đồ, được cưng chiều, được đẩy xe như em bé. → người Nhật yêu chó và đối xử với chúng như người thân trong gia đình.
⇒ Chọn B
Đáp án: B
Câu 6 [0]: According to paragraph 4, how are cows viewed in India?
A, As a popular source of high-quality food.
B, As very important animals that are treated with respect.
C, As a symbol of national pride.
D, As working animals in traditional agriculture.
Theo đoạn 4, bò được nhìn nhận như thế nào ở Ấn Độ?
A. Là nguồn cung cấp thực phẩm chất lượng cao phổ biến.
B. Là loài động vật rất quan trọng và được đối xử tôn trọng.
C. Là biểu tượng của lòng tự hào dân tộc
D. Là động vật lao động trong nông nghiệp truyền thống.
Căn cứ vào thông tin đoạn 4:
In India, cows are sacred and treated with respect. (Ở Ấn Độ, bò là loài vật linh thiêng và được đối xử tôn trọng.)
⇒ Chọn B
Đáp án: B
A. Là nguồn cung cấp thực phẩm chất lượng cao phổ biến.
B. Là loài động vật rất quan trọng và được đối xử tôn trọng.
C. Là biểu tượng của lòng tự hào dân tộc
D. Là động vật lao động trong nông nghiệp truyền thống.
Căn cứ vào thông tin đoạn 4:
In India, cows are sacred and treated with respect. (Ở Ấn Độ, bò là loài vật linh thiêng và được đối xử tôn trọng.)
⇒ Chọn B
Đáp án: B
Câu 7 [0]: According to paragraph 5, why is it important to understand cultural values assigned to animals?
A, To strictly follow all international laws and regulations related to animals.
B, To understand how to properly care for animals in different cultural settings.
C, To ensure that animals are treated the same way across all countries and cultures.
D, To avoid cultural misunderstandings and improve cross-cultural communication.
Theo đoạn 5, tại sao việc hiểu các giá trị văn hóa được gán cho động vật lại quan trọng?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt tất cả các luật lệ và quy định quốc tế liên quan đến động vật.
B. Hiểu cách chăm sóc động vật đúng cách trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
C. Đảm bảo động vật được đối xử như nhau ở mọi quốc gia và nền văn hóa.
D. Tránh hiểu lầm văn hóa và cải thiện giao tiếp liên văn hóa.
Căn cứ vào thông tin đoạn 5:
It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings.
(Do đó, điều quan trọng là phải nhận thức được các giá trị cụ thể được gán cho các đồ vật hoặc động vật ở các nền văn hóa khác nhau để tránh những sai lầm hoặc hiểu lầm văn hóa.)
⇒ Hiểu rõ giá trị văn hóa liên quan đến động vật giúp bạn tránh hiểu lầm giữa các nền văn hóa.
⇒ Chọn D
Đáp án: D
A. Tuân thủ nghiêm ngặt tất cả các luật lệ và quy định quốc tế liên quan đến động vật.
B. Hiểu cách chăm sóc động vật đúng cách trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
C. Đảm bảo động vật được đối xử như nhau ở mọi quốc gia và nền văn hóa.
D. Tránh hiểu lầm văn hóa và cải thiện giao tiếp liên văn hóa.
Căn cứ vào thông tin đoạn 5:
It is therefore crucial to be aware of the specific values assigned to objects or animals in different cultures to avoid faux-pas or cultural misunderstandings.
(Do đó, điều quan trọng là phải nhận thức được các giá trị cụ thể được gán cho các đồ vật hoặc động vật ở các nền văn hóa khác nhau để tránh những sai lầm hoặc hiểu lầm văn hóa.)
⇒ Hiểu rõ giá trị văn hóa liên quan đến động vật giúp bạn tránh hiểu lầm giữa các nền văn hóa.
⇒ Chọn D
Đáp án: D