Quay lại
Đáp án
(Note: Bài đọc này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)

1. Cultural festivals play a vital role in the social and cultural fabric of communities around the world. They are events that celebrate a community’s heritage, traditions, and shared values, allowing participants to engage with their history and cultural identity. These festivals often feature a variety of activities, including music, dance, food, and art, providing a platform for artistic expression and cultural exchange.
2. One significant aspect of cultural festivals is their ability to foster community spirit. They bring people together, encouraging collaboration and interaction among diverse groups. This sense of unity is crucial in today's increasingly fragmented societies, where individuals may feel isolated or disconnected from their cultural roots. By participating in festivals, individuals can strengthen their relationships with others and develop a deeper sense of belonging.
3. Cultural festivals also serve as an economic catalyst for local communities. They attract tourists, which boosts local businesses and creates job opportunities. For instance, the influx of visitors during festivals can lead to increased sales for restaurants, hotels, and shops. Additionally, festivals often require the involvement of local artisans and performers, promoting the creative economy and helping to preserve traditional crafts and art forms.
4. Furthermore, cultural festivals play an educational role. They provide opportunities for individuals, particularly younger generations, to learn about their cultural heritage and the traditions of others. This exposure fosters respect and appreciation for diversity, which is essential in today’s globalized world. Workshops, exhibitions, and performances during festivals often include educational components, enriching participants' understanding of different cultures and histories.
5. In addition to celebrating heritage, cultural festivals also offer a platform for addressing contemporary issues. Many festivals incorporate themes of social justice, environmental awareness, and community activism, encouraging dialogue around pressing topics. This intersection of culture and social issues highlights the relevance of traditions in addressing modern challenges, demonstrating that cultural festivals are not only a means of celebration but also a vehicle for social change.
6. In conclusion, cultural festivals are important for their multifaceted contributions to society. They enhance community cohesion, stimulate economic growth, provide educational opportunities, and engage with contemporary issues. By recognizing and supporting these events, societies can ensure the preservation and appreciation of cultural diversity, fostering a more inclusive and interconnected world.
(Adapted from https://therealielts.vn/)
Câu 1 [0]: The passage is mainly about _________.
A, The financial benefits of cultural festivals.
B, The importance of cultural festivals in society.
C, The educational value of cultural festivals.
D, The impact of culture on modern festivals.
Ý chính của đoạn văn là _________.
A. Lợi ích tài chính của các lễ hội văn hóa
B. Tầm quan trọng của các lễ hội văn hóa đối với xã hội
C. Giá trị giáo dục của các lễ hội văn hóa
D. Tác động của văn hóa đối với các lễ hội hiện đại

Bài đọc phân tích những đóng góp đa diện của các lễ hội văn hóa đối với cộng đồng và xã hội. Tác giả làm rõ vai trò của lễ hội qua nhiều khía cạnh: thúc đẩy tinh thần đoàn kết, kích thích tăng trưởng kinh tế, cung cấp các cơ hội giáo dục và là nền tảng để giải quyết các vấn đề đương đại.

=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 2 [0]: The word their in paragraph 1 refers to ___________.
A, cultural festivals
B, shared values
C, traditions
D, participants
Từ "their" trong đoạn 1 đề cập đến ___________.
A. các lễ hội văn hóa
B. các giá trị chung
C. các truyền thống
D. những người tham gia

Căn cứ thông tin:
"They are events that celebrate a community’s heritage, traditions, and shared values, allowing participants to engage with their history and cultural identity."
(Chúng là những sự kiện tôn vinh di sản, truyền thống và các giá trị chung của một cộng đồng, cho phép những người tham gia tương tác với lịch sử và bản sắc văn hóa của họ.)

=> Tính từ sở hữu "their" đề cập đến “participants” (những người tham gia) - đối tượng thực hiện hành động "engage" (tương tác/kết nối) với lịch sử của chính bản thân họ.

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 2, the author mentions increasingly fragmented societies in order to _____.
A, criticize the negative impact of modern lifestyles
B, explain the cause of isolation in large cities
C, provide a reason why festivals are more necessary than ever
D, suggest that festivals are the only way to save modern society
Trong đoạn 2, tác giả đề cập đến xã hội ngày càng bị chia cắt/phân mảnh nhằm mục đích _____.
A. chỉ trích tác động tiêu cực của lối sống hiện đại
B. giải thích nguyên nhân của sự cô lập ở các thành phố lớn
C. đưa ra lý do tại sao các lễ hội lại cần thiết hơn bao giờ hết
D. gợi ý rằng lễ hội là cách duy nhất để cứu vãn xã hội hiện đại

Căn cứ thông tin:

"This sense of unity is crucial in today's increasingly fragmented societies, where individuals may feel isolated or disconnected... By participating in festivals, individuals can strengthen their relationships with others and develop a deeper sense of belonging."
(Ý thức về sự thống nhất này là rất quan trọng trong các xã hội ngày càng bị chia cắt ngày nay, nơi các cá nhân có thể cảm thấy bị cô lập hoặc mất kết nối... Bằng cách tham gia các lễ hội, các cá nhân có thể thắt chặt mối quan hệ với những người khác và phát triển ý thức sâu sắc hơn về sự thuộc về.)

=> Việc nhắc đến thực trạng xã hội bị phân mảnh và sự cô lập của cá nhân nhằm làm nổi bật vai trò kết nối của lễ hội, từ đó khẳng định giá trị và sự cần thiết của các sự kiện này trong bối cảnh hiện nay.

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 4 [0]: Which of the following is NOT mentioned as an economic benefit brought by cultural festivals in paragraph 3?
A, Growth in hospitality revenues.
B, The generation of new employment opportunities.
C, The surge in consumer spending at local restaurants.
D, Reduction in traditional crafts prices.
Trong đoạn 3, điều KHÔNG được đề cập như một lợi ích kinh tế do các lễ hội văn hóa mang lại là _____.
A. Sự tăng trưởng doanh thu ngành dịch vụ lưu trú.
B. Việc tạo ra các cơ hội việc làm mới.
C. Sự gia tăng chi tiêu của người tiêu dùng tại các nhà hàng địa phương.
D. Việc giảm giá thành của các sản phẩm thủ công truyền thống.

Căn cứ thông tin: “They attract tourists, which boosts local businesses and creates job opportunities. For instance, the influx of visitors during festivals can lead to increased sales for restaurants, hotels, and shops. Additionally, festivals often require the involvement of local artisans and performers, promoting the creative economy and helping to preserve traditional crafts and art forms.”
(Chúng thu hút khách du lịch, từ đó thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tạo ra các cơ hội việc làm. Chẳng hạn, sự tràn ngập của du khách trong suốt các kỳ lễ hội có thể dẫn đến việc tăng doanh thu cho các nhà hàng, khách sạn và cửa hàng. Ngoài ra, các lễ hội thường đòi hỏi sự tham gia của các nghệ nhân và người biểu diễn địa phương, giúp thúc đẩy nền kinh tế sáng tạo và góp phần bảo tồn các ngành nghề thủ công cũng như các loại hình nghệ thuật truyền thống.)

=> A, B, C đã được đề cập.

=> Chọn D. Bài đọc đề cập lễ hội giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống và thúc đẩy nền kinh tế sáng tạo chứ không nhắc đến việc giảm giá thành sản phẩm. Đáp án: D
Câu 5 [0]: What educational value of cultural festivals is emphasized in paragraph 4?
A, Experiential learning that promotes understanding of cultural diversity
B, Exposure to exhibitions that strengthen awareness of local cultural traditions
C, Academic-style learning delivered through workshops and exhibitions
D, The use of workshops to prepare younger generations for professional cultural roles
Giá trị giáo dục nào của các lễ hội văn hóa được nhấn mạnh trong đoạn 4?
A. Học tập thông qua trải nghiệm giúp thúc đẩy sự hiểu biết về đa dạng văn hóa
B. Tiếp xúc với các cuộc triển lãm giúp củng cố nhận thức về các truyền thống văn hóa địa phương
C. Học tập theo phong cách học thuật được truyền tải thông qua các hội thảo và triển lãm
D. Sử dụng các hội thảo để chuẩn bị cho thế hệ trẻ đảm nhận các vai trò văn hóa chuyên nghiệp

Căn cứ thông tin:
"They provide opportunities for individuals, particularly younger generations, to learn about their cultural heritage and the traditions of others. This exposure fosters respect and appreciation for diversity, which is essential in today’s globalized world."
(Chúng cung cấp cơ hội cho các cá nhân, đặc biệt là các thế hệ trẻ, tìm hiểu về di sản văn hóa của họ và truyền thống của những người khác. Sự tiếp xúc này nuôi dưỡng sự tôn trọng và trân trọng đối với sự đa dạng, điều vốn rất thiết yếu trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.)

=> Việc tổ chức các hoạt động giáo dục tại lễ hội không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức đơn thuần mà tập trung vào sự trải nghiệm và tiếp xúc thực tế, từ đó hình thành nhận thức và thái độ tôn trọng đối với sự khác biệt văn hóa.

=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 6 [0]: In paragraph 5, cultural festivals act as a "vehicle for social change" by ______.
A, standardizing political ideologies across diverse cultural groups
B, prioritizing modern activism over traditional ritualistic practices
C, promoting public discourse on urgent societal matters
D, replacing artistic expression with environmental policy advocacy
Trong đoạn 5, các lễ hội văn hóa đóng vai trò là "phương tiện cho sự thay đổi xã hội" bằng cách ______.
A. tiêu chuẩn hóa các hệ tư tưởng chính trị giữa các nhóm văn hóa khác nhau
B. ưu tiên các hoạt động tích cực hiện đại hơn là các thực hành nghi lễ truyền thống
C. thúc đẩy thảo luận công khai về các vấn đề xã hội cấp bách
D. thay thế các biểu đạt nghệ thuật bằng việc vận động cho các chính sách môi trường

Căn cứ thông tin:
"Many festivals incorporate themes of social justice, environmental awareness, and community activism, encouraging dialogue around pressing topics. This intersection... demonstrates that cultural festivals are... a vehicle for social change."
(Nhiều lễ hội lồng ghép các chủ đề về công bằng xã hội, nhận thức về môi trường và hoạt động tích cực của cộng đồng, khuyến khích đối thoại xung quanh các chủ đề cấp thiết. Sự giao thoa này... chứng tỏ rằng các lễ hội văn hoá là... một phương tiện cho sự thay đổi xã hội.)

=> Việc tích hợp các chủ đề mang tính thời sự giúp lễ hội trở thành không gian để cộng đồng cùng thảo luận và đối thoại về các vấn đề xã hội, từ đó tạo ra những tác động tích cực và định hướng thay đổi nhận thức chung.

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 7 [0]: In paragraph 6, the word cohesion can be replaced by _____.
A, division
B, unity
C, adherence
D, consistency
Trong đoạn 6, từ "cohesion" có thể được thay thế bởi _____.

Căn cứ thông tin:
"They enhance community cohesion, stimulate economic growth, provide educational opportunities, and engage with contemporary issues."
(Chúng nâng cao sự gắn kết cộng đồng, kích thích tăng trưởng kinh tế, cung cấp các cơ hội giáo dục và tương tác với các vấn đề đương đại.)

Xét các đáp án:
A. division (n) /dɪˈvɪʒn/: sự chia rẽ, sự phân chia
B. unity (n) /ˈjuːnəti/: sự đoàn kết, sự thống nhất, tính gắn kết
C. adherence (n) /ədˈhɪərəns/: sự tuân thủ, sự gắn bó
D. consistency (n) /kənˈsɪstənsi/: tính nhất quán, sự kiên định

=> Chọn B. cohesion (n) /kəʊˈhiːʒn/ = unity (n) /ˈjuːnəti/: sự gắn kết, sự đoàn kết. Đáp án: B
Câu 8 [0]: Paragraphs 2, 3, 4, and 5 respectively present _____ as different contributions of cultural festivals.
A, enhancing social connectivity, stimulating financial growth, promoting cultural awareness, and tackling modern challenges.
B, stimulating financial growth, enhancing social connectivity, tackling modern challenges, and promoting cultural awareness.
C, enhancing social connectivity, promoting cultural awareness, stimulating financial growth, and tackling modern challenges.
D, stimulating financial growth, promoting cultural awareness, tackling modern challenges, and enhancing social connectivity.
Các đoạn 2, 3, 4 và 5 lần lượt trình bày _____ như những đóng góp khác nhau của các lễ hội văn hóa.
A. tăng cường kết nối xã hội, kích thích tăng trưởng tài chính, thúc đẩy nhận thức văn hóa và giải quyết các thách thức hiện đại
B. kích thích tăng trưởng tài chính, tăng cường kết nối xã hội, giải quyết các thách thức hiện đại và thúc đẩy nhận thức văn hóa
C. tăng cường kết nối xã hội, thúc đẩy nhận thức văn hóa, kích thích tăng trưởng tài chính và giải quyết các thách thức hiện đại
D. kích thích tăng trưởng tài chính, thúc đẩy nhận thức văn hóa, giải quyết các thách thức hiện đại và tăng cường kết nối xã hội

Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "This sense of unity is crucial in today's increasingly fragmented societies... By participating in festivals, individuals can strengthen their relationships with others and develop a deeper sense of belonging."
(Ý thức về sự thống nhất này là rất quan trọng trong các xã hội ngày càng bị chia cắt ngày nay... Bằng cách tham gia các lễ hội, các cá nhân có thể thắt chặt mối quan hệ với những người khác và phát triển ý thức sâu sắc hơn về sự thuộc về.)
=> Đoạn này trình bày về tăng cường kết nối xã hội.

- Đoạn 3: "Cultural festivals also serve as an economic catalyst for local communities. They attract tourists, which boosts local businesses and creates job opportunities."
(Các lễ hội văn hóa cũng đóng vai trò là chất xúc tác kinh tế cho các cộng đồng địa phương. Chúng thu hút khách du lịch, từ đó thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tạo ra các cơ hội việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về kích thích tăng trưởng tài chính.

- Đoạn 4: "They provide opportunities for individuals, particularly younger generations, to learn about their cultural heritage and the traditions of others. This exposure fosters respect and appreciation for diversity..."
(Chúng cung cấp cơ hội cho các cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, tìm hiểu về di sản văn hóa của họ và truyền thống của những người khác. Sự tiếp xúc này nuôi dưỡng sự tôn trọng và trân trọng đối với sự đa dạng...)
=> Đoạn này trình bày về thúc đẩy nhận thức văn hóa.

- Đoạn 5: "Many festivals incorporate themes of social justice, environmental awareness, and community activism, encouraging dialogue around pressing topics. ...demonstrates that cultural festivals are... a vehicle for social change."
(Nhiều lễ hội lồng ghép các chủ đề về công bằng xã hội, nhận thức về môi trường và hoạt động tích cực của cộng đồng, khuyến khích đối thoại xung quanh các chủ đề cấp thiết. ...chứng tỏ rằng các lễ hội văn hóa là... một phương tiện cho sự thay đổi xã hội.)
=> Đoạn này trình bày về giải quyết các thách thức hiện đại.

=> Chọn A. Đáp án: A