Quay lại
Đáp án
1. Vietnam has become one of the most attractive destinations for foreign direct investment (FDI) due to its combination of strong economic fundamentals, strategic policies, and competitive advantages. Its stable political system and consistent track record of high market growth make it stand out in Southeast Asia. Economists forecast Vietnam will achieve the highest GDP growth in Southeast Asia in 2025 (around 6.5% to 6.6%), surpassing the Philippines.
2. Many businesses are now viewing Vietnam as a safer or secondary investment option in Asia for manufacturing, product assembly, and downstream services, rather than relying solely on China. As companies confront rising labor costs, trade disruptions, and tariffs targeting goods originating in China, many are relocating or supplementing their operations in Vietnam. Its proximity to China and ASEAN countries, coupled with its access to multiple free trade agreements (FTAs) and trade incentives, allows Vietnam to serve as a vital alternative for production and export.
3. The country offers significant advantages in workforce and infrastructure. Vietnam boasts a young, dynamic, and increasingly skilled labor force with more than 50 million employed and strong participation rates, including high female labor force involvement. Infrastructure is also improving: Vietnam has long coastlines with deepwater ports that facilitate trade, and the quality of infrastructure is rated highly.
4. Vietnam’s legal and regulatory environment and its business-friendly policies further support foreign investment. Membership in the World Trade Organization (WTO), together with numerous bilateral and multilateral FTAs, enables favorable trade terms. The government offers tax incentives, preferential corporate income tax rates, and tax holidays for high-tech, large-scale, or socially prioritized sectors. Investment zones and industrial parks, spread across the North, Central, and South regions, provide competitive infrastructure and logistical advantages.
5. Another factor fueling Vietnam’s appeal is its growing domestic market. With a population approaching 100 million, a rising middle class, and expanding consumer services, demand for goods and services is increasing. Sectors such as education, health, leisure, and especially the digital economy (e-commerce, digital banking) are growing rapidly.
6. In conclusion, Vietnam presents a compelling opportunity for foreign investors with its strong economy, strategic location, trade advantages, skilled workforce, and growing consumer market.

(Adapted from: https://www.vietnam-briefing.com/)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be __________.
A, Vietnamese Young and Energetic Labor Force
B, Economic Challenges in Southeast Asia
C, Vietnam’s Growing Consumer Market
D, Top Reasons to Invest in Vietnam
Tiêu đề hay nhất của đoạn văn có thể là __________.
A. Lực lượng lao động trẻ và năng động của Việt Nam
B. Những thách thức kinh tế ở Đông Nam Á
C. Thị trường tiêu dùng đang phát triển của Việt Nam
D. Những lý do hàng đầu để đầu tư vào Việt Nam
Căn cứ vào các thông tin:
- Đoạn 1:
Vietnam has become one of the most attractive destinations for foreign direct investment (FDI)... ( Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI))
- Đoạn 2: Many businesses are now viewing Vietnam as a safer or secondary investment option in Asia for manufacturing, product assembly, and downstream services,... (Nhiều doanh nghiệp hiện đang xem Việt Nam là lựa chọn đầu tư an toàn hơn hoặc thứ cấp ở châu Á cho sản xuất, lắp ráp sản phẩm và dịch vụ hạ nguồn…)
- Đoạn 3: The country offers significant advantages in workforce and infrastructure. (Việt Nam có những lợi thế đáng kể về lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng.)
- Đoạn 4: Vietnam’s legal and regulatory environment and its business-friendly policies further support foreign investment. (Môi trường pháp lý và quy định của Việt Nam cùng các chính sách thân thiện với doanh nghiệp càng hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho đầu tư nước ngoài.)
- Đoạn 5: Another factor fueling Vietnam’s appeal is its growing domestic market. (Một yếu tố khác thúc đẩy sức hấp dẫn của Việt Nam là thị trường nội địa đang phát triển.)
- Đoạn 6: In conclusion, Vietnam presents a compelling opportunity for foreign investors… (Tóm lại, Việt Nam mang đến cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài…)
⇒ Toàn bài viết nói về các yếu tố khiến Việt Nam hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài (FDI); không chỉ nói riêng về lao động (A), cũng không nói về “thách thức” hay “khó khăn” (B), và “thị trường tiêu dùng” chỉ là một yếu tố nhỏ trong đoạn 5 (C).
⇒ Chọn D
Đáp án: D
Câu 2 [0]: In paragraph 1, what is the word surpassing closest in meaning to?
A, diminishing
B, exceeding
C, matching
D, emulating
Trong đoạn 1, từ "surpassing” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. diminishing /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, làm suy giảm
B. exceeding /ɪkˈsiːd/ (v): vượt quá, vượt trội hơn
C. matching /mætʃ/(v): tương xứng, phù hợp, sánh kịp
D. emulating /ˈemjuleɪt/ (v): noi gương, cố gắng bắt chước để đạt được như ai đó
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Economists forecast Vietnam will achieve the highest GDP growth in Southeast Asia in 2025 (around 6.5% to 6.6%), surpassing the Philippines.”
(Các nhà kinh tế dự báo Việt Nam sẽ đạt mức tăng trưởng GDP cao nhất Đông Nam Á vào năm 2025 (khoảng 6,5% đến 6,6%), vượt qua Philippines.)
⇒ surpass /sərˈpæs/vượt qua, vượt trội hơn ~ exceed
Do đó ta chọn đáp án B
Đáp án: B
Câu 3 [0]: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a factor contributing to Vietnam’s increasing appeal for FDI?
A, Effective government policies
B, Consistent strong economic growth
C, Large domestic consumer market
D, A stable political system
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 là yếu tố góp phần vào sức hấp dẫn ngày càng tăng của Việt Nam đối với FDI?
A. Chính sách hiệu quả của chính phủ
B. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và ổn định
C. Thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn
D. Hệ thống chính trị ổn định
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Vietnam has become one of the most attractive destinations for foreign direct investment (FDI) due to its combination of strong economic fundamentals, strategic policies, and competitive advantages. Its stable political system and consistent track record of high market growth make it stand out in Southeast Asia. ”
(Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nhờ sự kết hợp giữa nền tảng kinh tế vững mạnh, chính sách chiến lược và lợi thế cạnh tranh. Hệ thống chính trị ổn định và thành tích tăng trưởng thị trường cao liên tục giúp quốc gia này nổi bật ở Đông Nam Á.)
⇒ Trọng đoạn có một nhắc đến strong economic fundamentals (B), strategic policies (A), competitive advantages, Its stable political system (D).
Đáp án C không được nhắc đến. Chọn C
Đáp án: C
Câu 4 [0]: Which of the following is a challenge mentioned in paragraph 2 pushing companies to relocate operations to Vietnam?
A, Increased workforce costs in China.
B, Shortage of qualified employees in China.
C, Stronger tariffs imposed on goods imported into China.
D, Unstable political environment in China.
Thách thức nào sau đây được đề cập trong đoạn 2 thúc đẩy các công ty chuyển hoạt động sang Việt Nam?
A. Chi phí nhân công tăng cao ở Trung Quốc.
B. Thiếu hụt nhân viên có trình độ ở Trung Quốc.
C. Thuế quan cao hơn được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào Trung Quốc.
D. Môi trường chính trị bất ổn ở Trung Quốc.
- Căn cứ vào thông tin đoạn 2:
“As companies confront rising labor costs, trade disruptions, and tariffs targeting goods originating in China, many are relocating or supplementing their operations in Vietnam.”
(Khi các công ty phải đối mặt với chi phí lao động tăng cao, gián đoạn thương mại và thuế quan nhằm vào hàng hóa có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhiều công ty đang di dời hoặc bổ sung hoạt động tại Việt Nam.)
- Xét thấy: “rising labor costs” ~ “increased workforce costs”
Chọn A là đáp án chính xác.
Đáp án: A
Câu 5 [0]: What factors make Vietnam an important choice for manufacturing and exporting?
A, Tax exemptions for foreign businesses and supportive government policies.
B, A rapidly expanding domestic market and ongoing improvements in transport infrastructure.
C, A steadily growing pool of skilled workers and increasing adoption of advanced technologies.
D, Its close location to China and ASEAN, along with numerous trade deals and benefits.
Những yếu tố nào khiến Việt Nam trở thành lựa chọn quan trọng cho sản xuất và xuất khẩu?
A. Miễn thuế cho doanh nghiệp nước ngoài và các chính sách hỗ trợ của chính phủ.
B. Thị trường nội địa đang phát triển nhanh chóng và cơ sở hạ tầng giao thông đang được cải thiện.
C. Nguồn lao động lành nghề ngày càng tăng và việc áp dụng công nghệ tiên tiến ngày càng tăng.
D. Vị trí gần Trung Quốc và ASEAN, cùng với nhiều thỏa thuận thương mại và lợi ích.
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Its proximity to China and ASEAN countries, coupled with its access to multiple free trade agreements (FTAs) and trade incentives, allows Vietnam to serve as a vital alternative for production and export.”
(Vị trí gần Trung Quốc và các nước ASEAN, cùng với việc tiếp cận nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và các ưu đãi thương mại, cho phép Việt Nam trở thành một lựa chọn thay thế quan trọng cho sản xuất và xuất khẩu.)
→ Câu này nói rõ lý do khiến Việt Nam là lựa chọn quan trọng cho sản xuất và xuất khẩu - vì vị trí gần Trung Quốc & ASEAN và nhiều hiệp định thương mại (FTAs).
Đáp án D hoàn toàn trùng khớp.
- Các đáp án còn lại sai vì:

+) Đáp án A sai vì ý này xuất hiện ở đoạn 4, nói về thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), không phải yếu tố giúp Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu.
+) Đáp án B sai vì “domestic market” nằm ở đoạn 5, nói về tiêu dùng nội địa, không liên quan đến xuất khẩu, “Infrastructure” đúng là ở đoạn 3 có nhắc, nhưng không phải lý do chính cho manufacturing & exporting được nêu trong câu hỏi.
+) Đáp án C sai vì bài không nhắc gì đến “advanced technologies”
Đáp án: D
Câu 6 [0]: Which of the following is NOT TRUE about Vietnam’s workforce in paragraph 3?
A, The workforce is young and energetic.
B, Workers are becoming increasingly skilled.
C, The labor force has a low proportion of women.
D, More than 50 million people are employed.
Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về lực lượng lao động của Việt Nam trong đoạn 3?
A. Lực lượng lao động trẻ và năng động.
B. Người lao động ngày càng có tay nghề cao.
C. Lực lượng lao động có tỷ lệ nữ thấp.
D. Hơn 50 triệu người đang có việc làm.
- Căn cứ vào thông tin sau:
“Vietnam boasts a young, dynamic, and increasingly skilled labor force with more than 50 million employed and strong participation rates, including high female labor force involvement.”
(Việt Nam tự hào có lực lượng lao động trẻ, năng động và ngày càng có tay nghề cao với hơn 50 triệu người có việc làm và tỷ lệ tham gia cao, bao gồm cả lực lượng lao động nữ cao.)
→ Như vậy, thông tin trong bài đưa ra là “high female labor force involvement” = tỷ lệ phụ nữ cao, trong khi C nói là "low proportion of women" (tỷ lệ phụ nữ thấp) → hoàn toàn trái nghĩa.
⇒ C sai → chính là đáp án đúng cho câu hỏi “NOT TRUE.”
- Các đáp án còn lại không được chọn vì thông tin hoàn toàn trùng khớp với thông tin được nêu ra trong câu trên.
Đáp án: C
Câu 7 [0]: In paragraph 4, Vietnam’s membership in the WTO and FTAs primarily provides _______.
A, access to cheaper labor
B, favorable trade terms with other countries
C, temporary trade barriers to protect local industries
D, a boost to Vietnam's reputation in the international marketplace
Trong đoạn 4, việc Việt Nam gia nhập WTO và các FTA chủ yếu mang lại _______.
A. tiếp cận nguồn lao động giá rẻ
B. các điều khoản thương mại thuận lợi với các quốc gia khác
C. các rào cản thương mại tạm thời để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước
D. nâng cao uy tín của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Căn cứ vào thông tin đoạn 4:
Membership in the World Trade Organization (WTO), together with numerous bilateral and multilateral FTAs, enables favorable trade terms.
(Việc Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng với nhiều FTA song phương và đa phương, mang lại các điều khoản thương mại thuận lợi.)
⇒ Chọn B
Đáp án: B
Câu 8 [0]: Paragraphs 3, 4, and 5 present ________ respectively as the factors making Vietnam attractive to foreign investors.
A, workforce and infrastructure, growing domestic market, and legal environment and policies
B, workforce and infrastructure, legal environment and policies, and growing domestic market
C, young labor force, tax incentives and holidays, and rising middle class
D, infrastructure and ports, business-friendly policies, and digital economy growth
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)

Các đoạn 3, 4 và 5 lần lượt trình bày ________ như là các yếu tố khiến Việt Nam trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

A. lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng, thị trường nội địa đang phát triển, và môi trường pháp lý và chính sách
B. lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng, môi trường pháp lý và chính sách, và thị trường nội địa đang phát triển
C. lực lượng lao động trẻ, ưu đãi và miễn giảm thuế, và tầng lớp trung lưu đang gia tăng
D. cơ sở hạ tầng và cảng biển, các chính sách thân thiện với doanh nghiệp, và sự tăng trưởng kinh tế số

Căn cứ thông tin:
- Đoạn 3: "The country offers significant advantages in workforce and infrastructure. Vietnam boasts a young, dynamic, and increasingly skilled labor force... Infrastructure is also improving..."
(Quốc gia này mang lại những lợi thế đáng kể về lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng. Việt Nam tự hào có lực lượng lao động trẻ, năng động và ngày càng có tay nghề cao... Cơ sở hạ tầng cũng đang được cải thiện...)
=> Đoạn này trình bày về lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng.

- Đoạn 4: "Vietnam’s legal and regulatory environment and its business-friendly policies further support foreign investment. ...The government offers tax incentives, preferential corporate income tax rates, and tax holidays for high-tech, large-scale, or socially prioritized sectors."
(Môi trường pháp lý và quy định của Việt Nam cùng các chính sách thân thiện với doanh nghiệp càng hỗ trợ thêm cho đầu tư nước ngoài. ...Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãicác kỳ nghỉ thuế cho các lĩnh vực công nghệ cao, quy mô lớn hoặc được xã hội ưu tiên.)
=> Đoạn này trình bày về môi trường pháp lý và chính sách.

- Đoạn 5: "Another factor fueling Vietnam’s appeal is its growing domestic market. With a population approaching 100 million... demand for goods and services is increasing."
(Một yếu tố khác thúc đẩy sức hấp dẫn của Việt Nam là thị trường nội địa đang phát triển. Với dân số xấp xỉ 100 triệu người... nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ đang tăng lên.)
=> Đoạn này trình bày về thị trường nội địa đang phát triển.

=> Chọn B. Đáp án: B