Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [1075368]: Although many people enjoy horror movies, they are definitely not my ________; I prefer romantic comedies.
A, piece of cake
B, cup of tea
C, bed of roses
D, facts and figures
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói không thích phim kinh dị và thích phim hài lãng mạn hơn. Cần một thành ngữ diễn tả sở thích cá nhân.

Xét các đáp án:
A. piece of cake /piːs əv keɪk/: dễ dàng, dễ làm
B. cup of tea /kʌp əv tiː/: thứ yêu thích, sở thích
C. bed of roses /bɛd əv roʊz/: cuộc sống dễ chịu, không gặp khó khăn
D. facts and figures /fæks ənd ˈfɪɡjərz/: thông tin chính xác

=> Chọn B.

Tạm dịch: Mặc dù nhiều người thích phim kinh dị, nhưng chúng chắc chắn không phải sở thích của tôi; tôi thích phim hài lãng mạn hơn.
Đáp án: B
Câu 2 [1075369]: Even after years of living abroad, he returned home to take care of his aging parents, reminding everyone that blood is ________than water.
A, larger
B, bigger
C, heavier
D, thicker
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người đàn ông dù sống nhiều năm ở nước ngoài vẫn trở về chăm sóc cha mẹ già. Cần một thành ngữ diễn tả sự quan trọng của mối quan hệ gia đình so với mối quan hệ khác.

Xét các đáp án:
A. larger /ˈlɑːrdʒ/: lớn hơn
B. bigger /ˈbɪɡər/: to hơn
C. heavier /ˈhɛviər/: nặng hơn
D. thicker /ˈθɪkər/: dày hơn

=> Chọn D.
Blood is thicker than water: một giọt máu đào hơn ao nước lã.

Tạm dịch: Dù sống nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy trở về nhà để chăm sóc cha mẹ già, nhắc nhở mọi người rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Đáp án: D
Câu 3 [1075370]: Unlike many of his peers who had to work part-time jobs, James never worried about money because he was born with a _________spoon in his mouth.
A, diamond
B, golden
C, silver
D, platinum
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc James không bao giờ lo lắng về tiền bạc vì sinh ra trong gia đình giàu có. Cần một thành ngữ diễn tả xuất thân giàu sang, sung túc.

Xét các đáp án:
A. diamond /ˈdaɪmənd/: kim cương
B. golden /ˈɡoʊldən/: vàng
C. silver /ˈsɪlvər/: bạc
D. platinum /ˈplætɪnəm/: bạch kim

=> Chọn B.
Born with a golden spoon in one’s mouth: sinh ra trong gia đình giàu có, sung túc.

Tạm dịch: Khác với nhiều bạn cùng trang lứa phải làm thêm, James chưa bao giờ lo về tiền bạc vì sinh ra trong gia đình giàu có. Đáp án: C
Câu 4 [97910]: She sometimes ______ her peers in the back.
A, stabs
B, lets
C, makes
D, does
A. stabs/stæb/ (v): đâm
B. let /let/ (v): để
C. make/meɪk/(v): làm
D. do/duː/ (v): làm
Ta có: stab sb in the back: làm điều gì đó có hại cho người đã tin tưởng bạn, đâm sau lưng người nào đó.
Tạm dịch: Đôi khi cô ấy đâm sau lưng người khác. Đáp án: A
Câu 5 [1075371]: The diplomats were dressed up to the _________, exuding sophistication as they attended the high-profile state banquet.
A, ones
B, tens
C, fives
D, nines
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về các nhà ngoại giao ăn mặc rất lịch sự, toát lên sự tinh tế khi tham dự tiệc quốc gia quan trọng. Cần một thành ngữ diễn tả sự chỉn chu trong trang phục.

Xét các đáp án:
A. ones /wʌnz/: số một
B. tens /tɛnz/: mười
C. fives /faɪvz/: năm
D. nines /naɪnz/: chín

=> Chọn D.
Dressed up to the nines: ăn mặc cực kỳ sang trọng, chỉn chu.

Tạm dịch: Các nhà ngoại giao được ăn mặc cực kỳ sang trọng, toát lên sự tinh tế khi tham dự tiệc quốc gia quan trọng.
Đáp án: D
Câu 6 [1075372]: Their hesitation to expand into the Asian market meant they __________the boat on a huge growth opportunity.
A, changed
B, missed
C, kept
D, took
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các công ty bỏ lỡ cơ hội phát triển lớn do do dự khi mở rộng vào thị trường châu Á. Cần một động từ diễn tả việc bỏ lỡ cơ hội quý giá.

Xét các đáp án:
A. changed /ʧeɪndʒd/: thay đổi
B. missed /mɪst/: bỏ lỡ
C. kept /kɛpt/: giữ
D. took /tʊk/: lấy

=> Chọn B.
miss the boat: bỏ lỡ cơ hội quan trọng, lỡ mất thời cơ.
Tạm dịch: Việc do dự mở rộng vào thị trường châu Á có nghĩa là họ đã bỏ lỡ cơ hội phát triển lớn. Đáp án: B
Câu 7 [1075373]: The teacher’s feedback that her research was groundbreaking was music to her _________, validating years of effort.
A, head
B, ears
C, eyes
D, hands
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về phản hồi tích cực của giáo viên về nghiên cứu, khiến cô cảm thấy vui sướng và được công nhận sau nhiều năm nỗ lực. Cần một thành ngữ diễn tả sự nghe thấy điều gì đó khiến ai đó vui mừng.

Xét các đáp án:
A. head /hɛd/: đầu
B. ears /ɪərz/: tai
C. eyes /aɪz/: mắt
D. hands /hændz/: tay

=> Chọn B.
music to one’s ears: nghe điều gì đó rất vui, dễ chịu, làm người nghe hài lòng.

Tạm dịch: Phản hồi của giáo viên rằng nghiên cứu của cô đột phá đã khiến cô vô cùng vui sướng, thể hiện sự công nhận nhiều năm nỗ lực. Đáp án: B
Câu 8 [1075374]: In order to _________, he booked a weekend retreat in the mountains, hoping solitude would help him reset mentally.
A, hit the sack
B, blow off steam
C, beat around the bush
D, face the music
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói muốn giải tỏa căng thẳng và tái tạo năng lượng tinh thần bằng cách đặt một chuyến đi cuối tuần lên núi. Cần một thành ngữ diễn tả việc xả stress, thư giãn sau áp lực.

Xét các đáp án:
A. hit the sack /hɪt ðə sæk/: đi ngủ
B. blow off steam /bloʊ ɔf stiːm/: xả stress, giải tỏa căng thẳng
C. beat around the bush /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/: nói vòng vo
D. face the music /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/: đối mặt với hậu quả

=> Chọn B.

Tạm dịch: Để giải tỏa căng thẳng, anh ấy đã đặt một chuyến đi cuối tuần lên núi, hy vọng sự tĩnh lặng sẽ giúp anh ấy tái tạo năng lượng tinh thần.
Đáp án: B
Câu 9 [1075375]: She was promoted so quickly that, within a year, she had become _________whose decisions shaped the entire department’s strategy.
A, a little bird
B, a dark horse
C, a tall tree
D, a big cheese
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy được thăng chức nhanh chóng và trở thành người có quyền quyết định định hướng chiến lược toàn bộ phòng ban. Cần một thành ngữ diễn tả người quan trọng, có ảnh hưởng lớn.

Xét các đáp án:
A. a little bird /ə ˈlɪtl bɜːrd/: người đưa tin, người biết chuyện
B. a dark horse /ə dɑrk hɔrs/: người bất ngờ thành công, người ít được biết đến nhưng giỏi
C. a tall tree /ə tɔːl triː/: chỉ sự cao lớn (không phải thành ngữ)
D. a big cheese /ə bɪg ʧiːz/: người quan trọng, có quyền lực

=> Chọn D.
Tạm dịch:
Cô ấy được thăng chức nhanh đến mức, chỉ trong một năm, cô đã trở thành người quan trọng, những quyết định của cô định hình toàn bộ chiến lược của phòng ban. Đáp án: D
Câu 10 [1075376]: No one suspected that the famous singer and the actor were (a)n __________until they posted vacation photos online.
A, item
B, flower
C, mess
D, deal
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc không ai nghi ngờ rằng ca sĩ nổi tiếng và diễn viên đang hẹn hò cho đến khi họ đăng ảnh kỳ nghỉ lên mạng. Cần một thành ngữ hoặc từ diễn tả mối quan hệ lãng mạn giữa hai người.

Xét các đáp án:
A. item /ˈaɪtəm/: cặp đôi đang hẹn hò
B. flower /ˈflaʊər/: hoa
C. mess /mɛs/: mớ hỗn độn
D. deal /diːl/: thỏa thuận

=> Chọn A.
be an item: đang hẹn hò, có mối quan hệ lãng mạn.

Tạm dịch: Không ai nghi ngờ rằng ca sĩ nổi tiếng và diễn viên đang hẹn hò cho đến khi họ đăng ảnh kỳ nghỉ lên mạng. Đáp án: A
Câu 11 [1075377]: I was _________when my favorite band announced a surprise concert in my city.
A, in deep water
B, down in the dumps
C, out of the blue
D, over the moon
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về cảm xúc của người nói khi ban nhạc yêu thích thông báo một buổi hòa nhạc bất ngờ tại thành phố của họ. Cần một thành ngữ diễn tả sự vui mừng cực độ.

Xét các đáp án:
A. in deep water /ɪn diːp ˈwɔːtər/: gặp khó khăn, rắc rối
B. down in the dumps /daʊn ɪn ðə dʌmps/: buồn bã, chán nản
C. out of the blue /aʊt əv ðə bluː/: bất ngờ, không báo trước
D. over the moon /ˈoʊvər ðə muːn/: vui sướng cực độ

=> Chọn D.

Tạm dịch:
Tôi đã vô cùng vui sướng khi ban nhạc yêu thích thông báo một buổi hòa nhạc bất ngờ tại thành phố của tôi.
Đáp án: D
Câu 12 [1075378]: She wanted to complain about the poor service, but she decided to _________ her tongue and stay polite.
A, move
B, bite
C, keep
D, make
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy muốn phàn nàn về dịch vụ kém nhưng quyết định giữ bình tĩnh và lịch sự. Cần một thành ngữ diễn tả việc kiềm chế lời nói.

Xét các đáp án:
A. move /muːv/: di chuyển
B. bite /baɪt/: cắn
C. keep /kiːp/: giữ
D. make /meɪk/: làm

=> Chọn B.
bite one’s tongue: kiềm chế không nói điều gì, nhịn lời để giữ lịch sự hoặc tránh rắc rối.

Tạm dịch: Cô ấy muốn phàn nàn về dịch vụ kém, nhưng cô quyết định nhịn lời và giữ thái độ lịch sự.
Đáp án: B
Câu 13 [1075379]: She realized she was out of her _________when she agreed to debate a professional politician on live television.
A, fear
B, weight
C, height
D, depth
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy nhận ra mình không đủ khả năng khi đồng ý tranh luận với một chính trị gia chuyên nghiệp trên truyền hình trực tiếp. Cần một thành ngữ diễn tả việc nhận ra khả năng của bản thân có hạn.

Xét các đáp án:
A. fear /fɪər/: sợ hãi
B. weight /weɪt/: trọng lượng
C. height /haɪt/: chiều cao
D. depth /dɛpθ/: tầm, khả năng, mức độ

=> Chọn D.
out of one’s depth: vượt quá khả năng, không đủ khả năng để xử lý tình huống.

Tạm dịch: Cô ấy nhận ra mình không đủ khả năng khi đồng ý tranh luận với một chính trị gia chuyên nghiệp trên truyền hình trực tiếp. Đáp án: D
Câu 14 [1075380]: She tried not to________, but her success at the competition was impossible to ignore.
A, blow her own trumpet
B, bite her tongue
C, spill the beans
D, keep a low profile
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy muốn khiêm tốn nhưng thành công tại cuộc thi quá nổi bật để có thể giấu đi. Cần một thành ngữ diễn tả việc khoe thành tích bản thân.

Xét các đáp án:
A. blow her own trumpet /bloʊ hɜr oʊn ˈtrʌmpɪt/: khoe khoang thành tích, tự khen
B. bite her tongue /baɪt hɜr tʌŋ/: kiềm chế lời nói
C. spill the beans /spɪl ðə biːnz/: tiết lộ bí mật
D. keep a low profile /kiːp ə loʊ ˈproʊfaɪl/: tránh thu hút sự chú ý, sống kín đáo, không phô trương

=> Chọn A.

Tạm dịch: Cô ấy cố gắng không khoe khoang, nhưng thành công của cô tại cuộc thi là điều không thể bỏ qua.
Đáp án: A
Câu 15 [1075381]: When I first started at the international company, I really felt like a _________ out of water because everyone seemed so experienced and confident.
A, fish
B, crab
C, shrimp
D, turtle
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về cảm giác của người nói khi mới bắt đầu làm việc tại công ty quốc tế, cảm thấy lạc lõng giữa những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm và tự tin. Cần một thành ngữ diễn tả việc không quen thuộc với môi trường xung quanh.

Xét các đáp án:
A. fish /fɪʃ/: cá
B. crab /kræb/: cua
C. shrimp /ʃrɪmp/: tôm
D. turtle /ˈtɜːrtl/: rùa

=> Chọn A.
a fish out of water: cảm thấy lạc lõng, không quen thuộc hoặc không thoải mái trong một môi trường mới.

Tạm dịch: Khi tôi mới bắt đầu làm việc tại công ty quốc tế, tôi thực sự cảm thấy lạc lõng vì mọi người dường như đều giàu kinh nghiệm và tự tin. Đáp án: A
Câu 16 [1075382]: Knowing that top universities are fiercely competitive, Sarah spent the summer hitting the _________and mastering subjects to excel in her entrance exams.
A, weekends
B, nights
C, books
D, sacks
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc Sarah biết rằng các trường đại học hàng đầu rất cạnh tranh, nên cô ấy dành cả mùa hè để học chăm chỉ và nắm vững các môn học nhằm vượt qua kỳ thi đầu vào. Cần một thành ngữ diễn tả việc học tập nghiêm túc, chăm chỉ.

Xét các đáp án:
A. weekends /ˈwiːkˌɛndz/: cuối tuần
B. nights /naɪts/: đêm
C. books /bʊks/: sách
D. sacks /sæks/: túi

=> Chọn C.
hit the books: học tập chăm chỉ, dồn hết thời gian và công sức vào học.

Tạm dịch: Biết rằng các trường đại học hàng đầu rất cạnh tranh, Sarah đã dành cả mùa hè để học tập chăm chỉ và nắm vững các môn học nhằm vượt qua kỳ thi đầu vào. Đáp án: C
Câu 17 [1075383]: After the company’s financial loss last quarter, they’re not _________and need a strong strategy to recover.
A, on top of the world
B, over the hill
C, chalk and cheese
D, out of the woods
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc công ty gặp thua lỗ tài chính trong quý trước, vì vậy họ chưa thoát khỏi khó khăn và cần một chiến lược mạnh để phục hồi. Cần một thành ngữ diễn tả tình trạng chưa vượt qua khó khăn.

Xét các đáp án:
A. on top of the world /ɒn tɒp əv ðə wɜːrld/: vô cùng hạnh phúc, thỏa mãn
B. over the hill /ˈoʊvər ðə hɪl/: qua thời đỉnh cao, già nua
C. chalk and cheese /ʧɔːk ənd ʧiːz/: hoàn toàn khác nhau
D. out of the woods /aʊt əv ðə wʊdz/: vượt qua khó khăn, nguy hiểm

=> Chọn D.
out of the woods: vượt qua khó khăn, thoát khỏi tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tạm dịch: Sau thất bại tài chính của công ty trong quý trước, họ vẫn chưa thoát khỏi khó khăn và cần một chiến lược mạnh để phục hồi. Đáp án: D
Câu 18 [1075384]: Be careful what you say to your boss if you don’t want to _________before getting that promotion.
A, beat around the bush
B, burn your bridges
C, make ends meet
D, bring home the bacon
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cần cẩn trọng lời nói với sếp nếu không muốn làm hỏng mối quan hệ trước khi được thăng chức. Cần một thành ngữ diễn tả việc phá hỏng mối quan hệ hoặc cơ hội.

Xét các đáp án:
A. beat around the bush /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/: nói vòng vo
B. burn your bridges /bɜrn jʊər brɪdʒɪz/: phá hỏng mối quan hệ, làm mất cơ hội
C. make ends meet /meɪk ɛndz miːt/: đủ sống, kiếm đủ tiền trang trải
D. bring home the bacon /brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/: kiếm sống, kiếm tiền nuôi gia đình

=> Chọn B.
burn one’s bridges: phá hỏng mối quan hệ hoặc cơ hội, khiến không thể quay lại tình trạng cũ.
Tạm dịch: Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với sếp nếu không muốn phá hỏng mối quan hệ trước khi được thăng chức. Đáp án: B
Câu 19 [1075385]: The firefighters who saved dozens of lives during the wildfire are truly the __________of the earth.
A, salt
B, sugar
C, sun
D, water
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các lính cứu hỏa đã cứu nhiều người trong vụ cháy rừng, thể hiện sự dũng cảm và tận tâm. Cần một thành ngữ diễn tả những người tốt bụng, đáng quý.

Xét các đáp án:
A. salt /sɔːlt/: muối
B. sugar /ˈʃʊɡər/: đường
C. sun /sʌn/: mặt trời
D. water /ˈwɔːtər/: nước

=> Chọn A.
the salt of the earth: người tốt bụng, đáng quý, trung thực và đáng tin cậy.
Tạm dịch: Những lính cứu hỏa đã cứu nhiều người trong vụ cháy rừng thực sự là những con người tốt bụng, đáng quý nhất trên đời. Đáp án: A
Câu 20 [1075386]: After months of constant arguments, their relationship was clearly __________.
A, up in the air
B, a thin skin
C, in hot water
D, on the rocks
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sau nhiều tháng cãi vã liên tục, mối quan hệ của họ rõ ràng gặp trục trặc nghiêm trọng. Cần một thành ngữ diễn tả mối quan hệ đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ tan vỡ.

Xét các đáp án:
A. up in the air /ʌp ɪn ði ɛər/: chưa chắc chắn, bỏ ngỏ
B. a thin skin /ə θɪn skɪn/: nhạy cảm, dễ bị tổn thương
C. in hot water /ɪn hɑːt ˈwɔːtər/: gặp rắc rối, gặp khó khăn
D. on the rocks /ɒn ðə rɒks/: mối quan hệ gặp khó khăn, sắp tan vỡ

=> Chọn D.
on the rocks: mối quan hệ gặp khó khăn, có nguy cơ đổ vỡ hoặc sụp đổ.

Tạm dịch: Sau nhiều tháng cãi vã liên tục, mối quan hệ của họ rõ ràng đang gặp trục trặc nghiêm trọng. Đáp án: D
Questions 21-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 21 [743852]: The manager handled the conflict with grace and efficiency as usually, earning the admiration of his team.
A, The
B, with
C, usually
D, earning
Kiến thức về cụm cố định - idiom
+) Ta có “ as usual” là một cụm idiom có nghĩa là như thường lệ, như mọi khi.
+) “usually" là trạng từ, dùng để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên
⇒ Đổi “usually” thành “usual”, ta có cụm “as usual” 
Tạm dịch: Người quản lý đã xử lý xung đột một cách khéo léo và hiệu quả như thường lệ và đã nhận được sự ngưỡng mộ của cả nhóm.
Đáp án: C
Câu 22 [700380]: The synchronized movements of dancers on stage create a mesmerizing visual spectacle, with multiple performers moving in harmony on once.
A, synchronized
B, mesmerizing
C, multiple
D, on
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc các vũ công di chuyển đồng bộ trên sân khấu tạo ra một màn trình diễn trực quan mê hoặc. Cụm “on once” không phải thành ngữ đúng để diễn tả việc xảy ra đồng thời, cùng lúc.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: on (prep) /ɒn/: trên → at (once) (idiom) /æt wʌns/: cùng lúc.

Tạm dịch: Những chuyển động đồng bộ của các vũ công trên sân khấu tạo ra một màn trình diễn trực quan mê hoặc, với nhiều người biểu diễn di chuyển cùng lúc.
Đáp án: D
Câu 23 [1075387]: The company rapidly expanded into international markets at the expense in its domestic customer base, which began to feel neglected.
A, rapidly
B, in
C, which
D, to feel
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc công ty nhanh chóng mở rộng ra thị trường quốc tế nhưng cái giá phải trả là gây ảnh hưởng tiêu cực đến cơ sở khách hàng trong nước, khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi. “at the expense in” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi:
in → of.
at the expense of: đánh đổi, hy sinh, gây thiệt hại cho

Tạm dịch: Công ty nhanh chóng mở rộng ra thị trường quốc tế với cái giá là cơ sở khách hàng trong nước, khiến họ bắt đầu cảm thấy bị bỏ rơi.
Đáp án: B
Câu 24 [1075388]: I can’t join you for lunch today because I’m completely snowed behind with paperwork at the office.
A, can’t join
B, because
C, completely
D, behind
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người nói không thể tham gia ăn trưa vì bị quá tải với khối lượng công việc giấy tờ tại văn phòng. “snowed behind” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn D.

Sửa lỗi:
behind → under.
snowed under: bị quá tải, ngập trong công việc hoặc trách nhiệm.

Tạm dịch: Tôi không thể tham gia ăn trưa hôm nay vì tôi hoàn toàn bị quá tải với công việc giấy tờ tại văn phòng. Đáp án: D
Câu 25 [1075389]: She kept beating about the table when asked about her plans, clearly trying to avoid the question.
A, beating
B, table
C, asked
D, avoid
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc cô ấy nói vòng vo khi được hỏi về kế hoạch của mình, rõ ràng đang cố gắng tránh trả lời trực tiếp. “beating about the table” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi:
table → bush.
beat about the bush: tránh nói về điều gì khó xử hoặc bẽ mặt.

Tạm dịch: Cô ấy nói vòng vo khi được hỏi về kế hoạch của mình, rõ ràng đang cố gắng tránh trả lời trực tiếp.

Đáp án: B
Câu 26 [1075390]: Entrepreneurs are often advised that they shouldn’t put all their apples in one basket, especially when launching new products.
A, advised
B, shouldn’t
C, apples
D, launching
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các doanh nhân thường được khuyên không nên dồn toàn bộ nguồn lực vào một dự án hay sản phẩm duy nhất, đặc biệt khi ra mắt sản phẩm mới. “put all their apples in one basket” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn C.

Sửa lỗi:
apples → eggs.
put all one’s eggs in one basket: bỏ hết trứng vào một giỏ (đặt toàn bộ rủi ro hoặc tài nguyên vào một lựa chọn duy nhất).

Tạm dịch: Các doanh nhân thường được khuyên rằng họ không nên bỏ hết trứng vào một giỏ, đặc biệt khi ra mắt sản phẩm mới.
Đáp án: C
Câu 27 [290480]: In the whole, it’s a good idea, but there are still some problems.
A, In the whole
B, a
C, there
D, some
Kiến thức về idiom
Ta có: On the whole: nói chung
⇒ Sửa lỗi: In the whole ⇒ On the whole
Tạm dịch: Nhìn chung, đó là một ý tưởng hay, nhưng vẫn còn một số vấn đề. Đáp án: A
Câu 28 [700429]: She was unusual as a manager on that she didn't try to control how the work was done.
A, unusual
B, on that
C, to control
D, was done
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc cô ấy khác thường với tư cách là một quản lý bởi vì cô không cố gắng kiểm soát cách công việc được thực hiện. Cụm “on that” không phải thành ngữ đúng để diễn tả lý do.

=> Chọn B.

Sửa lỗi: on (prep) /ɒn/: trên → in (that) (idiom) /ɪn ðæt/: ở chỗ, bởi vì.

Tạm dịch: Cô ấy khác thường với tư cách là một quản lý bởi vì cô không cố gắng kiểm soát cách công việc được thực hiện.
Đáp án: B
Câu 29 [1075391]: Many online shoppers end up buying a cat in a poke when they order products that look perfect in photos, but arrive in poor condition.
A, cat
B, when
C, that
D, but
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhiều người mua sắm trực tuyến cuối cùng mua phải sản phẩm không như mong đợi khi đặt mua những món trông hoàn hảo trên ảnh nhưng khi nhận về lại chất lượng kém. “buying a cat in a poke” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn A.

Sửa lỗi:
cat → pig.
buy a pig in a poke: treo đầu dê bán thịt chó (mua một món gì đó mà không kiểm tra trước, rủi ro nhận về thứ không như mong đợi).

Tạm dịch: Nhiều người mua sắm trực tuyến cuối cùng mua phải món hàng không như mong đợi khi đặt những sản phẩm trông hoàn hảo trên ảnh nhưng khi nhận về lại chất lượng kém. Đáp án: A
Câu 30 [1075392]: The security guard caught the student black-handed plagiarizing during the exam by using unauthorized notes hidden in a dictionary.
A, caught
B, black
C, plagiarizing
D, hidden
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhân viên bảo vệ bắt gặp học sinh gian lận trong kỳ thi bằng cách sử dụng giấy tờ trái phép giấu trong từ điển. “black-handed” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi:
black-handed → red-handed.
catch someone red-handed: bắt quả tang, bắt tại trận khi đang làm điều sai trái.

Tạm dịch: Nhân viên bảo vệ bắt quả tang học sinh gian lận trong kỳ thi bằng cách sử dụng giấy tờ trái phép giấu trong từ điển. Đáp án: B
Câu 31 [1075393]: The diplomat nearly ran out of his skin when an unexpected protest erupted outside the embassy during his speech on international cooperation.
A, The
B, nearly
C, ran
D, unexpected
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhà ngoại giao sợ hãi tột độ khi một cuộc biểu tình bất ngờ bùng phát bên ngoài đại sứ quán trong lúc ông đang phát biểu về hợp tác quốc tế. “ran out of his skin” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn C.

Sửa lỗi:
ran → jumped.
jump out of one’s skin: sợ hãi hoặc giật mình cực độ.

Tạm dịch: Nhà ngoại giao sợ hãi tột độ khi một cuộc biểu tình bất ngờ bùng phát bên ngoài đại sứ quán trong lúc ông đang phát biểu về hợp tác quốc tế.
Đáp án: C
Câu 32 [1075394]: Volunteers who dedicate countless hours to helping the homeless are often described as the sugar of the earth.
A, who
B, helping
C, homeless
D, sugar
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về những tình nguyện viên dành nhiều giờ giúp đỡ người vô gia cư, được mô tả là những người tốt bụng và đáng quý. “the sugar of the earth” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn D.

Sửa lỗi:
sugar → salt.
the salt of the earth: người tốt bụng, đáng quý, trung thực và đáng tin cậy.

Tạm dịch: Những tình nguyện viên dành nhiều giờ giúp đỡ người vô gia cư thường được mô tả là những người tốt bụng và đáng quý. Đáp án: D
Câu 33 [1075395]: Despite the ongoing financial crisis, the CEO threw caution to the sea and invested heavily in emerging technologies, betting on long-term growth.
A, Despite
B, threw
C, sea
D, emerging
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc CEO bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính đang diễn ra và đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi, đặt cược vào tăng trưởng dài hạn. “threw caution to the sea” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn C.

Sửa lỗi:
sea → wind.
throw caution to the wind: liều lĩnh, không lo lắng về rủi ro.

Tạm dịch: Bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính đang diễn ra, CEO đã liều lĩnh đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi, đặt cược vào tăng trưởng dài hạn.
Đáp án: C
Câu 34 [1075396]: The CEO suggested a weekend workshop where employees could put off steam through outdoor activities, improving morale and cohesion.
A, suggested
B, put
C, activities
D, improving
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc CEO đề xuất một buổi hội thảo cuối tuần nơi nhân viên có thể xả stress qua các hoạt động ngoài trời, cải thiện tinh thần và sự gắn kết. “put off steam” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi:
put → blow.
blow off steam: xả stress, giải tỏa căng thẳng.

Tạm dịch: CEO đề xuất một buổi hội thảo cuối tuần, nơi nhân viên có thể xả stress qua các hoạt động ngoài trời, cải thiện tinh thần và sự gắn kết.
Đáp án: B
Câu 35 [1075397]: When the team regretted the failed proposal, their advisor reminded them that there was no point in crying over spilt water and urged them to focus on new opportunities.
A, failed
B, that
C, water
D, to focus
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc khi đội ngũ tiếc nuối về đề xuất thất bại, cố vấn nhắc họ rằng việc tiếc nuối là vô ích và khuyên họ tập trung vào những cơ hội mới. “crying over spilt water” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn C.

Sửa lỗi:
water → milk.
cry over spilt milk: tiếc nuối điều gì đã xảy ra mà không thể thay đổi được.

Tạm dịch: Khi đội ngũ tiếc nuối về đề xuất thất bại, cố vấn nhắc họ rằng việc tiếc nuối là vô ích và khuyên họ tập trung vào những cơ hội mới.
Đáp án: C
Câu 36 [1075398]: The retired soldier had a lump in his mouth as he recounted the sacrifices of his comrades during the memorial service.
A, retired
B, mouth
C, recounted
D, during
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người lính đã nghỉ hưu nghẹn ngào khi kể về những hy sinh của đồng đội trong buổi lễ tưởng niệm. “had a lump in his mouth” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi:
mouth → throat.
have a lump in one’s throat: nghẹn ngào, xúc động đến mức khó nói.

Tạm dịch: Người lính đã nghỉ hưu nghẹn ngào khi kể về những hy sinh của đồng đội trong buổi lễ tưởng niệm. Đáp án: B
Câu 37 [1075399]: His discovery of a long-lost manuscript in the library archives was a bolt from the ground, significantly impacting the field of historical studies.
A, long-lost
B, bolt
C, ground
D, impacting
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc việc ông ấy phát hiện ra một bản thảo bị thất lạc lâu trong kho lưu trữ thư viện gây bất ngờ lớn và có ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực nghiên cứu lịch sử. “a bolt from the ground” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn C.

Sửa lỗi:
ground → blue.
a bolt from the blue: điều gì xảy ra bất ngờ, gây sốc hoặc ngạc nhiên lớn.

Tạm dịch: Việc ông ấy phát hiện ra một bản thảo bị thất lạc lâu trong kho lưu trữ thư viện là một điều bất ngờ lớn, có ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực nghiên cứu lịch sử. Đáp án: C
Câu 38 [1075400]: The patient’s condition stabilized after surgery, but doctors warned that she was not over of the woods and needed close monitoring.
A, stabilized
B, but
C, over
D, woods
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc tình trạng của bệnh nhân ổn định sau phẫu thuật, nhưng các bác sĩ cảnh báo rằng cô ấy vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm và cần được theo dõi sát sao. “over of the woods” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn B.

Sửa lỗi
: over → out.
out of the woods: vượt qua nguy hiểm hoặc khó khăn, tình trạng trở nên an toàn hơn.

Tạm dịch: Tình trạng của bệnh nhân ổn định sau phẫu thuật, nhưng các bác sĩ cảnh báo rằng cô ấy vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm và cần được theo dõi sát sao.
Đáp án: B
Câu 39 [1075401]: His behavior at the dinner table was beyond the peel - he insulted the host right in front of everyone.
A, peel
B, host
C, right
D, everyone
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về hành vi của anh ta tại bàn ăn vượt quá giới hạn khi xúc phạm chủ nhà ngay trước mặt mọi người. “beyond the peel” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn A.

Sửa lỗi:
peel → pale.
beyond the pale: vượt quá giới hạn đạo đức hoặc chuẩn mực chấp nhận được.

Tạm dịch: Hành vi của anh ta tại bàn ăn vượt quá giới hạn khi xúc phạm chủ nhà ngay trước mặt mọi người.
Đáp án: A
Câu 40 [1075402]: The CEO came below fire from environmental activists after approving a project that could damage the local ecosystem.
A, below
B, environmental
C, approving
D, that
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc CEO bị chỉ trích mạnh mẽ từ các nhà hoạt động môi trường sau khi phê duyệt một dự án có thể gây hại cho hệ sinh thái địa phương. “came below fire” không phải thành ngữ chính xác.

=> Chọn A.

Sửa lỗi:
below → under.
come under fire: bị chỉ trích, bị tấn công hoặc bị phản đối mạnh mẽ.

Tạm dịch: CEO bị chỉ trích mạnh mẽ từ các nhà hoạt động môi trường sau khi phê duyệt một dự án có thể gây hại cho hệ sinh thái địa phương. Đáp án: A