Quay lại
Đáp án
1. In August, Australia joined Ontario, France and several European and Latin American countries in passing a “right to disconnect” law. This law gives workers the right to ignore communications from their employer outside scheduled working hours.
2. The “right to disconnect” targets the growing problems of over-connectedness and over-availability. Most employees nowadays can be reached at any time via mobile devices. This ease of contact makes the division between work and home even more blurry than in the past. Some employees who work from home feel the need to compensate for their lack of visibility at the workplace by being accessible after working hours.
3. To tackle this downside, multiple organizations are beginning to establish clear boundaries between work and non-work time. At first, consultants and team leaders were hesitant — their careers would suffer if they were perceived as not being dedicated due to limited availability outside of working hours. Nonetheless, quite the opposite happened. Having clearly defined hours forced the consultants to work more efficiently, and to better coordinate their work with their colleagues’, resulting in improved client service and higher-quality outputs. The consultants also reported that scheduled time off left them refreshed and energized, which made them more productive during working hours.
4. The researchers cautioned that arrangements like these will only succeed if both employees and employers fully commit to them — consciously avoiding the temptation during time off to send just that one email or finish that last little task. But when the boundaries between work and non-work are respected and enforced, the effects are profound. When employees’ time off really is time off, they can be more productive and efficient at work. And when employers respect the boundaries between work and home, they can build workplace cultures that are more equitable and respectful.
(Source: The Conversation)
Câu 1 [0]: According to paragraph 2, why is the boundary between work and home becoming unclear?
A, Because mobile devices allow constant contact
B, Because employees are working fewer hours
C, Because companies have stopped setting work schedules
D, Because employees prefer working from the office
Theo đoạn 2, tại sao ranh giới giữa công việc và gia đình trở nên không rõ ràng?
Xét các đáp án:
A. Vì các thiết bị di động cho phép liên lạc liên tục.
Đúng vì đoạn 2 nêu rõ: “Most employees nowadays can be reached at any time via mobile devices. This ease of contact makes the division between work and home even more blurry than in the past.” (Hầu hết nhân viên hiện nay có thể được liên lạc bất cứ lúc nào qua thiết bị di động. Sự tiện lợi này khiến ranh giới giữa công việc và gia đình trở nên mờ nhạt hơn.)
B. Vì nhân viên làm việc ít giờ hơn.
→ Sai, bài không nói họ làm ít giờ.
C. Vì các công ty đã ngừng quy định giờ làm việc.
→ Sai, bài không nhắc việc các công ty bỏ quy định giờ làm việc.
D. Vì nhân viên thích làm việc tại văn phòng hơn là ở nhà.
→ Sai, bài chỉ nói về nhân viên làm việc tại nhà (remote workers), không hề nói họ thích làm việc ở văn phòng.
Kết luận: Chọn A
Đáp án: A
Câu 2 [0]: In paragraph 2, why do some remote workers feel they need to be available after working hours?
A, They believe their workload is too light during office hours
B, They feel the need to maintain casual contact with coworkers after work
C, They feel the need to make up for not being seen in the workplace
D, They think managers expect instant replies at all times
Theo đoạn 2, tại sao một số nhân viên làm việc từ xa cảm thấy họ cần phải sẵn sàng làm việc sau giờ hành chính?
A. Vì họ cho rằng khối lượng công việc của mình quá nhẹ trong giờ làm việc.
→ Sai, bài không đề cập
B. Vì họ cảm thấy cần duy trì liên lạc thân mật với đồng nghiệp sau giờ làm.
→ Sai, bài không nói đến việc giao tiếp thân mật hay giữ mối quan hệ cá nhân với đồng nghiệp.
C. Vì họ cảm thấy cần bù đắp cho việc không có mặt tại nơi làm việc.
Đúng vì đoạn 2 viết: “Some employees who work from home feel the need to compensate for their lack of visibility at the workplace by being accessible after working hours.”
→ Nghĩa là: “Một số nhân viên làm việc tại nhà cảm thấy cần phải bù đắp cho việc họ không hiện diện ở nơi làm việc bằng cách sẵn sàng trả lời sau giờ làm.”
D. Vì họ nghĩ rằng quản lý mong đợi phản hồi ngay lập tức mọi lúc.
→ Sai, bài không nói đến kỳ vọng cụ thể từ người quản lý.
Kết luận: Chọn C
Đáp án: C
Câu 3 [0]: In paragraph 3, what is the word dedicated closest in meaning to?
A, committed
B, relaxed
C, indifferent
D, overworked
Từ “dedicated” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. committed /kəˈmɪtɪd/ (adj) tận tâm
B. relaxed /rɪˈlækst/ (adj) thư giãn
C. indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ (adj) thờ ơ
D. overworked /ˌəʊvərˈwɜːrkt/ (adj) làm việc quá sức
=> Căn cứ thông tin:
The company praised its most dedicated employees for their consistent effort and loyalty.
(Công ty đã khen ngợi những nhân viên tận tâm nhất của mình vì nỗ lực và lòng trung thành bền bỉ của họ.)
=> Chọn A vì committed = dedicated: tận tâm, hết lòng với công việc.
Đáp án: A
Câu 4 [0]: In paragraph 3, which of the following is NOT mentioned about the effects of establishing clear boundaries between work and non-work time?
A, Increased efficiency during official working hours
B, Better teamwork and coordination among colleagues
C, A noticeable reduction in daily workload
D, Improved service quality and work outcomes
Theo đoạn 3, điều nào KHÔNG được nhắc đến về tác động của việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và ngoài giờ?
A. Tăng hiệu quả trong giờ làm việc chính thức
B. Cải thiện tinh thần đồng đội và khả năng phối hợp giữa các đồng nghiệp
C. Giảm đáng kể khối lượng công việc hàng ngày
D. Cải thiện chất lượng dịch vụ và kết quả công việc
=> Căn cứ thông tin trong đoạn 3:
Having clearly defined hours forced the consultants to work more efficiently, and to better coordinate their work with their colleagues’, resulting in improved client service and higher-quality outputs. The consultants also reported that scheduled time off left them refreshed and energized, which made them more productive during working hours.
(Khi giờ làm việc được xác định rõ ràng, các chuyên viên buộc phải làm việc hiệu quả hơn và phối hợp tốt hơn với đồng nghiệp, dẫn đến dịch vụ khách hàng được cải thiện và chất lượng công việc cao hơn. Họ cũng cho biết rằng khi có thời gian nghỉ cố định, họ cảm thấy thư giãn và tràn đầy năng lượng hơn, giúp họ làm việc năng suất hơn trong giờ làm việc.)

=> Đoạn này không hề đề cập đến việc giảm khối lượng công việc hàng ngày.
Chọn C
Đáp án: C
Câu 5 [0]: In paragraph 4, what did the researchers caution the readers about?
A, The “right to disconnect” will only succeed if employees and employers avoid sending emails and finishing tasks.
B, Workers need to fully commit and avoid working during time off for the law to achieve success.
C, Temptation and commitment must be avoided at all costs.
D, If every employee finishes tasks even outside of working hours, the workplace will become more productive and efficient.
Theo đoạn 4, các nhà nghiên cứu đã cảnh báo độc giả về điều gì?
A. Bộ luật “quyền được ngắt kết nối” chỉ thành công nếu nhân viên và chủ lao động tránh gửi email và hoàn thành công việc.
=> Sai vì diễn đạt lại chưa đủ nghĩa “cam kết nghiêm túc” như trong bài, chỉ nói đến hành động bề ngoài.
B. Người lao động cần hoàn toàn tuân thủ và tránh làm việc trong thời gian nghỉ để luật này đạt hiệu quả.
=> Đúng
C. Cần tránh cám dỗ và cam kết bằng mọi giá
=> Sai, không có ý “cam kết bằng mọi giá”
D. Nếu mọi nhân viên đều hoàn thành công việc cả ngoài giờ, nơi làm việc sẽ trở nên hiệu quả hơn
=> Sai hoàn toàn, vì bài viết nói ngược lại: chỉ khi nhân viên nghỉ ngơi đúng giờ thì năng suất mới cao hơn.
Chọn B
Căn cứ thông tin đoạn 4:
“The researchers cautioned that arrangements like these will only succeed if both employees and employers fully commit to them — consciously avoiding the temptation during time off to send just that one email or finish that last little task.”
(Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng những sắp xếp như thế này chỉ thành công nếu cả nhân viên và người sử dụng lao động đều thực sự tuân thủ — ý thức tránh cám dỗ gửi chỉ một email hay hoàn thành nốt công việc nhỏ trong thời gian nghỉ.)

→ Nghĩa là luật chỉ có thể thành công khi mọi người cam kết nghiêm túc và tránh làm việc trong thời gian nghỉ.
Đáp án: B
Câu 6 [0]: Which of the following will the writer most likely agree with?
A, The “right to disconnect” is the primary contributor to an equitable working environment.
B, Other nations in the world will also pass the “right to disconnect” law in the near future.
C, The disadvantages of the “right to disconnect” outweigh its advantages.
D, The “right to disconnect” will benefit not only the workers but also the customers.
Tác giả có khả năng đồng ý với nhận định nào sau đây?
A. Quyền được ngắt kết nối” là yếu tố chính tạo nên môi trường làm việc công bằng.
=> Sai vì đoạn cuối chỉ nói rằng nếu người sử dụng lao động tôn trọng ranh giới giữa công việc và cuộc sống, thì họ có thể xây dựng môi trường công bằng hơn — chứ không khẳng định đây là “yếu tố chính” tạo nên công bằng.
B. Các quốc gia khác trên thế giới cũng sẽ thông qua luật “quyền được ngắt kết nối” trong tương lai gần.
-> Sai vì bài chỉ nêu ví dụ một số quốc gia hiện đã thông qua luật này (Australia, France, Ontario…), không dự đoán tương lai rằng quốc gia khác sẽ làm theo
C. Nhược điểm của “quyền được ngắt kết nối” nhiều hơn ưu điểm.
-> Sai vì toàn bài viết nhấn mạnh lợi ích tích cực, như năng suất cao hơn, tinh thần thoải mái hơn và văn hóa làm việc công bằng hơn.
D. “Quyền được ngắt kết nối” sẽ mang lại lợi ích không chỉ cho người lao động mà còn cho khách hàng.
-> Đúng vì đoạn 3 nêu rằng: “...resulting in improved client service and higher-quality outputs.” (dẫn đến dịch vụ khách hàng được cải thiện và chất lượng sản phẩm cao hơn). Điều này cho thấy khách hàng cũng được hưởng lợi.

Chọn D
Đáp án: D
Câu 7 [0]: According to paragraph 4, what does the word them refer to?
A, arrangements
B, employees
C, employers
D, researchers
Theo đoạn 4, từ “them” ám chỉ điều gì?
A. arrangements: sự sắp xếp
B. employees: nhân viên
C. employers: người sử dụng lao động
D. researchers: nhà nghiên cứu
Căn cứ câu trong đoạn 4:
The researchers cautioned that arrangements like these will only succeed if both employees and employers fully commit to them — consciously avoiding the temptation during time off to send just that one email or finish that last little task. (Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng những sắp xếp như vậy chỉ có thể thành công nếu cả người lao động và người sử dụng lao động đều thật sự cam kết tuân thủ chúng. Họ cần ý thức tránh cám dỗ gửi “chỉ một email nữa thôi” hoặc hoàn thành “chỉ một việc nhỏ cuối cùng.)
=> Tuân thủ “chúng” tức là tuân tủ sự sắp xếp “arrangements

Chọn A Đáp án: A