1. Economic fluctuations are a significant contributor to unemployment, which acts as a barometer for the health of a job market. During periods of economic downturn or recession, businesses face declining profits, reduced consumer spending, and often diminishing markets. This can lead to cost-cutting measures, including layoffs or hiring freezes, as companies strive to maintain financial stability. Conversely, in times of economic growth or expansion, the increased demand for goods and services often leads to job creation, as businesses need more hands to meet consumer demand. These cyclical changes directly influence the employment rate, making economic fluctuations a fundamental factor in the rise and fall of unemployment levels.
2. Technological advancement, while driving progress and efficiency, can lead to structural unemployment. As industries innovate and adopt new technologies, certain jobs become obsolete, and demand for the related skills diminishes. This shift can lead to a mismatch in the job market, where there’s a surplus of workers with skills that are no longer needed and a shortage of workers with in-demand skills. While technological progress also creates new types of jobs and industries, these transitions can be challenging and often leave gaps in employment.
3. The globalization of world economic activity means jobs often move to places where labor is cheaper and/or where specific skills are available. We especially see this movement in manufacturing and certain service sectors. This movement benefits some economies and leads to job losses in others.
4. Education and training is an enabler that helps people acquire the skills and knowledge necessary to compete in the job market. Without these educational foundations and opportunities for skill development, individuals can struggle to meet the demands of employers or adapt to changing job market requirements, resulting in higher rates of unemployment.
5. This issue is particularly acute in areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high. Addressing this gap is crucial not just for the individuals affected, but also for the broader economy, as a highly skilled workforce is essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.
6. Discrimination and bias in the workplace play a significant role in perpetuating unemployment and underemployment for various marginalized groups. Despite having the qualifications and skills for the job, individuals may face barriers to employment based on race, gender, age, disability, sexual orientation, or other personal characteristics. Discrimination not only affects the individuals who are directly impacted, resulting in higher rates of unemployment and underemployment in these groups; it also harms the economy at large by underutilizing the talent pool and perpetuating social inequalities.
2. Technological advancement, while driving progress and efficiency, can lead to structural unemployment. As industries innovate and adopt new technologies, certain jobs become obsolete, and demand for the related skills diminishes. This shift can lead to a mismatch in the job market, where there’s a surplus of workers with skills that are no longer needed and a shortage of workers with in-demand skills. While technological progress also creates new types of jobs and industries, these transitions can be challenging and often leave gaps in employment.
3. The globalization of world economic activity means jobs often move to places where labor is cheaper and/or where specific skills are available. We especially see this movement in manufacturing and certain service sectors. This movement benefits some economies and leads to job losses in others.
4. Education and training is an enabler that helps people acquire the skills and knowledge necessary to compete in the job market. Without these educational foundations and opportunities for skill development, individuals can struggle to meet the demands of employers or adapt to changing job market requirements, resulting in higher rates of unemployment.
5. This issue is particularly acute in areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high. Addressing this gap is crucial not just for the individuals affected, but also for the broader economy, as a highly skilled workforce is essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.
6. Discrimination and bias in the workplace play a significant role in perpetuating unemployment and underemployment for various marginalized groups. Despite having the qualifications and skills for the job, individuals may face barriers to employment based on race, gender, age, disability, sexual orientation, or other personal characteristics. Discrimination not only affects the individuals who are directly impacted, resulting in higher rates of unemployment and underemployment in these groups; it also harms the economy at large by underutilizing the talent pool and perpetuating social inequalities.
Câu 1 [0]: The best title for the passage can be ________.
A, The Economic Benefits of Globalization
B, The Role of Technology in Modern Workplaces
C, Factors Contributing to Unemployment
D, Cause and Solution to Job Loss
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là ________.
A. Lợi ích kinh tế của toàn cầu hóa
=> Sai vì bài đọc không chỉ nói về toàn cầu hóa, mà còn đề cập đến công nghệ, giáo dục, và phân biệt đối xử, nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến thất nghiệp.
B. Vai trò của công nghệ trong nơi làm việc hiện đại
=> Sai vì công nghệ chỉ là một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân dẫn đến thất nghiệp (được nói ở đoạn 2).
C. Các yếu tố góp phần gây ra thất nghiệp
=> Đúng
D. Nguyên nhân và giải pháp cho việc mất việc làm
=> Sai vì bài chỉ trình bày nguyên nhân, không đưa ra giải pháp cụ thể cho tình trạng thất nghiệp.
=> Chọn C
Giải thích: Đúng vì toàn bài nêu ra nhiều nguyên nhân khác nhau của thất nghiệp: biến động kinh tế (đoạn 1), tiến bộ công nghệ (đoạn 2), toàn cầu hóa (đoạn 3), thiếu giáo dục và đào tạo (đoạn 4–5), phân biệt đối xử (đoạn 6).
Đáp án: C
A. Lợi ích kinh tế của toàn cầu hóa
=> Sai vì bài đọc không chỉ nói về toàn cầu hóa, mà còn đề cập đến công nghệ, giáo dục, và phân biệt đối xử, nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến thất nghiệp.
B. Vai trò của công nghệ trong nơi làm việc hiện đại
=> Sai vì công nghệ chỉ là một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân dẫn đến thất nghiệp (được nói ở đoạn 2).
C. Các yếu tố góp phần gây ra thất nghiệp
=> Đúng
D. Nguyên nhân và giải pháp cho việc mất việc làm
=> Sai vì bài chỉ trình bày nguyên nhân, không đưa ra giải pháp cụ thể cho tình trạng thất nghiệp.
=> Chọn C
Giải thích: Đúng vì toàn bài nêu ra nhiều nguyên nhân khác nhau của thất nghiệp: biến động kinh tế (đoạn 1), tiến bộ công nghệ (đoạn 2), toàn cầu hóa (đoạn 3), thiếu giáo dục và đào tạo (đoạn 4–5), phân biệt đối xử (đoạn 6).
Đáp án: C
Câu 2 [0]: What does the word recession in paragraph 1 mean?
A, A period when the economy of a country is growing rapidly
B, A period of economic decline when trade and industry are reduced
C, A financial strategy used by companies to increase profit
D, A government policy that controls consumer spending
Từ “recession” trong đoạn 1 có nghĩa là gì?
A. Một giai đoạn khi nền kinh tế của quốc gia đang phát triển nhanh chóng.
B. Một giai đoạn suy thoái kinh tế khi thương mại và công nghiệp suy giảm.
C. Một chiến lược tài chính được sử dụng bởi công ty để gia tăng lợi nhuận.
D. Một chính sách của chính phủ kiểm soát chi tiêu của người tiêu dùng
=> Chọn B
Căn cứ: “During periods of economic downturn or recession, businesses face declining profits, reduced consumer spending, and often diminishing markets.” (Trong thời kỳ suy thoái và khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với lợi nhuận sụt giảm, chi tiêu của người tiêu dùng giảm, và thị trường bị thu hẹp.)
=> “Recession” nghĩa là “một giai đoạn suy thoái kinh tế khi hoạt động thương mại và công nghiệp bị giảm sút”.
Đáp án: B
A. Một giai đoạn khi nền kinh tế của quốc gia đang phát triển nhanh chóng.
B. Một giai đoạn suy thoái kinh tế khi thương mại và công nghiệp suy giảm.
C. Một chiến lược tài chính được sử dụng bởi công ty để gia tăng lợi nhuận.
D. Một chính sách của chính phủ kiểm soát chi tiêu của người tiêu dùng
=> Chọn B
Căn cứ: “During periods of economic downturn or recession, businesses face declining profits, reduced consumer spending, and often diminishing markets.” (Trong thời kỳ suy thoái và khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với lợi nhuận sụt giảm, chi tiêu của người tiêu dùng giảm, và thị trường bị thu hẹp.)
=> “Recession” nghĩa là “một giai đoạn suy thoái kinh tế khi hoạt động thương mại và công nghiệp bị giảm sút”.
Đáp án: B
Câu 3 [0]: According to paragraph 2, which of the following is NOT a consequence of technological advancement?
A, Development of new job categories and sectors
B, Decline in the demand for specialized expertise
C, Enhanced overall job stability across all industries
D, Discrepancies within the labor market
Theo đoạn 2, cái nào sau đây không phải hậu quả của việc tiến bộ công nghệ?
A. Phát triển các loại công việc và lĩnh vực mới
Căn cứ: “...technological progress also creates new types of jobs and industries…” (tiến bộ công nghệ cũng tạo ra các ngành nghề mới và cơ hội việc làm mới)
=> Có đề cập. Đây là một hậu quả tích cực của tiến bộ công nghệ.
B. Sự suy giảm nhu cầu về chuyên môn chuyên biệt
Căn cứ: “... demand for the related skills diminishes...” (nhu cầu về kỹ năng liên quan giảm mạnh…)
=> Có đề cập. Đây là một hậu quả tiêu cực – nhu cầu về kỹ năng cũ giảm.
C. Tăng cường ổn định công việc chung trong tất cả các ngành
=> Sai. Đoạn văn không đề cập điều này, ngược lại còn nói rằng có mất việc, chênh lệch và khoảng trống việc làm.
D. Sự chênh lệch trong thị trường lao động
Căn cứ: “This shift can lead to a mismatch in the job market.” (Điều này gây ra sự mất cân đối trong thị trường lao động)
=> Có đề cập.
=> Chọn C
Đáp án: C
A. Phát triển các loại công việc và lĩnh vực mới
Căn cứ: “...technological progress also creates new types of jobs and industries…” (tiến bộ công nghệ cũng tạo ra các ngành nghề mới và cơ hội việc làm mới)
=> Có đề cập. Đây là một hậu quả tích cực của tiến bộ công nghệ.
B. Sự suy giảm nhu cầu về chuyên môn chuyên biệt
Căn cứ: “... demand for the related skills diminishes...” (nhu cầu về kỹ năng liên quan giảm mạnh…)
=> Có đề cập. Đây là một hậu quả tiêu cực – nhu cầu về kỹ năng cũ giảm.
C. Tăng cường ổn định công việc chung trong tất cả các ngành
=> Sai. Đoạn văn không đề cập điều này, ngược lại còn nói rằng có mất việc, chênh lệch và khoảng trống việc làm.
D. Sự chênh lệch trong thị trường lao động
Căn cứ: “This shift can lead to a mismatch in the job market.” (Điều này gây ra sự mất cân đối trong thị trường lao động)
=> Có đề cập.
=> Chọn C
Đáp án: C
Câu 4 [0]: In paragraph 5, the word acute can be replaced by ________.
A, sentimental
B, severe
C, pivotal
D, minor
Ở đoạn 5, từ “acute” có thể được thay thế bởi _________.
A. sentimental /ˈsentɪməntl/ (adj) đa cảm, dễ xúc động
B. severe /sɪˈvɪr/ (adj) nghiêm trọng, khốc liệt
C. pivotal /ˈpɪvətl/ (adj) then chốt, chủ chốt
D. minor /ˈmaɪnər/ (adj) nhỏ, không đáng kể
=> Chọn B
Giải thích:
“This issue is particularly acute in areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high.”
(Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở những khu vực thiếu tài nguyên giáo dục, nơi người dân không có cơ hội phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp, hoặc trong trường hợp chi phí giáo dục và đào tạo quá cao.)
=> “acute” mang nghĩa nghiêm trọng = severe Đáp án: B
A. sentimental /ˈsentɪməntl/ (adj) đa cảm, dễ xúc động
B. severe /sɪˈvɪr/ (adj) nghiêm trọng, khốc liệt
C. pivotal /ˈpɪvətl/ (adj) then chốt, chủ chốt
D. minor /ˈmaɪnər/ (adj) nhỏ, không đáng kể
=> Chọn B
Giải thích:
“This issue is particularly acute in areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high.”
(Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở những khu vực thiếu tài nguyên giáo dục, nơi người dân không có cơ hội phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp, hoặc trong trường hợp chi phí giáo dục và đào tạo quá cao.)
=> “acute” mang nghĩa nghiêm trọng = severe Đáp án: B
Câu 5 [0]: It can be inferred from paragraph 5 that _________.
A, all people have equal access to education and training
B, higher education is the sole determinant of economic prosperity
C, reducing barriers to education drives economic advancement
D, personal and professional development are mostly important for individuals
Có thể suy luận từ đoạn 5 rằng ________.
A. tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo như nhau
-> Sai, vì đoạn 5 nói rõ rằng ở một số khu vực, mọi người không có cơ hội học tập như nhau do thiếu tài nguyên hoặc chi phí cao.
Căn cứ: “....areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high.” (... những khu vực thiếu tài nguyên giáo dục, nơi người dân không có cơ hội phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp, hoặc trong trường hợp chi phí giáo dục và đào tạo quá cao)
B. giáo dục đại học là yếu tố duy nhất quyết định sự thịnh vượng kinh tế
-> Sai, vì đoạn 5 không nói “duy nhất” mà nhấn mạnh rằng giáo dục và đào tạo kỹ năng nói chung là yếu tố quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Căn cứ: “... essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.” (quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và cải thiện khả năng dịch chuyển nền kinh tế.)
C. việc giảm bớt rào cản trong giáo dục thúc đẩy sự phát triển kinh tế
-> Đúng, vì đoạn 5 viết: “Addressing this gap is crucial not just for the individuals affected, but also for the broader economy, as a highly skilled workforce is essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.” (Giải quyết khoảng cách này là vô cùng quan trọng, không chỉ đối với những cá nhân bị ảnh hưởng, mà còn đối với toàn bộ nền kinh tế, vì một lực lượng lao động có trình độ cao là quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và cải thiện khả năng dịch chuyển nền kinh tế.)
D. phát triển cá nhân và nghề nghiệp chủ yếu quan trọng đối với mỗi cá nhân
=> Sai, vì tác giả nhấn mạnh tác động kép: vừa quan trọng cho cá nhân vừa cho nền kinh tế nói chung.
Chọn C Đáp án: C
A. tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo như nhau
-> Sai, vì đoạn 5 nói rõ rằng ở một số khu vực, mọi người không có cơ hội học tập như nhau do thiếu tài nguyên hoặc chi phí cao.
Căn cứ: “....areas with limited educational resources, where people may not have opportunities for personal and professional development, or in circumstances where education and training costs are prohibitively high.” (... những khu vực thiếu tài nguyên giáo dục, nơi người dân không có cơ hội phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp, hoặc trong trường hợp chi phí giáo dục và đào tạo quá cao)
B. giáo dục đại học là yếu tố duy nhất quyết định sự thịnh vượng kinh tế
-> Sai, vì đoạn 5 không nói “duy nhất” mà nhấn mạnh rằng giáo dục và đào tạo kỹ năng nói chung là yếu tố quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Căn cứ: “... essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.” (quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và cải thiện khả năng dịch chuyển nền kinh tế.)
C. việc giảm bớt rào cản trong giáo dục thúc đẩy sự phát triển kinh tế
-> Đúng, vì đoạn 5 viết: “Addressing this gap is crucial not just for the individuals affected, but also for the broader economy, as a highly skilled workforce is essential for economic growth, innovation, and improved economic mobility.” (Giải quyết khoảng cách này là vô cùng quan trọng, không chỉ đối với những cá nhân bị ảnh hưởng, mà còn đối với toàn bộ nền kinh tế, vì một lực lượng lao động có trình độ cao là quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và cải thiện khả năng dịch chuyển nền kinh tế.)
D. phát triển cá nhân và nghề nghiệp chủ yếu quan trọng đối với mỗi cá nhân
=> Sai, vì tác giả nhấn mạnh tác động kép: vừa quan trọng cho cá nhân vừa cho nền kinh tế nói chung.
Chọn C Đáp án: C
Câu 6 [0]: What does the word it in the last paragraph refer to?
A, discrimination
B, workplace
C, the economy
D, qualification
Từ “it” trong đoạn cuối đề cập đến điều gì?
A. discrimination: sự phân biệt đối xử
B. workplace: nơi làm việc
C. the economy: nền kinh tế
D. qualification: trình độc chuyên môn
=> Chọn A
Căn cứ: “Discrimination not only affects the individuals who are directly impacted,....; it also harms the economy at large by underutilizing the talent pool and perpetuating social inequalities.”
(Sự phân biệt này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân …. mà nó còn gây thiệt hại cho nền kinh tế nói chung vì lãng phí nguồn nhân tài và duy trì bất bình đẳng xã hội.)
Ở đây, “it” thay thế cho “discrimination”, nghĩa là “sự phân biệt đối xử cũng gây tổn hại cho nền kinh tế”. Đáp án: A
A. discrimination: sự phân biệt đối xử
B. workplace: nơi làm việc
C. the economy: nền kinh tế
D. qualification: trình độc chuyên môn
=> Chọn A
Căn cứ: “Discrimination not only affects the individuals who are directly impacted,....; it also harms the economy at large by underutilizing the talent pool and perpetuating social inequalities.”
(Sự phân biệt này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân …. mà nó còn gây thiệt hại cho nền kinh tế nói chung vì lãng phí nguồn nhân tài và duy trì bất bình đẳng xã hội.)
Ở đây, “it” thay thế cho “discrimination”, nghĩa là “sự phân biệt đối xử cũng gây tổn hại cho nền kinh tế”. Đáp án: A
Câu 7 [0]: The passage suggests that _________.
A, bias and prejudice do not influence economic outcomes
B, globalization exclusively favors the nation where it begins
C, technological innovations may disrupt job stability but also foster novel opportunities
D, education and training are irrelevant in addressing unemployment
Bài đọc gợi ý rằng _______.
A. thành kiến và định kiến không ảnh hưởng đến kết quả kinh tế
=> Sai, vì đoạn 6 nói ngược lại: “Discrimination... also harms the economy at large by underutilizing the talent pool.” (Sự phân biệt đối xử gây tổn hại cho nền kinh tế do không tận dụng hết nguồn nhân tài.)
B. toàn cầu hóa chỉ có lợi cho quốc gia nơi nó bắt đầu
=> Sai, vì đoạn 3 nói rằng “This movement benefits some economies and leads to job losses in others.” (Toàn cầu hóa có lợi cho một số nền kinh tế và gây mất việc ở những nền kinh tế khác.) -> Không chỉ có lợi cho nơi bắt đầu.
C. đổi mới công nghệ có thể phá vỡ sự ổn định việc làm nhưng cũng tạo ra cơ hội mới
=> Đúng, vì đoạn 2 viết: “Technological advancement… can lead to structural unemployment… While technological progress also creates new types of jobs and industries…”
(Tiến bộ công nghệ … có thể dẫn đến thất nghiệp cơ cấu... Trong khi đó, nó cũng tạo ra các loại việc làm và ngành nghề mới...)
D. giáo dục và đào tạo không liên quan đến việc giải quyết thất nghiệp
=> Sai, vì đoạn 4–5 nói ngược lại: giáo dục và đào tạo giúp giảm thất nghiệp bằng cách cung cấp kỹ năng phù hợp cho thị trường lao động.
=> Chọn C Đáp án: C
A. thành kiến và định kiến không ảnh hưởng đến kết quả kinh tế
=> Sai, vì đoạn 6 nói ngược lại: “Discrimination... also harms the economy at large by underutilizing the talent pool.” (Sự phân biệt đối xử gây tổn hại cho nền kinh tế do không tận dụng hết nguồn nhân tài.)
B. toàn cầu hóa chỉ có lợi cho quốc gia nơi nó bắt đầu
=> Sai, vì đoạn 3 nói rằng “This movement benefits some economies and leads to job losses in others.” (Toàn cầu hóa có lợi cho một số nền kinh tế và gây mất việc ở những nền kinh tế khác.) -> Không chỉ có lợi cho nơi bắt đầu.
C. đổi mới công nghệ có thể phá vỡ sự ổn định việc làm nhưng cũng tạo ra cơ hội mới
=> Đúng, vì đoạn 2 viết: “Technological advancement… can lead to structural unemployment… While technological progress also creates new types of jobs and industries…”
(Tiến bộ công nghệ … có thể dẫn đến thất nghiệp cơ cấu... Trong khi đó, nó cũng tạo ra các loại việc làm và ngành nghề mới...)
D. giáo dục và đào tạo không liên quan đến việc giải quyết thất nghiệp
=> Sai, vì đoạn 4–5 nói ngược lại: giáo dục và đào tạo giúp giảm thất nghiệp bằng cách cung cấp kỹ năng phù hợp cho thị trường lao động.
=> Chọn C Đáp án: C
Câu 8 [0]: Paragraphs 1, 2, 3, and 4 discuss _____ respectively as factors influencing unemployment.
A, economic stability, job obsolescence, cheap labor, and job market competition
B, business profits, industrial innovation, manufacturing growth, and personal development
C, consumer demand, structural mismatches, international trade, and high tuition fees
D, cyclical changes, technological shifts, labor movement, and skill acquisition
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 1, 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là các nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng thất nghiệp.
A. sự ổn định kinh tế, sự lạc hậu của công việc, nhân công giá rẻ, và sự cạnh tranh trên thị trường việc làm
B. lợi nhuận kinh doanh, đổi mới công nghiệp, tăng trưởng sản xuất, và phát triển cá nhân
C. nhu cầu của người tiêu dùng, sự mất cân đối cấu trúc, thương mại quốc tế, và học phí cao
D. những thay đổi chu kỳ, những chuyển đổi công nghệ, sự dịch chuyển lao động, và việc tiếp thu kỹ năng
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "During periods of economic downturn or recession, businesses face declining profits... Conversely, in times of economic growth or expansion, the increased demand for goods and services often leads to job creation... These cyclical changes directly influence the employment rate."
(Trong những giai đoạn kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng, các doanh nghiệp đối mặt với lợi nhuận sụt giảm... Ngược lại, trong những thời kỳ kinh tế tăng trưởng hoặc mở rộng, nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng lên thường dẫn đến việc tạo ra việc làm... Những thay đổi mang tính chu kỳ này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về những thay đổi chu kỳ (biến động kinh tế).
- Đoạn 2: "Technological advancement, while driving progress and efficiency, can lead to structural unemployment... This shift can lead to a mismatch in the job market."
(Tiến bộ công nghệ, dù thúc đẩy sự tiến bộ và hiệu quả, có thể dẫn đến thất nghiệp cơ cấu... Sự chuyển dịch này có thể dẫn đến sự mất cân đối trên thị trường việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về những chuyển đổi công nghệ.
- Đoạn 3: "...jobs often move to places where labor is cheaper... We especially see this movement in manufacturing..."
(...việc làm thường dịch chuyển đến những nơi có nhân công rẻ hơn... Chúng ta đặc biệt thấy sự dịch chuyển này trong ngành sản xuất...)
=> Đoạn này trình bày về sự dịch chuyển lao động.
- Đoạn 4: "Education and training is an enabler that helps people acquire the skills and knowledge necessary to compete in the job market."
(Giáo dục và đào tạo là công cụ hỗ trợ giúp mọi người tiếp thu các kỹ năng và kiến thức cần thiết để cạnh tranh trên thị trường việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về việc tiếp thu kỹ năng.
=> Chọn D. Đáp án: D
Các đoạn 1, 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là các nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng thất nghiệp.
A. sự ổn định kinh tế, sự lạc hậu của công việc, nhân công giá rẻ, và sự cạnh tranh trên thị trường việc làm
B. lợi nhuận kinh doanh, đổi mới công nghiệp, tăng trưởng sản xuất, và phát triển cá nhân
C. nhu cầu của người tiêu dùng, sự mất cân đối cấu trúc, thương mại quốc tế, và học phí cao
D. những thay đổi chu kỳ, những chuyển đổi công nghệ, sự dịch chuyển lao động, và việc tiếp thu kỹ năng
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "During periods of economic downturn or recession, businesses face declining profits... Conversely, in times of economic growth or expansion, the increased demand for goods and services often leads to job creation... These cyclical changes directly influence the employment rate."
(Trong những giai đoạn kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng, các doanh nghiệp đối mặt với lợi nhuận sụt giảm... Ngược lại, trong những thời kỳ kinh tế tăng trưởng hoặc mở rộng, nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng lên thường dẫn đến việc tạo ra việc làm... Những thay đổi mang tính chu kỳ này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về những thay đổi chu kỳ (biến động kinh tế).
- Đoạn 2: "Technological advancement, while driving progress and efficiency, can lead to structural unemployment... This shift can lead to a mismatch in the job market."
(Tiến bộ công nghệ, dù thúc đẩy sự tiến bộ và hiệu quả, có thể dẫn đến thất nghiệp cơ cấu... Sự chuyển dịch này có thể dẫn đến sự mất cân đối trên thị trường việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về những chuyển đổi công nghệ.
- Đoạn 3: "...jobs often move to places where labor is cheaper... We especially see this movement in manufacturing..."
(...việc làm thường dịch chuyển đến những nơi có nhân công rẻ hơn... Chúng ta đặc biệt thấy sự dịch chuyển này trong ngành sản xuất...)
=> Đoạn này trình bày về sự dịch chuyển lao động.
- Đoạn 4: "Education and training is an enabler that helps people acquire the skills and knowledge necessary to compete in the job market."
(Giáo dục và đào tạo là công cụ hỗ trợ giúp mọi người tiếp thu các kỹ năng và kiến thức cần thiết để cạnh tranh trên thị trường việc làm.)
=> Đoạn này trình bày về việc tiếp thu kỹ năng.
=> Chọn D. Đáp án: D