Quay lại
Đáp án
1. Once you’ve thought about the subjects and activities you like best, the next step is to look for careers that put those interests to use. If you love sports, for example, you might consider a career as a gym teacher, recreational therapist, or coach. If you like math, a career as a cost estimator, accountant, or budget analyst might be a good fit.
2. But those aren’t the only options for people interested in sports or math. There are hundreds of occupations, and most of them involve more than one skill area. School counselors, teachers, and parents can help point you in the direction of occupations that match your interests and skills. School counselors, for example, often have tools that they use to link interests and skills with careers. Free online resources, such as My Next Move, also help with career exploration.
3. Another approach to identifying potential career interests is to consider local employers and the types of jobs they have. There are many jobs in manufacturing and healthcare near the high school where Schneider works, for example, so he often talks to students about the range of career options in those fields—from occupations that require a 6-week course after high school to those that require a bachelor’s or higher degree.
4. Exploring careers that combine working with children and helping people led Sours to nursing. She’s now considering working in a hospital’s neonatal intensive care unit or pediatrics department.
5. Sours notes the importance of broadening, rather than narrowing, possibilities when studying careers. “Keep an open mind,” she says, “because with some work, you might think, ‘Oh, that’s a nasty job.’ But when you start exploring it, you might discover, ‘This is cool. I might want to do this.”
6. Researching different career paths can open doors to unexpected opportunities. For example, internships, part-time jobs, and volunteer work provide hands-on experience that helps students learn more about their interests. Engaging in these activities can reveal aspects of a career that may not be obvious at first glance. Visiting job fairs and talking to professionals in various fields can also be valuable. These real-world interactions not only expand one’s understanding of specific roles but also develop crucial soft skills, such as communication and teamwork. By actively exploring options, students can make informed decisions about their future paths.
(Adapted from US Bureau of Labor Statistic)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _______.
A, The Benefits of Choosing a Sports Career
B, Career Planning for Students
C, The Role of School Counselors in Career Guidance
D, Finding Internships for Future Jobs
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là ________.
A. Lợi ích của việc chọn nghề thể thao
=> Sai vì bài không chỉ nói về nghề thể thao mà nói chung về việc chọn nghề theo sở thích của học sinh.
B. Lập kế hoạch nghề nghiệp cho học sinh
=> Đúng vì toàn bài hướng dẫn học sinh cách khám phá, lựa chọn và lên kế hoạch nghề nghiệp phù hợp với sở thích và kỹ năng cá nhân.
C. Vai trò của cố vấn học đường trong việc hướng nghiệp
=> Sai vì cố vấn chỉ được nhắc đến như một phần hỗ trợ nhỏ, không phải trọng tâm toàn bài.
D. Tìm kiếm kỳ thực tập cho công việc tương lai
=> Sai vì thực tập chỉ là một trong nhiều hoạt động giúp học sinh khám phá nghề nghiệp, không phải nội dung chính.
Chọn B
Giải thích:

Đúng vì bài đọc trình bày các bước học sinh có thể thực hiện để lập kế hoạch nghề nghiệp, bao gồm: xác định sở thích (đoạn 1), tìm kiếm nghề phù hợp (đoạn 2–3), khám phá thêm các lựa chọn (đoạn 4–5) và tham gia thực tế qua thực tập, việc làm bán thời gian, tình nguyện (đoạn 6). Đáp án: B
Câu 2 [0]: The phrase look for in paragraph 1 can be replaced by _______.
A, seek for
B, come forward
C, flip through
D, stave off
Cụm “look for” trong đoạn 1 có thể được thay thế bởi ______.
A. seek for /siːk fɔːr/ (v) tìm kiếm
B. come forward /kʌm ˈfɔːrwərd/ (v) đứng ra, xung phong
C. flip through /flɪp θruː/ (v) lật nhanh qua (sách, tạp chí)
D. stave off /steɪv ɒf/ (v) ngăn chặn, phòng ngừa điều gì xấu
=> Chọn A ta có:
look for = seek for: tìm kiếm

Tạm dịch:
Once you’ve thought about the subjects and activities you like best, the next step is to look for careers that put those interests to use.
(Khi bạn đã suy nghĩ về những môn học và hoạt động mà mình yêu thích nhất, bước tiếp theo là tìm kiếm những nghề nghiệp có thể giúp bạn phát huy những sở thích đó.)
Đáp án: A
Câu 3 [0]: In paragraph 2, school counselors _______.
A, offer free online courses for students
B, utilize tools to sign students’ interests with appropriate careers
C, only focus on math and sports-related careers
D, discourage exploring different career options
Ở đoạn 2, những cố vấn trường học ______.
A. cung cấp các khóa học trực tuyến miễn phí cho học sinh
=> Sai, không đề cập

B. sử dụng các công cụ để kết nối sở thích của học sinh với các nghề nghiệp phù hợp
=> Đúng.
Căn cứ: “School counselors, teachers, and parents can help point you in the direction of occupations that match your interests and skills.” (Cố vấn học đường, giáo viên và cha mẹ có thể giúp bạn định hướng đến những nghề nghiệp phù hợp với sở thích và khả năng của mình.)
C. chỉ tập trung vào nghề liên quan đến toán và thể thao
=> Sai
D. ngăn cản việc khám phá các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau
=> Sai
Chọn B Đáp án: B
Câu 4 [0]: The word they in paragraph 3 refers to ________.
A, interests
B, jobs
C, employers
D, approach
Từ “they” ở đoạn 3 đề cập đến _________.
A. sở thích
B. công việc
C. người sử dụng lao động
D. cách tiếp cận
=> Chọn C
Another approach to identifying potential career interests is to consider local employers and the types of jobs they have (Một cách tiếp cận khác để xác định sở thích nghề nghiệp tiềm năng là xem xét các nhà tuyển dụng địa phương và loại công việc mà họ có.)

=> Ở đây, đại từ “they” thay thế cho danh từ “local employers” (các nhà tuyển dụng địa phương).
→ Nghĩa là họ (các nhà tuyển dụng) có những loại công việc nào. Đáp án: C
Câu 5 [0]: It is NOT mentioned in paragraph 3 that _______.
A, healthcare jobs are popular near Schneider’s workplace
B, some jobs require less than a year of training after high school
C, manufacturing jobs typically demand a bachelor’s degree
D, schneider consults with students about various career opportunities
Không được đề cập trong đoạn 3 rằng _________.
A. các công việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe rất phổ biến gần nơi làm việc của Schneider.
=> Có đề cập: “many jobs in manufacturing and healthcare near the high school where Schneider works”
B. một số công việc chỉ cần dưới một năm đào tạo sau khi tốt nghiệp trung học.
=> Có đề cập vì trong bài nói rằng có những nghề chỉ cần học 6 tuần.
C. các công việc trong lĩnh vực sản xuất thường yêu cầu bằng cử nhân.
=> Không được đề cập
D. Schneider tư vấn cho học sinh về nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau.
=> Có đề cập: “he often talks to students about the range of career options in those fields”

=> Chọn C
Tạm dịch:

Another approach to identifying potential career interests is to consider local employers and the types of jobs they have. There are many jobs in manufacturing and healthcare near the high school where Schneider works, for example, so he often talks to students about the range of career options in those fields—from occupations that require a 6-week course after high school to those that require a bachelor’s or higher degree.

(Một cách tiếp cận khác để xác định sở thích nghề nghiệp tiềm năng là xem xét các nhà tuyển dụng địa phương và loại công việc mà họ có. Ví dụ, gần trường trung học nơi Schneider làm việc có rất nhiều việc làm trong lĩnh vực sản xuất và chăm sóc sức khỏe, vì vậy ông thường nói chuyện với học sinh về nhiều lựa chọn nghề nghiệp trong các lĩnh vực đó — từ những nghề chỉ cần khoá học 6 tuần sau trung học cho đến những nghề cần bằng cử nhân hoặc cao hơn.) Đáp án: C
Câu 6 [0]: It can be inferred from paragraph 5 that Sours believes ________.
A, only high-paying jobs are worth exploring
B, being adaptable in your thinking can lead to discovering unexpected career paths
C, all jobs need to be explored in depth before making a decision
D, nursing is the only career combining working with children and helping people
Có thể suy ra từ đoạn 5 rằng Sours tin rằng ________.
A. chỉ những công việc có mức lương cao mới đáng để khám phá.
=> Không đề cập đến lương cao
B. việc linh hoạt trong tư duy có thể giúp khám phá ra những con đường nghề nghiệp bất ngờ.
=> Đúng
C. tất cả các công việc đều cần được tìm hiểu sâu trước khi đưa ra quyết định.
=> Sai, vì Sours không nói phải nghiên cứu sâu tất cả các nghề
D. điều dưỡng là nghề duy nhất kết hợp giữa làm việc với trẻ em và giúp đỡ mọi người.
=> Sai, vì Sours nói rằng cô thích nghề điều dưỡng vì nó kết hợp hai điều cô yêu thích, chứ không nói đó là nghề duy nhất có sự kết hợp đó.

=> Chọn B
Căn cứ thông tin:

Sours notes the importance of broadening, rather than narrowing, possibilities when studying careers. “Keep an open mind,” she says, “because with some work, you might think, ‘Oh, that’s a nasty job.’ But when you start exploring it, you might discover, ‘This is cool. I might want to do this.”
(Sours nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng thay vì thu hẹp lựa chọn nghề nghiệp. Cô nói: “Hãy giữ tâm thế cởi mở, vì đôi khi bạn có thể nghĩ, ‘Ồ, đó là một công việc tệ.’ Nhưng khi bạn bắt đầu tìm hiểu, bạn có thể phát hiện ra rằng, ‘Thật tuyệt! Mình có thể muốn làm công việc này.’”)

=> Đúng, vì trong đoạn 5, Sours chia sẻ rằng cô đã tìm thấy nghề điều dưỡng — điều mà cô không nghĩ đến trước đây, nhờ cởi mở và sẵn sàng thay đổi suy nghĩ khi khám phá các nghề khác nhau.
→ Điều này thể hiện sự linh hoạt trong tư duy dẫn đến phát hiện ra con đường mới. Đáp án: B
Câu 7 [0]: The phrase hands-on experience in paragraph 6 means ________.
A, job theories
B, observing jobs
C, reading career books
D, practical work
Cụm từ “hands-on experience” trong đoạn 6 có nghĩa là gì?
A. các lý thuyết về công việc
B. quan sát công việc
C. đọc các sách nghề nghiệp
D. công việc thực tế
=> Chọn D

Tạm dịch: Researching different career paths can open doors to unexpected opportunities. For example, internships, part-time jobs, and volunteer work provide hands-on experience that helps students learn more about their interests.
(Nghiên cứu các con đường nghề nghiệp khác nhau có thể mở ra những cơ hội bất ngờ. Ví dụ, thực tập, làm bán thời gian và hoạt động tình nguyện mang lại trải nghiệm thực tế, giúp học sinh hiểu rõ hơn về sở thích và năng lực của bản thân.)

=> hands-on experience = practical work: trải nghiệm, công việc thực tế (tức là việc trực tiếp tham gia làm chứ không chỉ học lý thuyết) Đáp án: D
Câu 8 [0]: Paragraphs 1, 2 and 3 present _____ respectively as strategies for career exploration.
A, seeking expert advice, matching interests with careers, and considering local job opportunities
B, considering local job opportunities, seeking expert advice, and matching interests with careers
C, matching interests with careers, seeking expert advice, and considering local job opportunities
D, matching interests with careers, considering local job opportunities, and seeking expert advice
Các đoạn 1, 2 và 3 lần lượt trình bày về _____ như những chiến lược để khám phá nghề nghiệp.
A. tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia, kết nối sở thích với nghề nghiệp, và cân nhắc các cơ hội việc làm tại địa phương
B. cân nhắc các cơ hội việc làm tại địa phương, tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia, và kết nối sở thích với nghề nghiệp
C. kết nối sở thích với nghề nghiệp, tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia, và cân nhắc các cơ hội việc làm tại địa phương
D. kết nối sở thích với nghề nghiệp, cân nhắc các cơ hội việc làm tại địa phương, và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia

Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "Once you’ve thought about the subjects and activities you like best, the next step is to look for careers that put those interests to use."
(Khi bạn đã nghĩ về những môn học và hoạt động mình yêu thích nhất, bước tiếp theo là tìm kiếm những nghề nghiệp sử dụng những sở thích đó.)
=> Đoạn này trình bày về việc kết nối sở thích với nghề nghiệp.

- Đoạn 2: "School counselors, teachers, and parents can help point you in the direction of occupations that match your interests and skills."
(Cố vấn học đường, giáo viên và phụ huynh có thể giúp định hướng cho bạn những nghề nghiệp phù hợp với sở thích và kỹ năng của bạn.)
=> Đoạn này trình bày về việc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia và những người có kinh nghiệm.

- Đoạn 3: "Another approach to identifying potential career interests is to consider local employers and the types of jobs they have."
(Một cách tiếp cận khác để xác định các sở thích nghề nghiệp tiềm năng là cân nhắc các nhà tuyển dụng tại địa phương và các loại công việc mà họ có.)
=> Đoạn này trình bày về việc cân nhắc các cơ hội việc làm tại địa phương.

=> Chọn C. Đáp án: C