1. As we move deeper into the 21st century, the landscape of work is undergoing a significant transformation. The traditional office setup, long considered the cornerstone of professional environments, is facing a serious challenge from remote work. This evolution has been accelerated by several factors, most notably the global COVID-19 pandemic, which forced many businesses to rapidly adapt to a remote working model. As the world emerges from the pandemic, companies and employees are reevaluating their work environments, with a growing debate centered around the future of work: will it remain remote, return to the office, or evolve into a hybrid model?
2. The advantages of remote work are undeniable. For many employees, the ability to work from home provides a level of flexibility that was previously unimaginable. Without the need for long commutes, employees can save valuable time and money, which can then be redirected towards personal growth or leisure activities. This flexibility also allows workers to better balance their professional and personal lives, leading to improved mental health and job satisfaction. For instance, studies have shown that workers who can set their own schedules are less likely to experience burnout, as they can structure their day in a way that maximizes productivity while still allowing time for rest.
3. Moreover, remote work offers significant cost-saving opportunities for businesses. Companies can reduce overhead expenses by downsizing office space, cutting utility bills, and minimizing the need for physical infrastructure. For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world. This global access to talent can provide companies with a competitive edge, as they are no longer limited to hiring from a specific location.
4. However, despite these benefits, remote work is not without its challenges. One of the most cited concerns is the lack of face-to-face interaction, which can lead to feelings of isolation among employees. While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication. In an office setting, employees have the opportunity to engage in spontaneous conversations, build stronger relationships with colleagues, and collaborate more effectively. These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.
2. The advantages of remote work are undeniable. For many employees, the ability to work from home provides a level of flexibility that was previously unimaginable. Without the need for long commutes, employees can save valuable time and money, which can then be redirected towards personal growth or leisure activities. This flexibility also allows workers to better balance their professional and personal lives, leading to improved mental health and job satisfaction. For instance, studies have shown that workers who can set their own schedules are less likely to experience burnout, as they can structure their day in a way that maximizes productivity while still allowing time for rest.
3. Moreover, remote work offers significant cost-saving opportunities for businesses. Companies can reduce overhead expenses by downsizing office space, cutting utility bills, and minimizing the need for physical infrastructure. For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world. This global access to talent can provide companies with a competitive edge, as they are no longer limited to hiring from a specific location.
4. However, despite these benefits, remote work is not without its challenges. One of the most cited concerns is the lack of face-to-face interaction, which can lead to feelings of isolation among employees. While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication. In an office setting, employees have the opportunity to engage in spontaneous conversations, build stronger relationships with colleagues, and collaborate more effectively. These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.
(Adapted from The real ielts)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be ________.
A, The Evolution of Workplace Models
B, Adapting to Remote Work
C, Combining Remote and Office Jobs
D, Problems in Modern Workplaces
Tiêu đề hay nhất cho bài đọc có thể là ________.
A. Sự phát triển của các mô hình nơi làm việc
=> Đúng. Bài viết bàn về sự thay đổi trong cách con người làm việc — từ văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa, rồi đến mô hình kết hợp (hybrid).
Đoạn 1 nêu rõ: “As the world emerges from the pandemic, companies and employees are reevaluating their work environments, with a growing debate centered around the future of work: will it remain remote, return to the office, or evolve into a hybrid model?”
(Khi thế giới dần hồi phục sau đại dịch, các công ty và nhân viên đang đánh giá lại môi trường làm việc, với cuộc tranh luận ngày càng sôi nổi xoay quanh câu hỏi: tương lai của công việc sẽ ra sao — tiếp tục làm việc từ xa, trở lại văn phòng, hay phát triển thành mô hình lai?)
→ Câu này cho thấy trọng tâm của bài là “sự tiến hóa” (evolution) của các mô hình làm việc.
B. Thích nghi với hình thức làm việc từ xa
=> Sai vì bài không chỉ nói về làm việc từ xa mà còn so sánh với làm việc truyền thống tại văn phòng
C. Kết hợp giữa công việc từ xa và công việc tại văn phòng
=> Sai, vì bài chỉ đề cập đến mô hình kết hợp như một khả năng trong tương lai, chưa tập trung phân tích riêng mô hình này.
D. Những vấn đề trong nơi làm việc hiện đại
=> Sai, vì bài nói cả lợi ích và thách thức của các mô hình làm việc, không chỉ tập trung vào “vấn đề”.
Chọn A
Đáp án: A
A. Sự phát triển của các mô hình nơi làm việc
=> Đúng. Bài viết bàn về sự thay đổi trong cách con người làm việc — từ văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa, rồi đến mô hình kết hợp (hybrid).
Đoạn 1 nêu rõ: “As the world emerges from the pandemic, companies and employees are reevaluating their work environments, with a growing debate centered around the future of work: will it remain remote, return to the office, or evolve into a hybrid model?”
(Khi thế giới dần hồi phục sau đại dịch, các công ty và nhân viên đang đánh giá lại môi trường làm việc, với cuộc tranh luận ngày càng sôi nổi xoay quanh câu hỏi: tương lai của công việc sẽ ra sao — tiếp tục làm việc từ xa, trở lại văn phòng, hay phát triển thành mô hình lai?)
→ Câu này cho thấy trọng tâm của bài là “sự tiến hóa” (evolution) của các mô hình làm việc.
B. Thích nghi với hình thức làm việc từ xa
=> Sai vì bài không chỉ nói về làm việc từ xa mà còn so sánh với làm việc truyền thống tại văn phòng
C. Kết hợp giữa công việc từ xa và công việc tại văn phòng
=> Sai, vì bài chỉ đề cập đến mô hình kết hợp như một khả năng trong tương lai, chưa tập trung phân tích riêng mô hình này.
D. Những vấn đề trong nơi làm việc hiện đại
=> Sai, vì bài nói cả lợi ích và thách thức của các mô hình làm việc, không chỉ tập trung vào “vấn đề”.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 2 [0]: According to paragraph 1, what major event propelled the shift to remote work?
A, Improvements in online communication technologies
B, The worldwide COVID-19 outbreak
C, A growing preference for flexible working arrangements
D, Higher expenses associated with traditional offices
Theo đoạn 1, sự kiện quan trọng nào đã thúc đẩy xu hướng làm việc từ xa?
A. Những cải tiến trong công nghệ giao tiếp trực tuyến
B. Đại dịch COVID-19 trên toàn cầu
C. Sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với các hình thức làm việc linh hoạt
D. Chi phí cao hơn liên quan đến văn phòng truyền thống
=> Chọn B
Căn cứ thông tin:
“…most notably the global COVID-19 pandemic, which forced many businesses to rapidly adapt to a remote working model.” (... đặc biệt là đại dịch COVID-19 toàn cầu, vốn buộc nhiều doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi với mô hình làm việc từ xa.)
Đáp án: B
A. Những cải tiến trong công nghệ giao tiếp trực tuyến
B. Đại dịch COVID-19 trên toàn cầu
C. Sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với các hình thức làm việc linh hoạt
D. Chi phí cao hơn liên quan đến văn phòng truyền thống
=> Chọn B
Căn cứ thông tin:
“…most notably the global COVID-19 pandemic, which forced many businesses to rapidly adapt to a remote working model.” (... đặc biệt là đại dịch COVID-19 toàn cầu, vốn buộc nhiều doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi với mô hình làm việc từ xa.)
Đáp án: B
Câu 3 [0]: According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a benefit of remote work?
A, Better mental well-being and higher job contentment
B, Shorter travel time and lower transportation costs
C, Increased opportunities in global employment markets
D, More freedom and adaptability for workers
Theo đoạn 2, điều nào sau đây không được đề cập là lợi ích của làm việc từ xa?
A. Sức khỏe tinh thần tốt hơn và hài lòng hơn với công việc
=> Có đề cập: “This flexibility … leading to improved mental health and job satisfaction.” (Sự linh hoạt này … dẫn đến cải thiện sức khỏe tinh thần và mức độ hài lòng trong công việc.)
B. Thời gian di chuyển ngắn hơn và chi phí đi lại thấp hơn
=> Có đề cập: “Without the need for long commutes, employees can save valuable time and money” (Không cần phải đi làm xa mỗi ngày, họ có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc…)
C. Cơ hội gia tăng trong thị trường việc làm toàn cầu
=> Không đề cập
D. Nhiều tự do và khả năng thích ứng hơn cho người lao động
=> Có đề cập: “ … the ability to work from home provides a level of flexibility that was previously unimaginable” (khả năng làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt mà trước đây họ không thể tưởng tượng được.)
Chọn C Đáp án: C
A. Sức khỏe tinh thần tốt hơn và hài lòng hơn với công việc
=> Có đề cập: “This flexibility … leading to improved mental health and job satisfaction.” (Sự linh hoạt này … dẫn đến cải thiện sức khỏe tinh thần và mức độ hài lòng trong công việc.)
B. Thời gian di chuyển ngắn hơn và chi phí đi lại thấp hơn
=> Có đề cập: “Without the need for long commutes, employees can save valuable time and money” (Không cần phải đi làm xa mỗi ngày, họ có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc…)
C. Cơ hội gia tăng trong thị trường việc làm toàn cầu
=> Không đề cập
D. Nhiều tự do và khả năng thích ứng hơn cho người lao động
=> Có đề cập: “ … the ability to work from home provides a level of flexibility that was previously unimaginable” (khả năng làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt mà trước đây họ không thể tưởng tượng được.)
Chọn C Đáp án: C
Câu 4 [0]: It can be inferred from paragraph 3 that ________.
A, adopting flexible work arrangements allows businesses to leverage global human resources instead of relying solely on local talent
B, remote work can drive up overall expenses for global companies, making it harder for them to manage their operational costs effectively
C, companies are often required to rely primarily on local hiring practices because of certain limitations in workforce availability
D, maintaining traditional office environments is considered essential for businesses that want to strengthen their competitiveness in the market
Có thể suy ra từ đoạn 3 rằng ________.
A. Việc áp dụng các hình thức làm việc linh hoạt cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn nhân lực toàn cầu thay vì chỉ dựa vào nhân tài trong nước.
=> Đúng, đoạn 3 có nêu: “...remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world”.) (...làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
B. Làm việc từ xa có thể làm tăng tổng chi phí cho các công ty toàn cầu, khiến họ khó quản lý chi phí vận hành một cách hiệu quả.
=> Sai, làm việc từ xa giúp giảm chi phí, không tăng.
Căn cứ: “Companies can reduce overhead expenses by downsizing office space, cutting utility bills, and minimizing the need for physical infrastructure.” (Các công ty có thể cắt giảm chi phí vận hành, như thu hẹp diện tích văn phòng, giảm hóa đơn tiện ích, và giảm nhu cầu về cơ sở hạ tầng vật chất.)
C. Các công ty thường buộc phải dựa chủ yếu vào việc tuyển dụng lao động tại địa phương do một số hạn chế về nguồn nhân lực sẵn có.
=> Sai, đoạn 3 nêu rõ có thể tiếp cận nhân tài trên toàn thế giới chứ không chỉ bị giới hạn ở địa phương.
Căn cứ: “...remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world”.) (...làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
D. Việc duy trì môi trường văn phòng truyền thống được xem là điều thiết yếu đối với các doanh nghiệp muốn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
=> Sai, bài không nói văn phòng truyền thống tạo lợi thế cạnh tranh mà phải là làm việc từ xa.
Căn cứ: “This global access to talent can provide companies with a competitive edge, as they are no longer limited to hiring from a specific location.” (Việc mở rộng phạm vi tuyển dụng toàn cầu này giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, vì họ không còn bị giới hạn trong việc tuyển dụng ở một khu vực nhất định.)
Chọn A
Đáp án: A
A. Việc áp dụng các hình thức làm việc linh hoạt cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn nhân lực toàn cầu thay vì chỉ dựa vào nhân tài trong nước.
=> Đúng, đoạn 3 có nêu: “...remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world”.) (...làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
B. Làm việc từ xa có thể làm tăng tổng chi phí cho các công ty toàn cầu, khiến họ khó quản lý chi phí vận hành một cách hiệu quả.
=> Sai, làm việc từ xa giúp giảm chi phí, không tăng.
Căn cứ: “Companies can reduce overhead expenses by downsizing office space, cutting utility bills, and minimizing the need for physical infrastructure.” (Các công ty có thể cắt giảm chi phí vận hành, như thu hẹp diện tích văn phòng, giảm hóa đơn tiện ích, và giảm nhu cầu về cơ sở hạ tầng vật chất.)
C. Các công ty thường buộc phải dựa chủ yếu vào việc tuyển dụng lao động tại địa phương do một số hạn chế về nguồn nhân lực sẵn có.
=> Sai, đoạn 3 nêu rõ có thể tiếp cận nhân tài trên toàn thế giới chứ không chỉ bị giới hạn ở địa phương.
Căn cứ: “...remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world”.) (...làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
D. Việc duy trì môi trường văn phòng truyền thống được xem là điều thiết yếu đối với các doanh nghiệp muốn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
=> Sai, bài không nói văn phòng truyền thống tạo lợi thế cạnh tranh mà phải là làm việc từ xa.
Căn cứ: “This global access to talent can provide companies with a competitive edge, as they are no longer limited to hiring from a specific location.” (Việc mở rộng phạm vi tuyển dụng toàn cầu này giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, vì họ không còn bị giới hạn trong việc tuyển dụng ở một khu vực nhất định.)
Chọn A
Đáp án: A
Câu 5 [0]: The phrase geographical barriers in paragraph 3 indicates ________.
A, constraints due to fixed office locations
B, restrictions caused by cultural diversity
C, obstacles in communication across different time zones
D, boundaries set by national employment laws
Cụm từ “geographical barriers” (rào cản địa lý) trong đoạn 3 ám chỉ ________.
A. những hạn chế do vị trí văn phòng cố định gây ra
=> Đúng, vì “geographical barriers” (rào cản địa lý) ám chỉ việc con người bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, ví dụ như chỉ có thể tuyển người ở khu vực gần văn phòng.
B. những giới hạn do sự đa dạng văn hóa gây ra
=> Sai vì không liên quan đến văn hóa
C. những trở ngại trong giao tiếp giữa các múi giờ khác nhau
=> Sai vì đây là rào cản địa ;ý chứ không liên quan đến thời gian
D. những ranh giới được thiết lập bởi luật lao động quốc gia
=> Sai vì không liên quan đến luật pháp
Chọn A
Tạm dịch: “For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world.” (Đối với các doanh nghiệp có lực lượng lao động toàn cầu, làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.) Đáp án: A
A. những hạn chế do vị trí văn phòng cố định gây ra
=> Đúng, vì “geographical barriers” (rào cản địa lý) ám chỉ việc con người bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, ví dụ như chỉ có thể tuyển người ở khu vực gần văn phòng.
B. những giới hạn do sự đa dạng văn hóa gây ra
=> Sai vì không liên quan đến văn hóa
C. những trở ngại trong giao tiếp giữa các múi giờ khác nhau
=> Sai vì đây là rào cản địa ;ý chứ không liên quan đến thời gian
D. những ranh giới được thiết lập bởi luật lao động quốc gia
=> Sai vì không liên quan đến luật pháp
Chọn A
Tạm dịch: “For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world.” (Đối với các doanh nghiệp có lực lượng lao động toàn cầu, làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.) Đáp án: A
Câu 6 [0]: In paragraph 3, the word eliminate can be replaced by ________.
A, persevere
B, bypass
C, retain
D, remove
Trong đoạn 3, từ “eliminate” có thể được thay thế bằng ________.
A. persevere /ˈpɜːsɪvɪr/ (v) kiên trì
B. bypass /ˈbaɪpæs/ (v) đi vòng qua, né tránh
C. retain /rɪˈteɪn/ (v) giữ lại
D. remove /rɪˈmuːv/ (v) loại bỏ
=> Chọn D ta có:
eliminate /iˈlɪm.ɪ.neɪt/ (v) loại bỏ, xóa bỏ = remove
Tạm dịch: “For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world.” (Đối với các doanh nghiệp có lực lượng lao động toàn cầu, làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
Đáp án: D
A. persevere /ˈpɜːsɪvɪr/ (v) kiên trì
B. bypass /ˈbaɪpæs/ (v) đi vòng qua, né tránh
C. retain /rɪˈteɪn/ (v) giữ lại
D. remove /rɪˈmuːv/ (v) loại bỏ
=> Chọn D ta có:
eliminate /iˈlɪm.ɪ.neɪt/ (v) loại bỏ, xóa bỏ = remove
Tạm dịch: “For businesses with a global workforce, remote work eliminates geographical barriers, enabling them to tap into talent pools from across the world.” (Đối với các doanh nghiệp có lực lượng lao động toàn cầu, làm việc từ xa xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận nguồn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
Đáp án: D
Câu 7 [0]: In paragraph 4, the author implies that remote work ________.
A, strengthens relationships between colleagues
B, challenges the traditional idea of workplace collaboration
C, replaces face-to-face interaction with virtual meetings
D, eliminates the need for innovation and creativity
Trong đoạn 4, tác giả ngụ ý rằng làm việc từ xa ________.
A. củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp
→ Sai, vì đoạn 4 nói ngược lại: sự gắn kết có thể giảm khi làm việc từ xa. Ở môi trường văn phòng thì mối quan hệ sẽ thân thiết hơn/
Căn cứ: “In an office setting, employees have the opportunity to engage in spontaneous conversations, build stronger relationships with colleagues, and collaborate more effectively.” (Trong môi trường văn phòng, nhân viên có cơ hội trao đổi ngẫu nhiên, xây dựng mối quan hệ thân thiết hơn với đồng nghiệp, và hợp tác hiệu quả hơn)
B. thách thức quan niệm truyền thống về sự hợp tác tại nơi làm việc
=> Đúng
C. thay thế hoàn toàn tương tác trực tiếp bằng các cuộc họp trực tuyến
-> Sai vì chúng không thể thay thế hoàn toàn.
Căn cứ: “While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication.” (Mặc dù các công cụ kỹ thuật số như Zoom và Slack giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, nhưng chúng không thể hoàn toàn thay thế được trải nghiệm giao tiếp trực tiếp.)
D. loại bỏ nhu cầu đổi mới và sáng tạo
→ Sai hoàn toàn, vì tác giả cho rằng ngược lại - sáng tạo là cần thiết hơn trong môi trường làm việc mới.
Căn cứ: “These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation” (Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới)
Chọn B
Giải thích:
Tác giả nói rằng công cụ trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn việc giao tiếp trực tiếp. Trong môi trường làm việc từ xa, sự hợp tác, sáng tạo và tương tác xã hội trở nên khó đạt được hơn.
→ Điều này ngụ ý rằng làm việc từ xa đang thách thức cách thức hợp tác truyền thống (vốn dựa trên tương tác trực tiếp).
Căn cứ thông tin:
“While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication… These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.”
(Mặc dù các công cụ kỹ thuật số như Zoom và Slack giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, nhưng chúng không thể hoàn toàn thay thế được giao tiếp trực tiếp… Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, điều mà môi trường làm việc từ xa thường khó đạt được.) Đáp án: B
A. củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp
→ Sai, vì đoạn 4 nói ngược lại: sự gắn kết có thể giảm khi làm việc từ xa. Ở môi trường văn phòng thì mối quan hệ sẽ thân thiết hơn/
Căn cứ: “In an office setting, employees have the opportunity to engage in spontaneous conversations, build stronger relationships with colleagues, and collaborate more effectively.” (Trong môi trường văn phòng, nhân viên có cơ hội trao đổi ngẫu nhiên, xây dựng mối quan hệ thân thiết hơn với đồng nghiệp, và hợp tác hiệu quả hơn)
B. thách thức quan niệm truyền thống về sự hợp tác tại nơi làm việc
=> Đúng
C. thay thế hoàn toàn tương tác trực tiếp bằng các cuộc họp trực tuyến
-> Sai vì chúng không thể thay thế hoàn toàn.
Căn cứ: “While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication.” (Mặc dù các công cụ kỹ thuật số như Zoom và Slack giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, nhưng chúng không thể hoàn toàn thay thế được trải nghiệm giao tiếp trực tiếp.)
D. loại bỏ nhu cầu đổi mới và sáng tạo
→ Sai hoàn toàn, vì tác giả cho rằng ngược lại - sáng tạo là cần thiết hơn trong môi trường làm việc mới.
Căn cứ: “These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation” (Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới)
Chọn B
Giải thích:
Tác giả nói rằng công cụ trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn việc giao tiếp trực tiếp. Trong môi trường làm việc từ xa, sự hợp tác, sáng tạo và tương tác xã hội trở nên khó đạt được hơn.
→ Điều này ngụ ý rằng làm việc từ xa đang thách thức cách thức hợp tác truyền thống (vốn dựa trên tương tác trực tiếp).
Căn cứ thông tin:
“While digital tools like Zoom and Slack have made it easier to stay connected, they cannot fully replicate the experience of in-person communication… These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.”
(Mặc dù các công cụ kỹ thuật số như Zoom và Slack giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, nhưng chúng không thể hoàn toàn thay thế được giao tiếp trực tiếp… Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, điều mà môi trường làm việc từ xa thường khó đạt được.) Đáp án: B
Câu 8 [0]: It can be seen in paragraphs 2, 3, and 4 that ________.
A, remote work comes with both opportunities and obstacles
B, the challenges linked to remote work overshadow its advantage
C, employees prefer remote work to traditional office
D, innovation thrives more in remote settings than in offices
Có thể thấy trong các đoạn 2, 3 và 4 rằng ________.
A. làm việc từ xa mang lại cả cơ hội và thách thức
=> Đúng, vì đoạn 2 nói về lợi ích, đoạn 3 nói cơ hội mở rộng phạm vi tuyển dụng, còn đoạn 4 đề cập thách thức về hợp tác và gắn kết.
B. những khó khăn liên quan đến làm việc từ xa lấn át lợi thế của nó
=> Sai, vì tác giả không cho rằng thách thức lấn át cơ hội.
C. nhân viên thích làm việc từ xa hơn so với làm việc tại văn phòng
=> Sai, không có thông tin so sánh mức độ yêu thích.
D. sự đổi mới phát triển mạnh hơn trong môi trường làm việc từ xa so với văn phòng
=> Sai, trái với thông tin. Sự sáng tạo khó đạt được trong môi trường làm việc từ xa
Đoạn 6: “These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.” (Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, điều mà môi trường làm việc từ xa thường khó đạt được.)
Chọn A
Đáp án: A
A. làm việc từ xa mang lại cả cơ hội và thách thức
=> Đúng, vì đoạn 2 nói về lợi ích, đoạn 3 nói cơ hội mở rộng phạm vi tuyển dụng, còn đoạn 4 đề cập thách thức về hợp tác và gắn kết.
B. những khó khăn liên quan đến làm việc từ xa lấn át lợi thế của nó
=> Sai, vì tác giả không cho rằng thách thức lấn át cơ hội.
C. nhân viên thích làm việc từ xa hơn so với làm việc tại văn phòng
=> Sai, không có thông tin so sánh mức độ yêu thích.
D. sự đổi mới phát triển mạnh hơn trong môi trường làm việc từ xa so với văn phòng
=> Sai, trái với thông tin. Sự sáng tạo khó đạt được trong môi trường làm việc từ xa
Đoạn 6: “These social interactions play a crucial role in fostering creativity and innovation, which are often harder to achieve in a remote work environment.” (Những tương tác xã hội này đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, điều mà môi trường làm việc từ xa thường khó đạt được.)
Chọn A
Đáp án: A