Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, được phép
=> Đúng.
B. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc, trái nghĩa với ý được phép.
C. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Sai. “Should” dùng để đưa ra lời khuyên, không diễn tả sự cho phép.
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để xin phép nhưng thường được sử dụng trong câu hỏi một cách trang trọng hoặc trong câu hỏi gián tiếp khi tường thuật lại lời xin phép, không thường được dùng trong quy định hoặc hướng dẫn chung.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Trong bài kiểm tra, học sinh có thể sử dụng máy tính cho một số câu hỏi nhất định. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, có khả năng
=> Đúng.
B. could (MV) /kʊd/: (đã) có thể
=> Sai. “Could” thường dùng cho khả năng trong quá khứ hoặc tình huống giả định, không phù hợp vì câu đang nói về sự thật ở hiện tại.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” diễn tả khả năng điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, không phù hợp với ngữ cảnh khẳng định chắc chắn về khả năng thực tế.
D. should (MV) /ʃʊd/: nên, có lẽ
=> Sai. “Should” không diễn tả khả năng thực tế, mà thể hiện lời khuyên hoặc dự đoán.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Anh ấy đã luyện đàn piano trong nhiều năm. Bây giờ anh ấy có thể chơi nhiều bài hát theo trí nhớ. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Sai. “Should” diễn tả lời khuyên hoặc phỏng đoán nhẹ khi nói về điều được mong đợi hoặc hợp lý theo lẽ thường, tuy nhiên mức độ chắc chắn yếu và mang tính đánh giá chủ quan chứ không phải suy luận chắc chắn từ bằng chứng khách quan (quên hộ chiếu).
B. must (MV) /mʌst/: hẳn là, chắc chắn
=> Đúng. “Must” diễn tả sự phỏng đoán dựa trên suy luận logic, có căn cứ chắc chắn.
C. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” chỉ khả năng mơ hồ, không thể hiện sự chắc chắn.
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng suy đoán, nhưng mức độ không chắc chắn.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Anh ấy quên hộ chiếu ở nhà. Anh ấy chắc hẳn đang rất lo lắng lúc này. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Đúng.
B. could (MV) /kʊd/: có thể, có khả năng
=> Sai. “Could” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị.
C. would (MV) /wʊd/: sẽ
=> Sai. “Would” không dùng để diễn tả lời khuyên, mà thường dùng trong điều kiện giả định hoặc tình huống tưởng tượng. “Would” có thể dùng để đưa ra lời khuyên khi đi với “I” nhưng dưới dạng giả định (“nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”).
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị trong ngữ cảnh này.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Hôm nay bạn nên mang theo ô. Dự báo nói rằng có thể sẽ mưa. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Đúng.
B. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị trong ngữ cảnh này.
C. could (MV) /kʊd/: có thể, khả năng, lựa chọn
=> Sai. “Could” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc, không phù hợp với ngữ cảnh đưa ra lời khuyên.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Bạn nên ăn nhiều rau hơn nếu muốn giữ sức khỏe. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng hoặc gợi ý, không đủ mạnh để diễn tả sự cần thiết trong tình huống nguy hiểm.
B. can (MV) /kæn/: có thể
=> Sai. “Can” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, không thể hiện sự cần thiết phải làm gì.
C. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” là quá khứ của “can”, thường dùng cho khả năng giả định hoặc gợi ý lịch sự, không thể hiện sự cần thiết.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Đúng. “Must” được dùng để nhấn mạnh rằng việc lái xe cẩn thận là cần thiết, bắt buộc để tránh nguy hiểm.
=> Chọn D. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, được phép
=> Sai. “Can” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, trái nghĩa với ý cấm đoán.
B. mustn't (MV) /ˈmʌsnt/: không được phép, bị cấm
=> Đúng.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng hoặc gợi ý, không chỉ sự cấm đoán.
D. needn’t (MV) /ˈniːdnt/: không cần
=> Sai. “Needn’t” diễn tả sự không cần thiết, trong khi câu nói nhấn mạnh sự cấm đoán, không phải sự lựa chọn.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Bạn không được nộp bài trễ trừ khi có lý do chính đáng.
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Sai. “Can’t” diễn tả sự không có khả năng hoặc bị cấm, không dùng để xin phép.
B. Mustn’t (MV) /ˈmʌst.ənt/: không được phép
=> Sai. “Mustn’t” biểu thị cấm đoán bắt buộc, không phải xin phép.
C. Need (MV) /niːd/: cần
=> Sai. “Need” thường dùng để hỏi điều gì đó có bắt buộc không, không dùng để xin phép.
D. May (MV) /meɪ/: có thể, được phép
=> Đúng.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Tôi có thể xin gia hạn nộp bài do các tình huống bất ngờ không? Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên, nên làm
=> Đúng. “Should” dùng để đưa ra lời khuyên.
B. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” thường chỉ khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” thường diễn tả khả năng xảy ra, có thể dùng để đưa ra gợi ý một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả sự bắt buộc, tuy nhiên trong ngữ cảnh này, các nhà đầu tư không bắt buộc phải làm như vậy.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Các nhà đầu tư nên xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính của công ty trước khi đầu tư bất kỳ khoản tiền nào. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được phép, cấm
=> Sai. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán, không dùng để khuyên nhủ.
B. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” diễn tả khả năng hoặc gợi ý một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó, không đủ mạnh để thể hiện lời khuyên.
C. ought to (MV) /ˈɔːt tuː/: nên
=> Đúng.
D. can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Sai. “Can’t” chỉ sự không có khả năng hoặc không được phép, không phù hợp để khuyên nhủ.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Nhân viên nên tránh nhận thêm dự án cho đến khi khối lượng công việc ổn định. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. can’t (MV) /kænt/: không thể, không được phép
=> Sai. “Can’t” có thể dùng để diễn tả sự cấm đoán, nhưng mức độ nhẹ, không đủ mạnh để nói về quy định an toàn.
B. shouldn’t (MV) /ʃʊdnt/: không nên
=> Sai. “Shouldn’t” chỉ khuyên không nên làm, mang tính khuyến nghị, không phải cấm tuyệt đối.
C. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Đúng. “Mustn’t” thể hiện sự cấm đoán hoàn toàn, thường dùng trong các quy định, luật lệ.
D. couldn’t (MV) /ˈkʊdnt/: không thể
=> Sai. “Couldn’t” diễn tả khả năng không thể xảy ra, không phù hợp trong ngữ cảnh nói về quy tắc cấm.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Bạn không được phép tiếp tục thí nghiệm nếu các quy trình an toàn chưa được tuân thủ đầy đủ.
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. must (MV) /mʌst/: phải
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ phải làm, trái nghĩa với ý câu là cấm làm.
B. mustn't (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Đúng. “mustn’t” thể hiện sự cấm đoán, đặc biệt là trong các văn bản quy định luật lệ chính thức.
C. need (MV) /niːd/: cần
=> Sai. “Need” chỉ sự cần thiết, không diễn tả sự cấm đoán.
D. shouldn't (MV) /ʃʊdnt/: không nên
=> Sai. “Shouldn't” chỉ khuyên không nên làm, không đủ mạnh để thể hiện sự cấm tuyệt đối trong quy định bảo tàng.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Khách tham quan không được chạm vào hiện vật trong bảo tàng; việc làm đó có thể làm hỏng các hiện vật vô giá.
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. must have (MV) /mʌst hæv/: chắc hẳn đã
=> Đúng. “must” thể hiện sự suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ khách quan.
B. should have (MV) /ʃʊd hæv/: lẽ ra đã
=> Sai. “Should have” thường dùng để nói về nghĩa vụ hoặc việc lẽ ra nên làm trong quá khứ, không diễn tả suy đoán chắc chắn.
C. could have (MV) /kʊd hæv/: có thể đã
=> Sai. “Could have” chỉ khả năng xảy ra trong quá khứ, không nhấn mạnh sự phỏng đoán chắc chắn.
D. might have (MV) /maɪt hæv/: có lẽ đã
=> Sai. “Might have” chỉ khả năng, mức độ suy đoán yếu.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Tài liệu này rất chi tiết; luật sư chắc hẳn đã dành nhiều giờ để chuẩn bị nó. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Sai. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán, không dùng để suy luận phủ định trong quá khứ.
B. can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Đúng. “Can’t have” + V3 diễn tả suy luận chắc chắn điều gì đó không xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng rõ ràng.
C. needn’t (MV) /ˈniːdnt/: không cần
=> Sai. “Needn’t” chỉ sự không cần thiết, không dùng để suy luận.
D. mightn’t (MV) /ˈmaɪtnt/: có thể không
=> Sai. “Mightn’t have” + V3 diễn tả khả năng thấp, không phải phủ định chắc chắn.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Theo máy quay an ninh, anh ta đang ở thành phố khác vào thời điểm xảy ra vụ cướp. Anh ta chắc chắn không thể có liên quan đến vụ việc. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. can have
=> Sai. “Can have” + V3 không phải cấu trúc đúng.
B. must have (MV) /mʌst hæv/: hẳn là đã
=> Đúng. “Must have” + V3 diễn tả suy luận chắc chắn có căn cứ về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
C. need have (MV) /niːd hæv/: lẽ ra đã phải
=> Sai. “Need have” + V3 dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nói rằng không cần phải làm nhưng đã làm, không diễn tả suy luận.
D. should have (MV) /ʃʊd hæv/: lẽ ra đã nên
=> Sai. “Should have” + V3 diễn tả sự hối tiếc về hành động không xảy ra trong quá khứ, không phải suy luận.
=> Chọn B.
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. can’t have (MV) /kænt hæv/: đã không thể
=> Đúng. Dùng để diễn tả một phán đoán chắc chắn rằng điều gì đó không thể đã xảy ra trong quá khứ dựa trên bằng chứng cụ thể.
B. must have (MV) /mʌst hæv/: hẳn là đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy.
C. could have (MV) /kʊd hæv/: có thể đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy.
D. might have (MV) /maɪt hæv/: có thể đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy. Ngoài ra, “might” mang nghĩa phỏng đoán không chắc chắn, không phù hợp trong ngữ cảnh có bằng chứng rõ ràng.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Các tài liệu đã bị mất khỏi văn phòng, nhưng John không thể đã lấy chúng, vì anh ấy đang trong kỳ nghỉ suốt tuần đó. Đáp án: A
Questions 20-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Một số cấu trúc cần lưu ý:
- had better V: tốt hơn hết nên làm gì
- stop + Ving: dừng hẳn việc gì
- stop + to V: dừng lại để làm gì
Liên từ “and” nối 2 vế có chức năng ngang bằng nhau, 2 vế ở đấy không phải là “talking” và “focusing” mà là “stop talking” (ngừng nói chuyện) và “focus on her homework” (tập trung vào bài tập về nhà của cô ấy)
=> động từ “focus” phải chia theo cấu trúc “had better V”
=> Sửa lỗi: focusing => focus
Tạm dịch: Linda tốt hơn hết nên ngừng nói chuyện và tập trung vào bài tập về nhà của cô ấy. Đáp án: C
Dựa vào nghĩa: mustn’t: không được phép ( diễn tả sự cấm đoán ) -> không phù hợp.
Sửa sai: mustn’t => needn’t/ don’t have to
Dịch: Tôi có phải mang ô theo không? Không, bạn không phải mang đâu. Trời sẽ không mưa đâu.
Ought to được dùng để diễn đạt: lời khuyên, sự bắt buộc (nghĩa của ought to tương tự như should, nhưng không mạnh bằng must).
→ Dạng khẳng định: S+ ought to + V(nguyên).
→ Dạng phủ định: S + ought not to + V(nguyên)
⇒ Sửa lỗi: ought to not → ought not to
Tạm dịch: Chúng ta không nên chạy vì đường ướt và trơn sau cơn mưa. Đáp án: A
=> Chọn A.
Sửa lỗi: must (MV) /mʌst/: phải → had to (MV) /hæd tuː/: đã phải.
Tạm dịch: Hôm qua, tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối và ôn tập cho bài kiểm tra sắp tới. Đáp án: A
=> Chọn B.
Sửa lỗi: can (MV) /kæn/: có thể → could (MV) /kʊd/: có thể (quá khứ của “can”).
Tạm dịch: Cả Mark và Mike đều có thể nói ba thứ tiếng trôi chảy trước khi họ tốt nghiệp trung học. Đáp án: B
=> Chọn A.
Sửa lỗi: should better → had better (MV) /hæd ˈbɛtər/: tốt hơn nên.
Tạm dịch: Cô ấy nên gọi bác sĩ sớm nếu các triệu chứng không cải thiện trong vài ngày tới.
Đáp án: A
=> Chọn B.
Sửa lỗi: needn’t to → needn’t (MV) /niːdnt/: không cần.
Tạm dịch: Anh ấy đã hứa sẽ giúp, nhưng anh ấy không cần phải đến chiều nay nếu không muốn, vì chúng tôi có thể hoàn thành công việc mà không có anh ấy. Đáp án: B
=> Chọn A.
Sửa lỗi: ought to not → ought not to /ɔːt nɒt tuː/: không nên.
Tạm dịch: Anh ấy không nên lái xe quá nhanh tối qua, đặc biệt trong điều kiện mưa to và sương mù dày.
Đáp án: A
=> Chọn C.
Sửa lỗi: have to (MV) /hæv tuː/: phải → had to (MV) /hæd tuː/: đã phải.
Tạm dịch: Hôm qua có một buổi diễn tập khẩn cấp, vì vậy tất cả nhân viên đã phải tham dự, không có ngoại lệ. Đáp án: C
=> Chọn C.
Sửa lỗi: must be worked → had to work /hæd tuː wɜːrk/: đã phải làm.
Tạm dịch: Dự án tuần trước cực kỳ gấp với nhiều thay đổi bất ngờ từ khách hàng, vì vậy anh ấy đã phải làm thêm giờ mỗi đêm để kịp hạn chót. Đáp án: C
=> Chọn D.
Sửa lỗi: sprain /spreɪn/: bị bong gân → have sprained /hæv spreɪnd/: đã bị bong gân.
Tạm dịch: Hôm qua, Tom bị ngã khi chơi bóng và cậu ấy nghĩ rằng có thể đã bị bong gân mắt cá chân.
Đáp án: D
=> Chọn C.
Sửa lỗi: have studied /hæv ˈstʌdid/: đã học → be studying /mʌst bi ˈstʌdiɪŋ/: đang học.
Tạm dịch: Đèn trong phòng Lisa đang bật. Chắc hẳn cô ấy đang học cho kỳ thi lớn vào ngày mai.
Đáp án: C
=> Chọn B.
Sửa lỗi: can’t (MV) /kænt/: không thể → shouldn’t /ˈʃʊdnt/: không nên.
Tạm dịch: Sáng nay tôi trễ xe buýt. Tôi lẽ ra đã không nên thức khuya chơi trò chơi điện tử tối qua. Đáp án: B
=> Chọn C.
Sửa lỗi: could (MV) /kʊd/: có thể (quá khứ) → can (MV) /kæn/: có thể (hiện tại).
Tạm dịch: Tôi có thể mượn điện thoại một lúc để kiểm tra email không? – Có, bạn có thể. Để tôi mở khóa cho bạn. Đáp án: C
=> Chọn C.
Sửa lỗi: might not (MV) /maɪt nɑːt/: có thể không → must not (MV) /mʌst nɑːt/ không được.
Tạm dịch: “Bố ơi, con có thể xem TV rồi làm bài tập sau không?” “Không, con phải làm bài tập trước đã.” Đáp án: C
=> Chọn B.
Sửa lỗi: can (MV) /kæn/: có thể → will (MV) /wɪl/: sẽ.
Tạm dịch: Trong 100 năm nữa, liệu con người có thể giao tiếp tức thì bằng tâm trí không?
Đáp án: B
=> Chọn A.
Sửa lỗi: could catch /kʊd kætʃ/: đã có thể bắt → could have caught /kʊd hæv kɔːt/: lẽ ra đã có thể bắt.
Tạm dịch: Xét cho cùng, chúng tôi lẽ ra đã có thể bắt được chuyến xe buýt cuối cùng, nhưng lúc đó chúng tôi không biết điều đó. Đáp án: A
=> Chọn C.
Sửa lỗi: should bring (MV) /ʃʊd brɪŋ/: nên mang theo → should have brought (MV) /ʃʊd hæv brɔːt/: lẽ ra đã nên mang theo.
Tạm dịch: Tối qua trời mưa to, vì vậy chúng tôi lẽ ra đã nên mang ô theo khi đi đến buổi hòa nhạc.
Đáp án: C
Questions 41-70: Which of the following best restates each of the given sentences?
Xét các đáp án:
A. Cô ấy không có lẽ sẽ không tới trường vào ngày mai.
=> Cấu trúc: may (not) + Vinf: có lẽ (không) làm gì
=> Đáp án đúng
B. Có lẽ ngày mai cô ấy sẽ đi học.
=> Sai nghĩa
C. Cô ấy có thể đi học vào ngày mai.
=> Sai nghĩa
D. Cô ấy không nên đi học vào ngày mai.
=> Sai nghĩa Đáp án: A
Tạm dịch: Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn do giao thông đông đúc.
Xét các đáp án:
A. Bạn có thể đỗ xe trước lối vào nếu cần thiết.
=> Sai nghĩa
B. Xe của bạn không thể được đỗ trước lối vào.
=> Cấu gốc có ngữ cảnh ở hiện tại, “could” có thể dùng ở hiện tại khi muốn xin phép làm gì, hoặc chỉ một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai chứ không dùng để chỉ sự cấm đoán giống trong trường hợp này.
C. Bạn nên đỗ xe trước lối vào khi được phép.
=> Sai nghĩa
D. Bạn cấm được đỗ xe trước lối vào.
=> Cấu trúc: mustn’t + V: cấm làm gì
=> Đáp án đúng Đáp án: D
A. Giao thông đông đúc chắc chắn đã gây ra sự chậm trễ, nếu không thì chuyến tàu đã không bị trễ => Sai nghĩa
B. Có thể chính là do tắc đường đã dẫn đến việc tàu bị trễ => Đúng
C. Lý do rõ ràng cho sự chậm trễ của tàu là giao thông đông đúc => Sai nghĩa
D. Chắc chắn chính là giao thông đông đúc đã gây ra sự chậm trễ của tàu => Sai nghĩa
=> Đáp án B
- Traffic jam/heavy traffic: giao thông đông đúc. Đáp án: B
A. Điều quan trọng là phải thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng bạn đã không làm => Đúng
B. Bạn không thuyết phục anh ấy thay đổi vì lý do tâm lý của anh ấy => Sai nghĩa
C. Bạn nên thuyết phục anh ấy thay đổi ý định => Sai ngữ pháp (Câu này dùng thì hiện tại, không đúng vì câu gốc nói về quá khứ)
D. Bạn đã thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng anh ấy không nghe => Sai nghĩa
=> Đáp án A
- should have + V3: Diễn tả điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm
Đáp án: A
Tạm dịch: Mặc dù giao thông đông đúc, họ vẫn có thể đến sân bay đúng giờ.
Tạm dịch: Điều tốt nhất bạn nên làm là ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của mình hơn hết thảy.
Tạm dịch: Bạn đã phạm sai lầm khi bỏ qua bước quan trọng trong quy trình.
Tạm dịch: Họ nên tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí phát sinh.
Tạm dịch: Điều cần thiết là Linda phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
Xét các đáp án
A. I should finish the project on time. (Tôi nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
→ Sai nghĩa do câu này dùng "Should" = nên → diễn tả lời khuyên, không nói rõ là dự án đã hoàn thành.
B. I was able to do my best project in the time allowed. (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo tốt nhất trong thời gian cho phép.)
→ Sai nghĩa do trong câu gốc chỉ nói là đã hoàn thành chứ không nói dự án đó là tốt nhất.
C. I could have finished the report within the time allowed. (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo trong thời gian cho phép) (nhưng thực tế tôi không làm như vậy)
→ Sai nghĩa. Ta có: could have Vp2: đã có thể làm gì (nhưng thực tế là đã không làm).
D. I was able to finish the project on time. (Tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: was/ were able to Vinf: thành công làm được việc gì đó. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Xe buýt vẫn chưa đến điểm dừng xe này.
⇒ Sai. Ở đây không thể hiện được ý về việc chiếc xe sắp tới.
B. Xe buýt dự kiến sẽ đến trạm xe buýt này trong một phút nữa.
⇒ Sai. Thông tin cụ thể “trong một phút nữa” là không căn cứ.
C. Chúng tôi biết rằng xe buýt luôn ở trạm xe buýt này bất cứ lúc nào.
⇒ Sai về nghĩa.
D. Dự kiến xe buýt sẽ sớm đến bến xe buýt này.
⇒ Đáp án đúng. Ta có “should be = be expected to” Đáp án: D
A. Nhân viên có thể chọn có đeo hoặc không đeo thẻ ID trong giờ làm việc. => Sai vì câu gốc nói là bắt buộc (mandatory), nhưng câu này lại nói là tùy chọn (can choose)
B. Thẻ ID của tất cả nhân viên phải được đeo trong khi làm việc => Đúng
C. Nhân viên được khuyên nên đeo thẻ ID trong giờ làm việc => Sai vì câu gốc không phải lời khuyên mà là sự bắt buộc
D. Thẻ ID nên được đeo bởi nhân viên khi họ vào công ty => Sai vì đây không phải lời khuyên, hơn nữa câu gốc yêu cầu đeo trong suốt thời gian làm việc chứ không chỉ đeo khi vào công ty
Đáp án: B
A. Chắc chắn không thể là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Đúng
B. Không thể là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì không đúng thì
C. Không được là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì "mustn’t have been" không được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự chắc chắn trong quá khứ
D. Có lẽ không phải là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì "mightn’t be" chỉ diễn tả khả năng thấp, không phù hợp với ý "chắc chắn không phải"
=> Đáp án A Đáp án: A
Tạm dịch: Tôi chắc chắn rằng cô ấy đã nộp đơn trước thời hạn.
Tạm dịch: Tôi chắc chắn rằng Jane đã học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao.
Tạm dịch: Ông Brown không cần phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc như vậy; đã có rất nhiều rồi.
Tạm dịch: Bạn lái xe mà không có giấy phép hợp lệ là vi phạm pháp luật.
Tạm dịch: Tất cả học sinh bắt buộc phải tham dự buổi định hướng vào đầu năm học.
Xét các đáp án:
A. Hôm nay tôi cấm được viết báo cáo cho ủy ban.
=> Sai nghĩa
B. Báo cáo của tôi không nên nộp cho ủy ban ngày hôm nay.
=> Sai nghĩa
C. Hôm nay tôi không cần phải nộp báo cáo của mình cho ủy ban.
=> Cấu trúc: need (not) + V: không cần phải làm gì
=> Đáp án đúng
D. Sai vì “not” phải đứng trước “to be” Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. Visitors mustn't take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Đúng. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán theo quy định hoặc nội quy.
B. Visitors shouldn’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không nên chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Sai. “Shouldn’t” chỉ là lời khuyên, không đủ mạnh để diễn tả quy định hoặc lệnh cấm chính thức.
C. Visitors should have taken photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách đáng lẽ nên chụp ảnh trong bảo tàng để bảo tồn hiện vật.)
=> Sai. Trái nghĩa với câu gốc.
D. Visitors can’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không thể chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Sai. “Can’t” có thể diễn tả sự không cho phép, nhưng không mang tính quy định chính thức mạnh mẽ.
=> Chọn A.
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. We needn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không cần mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Đúng. “Needn’t” diễn tả sự không cần thiết.
B. We shouldn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không nên mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Shouldn’t” mang nghĩa khuyên không nên làm, chứ không phải không cần thiết.
C. We can’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không thể mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Can’t” diễn tả sự không có khả năng hoặc bị cấm, không diễn tả sự không cần thiết.
D. We have to purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta phải mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Have to” diễn tả nghĩa vụ phải làm, trái ngược với ý không cần thiết trong câu gốc.
=> Chọn A. Đáp án: A
→ Câu đề bài chỉ ra thói quen, hành động điển hình trong quá khứ của Linda
Xét các đáp án
A. Linda would forget to water the flowers, wouldn’t she? (Linda hay quên tưới hoa, phải không?)
→ Đáp án đúng. Ta dùng “would” để chỉ những hành động ta hay làm trong quá khứ
B. Linda could have forgotten to water the flowers, couldn’t she? (Linda cũng có thể quên tưới hoa, phải không?)
→ Không phù hợp. Ta có: could have + V3: miêu tả dự đoán về một sự việc trong quá khứ, không phải nêu ra hành động điển hình của 1 người
C. Linda might forget to water the flowers, mightn’t she?
→ Không phù hợp. Động từ khuyết thiếu “might” dùng để đưa ra dự đoán về 1 khả năng nào đó, không phải nêu ra hành động điển hình của 1 người
D. Linda used to forget to water the flowers, hadn't she?
→ Không phù hợp. Ta thấy “used to” có thể chỉ hành động hay làm trong quá khứ. Tuy nhiên phần hỏi đuôi “hadn’t she” là sai ngữ pháp. Với “used to” ta có phần hỏi đuôi đúng là “didn’t she?”
⇒ Chọn A Đáp án: A
Xét các đáp án
A. Tôi lẽ ra không cần phải mua nhiều đồ ăn như vậy vì chỉ có ba chúng tôi ở lại vào cuối tuần.
⇒ Đáp án đúng. Ta có Needn't + have + P2: Lẽ ra không cần phải, nhưng trên thực tế là đã.
B. Thực phẩm không cần phải mua nhiều vì chỉ có ba người không thể ăn hết vào cuối tuần.
⇒ Sai. Ta không dùng cấu trúc bị động như thế này.
C. Tôi nên mua một ít đồ ăn vì chỉ có ba chúng tôi ở lại vào cuối tuần.
⇒ Sai về nghĩa. Không hề có thông tin là phải mua ít đồ ăn.
D. Tôi bị chỉ trích vì mua quá nhiều đồ ăn cho chỉ ba người ở lại vào cuối tuần.
⇒ Sai về nghĩa. Không ai chỉ trích về hành động mua nhiều. Đáp án: A
A. Đội nhóm lẽ ra không nên phớt lờ phản hồi của khách hàng trước khi hoàn thiện thiết kế => Đúng
B. Nếu đội nhóm đã cân nhắc phản hồi của khách hàng, họ đã không tránh được sai lầm này => Sai nghĩa
C. Đội nhóm có thể bỏ lỡ cơ hội tích hợp phản hồi của khách hàng vào thiết kế => Sai nghĩa
D. Đội nhóm được kỳ vọng sẽ bỏ qua phản hồi của khách hàng trước khi hoàn thiện thiết kế. => Sai nghĩa
=> Đáp án A
- should have PII: đáng lẽ nên làm gì nhưng đã không làm
- be expected to: được mong đợi sẽ làm gì
Đáp án: A
→ Dự báo thời tiết đã dự đoán trước đó là lúc này tuyết sẽ đang rơi.
→ Nhưng thực tế hiện tại là tuyết không rơi.
Xét các đáp án
A. According to the weather forecast, it must have snowed now.
→ Sai ngữ pháp. Ta có: “must have + Vp2” → chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, còn "now" là hiện tại ⇒ Mâu thuẫn giữa “must have snowed” (quá khứ) và now (hiện tại).
B. It should be snowing now, according to the weather forecast. (Theo dự báo thời tiết, lẽ ra trời phải có tuyết rơi lúc này.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: should + Vinf: diễn tả điều gì được dự đoán/ cho là xảy ra nhưng trên thực tế là không.
C. The weather forecast can’t tell if it is snowing now. (Dự báo thời tiết không thể cho biết liệu bây giờ có tuyết rơi hay không.)
→ Sai nghĩa. Câu này nói rằng dự báo thời tiết không biết tuyết có đang rơi không, trong khi câu gốc nói là nó dự báo sai
D. The weather forecast said it had been snowing. (Dự báo thời tiết cho biết trời đang có tuyết rơi.)
→ Sai nghĩa. Câu này dùng "had been snowing" là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dùng để mô tả hành động đã xảy ra và kéo dài trước một thời điểm quá khứ khác ⇒ Không phù hợp với dự báo về hiện tại Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Participants needn’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia đã không cần phải tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Đúng. “Needn’t have” + V3 diễn tả việc không cần thiết phải làm nhưng đã làm.
B. Participants shouldn’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia đáng lẽ không nên tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Shouldn’t have” + V3 diễn tả lời trách móc về hành động đã xảy ra, tức là việc tiết lộ là sai, trong khi câu gốc chỉ nói không bắt buộc, chứ không cấm.
C. Participants can’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia chắc hẳn không thể đã tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Can’t have” + V3 diễn tả sự phỏng đoán phủ định về quá khứ, không liên quan đến sự cần thiết.
D. Participants must have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia chắc hẳn đã tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Must have” + V3 diễn tả phỏng đoán chắc chắn, có căn cứ về điều đã xảy ra trong quá khứ, không thể hiện sự cần thiết.
=> Chọn A. Đáp án: A