Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [742231]: You ________ replace your fire alarm soon – it looks like it doesn’t work, and you could be in serious danger if a fire breaks out.
A, would
B, could
C, should
D, might
Kiến thức về Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) 
Câu này là một lời khuyên cần thiết về việc thay thế báo động cháy, nhấn mạnh tầm quan trọng để tránh nguy hiểm nghiêm trọng. Do đó, cần sử dụng một động từ khuyết thiếu mang ý nghĩa khuyên bảo mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh trách nhiệm. 
=> Chọn C bởi vì "should" mang nghĩa "nên", thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất hợp lý. 
Tạm dịch: Bạn nên thay chuông báo động cháy của mình sớm – nó có vẻ không hoạt động, và bạn có thể gặp nguy hiểm nghiêm trọng nếu xảy ra hỏa hoạn.
Đáp án: C
Câu 2 [1074648]: During the test, students _______ use calculators for certain questions.
A, can
B, must
C, should
D, might
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến quy định trong khi làm bài kiểm tra - học sinh được phép sử dụng máy tính cho một số câu hỏi nhất định. Như vậy, cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cho phép.
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, được phép
=> Đúng.
B. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc, trái nghĩa với ý được phép.
C. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Sai. “Should” dùng để đưa ra lời khuyên, không diễn tả sự cho phép.
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để xin phép nhưng thường được sử dụng trong câu hỏi một cách trang trọng hoặc trong câu hỏi gián tiếp khi tường thuật lại lời xin phép, không thường được dùng trong quy định hoặc hướng dẫn chung.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Trong bài kiểm tra, học sinh có thể sử dụng máy tính cho một số câu hỏi nhất định. Đáp án: A
Câu 3 [1074649]: He has been practicing the piano for years. He _______ play many songs from memory now.
A, can
B, could
C, might
D, should
Phân tích ngữ cảnh: Câu đầu cho biết anh ấy đã luyện tập đàn piano trong nhiều năm. Câu sau nói về khả năng hiện tại của anh ấy – có thể chơi được nhiều bài hát bằng trí nhớ. Như vậy, cần một động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng hiện tại.
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, có khả năng
=> Đúng.
B. could (MV) /kʊd/: (đã) có thể
=> Sai. “Could” thường dùng cho khả năng trong quá khứ hoặc tình huống giả định, không phù hợp vì câu đang nói về sự thật ở hiện tại.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” diễn tả khả năng điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, không phù hợp với ngữ cảnh khẳng định chắc chắn về khả năng thực tế.
D. should (MV) /ʃʊd/: nên, có lẽ
=> Sai. “Should” không diễn tả khả năng thực tế, mà thể hiện lời khuyên hoặc dự đoán.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Anh ấy đã luyện đàn piano trong nhiều năm. Bây giờ anh ấy có thể chơi nhiều bài hát theo trí nhớ. Đáp án: A
Câu 4 [1074650]: He forgot his passport at home. He _______ be very worried now.
A, should
B, must
C, could
D, might
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến việc anh ấy quên hộ chiếu ở nhà, và người nói đang suy đoán về trạng thái cảm xúc hiện tại của anh ấy (rất lo lắng). Vì vậy, cần một động từ khuyết thiếu thể hiện sự phỏng đoán dựa trên căn cứ khách quan.
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Sai. “Should” diễn tả lời khuyên hoặc phỏng đoán nhẹ khi nói về điều được mong đợi hoặc hợp lý theo lẽ thường, tuy nhiên mức độ chắc chắn yếu và mang tính đánh giá chủ quan chứ không phải suy luận chắc chắn từ bằng chứng khách quan (quên hộ chiếu).
B. must (MV) /mʌst/: hẳn là, chắc chắn
=> Đúng. “Must” diễn tả sự phỏng đoán dựa trên suy luận logic, có căn cứ chắc chắn.
C. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” chỉ khả năng mơ hồ, không thể hiện sự chắc chắn.
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng suy đoán, nhưng mức độ không chắc chắn.
=> Chọn B.
Tạm dịch
: Anh ấy quên hộ chiếu ở nhà. Anh ấy chắc hẳn đang rất lo lắng lúc này. Đáp án: B
Câu 5 [1074651]: You _______ take an umbrella today. The forecast says it might rain.
A, should
B, could
C, would
D, might
Phân tích ngữ cảnh: Người nói căn cứ vào dự báo thời tiết (có thể mưa) để khuyên người nghe mang ô. Cần chọn một động từ khuyết thiếu diễn tả lời khuyên.
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Đúng.
B. could (MV) /kʊd/: có thể, có khả năng
=> Sai. “Could” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị.
C. would (MV) /wʊd/: sẽ
=> Sai. “Would” không dùng để diễn tả lời khuyên, mà thường dùng trong điều kiện giả định hoặc tình huống tưởng tượng. “Would” có thể dùng để đưa ra lời khuyên khi đi với “I” nhưng dưới dạng giả định (“nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”).
D. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị trong ngữ cảnh này.
=> Chọn A.
Tạm dịch
: Hôm nay bạn nên mang theo ô. Dự báo nói rằng có thể sẽ mưa. Đáp án: A
Câu 6 [742441]: Companies ________ comply with the regulations or they will be shut down by state regulators.
A, will
B, should
C, have to
D, ought to
Kiến thức về động từ khuyết thiếu 
Câu này nhấn mạnh rằng việc tuân thủ quy định là bắt buộc, vì nếu không, các công ty sẽ bị đóng cửa. Do đó, cần một từ chỉ sự bắt buộc. 
=> Chọn đáp án C: have to. 
Tạm dịch: Các công ty phải tuân thủ những quy định, nếu không họ sẽ bị cơ quan quản lý nhà nước đóng cửa.
Đáp án: C
Câu 7 [694770]: We’ve already got all the groceries we need – you ________ go to the store anymore.
A, mustn’t
B, have to
C, don’t have to
D, must
Xét các đáp án:
A. mustn't: không được phép
B. have to: phải (khách quan)
C. don’t have to: không cần phải
D. must: phải (chủ quan)
=> Chọn C phù hợp, diễn tả sự không cần thiết
=> Tạm dịch:
We’ve already got all the groceries we need – you don't have to go to the store anymore.
(Chúng ta đã mua đủ thực phẩm cần rồi – bạn không cần phải đi đến cửa hàng nữa.)
Đáp án: C
Câu 8 [1074652]: You _______ eat more vegetables if you want to stay healthy.
A, should
B, might
C, could
D, must
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đưa ra lời khuyên về việc ăn nhiều rau để giữ sức khỏe. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả lời khuyên mang tính khuyến nghị.
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên
=> Đúng.
B. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” có thể dùng để đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị trong ngữ cảnh này.
C. could (MV) /kʊd/: có thể, khả năng, lựa chọn
=> Sai. “Could” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên mang tính khuyến nghị.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc, không phù hợp với ngữ cảnh đưa ra lời khuyên.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Bạn nên ăn nhiều rau hơn nếu muốn giữ sức khỏe. Đáp án: A
Câu 9 [1074653]: This road is very slippery. You _______ drive carefully.
A, might
B, can
C, could
D, must
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói cảnh báo rằng con đường này rất trơn, vì vậy người nghe cần phải lái xe cẩn thận. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cần thiết mạnh mẽ để đảm bảo an toàn.
Xét các đáp án:
A. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng hoặc gợi ý, không đủ mạnh để diễn tả sự cần thiết trong tình huống nguy hiểm.
B. can (MV) /kæn/: có thể
=> Sai. “Can” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, không thể hiện sự cần thiết phải làm gì.
C. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” là quá khứ của “can”, thường dùng cho khả năng giả định hoặc gợi ý lịch sự, không thể hiện sự cần thiết.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Đúng. “Must” được dùng để nhấn mạnh rằng việc lái xe cẩn thận là cần thiết, bắt buộc để tránh nguy hiểm.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 10 [1074654]: You _______ hand in your assignments late unless you have a valid excuse.
A, can
B, mustn't
C, might
D, needn’t
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến quy định trong học tập: học sinh không được nộp bài muộn trừ khi có lý do chính đáng. Cần một động từ khuyết thiếu thể hiện sự cấm đoán.
Xét các đáp án:
A. can (MV) /kæn/: có thể, được phép
=> Sai. “Can” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, trái nghĩa với ý cấm đoán.
B. mustn't (MV) /ˈmʌsnt/: không được phép, bị cấm
=> Đúng.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” chỉ khả năng hoặc gợi ý, không chỉ sự cấm đoán.
D. needn’t (MV) /ˈniːdnt/: không cần
=> Sai. “Needn’t” diễn tả sự không cần thiết, trong khi câu nói nhấn mạnh sự cấm đoán, không phải sự lựa chọn.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Bạn không được nộp bài trễ trừ khi có lý do chính đáng.
Đáp án: B
Câu 11 [1074655]: ________I request an extension for submitting the assignment due to unforeseen circumstances?
A, Can’t
B, Mustn’t
C, Need
D, May
Phân tích ngữ cảnh: Đây là một câu hỏi lịch sự về việc xin gia hạn nộp bài do tình huống bất ngờ. Cần điền một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cho phép.
Xét các đáp án:
A. Can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Sai. “Can’t” diễn tả sự không có khả năng hoặc bị cấm, không dùng để xin phép.
B. Mustn’t (MV) /ˈmʌst.ənt/: không được phép
=> Sai. “Mustn’t” biểu thị cấm đoán bắt buộc, không phải xin phép.
C. Need (MV) /niːd/: cần
=> Sai. “Need” thường dùng để hỏi điều gì đó có bắt buộc không, không dùng để xin phép.
D. May (MV) /meɪ/: có thể, được phép
=> Đúng.
=> Chọn D.
Tạm dịch
: Tôi có thể xin gia hạn nộp bài do các tình huống bất ngờ không? Đáp án: D
Câu 12 [742463]: There was nothing Jane ________. She came too late to stop Jared from breaking the printer.
A, must have done
B, should have done
C, could have done
D, would have done
Kiến thức về động từ khuyết thiếu 
Câu sau "She came too late to stop Jared from breaking the printer" cho thấy Jane không thể làm gì được vì cô ấy đến quá muộn. Điều này nhấn mạnh sự bất lực hoặc không có khả năng làm gì trong quá khứ. 
A: sai vì "must have done" diễn tả sự chắc chắn về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, câu không nói về một hành động đã xảy ra mà nói về điều Jane không thể làm. 
B: sai vì "should have done" diễn tả một hành động mà Jane nên làm nhưng không làm. Câu không chỉ trích hoặc nói rằng Jane đã không làm điều gì mà tập trung vào khả năng bất lực. 
C: đúng vì "could have done" diễn tả khả năng trong quá khứ, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để chỉ rằng Jane không thể làm gì được vì cô ấy đến quá muộn. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. 
D: sai "would have done" diễn tả một hành động có thể xảy ra trong điều kiện giả định. Tuy nhiên, câu không đặt tình huống giả định mà chỉ nêu thực tế là Jane không thể làm gì. 
=> Chọn đáp án C. 
Tạm dịch: Jane không thể làm gì được. Cô ấy đã đến quá muộn để ngăn Jared phá hỏng máy in.
Đáp án: C
Câu 13 [1074656]: Investors _______ look into the company’s financial statements carefully before committing any funds.
A, should
B, could
C, might
D, must
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc các nhà đầu tư cần xem xét cẩn thận báo cáo tài chính trước khi đầu tư. Cần điền một động từ khuyết thiếu diễn tả lời khuyên.
Xét các đáp án:
A. should (MV) /ʃʊd/: nên, nên làm
=> Đúng. “Should” dùng để đưa ra lời khuyên.
B. could (MV) /kʊd/: có thể
=> Sai. “Could” thường chỉ khả năng hoặc sự cho phép, gợi ý một lựa chọn có thể làm, tuy nhiên không đủ mạnh để đưa ra lời khuyên.
C. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” thường diễn tả khả năng xảy ra, có thể dùng để đưa ra gợi ý một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó. Tuy nhiên, “might” nghe quá nhẹ để đưa ra lời khuyên.
D. must (MV) /mʌst/: phải, bắt buộc
=> Sai. “Must” diễn tả sự bắt buộc, tuy nhiên trong ngữ cảnh này, các nhà đầu tư không bắt buộc phải làm như vậy.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Các nhà đầu tư nên xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính của công ty trước khi đầu tư bất kỳ khoản tiền nào. Đáp án: A
Câu 14 [1074657]: Employees _______ refrain from taking on extra projects until the workload stabilizes.
A, mustn’t
B, might
C, ought to
D, can’t
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói khuyên nhân viên nên tránh nhận thêm dự án khi khối lượng công việc vẫn còn nhiều. Cần điền một động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên.
Xét các đáp án:
A. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được phép, cấm
=> Sai. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán, không dùng để khuyên nhủ.
B. might (MV) /maɪt/: có thể
=> Sai. “Might” diễn tả khả năng hoặc gợi ý một cách lịch sự rằng ai đó có thể thử làm điều gì nếu muốn, hoặc để nhắc khéo, trách nhẹ ai đó rằng họ đáng lẽ nên làm điều gì đó, không đủ mạnh để thể hiện lời khuyên.
C. ought to (MV) /ˈɔːt tuː/: nên
=> Đúng.
D. can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Sai. “Can’t” chỉ sự không có khả năng hoặc không được phép, không phù hợp để khuyên nhủ.
=> Chọn C.
Tạm dịch:
Nhân viên nên tránh nhận thêm dự án cho đến khi khối lượng công việc ổn định. Đáp án: C
Câu 15 [1074658]: You _______ carry on with the experiment if the safety protocols aren’t fully followed.
A, can’t
B, shouldn’t
C, mustn’t
D, couldn’t
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến việc tuân thủ quy trình an toàn trong thí nghiệm. Nếu các quy trình này chưa được tuân thủ đầy đủ, người thực hiện không được phép tiếp tục. Vì vậy, cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cấm đoán.
Xét các đáp án:
A. can’t (MV) /kænt/: không thể, không được phép
=> Sai. “Can’t” có thể dùng để diễn tả sự cấm đoán, nhưng mức độ nhẹ, không đủ mạnh để nói về quy định an toàn.
B. shouldn’t (MV) /ʃʊdnt/: không nên
=> Sai. “Shouldn’t” chỉ khuyên không nên làm, mang tính khuyến nghị, không phải cấm tuyệt đối.
C. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Đúng. “Mustn’t” thể hiện sự cấm đoán hoàn toàn, thường dùng trong các quy định, luật lệ.
D. couldn’t (MV) /ˈkʊdnt/: không thể
=> Sai. “Couldn’t” diễn tả khả năng không thể xảy ra, không phù hợp trong ngữ cảnh nói về quy tắc cấm.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Bạn không được phép tiếp tục thí nghiệm nếu các quy trình an toàn chưa được tuân thủ đầy đủ.
Đáp án: C
Câu 16 [1074659]: Visitors _______ touch the exhibits in the museum; doing so could damage priceless artifacts.
A, must
B, mustn't
C, need
D, shouldn't
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về quy định trong bảo tàng về việc chạm vào hiện vật. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cấm đoán.
Xét các đáp án:
A. must (MV) /mʌst/: phải
=> Sai. “Must” diễn tả nghĩa vụ phải làm, trái nghĩa với ý câu là cấm làm.
B. mustn't (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Đúng. “mustn’t” thể hiện sự cấm đoán, đặc biệt là trong các văn bản quy định luật lệ chính thức.
C. need (MV) /niːd/: cần
=> Sai. “Need” chỉ sự cần thiết, không diễn tả sự cấm đoán.
D. shouldn't (MV) /ʃʊdnt/: không nên
=> Sai. “Shouldn't” chỉ khuyên không nên làm, không đủ mạnh để thể hiện sự cấm tuyệt đối trong quy định bảo tàng.
=> Chọn B.
Tạm dịch:
Khách tham quan không được chạm vào hiện vật trong bảo tàng; việc làm đó có thể làm hỏng các hiện vật vô giá.
Đáp án: B
Câu 17 [1074660]: This document is very detailed; the lawyer ________ spent hours preparing it.
A, must have
B, should have
C, could have
D, might have
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói nhận định rằng tài liệu rất chi tiết, từ đó suy luận rằng người luật sư đã dành nhiều giờ để soạn thảo. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả suy luận, phỏng đoán dựa trên căn cứ khách quan.
Xét các đáp án:
A. must have (MV) /mʌst hæv/: chắc hẳn đã
=> Đúng. “must” thể hiện sự suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ khách quan.
B. should have (MV) /ʃʊd hæv/: lẽ ra đã
=> Sai. “Should have” thường dùng để nói về nghĩa vụ hoặc việc lẽ ra nên làm trong quá khứ, không diễn tả suy đoán chắc chắn.
C. could have (MV) /kʊd hæv/: có thể đã
=> Sai. “Could have” chỉ khả năng xảy ra trong quá khứ, không nhấn mạnh sự phỏng đoán chắc chắn.
D. might have (MV) /maɪt hæv/: có lẽ đã
=> Sai. “Might have” chỉ khả năng, mức độ suy đoán yếu.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Tài liệu này rất chi tiết; luật sư chắc hẳn đã dành nhiều giờ để chuẩn bị nó. Đáp án: A
Câu 18 [1074661]: According to the security footage, he was in another city at the time of the robbery. He _______ have been involved in the incident.
A, mustn’t
B, can't
C, needn’t
D, mightn’t
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói dựa trên bằng chứng từ camera an ninh, cho thấy người đàn ông đang ở thành phố khác vào thời điểm xảy ra vụ cướp. Như vậy, người nói khẳng định gần như chắc chắn rằng anh ta không thể liên quan đến vụ việc. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự phủ định chắc chắn trong quá khứ.
Xét các đáp án:
A. mustn’t (MV) /ˈmʌsnt/: không được, bị cấm
=> Sai. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán, không dùng để suy luận phủ định trong quá khứ.
B. can’t (MV) /kænt/: không thể
=> Đúng. “Can’t have” + V3 diễn tả suy luận chắc chắn điều gì đó không xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng rõ ràng.
C. needn’t (MV) /ˈniːdnt/: không cần
=> Sai. “Needn’t” chỉ sự không cần thiết, không dùng để suy luận.
D. mightn’t (MV) /ˈmaɪtnt/: có thể không
=> Sai. “Mightn’t have” + V3 diễn tả khả năng thấp, không phải phủ định chắc chắn.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Theo máy quay an ninh, anh ta đang ở thành phố khác vào thời điểm xảy ra vụ cướp. Anh ta chắc chắn không thể có liên quan đến vụ việc. Đáp án: B
Câu 19 [1074662]: The CEO ______ implemented a cost-cutting strategy to improve the company's financial performance because the quarterly reports show a significant reduction in expenses.
A, can have
B, must have
C, need have
D, should have
Phân tích ngữ cảnh: Câu cho thấy báo cáo tài chính quý gần đây cho thấy chi phí giảm đáng kể, do đó người nói đang suy luận rằng CEO đã áp dụng chiến lược cắt giảm chi phí. Cần một động từ khuyết thiếu thể hiện suy đoán chắc chắn có căn cứ khách quan.
Xét các đáp án:
A. can have
=> Sai. “Can have” + V3 không phải cấu trúc đúng.
B. must have (MV) /mʌst hæv/: hẳn là đã
=> Đúng. “Must have” + V3 diễn tả suy luận chắc chắn có căn cứ về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
C. need have (MV) /niːd hæv/: lẽ ra đã phải
=> Sai. “Need have” + V3 dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nói rằng không cần phải làm nhưng đã làm, không diễn tả suy luận.
D. should have (MV) /ʃʊd hæv/: lẽ ra đã nên
=> Sai. “Should have” + V3 diễn tả sự hối tiếc về hành động không xảy ra trong quá khứ, không phải suy luận.
=> Chọn B.
Đáp án: B
Câu 20 [1074663]: The documents were missing from the office, but John _______ taken them because he was on vacation that week.
A, can't have
B, must have
C, could have
D, might have
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc các tài liệu bị mất, nhưng John đang trong kỳ nghỉ suốt tuần đó, nên anh ấy không thể là người lấy chúng. Cần một động từ khuyết thiếu diễn tả suy luận có căn cứ.
Xét các đáp án:
A. can’t have (MV) /kænt hæv/: đã không thể
=> Đúng. Dùng để diễn tả một phán đoán chắc chắn rằng điều gì đó không thể đã xảy ra trong quá khứ dựa trên bằng chứng cụ thể.
B. must have (MV) /mʌst hæv/: hẳn là đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy.
C. could have (MV) /kʊd hæv/: có thể đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy.
D. might have (MV) /maɪt hæv/: có thể đã
=> Sai. Diễn tả phán đoán khẳng định rằng John đã lấy tài liệu, trong khi chứng cứ cho thấy anh ấy không lấy. Ngoài ra, “might” mang nghĩa phỏng đoán không chắc chắn, không phù hợp trong ngữ cảnh có bằng chứng rõ ràng.
=> Chọn A.
Tạm dịch:
Các tài liệu đã bị mất khỏi văn phòng, nhưng John không thể đã lấy chúng, vì anh ấy đang trong kỳ nghỉ suốt tuần đó. Đáp án: A
Questions 20-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 21 [289176]: Linda had betterstop talking and focusing on her homework.
A, had
B, talking
C, focusing
D, homework
Kiến thức về Cấu trúc song song
Một số cấu trúc cần lưu ý:
- had better V: tốt hơn hết nên làm gì
- stop + Ving: dừng hẳn việc gì
- stop + to V: dừng lại để làm gì
Liên từ “and” nối 2 vế có chức năng ngang bằng nhau, 2 vế ở đấy không phải là “talking” và “focusing” mà là “stop talking” (ngừng nói chuyện) và “focus on her homework” (tập trung vào bài tập về nhà của cô ấy)
=> động từ “focus” phải chia theo cấu trúc “had better V
=> Sửa lỗi: focusing => focus
Tạm dịch: Linda tốt hơn hết nên ngừng nói chuyện và tập trung vào bài tập về nhà của cô ấy. Đáp án: C
Câu 22 [95147]:Must I take my umbrella?” - “No, you mustn’t. It’s not going to rain.”
A, Must
B, take
C, mustn’t
D, to
Giải:
Dựa vào nghĩa: mustn’t: không được phép ( diễn tả sự cấm đoán ) -> không phù hợp.
Ở đây diễn tả sự không cần thiết => dùng don’t have to / needn’t
Sửa sai: mustn’t => needn’t/ don’t have to
Dịch: Tôi có phải mang ô theo không? Không, bạn không phải mang đâu. Trời sẽ không mưa đâu. 
Đáp án: C
Câu 23 [290359]: We oughtto not go running as the road is wet and slippery afterthe rain.
A, ought to not
B, running
C, slippery
D, after
Kiến thức về Động từ khuyết thiếu:
Ought to được dùng để diễn đạt: lời khuyên, sự bắt buộc (nghĩa của ought to tương tự như should, nhưng không mạnh bằng must).
→ Dạng khẳng định: S+ ought to + V(nguyên).
→ Dạng phủ định: S + ought not to + V(nguyên)
⇒ Sửa lỗi: ought to not → ought not to
Tạm dịch: Chúng ta không nên chạy vì đường ướt và trơn sau cơn mưa. Đáp án: A
Câu 24 [1074664]: Yesterday, I must finish my homework before dinner and review for the upcoming test.
A, must
B, before
C, for
D, upcoming
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc học sinh đã phải hoàn thành bài tập và ôn tập trước bữa tối ngày hôm qua. Sử dụng động từ khuyết thiếu “must” trong câu này không phù hợp vì “must” không có dạng quá khứ.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: must (MV) /mʌst/: phải → had to (MV) /hæd tuː/: đã phải.
Tạm dịch: Hôm qua, tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối và ôn tập cho bài kiểm tra sắp tới. Đáp án: A
Câu 25 [1074665]: Both Mark and Mike can speak three languages fluently before they left high school.
A, Both
B, can
C, fluently
D, high
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về khả năng nói ba thứ tiếng trôi chảy của Mark và Mike trước khi họ tốt nghiệp trung học. Sử dụng “can” không phù hợp vì câu nói về quá khứ, cần động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ.
=> Chọn B.
Sửa lỗi: can (MV) /kæn/: có thể → could (MV) /kʊd/: có thể (quá khứ của “can”).
Tạm dịch: Cả Mark và Mike đều có thể nói ba thứ tiếng trôi chảy trước khi họ tốt nghiệp trung học. Đáp án: B
Câu 26 [1074666]: She should better call the doctor soon if her symptoms don’t improve in the next couple of days.
A, should
B, soon
C, in
D, couple
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đưa ra lời khuyên rằng cô ấy nên gọi bác sĩ nếu các triệu chứng không cải thiện trong vài ngày tới. Cấu trúc “should better” không tồn tại.
=> Chọn A.
Sửa lỗi: should better → had better (MV) /hæd ˈbɛtər/: tốt hơn nên.
Tạm dịch: Cô ấy nên gọi bác sĩ sớm nếu các triệu chứng không cải thiện trong vài ngày tới.

Đáp án: A
Câu 27 [1074667]: He promised he would help, but he needn’t to come this afternoon if he doesn’t want to, as we can finish the tasks without him.
A, promised
B, to come
C, doesn’t
D, finish
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về lời hứa giúp đỡ nhưng nhấn mạnh rằng anh ấy không bắt buộc phải đến chiều nay nếu không muốn. Cấu trúc “needn’t to” sai ngữ pháp; sau “needn’t” không dùng “to” trước động từ chính.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
needn’t to → needn’t (MV) /niːdnt/: không cần.
Tạm dịch: Anh ấy đã hứa sẽ giúp, nhưng anh ấy không cần phải đến chiều nay nếu không muốn, vì chúng tôi có thể hoàn thành công việc mà không có anh ấy. Đáp án: B
Câu 28 [1074668]: He ought to not have been driving so fast last night, especially with all that heavy rain and fog around.
A, to not
B, driving
C, especially
D, heavy
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về hành vi lái xe quá tốc độ vào tối hôm qua trong điều kiện mưa to và sương mù. Cấu trúc “ought to not” không đúng, từ phủ định “not” phải đặt giữa “ought” và “to”.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
ought to not → ought not to /ɔːt nɒt tuː/: không nên.
Tạm dịch: Anh ấy không nên lái xe quá nhanh tối qua, đặc biệt trong điều kiện mưa to và sương mù dày.
Đáp án: A
Câu 29 [1074669]: There was an emergency drill yesterday, so all staff members have to attend the session, no exceptions.
A, was
B, drill
C, have to
D, exceptions
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về một buổi diễn tập khẩn cấp đã diễn ra hôm qua. Dùng “have to” không phù hợp vì hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Chọn C.
Sửa lỗi:
have to (MV) /hæv tuː/: phải → had to (MV) /hæd tuː/: đã phải.
Tạm dịch: Hôm qua có một buổi diễn tập khẩn cấp, vì vậy tất cả nhân viên đã phải tham dự, không có ngoại lệ. Đáp án: C
Câu 30 [1074670]: The project was extremely urgent last week with several unexpected changes from the client so he must be worked overtime every night to meet the deadline.
A, extremely
B, unexpected
C, must be worked
D, to meet
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc anh ấy đã phải tăng ca vào tuần trước. Dùng “must” không phù hợp vì “must” không có dạng quá khứ. Ngoài ra, chính anh ấy là người phải tăng ca, dùng bị động không phù hợp.
=> Chọn C.
Sửa lỗi:
must be worked → had to work /hæd tuː wɜːrk/: đã phải làm.
Tạm dịch: Dự án tuần trước cực kỳ gấp với nhiều thay đổi bất ngờ từ khách hàng, vì vậy anh ấy đã phải làm thêm giờ mỗi đêm để kịp hạn chót. Đáp án: C
Câu 31 [698624]: After reviewing the instructions, I realized I should have completing the assignment differently.
A, reviewing
B, instructions
C, completing
D, differently
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về một hành động đáng lẽ phải làm khác đi trong quá khứ. Sau "should have" phải dùng quá khứ phân từ, không dùng Ving.

=> Chọn C.

Sửa lỗi: completing (v) /kəmˈpliː.tɪŋ/: đang hoàn thành → completed (v) /kəmˈpliː.tɪd/: đã hoàn thành (quá khứ phân từ).

Tạm dịch: Sau khi xem lại hướng dẫn, tôi nhận ra lẽ ra mình nên hoàn thành bài tập theo cách khác.
Đáp án: C
Câu 32 [700450]: Tom can’t find the feedback form from his manager some days ago. He might throw it into the trash bin yesterday.
A, can't find
B, form
C, some days ago
D, might throw
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói phỏng đoán về khả năng Tom đã vứt tờ phiếu vào thùng rác hôm qua. Vì là suy đoán về một hành động trong quá khứ, cấu trúc đúng phải là "might have" + V3. Trong câu lại dùng “throw” dạng nguyên thể, không phù hợp.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: might throw /maɪt θrəʊ/: có thể vứt → might have thrown /maɪt həv θrəʊn/: có thể đã vứt.

Tạm dịch: Tom không tìm thấy phiếu góp ý từ quản lý mấy ngày trước. Có thể anh ấy đã vứt nó vào thùng rác hôm qua.
Đáp án: D
Câu 33 [1074671]: Yesterday, Tom fell while playing football and he thinks he might sprain his ankle.
A, playing
B, and
C, thinks
D, sprain
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc Tom hôm qua bị ngã khi chơi bóng và hiện tại cậu ấy lo lắng rằng có thể đã bị bong gân mắt cá chân. Dùng “might sprain” không phù hợp vì đây là khả năng đã xảy ra trong quá khứ, cần dùng “might have” + V3.
=> Chọn D.
Sửa lỗi:
sprain /spreɪn/: bị bong gân → have sprained /hæv spreɪnd/: đã bị bong gân.
Tạm dịch: Hôm qua, Tom bị ngã khi chơi bóng và cậu ấy nghĩ rằng có thể đã bị bong gân mắt cá chân.
Đáp án: D
Câu 34 [1074672]: The light in Lisa's room is on. She must have studied for tomorrow's big exam.
A, The
B, in
C, have studied
D, tomorrow's
Phân tích ngữ cảnh: Đèn trong phòng Lisa đang bật, suy đoán rằng cô ấy hiện đang học cho kỳ thi lớn ngày mai. Dùng “must have studied” sai thì, vì “have studied” diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, trong khi ngữ cảnh nói về hiện tại.
=> Chọn C.
Sửa lỗi:
have studied /hæv ˈstʌdid/: đã học → be studying /mʌst bi ˈstʌdiɪŋ/: đang học.
Tạm dịch: Đèn trong phòng Lisa đang bật. Chắc hẳn cô ấy đang học cho kỳ thi lớn vào ngày mai.
Đáp án: C
Câu 35 [1074673]: I missed the bus this morning. I can’t have stayed up so late last night playing video games.
A, missed
B, can’t
C, stayed
D, playing
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc sáng nay người nói trễ xe buýt do tối qua thức khuya. “can’t have stayed up” không phù hợp vì “can’t” diễn tả khả năng phủ định ở hiện tại, còn hành động “stayed up” xảy ra trong quá khứ. Hành động thức khuya tối qua là nguyên nhân dẫn đến việc bỏ lỡ xe buýt. Người nói đang hối tiếc/tự trách về hành động sai lầm đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, cần một động từ khuyết thiếu thể hiện sự tự trách, nuối tiếc.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
can’t (MV) /kænt/: không thể → shouldn’t /ˈʃʊdnt/: không nên.
Tạm dịch: Sáng nay tôi trễ xe buýt. Tôi lẽ ra đã không nên thức khuya chơi trò chơi điện tử tối qua. Đáp án: B
Câu 36 [1074674]: Could I borrow your phone for a moment to check my email? - Yes, you could. Let me unlock it for you.
A, borrow
B, a moment
C, could
D, unlock
Phân tích ngữ cảnh: Người nói đang xin phép mượn điện thoại. “Could” có thể được dùng trong câu hỏi để xin phép ở hiện tại, tuy nhiên sử dụng “could” trong câu trả lời ám chỉ khả năng hoặc sự cho phép trong quá khứ, trong khi câu trả lời của người nghe phải là lời đồng ý cho phép trong hiện tại.
=> Chọn C.
Sửa lỗi:
could (MV) /kʊd/: có thể (quá khứ) → can (MV) /kæn/: có thể (hiện tại).
Tạm dịch: Tôi có thể mượn điện thoại một lúc để kiểm tra email không? – Có, bạn có thể. Để tôi mở khóa cho bạn. Đáp án: C
Câu 37 [1074675]: "Dad, can I watch TV and do my homework later?" "No, you might not! You have to do your homework first.”
A, can
B, do
C, might
D, have to
Phân tích ngữ cảnh: Người con muốn xin phép xem TV trước khi làm bài tập, người bố không cho phép con làm việc đó trước khi hoàn thành bài tập. “might not” thường chỉ khả năng không xảy ra hoặc sự phỏng đoán, không thể hiện sự cấm đoán hay không cho phép.
=> Chọn C.
Sửa lỗi:
might not (MV) /maɪt nɑːt/: có thể không → must not (MV) /mʌst nɑːt/ không được.
Tạm dịch: “Bố ơi, con có thể xem TV rồi làm bài tập sau không?” “Không, con phải làm bài tập trước đã.” Đáp án: C
Câu 38 [1074676]: In a hundred years, can people be able to communicate instantly through their minds?
A, a
B, can
C, to
D, through
Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi nói về khả năng trong tương lai, sử dụng “can” + “be able to” là thừa vì cả hai đều diễn tả khả năng.
=> Chọn B.
Sửa lỗi:
can (MV) /kæn/: có thể → will (MV) /wɪl/: sẽ.
Tạm dịch: Trong 100 năm nữa, liệu con người có thể giao tiếp tức thì bằng tâm trí không?
Đáp án: B
Câu 39 [1074677]: We could catch the last bus after all, but of course we didn't know that at the time.
A, catch
B, after all
C, that
D, the
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc chúng tôi lẽ ra đã bắt được chuyến xe bus cuối cùng. "could catch" chỉ diễn tả khả năng chung chung trong quá khứ, không nói về một khả năng/cơ hội đã tồn tại trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện.
=> Chọn A.
Sửa lỗi:
could catch /kʊd kætʃ/: đã có thể bắt → could have caught /kʊd hæv kɔːt/: lẽ ra đã có thể bắt.
Tạm dịch: Xét cho cùng, chúng tôi lẽ ra đã có thể bắt được chuyến xe buýt cuối cùng, nhưng lúc đó chúng tôi không biết điều đó. Đáp án: A
Câu 40 [1074678]: It was raining heavily last night, so we should bring umbrellas with us on the way to the concert.
A, was
B, heavily
C, should bring
D, on
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về mưa lớn xảy ra tối qua. Dùng “should bring” ở hiện tại không phù hợp vì hành động mang theo ô đi xem buổi hòa nhạc đã diễn ra trong quá khứ.
=> Chọn C.
Sửa lỗi: should bring (MV) /ʃʊd brɪŋ/: nên mang theo → should have brought (MV) /ʃʊd hæv brɔːt/: lẽ ra đã nên mang theo.
Tạm dịch: Tối qua trời mưa to, vì vậy chúng tôi lẽ ra đã nên mang ô theo khi đi đến buổi hòa nhạc.
Đáp án: C
Questions 41-70: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 41 [289241]: Perhaps she will not go to school tomorrow.
A, She may not go to school tomorrow.
B, She is likely to go to school tomorrow.
C, She is able to go to school tomorrow.
D, She ought not to go to school tomorrow.
Tạm dịch: Có lẽ ngày mai cô ấy sẽ không đi học.
Xét các đáp án:
A. Cô ấy không có lẽ sẽ không tới trường vào ngày mai.
=> Cấu trúc: may (not) + Vinf: có lẽ (không) làm gì
=> Đáp án đúng
B. Có lẽ ngày mai cô ấy sẽ đi học.
=> Sai nghĩa
C. Cô ấy có thể đi học vào ngày mai.
=> Sai nghĩa
D. Cô ấy không nên đi học vào ngày mai.
=> Sai nghĩa Đáp án: A
Câu 42 [566541]: Perhaps she will arrive late due to the heavy traffic.
A, She may arrive late due to the heavy traffic.
B, She may not arrive late due to the heavy traffic.
C, She must arrive late due to the heavy traffic.
D, She could arrive late due to the heavy traffic.

Tạm dịch: Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn do giao thông đông đúc.

Xét các đáp án

A. Cô ấy có thể đến muộn do giao thông đông đúc. => Đúng. Ta có: "May" dùng để diễn tả điều gì có thể xảy ra

ở hiện tại nhưng không chắc.

B. Cô ấy có thể không đến muộn do giao thông đông đúc. => Sai nghĩa

C. Cô ấy phải đến muộn do giao thông đông đúc. => Sai nghĩa

D. Cô ấy có thể đến muộn do giao thông đông đúc. => Sai nghĩa

Đáp án: A
Câu 43 [289181]: You are not allowed to park your car in front of the entrance.
A, You may park your car in front of the entrance if necessary.
B, Your car couldn’t be parked in front of the entrance.
C, You should park your car in front of the entrance when you’re permitted.
D, You must not park your car in front of the entrance.
Tạm dịch: Bạn không được phép đỗ xe trước lối vào.
Xét các đáp án:
A. Bạn có thể đỗ xe trước lối vào nếu cần thiết.
=> Sai nghĩa
B. Xe của bạn không thể được đỗ trước lối vào.
=> Cấu gốc có ngữ cảnh ở hiện tại, “could” có thể dùng ở hiện tại khi muốn xin phép làm gì, hoặc chỉ một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai chứ không dùng để chỉ sự cấm đoán giống trong trường hợp này.
C. Bạn nên đỗ xe trước lối vào khi được phép.
=> Sai nghĩa
D. Bạn cấm được đỗ xe trước lối vào.
=> Cấu trúc: mustn’t + V: cấm làm gì
=> Đáp án đúng Đáp án: D
Câu 44 [743024]: It’s possible that the train has been delayed because of the heavy traffic.
A, The heavy traffic must have caused the delay, or else the train wouldn’t have been late.
B, It may be the traffic jam that has led to the train being delayed.
C, The obvious reason for the train's delay was the heavy traffic.
D, It’s certainly the heavy traffic that had caused the train’s delay.
Câu gốc: Có khả năng chuyến tàu đã bị trễ vì giao thông đông đúc.
A. Giao thông đông đúc chắc chắn đã gây ra sự chậm trễ, nếu không thì chuyến tàu đã không bị trễ => Sai nghĩa

B. Có thể chính là do tắc đường đã dẫn đến việc tàu bị trễ => Đúng

C. Lý do rõ ràng cho sự chậm trễ của tàu là giao thông đông đúc => Sai nghĩa

D. Chắc chắn chính là giao thông đông đúc đã gây ra sự chậm trễ của tàu => Sai nghĩa
=> Đáp án B
Traffic jam/heavy traffic: giao thông đông đúc.
Đáp án: B
Câu 45 [743029]: You should have persuaded him to change his mind.
A, It was essential to persuade him to change his mind but you didn't.
B, You didn't persuade him to change because of his mind.
C, You should persuade him to change his mind.
D, You persuaded him to change his mind but he didn't listen.
Câu gốc: Bạn lẽ ra nên thuyết phục anh ấy thay đổi ý định.
A. Điều quan trọng là phải thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng bạn đã không làm => Đúng

B. Bạn không thuyết phục anh ấy thay đổi vì lý do tâm lý của anh ấy => Sai nghĩa

C. Bạn nên thuyết phục anh ấy thay đổi ý định => Sai ngữ pháp (Câu này dùng thì hiện tại, không đúng vì câu gốc nói về quá khứ)

D. Bạn đã thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng anh ấy không nghe => Sai nghĩa
=> Đáp án A
- should have + V3: Diễn tả điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm

Đáp án: A
Câu 46 [566531]: Despite the heavy traffic, they managed to arrive at the airport on time.
A, Despite the heavy traffic, they was able to arrive at the airport on time.
B, Despite the heavy traffic, they must arrive at the airport on time.
C, Despite the heavy traffic, they were able to arrive at the airport on time.
D, Despite the heavy traffic, they were able to arriving at the airport on time.

Tạm dịch: Mặc dù giao thông đông đúc, họ vẫn có thể đến sân bay đúng giờ.

Xét các đáp án
A. Sai ngữ pháp. "They" là số nhiều, đi với "were"
B. Mặc dù giao thông đông đúc, họ phải đến sân bay đúng giờ. => Sai nghĩa
C. Mặc dù giao thông đông đúc, họ vẫn có thể đến sân bay đúng giờ.=> Đúng. Ta có: be able to do sth: có khả năng làm gì
D. Sai ngữ pháp. Ta có: be able to + V(nguyên thể)

Đáp án: C
Câu 47 [566533]: The best thing for you to do is to prioritize your health and well-being above all else.
A, They must prioritize your health and well-being above all else.
B, They can prioritize your health and well-being above all else.
C, They may prioritize your health and well-being above all else.
D, They had better prioritize your health and well-being above all else.

Tạm dịch: Điều tốt nhất bạn nên làm là ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của mình hơn hết thảy.

Xét các đáp án
A. Họ phải ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của bạn hơn hết thảy. => Sai nghĩa, đây là lời khuyên không phải sự bắt buộc
B. Họ có thể ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của bạn hơn hết thảy. => Sai nghĩa
C. Họ có thể ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của bạn hơn hết thảy. => Sai nghĩa
D. Tốt hơn hết là họ nên ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của bạn hơn hết thảy. => Đúng. Ta có: had better + V0: nên làm điều gì

Đáp án: D
Câu 48 [566534]: It was a mistake of you to skip the crucial step in the process.
A, You shouldn’t have skipped the crucial step in the process.
B, You should have skipped the crucial step in the process.
C, You must have skipped the crucial step in the process.
D, You mustn’t have skipped the crucial step in the process.

Tạm dịch: Bạn đã phạm sai lầm khi bỏ qua bước quan trọng trong quy trình.

Xét các đáp án
A. Bạn lẽ ra không nên bỏ qua bước quan trọng trong quy trình. => Đúng. Ta có: Should + have + Vp2: chỉ một việc lẽ ra đã phải xảy ra trong quá khứ nhưng vì lí do nào đó lại không xảy ra.

B. Bạn nên bỏ qua bước quan trọng trong quy trình. => Sai nghĩa

C. Bạn ắt hẳn đã bỏ qua bước quan trọng trong quy trình. => Sai nghĩa

D. Bạn không được bỏ qua bước quan trọng trong quy trình. => Sai nghĩa

Đáp án: A
Câu 49 [566542]: They had better save some money for unexpected expenses.
A, They must save some money for unexpected expenses.
B, They ought not to save some money for unexpected expenses.
C, They ought to save some money for unexpected expenses.
D, They mustn’t save some money for unexpected expenses.

Tạm dịch: Họ nên tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí phát sinh.

Xét các đáp án
A. Họ phải tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí phát sinh. => Sai nghĩa. Lời khuyên chứ không phải câu bắt buộc
B. Họ không nên tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí bất ngờ. => Sai nghĩa.
C. Họ nên tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí phát sinh. => Đúng. Ta có: ought to do sth = should do sth: nên làm gì
D. Họ không được tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí phát sinh. => Sai nghĩa

Đáp án: C
Câu 50 [566545]: It was essential that Linda understand the instructions before starting the task.
A, Linda should have understood the instructions before starting the task.
B, Linda has understood the instructions before starting the task.
C, Linda must understand the instructions before starting the task.
D, Linda shouldn’t have understood the instructions before starting the task.

Tạm dịch: Điều cần thiết là Linda phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.

Xét các đáp án
A. Linda lẽ ra phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ. => Đúng. Ta có: Should + have + Vp2: chỉ một việc lẽ ra đã phải xảy ra trong quá khứ nhưng vì lí do nào đó lại không xảy ra.

B. Linda đã hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ. => Sai nghĩa

C. Linda phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ. => Sai thì. Đề bài chia thì quá khứ, chứ không phải nói điều cần làm ở hiện tại

D. Linda không nên hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ. => Sai nghĩa

Đáp án: A
Câu 51 [695386]: It would have been better if he had attended the training session to improve his skill.
A, He should have attended the training session to improve his skill.
B, He attended the training session to improve his skill.
C, He must have attended the training session to improve his skill.
D, He needn’t have attended the training session to improve his skill.
Tạm dịch: Sẽ tốt hơn nếu anh ấy đã tham dự buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng của mình.

Xét các đáp án:
A. He should have attended the training session to improve his skill.
(Anh ấy lẽ ra nên tham dự buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng của mình.)
=> Đúng. “Should have" + V3 diễn tả việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ.

B. He attended the training session to improve his skill.
(Anh ấy đã tham dự buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng của mình.)
=> Sai. Câu này mô tả hành động thực tế đã xảy ra, không diễn tả sự tiếc nuối hoặc một cơ hội đã bị bỏ lỡ trong quá khứ.

C. He must have attended the training session to improve his skill.
(Anh ấy chắc hẳn đã tham dự buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng của mình.)
=> Sai. “Must have” diễn tả suy đoán chắc chắn trong quá khứ, không khớp ý nghĩa câu gốc.

D. He needn’t have attended the training session to improve his skill.
(Anh ấy không cần phải tham dự buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng của mình.)
=> Sai. Câu này nói rằng việc tham dự là không cần thiết, trái nghĩa với câu gốc.

=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 52 [1047058]: I managed to finish the project at the arranged time.
A, I should finish the project on time.
B, I was able to do my best project in the time allowed.
C, I could have finished the project within the time allowed.
D, I was able to finish the project on time.
Câu gốc: Tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Xét các đáp án
A. I should finish the project on time. (Tôi nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
→ Sai nghĩa do câu này dùng "Should" = nên → diễn tả lời khuyên, không nói rõ là dự án đã hoàn thành.
B. I was able to do my best project in the time allowed. (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo tốt nhất trong thời gian cho phép.)
→ Sai nghĩa do trong câu gốc chỉ nói là đã hoàn thành chứ không nói dự án đó là tốt nhất.
C. I could have finished the report within the time allowed. (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo trong thời gian cho phép) (nhưng thực tế tôi không làm như vậy)
→ Sai nghĩa. Ta có: could have Vp2: đã có thể làm gì (nhưng thực tế là đã không làm).
D. I was able to finish the project on time. (Tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: was/ were able to Vinf: thành công làm được việc gì đó. Đáp án: D
Câu 53 [290286]: The bus should be at this bus stop any minute now.
A, The bus has not arrived at this bus stop yet.
B, The bus is supposed to be at this bus stop in a minute.
C, We know that the bus is always at this bus stop any time now.
D, The bus is expected to arrive at this bus stop soon.
Tạm dịch: Xe buýt sẽ đến trạm xe buýt này sớm.
Xét các đáp án:
A. Xe buýt vẫn chưa đến điểm dừng xe này.
⇒ Sai. Ở đây không thể hiện được ý về việc chiếc xe sắp tới.
B. Xe buýt dự kiến sẽ đến trạm xe buýt này trong một phút nữa.
⇒ Sai. Thông tin cụ thể “trong một phút nữa” là không căn cứ.
C. Chúng tôi biết rằng xe buýt luôn ở trạm xe buýt này bất cứ lúc nào.
⇒ Sai về nghĩa.
D. Dự kiến xe buýt sẽ sớm đến bến xe buýt này.
⇒ Đáp án đúng. Ta có “should be = be expected to” Đáp án: D
Câu 54 [744022]: It is mandatory for all employees to wear ID cards during work time.
A, Employees can choose whether or not to wear ID cards during work time.
B, ID cards of all employees must be worn while on the job.
C, Employees are advised to wear ID cards during work time.
D, ID cards should be worn by employees when they enter the company.
Câu gốc: Tất cả nhân viên bắt buộc phải đeo thẻ ID trong giờ làm việc
A. Nhân viên có thể chọn có đeo hoặc không đeo thẻ ID trong giờ làm việc. => Sai vì câu gốc nói là bắt buộc (mandatory), nhưng câu này lại nói là tùy chọn (can choose)

B. Thẻ ID của tất cả nhân viên phải được đeo trong khi làm việc => Đúng

C. Nhân viên được khuyên nên đeo thẻ ID trong giờ làm việc => Sai vì câu gốc không phải lời khuyên mà là sự bắt buộc 

D. Thẻ ID nên được đeo bởi nhân viên khi họ vào công ty => Sai vì đây không phải lời khuyên, hơn nữa câu gốc yêu cầu đeo trong suốt thời gian làm việc chứ không chỉ đeo khi vào công ty

Đáp án: B
Câu 55 [742917]: I’m sure it wasn’t Hoa’s sister who you saw at the party because she is in London now.
A, It can’t have been Hoa’s sister who you saw at the party because she is in London now.
B, It couldn’t be Hoa’s sister who you saw at the party because she is in London now.
C, It mustn’t have been Hoa’s sister who you saw at the party because she is in London now.
D, It mightn’t be Hoa’s sister who you saw at the party because she is in London now.
Câu gốc: Tôi chắc chắn rằng đó không phải là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London.
A. Chắc chắn không thể là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Đúng

B. Không thể là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì không đúng thì

C. Không được là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì "mustn’t have been" không được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự chắc chắn trong quá khứ

D. Có lẽ không phải là chị của Hoa mà bạn đã gặp ở bữa tiệc vì cô ấy đang ở London => Sai vì "mightn’t be" chỉ diễn tả khả năng thấp, không phù hợp với ý "chắc chắn không phải"
=> Đáp án A Đáp án: A
Câu 56 [566537]: I’m certain that she submitted her application before the deadline.
A, She must have submitted her application before the deadline.
B, She might have submitted her application before the deadline.
C, She can’t have submitted her application before the deadline.
D, She should have submitted her application before the deadline.

Tạm dịch: Tôi chắc chắn rằng cô ấy đã nộp đơn trước thời hạn.

Xét các đáp án
A. Cô ấy chắc hẳn đã nộp đơn trước thời hạn. => Đúng. Ta có: Must + have + Vp2: chỉ sự suy đoán logic dựa trên những hiện tượng có thật ở quá khứ.

B. Cô ấy có thể đã nộp đơn trước thời hạn. => Sai nghĩa. Ta có: May/might + have + Vp2: chỉ những việc có thể đã xảy ra nhưng không chắc chắn. Tuy nhiên, đề bài đã nhấn mạnh: "I'm certain"

C. Cô ấy không thể nộp đơn trước thời hạn. => Sai nghĩa

D. Cô ấy lẽ ra đã nộp đơn trước thời hạn. => Sai nghĩa

Đáp án: A
Câu 57 [566539]: I am sure that Jane had studied so diligently for the final test because she received flying colors.
A, Jane should study so diligently for the final test because she received flying colors.
B, Jane shouldn’t study so diligently for the final test because she received flying colors.
C, Jane shouldn’t have studied so diligently for the final test because she received flying colors.
D, Jane must have studied so diligently for the final test because she received flying colors.

Tạm dịch: Tôi chắc chắn rằng Jane đã học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao.

Xét các đáp án
A. Jane nên học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao. => Sai nghĩa
B. Jane không nên học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao. => Sai nghĩa
C. Jane không nên học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao. => Sai nghĩa
D. Jane hẳn đã phải học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy đã đạt điểm cao. => Đúng. Ta có: Must + have + Vp2: chỉ sự suy đoán logic dựa trên những hiện tượng có thật ở quá khứ.

Đáp án: D
Câu 58 [566543]: Mr Brown needn't have brought so much food to the party; there was plenty already.
A, Mr Brown needn't bring so much food to the party.
B, It wasn’t necessary for Mr Brown to bring so much food to the party.
C, Mr Brown had to bring so much food to the party.
D, It was necessary for Mr Brown to bring so much food to the party.

Tạm dịch: Ông Brown không cần phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc như vậy; đã có rất nhiều rồi.

Xét các đáp án

A. Ông Brown không cần phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc như vậy. => Sai thì. Câu này đang là hiện tại trong khi ở đề bài "needn't have brought" chỉ việc lẽ ra đã không cần mua phải làm nhưng đã làm.

B. Ông Brown không cần phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc như vậy. => Đúng. Ta có: necessary for sb to do sth: ai đó cần phải làm gì

C. Ông Brown phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc. => Sai nghĩa

D. Ông Brown cần phải mang nhiều đồ ăn đến bữa tiệc. => Sai nghĩa

Đáp án: B
Câu 59 [566544]: It's against the law if you drive without a valid license.
A, You can drive without a valid license.
B, You can’t drive without a valid license.
C, You must drive without a valid license.
D, You mustn’t drive without a valid license.

Tạm dịch: Bạn lái xe mà không có giấy phép hợp lệ là vi phạm pháp luật.

Xét các đáp án
A. Bạn có thể lái xe mà không có giấy phép hợp lệ. => Sai nghĩa
B. Bạn không thể lái xe nếu không có giấy phép hợp lệ. => Sai nghĩa. Ta thấy, "can" chỉ khả năng của 1 người; dù không có bằng lái xe thì mọi người vẫn có thể lái 
C. Bạn phải lái xe mà không có giấy phép hợp lệ. => Sai nghĩa
D. Bạn không được lái xe nếu không có giấy phép hợp lệ. => Đúng. Ta có: mustn't chỉ sự cấm không được làm gì

Đáp án: D
Câu 60 [566549]: It's compulsory for all the students to attend the orientation session at the beginning of the school year.
A, Students must attended the orientation session at the beginning of the school year.
B, Students must attend the orientation session at the beginning of the school year.
C, Students may attend the orientation session at the beginning of the school year.
D, Students should attend the orientation session at the beginning of the school year.

Tạm dịch: Tất cả học sinh bắt buộc phải tham dự buổi định hướng vào đầu năm học.

Xét các đáp án
A. Sai ngữ pháp => Sau "modal verbs" là động từ nguyên thể.
B. Học sinh phải tham dự buổi định hướng vào đầu năm học. => Đúng. Ta có: Must + V0: Diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai
C. Học sinh có thể tham dự buổi định hướng vào đầu năm học. => Sai nghĩa
D. Học sinh phải tham dự buổi định hướng vào đầu năm học. => Sai nghĩa

Đáp án: B
Câu 61 [695379]: I’m sure that they didn’t receive the invitation to the event, otherwise, they would have attended.
A, They can’t have received the invitation to the event.
B, They can have received the invitation to the event.
C, They should have received the invitation to the event.
D, They must have received the invitation to the event.
Tạm dịch: Tôi chắc chắn rằng họ đã không nhận được lời mời tham dự sự kiện, nếu không họ đã tham dự.

Xét các đáp án:
A. They can’t have received the invitation to the event.
(Họ chắc chắn không nhận được lời mời tham dự sự kiện.)
=> Đúng. “Can’t have" + V3 diễn tả sự phủ định về quá khứ.

B. They can have received the invitation to the event.
(Họ có thể đã nhận được lời mời tham dự sự kiện.)
=> Sai. Trái nghĩa với câu gốc.

C. They should have received the invitation to the event.
(Họ lẽ ra nên nhận được lời mời tham dự sự kiện.)
=> Sai. “Should have” diễn tả việc đáng lẽ đã nên làm, không khớp với ý phủ định trong câu gốc.

D. They must have received the invitation to the event.
(Họ chắc hẳn đã nhận được lời mời tham dự sự kiện.)
=> Sai. “Must have” diễn tả sự phỏng đoán chắc chắn, trái nghĩa với câu gốc.

=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 62 [290224]: It isn’t mandatory to submit my report to the committee today.
A, I mustn’t write my report to the committee today.
B, My report shouldn’t be submitted to the committee today.
C, I needn’t submit my report to the committee today.
D, My report is required to be not submitted to the committee today.
Tạm dịch: Hôm nay tôi không bắt buộc phải nộp báo cáo của mình cho ủy ban.
Xét các đáp án:
A. Hôm nay tôi cấm được viết báo cáo cho ủy ban.
=> Sai nghĩa
B. Báo cáo của tôi không nên nộp cho ủy ban ngày hôm nay.
=> Sai nghĩa
C. Hôm nay tôi không cần phải nộp báo cáo của mình cho ủy ban.
=> Cấu trúc: need (not) + V: không cần phải làm gì
=> Đáp án đúng
D. Sai vì “not” phải đứng trước “to be” Đáp án: C
Câu 63 [1074679]: Visitors are not allowed to take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
A, Visitors mustn't take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
B, Visitors shouldn’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
C, Visitors should have taken photographs inside the museum to preserve the artifacts.
D, Visitors can’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
Tạm dịch: Du khách không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.
Xét các đáp án:
A. Visitors mustn't take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Đúng. “Mustn’t” diễn tả sự cấm đoán theo quy định hoặc nội quy.
B. Visitors shouldn’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không nên chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Sai. “Shouldn’t” chỉ là lời khuyên, không đủ mạnh để diễn tả quy định hoặc lệnh cấm chính thức.
C. Visitors should have taken photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách đáng lẽ nên chụp ảnh trong bảo tàng để bảo tồn hiện vật.)
=> Sai. Trái nghĩa với câu gốc.
D. Visitors can’t take photographs inside the museum to preserve the artifacts.
(Du khách không thể chụp ảnh bên trong bảo tàng để bảo tồn các hiện vật.)
=> Sai. “Can’t” có thể diễn tả sự không cho phép, nhưng không mang tính quy định chính thức mạnh mẽ.
=> Chọn A.
Đáp án: A
Câu 64 [1074680]: It is not necessary for us to purchase a new car when public transportation is easily accessible.
A, We needn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
B, We shouldn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
C, We can’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
D, We have to purchase a new car when public transportation is easily accessible.
Tạm dịch: Chúng ta không cần thiết phải mua một chiếc xe mới khi có thể dễ dàng tiếp cận phương tiện công cộng.
Xét các đáp án:
A. We needn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không cần mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Đúng. “Needn’t” diễn tả sự không cần thiết.
B. We shouldn’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không nên mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Shouldn’t” mang nghĩa khuyên không nên làm, chứ không phải không cần thiết.
C. We can’t purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta không thể mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Can’t” diễn tả sự không có khả năng hoặc bị cấm, không diễn tả sự không cần thiết.
D. We have to purchase a new car when public transportation is easily accessible.
(Chúng ta phải mua xe mới khi phương tiện công cộng dễ dàng sử dụng.)
=> Sai. “Have to” diễn tả nghĩa vụ phải làm, trái ngược với ý không cần thiết trong câu gốc.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 65 [743471]: It wasn’t required for Michael to bring his laptop to the meeting because the presentation was already set up.
A, Michael had no choice but to bring his laptop to the meeting since the presentation was not ready yet.
B, Michael didn't bring his laptop to the meeting, even though it could have been useful.
C, Michael needn’t have brought his laptop to the meeting because the presentation was already set up.
D, Michael needn’t bring his laptop to the meeting because the presentation was already set up
Tạm dịch: Michael không cần phải mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp vì bài thuyết trình đã được cài đặt sẵn rồi.
A. Michael không có lựa chọn nào khác ngoài việc mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp vì bài thuyết trình vẫn chưa sẵn sàng. 
⇒ Sai nghĩa
B. Michael không mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp, mặc dù nó có thể hữu ích.
⇒ Không sát nghĩa vì thông tin trong bài không nhắc đến máy tính xách tay có hữu ích hay không
C. Michael không cần phải mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp vì bài thuyết trình đã được thiết lập.
⇒ Đúng nghĩa
D. Michael không cần phải mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp vì bài thuyết trình đã được thiết lập.
⇒ Câu này đúng nghĩa nhưng chia sai thì (ngữ cảnh ở quá khứ)
Đáp án: C
Câu 66 [1047062]: It was typical of Linda to forget to water the flowers, wasn't it?
A, Linda would forget to water the flowers, wouldn’t she?
B, Linda could have forgotten to water the flowers, couldn’t she?
C, Linda might forget to water the flowers, mightn’t she?
D, Linda used to forget to water the flowers, hadn't she?
Câu gốc: Linda thường quên tưới hoa, phải không?
→ Câu đề bài chỉ ra thói quen, hành động điển hình trong quá khứ của Linda
Xét các đáp án
A. Linda would forget to water the flowers, wouldn’t she? (Linda hay quên tưới hoa, phải không?)
→ Đáp án đúng. Ta dùng “would” để chỉ những hành động ta hay làm trong quá khứ
B. Linda could have forgotten to water the flowers, couldn’t she? (Linda cũng có thể quên tưới hoa, phải không?)
→ Không phù hợp. Ta có: could have + V3: miêu tả dự đoán về một sự việc trong quá khứ, không phải nêu ra hành động điển hình của 1 người
C. Linda might forget to water the flowers, mightn’t she?
→ Không phù hợp. Động từ khuyết thiếu “might” dùng để đưa ra dự đoán về 1 khả năng nào đó, không phải nêu ra hành động điển hình của 1 người
D. Linda used to forget to water the flowers, hadn't she?
→ Không phù hợp. Ta thấy “used to” có thể chỉ hành động hay làm trong quá khứ. Tuy nhiên phần hỏi đuôi “hadn’t she” là sai ngữ pháp. Với “used to” ta có phần hỏi đuôi đúng là “didn’t she?”
⇒ Chọn A Đáp án: A
Câu 67 [290549]: "You bought a lot of food but it wasn’t necessary because there are only three of us staying for the weekend," my roommate said.
A, I needn't have bought so much food since only three of us stay for the weekend.
B, Food needn't have been bought so much because only three people cannot eat all of them at the weekend.
C, It is advisable that I should buy just a little food because there are only three of us staying for the weekend.
D, I was criticized for buying so much food for just three people staying for the weekend.
Tạm dịch: “Bạn mua rất nhiều đồ ăn nhưng không cần thiết vì cuối tuần chỉ có ba người chúng tôi ở lại”, bạn cùng phòng của tôi nói.
Xét các đáp án
A. Tôi lẽ ra không cần phải mua nhiều đồ ăn như vậy vì chỉ có ba chúng tôi ở lại vào cuối tuần.
⇒ Đáp án đúng. Ta có Needn't + have + P2: Lẽ ra không cần phải, nhưng trên thực tế là đã.
B. Thực phẩm không cần phải mua nhiều vì chỉ có ba người không thể ăn hết vào cuối tuần.
⇒ Sai. Ta không dùng cấu trúc bị động như thế này.
C. Tôi nên mua một ít đồ ăn vì chỉ có ba chúng tôi ở lại vào cuối tuần.
⇒ Sai về nghĩa. Không hề có thông tin là phải mua ít đồ ăn.
D. Tôi bị chỉ trích vì mua quá nhiều đồ ăn cho chỉ ba người ở lại vào cuối tuần.
⇒ Sai về nghĩa. Không ai chỉ trích về hành động mua nhiều. Đáp án: A
Câu 68 [743592]: It was a mistake for the team to ignore the client's feedback before finalizing the design.
A, The team shouldn’t have ignored the client’s feedback before finalizing the design.
B, Had the team considered the client’s feedback, they wouldn’t have avoided this mistake.
C, The team might miss the opportunity to incorporate the client’s feedback in the design.
D, The team was expected to overlook the client’s feedback before finalizing the design.
Câu gốc: Việc đội nhóm phớt lờ phản hồi của khách hàng trước khi hoàn thiện thiết kế là một sai lầm
A. Đội nhóm lẽ ra không nên phớt lờ phản hồi của khách hàng trước khi hoàn thiện thiết kế => Đúng

B. Nếu đội nhóm đã cân nhắc phản hồi của khách hàng, họ đã không tránh được sai lầm này => Sai nghĩa

C. Đội nhóm có thể bỏ lỡ cơ hội tích hợp phản hồi của khách hàng vào thiết kế => Sai nghĩa

D. Đội nhóm được kỳ vọng sẽ bỏ qua phản hồi của khách hàng trước khi hoàn thiện thiết kế. => Sai nghĩa
=> Đáp án A
- should have PII: đáng lẽ nên làm gì nhưng đã không làm
- be expected to: được mong đợi sẽ làm gì


Đáp án: A
Câu 69 [1047061]: The weather forecast said it would be snowing now, but it isn’t.
A, According to the weather forecast, it must have snowed now.
B, It should be snowing now, according to the weather forecast.
C, The weather forecast can’t tell if it is snowing now.
D, The weather forecast said it had been snowing.
Câu gốc: Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ có tuyết rơi, nhưng thực tế không phải vậy.
→ Dự báo thời tiết đã dự đoán trước đó là lúc này tuyết sẽ đang rơi.
→ Nhưng thực tế hiện tại là tuyết không rơi.
Xét các đáp án
A. According to the weather forecast, it must have snowed now.
→ Sai ngữ pháp. Ta có: “must have + Vp2” → chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, còn "now" là hiện tại ⇒ Mâu thuẫn giữa “must have snowed” (quá khứ) và now (hiện tại).
B. It should be snowing now, according to the weather forecast. (Theo dự báo thời tiết, lẽ ra trời phải có tuyết rơi lúc này.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: should + Vinf: diễn tả điều gì được dự đoán/ cho là xảy ra nhưng trên thực tế là không.
C. The weather forecast can’t tell if it is snowing now. (Dự báo thời tiết không thể cho biết liệu bây giờ có tuyết rơi hay không.)
→ Sai nghĩa. Câu này nói rằng dự báo thời tiết không biết tuyết có đang rơi không, trong khi câu gốc nói là nó dự báo sai
D. The weather forecast said it had been snowing. (Dự báo thời tiết cho biết trời đang có tuyết rơi.)
→ Sai nghĩa. Câu này dùng "had been snowing" là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dùng để mô tả hành động đã xảy ra và kéo dài trước một thời điểm quá khứ khác ⇒ Không phù hợp với dự báo về hiện tại Đáp án: B
Câu 70 [1074681]: It wasn’t obligatory for participants to disclose personal information during the survey.
A, Participants needn’t have disclosed personal information during the survey.
B, Participants shouldn’t have disclosed personal information during the survey.
C, Participants can’t have disclosed personal information during the survey.
D, Participants must have disclosed personal information during the survey.
Tạm dịch: Người tham gia không bắt buộc phải tiết lộ thông tin cá nhân trong quá trình khảo sát.
Xét các đáp án:
A. Participants needn’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia đã không cần phải tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Đúng. “Needn’t have” + V3 diễn tả việc không cần thiết phải làm nhưng đã làm.
B. Participants shouldn’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia đáng lẽ không nên tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Shouldn’t have” + V3 diễn tả lời trách móc về hành động đã xảy ra, tức là việc tiết lộ là sai, trong khi câu gốc chỉ nói không bắt buộc, chứ không cấm.
C. Participants can’t have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia chắc hẳn không thể đã tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Can’t have” + V3 diễn tả sự phỏng đoán phủ định về quá khứ, không liên quan đến sự cần thiết.
D. Participants must have disclosed personal information during the survey.
(Những người tham gia chắc hẳn đã tiết lộ thông tin cá nhân trong cuộc khảo sát.)
=> Sai. “Must have” + V3 diễn tả phỏng đoán chắc chắn, có căn cứ về điều đã xảy ra trong quá khứ, không thể hiện sự cần thiết.
=> Chọn A. Đáp án: A