Chùm 01. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Các nhà thiên văn học đã phát hiện hơn 5.000 hành tinh ngoài hệ Mặt Trời kể từ khi tìm ra 51 Pegasi b (một hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời cách Trái Đất khoảng 50 năm ánh sáng) vào năm 1995. Khi các phát hiện liên tiếp được công bố, họ nhanh chóng nhận ra rằng rất ít hành tinh ngoài hệ Mặt Trời giống với bất kỳ hành tinh nào trong hệ Mặt Trời của chúng ta. Thay vào đó, họ tìm thấy những khối đá quay quanh các ngôi sao đã chết, các quả cầu khí đang bốc hơi, hành tinh mưa đá ruby, và những đám mây siêu lớn nhẹ đến mức không đặc hơn kẹo bông.
Tuy nhiên, những thế giới ngoài hệ Mặt Trời đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng từ rất lâu trước đó và trở thành bối cảnh cho các tác phẩm khoa học viễn tưởng (sci-fi) suốt hơn một thế kỷ qua.
Emma Puranen, một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Trung tâm Khoa học Hành tinh Ngoài hệ Mặt Trời St Andrews ở Scotland cho biết: “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng”.
Một nghiên cứu mới do Puranen dẫn dắt đã xem xét cách các phát hiện về hành tinh thực tế ngoài hệ Mặt Trời ảnh hưởng đến cách các hành tinh giả tưởng được miêu tả. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.
“Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng và những người không chuyên với các khám phá khoa học hiện tại”, Erin Macdonald, nhà vật lý thiên văn và cố vấn khoa học cho loạt phim Star Trek, người không tham gia vào nghiên cứu mới này, cho biết. “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ điểm tương đồng và khác biệt giữa các phát hiện thực tế bằng cách sử dụng những nền tảng quen thuộc.””
Tuy nhiên, những thế giới ngoài hệ Mặt Trời đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng từ rất lâu trước đó và trở thành bối cảnh cho các tác phẩm khoa học viễn tưởng (sci-fi) suốt hơn một thế kỷ qua.
Emma Puranen, một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Trung tâm Khoa học Hành tinh Ngoài hệ Mặt Trời St Andrews ở Scotland cho biết: “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng”.
Một nghiên cứu mới do Puranen dẫn dắt đã xem xét cách các phát hiện về hành tinh thực tế ngoài hệ Mặt Trời ảnh hưởng đến cách các hành tinh giả tưởng được miêu tả. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.
“Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng và những người không chuyên với các khám phá khoa học hiện tại”, Erin Macdonald, nhà vật lý thiên văn và cố vấn khoa học cho loạt phim Star Trek, người không tham gia vào nghiên cứu mới này, cho biết. “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ điểm tương đồng và khác biệt giữa các phát hiện thực tế bằng cách sử dụng những nền tảng quen thuộc.””
(Nguồn: https://eos.org/)
Câu 1 [1042836]: Các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời có đặc điểm gì so với các hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta?
A, Rất giống nhau.
B, Rất khác nhau.
C, Chỉ có một số ít giống nhau.
D, Không có điểm chung.
Giải thích chi tiết:
Trong ngữ liệu có thông tin “...họ nhanh chóng nhận ra rằng rất ít hành tinh ngoài hệ Mặt Trời giống với bất kỳ hành tinh nào trong hệ Mặt Trời của chúng ta. Thay vào đó, họ tìm thấy những khối đá quay quanh các ngôi sao đã chết, các quả cầu khí đang bốc hơi, hành tinh mưa đá ruby, và những đám mây siêu lớn nhẹ đến mức không đặc hơn kẹo bông.”
Điều đó cho thấy đa số các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời rất khác nhau so với các hành tinh trong hệ Mặt Trời.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Trong ngữ liệu có thông tin “...họ nhanh chóng nhận ra rằng rất ít hành tinh ngoài hệ Mặt Trời giống với bất kỳ hành tinh nào trong hệ Mặt Trời của chúng ta. Thay vào đó, họ tìm thấy những khối đá quay quanh các ngôi sao đã chết, các quả cầu khí đang bốc hơi, hành tinh mưa đá ruby, và những đám mây siêu lớn nhẹ đến mức không đặc hơn kẹo bông.”
Điều đó cho thấy đa số các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời rất khác nhau so với các hành tinh trong hệ Mặt Trời.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 2 [1042837]: Đặc điểm nào dưới đây không được đề cập đến về hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời?
A, Những khối đá quay quanh ngôi sao đã chết.
B, Các hành tinh có mưa đá ruby.
C, Các hành tinh có bầu khí quyển giống Trái Đất.
D, Những đám mây siêu lớn nhẹ như kẹo bông.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “những khối đá quay quanh các ngôi sao đã chết”
- B sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “hành tinh mưa đá ruby”
- D sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “những đám mây siêu lớn nhẹ đến mức không đặc hơn kẹo bông”.
→ C đúng vì “các hành tinh có bầu khí quyển giống Trái Đất” không hề được nhắc đến trong đoạn trích. Đáp án: C
- A sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “những khối đá quay quanh các ngôi sao đã chết”
- B sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “hành tinh mưa đá ruby”
- D sai vì trong đoạn trích có nhắc đến “những đám mây siêu lớn nhẹ đến mức không đặc hơn kẹo bông”.
→ C đúng vì “các hành tinh có bầu khí quyển giống Trái Đất” không hề được nhắc đến trong đoạn trích. Đáp án: C
Câu 3 [1042838]: Khoa học viễn tưởng có vai trò gì trong việc phổ biến kiến thức về hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời?
A, Đặt nền tảng cho nghiên cứu thiên văn học hiện đại.
B, Tái tạo hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời trong thực tế.
C, Cung cấp dữ liệu cho các nhà khoa học.
D, Thu hút công chúng đến các khái niệm khoa học.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu:
- “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng.”
→ sci-fi tạo điều kiện để công chúng làm quen với kiến thức khoa học.
- “Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng và những người không chuyên với các khám phá khoa học hiện tại”
→ sci-fi thu hút và truyền cảm hứng với người không chuyên, khiến họ quan tâm hơn tới khoa học.
- “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ điểm tương đồng và khác biệt giữa các phát hiện thực tế...”
→ sci-fi khơi gợi trí tò mò, từ đó tạo cầu nối quần chúng với tri thức khoa học.
→ D là đáp án đúng vì sci-fi giúp công chúng tiếp cận và tò mò hơn với các khái niệm khoa học như: hành tinh ngoài hệ Mặt Trời, các hành tinh trong hệ Mặt Trời,… Đáp án: D
Trong đoạn trích có nêu:
- “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng.”
→ sci-fi tạo điều kiện để công chúng làm quen với kiến thức khoa học.
- “Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng và những người không chuyên với các khám phá khoa học hiện tại”
→ sci-fi thu hút và truyền cảm hứng với người không chuyên, khiến họ quan tâm hơn tới khoa học.
- “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ điểm tương đồng và khác biệt giữa các phát hiện thực tế...”
→ sci-fi khơi gợi trí tò mò, từ đó tạo cầu nối quần chúng với tri thức khoa học.
→ D là đáp án đúng vì sci-fi giúp công chúng tiếp cận và tò mò hơn với các khái niệm khoa học như: hành tinh ngoài hệ Mặt Trời, các hành tinh trong hệ Mặt Trời,… Đáp án: D
Câu 4 [1042839]: Tại sao các hành tinh giả tưởng trong khoa học viễn tưởng ngày càng trở nên đa dạng?
A, Vì các nhà khoa học phát hiện ra nhiều loại khác nhau ngoài hệ mặt trời.
B, Vì các nhà văn muốn sáng tạo ra những câu chuyện hấp dẫn hơn.
C, Vì công nghệ hiện đại cho phép tạo ra những hình ảnh đẹp mắt hơn.
D, Tất cả các đáp án trên.
Giải đáp chi tiết:
Trong văn bản có cung cấp thông tin “Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.” → các nhà khoa học đã ảnh hưởng trực tiếp đến các hành tinh giả tưởng được xây dựng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Đáp án: A
Trong văn bản có cung cấp thông tin “Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.” → các nhà khoa học đã ảnh hưởng trực tiếp đến các hành tinh giả tưởng được xây dựng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Đáp án: A
Câu 5 [1042840]: Mối quan hệ giữa khoa học và khoa học viễn tưởng là gì?
A, Khoa học và khoa học là lĩnh vực hoạt động độc lập, hoàn toàn tách biệt nhau.
B, Khoa học viễn tưởng dựa trên những khám phá khoa học.
C, Khoa học dựa trên những ý tưởng trong khoa học viễn tưởng.
D, Khoa học và khoa học viễn tưởng tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có thể hiện được sự tác động qua lại giữa khoa học và khoa học viễn tưởng:
- Khoa học ảnh hưởng đến khoa học viễn tưởng:
“Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.”
→ Khoa học ảnh hưởng đến cách xây dựng các hành tinh trong khoa học viễn tưởng.
- Khoa học viễn tưởng ảnh hưởng đến khoa học:
+ “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng.”
+ “Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng…với các khám phá khoa học hiện tại.”
+ “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ phát hiện khoa học bằng cách dùng nền tảng quen thuộc.”
→ Khoa học viễn tưởng góp phần lan tỏa kiến thức khoa học đến công chúng.
→ D là đáp án đúng vì đã cho thấy khoa học và khoa học viễn tưởng không tồn tại tách biệt mà có mối quan hệ tương tác hai chiều, cùng tạo ra tri thức, truyền cảm hứng và định hình cách con người hiểu về vũ trụ. Đáp án: D
Trong đoạn trích có thể hiện được sự tác động qua lại giữa khoa học và khoa học viễn tưởng:
- Khoa học ảnh hưởng đến khoa học viễn tưởng:
“Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các nhà khoa học phát hiện ra hầu hết các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời không giống Trái Đất, các hành tinh giả tưởng trong sci-fi cũng trở nên ít giống Trái Đất hơn.”
→ Khoa học ảnh hưởng đến cách xây dựng các hành tinh trong khoa học viễn tưởng.
- Khoa học viễn tưởng ảnh hưởng đến khoa học:
+ “Sci-fi thực sự đã giới thiệu đến công chúng rất nhiều khái niệm khoa học – nhiều người có lẽ lần đầu tiếp cận với hành tinh ngoài hệ Mặt Trời thông qua các câu chuyện khoa học viễn tưởng.”
+ “Khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng là chìa khóa để kết nối công chúng…với các khám phá khoa học hiện tại.”
+ “Việc nhìn thấy một hành tinh thú vị trong sci-fi có thể khơi dậy sự tò mò, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ phát hiện khoa học bằng cách dùng nền tảng quen thuộc.”
→ Khoa học viễn tưởng góp phần lan tỏa kiến thức khoa học đến công chúng.
→ D là đáp án đúng vì đã cho thấy khoa học và khoa học viễn tưởng không tồn tại tách biệt mà có mối quan hệ tương tác hai chiều, cùng tạo ra tri thức, truyền cảm hứng và định hình cách con người hiểu về vũ trụ. Đáp án: D
Chùm 02. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Loài chó Dingo xuất hiện ở Úc hơn 3.000 năm trước. Giờ đây, một nghiên cứu mới đã so sánh ADN của Dingo hóa thạch có niên đại 2.746 năm với ADN của Dingo hiện đại. Nghiên cứu phát hiện ra rằng Dingo K'gari không có chung tổ tiên với giống chó nhà - chúng là Dingo thuần tuý. Bài báo được công bố trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences.
Đồng tác giả chính, nhà cổ sinh vật học, Tiến sĩ Sally Wasef từ Trường Khoa học Y sinh của Đại học Công nghệ Queensland, cho biết bộ dữ liệu này cung cấp một cái nhìn hiếm hoi về bức tranh di truyền thời kỳ tiền thuộc địa của Dingo, không có bất kỳ sự pha trộn nào với các giống chó hiện đại.
“Do đó, chúng khác biệt về hành vi, di truyền và giải phẫu với chó nhà”, Tiến sĩ Wasef cho biết. “Tổ tiên của những con Dingo hiện đại đã đến Úc hơn 3.000 năm trước, rất có thể chúng được vận chuyển bởi những người đi biển. Các mẫu chúng tôi phân tích đại diện cho ADN cổ đại lâu đời nhất được phục hồi ở Úc và chỉ ra khả năng rộng lớn của ADN trong tương lai và công việc bảo tồn có thể được thực hiện trên Dingo và các động vật khác.”
Quần thể Dingo được phân loại thành các nhóm đông và tây, trước đây được cho là đã hình thành trong hoạt động của con người thời hậu thuộc địa. Tuy nhiên, những phát hiện của các nhà nghiên cứu cho thấy cấu trúc quần thể của loài Dingo đã có từ hàng ngàn năm trước và làm rõ di sản di truyền của Dingo, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã. Ví dụ, tất cả những Dingo K'gari mà nhóm nghiên cứu phân tích không có bất kỳ tổ tiên chó nhà nào, chứng tỏ chúng bảo tồn toàn bộ di sản tổ tiên của chúng. Mặc dù chỉ nghiên cứu một số lượng nhỏ Dingo K'gari, nhưng những phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng và tính hữu ích của dữ liệu gen cổ đại trước thuộc địa để bảo tồn động vật bản địa. Do hành vi kém của con người khiến một số Dingo trở nên quen với việc tìm kiếm thức ăn từ khách du lịch, một số Dingo có vấn đề đã bị loại bỏ, điều này liên quan đến quy mô dân số nhỏ của chúng.
Đồng tác giả chính, Tiến sĩ Yassine Souilmi, từ Trung tâm Viện ADN và Môi trường Cổ đại Úc của Đại học Adelaide, nhận xét rằng bộ dữ liệu độc đáo về ADN Dingo cổ đại đã giúp khám phá các chi tiết quan trọng về tổ tiên và mô hình di cư của Dingo hiện đại. Tiến sĩ Souilmi chia sẻ: “Dingo có số lượng loài theo khu vực riêng biệt, phân chia gần như dọc theo dãy Great Dividing. Phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng. Dingo có tầm quan trọng văn hóa đáng kể đối với các dân tộc Thổ dân và Đảo Torres Strait và đóng một vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái Úc. Hiểu được cấu trúc dân số lịch sử của chúng giúp chúng tôi bảo tồn vai trò của Dingo trong sinh thái và văn hóa Úc. Dingo hiện đang bị đe dọa từ các chương trình tiêu hủy và nghiên cứu của chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quần thể trong các công viên quốc gia và hơn thế nữa.””
Đồng tác giả chính, nhà cổ sinh vật học, Tiến sĩ Sally Wasef từ Trường Khoa học Y sinh của Đại học Công nghệ Queensland, cho biết bộ dữ liệu này cung cấp một cái nhìn hiếm hoi về bức tranh di truyền thời kỳ tiền thuộc địa của Dingo, không có bất kỳ sự pha trộn nào với các giống chó hiện đại.
“Do đó, chúng khác biệt về hành vi, di truyền và giải phẫu với chó nhà”, Tiến sĩ Wasef cho biết. “Tổ tiên của những con Dingo hiện đại đã đến Úc hơn 3.000 năm trước, rất có thể chúng được vận chuyển bởi những người đi biển. Các mẫu chúng tôi phân tích đại diện cho ADN cổ đại lâu đời nhất được phục hồi ở Úc và chỉ ra khả năng rộng lớn của ADN trong tương lai và công việc bảo tồn có thể được thực hiện trên Dingo và các động vật khác.”
Quần thể Dingo được phân loại thành các nhóm đông và tây, trước đây được cho là đã hình thành trong hoạt động của con người thời hậu thuộc địa. Tuy nhiên, những phát hiện của các nhà nghiên cứu cho thấy cấu trúc quần thể của loài Dingo đã có từ hàng ngàn năm trước và làm rõ di sản di truyền của Dingo, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã. Ví dụ, tất cả những Dingo K'gari mà nhóm nghiên cứu phân tích không có bất kỳ tổ tiên chó nhà nào, chứng tỏ chúng bảo tồn toàn bộ di sản tổ tiên của chúng. Mặc dù chỉ nghiên cứu một số lượng nhỏ Dingo K'gari, nhưng những phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng và tính hữu ích của dữ liệu gen cổ đại trước thuộc địa để bảo tồn động vật bản địa. Do hành vi kém của con người khiến một số Dingo trở nên quen với việc tìm kiếm thức ăn từ khách du lịch, một số Dingo có vấn đề đã bị loại bỏ, điều này liên quan đến quy mô dân số nhỏ của chúng.
Đồng tác giả chính, Tiến sĩ Yassine Souilmi, từ Trung tâm Viện ADN và Môi trường Cổ đại Úc của Đại học Adelaide, nhận xét rằng bộ dữ liệu độc đáo về ADN Dingo cổ đại đã giúp khám phá các chi tiết quan trọng về tổ tiên và mô hình di cư của Dingo hiện đại. Tiến sĩ Souilmi chia sẻ: “Dingo có số lượng loài theo khu vực riêng biệt, phân chia gần như dọc theo dãy Great Dividing. Phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng. Dingo có tầm quan trọng văn hóa đáng kể đối với các dân tộc Thổ dân và Đảo Torres Strait và đóng một vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái Úc. Hiểu được cấu trúc dân số lịch sử của chúng giúp chúng tôi bảo tồn vai trò của Dingo trong sinh thái và văn hóa Úc. Dingo hiện đang bị đe dọa từ các chương trình tiêu hủy và nghiên cứu của chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quần thể trong các công viên quốc gia và hơn thế nữa.””
(Nguồn: https://phys.org/news/2024-07-ancient-dingo-dna-modern-dingoes.html)
Câu 6 [1042841]: Vì sao các nhà nghiên cứu lại chọn Dingo K'gari để phân tích ADN?
A, Vì Dingo K'gari có bộ gen dễ nghiên cứu hơn so với các loài khác.
B, Vì Dingo K'gari là một trong những loài Dingo thuần chủng không lai với chó nhà.
C, Vì Dingo K'gari đã tuyệt chủng từ hàng ngàn năm trước.
D, Vì Dingo K'gari có ADN tương tự với chó nhà.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có thông tin “Nghiên cứu phát hiện ra rằng Dingo K'gari không có chung tổ tiên với giống chó nhà – chúng là Dingo thuần tuý.”
Và:
“…tất cả những Dingo K'gari mà nhóm nghiên cứu phân tích không có bất kỳ tổ tiên chó nhà nào, chứng tỏ chúng bảo tồn toàn bộ di sản tổ tiên của chúng.”
→ Lý do chọn Dingo K’gari để phân tích AND vì chúng là Dingo thuần chủng, không bị pha trộn với chó nhà nên sẽ phản ánh chính xác di truyền ban đầu. Đáp án: B
Trong đoạn trích có thông tin “Nghiên cứu phát hiện ra rằng Dingo K'gari không có chung tổ tiên với giống chó nhà – chúng là Dingo thuần tuý.”
Và:
“…tất cả những Dingo K'gari mà nhóm nghiên cứu phân tích không có bất kỳ tổ tiên chó nhà nào, chứng tỏ chúng bảo tồn toàn bộ di sản tổ tiên của chúng.”
→ Lý do chọn Dingo K’gari để phân tích AND vì chúng là Dingo thuần chủng, không bị pha trộn với chó nhà nên sẽ phản ánh chính xác di truyền ban đầu. Đáp án: B
Câu 7 [1042842]: Qua nội dung bài báo, có thể suy luận rằng việc bảo tồn Dingo hiện nay cần:
A, Bảo vệ chúng khỏi sự lai tạo với các giống chó nhà.
B, Di chuyển chúng sang khu vực khác để tránh du lịch.
C, Đưa Dingo vào môi trường sống hoàn toàn nhân tạo.
D, Tăng cường hoạt động du lịch để giúp bảo tồn loài.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có thông tin “Phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng.” Và “...nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã.”
→ Mối đe dọa chính với Dinga là nguy cơ bị lai tạp với chó nhà.
→ Việc bảo tồn Dinga hiện nay là bảo vệ chúng khỏi sự lai tạo với các giống chó nhà. Đáp án: A
Trong đoạn trích có thông tin “Phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng.” Và “...nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã.”
→ Mối đe dọa chính với Dinga là nguy cơ bị lai tạp với chó nhà.
→ Việc bảo tồn Dinga hiện nay là bảo vệ chúng khỏi sự lai tạo với các giống chó nhà. Đáp án: A
Câu 8 [1042843]: Mối đe dọa nào dưới đây không được nhắc đến trong văn bản như là nguy cơ đối với Dingo?
A, Tác động của du lịch.
B, Sự lai tạp với các loài chó khác.
C, Việc tiêu hủy trong các chương trình kiểm soát động vật hoang dã.
D, Thay đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến môi trường sống.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì tác động của du lịch là mối đe dọa của Dingo “do hành vi kém của con người khiến một số Dingo trở nên quen với việc tìm kiếm thức ăn từ khách du lịch”.
- B sai vì sự lai tạp với các loài chó khác là mối đe dọa của Dingo “phân tích AND cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây”.
- C sai vì việc tiêu hủy trong các chương trình kiểm soát động vật hoang dã cũng trở thành mối đe dọa với loài Dingo “Dingo hiện đang bị đe dọa từ các chương trình tiêu hủy.
→ D là đáp án đúng vì thay đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến môi trường sống là vấn đề không được đề cập đến trong văn bản. Đáp án: D
- A sai vì tác động của du lịch là mối đe dọa của Dingo “do hành vi kém của con người khiến một số Dingo trở nên quen với việc tìm kiếm thức ăn từ khách du lịch”.
- B sai vì sự lai tạp với các loài chó khác là mối đe dọa của Dingo “phân tích AND cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây”.
- C sai vì việc tiêu hủy trong các chương trình kiểm soát động vật hoang dã cũng trở thành mối đe dọa với loài Dingo “Dingo hiện đang bị đe dọa từ các chương trình tiêu hủy.
→ D là đáp án đúng vì thay đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến môi trường sống là vấn đề không được đề cập đến trong văn bản. Đáp án: D
Câu 9 [1042844]: Điều gì có thể xảy ra nếu không có biện pháp bảo tồn cho Dingo?
A, Chúng sẽ phát triển và thích nghi dễ dàng trong môi trường đô thị.
B, Chúng có thể bị lai tạo hoàn toàn với chó nhà và mất đi tính thuần chủng.
C, Dingo sẽ bị thay thế hoàn toàn bởi các loài động vật hoang dã khác.
D, Số lượng Dingo sẽ tăng nhanh và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có đề cập đến nguy cơ lai tạp với chó nhà đang trở thành mối đe dọa với tính thuần chủng và di sản di truyền của loài Dingo “…phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng.” Và “…việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã… nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quần thể…”
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Trong đoạn trích có đề cập đến nguy cơ lai tạp với chó nhà đang trở thành mối đe dọa với tính thuần chủng và di sản di truyền của loài Dingo “…phân tích ADN cũng cho thấy có ít sự giao phối giữa Dingo và chó hiện đại hơn so với suy nghĩ trước đây, với nghiên cứu của chúng tôi xác nhận Dingo ngày nay giữ lại phần lớn sự đa dạng di truyền của tổ tiên chúng.” Và “…việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã… nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quần thể…”
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 10 [1042845]: Qua nghiên cứu ADN cổ đại của Dingo, các nhà nghiên cứu muốn nhấn mạnh điều gì?
A, Dingo là loài có tổ tiên khác biệt hoàn toàn so với chó nhà.
B, ADN cổ đại có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài bản địa.
C, Tất cả các Dingo hiện nay đều đã bị lai tạo với chó nhà.
D, Dingo không đóng vai trò gì trong hệ sinh thái Úc.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì nghiên cứu không đơn thuần là muốn xác định tổ tiên mà mục đích lớn nhất là bảo tồn thông qua dữ liệu AND cổ đại.
- C sai vì văn bản khẳng định Dingo không lai với chó nhà và nhiều Dingo hiện nay vẫn giữ phần lớn sự đa dạng di truyền tổ tiên.
- D sai vì văn bản nhấn mạnh Dingo giữ vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái Úc.
→ B đúng vì ADN cổ đại có vai trò rất quan trọng trong việc bảo tồn các loài bản địa qua các chi tiết mà văn bản cung cấp như: “...nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã.” và “...chỉ ra khả năng rộng lớn của ADN trong tương lai và công việc bảo tồn có thể được thực hiện trên Dingo và các động vật khác.” Đáp án: B
- A sai vì nghiên cứu không đơn thuần là muốn xác định tổ tiên mà mục đích lớn nhất là bảo tồn thông qua dữ liệu AND cổ đại.
- C sai vì văn bản khẳng định Dingo không lai với chó nhà và nhiều Dingo hiện nay vẫn giữ phần lớn sự đa dạng di truyền tổ tiên.
- D sai vì văn bản nhấn mạnh Dingo giữ vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái Úc.
→ B đúng vì ADN cổ đại có vai trò rất quan trọng trong việc bảo tồn các loài bản địa qua các chi tiết mà văn bản cung cấp như: “...nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ADN cổ đại để bảo tồn động vật hoang dã.” và “...chỉ ra khả năng rộng lớn của ADN trong tương lai và công việc bảo tồn có thể được thực hiện trên Dingo và các động vật khác.” Đáp án: B
Chùm 03. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“TP.HCM mang dáng dấp của một siêu đô thị và đã được định hướng trở thành một siêu đô thị trong tương lai. Nhìn một cách tổng quan, TP.HCM thực sự có tiềm lực về quy mô dân số, thị trường và vị trí. Khi mà Bangkok còn chưa được nhiều người biết đến trên bản đồ Châu Á thì TP.HCM được gọi là “Hòn ngọc Viễn Đông”. Nhưng cho đến đầu thập niên 1990, thành phố được nhận định tụt hậu khoảng 20 năm và cho đến hiện tại, TP.HCM vẫn có khoảng cách khá xa so với Bangkok. Hiện tại, nếu so sánh với các siêu đô thị trong khu vực như Băngkok, Thượng Hải, Singapore hay Seoul… khả năng rút ngắn khoảng cách hiện nay của TP.HCM là không cao. Thượng Hải (Trung Quốc), khá giống với TP.HCM. Nếu TP.HCM có sông Sài Gòn thì Thượng Hải có sông Hoàng Phố. Tương ứng với khu trung tâm của TP.HCM là khu phố Tây của Thượng Hải (phía tây sông Hoàng Phố) còn khu phố Đông của Thượng Hải (phía đông sông Hoàng Phố) tương ứng với Thủ Thiêm. Ngày nay, hai bên bờ sông Hoàng Phố là hai hình ảnh hoàn toàn khác nhau, một bên đậm dấu ấn lịch sử, được bảo tồn hầu như nguyên vẹn, còn bên bờ Đông là một khu phát triển rất hiện đại, điều này khiến Thượng Hải trở thành một thành phố thú vị hàng đầu ở Châu Á. Mô hình của Thượng Hải từng được TP.HCM quan tâm và từ năm 2003, thành phố đã cử các đoàn cán bộ sang Thượng Hải học hỏi kinh nghiệm, nhưng dường như không có ứng dụng nào. Đến nay, hệ thống hạ tầng TP.HCM đã có những thay đổi tích cực, đang dần được cải thiện và hiện đại hóa. Tuy nhiên, sau hơn 2 thập kỷ nỗ lực xây dựng, khi Thượng Hải đã có hơn 600km tàu điện ngầm, đến năm 2021, TP.HCM mới chỉ có thể có 20km đầu tiên. Dù TP.HCM có nhu cầu về cơ sở hạ tầng rất lớn, nhất là giao thông, nhưng cả vùng vẫn chưa nhận được nhiều sự đầu tư…”
(Siêu đô thị - Lợi ích và thách thức, theo moc.gov.cn)
Câu 11 [1042846]: Điểm tương đồng giữa TP.HCM và Thượng Hải được tác giả nhắc đến là gì?
A, Cả hai thành phố đều từng là trung tâm kinh tế hàng đầu của khu vực.
B, Cả hai đều có dòng sông chảy qua và các khu vực phát triển tương ứng hai bên bờ.
C, Cả hai đều có quy mô dân số lướn và cơ sở hạ tầng phát triển.
D, Cả hai có những nét đậm chất lịch sử và hiện đại xen kẽ trong quá trình phát triển.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn văn có nêu “Thượng Hải (Trung Quốc), khá giống với TP.HCM. Nếu TP.HCM có sông Sài Gòn thì Thượng Hải có sông Hoàng Phố. Tương ứng với khu trung tâm của TP.HCM là khu phố Tây của Thượng Hải (phía tây sông Hoàng Phố), còn khu phố Đông của Thượng Hải (phía đông sông Hoàng Phố) tương ứng với Thủ Thiêm.”
Điều này cho thấy điểm tương đồng giữa hai thành phố là đều cóa một con sông lớn chảy qua và hai bên bờ sông có sự phát triển khác nhau tương ứng.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Trong đoạn văn có nêu “Thượng Hải (Trung Quốc), khá giống với TP.HCM. Nếu TP.HCM có sông Sài Gòn thì Thượng Hải có sông Hoàng Phố. Tương ứng với khu trung tâm của TP.HCM là khu phố Tây của Thượng Hải (phía tây sông Hoàng Phố), còn khu phố Đông của Thượng Hải (phía đông sông Hoàng Phố) tương ứng với Thủ Thiêm.”
Điều này cho thấy điểm tương đồng giữa hai thành phố là đều cóa một con sông lớn chảy qua và hai bên bờ sông có sự phát triển khác nhau tương ứng.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 12 [1042847]: Tác giả nhắc đến Thượng Hải trong đoạn văn với mục đích gì?
A, Chỉ ra sự đối lập giữa TP.HCM và Thượng Hải trong phát triển hạ tầng.
B, Nhấn mạnh rằng TP.HCM từng có vị thế tương đương Thượng Hải.
C, So sánh sự hiện đại của Thượng Hải với các siêu đô thị khác.
D, Đưa ra một hình mẫu mà TP.HCM có thể học hỏi để phát triển.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Mô hình của Thượng Hải từng được TP.HCM quan tâm và từ năm 2003, thành phố đã cử các đoàn cán bộ sang Thượng Hải học hỏi kinh nghiệm, nhưng dường như không có ứng dụng nào.” → điều này cho thấy Thượng Hải được nhắc đến như một hình mẫu phát triển đô thị hiện đại mà TP. HCM có thể học hỏi để phát triển.
→ D là đáp án đúng. Đáp án: D
Trong đoạn trích có nêu “Mô hình của Thượng Hải từng được TP.HCM quan tâm và từ năm 2003, thành phố đã cử các đoàn cán bộ sang Thượng Hải học hỏi kinh nghiệm, nhưng dường như không có ứng dụng nào.” → điều này cho thấy Thượng Hải được nhắc đến như một hình mẫu phát triển đô thị hiện đại mà TP. HCM có thể học hỏi để phát triển.
→ D là đáp án đúng. Đáp án: D
Câu 13 [1042848]: So với Bangkok, TP.HCM được đánh giá như thế nào vào đầu thập niên 1990?
A, Phát triển nhanh hơn.
B, Tụt hậu khoảng 20 năm.
C, Có cùng trình độ phát triển.
D, Nổi tiếng hơn trên bản đồ châu Á.
Giải thích chi tiết:
Đoạn trích có nêu “Nhưng cho đến đầu thập niên 1990, thành phố được nhận định tụt hậu khoảng 20 năm và cho đến hiện tại, TP.HCM vẫn có khoảng cách khá xa so với Bangkok.”
→ Điều này cho thấy vào đầu thập niên 1990, TP.HCM tụt hậu so với Bangkok khoảng 20 năm.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Đoạn trích có nêu “Nhưng cho đến đầu thập niên 1990, thành phố được nhận định tụt hậu khoảng 20 năm và cho đến hiện tại, TP.HCM vẫn có khoảng cách khá xa so với Bangkok.”
→ Điều này cho thấy vào đầu thập niên 1990, TP.HCM tụt hậu so với Bangkok khoảng 20 năm.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 14 [1042849]: Tại sao tác giả cho rằng khả năng rút ngắn khoảng cách hiện nay của TP.HCM với các siêu đô thị khác là không cao?
A, Vì TP.HCM không đủ tiềm lực về dân số và thị trường.
B, Vì hệ thống hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất của TP.HCM chưa được cải thiện.
C, Vì TP.HCM không học hỏi được nhiều từ các thành phố khác như Thượng Hải.
D, Vì tốc độ hiện đại hóa của TP.HCM chậm hơn so với các thành phố lớn khác trong khu vực.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Hiện tại, nếu so sánh với các siêu đô thị trong khu vực như Bangkok, Thượng Hải, Singapore hay Seoul… khả năng rút ngắn khoảng cách hiện nay của TP.HCM là không cao.” Và cung cấp hàng loạt các dẫn chứng như:
- TP. HCM tụt hậu khoảng 20 năm so với Bangkok
- Thượng Hải đã có 600km tàu điện ngầm, TP.HCM mới có 20km đầu tiên vào năm 2021
- Hệ thống hạ tầng đang được cải thiện nhưng vẫn không theo kịp tốc độ phát triển của các siêu đô thị khác.
→ D là đáp án đúng vì tốc độ hiện đại hóa của TP.HCM chậm hơn so với các thành phố lớn khác trong khu vực. Đáp án: D
Trong đoạn trích có nêu “Hiện tại, nếu so sánh với các siêu đô thị trong khu vực như Bangkok, Thượng Hải, Singapore hay Seoul… khả năng rút ngắn khoảng cách hiện nay của TP.HCM là không cao.” Và cung cấp hàng loạt các dẫn chứng như:
- TP. HCM tụt hậu khoảng 20 năm so với Bangkok
- Thượng Hải đã có 600km tàu điện ngầm, TP.HCM mới có 20km đầu tiên vào năm 2021
- Hệ thống hạ tầng đang được cải thiện nhưng vẫn không theo kịp tốc độ phát triển của các siêu đô thị khác.
→ D là đáp án đúng vì tốc độ hiện đại hóa của TP.HCM chậm hơn so với các thành phố lớn khác trong khu vực. Đáp án: D
Câu 15 [1042850]: Theo đoạn văn, TP.HCM có tiềm năng trở thành siêu đô thị dựa trên yếu tố nào?
A, Dân số, thị trường và vị trí.
B, Lịch sử và văn hóa.
C, Chính sách phát triển.
D, Tài nguyên thiên nhiên.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “TP.HCM mang dáng dấp của một siêu đô thị và đã được định hướng trở thành một siêu đô thị trong tương lai. Nhìn một cách tổng quan, TP.HCM thực sự có tiềm lực về quy mô dân số, thị trường và vị trí.”
→ A là đáp án đúng vì TP.HCM có tiềm năng trở thành siêu đô thị dựa trên yếu tố dân số, thị trường và vị trí. Đáp án: A
Trong đoạn trích có nêu “TP.HCM mang dáng dấp của một siêu đô thị và đã được định hướng trở thành một siêu đô thị trong tương lai. Nhìn một cách tổng quan, TP.HCM thực sự có tiềm lực về quy mô dân số, thị trường và vị trí.”
→ A là đáp án đúng vì TP.HCM có tiềm năng trở thành siêu đô thị dựa trên yếu tố dân số, thị trường và vị trí. Đáp án: A
Chùm 04. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Chiều 25/11, tại thủ đô Phnom Penh của Campuchia đã diễn ra cuộc gặp thường niên Bộ trưởng Quốc phòng 3 nước Việt Nam-Lào-Campuchia nhằm tiếp tục tăng cường hợp tác quốc phòng giữa 3 quốc gia.
Theo phóng viên TTXVN tại Phnom Penh, đoàn đại biểu Việt Nam do Đại tướng Phan Văn Giang, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Bí thư Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu; đoàn đại biểu Lào do Đại tướng Chansamone Chanyalath, Ủy viên Bộ Chính trị Đảng Nhân dân Cách mạng Lào, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu; đoàn đại biểu Campuchia do Đại tướng Tea Seiha, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu cùng tham dự cuộc gặp.
Tại cuộc gặp, Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ, vững chắc giúp cho 3 nước có thể hỗ trợ, bổ sung cho nhau để cùng tồn tại, phát triển và bảo vệ lẫn nhau.
Theo Đại tướng Phan Văn Giang, trước đây, 3 nước từng cùng chung sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước.
Thực tiễn đã chứng minh, việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn và là nhân tố quan trọng hàng đầu trong việc bảo đảm hòa bình, ổn định và phát triển của mỗi nước.
Đại tướng Phan Văn Giang nêu rõ Việt Nam luôn trân trọng sự ủng hộ, giúp đỡ chí tình, chí nghĩa của Lào và Campuchia trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước trước đây, cũng như trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay; đồng thời khẳng định Việt Nam luôn dành ưu tiên hàng đầu cho việc không ngừng tăng cường, củng cố mối quan hệ tin cậy, gắn bó với Lào và Campuchia.”
Theo phóng viên TTXVN tại Phnom Penh, đoàn đại biểu Việt Nam do Đại tướng Phan Văn Giang, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Bí thư Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu; đoàn đại biểu Lào do Đại tướng Chansamone Chanyalath, Ủy viên Bộ Chính trị Đảng Nhân dân Cách mạng Lào, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu; đoàn đại biểu Campuchia do Đại tướng Tea Seiha, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu cùng tham dự cuộc gặp.
Tại cuộc gặp, Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ, vững chắc giúp cho 3 nước có thể hỗ trợ, bổ sung cho nhau để cùng tồn tại, phát triển và bảo vệ lẫn nhau.
Theo Đại tướng Phan Văn Giang, trước đây, 3 nước từng cùng chung sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước.
Thực tiễn đã chứng minh, việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn và là nhân tố quan trọng hàng đầu trong việc bảo đảm hòa bình, ổn định và phát triển của mỗi nước.
Đại tướng Phan Văn Giang nêu rõ Việt Nam luôn trân trọng sự ủng hộ, giúp đỡ chí tình, chí nghĩa của Lào và Campuchia trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước trước đây, cũng như trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay; đồng thời khẳng định Việt Nam luôn dành ưu tiên hàng đầu cho việc không ngừng tăng cường, củng cố mối quan hệ tin cậy, gắn bó với Lào và Campuchia.”
(Nguồn: nhandan.vn)
Câu 16 [1042851]: Mục đích chính của cuộc gặp là gì?
A, Thảo luận về các vấn đề kinh tế.
B, Tăng cường hợp tác quốc phòng.
C, Giải quyết các tranh chấp biên giới.
D, Thảo luận về các vấn đề văn hóa.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “diễn ra cuộc gặp thường niên Bộ trưởng Quốc phòng 3 nước Việt Nam - Lào - Campuchia nhằm tiếp tục tăng cường hợp tác quốc phòng giữa 3 quốc gia.”
→ B là đáp án đúng Đáp án: B
Trong đoạn trích có nêu “diễn ra cuộc gặp thường niên Bộ trưởng Quốc phòng 3 nước Việt Nam - Lào - Campuchia nhằm tiếp tục tăng cường hợp tác quốc phòng giữa 3 quốc gia.”
→ B là đáp án đúng Đáp án: B
Câu 17 [1042852]: Theo bài viết, yếu tố nào đã giúp gắn bó chặt chẽ giữa 3 nước?
A, Vị trí địa lý và yếu tố lịch sử.
B, Các hiệp định hợp tác kinh tế.
C, Hệ thống quân sự liên kết hiện đại.
D, Văn hóa tương đồng và các tổ chức quốc tế.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản, Đại tướng Phan Văn Giang khẳng định “Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ…”
Trong đó “tự nhiên” là vị trí địa lý, “lịch sử” là quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Trong văn bản, Đại tướng Phan Văn Giang khẳng định “Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ…”
Trong đó “tự nhiên” là vị trí địa lý, “lịch sử” là quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Câu 18 [1042853]: Tại sao Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh mối quan hệ giữa 3 nước là một “quy luật sống còn”?
A, Vì các yếu tố tự nhiên và địa lý đòi hỏi sự gắn bó chặt chẽ.
B, Vì sự liên kết quân sự giúp 3 nước chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.
C, Vì đây là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế của cả khu vực.
D, Vì mối quan hệ này có ý nghĩa lịch sử trong việc bảo vệ độc lập của mỗi nước.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản có nêu:
“Trước đây, 3 nước từng cùng chung sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước.” và “Thực tiễn đã chứng minh, việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn và là nhân tố quan trọng hàng đầu trong việc bảo đảm hòa bình, ổn định và phát triển của mỗi nước.”
→ Mối quan hệ đoàn kết giữa 3 nước mang ý nghĩa lịch sử to lớn, đặc biệt là trong các cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ Tổ Quốc.
→ D là đáp án đúng. Đáp án: D
Trong văn bản có nêu:
“Trước đây, 3 nước từng cùng chung sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước.” và “Thực tiễn đã chứng minh, việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn và là nhân tố quan trọng hàng đầu trong việc bảo đảm hòa bình, ổn định và phát triển của mỗi nước.”
→ Mối quan hệ đoàn kết giữa 3 nước mang ý nghĩa lịch sử to lớn, đặc biệt là trong các cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ Tổ Quốc.
→ D là đáp án đúng. Đáp án: D
Câu 19 [1042854]: Thông tin nào sau đây không thể suy luận từ bài viết?
A, Lào và Campuchia từng giúp đỡ Việt Nam trong công cuộc đấu tranh giành độc lập.
B, Cuộc gặp thường niên này giúp củng cố lòng tin và mối quan hệ quân sự giữa 3 nước.
C, Việt Nam, Lào và Campuchia từng đối mặt với các thực dân, đế quốc trong lịch sử.
D, Cuộc gặp lần này đề xuất các kế hoạch hợp tác quân sự cụ thể giữa 3 nước.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì Lào và Campuchia từng giúp đỡ Việt Nam trong công cuộc đấu tranh giành độc lập “Việt Nam luôn trân trọng sự ủng hộ, giúp đỡ chí tình, chí nghĩa của Lào và Campuchia trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc”
- B sai vì trong đoạn trích có nêu “Việt Nam luôn dành ưu tiên hàng đầu cho việc không ngừng tăng cường, củng cố mối quan hệ tin cậy, gắn bó với Lào và Campuchia” đã hướng đến việc củng cố lòng tin và quan hệ quân sự giữa ba nước.
- C sai vì Việt Nam, Lào và Campuchia từng đối mặt với các thực dân, đế quốc trong lịch sử “trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước”
→ D đúng vì không có chi tiết nào đề cập rằng cuộc gặp lần này đề xuất các kế hoạch hợp tác quân sự cụ thể giữa 3 nước. Đáp án: D
- A sai vì Lào và Campuchia từng giúp đỡ Việt Nam trong công cuộc đấu tranh giành độc lập “Việt Nam luôn trân trọng sự ủng hộ, giúp đỡ chí tình, chí nghĩa của Lào và Campuchia trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc”
- B sai vì trong đoạn trích có nêu “Việt Nam luôn dành ưu tiên hàng đầu cho việc không ngừng tăng cường, củng cố mối quan hệ tin cậy, gắn bó với Lào và Campuchia” đã hướng đến việc củng cố lòng tin và quan hệ quân sự giữa ba nước.
- C sai vì Việt Nam, Lào và Campuchia từng đối mặt với các thực dân, đế quốc trong lịch sử “trong sự nghiệp đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc cho mỗi nước”
→ D đúng vì không có chi tiết nào đề cập rằng cuộc gặp lần này đề xuất các kế hoạch hợp tác quân sự cụ thể giữa 3 nước. Đáp án: D
Câu 20 [1042855]: Nội dung nào sau đây là thông điệp chính trong phát biểu của Đại tướng Phan Văn Giang?
A, Đề cao vai trò của các quốc gia ngoài khu vực trong việc hỗ trợ Đông Nam Á.
B, Nhấn mạnh vào các vấn đề nội bộ của từng quốc gia.
C, Khẳng định tầm quan trọng của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa 3 nước.
D, Tập trung vào việc xây dựng các hiệp định thương mại khu vực.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ, vững chắc giúp cho 3 nước có thể hỗ trợ, bổ sung cho nhau để cùng tồn tại, phát triển và bảo vệ lẫn nhau.” Và “...việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn...”
→ Những phát biểu của Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh tới vai trò của sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa ba nước Việt Nam – Lào – Campuchia. Đáp án: C
Trong đoạn trích có nêu “Việt Nam, Lào và Campuchia là những nước láng giềng gần gũi. Các yếu tố lịch sử, tự nhiên đã tạo thành thế liên kết chặt chẽ, vững chắc giúp cho 3 nước có thể hỗ trợ, bổ sung cho nhau để cùng tồn tại, phát triển và bảo vệ lẫn nhau.” Và “...việc tăng cường đoàn kết, gắn bó giữa 3 nước, 3 quân đội là một tất yếu khách quan, là quy luật sống còn...”
→ Những phát biểu của Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh tới vai trò của sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa ba nước Việt Nam – Lào – Campuchia. Đáp án: C
Chùm 05. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Trí nhớ không chỉ nằm trong bộ não - đó là khám phá khoa học mới được công bố. Gần đây, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận thêm các trường hợp tương tự như vậy.
Một số người được ghép tim cho biết họ thừa hưởng những cảm xúc, mùi vị và thậm chí cả những ký ức mà trước đây họ chưa từng biết.
Những trải nghiệm này, từ cảm giác thèm ăn những món họ chưa bao giờ thích đến đặc điểm tính cách bị thay đổi hay có những nỗi ám ảnh, đôi khi rất đúng với sở thích và đặc điểm của người hiến tặng. Điều này làm dấy lên tranh luận về việc liệu nội tạng có thể mang theo ký ức hay không.
Một biên đạo múa, sau khi được ghép tim mới, cảm thấy rất thèm ăn món gà viên - món ăn mà người hiến tặng trái tim đó đã mang theo trong túi áo khoác trước khi ông qua đời.
Những câu chuyện như vậy, dù mới chỉ là thông tin chưa được khoa học kiểm chứng, đã thúc đẩy nghiên cứu về cơ chế tiềm ẩn đằng sau những thay đổi ở người nhận tạng.
Để lý giải hiện tượng này, các nhà nghiên cứu đã đưa ra một số nhận định ban đầu. Khái niệm về tế bào hay “trí nhớ cơ thể” cho rằng các tế bào riêng lẻ có thể lưu trữ thông tin ngoài chức năng cơ bản của chúng. Nói cách khác là chúng có trí nhớ. Và vì thế các bộ phận bên trong cơ thể cũng có thể có trí nhớ.
Những thay đổi trong biểu hiện DNA mà không có sự sửa đổi trình tự cũng có vai trò nhất định, vì việc thu nạp một cơ quan nội tạng mới có thể phá vỡ môi trường tế bào hiện có của người nhận.
Ngoài ra, trường điện từ của tim - một mạng lưới các tế bào thần kinh trong tim - có thể giao tiếp với não theo những cách mà chúng ta vẫn chưa hiểu được. Mặc dù chưa có lời giải thích thuyết phục nào, nhưng vai trò của tim trong giao tiếp hai chiều với não củng cố thêm nhận định về khả năng này.
Các đường dẫn thần kinh, sinh hóa và sinh lý đều có thể góp phần vào quá trình kết nối tim - não, nhưng ảnh hưởng thể chất và tinh thần do phẫu thuật cấy ghép cùng với tác dụng của thuốc có thể tác động đến việc chuyển giao trí nhớ của mỗi cơ quan nội tạng.
Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục tìm hiểu sâu hơn nhằm khẳng định chắc chắn những nhận định ban đầu này. Có thể các kết quả nghiên cứu sẽ định hình lại hiểu biết của chúng ta về cấy ghép tạng và trải nghiệm của những người được nhận tạng mới.
Những phát hiện như thế này ngày càng đặt ra nhiều câu hỏi hơn về cơ thể chúng ta và những băn khoăn cho các nhà khoa học: còn bao nhiêu điều cần khám phá về cơ thể con người?”
Một số người được ghép tim cho biết họ thừa hưởng những cảm xúc, mùi vị và thậm chí cả những ký ức mà trước đây họ chưa từng biết.
Những trải nghiệm này, từ cảm giác thèm ăn những món họ chưa bao giờ thích đến đặc điểm tính cách bị thay đổi hay có những nỗi ám ảnh, đôi khi rất đúng với sở thích và đặc điểm của người hiến tặng. Điều này làm dấy lên tranh luận về việc liệu nội tạng có thể mang theo ký ức hay không.
Một biên đạo múa, sau khi được ghép tim mới, cảm thấy rất thèm ăn món gà viên - món ăn mà người hiến tặng trái tim đó đã mang theo trong túi áo khoác trước khi ông qua đời.
Những câu chuyện như vậy, dù mới chỉ là thông tin chưa được khoa học kiểm chứng, đã thúc đẩy nghiên cứu về cơ chế tiềm ẩn đằng sau những thay đổi ở người nhận tạng.
Để lý giải hiện tượng này, các nhà nghiên cứu đã đưa ra một số nhận định ban đầu. Khái niệm về tế bào hay “trí nhớ cơ thể” cho rằng các tế bào riêng lẻ có thể lưu trữ thông tin ngoài chức năng cơ bản của chúng. Nói cách khác là chúng có trí nhớ. Và vì thế các bộ phận bên trong cơ thể cũng có thể có trí nhớ.
Những thay đổi trong biểu hiện DNA mà không có sự sửa đổi trình tự cũng có vai trò nhất định, vì việc thu nạp một cơ quan nội tạng mới có thể phá vỡ môi trường tế bào hiện có của người nhận.
Ngoài ra, trường điện từ của tim - một mạng lưới các tế bào thần kinh trong tim - có thể giao tiếp với não theo những cách mà chúng ta vẫn chưa hiểu được. Mặc dù chưa có lời giải thích thuyết phục nào, nhưng vai trò của tim trong giao tiếp hai chiều với não củng cố thêm nhận định về khả năng này.
Các đường dẫn thần kinh, sinh hóa và sinh lý đều có thể góp phần vào quá trình kết nối tim - não, nhưng ảnh hưởng thể chất và tinh thần do phẫu thuật cấy ghép cùng với tác dụng của thuốc có thể tác động đến việc chuyển giao trí nhớ của mỗi cơ quan nội tạng.
Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục tìm hiểu sâu hơn nhằm khẳng định chắc chắn những nhận định ban đầu này. Có thể các kết quả nghiên cứu sẽ định hình lại hiểu biết của chúng ta về cấy ghép tạng và trải nghiệm của những người được nhận tạng mới.
Những phát hiện như thế này ngày càng đặt ra nhiều câu hỏi hơn về cơ thể chúng ta và những băn khoăn cho các nhà khoa học: còn bao nhiêu điều cần khám phá về cơ thể con người?”
(Nguồn: bgr.com)
Câu 21 [1042856]: Trong ngữ liệu, khái niệm “trí nhớ cơ thể” được hiểu là gì?
A, Trí nhớ được lưu trữ trong bộ não và cơ bắp.
B, Trí nhớ chỉ tồn tại trong các tế bào thần kinh của tim.
C, Các bộ phận cơ thể có khả năng điều khiển ý thức của con người.
D, Thông tin được lưu trữ trong các tế bào ngoài chức năng cơ bản của chúng.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản có nêu “Khái niệm về tế bào hay ‘trí nhớ cơ thể’ cho rằng các tế bào riêng lẻ có thể lưu trữ thông tin ngoài chức năng cơ bản của chúng. Nói cách khác là chúng có trí nhớ.”
→ D là đáp án đúng, “trí nhớ cơ thể” là thông tin được lưu trữ trong các tế nào ngoài chức năng cơ bản của chúng. Đáp án: D
Trong văn bản có nêu “Khái niệm về tế bào hay ‘trí nhớ cơ thể’ cho rằng các tế bào riêng lẻ có thể lưu trữ thông tin ngoài chức năng cơ bản của chúng. Nói cách khác là chúng có trí nhớ.”
→ D là đáp án đúng, “trí nhớ cơ thể” là thông tin được lưu trữ trong các tế nào ngoài chức năng cơ bản của chúng. Đáp án: D
Câu 22 [1042857]: Tác giả đặt câu hỏi ở cuối đoạn văn nhằm mục đích gì?
A, Kết luận rằng khoa học đã giải thích rõ hiện tượng này.
B, Kêu gọi nghiên cứu thêm để khám phá những điều mới về cơ thể con người.
C, Bày tỏ nghi ngờ về tính chính xác của các nghiên cứu hiện tại.
D, Nhấn mạnh sự bí ẩn và kỳ diệu của cơ thể con người.
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi ở cuối văn bản “còn bao nhiêu điều cần khám phá về cơ thể con người?” không nhằm khép lại vấn đề bằng một kết luận chắc chắn, cũng không trực tiếp phủ nhận hay nghi ngờ các nghiên cứu hiện tại. Đây là câu hỏi tu từ, có tác dụng:
+ Gợi mở vấn đề, mở rộng suy nghĩ của người đọc;
+ Nhấn mạnh rằng những phát hiện nêu trên mới chỉ là bước đầu, khoa học vẫn cần tiếp tục nghiên cứu;
+ Hướng người đọc tới nhu cầu tiếp tục khám phá, tìm hiểu sâu hơn về cơ thể con người.
→ B là đáp án đúng Đáp án: B
Câu hỏi ở cuối văn bản “còn bao nhiêu điều cần khám phá về cơ thể con người?” không nhằm khép lại vấn đề bằng một kết luận chắc chắn, cũng không trực tiếp phủ nhận hay nghi ngờ các nghiên cứu hiện tại. Đây là câu hỏi tu từ, có tác dụng:
+ Gợi mở vấn đề, mở rộng suy nghĩ của người đọc;
+ Nhấn mạnh rằng những phát hiện nêu trên mới chỉ là bước đầu, khoa học vẫn cần tiếp tục nghiên cứu;
+ Hướng người đọc tới nhu cầu tiếp tục khám phá, tìm hiểu sâu hơn về cơ thể con người.
→ B là đáp án đúng Đáp án: B
Câu 23 [1042858]: Cấy ghép nội tạng có thể gây ra những thay đổi nào ở người nhận?
A, Chỉ thay đổi về thể chất.
B, Chỉ thay đổi về tâm lý.
C, Có thể thay đổi cả về thể chất và tâm lý.
D, Không gây ra bất kỳ thay đổi nào.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản có chi tiết “Một số người được ghép tim cho biết họ thừa hưởng những cảm xúc, mùi vị và thậm chí cả những ký ức mà trước đây họ chưa từng biết” → đây là thay đổi về tâm lý.
Và “Ảnh hưởng thể chất và tinh thần do phẫu thuật cấy ghép cùng với tác dụng của thuốc có thể tác động đến việc chuyển giao trí nhớ” → nhấn mạnh thay đổi về thể chất và tinh thần. Đáp án: C
Trong văn bản có chi tiết “Một số người được ghép tim cho biết họ thừa hưởng những cảm xúc, mùi vị và thậm chí cả những ký ức mà trước đây họ chưa từng biết” → đây là thay đổi về tâm lý.
Và “Ảnh hưởng thể chất và tinh thần do phẫu thuật cấy ghép cùng với tác dụng của thuốc có thể tác động đến việc chuyển giao trí nhớ” → nhấn mạnh thay đổi về thể chất và tinh thần. Đáp án: C
Câu 24 [1042859]: Hiện tượng ký ức được truyền qua cấy ghép nội tạng đã được khoa học chứng minh hoàn toàn chưa?
A, Chưa được chứng minh hoàn toàn.
B, Đã được chứng minh hoàn toàn.
C, Đã bị bác bỏ.
D, Không thể chứng minh được.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Những câu chuyện như vậy, dù mới chỉ là thông tin chưa được khoa học kiểm chứng, đã thúc đẩy nghiên cứu về cơ chế tiềm ẩn...” Và: “Mặc dù chưa có lời giải thích thuyết phục nào...”
→ Những chi tiết này cho thấy hiện tượng ký ức truyền qua cấy ghép nội tạng chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Trong đoạn trích có nêu “Những câu chuyện như vậy, dù mới chỉ là thông tin chưa được khoa học kiểm chứng, đã thúc đẩy nghiên cứu về cơ chế tiềm ẩn...” Và: “Mặc dù chưa có lời giải thích thuyết phục nào...”
→ Những chi tiết này cho thấy hiện tượng ký ức truyền qua cấy ghép nội tạng chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Câu 25 [1042860]: Tại sao trường điện từ của tim được đề cập trong việc lý giải khả năng “trí nhớ cơ thể”?
A, Vì trường điện từ của tim mạnh hơn bất kỳ bộ phận nào khác trong cơ thể.
B, Vì nó ảnh hưởng đến cấu trúc DNA của người nhận tạng.
C, Vì nó lưu giữ toàn bộ ký ức của người hiến tặng trước khi chết.
D, Vì nó có khả năng giao tiếp với bộ não theo những cơ chế chưa được hiểu rõ.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản có chi tiết “Trường điện từ của tim – một mạng lưới các tế bào thần kinh trong tim – có thể giao tiếp với não theo những cách mà chúng ta vẫn chưa hiểu được.”
→ Chi tiết trên lý giải tại sao tim có thể đóng vai trò trong hiện tượng “trí nhớ cơ thể” vì nó có khả năng giao tiếp với bộ não theo những cơ chế chưa được hiểu rõ. Đáp án: D
Trong văn bản có chi tiết “Trường điện từ của tim – một mạng lưới các tế bào thần kinh trong tim – có thể giao tiếp với não theo những cách mà chúng ta vẫn chưa hiểu được.”
→ Chi tiết trên lý giải tại sao tim có thể đóng vai trò trong hiện tượng “trí nhớ cơ thể” vì nó có khả năng giao tiếp với bộ não theo những cơ chế chưa được hiểu rõ. Đáp án: D
Chùm 06. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Lớn lên với cha hoặc mẹ mắc rối loạn sử dụng rượu bia (AUD) có thể thay đổi cách đứa trẻ tương tác với mọi người sau này khi trưởng thành. Nó có thể gây ra nhiều vấn đề trong mối quan hệ của chúng với bạn bè, thành viên trong gia đình và các mối quan hệ yêu đương.
Ngoài phán xét bản thân quá hà khắc, một số trẻ có người thân mắc AUD sau này sẽ liên tục tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác. Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị “vỡ vụn” nếu ai đó không hài lòng với mình và sống trong nỗi lo sợ với tất cả mọi kiểu phê bình.
Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức, cầu toàn hoặc nghiện công việc. Mặt khác, nhiều người người thường lại đi theo hướng ngược lại, bắt chước chính những hành vi mình đã chứng kiến hồi còn nhỏ.
Trẻ có cha mẹ không quan tâm về tinh thần và thể chất sau này lớn lên có thể xuất hiện nỗi sợ bị bỏ rơi và níu kéo những mối quan hệ độc hại vì sợ rằng người ta sẽ bỏ rơi mình.”
Ngoài phán xét bản thân quá hà khắc, một số trẻ có người thân mắc AUD sau này sẽ liên tục tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác. Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị “vỡ vụn” nếu ai đó không hài lòng với mình và sống trong nỗi lo sợ với tất cả mọi kiểu phê bình.
Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức, cầu toàn hoặc nghiện công việc. Mặt khác, nhiều người người thường lại đi theo hướng ngược lại, bắt chước chính những hành vi mình đã chứng kiến hồi còn nhỏ.
Trẻ có cha mẹ không quan tâm về tinh thần và thể chất sau này lớn lên có thể xuất hiện nỗi sợ bị bỏ rơi và níu kéo những mối quan hệ độc hại vì sợ rằng người ta sẽ bỏ rơi mình.”
(Nguồn: trangtamly.blog)
Câu 26 [1042861]: Tại sao một số trẻ có người thân mắc AUD lại trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc thành công quá mức?
A, Để được cha mẹ yêu thương hơn.
B, Để tránh bị cha mẹ chỉ trích hoặc nổi giận.
C, Để chứng tỏ mình giỏi hơn người khác.
D, Để tìm kiếm sự chú ý từ mọi người.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức...”
→ Nguyên nhân một số đứa trẻ có người thân mắc AUD lại trở nên thành công hoặc cực kỳ trách nhiệm vì để tránh bị cha mẹ chỉ trích hoặc nổi giận.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Trong đoạn trích có nêu “Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức...”
→ Nguyên nhân một số đứa trẻ có người thân mắc AUD lại trở nên thành công hoặc cực kỳ trách nhiệm vì để tránh bị cha mẹ chỉ trích hoặc nổi giận.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 27 [1042862]: Theo đoạn trích, trẻ em lớn lên trong gia đình có cha mẹ mắc rối loạn sử dụng rượu bia có thể gặp vấn đề gì?
A, Sống khép kín và không quan tâm đến ý kiến của người khác.
B, Thường có cuộc sống không bị ảnh hưởng bởi cha mẹ.
C, Dễ dàng vượt qua mọi chỉ trích nhờ có tinh thần mạnh mẽ.
D, Quá phụ thuộc vào sự đánh giá và chấp thuận của người khác.
Giải thích chi tiết:
Chi tiết “một số trẻ có người thân mắc AUD sau này sẽ liên tục tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác. Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị 'vỡ vụn' nếu ai đó không hài lòng với mình và sống trong nỗi lo sợ với tất cả mọi kiểu phê bình.”
→ D là đáp án đúng, những trẻ em lớn lên trong gia đình có cha mẹ mắc AUD có thể trở nên quá lệ thuộc vào sự đánh giá và chấp nhận của người khác. Đáp án: D
Chi tiết “một số trẻ có người thân mắc AUD sau này sẽ liên tục tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác. Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị 'vỡ vụn' nếu ai đó không hài lòng với mình và sống trong nỗi lo sợ với tất cả mọi kiểu phê bình.”
→ D là đáp án đúng, những trẻ em lớn lên trong gia đình có cha mẹ mắc AUD có thể trở nên quá lệ thuộc vào sự đánh giá và chấp nhận của người khác. Đáp án: D
Câu 28 [1042863]: Cụm từ “vỡ vụn” trong ngữ cảnh của đoạn trích có nghĩa là gì?
A, Tan vỡ về mặt tài chính.
B, Bị tổn thương về thể chất.
C, Trở nên mạnh mẽ hơn khi gặp khó khăn.
D, Suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc.
Giải thích chi tiết:
Chi tiết “Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị “vỡ vụn” nếu ai đó không hài lòng với mình” → “vỡ vụn” là cách nói ẩn dụ chỉ sự suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc. Đáp án: D
Chi tiết “Chúng có thể thành những kẻ hay lấy lòng người khác, sẽ bị “vỡ vụn” nếu ai đó không hài lòng với mình” → “vỡ vụn” là cách nói ẩn dụ chỉ sự suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc. Đáp án: D
Câu 29 [1042864]: Theo đoạn trích, những đặc điểm nào có thể xuất hiện ở trẻ có cha mẹ mắc AUD?
A, Trách nhiệm quá mức hoặc nghiện công việc.
B, Thường né tránh các mối quan hệ xã hội.
C, Luôn tự tin và không sợ bị chỉ trích.
D, Tự lập và không cần sự hỗ trợ từ người khác.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức, cầu toàn hoặc nghiện công việc.”
→ Những đặc điểm xuất hiện ở đứa trẻ có cha mẹ mắc AUD đó là trách nhiệm quá mức hoặc nghiệm công việc. Đáp án: A
Trong đoạn trích có nêu “Có lẽ để tránh bị chỉ trích hoặc sợ cha mẹ mắc AUD nổi giận, nhiều trẻ thường trở nên cực kỳ có trách nhiệm hoặc trở thành những người thành công quá mức, cầu toàn hoặc nghiện công việc.”
→ Những đặc điểm xuất hiện ở đứa trẻ có cha mẹ mắc AUD đó là trách nhiệm quá mức hoặc nghiệm công việc. Đáp án: A
Câu 30 [1042865]: Nội dung chính của đoạn văn trên là gì?
A, Ảnh hưởng của việc cha mẹ mắc rối loạn sử dụng rượu bia đối với sự nghiệp của con cái sau này.
B, Các vấn đề về sức khỏe tinh thần của trẻ em trong môi trường sống tiêu cực.
C, Cách rối loạn sử dụng rượu bia ở cha mẹ tác động đến mối quan hệ và hành vi của con cái khi trưởng thành.
D, Những hậu quả nghiêm trọng của việc uống rượu bia quá mức ở người trưởng thành.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì văn bản tập trung nói về mối quan hệ và tâm lý, không phải giới hạn ở sự nghiệp.
- B sai vì đoạn văn không nói chung chung về “môi trường sống tiêu cực” mà chỉ rõ nguyên nhân là “cha mẹ mắc rối loạn sử dụng rượu bia (AUD)”.
- D sai vì bài viết không tập trung nói về người trưởng thành mà nói về con của họ.
→ C là đáp án đúng đoạn văn tập trung vào các rối loại sử dụng rượu bia ở cha mẹ tác động đến mối quan hệ và hành vi của con cái khi trưởng thành. Đáp án: C
- A sai vì văn bản tập trung nói về mối quan hệ và tâm lý, không phải giới hạn ở sự nghiệp.
- B sai vì đoạn văn không nói chung chung về “môi trường sống tiêu cực” mà chỉ rõ nguyên nhân là “cha mẹ mắc rối loạn sử dụng rượu bia (AUD)”.
- D sai vì bài viết không tập trung nói về người trưởng thành mà nói về con của họ.
→ C là đáp án đúng đoạn văn tập trung vào các rối loại sử dụng rượu bia ở cha mẹ tác động đến mối quan hệ và hành vi của con cái khi trưởng thành. Đáp án: C
Chùm 07. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Mạng điện thoại thế hệ tiếp theo có thể vượt xa các mạng hiện nay nhờ một kỹ thuật mới, giúp truyền nhiều luồng dữ liệu trên một dải tần số rộng hơn.
Dữ liệu không dây đã được truyền với tốc độ 938 gigabit mỗi giây, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ trung bình của kết nối điện thoại 5G hiện tại. Tốc độ này tương đương với việc tải hơn 20 bộ phim dài trung bình chỉ trong một giây. Đây là kỷ lục mới về truyền dữ liệu đa kênh – tức là nơi hai hoặc nhiều tín hiệu được kết hợp.
Nhu cầu sử dụng tín hiệu không dây tại các sự kiện đông người như buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao hay ở các ga tàu đông đúc thường khiến mạng điện thoại di động bị gián đoạn. Nguyên nhân chính là do giới hạn băng thông mà mạng 5G đang hoạt động. Phần phổ điện từ hiện được phân bổ cho 5G thay đổi theo từng quốc gia, nhưng thường chỉ ở tần số tương đối thấp dưới 6 gigahertz và trong các dải tần hẹp.
Để tăng tốc độ truyền tải, Zhixin Liu và các đồng sự tại Đại học University College London đã sử dụng dải tần rộng hơn bất kỳ thí nghiệm nào trước đây: từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz, kết hợp sóng vô tuyến và ánh sáng. Liu cho biết các bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự hiện đang được sử dụng để gửi các tín hiệu nhị phân qua sóng vô tuyến, nhưng chúng gặp khó khăn ở tần số cao. Vì vậy, nhóm của ông đã dùng công nghệ này cho dải tần thấp hơn và sử dụng một kỹ thuật khác với laser ở dải tần cao hơn, kết hợp cả hai để tạo ra băng thông rộng, có thể nhận được bằng các phần cứng tích hợp vào điện thoại thông minh thế hệ tiếp theo.
Phương pháp này đã giúp nhóm nghiên cứu truyền dữ liệu không dây với tốc độ 938 Gb/s, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ tải xuống 5G trung bình ở Anh. Điều này có thể giúp người dùng cá nhân tận dụng được tốc độ dữ liệu cực lớn cho các ứng dụng có thể còn chưa ra đời, hoặc đảm bảo rằng nhiều người cùng lúc có đủ băng thông để truyền video mượt mà.
Mặc dù đây là kỷ lục cho dữ liệu đa kênh, một số tín hiệu đơn lẻ đã đạt tốc độ vượt 1 terabit mỗi giây.
Việc chia tín hiệu trên dải tần rộng giống như biến “con đường hẹp, chật chội” của mạng 5G hiện tại thành “xa lộ 10 làn xe”, Liu cho biết. “Giống như giao thông, bạn cần đường rộng hơn để chứa nhiều xe hơn.”
Liu cho biết nhóm của ông đang đàm phán với các nhà sản xuất điện thoại thông minh và các nhà mạng, và ông hy vọng công nghệ 6G trong tương lai sẽ dựa trên công trình này, mặc dù còn nhiều cách tiếp cận khác cũng đang cạnh tranh vị trí hàng đầu.”
Dữ liệu không dây đã được truyền với tốc độ 938 gigabit mỗi giây, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ trung bình của kết nối điện thoại 5G hiện tại. Tốc độ này tương đương với việc tải hơn 20 bộ phim dài trung bình chỉ trong một giây. Đây là kỷ lục mới về truyền dữ liệu đa kênh – tức là nơi hai hoặc nhiều tín hiệu được kết hợp.
Nhu cầu sử dụng tín hiệu không dây tại các sự kiện đông người như buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao hay ở các ga tàu đông đúc thường khiến mạng điện thoại di động bị gián đoạn. Nguyên nhân chính là do giới hạn băng thông mà mạng 5G đang hoạt động. Phần phổ điện từ hiện được phân bổ cho 5G thay đổi theo từng quốc gia, nhưng thường chỉ ở tần số tương đối thấp dưới 6 gigahertz và trong các dải tần hẹp.
Để tăng tốc độ truyền tải, Zhixin Liu và các đồng sự tại Đại học University College London đã sử dụng dải tần rộng hơn bất kỳ thí nghiệm nào trước đây: từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz, kết hợp sóng vô tuyến và ánh sáng. Liu cho biết các bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự hiện đang được sử dụng để gửi các tín hiệu nhị phân qua sóng vô tuyến, nhưng chúng gặp khó khăn ở tần số cao. Vì vậy, nhóm của ông đã dùng công nghệ này cho dải tần thấp hơn và sử dụng một kỹ thuật khác với laser ở dải tần cao hơn, kết hợp cả hai để tạo ra băng thông rộng, có thể nhận được bằng các phần cứng tích hợp vào điện thoại thông minh thế hệ tiếp theo.
Phương pháp này đã giúp nhóm nghiên cứu truyền dữ liệu không dây với tốc độ 938 Gb/s, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ tải xuống 5G trung bình ở Anh. Điều này có thể giúp người dùng cá nhân tận dụng được tốc độ dữ liệu cực lớn cho các ứng dụng có thể còn chưa ra đời, hoặc đảm bảo rằng nhiều người cùng lúc có đủ băng thông để truyền video mượt mà.
Mặc dù đây là kỷ lục cho dữ liệu đa kênh, một số tín hiệu đơn lẻ đã đạt tốc độ vượt 1 terabit mỗi giây.
Việc chia tín hiệu trên dải tần rộng giống như biến “con đường hẹp, chật chội” của mạng 5G hiện tại thành “xa lộ 10 làn xe”, Liu cho biết. “Giống như giao thông, bạn cần đường rộng hơn để chứa nhiều xe hơn.”
Liu cho biết nhóm của ông đang đàm phán với các nhà sản xuất điện thoại thông minh và các nhà mạng, và ông hy vọng công nghệ 6G trong tương lai sẽ dựa trên công trình này, mặc dù còn nhiều cách tiếp cận khác cũng đang cạnh tranh vị trí hàng đầu.”
(Nguồn: https://www.newscientist.com/article/2451769-6g-phone-networks-could-be-9000-times-faster-than-5g/)
Câu 31 [1042866]: Phương pháp mới của Zhixin Liu và cộng sự giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách nào?
A, Sử dụng laser để phát dữ liệu ở dải tần thấp.
B, Tận dụng các dải tần số từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz.
C, Truyền dữ liệu qua các đường cáp quang.
D, Sử dụng các dải tần dưới 6 gigahertz.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Zhixin Liu và các đồng sự tại Đại học University College London đã sử dụng dải tần rộng hơn bất kỳ thí nghiệm nào trước đây: từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz, kết hợp sóng vô tuyến và ánh sáng.”
→ B là đáp án đúng, phương pháp mới của Zhixin Liu và cộng sự giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách tận dụng các dải tần số từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz. Đáp án: B
Trong đoạn trích có nêu “Zhixin Liu và các đồng sự tại Đại học University College London đã sử dụng dải tần rộng hơn bất kỳ thí nghiệm nào trước đây: từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz, kết hợp sóng vô tuyến và ánh sáng.”
→ B là đáp án đúng, phương pháp mới của Zhixin Liu và cộng sự giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách tận dụng các dải tần số từ 5 gigahertz đến 150 gigahertz. Đáp án: B
Câu 32 [1042867]: Điều gì khiến phương pháp của nhóm nghiên cứu trở thành một kỷ lục mới trong truyền dữ liệu?
A, Sử dụng tín hiệu đơn lẻ vượt quá 1 terabit mỗi giây.
B, Truyền tải dữ liệu qua laser ở tần số cao.
C, Phát triển khả năng truyền tải đa kênh với tốc độ cao.
D, Sử dụng băng thông từ các công nghệ khác nhau như Bluetooth và Wi-Fi.
Giải thích chi tiết:
Trong văn bản có nêu “Đây là kỷ lục mới về truyền dữ liệu đa kênh – tức là nơi hai hoặc nhiều tín hiệu được kết hợp.” và “Phương pháp này đã giúp nhóm nghiên cứu truyền dữ liệu không dây với tốc độ 938 Gb/s, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ tải xuống 5G trung bình…”
→ C là đáp án đúng vì điều khiến phương pháp của nhóm nghiên cứu trở thành một kỷ lục mới trong truyền dữ liệu là phát triển khả năng truyền tài đa kênh với tốc độ cao. Đáp án: C
Trong văn bản có nêu “Đây là kỷ lục mới về truyền dữ liệu đa kênh – tức là nơi hai hoặc nhiều tín hiệu được kết hợp.” và “Phương pháp này đã giúp nhóm nghiên cứu truyền dữ liệu không dây với tốc độ 938 Gb/s, nhanh hơn gấp 9000 lần so với tốc độ tải xuống 5G trung bình…”
→ C là đáp án đúng vì điều khiến phương pháp của nhóm nghiên cứu trở thành một kỷ lục mới trong truyền dữ liệu là phát triển khả năng truyền tài đa kênh với tốc độ cao. Đáp án: C
Câu 33 [1042868]: Nhóm nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật nào để truyền tải dữ liệu ở các dải tần cao hơn?
A, Bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự.
B, Công nghệ quang học với laser.
C, Bộ thu phát tín hiệu Wi-Fi.
D, Kỹ thuật tín hiệu sóng âm.
Giải thích chi tiết:
Chi tiết “Vì vậy, nhóm của ông đã dùng công nghệ này cho dải tần thấp hơn và sử dụng một kỹ thuật khác với laser ở dải tần cao hơn, kết hợp cả hai để tạo ra băng thông rộng…”
Vì: laser là công nghệ cốt lõi trong truyền tín hiệu bằng ánh sáng, thường được gọi là công nghệ quang học. → văn bản nói rằng nhóm nghiên cứu đã dùng laser để truyền dữ liệu ở dải tần cao hơn thì về bản chất là đang ứng dụng công nghệ quang học.
→ B là đáp án đúng vì ở dải tầng cao, nhóm nghiên cứu sử dụng công nghệ quang học với laser để truyền dữ liệu. Đáp án: B
Chi tiết “Vì vậy, nhóm của ông đã dùng công nghệ này cho dải tần thấp hơn và sử dụng một kỹ thuật khác với laser ở dải tần cao hơn, kết hợp cả hai để tạo ra băng thông rộng…”
Vì: laser là công nghệ cốt lõi trong truyền tín hiệu bằng ánh sáng, thường được gọi là công nghệ quang học. → văn bản nói rằng nhóm nghiên cứu đã dùng laser để truyền dữ liệu ở dải tần cao hơn thì về bản chất là đang ứng dụng công nghệ quang học.
→ B là đáp án đúng vì ở dải tầng cao, nhóm nghiên cứu sử dụng công nghệ quang học với laser để truyền dữ liệu. Đáp án: B
Câu 34 [1042869]: Theo ngữ liệu, phương pháp truyền tải dữ liệu mới của Zhixin Liu và đồng nghiệp có nhược điểm nào?
A, Khó thực hiện với các thiết bị hiện có trên thị trường.
B, Bị hạn chế bởi khả năng kết nối của mạng hiện tại.
C, Cần phải sử dụng các thiết bị đo lường phức tạp.
D, Không đề cập đến nhược điểm cụ thể nào.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì thông tin không được đề cập đến.
- B sai vì đoạn trích không nói mạng hiện tại là rào cản với công nghệ này mà chỉ mô tả công nghệ mới vượt xa 5G.
- C sai vì thông tin không được đề cập đến.
→ D đúng vì văn bản chỉ nhấn mạnh tốc độ tiềm năng của phương pháp, không nêu nhược điểm cụ thể. Đáp án: D
- A sai vì thông tin không được đề cập đến.
- B sai vì đoạn trích không nói mạng hiện tại là rào cản với công nghệ này mà chỉ mô tả công nghệ mới vượt xa 5G.
- C sai vì thông tin không được đề cập đến.
→ D đúng vì văn bản chỉ nhấn mạnh tốc độ tiềm năng của phương pháp, không nêu nhược điểm cụ thể. Đáp án: D
Câu 35 [1042870]: Mục đích chính của ngữ liệu trên là gì?
A, Giới thiệu một phương pháp truyền dữ liệu mới trong công nghệ 6G giúp cải thiện băng thông và tốc độ.
B, So sánh các tốc độ truyền dữ liệu giữa mạng 5G và 6G trong thực tiễn.
C, Chỉ ra những ưu điểm và khuyết điểm trong quá trình nghiên cứu phát triển mạng 6G tại các quốc gia trên thế giới.
D, Mô tả quá trình phát triển mạng 6G của nhiều quốc gia trên thế giới.
Giải thích chi tiết:
- B sai vì đoạn trích chỉ dùng 5G làm tham chiếu, không so sánh thực tiễn.
- C sai vì đoạn trích không nhắc đến nhược điểm cụ thể.
- D sai vì đoạn trích tập trung vào một nhóm nghiên cứu cụ thể, không nói về các quốc gia khác.
→ A đúng vì đoạn trích đã giới thiệu phương pháp truyền dữ liệu mới trong 6G giúp cải thiện băng thông và tốc độ qua một số mô tả như: sử dụng dải tần số rộng từ 5 GHz đến 150 GHz, kết hợp sóng vô tuyến và laser,… Đáp án: A
- B sai vì đoạn trích chỉ dùng 5G làm tham chiếu, không so sánh thực tiễn.
- C sai vì đoạn trích không nhắc đến nhược điểm cụ thể.
- D sai vì đoạn trích tập trung vào một nhóm nghiên cứu cụ thể, không nói về các quốc gia khác.
→ A đúng vì đoạn trích đã giới thiệu phương pháp truyền dữ liệu mới trong 6G giúp cải thiện băng thông và tốc độ qua một số mô tả như: sử dụng dải tần số rộng từ 5 GHz đến 150 GHz, kết hợp sóng vô tuyến và laser,… Đáp án: A
Chùm 08. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Khi dung nham phun trào ra bề mặt dưới dạng magma, nó có thể hình thành các loại núi lửa khác nhau, tùy thuộc vào: độ nhớt/dính của magma, lượng khí chứa trong magma, thành phần hóa học của magma, cách magma di chuyển đến bề mặt.
Về cơ bản, có hai loại núi lửa chính là núi lửa tầng và núi lửa khiên, mặc dù có rất nhiều dạng đặc điểm núi lửa khác được hình thành từ dung nham phun trào (như nón tro hoặc vòm dung nham) cũng như các quá trình hình thành nên núi lửa.
Độ nhớt của magma đóng vai trò quan trọng trong khoa học núi lửa. Một vụ phun trào từ magma có độ nhớt cao (rất dính) thường tạo ra núi lửa có sườn dốc đứng với góc nghiêng khoảng 30–35°, do dung nham dính không chảy xa khỏi miệng phun, tích tụ thành các lớp và hình thành núi lửa hình nón gọi là núi lửa tầng. Ngược lại, núi lửa khiên có sườn thoải, góc nghiêng dưới 10°, do phun trào dung nham lỏng hơn, thường là bazan, cho phép dung nham chảy xa khỏi miệng phun và tạo thành các sườn dốc rộng, thoai thoải.
Khi một núi lửa phun trào dung nham lỏng, có độ nhớt thấp, dòng chảy có thể lan rất xa từ nguồn và hình thành núi lửa với sườn thoải gọi là núi lửa khiên. Hầu hết các núi lửa khiên được tạo thành từ dòng dung nham bazan. Ví dụ, Mauna Kea và Mauna Loa ở Hawaii là những núi lửa khiên lớn nhất thế giới, cao hơn 9 km so với đáy biển xung quanh.
Núi lửa tầng có sườn dốc đứng hơn và hình dạng giống hình nón hơn núi lửa khiên. Chúng được hình thành từ dung nham có độ nhớt cao, khó chảy, dẫn đến việc tích tụ xung quanh miệng phun, tạo thành núi lửa có sườn dốc. Núi lửa tầng dễ gây ra các vụ phun trào bùng nổ do khí bị tích tụ trong magma dính. Loại đá phổ biến nhất của núi lửa tầng là andesite (đặt theo dãy núi Andes), nhưng chúng cũng có thể phun trào nhiều loại đá khác nhau tùy theo điều kiện kiến tạo.
Núi lửa Soufrière Hills trên đảo Montserrat (Caribbean) nổi tiếng với vòm dung nham ở đỉnh, đã trải qua các giai đoạn phát triển và sụp đổ. Khi dung nham dính không chảy được xa khỏi miệng phun, nó tích tụ tại chỗ, hình thành khối vật chất dạng mái vòm lớn.
Magma được lưu trữ dưới núi lửa trong khoang magma. Khi xảy ra một vụ phun trào cực lớn, làm rỗng khoang magma, mái khoang có thể sụp xuống, tạo thành một hố hoặc vùng lõm lớn với tường dốc đứng trên bề mặt. Những vùng này gọi là miệng núi lửa, có thể rộng đến hàng chục dặm. Miệng núi lửa cũng có thể hình thành khi một vụ phun trào lớn phá hủy đỉnh của núi lửa tầng. Đỉnh núi có thể bị thổi bay hoàn toàn!”
Về cơ bản, có hai loại núi lửa chính là núi lửa tầng và núi lửa khiên, mặc dù có rất nhiều dạng đặc điểm núi lửa khác được hình thành từ dung nham phun trào (như nón tro hoặc vòm dung nham) cũng như các quá trình hình thành nên núi lửa.
Độ nhớt của magma đóng vai trò quan trọng trong khoa học núi lửa. Một vụ phun trào từ magma có độ nhớt cao (rất dính) thường tạo ra núi lửa có sườn dốc đứng với góc nghiêng khoảng 30–35°, do dung nham dính không chảy xa khỏi miệng phun, tích tụ thành các lớp và hình thành núi lửa hình nón gọi là núi lửa tầng. Ngược lại, núi lửa khiên có sườn thoải, góc nghiêng dưới 10°, do phun trào dung nham lỏng hơn, thường là bazan, cho phép dung nham chảy xa khỏi miệng phun và tạo thành các sườn dốc rộng, thoai thoải.
Khi một núi lửa phun trào dung nham lỏng, có độ nhớt thấp, dòng chảy có thể lan rất xa từ nguồn và hình thành núi lửa với sườn thoải gọi là núi lửa khiên. Hầu hết các núi lửa khiên được tạo thành từ dòng dung nham bazan. Ví dụ, Mauna Kea và Mauna Loa ở Hawaii là những núi lửa khiên lớn nhất thế giới, cao hơn 9 km so với đáy biển xung quanh.
Núi lửa tầng có sườn dốc đứng hơn và hình dạng giống hình nón hơn núi lửa khiên. Chúng được hình thành từ dung nham có độ nhớt cao, khó chảy, dẫn đến việc tích tụ xung quanh miệng phun, tạo thành núi lửa có sườn dốc. Núi lửa tầng dễ gây ra các vụ phun trào bùng nổ do khí bị tích tụ trong magma dính. Loại đá phổ biến nhất của núi lửa tầng là andesite (đặt theo dãy núi Andes), nhưng chúng cũng có thể phun trào nhiều loại đá khác nhau tùy theo điều kiện kiến tạo.
Núi lửa Soufrière Hills trên đảo Montserrat (Caribbean) nổi tiếng với vòm dung nham ở đỉnh, đã trải qua các giai đoạn phát triển và sụp đổ. Khi dung nham dính không chảy được xa khỏi miệng phun, nó tích tụ tại chỗ, hình thành khối vật chất dạng mái vòm lớn.
Magma được lưu trữ dưới núi lửa trong khoang magma. Khi xảy ra một vụ phun trào cực lớn, làm rỗng khoang magma, mái khoang có thể sụp xuống, tạo thành một hố hoặc vùng lõm lớn với tường dốc đứng trên bề mặt. Những vùng này gọi là miệng núi lửa, có thể rộng đến hàng chục dặm. Miệng núi lửa cũng có thể hình thành khi một vụ phun trào lớn phá hủy đỉnh của núi lửa tầng. Đỉnh núi có thể bị thổi bay hoàn toàn!”
(Nguồn: British Geological Survey)
Câu 36 [1042871]: Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hình dạng của một ngọn núi lửa?
A, Độ nhớt của magma.
B, Lượng khí trong magma.
C, Thành phần hóa học của magma.
D, Độ tuổi của núi lửa.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích, các yếu tố được nêu là độ nhớt/dính của magma, lượng khí chứa trong magma, thành phần hóa học của magma, cách magma di chuyển đến bề mặt đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng núi lửa.
→ D đúng vì độ tuổi của núi lửa không được đoạn trích nhắc tới, và trên thực tế thì độ tuổi của núi lửa không trực tiếp quyết định đến hình dạng ban đầu của núi lửa. Đáp án: D
Trong đoạn trích, các yếu tố được nêu là độ nhớt/dính của magma, lượng khí chứa trong magma, thành phần hóa học của magma, cách magma di chuyển đến bề mặt đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng núi lửa.
→ D đúng vì độ tuổi của núi lửa không được đoạn trích nhắc tới, và trên thực tế thì độ tuổi của núi lửa không trực tiếp quyết định đến hình dạng ban đầu của núi lửa. Đáp án: D
Câu 37 [1042872]: Núi lửa tầng khác núi lửa khiên ở điểm nào?
A, Núi lửa tầng có sườn dốc đứng, còn núi lửa khiên có sườn thoải.
B, Núi lửa tầng phun trào dung nham bazan, còn núi lửa khiên phun trào dung nham dính.
C, Núi lửa tầng hình thành từ dòng dung nham loãng, còn núi lửa khiên hình thành từ dung nham dính.
D, Núi lửa tầng ít gây phun trào bùng nổ hơn núi lửa khiên.
Giải thích chi tiết:
Theo nội dung đoạn trích có nêu những đặc điểm của núi lửa tầng và núi lửa khiên:
- Núi lửa tầng: sườn dốc, dung nham dính, dễ gây phun trào bùng nổ, đá phổ biến là andesite.
- Núi lửa khiên: sườn thoải, dung nham lỏng (thường là bazan), dòng chảy xa.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Theo nội dung đoạn trích có nêu những đặc điểm của núi lửa tầng và núi lửa khiên:
- Núi lửa tầng: sườn dốc, dung nham dính, dễ gây phun trào bùng nổ, đá phổ biến là andesite.
- Núi lửa khiên: sườn thoải, dung nham lỏng (thường là bazan), dòng chảy xa.
→ A là đáp án đúng. Đáp án: A
Câu 38 [1042873]: Dung nham có độ nhớt cao thường dẫn đến hiện tượng nào sau đây?
A, Sườn núi thoải, dung nham chảy xa khỏi miệng phun.
B, Sườn núi dốc đứng, tích tụ quanh miệng phun.
C, Núi lửa không phun trào, giữ nguyên hình dạng ban đầu.
D, Dung nham lan ra mặt biển, tạo thành các đảo san hô.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Một vụ phun trào từ magma có độ nhớt cao (rất dính) thường tạo ra núi lửa có sườn dốc đứng với góc nghiêng khoảng 30° – 35°….Ngược lại, núi lửa khiên có sườn thoải, góc nghiêng dưới 10°, do phun trào dung nham lỏng hơn, thường là bazan, cho phép dung nham chảy xa khỏi miệng phun và tạo thành các sườn dốc rộng, thoai thoải.”
→ B là đáp án đúng, sườn núi dốc đứng, tích tụ quanh miệng phun. Đáp án: B
Trong đoạn trích có nêu “Một vụ phun trào từ magma có độ nhớt cao (rất dính) thường tạo ra núi lửa có sườn dốc đứng với góc nghiêng khoảng 30° – 35°….Ngược lại, núi lửa khiên có sườn thoải, góc nghiêng dưới 10°, do phun trào dung nham lỏng hơn, thường là bazan, cho phép dung nham chảy xa khỏi miệng phun và tạo thành các sườn dốc rộng, thoai thoải.”
→ B là đáp án đúng, sườn núi dốc đứng, tích tụ quanh miệng phun. Đáp án: B
Câu 39 [1042874]: Đặc điểm nào sau đây không đúng với núi lửa Soufrière Hills?
A, Có vòm dung nham ở đỉnh.
B, Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sụp đổ.
C, Là ví dụ điển hình của núi lửa khiên.
D, Nằm trên đảo Montserrat.
Giải thích chi tiết:
Đoạn văn có nêu “Núi lửa Soufrière Hills trên đảo Montserrat (Caribbean) nổi tiếng với vòm dung nham ở đỉnh, đã trải qua các giai đoạn phát triển và sụp đổ. Khi dung nham dính không chảy được xa khỏi miệng phun, nó tích tụ tại chỗ, hình thành khối vật chất dạng mái vòm lớn.”
→ Các đáp án A, B, D sai vì các nội dung đều được khẳng định trong đoạn văn trên.
→ C là đáp án đúng vì trong văn bản Soufrière Hills được mô tả mang đặc điểm của núi lửa tầng, không phải núi lửa khiên (Núi lửa khiên có dung nham lỏng, chảy xa, tạo sườn thoải như: Mauna Loa, Mauna Kea). Đáp án: C
Đoạn văn có nêu “Núi lửa Soufrière Hills trên đảo Montserrat (Caribbean) nổi tiếng với vòm dung nham ở đỉnh, đã trải qua các giai đoạn phát triển và sụp đổ. Khi dung nham dính không chảy được xa khỏi miệng phun, nó tích tụ tại chỗ, hình thành khối vật chất dạng mái vòm lớn.”
→ Các đáp án A, B, D sai vì các nội dung đều được khẳng định trong đoạn văn trên.
→ C là đáp án đúng vì trong văn bản Soufrière Hills được mô tả mang đặc điểm của núi lửa tầng, không phải núi lửa khiên (Núi lửa khiên có dung nham lỏng, chảy xa, tạo sườn thoải như: Mauna Loa, Mauna Kea). Đáp án: C
Câu 40 [1042875]: Mục đích chính của tác giả khi viết đoạn trích này là gì?
A, Cung cấp kiến thức tổng quát về các loại núi lửa và cách chúng được hình thành.
B, Đưa ra cảnh báo về mối nguy hiểm của núi lửa đối với con người.
C, Giới thiệu các núi lửa nổi tiếng trên thế giới và lịch sử ra đời của chúng.
D, Phân tích ảnh hưởng của núi lửa đến môi trường xung quanh.
Giải thích chi tiết:
Đoạn trích tập trung giải thích các loại núi lửa, đặc điểm hình dạng, cách magma và dung nham ảnh hưởng đến hình dạng núi lửa, không nhấn mạnh cảnh báo, lịch sử hay tác động môi trường.
→ A là đáp án đúng, cung cấp kiến thức tổng quát về các loại núi lửa và cách chúng được hình thành. Đáp án: A
Đoạn trích tập trung giải thích các loại núi lửa, đặc điểm hình dạng, cách magma và dung nham ảnh hưởng đến hình dạng núi lửa, không nhấn mạnh cảnh báo, lịch sử hay tác động môi trường.
→ A là đáp án đúng, cung cấp kiến thức tổng quát về các loại núi lửa và cách chúng được hình thành. Đáp án: A
Chùm 09. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Trái phiếu khí hậu được phát hành nhằm huy động vốn cho các dự án liên quan đến chống biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
Trái phiếu khí hậu là một loại trái phiếu xanh, dành riêng cho các dự án liên quan đến biến đổi khí hậu.
Mục tiêu của trái phiếu này là hỗ trợ vốn cho các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững.
Trái phiếu khí hậu ra đời vào năm 2007, do ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) phát hành với tên gọi Climate Awareness Bond. Đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới.
Mục tiêu của trái phiếu này là huy động vốn để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Từ đó, thị trường trái phiếu khí hậu đã phát triển nhanh chóng và trở thành một phần quan trọng trong các nỗ lực toàn cầu nhằm tài trợ cho các dự án bền vững.”
Trái phiếu khí hậu là một loại trái phiếu xanh, dành riêng cho các dự án liên quan đến biến đổi khí hậu.
Mục tiêu của trái phiếu này là hỗ trợ vốn cho các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững.
Trái phiếu khí hậu ra đời vào năm 2007, do ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) phát hành với tên gọi Climate Awareness Bond. Đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới.
Mục tiêu của trái phiếu này là huy động vốn để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Từ đó, thị trường trái phiếu khí hậu đã phát triển nhanh chóng và trở thành một phần quan trọng trong các nỗ lực toàn cầu nhằm tài trợ cho các dự án bền vững.”
(Nguồn: vnexpress.net)
Câu 41 [1042876]: Mục tiêu cuối cùng của việc phát hành trái phiếu khí hậu là gì?
A, Tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư.
B, Giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
C, Phát triển kinh tế các nước đang phát triển.
D, Tăng cường hợp tác quốc tế.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu mục đích phát hành trái phiếu khí hậu nhằm “Hỗ trợ cho các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính”, “tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo”, “cải thiện hiệu suất năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững”.
→ Có thể thấy, trái phiếu khí hậu mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Trong đoạn trích có nêu mục đích phát hành trái phiếu khí hậu nhằm “Hỗ trợ cho các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính”, “tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo”, “cải thiện hiệu suất năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững”.
→ Có thể thấy, trái phiếu khí hậu mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
→ B là đáp án đúng. Đáp án: B
Câu 42 [1042877]: Thông tin nào dưới đây là đúng theo đoạn trích?
A, Trái phiếu khí hậu ra đời năm 2010.
B, Climate Awareness Bond là trái phiếu do Liên Hợp Quốc phát hành.
C, Trái phiếu khí hậu chỉ tập trung vào việc giảm hiệu suất năng lượng.
D, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) là tổ chức đầu tiên phát hành trái phiếu khí hậu.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì trái phiếu khí hậu ra đời năm 2007
- B sai vì Climate Awareness Bond là trái phiếu được phát hành bởi Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB)
- C sai vì trái phiếu khí hậu có mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, tăng năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng.
→ D đúng vì đoạn trích có nêu “do ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) phát hành…Đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới”. Đáp án: D
- A sai vì trái phiếu khí hậu ra đời năm 2007
- B sai vì Climate Awareness Bond là trái phiếu được phát hành bởi Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB)
- C sai vì trái phiếu khí hậu có mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, tăng năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng.
→ D đúng vì đoạn trích có nêu “do ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) phát hành…Đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới”. Đáp án: D
Câu 43 [1042878]: Từ “bền vững” được in đậm trong đoạn trích được hiểu là:
A, Có khả năng kéo dài trong thời gian ngắn.
B, Tập trung vào lợi ích kinh tế ngắn hạn.
C, Không gây tổn hại đến môi trường và xã hội.
D, Giảm thiểu chi phí xây dựng.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nhắc đến từ “bền vững” trong cụm từ “phát triển cơ sở hạ tầng bền vững”.
- A sai vì “thời gian ngắn” trái nghĩa với “bền vững”.
- B sai vì phát triển bền vững phải gắn với những lợi ích lâu dài và toàn diện. không phải chỉ tập trung ở một phương diện kinh tế trong thời gian ngắn.
- D sai vì giảm chi phí xây dựng không phải ý nghĩa của “bền vững”
→ C là đáp án đúng vì “không gây tổn hại đến môi trường xã hội” phù hợp với nghĩa của “bền vững” trong ngữ cảnh câu văn. Đáp án: C
Trong đoạn trích có nhắc đến từ “bền vững” trong cụm từ “phát triển cơ sở hạ tầng bền vững”.
- A sai vì “thời gian ngắn” trái nghĩa với “bền vững”.
- B sai vì phát triển bền vững phải gắn với những lợi ích lâu dài và toàn diện. không phải chỉ tập trung ở một phương diện kinh tế trong thời gian ngắn.
- D sai vì giảm chi phí xây dựng không phải ý nghĩa của “bền vững”
→ C là đáp án đúng vì “không gây tổn hại đến môi trường xã hội” phù hợp với nghĩa của “bền vững” trong ngữ cảnh câu văn. Đáp án: C
Câu 44 [1042879]: Thông tin nào dưới đây là không đúng theo đoạn trích?
A, Trái phiếu khí hậu nhằm hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
B, Trái phiếu khí hậu là một phần trong các nỗ lực toàn cầu nhằm tài trợ cho các dự án bền vững.
C, Climate Awareness Bond là loại trái phiếu khí hậu đầu tiên trên thế giới.
D, Trái phiếu khí hậu không có liên quan đến hiệu suất năng lượng.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì đoạn trích có nêu “mục tiêu của trái phiếu này là huy động vốn để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo…”
- B sai vì đoạn trích có nêu “trở thành một phần quan trọng trong các nỗ lực toàn cầu nhằm tài trợ cho các dự án bền vững”
- C sai vì đoạn trích có nêu “đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới”
→ D đúng vì thông tin sai so với nội dung đoạn trích nêu “mục tiêu của trái phiếu này là hỗ trợ vốn cho các hoạt động,…cải thiện hiệu suất năng lượng”. Đáp án: D
- A sai vì đoạn trích có nêu “mục tiêu của trái phiếu này là huy động vốn để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo…”
- B sai vì đoạn trích có nêu “trở thành một phần quan trọng trong các nỗ lực toàn cầu nhằm tài trợ cho các dự án bền vững”
- C sai vì đoạn trích có nêu “đây cũng là loại trái phiếu xanh đầu tiên trên thế giới”
→ D đúng vì thông tin sai so với nội dung đoạn trích nêu “mục tiêu của trái phiếu này là hỗ trợ vốn cho các hoạt động,…cải thiện hiệu suất năng lượng”. Đáp án: D
Câu 45 [1042880]: Thông điệp chính của đoạn trích là gì?
A, Trái phiếu khí hậu là giải pháp tài chính quan trọng nhằm chống biến đổi khí hậu.
B, Các dự án năng lượng tái tạo cần được tài trợ nhiều hơn.
C, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu đóng vai trò lớn trong các nỗ lực chống biến đổi khí hậu.
D, Biến đổi khí hậu là thách thức khó có thể giải quyết.
Giải thích chi tiết:
- B sai vì nội dung đáp án chỉ là một phần nhỏ, chưa bao quát được hết thông điệp chính của văn bản.
- C sai vì nội dung đáp án chỉ là một thông tin cụ thể, không phải thông điệp chính.
- D sai vì nội dung đáp án không được nêu trong văn bản.
→ A là đáp án đúng vì “trái phiếu khí hậu là giải pháp tài chính quan trọng nhằm chống biến đổi khí hậu” là thông điệp bao quát và rõ ràng nhất cho toàn bộ văn bản trên. Đáp án: A
- B sai vì nội dung đáp án chỉ là một phần nhỏ, chưa bao quát được hết thông điệp chính của văn bản.
- C sai vì nội dung đáp án chỉ là một thông tin cụ thể, không phải thông điệp chính.
- D sai vì nội dung đáp án không được nêu trong văn bản.
→ A là đáp án đúng vì “trái phiếu khí hậu là giải pháp tài chính quan trọng nhằm chống biến đổi khí hậu” là thông điệp bao quát và rõ ràng nhất cho toàn bộ văn bản trên. Đáp án: A
Chùm 10. Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 01 đến 05
“Bộ phim King Kong (1933) đã ghi dấu ấn trong lịch sử điện ảnh với hiệu ứng đặc biệt đột phá và cốt truyện hấp dẫn, làm say mê khán giả ngay từ khi ra mắt. Dù đã trải qua hơn chín thập kỷ, bộ phim vẫn là một tác phẩm kinh điển, không chỉ nhờ vào câu chuyện về con vượn khổng lồ mà còn nhờ vào những sáng tạo kỹ thuật đáng kinh ngạc mà nó mang lại.
[…]
Bộ phim được nhớ đến nhiều nhất nhờ những kỹ thuật hiệu ứng đặc biệt tiên phong vào thời điểm chưa có công nghệ kỹ thuật số. Đạo diễn hiệu ứng Willis H. O'Brien, cùng trợ lý Buzz Gibson, đã sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử trên Đảo Đầu lâu. Những cảnh quay stop-motion đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ nhất, cũng có thể làm hỏng tính liên tục của chuyển động, đòi hỏi họ phải sử dụng thiết bị gọi là máy đo bề mặt để đảm bảo sự nhất quán. Một trong những cảnh đáng nhớ nhất là cuộc chiến giữa Kong và một con Tyrannosaurus, mất đến bảy tuần để hoàn thành.
Hiệu ứng hình ảnh trong King Kong còn được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều phương pháp như vẽ mờ, chiếu phía sau và thu nhỏ. Các bối cảnh của hòn đảo khi tàu Venture lần đầu đến Đảo Đầu lâu được thực hiện bằng cách sử dụng các bức tranh thủy tinh, sau đó được ghép với các yếu tố như chim bay và các cảnh quay live-action để tạo ra khung cảnh liền mạch. Những cảnh rừng rậm được thực hiện bằng mô hình thu nhỏ kết hợp với nền được vẽ trên nhiều lớp kính để tạo ảo giác về độ sâu và rậm rạp của rừng.”
[…]
Bộ phim được nhớ đến nhiều nhất nhờ những kỹ thuật hiệu ứng đặc biệt tiên phong vào thời điểm chưa có công nghệ kỹ thuật số. Đạo diễn hiệu ứng Willis H. O'Brien, cùng trợ lý Buzz Gibson, đã sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử trên Đảo Đầu lâu. Những cảnh quay stop-motion đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ nhất, cũng có thể làm hỏng tính liên tục của chuyển động, đòi hỏi họ phải sử dụng thiết bị gọi là máy đo bề mặt để đảm bảo sự nhất quán. Một trong những cảnh đáng nhớ nhất là cuộc chiến giữa Kong và một con Tyrannosaurus, mất đến bảy tuần để hoàn thành.
Hiệu ứng hình ảnh trong King Kong còn được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều phương pháp như vẽ mờ, chiếu phía sau và thu nhỏ. Các bối cảnh của hòn đảo khi tàu Venture lần đầu đến Đảo Đầu lâu được thực hiện bằng cách sử dụng các bức tranh thủy tinh, sau đó được ghép với các yếu tố như chim bay và các cảnh quay live-action để tạo ra khung cảnh liền mạch. Những cảnh rừng rậm được thực hiện bằng mô hình thu nhỏ kết hợp với nền được vẽ trên nhiều lớp kính để tạo ảo giác về độ sâu và rậm rạp của rừng.”
(Nguồn: khoahoc.tv)
Câu 46 [1042881]: Thông tin nào sau đây không đúng theo ngữ liệu?
A, King Kong sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra sinh vật trên Đảo Đầu lâu.
B, Cảnh chiến đấu giữa Kong và Tyrannosaurus mất bảy tuần để hoàn thành.
C, King Kong là bộ phim đầu tiên sử dụng kỹ thuật số trong hiệu ứng hình ảnh.
D, Các bối cảnh rừng rậm trong phim được tạo bằng mô hình thu nhỏ và vẽ trên kính.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì trong đoạn trích có nêu “đã sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử trên Đảo Đầu lâu”.
- B sai vì trong đoạn trích có nêu “một trong những cảnh đáng nhớ nhất là cuộc chiến giữa Kong và một con Tyrannosaurus, mất đến bảy tuần để hoàn thành”.
- D sai vì trong đoạn trích nêu “những cảnh rừng rậm được thực hiện bằng mô hình thu nhỏ kết hợp với nền được vẽ trên nhiều lớp kính”.
→ C đúng vì “King Kong là bộ phim đầu tiên sử dụng kỹ thuật số trong hiệu ứng hình ảnh” là thông tin sai so với nội dung đoạn trích. Đáp án: C
- A sai vì trong đoạn trích có nêu “đã sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử trên Đảo Đầu lâu”.
- B sai vì trong đoạn trích có nêu “một trong những cảnh đáng nhớ nhất là cuộc chiến giữa Kong và một con Tyrannosaurus, mất đến bảy tuần để hoàn thành”.
- D sai vì trong đoạn trích nêu “những cảnh rừng rậm được thực hiện bằng mô hình thu nhỏ kết hợp với nền được vẽ trên nhiều lớp kính”.
→ C đúng vì “King Kong là bộ phim đầu tiên sử dụng kỹ thuật số trong hiệu ứng hình ảnh” là thông tin sai so với nội dung đoạn trích. Đáp án: C
Câu 47 [1042882]: Vì sao các cảnh quay stop-motion trong phim đòi hỏi sự tỉ mỉ cao?
A, Vì sử dụng công nghệ kỹ thuật số để tạo hiệu ứng.
B, Vì bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng làm hỏng tính liên tục của chuyển động.
C, Vì không có công nghệ hỗ trợ dựng cảnh vào thời điểm đó.
D, Vì máy đo bề mặt thường xuyên xảy ra lỗi kỹ thuật.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì đoạn trích có nêu rằng chưa có công nghệ kỹ thuật số vào thời điểm đó.
- C sai vì đoạn trích có nói đến nhiều kỹ thuật thủ công tinh vi (stop-motion, vẽ mờ, thu nhỏ,…), không phải không có công nghệ.
- D sai vì trong đoạn trích không có chi tiết nào nói máy đo bề mặt bị lỗi, nó được dùng để đảm bảo tính nhất quán.
→ B đúng vì trong đoạn trích có nêu “Những cảnh quay stop-motion đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ nhất, cũng có thể làm hỏng tính liên tục của chuyển động, đòi hỏi họ phải sử dụng thiết bị gọi là máy đo bề mặt để đảm bảo sự nhất quán.” Đáp án: B
- A sai vì đoạn trích có nêu rằng chưa có công nghệ kỹ thuật số vào thời điểm đó.
- C sai vì đoạn trích có nói đến nhiều kỹ thuật thủ công tinh vi (stop-motion, vẽ mờ, thu nhỏ,…), không phải không có công nghệ.
- D sai vì trong đoạn trích không có chi tiết nào nói máy đo bề mặt bị lỗi, nó được dùng để đảm bảo tính nhất quán.
→ B đúng vì trong đoạn trích có nêu “Những cảnh quay stop-motion đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ nhất, cũng có thể làm hỏng tính liên tục của chuyển động, đòi hỏi họ phải sử dụng thiết bị gọi là máy đo bề mặt để đảm bảo sự nhất quán.” Đáp án: B
Câu 48 [1042883]: Những kỹ thuật nào được sử dụng để tạo hiệu ứng hình ảnh trong King Kong?
A, Vẽ tranh, chiếu phía sau và hoạt hình stop-motion.
B, Dựng kỹ thuật số, chiếu laser và thu nhỏ mô hình.
C, Hoạt hình stop-motion, máy đo bề mặt và quay kỹ thuật số.
D, Mô hình thu nhỏ, vẽ mờ và hiệu ứng đặc biệt kỹ thuật số.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn trích có nêu “Hiệu ứng hình ảnh trong King Kong còn được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều phương pháp như vẽ mờ, chiếu phía sau và thu nhỏ...” và “...sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử...”
- B sai vì không có kỹ thuật số hay chiếu laser vào năm 1933.
- C sai vì không có quay kỹ thuật số, máy đo bề mặt là thiết bị hỗ trợ.
- D sai vì hiệu ứng kỹ thuật số không được sử dụng trong phim này.
→ A là đáp án đúng, kỹ thuật được sử dụng để tạo hiệu ứng hình ảnh trong King Kong là vẽ tranh, chiếu phía sau và hoạt hình stop-motion. Đáp án: A
Trong đoạn trích có nêu “Hiệu ứng hình ảnh trong King Kong còn được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều phương pháp như vẽ mờ, chiếu phía sau và thu nhỏ...” và “...sử dụng hoạt hình stop-motion để tạo ra các sinh vật thời tiền sử...”
- B sai vì không có kỹ thuật số hay chiếu laser vào năm 1933.
- C sai vì không có quay kỹ thuật số, máy đo bề mặt là thiết bị hỗ trợ.
- D sai vì hiệu ứng kỹ thuật số không được sử dụng trong phim này.
→ A là đáp án đúng, kỹ thuật được sử dụng để tạo hiệu ứng hình ảnh trong King Kong là vẽ tranh, chiếu phía sau và hoạt hình stop-motion. Đáp án: A
Câu 49 [1042884]: Thông tin nào sau đây không thể suy luận từ ngữ liệu?
A, Hiệu ứng kỹ thuật là một yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của King Kong.
B, Cảnh chiến đấu trong phim đòi hỏi thời gian và công sức lớn để thực hiện.
C, Bộ phim King Kong chỉ nổi tiếng vì cốt truyện về con vượn khổng lồ.
D, Kỹ thuật quay phim stop-motion đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì có thể suy luận được từ đoạn trích “ghi dấu ấn trong lịch sử điện ảnh với hiệu ứng đặc biệt đột phá”, “những sáng tạo kỹ thuật đáng kinh ngạc”… → cho thấy hiệu ứng kỹ thuật đóng vai trò to lớn
- B sai vì có thể suy luận từ đoạn trích “mất đến bảy tuần để hoàn thành” → cho thấy việc tốn thời gian và công sức.
- D sai vì có thể suy luận được từ đoạn trích “đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình…sai sót nhỏ cũng có thể làm hỏng” → cho thấy yêu cầu đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao”
→ C là đáp án đúng vì thông tin của đáp án trái ngược với nội dung đoạn trích. Đáp án: C
- A sai vì có thể suy luận được từ đoạn trích “ghi dấu ấn trong lịch sử điện ảnh với hiệu ứng đặc biệt đột phá”, “những sáng tạo kỹ thuật đáng kinh ngạc”… → cho thấy hiệu ứng kỹ thuật đóng vai trò to lớn
- B sai vì có thể suy luận từ đoạn trích “mất đến bảy tuần để hoàn thành” → cho thấy việc tốn thời gian và công sức.
- D sai vì có thể suy luận được từ đoạn trích “đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khung hình…sai sót nhỏ cũng có thể làm hỏng” → cho thấy yêu cầu đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao”
→ C là đáp án đúng vì thông tin của đáp án trái ngược với nội dung đoạn trích. Đáp án: C
Câu 50 [1042885]: Vì sao bộ phim King Kong được xem là tác phẩm kinh điển trong lịch sử điện ảnh?
A, Vì nó là bộ phim đầu tiên sử dụng công nghệ kỹ thuật số.
B, Vì nó sử dụng công nghệ hoạt hình tiên tiến nhất hiện nay.
C, Vì nó kể câu chuyện về một con Tyrannosaurus khổng lồ.
D, Vì cốt truyện và hiệu ứng kỹ thuật đột phá vào thời kỳ chưa có công nghệ số.
Giải thích chi tiết:
- A sai vì đoạn trích nói rõ chưa có kỹ thuật số vào thời điểm đó.
- B sai vì phim ra đời 1933, chưa có sử dụng công nghệ hiện nay.
- C sai vì nhân vật chính là King Kong, không phải con Tyrannosaurus khổng lồ.
→ D là đáp án đúng vì “Bộ phim King Kong (1933) đã ghi dấu ấn trong lịch sử điện ảnh với hiệu ứng đặc biệt đột phá và cốt truyện hấp dẫn, làm say mê khán giả ngay từ khi ra mắt.”, “…vào thời điểm chưa có công nghệ kỹ thuật số...” Đáp án: D
- A sai vì đoạn trích nói rõ chưa có kỹ thuật số vào thời điểm đó.
- B sai vì phim ra đời 1933, chưa có sử dụng công nghệ hiện nay.
- C sai vì nhân vật chính là King Kong, không phải con Tyrannosaurus khổng lồ.
→ D là đáp án đúng vì “Bộ phim King Kong (1933) đã ghi dấu ấn trong lịch sử điện ảnh với hiệu ứng đặc biệt đột phá và cốt truyện hấp dẫn, làm say mê khán giả ngay từ khi ra mắt.”, “…vào thời điểm chưa có công nghệ kỹ thuật số...” Đáp án: D